Nữ Ngỗ Tác Trùng Sinh
Chương 1: Đâm Sau Lưng
Phòng giải phẫu lạnh. Đèn huỳnh quang trắng gắt. Trên bàn thép không gỉ là một xác đàn ông ngoài bốn mươi, ngực trái ba nhát đâm, tim vỡ mảng sau.
Ta đeo găng cao su, cầm dao mổ. Đường rạch chữ Y, từ hai bên vai xuống hõm cổ, rồi thẳng xuống mũi ức. Da người dưới lưỡi dao là loại giấy ta đọc quen thuộc nhất trong đời. Bảy năm nghề. Hai mươi chín tuổi. Bác sĩ pháp y khoa Giám định Sài Gòn.
Nạn nhân tên Trần Văn Minh. Chồng cũ. Ly hôn ba năm. Bãi xe chung cư, camera hỏng, không nhân chứng. Hồ sơ ban đầu ghi cướp giật.
Ta rạch chậm. Da mềm. Mỡ vàng. Ta lật.
Ba vết đâm chéo dưới lên. Người đâm thấp hơn nạn nhân ít nhất mười lăm phân. Đây không phải cướp giật. Cướp giật đâm nhanh, đâm ngang, đâm nơi dễ chạm nhất. Đâm chéo dưới lên là đâm để giết. Có mục tiêu. Người quen. Người biết trái tim đàn ông nằm ở đâu.
Ta cầm bút chì, ghi vào phiếu bằng chữ nhỏ dứt khoát:
Ba vết đâm chéo dưới lên. Dao găm hai lưỡi, chiều dài lưỡi khoảng mười hai phân. Người đâm thấp hơn nạn nhân, tay thuận phải, đứng cách nạn nhân khoảng…
Cửa mở.
Không tiếng gõ. Không đăng ký ra vào. Cửa phòng giải phẫu, phòng cấm ngoài giờ, mở tung.
Ta ngẩng lên. Một người phụ nữ. Tóc rối, mắt đỏ ngập nước, tay cầm gì đó lấp lánh dưới đèn. Ban đầu ta tưởng là chìa khoá. Rồi ta thấy nó dài. Rồi ta thấy nó nhọn.
Con dao mổ. Con dao mổ của phòng, để trong ngăn tủ bên trái, khoá bằng chốt kim loại.
“Chị ký giấy tử vong cho chồng tôi. Chị nói là đâm… Vậy chị đâm chồng tôi phải không?”
Nàng ta không nhìn xác chồng nàng trên bàn. Nàng ta nhìn ta.
Ta buông dao trên tay xuống mâm. Kim khí chạm kim khí, một tiếng cạch nhỏ. Ta lùi một bước. Sau lưng là bàn thép lạnh. Không có chỗ đi.
Nghề pháp y có một câu, bảy năm sau ta mới hiểu. Người khám tử thi cũng sẽ nằm trên bàn khám. Sớm hay muộn. Đâm sau lưng là cái chết chính chúng ta ghi chép nhiều nhất.
Nàng ta lao qua bàn. Nhanh hơn ta tưởng. Găng cao su xanh của ta rơi. Đau đến trước lời nói. Một nhát duy nhất. Chính giữa liên sườn trái. Từ vị trí đó, lưỡi dao đi thẳng vào phổi trái, chạm mặt sau quả tim.
Ta khuỵu. Không kịp la.
Đèn huỳnh quang trần chuyển màu. Trắng đi vàng. Vàng đi cam. Cam đi đen.
Ta nghe nàng ta khóc. Ta nghe dao rơi. Ta nghe tiếng của chính mình… không nghe.
Sau đó là gió.
Gió lạnh.
Gió không phải điều hoà.
…
Ta mở mắt.
Bầu trời trên đầu ta không có trần huỳnh quang. Có mây. Mây thấp, xám như mực đen pha nước. Trên đầu ta là mấy nhánh bạch dương xơ xác, lá đã rụng hết, chỉ còn cành khô cong queo như bàn tay xương gầy chỉ trời.
Ta đang nằm sấp trên đất.
Đất dưới má lạnh. Không phải thép lạnh, mà là lạnh của đất mùa đông ẩm. Có mùi cỏ khô. Có mùi bùn. Có mùi tro hương cháy dở.
