Hoài Cổ Truyện

Nữ Ngỗ Tác Trùng Sinh

Chương 2: Xin Vào Đại Lý Tự

Trời chiều đổ tro ở cửa Nam Biện Kinh.

Ta đi bộ từ nghĩa trang về, chân dẫm lên bùn khô đông cứng. Ngõ phường Nam hẹp, tường đất loang lổ vôi. Trên đầu, một dải khói bếp bay ngang trời, giống lằn dao chưa rửa. Ta hít vào một hơi. Không có mùi tử thi. Không có mùi cồn. Chỉ có tro hương từ đền quan bên góc phường, mùi lá chuối luộc, và mùi bùn kênh Biện Hà bốc lên khi gió đổi hướng.

Kiếp trước, ta chưa từng ngửi thấy mùi này.

Cửa nhà chỉ là một tấm gỗ ẩm, then cài lỏng. Ta đẩy vào. Trong nhà tối. Một cây đèn dầu leo lét trên bàn thấp, ánh vàng đục như mắt cá chết. Trên giường, một bà lão nằm, thân xác gầy tựa cành củi. Đó là mẹ nuôi. Trong ký ức của thân xác này, bà gọi là Thẩm bà.

“Yên tử.”

Giọng bà khàn, nghe như giấy rạ cọ nhau. Bà quay đầu, ánh mắt mờ đục nhìn ta. Bàn tay bà chìa ra khỏi chăn, chai sạn, mấy vết đứt cũ chưa lành hẳn. Bà làm nghề đan lồng chim từ tre suốt hai chục năm, đôi tay đó gánh cả gia đình.

“Hôm nay cha con giỗ. Con đi thăm mộ về chưa?”

Ta cúi đầu. “Về rồi mẹ.”

“Có đốt hương cho cha không?”

“Có. Ba nén.”

Bà thở phào một tiếng nhỏ như hơi gió. Ta ngồi xuống mép giường. Trên bàn có một bát cháo trắng để nguội, chắc chị hàng xóm nấu hộ. Ta cầm thìa gỗ, khuấy nhẹ, rồi đút cho bà từng thìa nhỏ. Bà nuốt chậm. Cổ họng bà kéo lên, kéo xuống, như cái van cũ đã lỏng.

Ta nghe bà thở. Tiếng thở khò khè, có tạp âm, kéo dài ở thì ra. Trong đầu, một chẩn đoán bật lên, tự động như phản xạ.

Xác nhận: phổi có dịch, viêm mãn tính khả năng cao.

Nguyên nhân: hít bụi tre nhiều năm, cộng ẩm phường Nam.

Cơ chế: dịch phế nang giảm trao đổi khí, thiếu dưỡng khí tổ chức lâu dài, dẫn tới suy nhược toàn thân.

Kiếp trước ta gặp trường hợp giống bà nhiều lần trong bệnh án. Không phải bệnh nan y. Chỉ cần thuốc, cần ăn tốt, cần không khí sạch. Vấn đề duy nhất là tiền.

Bà ăn hết nửa bát thì lắc đầu. Ta đặt bát xuống. Bà đưa tay chai ra, chạm vào má ta, ánh mắt dài đằng đẵng.

“Yên tử. Con gầy đi.”

“Con khoẻ, mẹ.”

“Cha con chết oan hai năm rồi. Đừng theo con đường của cha. Ngỗ tác là nghề âm khí, con cháu ngỗ tác không thi cử được. Sau này con lấy ai.”

Ta không đáp. Trong đầu, tiếng dao bập vào lưng đêm nào ở phòng giải phẫu Sài Gòn còn vọng lại một chút, rất nhỏ, rất nhanh. Kiếp trước, ta không có mẹ nào để dặn ta điều gì. Kiếp trước, ta đi làm rồi đi về nhà trọ. Không có ai đợi.

Bà nhắm mắt lại. Hơi thở đều hơn một chút. Ta ngồi im, nghe cây đèn dầu tanh tách, nghe con ngõ ngoài kia có tiếng trẻ khóc, có tiếng chó sủa xa. Trong bóng tối, ta nhìn cây đèn cháy dần. Bấc đèn cong xuống, ngón tay lửa vàng liếm lấy dầu.

Ta biết mình sẽ theo con đường của cha. Ngay khi mở mắt ở nghĩa trang sáng nay, ta đã quyết.

Chỉ chưa nói ra thôi.

