Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ
Chương 1: Kiệu Hoa Đêm Rằm
Chén trà trong tay ta nghiêng đi.
Nước trà ấm rót xuống tay áo, đỏ trên đỏ, không thấy vết.
Ta nghe tiếng nhạc lễ ngoài kiệu. Kèn sáo. Chiêng trống. Đám đông vọng vào từ hai bên đường: “Cô dâu Trấn phủ đi lấy chồng rồi… Túc vương phi… bạc mệnh…”
Bạc mệnh.
Kiếp trước, đúng vào lúc này, ta cũng nghe hai chữ ấy. Nghe rồi cười thầm, nghĩ đó chỉ là lời đám đông, thấy sang thì ganh, thấy hèn thì tội. Ta nghĩ mình dịu dàng biết điều thì sẽ yên phận. Ta nghĩ áo cưới đỏ này là điềm lành. Ta nghĩ hôn nhân là chỗ ẩn thân, không phải huyệt mộ.
Đến canh ba đêm tân hôn, lửa lan lên áo. Đến khi ta thấy được lửa, ta không kêu được nữa, cửa đã khoá, dầu đã tẩm trong tường, người bên ngoài đã bỏ đi hết.
Ta chết trong áo cưới đỏ, tuổi mười bảy, không ai biết ta chết ra sao.
Ta chết mà chưa kịp hỏi Túc vương một câu.
Chén trong tay ta run.
Bích Đào, nha hoàn của ta từ khi ta lên bảy, quỳ trước kiệu, mắt tròn: “Vương phi, người có sao không? Đường xóc quá…”
Vương phi.
Hai chữ ấy đâm vào ta như trâm bạc. Kiếp trước Bích Đào cũng gọi ta hai chữ này, cũng bằng giọng ấy, cũng lúc kiệu vừa dừng để nghỉ. Chỉ khác, kiếp ấy ta gật đầu ngoan ngoãn. Kiếp này ta ngẩng lên.
Bích Đào chưa già đi. Vẫn còn mười lăm tuổi. Tay còn mềm. Mắt còn trong.
Kiếp trước, khi ta chết cháy trong vương phủ, ta không biết Bích Đào đã đứng ngoài cổng khóc đến ngất. Ta không biết Ninh phu nhân đã sai người kéo nàng đi để “khỏi làm mất mặt Trấn phủ”. Ta không biết ba tháng sau Bích Đào bị đẩy vào lãnh cung của một vương gia già ở phía nam, mất tích.
Ba tháng đầu tiên sau khi chết, hồn ta lảng vảng bên bàn thờ mẹ đẻ trong Trấn phủ. Ta không kêu được. Không khóc được. Chỉ nghe được. Nghe Ninh phu nhân, người ta gọi là “mẹ” nửa đời, cười to bên chén trà buổi sáng: “Con nhỏ vương phi ấy chết cũng đáng. Từ đầu đã là quân cờ. Đưa nó vào cửa Túc vương là để cho hắn dùng, dùng xong thì bỏ.”
Nghe Nguyệt Nhi, chị em cùng cha khác mẹ của ta, vén rèm cửa sổ nhìn ra ngoài mà cười: “Kiếp sau đừng đầu thai làm thứ nữ nữa nhé, tỷ tỷ.”
Nghe cha ta, Trấn quốc công Tô Kiến, chỉ thở dài. Không hỏi. Không tra. Không cho người điều tra.
Nghe đến khi ta tưởng mình đã tan như tro.
Đến khi ta tan không nổi nữa, ta lại tỉnh trên kiệu này.
Ta nhìn tay Bích Đào. Tay nàng còn mềm.
“Không sao.” Ta nói. Giọng ta cứng, ba tiếng ra như ba viên đá đặt xuống bàn. “Ta tỉnh rồi.”
Bích Đào nhíu mày. Ta thấy vẻ ngờ vực nhoáng lên trong mắt nàng, kiếp này ta thoát khỏi vẻ “cô dâu ngoan sợ hãi” nhanh quá. Kiếp trước, khi kiệu tạm dừng để nghỉ, ta gần như phải bám vào cửa kiệu để không đổ. Kiếp này ta ngồi thẳng, tay giữ chén nhẹ nhàng, mắt không rớm.