Ta ngồi dậy chậm. Sườn trái vẫn còn cơn nhói ma quái, thứ mà một pháp y bảy năm biết là ảo giác thần kinh sau chấn thương chí mạng, không phải vết thương thực. Ta nhìn xuống. Không có máu. Không có găng cao su xanh. Trên tay ta là một cái cuốc gỗ nhỏ, cán mòn nhẵn. Cạnh chân ta là một đống cỏ đã cào xong. Có ai đó, chính là ta trong nửa canh giờ trước, đã cào cả buổi.
Ta nhìn tay ta.
Tay này không phải của ta.
Tay này gầy hơn, dài hơn, ngón thô hơn, khớp lộ hơn. Da xám xanh, thiếu vitamin. Móng ngắn, viền có đất khô lẫn cỏ dập nát. Cổ tay có sẹo mảnh, một vệt cũ hình lưỡi liềm, sát mạch. Tay của một thiếu niên nghèo, lao động, tự vá quần áo, tự nhóm bếp, tự cầm cuốc.
Ta không phải ta.
Ta hít vào. Ba lần. Bảy năm nghề pháp y có một cái tốt: chuyện gì lạ đến đâu, ta cũng ép nhịp tim xuống trước, hiểu sau. Đó là ưu điểm duy nhất của nghề nhìn xác trẻ em không được khóc.
Ta nhìn quanh.
Trước mặt, cách ba bước chân, là một hàng bia mộ. Bia đá xám. Có chữ khắc. Có mộ đắp bằng đất, có mộ đắp bằng gạch nung, có mộ chỉ mấy hòn đá xếp chồng. Xa hơn là mấy chục hàng bia khác, chạy dài đến cửa gạch cong lợp ngói vòm. Cửa nghĩa trang.
Nghĩa trang này ta chưa từng đến. Sài Gòn không có bia đá kiểu này. Kiểu này là bia đá cổ, khắc chữ hán triện, mộ đắp đất, cửa gạch vòm cong. Không phải Sài Gòn. Không phải năm hai nghìn.
Trong đầu ta có một cơn ù. Không phải ù kiểu bị đánh vào đầu. Ù kiểu ta mở một cuốn sách mới, và trang đầu đã có sẵn dòng đầu.
Tên trồi lên.
Thẩm Yên. Mười tám tuổi. Con nuôi của Thẩm bà, phường Nam, Biện Kinh. Cha nuôi đã mất là ngỗ tác thứ ba của Đại lý tự thành Biện Kinh, tên gọi Thẩm Cát. Mẹ đẻ mất khi Yên năm tuổi, mẹ nuôi hiện tại bệnh liệt hai năm. Từ nhỏ giả trai vì mẹ nuôi sợ bị bọn buôn người bắt bán. Tóc buộc kiểu thư đồng. Mặt lạnh. Có sẹo trên môi trên do mẹ nuôi cố ý đốt bằng đầu que hương để giấu nét nữ.
Hôm nay là rằm tháng chạp, niên hiệu Nguyên Phong thứ năm. Ngày giỗ cha nuôi, năm thứ hai. Thẩm Yên đến nghĩa trang cửa Nam cào cỏ trên mộ.
Đại Tống.
Biện Kinh.
Ngỗ tác.
Nếu ta là một cô gái được nuôi cẩn thận, ta sẽ ngất. Ta không ngất. Ta là pháp y bảy năm. Ta chưa từng ngất trước xác nào, kể cả xác trẻ em, kể cả xác cháy đen, kể cả xác đã ba ngày ngâm nước.
Kiếp trước. Hai mươi chín tuổi. Đâm sau lưng.
Kiếp này. Mười tám tuổi. Cào cỏ trên mộ cha.
Ta cười. Không có tiếng.
Ta chạm tay vào cổ ta. Không có sợi dây chuyền bạc mà ta luôn đeo kiếp trước. Có một sợi dây vải thô, buộc chặt, quấn từ cổ xuống ngực, xuống eo. Dây quấn ba lớp. Ép chặt.
Đây là dây giấu ngực.