Đêm khuya, gió lùa qua khe cửa gỗ ẩm. Ta ngồi bên bàn thấp, mở hòm gỗ cũ của cha ra.

Bên trong có: một cây quạt lụa gấp cũ (di vật ta đã thấy sáng nay); một cuốn sổ tay bìa vải xanh sờn; một bình mực khô đã cứng; một cây bút lông trơ trọi lông; và mấy tờ giấy dó gấp gọn, mực đã phai một nửa.

Ta rút cuốn sổ tay ra. Chữ cha viết nhỏ, nét cứng. Đây là sổ ghi án của Thẩm Cát, ngỗ tác Đại lý tự thời còn sống. Có tên nạn nhân, ngày khám, kết luận. Ta lật một trang, rồi trang nữa. Trang cuối cùng, chỉ có bốn chữ viết vội, mực đậm hơn phần đầu.

“T.N.C. Diêm thổ.”

Ta nhìn bốn chữ đó rất lâu.

Không phải chữ Hán rườm rà kiểu quan văn. Là chữ viết tắt, vội, giống ai đó biết mình sắp chết mà cố ghi. Bàn tay cha có run khi viết dòng này không? Có run. Nét cuối cùng đâm gãy đầu bút, mực toè ra thành một vệt nhỏ như đầu bút mực đỏ chấm lên giấy trắng.

Ta khép sổ lại, đặt tay lên bìa.

Trong đầu, ta xếp lại thành từng dòng, kiểu suy luận. Xưa nay ta suy luận án nào cũng vậy.

Xác nhận:

Một, mẹ nuôi cần thuốc. Không có thuốc, phổi bà mỗi ngày một xấu.

Hai, thuốc tốt trong Biện Kinh không rẻ. Ta cần ba lượng bạc mỗi tháng, ít nhất.

Ba, thân xác này mười tám tuổi, giả nam, không có lai lịch tử tế. Không có cửa vào phường buôn, phường thợ. Không có cửa vào phủ quan làm thư đồng.

Nguyên nhân:

Chỉ nghề cha để lại là con đường duy nhất mở ra ngay ngày mai. Ngỗ tác Đại lý tự, bổng lộc chính thức, có sổ sách.

Cơ chế:

Vào Đại lý tự, có bổng lộc chữa bệnh mẹ. Có quyền tiếp cận án hồ sơ. Có quyền đọc lại vụ án của chính cha ta.

Kết luận: đi.

Ta cười khẽ một tiếng trong họng. Kiếp trước, ta suy luận nguyên nhân tử vong. Kiếp này, ta suy luận cách sống. Vẫn cùng một công thức.

Ta đứng dậy, kéo tấm rèm vải sang một bên. Sau rèm là chiếc gương đồng cũ mẹ nuôi treo, mặt gương xanh mờ, phản chiếu ta thành một bóng lờ mờ.

Trong gương, ta là một thiếu niên gầy. Tóc buộc cao kiểu thư đồng, dây vải quấn ngực chặt dưới lớp áo trong. Trên môi trên có một cái sẹo nhỏ ngang, do mẹ nuôi rạch một đường bằng dao lam khi ta mới lên mười hai, để giấu nét con gái. Sẹo đã lành từ lâu, chỉ còn một vết bạc mờ, vừa đủ làm nét môi trông chai cứng.

Nói có sách, mách có chứng. Cái sẹo trên môi ta là chứng cứ cho sáu năm mẹ đã giữ ta còn sống trong một thân phận không phải của mình.

Ta thắt lại dây vải giấu ngực. Chặt hơn nửa vòng. Ta thắt tóc lại, cao và gọn, kiểu thư đồng phường Nam. Ta mặc áo vải xám đơn giản, không thêu, không có gì để lộ lai lịch. Ta rút cây quạt lụa cũ của cha khỏi hòm, giắt vào bên hông áo. Không phải để phất mát. Là để, nếu có phòng khám xác nào bốc mùi nặng, ta có cái mà che.

Xong.

Ta quay lại giường mẹ nuôi. Bà đã ngủ say. Ta cúi xuống, nhìn kỹ khuôn mặt gầy của bà. Mí mắt bà rung nhẹ như cánh bướm cạn hơi. Ta không hôn, không nói. Chỉ đặt tay mình lên tay bà một giây, rồi rút ra.

“Cha,” ta nói khẽ, giọng cứng như đá lạnh dưới đáy giếng. “Ngày mai con đi thay cha. Trắng đen phải rõ. Con hứa với cha.”

Ngoài kia trống canh ba điểm.