Nhưng không thể chậm hơn.
Cách vương phủ còn nửa canh giờ. Canh nhất đã điểm ở đầu phố ngay khi ta tỉnh. Kiếp trước, canh nhất là lúc Nguyệt Nhi lén vào phòng tân hôn “chỉnh tóc cho chị dâu”, chính là lúc phong thư mật của Đông Cung được gài dưới gối. Canh hai, Túc vương phát hiện thư. Canh ba, ta chết.
Ta có đúng ba canh giờ để đảo ngược một đêm.
Ta đưa chén trà lại cho Bích Đào. Tay ta không run nữa, kỳ lạ. Kiếp này ta đã học được rất nhiều thứ, ngay cả cách giữ tay đứng yên trước lửa.
“Bích Đào.” Ta khẽ nói. “Vào phủ, không cần dẫn thêm thị nữ mới. Chỉ mình muội đi theo ta vào phòng tân hôn. Người của bên vương phủ, ta không dùng.”
“Vâng ạ.” Bích Đào cúi đầu. Rồi ngước lên, hơi lưỡng lự: “Vương phi… có tâm sự gì sao?”
Ta nhìn nàng. Đôi mắt ấy chưa biết ta không phải Uyển Ngôn của kiếp trước. Đôi mắt ấy chưa biết rằng nếu ta không thay đổi, nàng sẽ khóc đến ngất trước cửa vương phủ một đêm sau.
“Không.” Ta nói. “Ta chỉ mệt. Vào phủ sẽ ổn.”
Bích Đào yên lặng, đưa tay chỉnh lại tay áo cưới cho ta.
Ta nhìn tay áo.
Áo cưới của Trấn phủ dệt theo lệ Đại Chu, đỏ tía nặng, lụa Tô Châu ba lớp, thêu vàng lồng chỉ thau. Phượng cánh dài từ vai chạy xuống eo. Từ eo xuống váy, hoa mai bằng chỉ bạc, mỗi bông ba cánh, chạy suốt ba tầng váy như tuyết đọng trên máu.
Ta biết cái áo này. Ta biết trọng lượng của nó, hơn ba cân, biết mùi trầm mà tri huyện thêu áo xông ba đêm để giữ hương, biết chỗ áo cứa vào vai nếu đứng lâu.
Ta biết áo này khi lửa liếm vào sẽ cháy ra sao. Trước là chỉ vàng, vàng chảy như mật. Sau là lụa, lụa cháy nhanh, nhanh hơn ta tưởng. Ba lớp lụa cháy hết trong ba lần thở.
Ta bỏ chén trà xuống.
Tay ta chạm vào một chỗ gấu áo, nơi có một vòng thêu chỉ trắng nhỏ, mắt thường không nhận ra. Đó là chỗ mẹ đẻ ta, Vân di nương, đã thêu tay khi biết ta sẽ mặc áo này vào ngày lớn.
Nàng thêu chỉ trắng, dấu để lại. Nàng chết khi ta lên tám. Kiếp trước, ta chưa từng nhận ra vòng chỉ ấy suốt bao lần thử áo.
Kiếp này ta chạm vào nó. Đầu ngón tay có cảm giác, sợi chỉ mảnh hơn tóc.
Vòng tròn.
Mẹ đã thêu một vòng tròn.
Ta nhớ ra, hộp trang sức cũ của mẹ, cất trong ngăn kéo phòng cũ ở Trấn phủ, có một mảnh giấy giấu ở đáy: “Ba năm, mười lăm.” Kiếp trước ta nghĩ đó là ngày sinh của ai, hoặc là ngày mẹ để lại cho ta. Không phải. Đó là kệ số ba, sách số mười lăm ở Đông Bí Lâu, thư viện kín trong Trấn phủ mà chỉ cha ta và Ninh phu nhân có chìa.