Ta là nữ. Thân xác này là nữ. Là Thẩm Yên. Là một cô gái mười tám đã giả nam sáu năm, đến mức ngực bị ép phẳng đến độ có thể lầm với thiếu niên thật ở khoảng cách hai bước chân.
Ta cúi đầu nhìn ngực áo mình. Áo vải thô màu xám tro, không hoa văn, cổ áo lệch bên trái, tay áo dài đến cổ tay. Áo ngỗ tác. Áo con nhà nghèo. Áo mặc để cào cỏ trên mộ cha vào ngày rằm cuối năm.
Ta hít một hơi. Không khí có tro hương. Không phải hương trầm quý phái. Hương của người nghèo. Hương giấy tráng bột thảo mộc, khi đốt có vị the và khét. Có ai đó, chính là ta trong nửa canh giờ trước, đã đốt một nén ở đây, trước khi ngồi xuống cào cỏ.
Cây hương ấy vẫn còn cắm trên bát tro bên bia mộ trước mặt ta.
Ta bò tới bia.
Đá bia mòn. Chữ hán triện, ta đọc được. Trong đầu ta không chỉ có thân xác Thẩm Yên, còn có một mảnh nhỏ của Thẩm Yên gốc, giữ lại đủ để đọc chữ, đủ để đi lại, đủ để gọi cha.
Bia khắc bảy chữ:
“Thẩm Cát chi mộ, Nguyên Phong tam.”
Bên dưới, chữ nhỏ hơn, do một người khác khắc bằng đầu bút mực đỏ chạm sâu vào đá, để cho mực ngấm vào từng khe:
“Tận trung phá án. Chết oan không rõ.”
Ta đọc dòng chữ nhỏ đến ba lần.
Tận trung phá án. Chết oan không rõ.
Tay ta run. Không phải vì lạnh. Run vì cả hai kiếp cộng lại.
Kiếp trước ta chết trong phòng giải phẫu, vì thân nhân nạn nhân mà ta đang khám xác giúp. Chồng người ta bị đâm. Ta khám cho chồng người ta. Ta bị vợ chồng người ta đâm. Nói cho công bằng, cái chết của ta có nét đối xứng đến khó chịu, như một sơ đồ giải phẫu vẽ hai bên gương.
Kiếp này ta có một người cha, chưa từng gặp, đã chết. Cha ta là ngỗ tác. Ngỗ tác cấp thứ ba của Đại lý tự. Cha ta chết oan không rõ. Cha ta cả đời phá án cho người khác, còn án của chính mình thì chưa ai phá.
Ta ngồi xuống trước bia mộ. Gọn gàng. Hai gót chân chạm nhau kiểu con nhà giáo. Ta chắp tay. Ta không lạy. Ta chỉ nhìn bia.
“Cha.”
Giọng ta khô. Là giọng thiếu niên mười tám chưa hoàn toàn vỡ giọng, thấp và mảnh. Không phải giọng ta kiếp trước. Là giọng Thẩm Yên.
“Ta về rồi cha.”
Ta nói nhỏ. Trong nghĩa trang không có ai. Chỉ có gió lạnh và mấy nhánh bạch dương khô.
“Cha là ngỗ tác Đại Tống. Ta cũng vậy. Không, ta hơn cha. Ta là pháp y hai kiếp, cha ạ. Kiếp trước ta biết ba loại độc trong ruột nạn nhân là thạch tín, cà độc dược, tơ nấm, chỉ cần ngửi mùi trong dạ dày. Ta biết cơ thịt cứng lại sau canh giờ đầu, mềm ra sau canh giờ thứ sáu. Ta biết vết đâm chéo dưới lên là người đâm thấp hơn nạn nhân. Ta biết trắng đen phải rõ, cả trên xác lẫn trong sổ.”
Ta thở ra một hơi dài. Hơi thở tạo một vệt khói trắng trên không khí mùa đông.
Cha ta không đáp. Người chết không đáp. Ta biết điều đó rõ hơn ai hết. Người chết chỉ nói bằng vết trên da, bằng thớ cơ cứng, bằng thứ giấu trong dạ dày, bằng lời khắc trên bia.
Người chết nói. Chỉ là không ai chịu nghe.
Ta sẽ nghe. Cho họ. Bắt đầu từ cha ta.