Sáng chưa rõ mặt người. Sương Biện Kinh dày như bột nếp lỏng, ướt cả vai áo.

Ta bước ra khỏi ngõ phường Nam, đi ngang qua tiệm ngân trang của Diệp Nương. Cửa tiệm còn đóng. Trong ngày, chỉ Diệp Nương biết ta là nữ, cũng chỉ nàng làm dây vải giấu ngực cho ta. Ta không gõ cửa đánh thức. Chỉ gật đầu chào cái tấm biển gỗ khắc chữ “Diệp” trên cửa, coi như tạm biệt cuộc đời cũ của thân xác này.

Đường qua cầu Biện Hà, ván gỗ ẩm rít lên dưới chân. Ta dừng lại giữa cầu, nhìn xuống mặt nước. Nước đen, sương phủ, chỉ thấy vệt sóng lăn nhẹ. Trong ký ức thân xác này, kênh Biện Hà mỗi tháng vớt được vài xác trôi. Có xác thợ mộc say rượu ngã. Có xác nô tì bị chủ nhà đánh chết vứt xuống. Có cả xác trẻ con vô danh. Ngỗ tác cha ta ngày trước đã xem hết.

Xa xa dưới cầu, mấy ngư dân đang thả lưới. Một chiếc lưới kéo lên, không có cá, chỉ có một mảnh vải trắng. Họ nhìn nhau, rồi lại thả xuống. Ta xoay mặt đi.

Ta đi tiếp.

Đại lý tự nằm ở khu chính giữa Biện Kinh, gần đền quan. Tường cao, cột gỗ ám tro hương từ đền cạnh bay sang. Cửa lớn sơn đen, đinh đồng đã oxy hoá thành xanh mốc. Bên trên treo bảng gỗ khắc bốn chữ vàng đã bạc: “Đại Lý Tự Chính Sảnh”. Từ nhỏ tới lớn, người phường Nam đi ngang cửa này đều nín thở, cúi mặt.

Ta không cúi.

Ta bước tới trước cổng, đứng cách hai bước.

Hai thị vệ đứng cửa liếc ta. Một tên trẻ, một tên già. Tên trẻ nhíu mày, tay đặt lên cán đao ngang hông. Tên già bình tĩnh hơn, chỉ nhìn ta từ đầu đến chân.

“Nhóc kia,” tên trẻ hắng giọng. “Đại lý tự không phải chợ. Về đi.”

Ta chắp tay, hơi cúi đầu. Nhưng lưng thẳng.

“Tại hạ Thẩm Yên. Con của Thẩm Cát, ngỗ tác cũ của quý phủ. Đến xin thay chỗ cha.”

Tên trẻ cười khẩy. “Cha ngươi chết hai năm rồi. Nay ngươi mới đến? Ngươi biết cầm dao mổ xác không?”

Ta nhìn hắn, không nhấp môi. “Biết.”

“Ngươi có sợ tanh không?”

“Không.”

“Ngươi có bao giờ ngất khi thấy máu?”

“Chưa.”

Tên trẻ cười thêm, không tin. Tên già đưa tay chặn tên trẻ. Rồi hắn nhìn ta một lượt nữa, ánh mắt chậm. Cuối cùng hắn quay vào trong, đi báo.

Ta đợi ở cổng. Sương ướt vai. Ta không lau.

Một khắc sau, tên già trở ra, đưa tay ra hiệu.

“Vào. Thiếu khanh đại nhân đang trong phòng.”

Ta bước qua ngưỡng cửa. Bên trong là một sân đá lớn, đá xanh nhẵn thín, cạnh có mấy chậu tùng thấp. Không khí mát hơn ngoài phường, ẩm hơn, có mùi lá mục, có mùi thịt sống rất nhạt bay ra từ hành lang phía đông. Ta biết. Mùi đó tới từ phòng khám tử thi.

Kiếp trước, mũi ta đã quen mùi này còn hơn quen mùi cơm nhà.

Ta đi qua sân, theo tên già rẽ vào hành lang phía tây. Cột gỗ cao, sơn son đã bạc, dấu tay mồ hôi bao đời sai dịch cà lên đã thành vệt sẫm. Đá sàn lạnh xuyên đế giày cỏ ta đi. Chân ta không rùng. Trong đầu, chỉ có duy nhất một câu.

Ta đã về đúng chỗ.

Cuối hành lang là một cánh cửa gỗ trầm, cửa nửa khép. Tên già dừng lại trước cửa, cúi đầu vào trong.