Kiếp trước ta chết trước khi ta hiểu ra điều mẹ để lại.
Kiếp này ta phải sống đủ lâu để mở hộp đó.
Hỷ phục nữ Trung Hoa — thêu phượng vàng, chụp ảnh cưới
662.000đ
Xem chi tiết →Ngoài kiệu, tiếng lễ nhạc gần hơn. Cửa Túc vương phủ chỉ còn cách vài lệnh trống.
Ta đưa tay lên tóc.
Trâm cài trên tóc ta, bạc trắng, đầu chạm hoa mai năm cánh, tua rua ngọc trai bảy sợi. Trâm này ta biết từng cạnh mấu ở đâu, biết đầu nhọn sắc thế nào, biết tay cầm nặng bao nhiêu.
Trâm của mẹ đẻ ta để lại.
Bích Đào, kiếp trước cũng như kiếp này, từng hỏi khi thấy ta thay: “Vương phi, sao lại đội trâm cũ của mẫu thân, không phải Ninh phu nhân đã lệnh đội trâm mới sao?”
Ninh phu nhân, đích mẫu, đã đưa cho ta một chiếc trâm vàng chạm phượng, tinh xảo, đắt. Bà nói đó là “trâm cưới chính thức” của tiểu thư Trấn phủ. Bà nói đó là biểu tượng cho phúc phần của gia môn.
Kiếp trước ta đã cắm trâm phượng vàng ấy trên đầu. Kiếp trước ta chết với trâm phượng trên đầu.
Kiếp này, sáng nay ta thay bằng trâm bạc của mẹ.
Ta nói với Bích Đào, kiếp trước cũng vậy: “Trâm cũ nhẹ. Đi kiệu đau đầu.”
Bích Đào tin. Bích Đào không hỏi thêm.
Nhưng ta biết vì sao ta thay. Kiếp trước ta không biết. Kiếp này ta hiểu, trâm phượng vàng của Ninh phu nhân có cạnh mòn tinh vi, tay cầm nghiêng một góc. Không phải để cưới, mà để đâm.
Ninh phu nhân đưa ta trâm ấy sáng nay cùng một câu: “Con mặc áo cưới xong, muốn đi đâu cũng đội trâm này để mẹ biết con là con của mẹ.” Kiếp trước ta gật đầu ngoan ngoãn, cắm trâm lên tóc, không suy nghĩ. Kiếp này ta hiểu ra, bà muốn ta có thứ trong tay để “tự vệ” khi Túc vương “nghi ngờ”.
Bà đã tính cả cách cho ta chết mà không bẩn tay bà. Nếu ta bị nghi là gián điệp, ta phải kháng cự. Kháng cự bằng gì? Bằng trâm. Trâm cắm trên đầu là vũ khí tiện nhất. Trâm đâm Túc vương, ta trở thành thích khách. Túc vương giết ta, hắn là kẻ tự vệ. Trấn phủ không mất mặt. Đông Cung có cớ. Ninh phu nhân được lời.
Đó là cái trâm bà đưa. Vũ khí bà đưa để ta giết mình bằng chính tay ta.
Kiếp này ta đã trả lại nó. Sáng nay ta để nó trên bàn trang điểm, cạnh chiếc gương đồng đã từng in bóng ta mặc áo cưới đỏ. Nó vẫn nằm đó. Bích Đào không thấy vì Bích Đào bận đón kiệu.
Ta đội trâm bạc của mẹ đẻ.
Trâm cài tóc bạc phối tua rua — phụ kiện cô dâu áo dài
110.000đ
Xem chi tiết →Ta chạm trâm. Cạnh trâm sắc dưới ngón tay. Đầu trâm nhọn.
Kiếp này ta cũng sẽ có thứ trong tay để tự vệ.
Chỉ khác, thứ Ninh phu nhân trao, ta trả lại. Thứ mẹ đẻ để lại, ta giữ.