Ta ngồi trước mộ nửa canh giờ. Đủ để ép nhịp thở, đủ để chấp nhận, đủ để đứng dậy.
Ta đứng lên. Đầu gối cứng. Tay tê. Ta cúi xuống nhặt cuốc gỗ. Nhặt bó cỏ vừa cào. Ta khựng.
Trên đống cỏ, có một vật.
Không phải cỏ. Không phải đất.
Là một cái quạt.
Ta cúi xuống nhặt.
Quạt lụa cũ. Khung tre già mòn nhẵn hai đầu. Dây gấp bằng chỉ đỏ, nay ngả nâu do mưa nắng. Lụa màu lam nhạt, có vẽ một cành trúc mảnh bằng mực đen. Nét vẽ đã mờ. Có đôi chỗ lụa rách, được ai đó vá lại bằng chỉ trắng, khâu tay, mũi đều đến kỳ lạ. Là bàn tay mẹ nuôi.
Ta biết quạt này. Trong mảnh ký ức Thẩm Yên gốc còn lại, mẹ nuôi đưa quạt cho nàng năm mười hai tuổi, trước lần đầu nàng ra khỏi nhà để đến Đại lý tự thăm cha. Quạt là của cha. Mẹ nuôi bảo Yên phải mang theo khi đi làm sau này. Kiếp Thẩm Yên gốc, nàng chỉ mở quạt hai lần, rồi cất vào hộp gỗ. Hôm nay, sáng nay, không hiểu sao Yên gốc lại mang theo, đặt trên đống cỏ, quên nhặt.
Không hiểu sao. Nói cho đúng: có lẽ chính là kiếp trước ta đã gọi. Kiếp trước ta chết trước khi kịp gọi ai, kiếp này thân xác gọi giùm ta bằng cái quạt.
Ta cầm quạt bằng cả hai tay.
Ta mở quạt.
Trên nan trúc bên trong, có chữ khắc. Không phải chữ khắc bằng dao. Là chữ khắc bằng đầu bút mực đỏ, ép sâu vào tre, sau đó phết dầu tùng lên để mực không phai. Nét chữ nhỏ, chỉ hai chữ:
“Chờ ta.”
Ta đứng chết trân.
Chờ ta.
Ai chờ ai. Cha chờ ai. Cha viết cho ai.
Cha viết cho ta. Đứa con gái út đang giả trai, mà cha chưa từng nói ra ngoài với bất kỳ ai, kể cả với mẹ nuôi. Cha chờ ta lớn. Cha chờ ta biết đủ. Cha chờ ta về.
Cha đã đợi hai năm rồi.
Ta không khóc. Kiếp trước ta cũng không khóc dễ. Nhưng ta khép quạt lại, cầm bằng cả hai tay, ép vào ngực. Ép vào chỗ dây vải quấn ngực. Ép vào chỗ tim.
Quạt thêu 2 mặt bọc lụa — phong cách cổ trang Trung Hoa
91.800đ
Xem chi tiết →Quạt lụa gấp cổ trang. Vật cầm tay thuận. Che nắng, che mùi, che mặt. Sáu năm giả nam, ta chưa cầm quạt nữ. Sáu năm ta cầm bút, cầm dao, cầm cuốc. Kiếp này ta sẽ cầm quạt này. Cha đã khắc chờ ta. Ta về rồi cha.
Ta gấp quạt vào trong ống tay áo. Áo vải thô có ống tay rộng, đủ giấu quạt, giấu bút, giấu dao mổ nhỏ. Ta không định để quạt trong nhà. Ta định mang quạt đi làm. Vào Đại lý tự. Cầm quạt cha đi phá án.
Có tiếng chuông xa xa. Chuông của canh giờ cuối chiều, từ chùa cổ ngoài cửa Nam vọng lại. Ba tiếng ngân dài.
Ta ngoảnh nhìn nghĩa trang lần cuối. Mộ cha nhỏ, đắp đất, không có gạch bao. Bia đá xám, khắc bảy chữ đầu, sáu chữ sau. Bát tro hương cháy dở. Đống cỏ vừa cào.
Cha, chết oan không rõ.