“Bẩm đại nhân. Con Thẩm Cát đến.”

Bên trong có tiếng động rất khẽ, tựa như ai đó vừa gấp một tờ giấy, hoặc vừa đặt bút lông xuống nghiên. Rồi im.

“Vào.”

Giọng nam. Trầm, không cao, không thấp, không tỏ ý gì cả. Nghe như một mảnh đá lạnh rơi xuống mặt nước đen.

Ta bước vào.

Phòng không lớn. Cửa sổ mở về hướng đông, ánh sáng ban mai xám ướt lọt vào, rơi trên nền đất một vệt dài. Một bàn viết gỗ trầm hương đặt giữa phòng, sau bàn có ghế. Trên bàn xếp gọn: một chồng hồ sơ án buộc bằng dây gai, một nghiên mực đá đen, một cây bút lông đã gác trên giá gỗ, và một hộ oản gỗ đen đặt riêng, tách khỏi chỗ làm việc, gần chén trà nguội.

Sau bàn là một người.

Cao. Áo xanh đậm không thêu chỉ vàng như quan văn thường. Chỉ có viền cổ nạm chỉ trắng nhỏ. Tóc buộc gọn bằng dải lụa đen. Tay trái đeo hộ oản gỗ đen, y hệt cái trên bàn, khác biệt duy nhất là hộ oản trên tay đã sờn góc do ma sát nhiều năm.

Ánh mắt hắn nhìn ta.

Đúng như ký ức thân xác cũ lưu, nhưng thân xác cũ chưa từng gặp Lục đại nhân này. Ta biết đây là ai vì đọc trong sổ tay cha. Ánh mắt đó không phải “mắt như dao”. Là “mắt như dao khắc trên đá”. Nó lạnh, nó nhìn xuyên. Nhưng nó cũng có một cái gì đó ta chưa gọi tên được, một chút mờ như tro hương chưa tàn hẳn.

Ta đứng thẳng, chắp tay ngang mày, cúi đầu vừa đủ.

“Hạ quan Thẩm Yên, ra mắt đại nhân.”

Hắn không đáp ngay. Chỉ nhìn ta. Ba giây. Bốn giây.

“Ngươi mười tám tuổi.”

Hắn nói, không phải hỏi. Ta gật.

“Cha ngươi là Thẩm Cát.”

Ta lại gật.

Hắn cầm chồng hồ sơ trên bàn lên, chọn ra một tập mỏng, mở. Ánh mắt hắn không rời tay, cũng không rời ta. Cùng một lúc, hắn xem hồ sơ, và hắn xem ta.

“Thẩm Cát khám xác mười một năm cho Đại lý tự. Sổ án hắn để lại còn ở đây,” hắn gõ nhẹ ngón trỏ lên bìa hồ sơ. “Chết cách đây hai năm bốn tháng. Rơi từ trên mái đình cửa Đông xuống. Bên dưới là đá xanh. Kết luận ngỗ tác thời đó: tai nạn.”

Hắn dừng một nhịp. Ánh mắt hắn ngước lên.

“Ngươi tin là tai nạn không?”

Trong bụng ta lạnh xuống một chút. Câu hỏi này không phải câu hỏi tuyển ngỗ tác. Câu hỏi này là câu hỏi của một người đã biết. Hoặc đã nghi từ lâu.

Ta ngẩng đầu, giữ giọng phẳng.

“Hạ quan chưa xem xác, chưa xem hiện trường. Không dám kết luận.”

Hắn im, rồi hắn khép hồ sơ.

“Trả lời hay. Nhưng ta hỏi cái ngươi tin.”

Ta nhìn thẳng vào mắt hắn. Ánh mắt hắn không lảng. Trong phòng chỉ có tiếng bút lông khô nhẹ lăn trên giá gỗ khi có gió lùa từ cửa sổ vào.

“Không.”

“Ngươi không tin tai nạn.”

“Không tin.”

Hắn khẽ nghiêng đầu, không phải gật, chỉ là một cái nghiêng rất nhỏ, như đo lường. Rồi hắn đặt hai bàn tay xuống bàn. Tay hắn dài, ngón cuối cùng thon, không có sẹo nào lộ, chỉ có một vết chai nhỏ ở gò tay do cầm đao lâu ngày. Không phải đao chiến. Là đao mổ. Ta nhận ra ngay khi thấy.

“Ngồi.”

Hắn chỉ chiếc đôn gỗ đối diện.