Bích Đào cúi đầu chỉnh lại tay áo cho ta. Nàng không nhìn thấy tay ta run, ta cũng không cho tay run. Nhưng lòng ta biết. Đây là lần đầu tiên sau khi tỉnh, ta chạm vào vật của mẹ. Vật mẹ để lại trước khi mẹ chết. Trước khi Ninh phu nhân giết mẹ.
Kiếp này ta còn có mẹ nữa. Ta có ba kiếp, kiếp lên tám mất mẹ, kiếp mười bảy chết cháy, và kiếp này. Kiếp này ta không có mẹ để cứu, mẹ đã chết. Nhưng ta có thể cứu chính mình. Cứu Bích Đào. Cứu Trấn công cha ta, người kiếp trước không cứu ta, kiếp này ta vẫn không nỡ để chết dưới tay Ninh phu nhân.
Và có một người nữa.
Người ta chưa gặp. Người kiếp trước đã thiêu ta. Người kiếp này ta sẽ gặp trong vòng nửa canh giờ.
Túc vương Diệp Trầm.
Kiếp trước, hắn đứng ngoài phòng tân hôn, tay cầm phong thư mật của Đông Cung, mắt lạnh như đá tháng chạp. Hắn không hỏi ta một câu. Hắn ra lệnh khoá cửa. Hắn châm đuốc.
Ba tháng sau, hồn ta nghe được, Túc vương đến bàn thờ mẹ đẻ ta trong Trấn phủ. Đứng nửa canh giờ. Không nói. Không cúi. Chỉ đặt xuống một cuốn sổ, cuốn sổ ghi tất cả người liên quan đến cái chết của ta, mà hắn đã điều tra sau khi biết nàng đã giết oan.
Hắn giết Nguyệt Nhi ba năm sau. Hắn ép Ninh phu nhân tự sát bảy năm sau. Hắn không cưới ai.
Ta không hiểu vì sao hắn làm vậy. Kiếp trước hắn giết ta, kiếp trước hắn cũng trả nợ.
Kiếp này ta sẽ gặp lại hắn. Kiếp này ta sẽ không để hắn giết ta. Kiếp này ta cũng sẽ không để hắn phải trả nợ.
Ta sẽ nói cho hắn biết, trước khi hắn kịp châm đuốc, kẻ nào đã đặt phong thư dưới gối.
Kiệu dừng.
Không dừng thẳng, mà nghiêng nhẹ trước khi hạ. Ngoài kiệu, tiếng lễ nhạc im bặt. Ta nghe rõ một tiếng hô vang: “Túc vương phi giá đáo.”
Bích Đào nắm tay ta: “Vương phi, đến rồi.”
Ta gật.
Rèm kiệu vén ra. Đèn lồng đỏ hai bên đường, hàng dài, không thấy đầu. Cửa Túc vương phủ, cao lớn, đá xám, không đề chữ đỏ mừng cưới. Trên tường phủ, không cắm hoa. Chỉ cắm đèn.
Kiếp trước ta bước xuống, nhìn cửa này, nghĩ “sao lạnh vậy”. Nghĩ Túc vương thật khó chịu, không chuẩn bị. Nghĩ hôn nhân này ta phải chịu đựng đến đầu bạc răng long.
Kiếp này ta bước xuống, nhìn cửa này, hiểu, Túc vương đã biết đêm nay sẽ có gì. Hắn không cắm hoa mừng vì hắn không tin đây là hôn lễ. Hắn tin đây là bẫy, Đông Cung gài, Trấn phủ đưa, hắn nhận.
Hắn nhận vì hắn biết. Hắn biết vì hắn muốn xem ai là kẻ gài.
Kiếp trước ta là quân cờ mà không biết mình là quân cờ. Kiếp này ta cũng vẫn là quân cờ, nhưng ta là quân cờ biết mình là quân cờ, biết bàn cờ có mấy tay, và biết mỗi tay cầm gì.
Ta chạm trâm bạc mẹ đẻ.
Đầu trâm nhọn dưới ngón tay.
Ta bước xuống khỏi kiệu hoa.
Cửa Túc vương phủ mở.
Người bước xuống, không còn là ta của kiếp trước.