Ta cào cỏ trên mộ cha xong. Ta không cào rễ oan sạch được ngay. Nhưng ta cào từng năm. Ta biết pháp y. Ta biết ngỗ tác. Ta biết Đại Tống này có Đại lý tự thật, có Đề Hình Ti thật, có sổ tạp án ngỗ tác cũ mà cha có thể còn lưu. Ta biết một xác chết không tự nói. Ta biết ta phải bắt cái xác nói.
Ta biết một điều khác nữa. Gieo gió thì gặt bão. Kẻ nào giết cha ta, kẻ đó đã gieo. Bão là ta.
Ta bước ra cửa nghĩa trang. Áo vải thô hất theo gió. Tóc buộc thư đồng nặng sau gáy. Bên hông trái là cuốc gỗ. Bên tay áo phải là quạt lụa cha để lại, giấu kín.
Trên đường về phường Nam, ta gặp một đứa trẻ ăn xin. Bé chừng bảy tuổi, chân trần, tay có ghẻ. Bé ngước lên nhìn ta, không xin, chỉ nhìn.
Ta ngồi xổm xuống. Nhìn ngón tay bé. Ghẻ mãn tính, hai tuần, không phải nhiễm khuẩn cấp. Không sao nếu rửa bằng nước sôi để nguội và bôi tro bếp một lượt mỗi ngày trong bảy ngày. Ta không có gì cho. Ta lục túi áo. Không xu. Áo ngỗ tác con nhà nghèo, đúng như phòng giải phẫu Sài Gòn, cứ vào ca là hết ví.
Ta cởi khăn vải quấn cổ tay, đưa cho bé.
“Rửa bằng nước sôi để nguội. Bôi tro bếp mỗi ngày. Bảy ngày.”
Bé không cảm ơn. Chỉ cầm khăn, chạy đi. Bảy tuổi ở Đại Tống chắc chưa được ai dạy phải cảm ơn. Hoặc cảm ơn không đổi được cháo. Cả hai lý do đều hợp lý.
Ta đứng lên. Bước tiếp.
Đại Tống lạnh. Ta không lạnh. Kiếp trước ta chết trong phòng giải phẫu sau bảy năm nghề. Kiếp này ta sẽ sống thêm ít nhất mười năm nữa nếu ta cẩn thận. Ta sẽ vào Đại lý tự. Ta sẽ tìm kẻ giết cha. Ta sẽ dạy cả đất này pháp y đúng nghĩa, dù ta phải giả nam sáu năm nữa, mười năm nữa, hay cả đời.
Trên tay ta, giấu trong ống áo, quạt lụa cũ nhẹ như một tờ giấy. Nhưng ta thấy nặng như một lời hẹn.
Cha viết chờ ta.
Cha đã đợi hai năm.
Ta đến rồi.
Ta bước qua cửa gạch cong nghĩa trang cửa Nam. Bên ngoài là con đường đất trở về phường Nam. Bên trong là mộ cha, gió lạnh, và tro hương cháy hết.
Từ hôm nay, ta là Thẩm Yên. Ngỗ tác. Nam. Mười tám tuổi.
Bên trong áo là dây vải giấu ngực.
Bên trong tay áo là quạt lụa của cha.
Bên trong lồng ngực là hai kiếp pháp y.
Trong đầu ta chỉ có một câu. Là câu ta viết vào phiếu giám định sáng nay, trên bàn thép Sài Gòn, ngay trước khi cửa mở, trước khi con dao đâm, trước khi đèn huỳnh quang chuyển màu.
Ba vết đâm chéo dưới lên. Người đâm thấp hơn nạn nhân.
Người đâm cha ta, ở đâu đó trong Biện Kinh này, hắn cũng có chiều cao. Có tay thuận. Có dấu để lại trên xương cha ta, dưới lớp đất đen của mộ mới đắp hai năm.
Xác nào cũng nói. Chỉ cần có người nghe.
Ta sẽ nghe.
Ta sẽ tìm.
Rồi ta sẽ trả lại lời chờ hai năm của cha, bằng một câu duy nhất khắc bằng đầu bút mực đỏ, ép sâu vào đá:
“Kẻ giết cha, ta đã tìm ra. Cha yên tâm.”