Ta ngồi, giữ lưng thẳng. Ngón tay để trên đầu gối, không đan chéo. Kiếp trước, ta ngồi họp giao ban cũng vậy.

“Thẩm Yên,” hắn nói, chậm hơn, “sáu năm qua ngươi ở đâu, làm gì?”

“Ở phường Nam. Chăm mẹ nuôi. Đan lồng chim với mẹ.”

“Ngươi có bao giờ chạm vào xác không?”

Ta nghĩ một giây. Đây là câu hỏi bẫy. Nếu ta nói có, hắn hỏi bao nhiêu, ở đâu. Nếu ta nói không, hắn không tin. Cả hai đều nguy.

Ta chọn con đường thứ ba. Nói ngắn, mập mờ, không cho hắn cái tay để nắm.

“Hạ quan biết chạm.”

Hắn nhướng mày. Rất nhẹ. Không thành hình dạng nào rõ ràng, chỉ đủ để ta thấy.

“Ngươi biết chạm.”

“Vâng.”

“Ngươi mười sáu, mười bảy, mười tám. Ngươi biết chạm ở đâu?”

Ta nhìn hắn. Trong đầu, ta cân giây rất nhanh. Nói kiếp trước, không thể. Nói lấp lửng, mất tin cậy. Chỉ còn một câu đủ mập mờ mà đủ trung thực. Câu ta đã viết cho mình trong đầu từ đêm qua, chỉ chưa dám tin có ngày ta sẽ nói ra thật.

Hắn nhắc lại, giọng vẫn không rời phẳng:

“Ngươi biết gì về nghề?”

Ta cụp mi một khắc. Rồi ta ngước lên. Giọng ta bình thản như đọc phiếu chẩn đoán ở bệnh án cũ.

“Đại nhân. Hạ quan biết cả kiếp trước lẫn kiếp này.”

Trong phòng, cây bút lông trên giá gỗ lăn xuống một vòng, rơi khỏi giá, chạm mặt bàn nghe cạch một tiếng nhỏ.

Lục Vô Ngạn không lượm bút.

Hắn nhìn ta rất lâu. Ánh mắt như dao khắc đá đó, lần đầu tiên, có một vệt sáng cực nhỏ đi qua, giống lửa hàn xẹt một cái rồi tắt.

“Ngươi vừa nói…”

Ta không đáp. Ta chỉ chờ.

Ngoài cửa sổ, sương Biện Kinh còn dày. Không ai gõ cửa. Không có bước chân qua hành lang. Cả Đại lý tự chỉ có tiếng gió luồn qua vòm mái. Trong ba giây đó, ta biết mình đã bắt đầu. Thật sự bắt đầu.

Hắn đưa tay chậm rãi, nhặt cây bút lên. Đặt lại vào giá. Ngón hắn ổn định. Không run.

Rồi hắn mở ngăn bàn, lấy ra một mảnh thẻ tre nhỏ. Trên thẻ khắc “Thẩm” và một con dấu vuông nhỏ đỏ.

Hắn đặt thẻ tre lên bàn, đẩy về phía ta.

“Ba lượng một tháng. Bắt đầu ngày mai, giờ Mão. Ngươi giữ thẻ này để ra vào Đại lý tự. Có xác mới, ta gọi. Ngươi tới ngay.”

Hắn ngừng. Rồi hắn nói tiếp, giọng vẫn phẳng như mặt đá lạnh, nhưng ta nghe được một cái gì đó khác, rất khó gọi tên.

“Còn câu ngươi vừa nói. Ta nghe rồi. Ta chưa hỏi lại. Nhớ.”

Ta chắp tay, cúi đầu. Cầm thẻ tre lên. Thẻ ấm một chút, do tay hắn vừa cầm. Cạnh thẻ khắc chữ “Thẩm” đâm nhẹ vào lòng bàn tay ta.

“Hạ quan xin cáo lui.”

Ta lùi ba bước, quay người, đi ra. Ngay khi khép cửa sau lưng, ta nghe thấy tiếng bút lông lại di trên giấy trong phòng. Ai đó bắt đầu viết. Một dòng dài.

Ngoài hành lang gỗ ẩm, sương vẫn dày. Ta đứng một khắc, nắm chặt thẻ tre trong tay.

Cha. Con đã vào.

Còn Lục Vô Ngạn kia là ai, con sẽ tra sau. Con chỉ chắc một điều: hắn cũng đang tra một vụ án, và trong vụ án đó có tên cha con.