Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ
Chương 10: Trở Về Túc Phủ
Uyển Ngôn ngồi trên án thư trong phòng cũ, tay tựa nhẹ vào cán bút chưa mài. Đèn đầu bấc cháy đến canh khuya, ngọn lửa nhỏ đứng thẳng, không rung.
Đông Cung tài lệnh.
Bốn chữ ấy còn quẩn trong tai nàng. Kiếp trước nàng chỉ biết một phong thư mật giấu dưới gối. Chỉ biết một ngọn lửa. Chưa từng có bốn chữ này.
Đích mẫu đang leo thang. Bậc thứ nhất là phong thư ám tin. Bậc thứ hai là tài lệnh của vua ban cho Đông Cung, ám sát vật chứng, đủ để chém đầu ba đời. Nếu vật ấy xuất hiện trong Túc phủ, cả phủ chôn theo.
Nàng nhấp trà nguội. Trà đắng ngấm vào lưỡi, tan nơi cuống họng.
Nàng ta không muốn nàng chết một lần. Nàng ta muốn cả nhà chồng nàng chết cùng.
Bích Đào bước vào, mang tấm áo lụa đã gấp. “Vương phi, canh tư mai khởi hành. Kiệu chuẩn bị xong.”
Nàng gật. “Đưa ta bút mực. Ta viết một bức thư.”
Con bé không hỏi. Đặt khay mực xuống, lùi ra góc phòng đứng. Nó đã học được cách im lặng. Kiếp trước, chính nó quỳ trong tro tàn tìm hài cốt nàng. Kiếp này, nàng thấy nó có mắt.
Nàng mài mực. Mực đen sánh, chảy như một dòng sông nhỏ dưới đèn.
Chữ thứ nhất: “Điện hạ.”
Chữ thứ hai: dừng.
Nàng chưa từng viết thư cho hắn. Kiếp trước ba đêm chung phòng, chưa từng nói với hắn quá năm câu. Kiếp này, ba ngày về Trấn phủ, nàng chưa gửi hắn một dòng.
Vậy chữ đầu, gọi gì?
Ngọn đèn không dạy nàng cách xưng hô với một người nàng chưa yêu, chưa hận, chỉ đang cùng đứng trên một mép vực.
Nàng đặt bút. Xoá “Điện hạ”. Viết lại: “Túc vương thân đọc.” Bốn chữ. Vừa đủ khoảng cách, vừa đủ trọng lượng.
Nội dung nàng viết một câu: “Đông Cung tài lệnh sẽ đến tuần sau. Kẻ đưa là Nguyệt Nhi, kẻ nhận là ta. Ngài chuẩn bị.”
Không ký tên. Kẻ cần biết thì biết.
Nàng gấp thư, dùng sáp nến nhỏ phong lại. Không có ấn tín, chỉ một mảnh sáp trắng, không dấu. Kẻ nào dám mở thư giữa đường, kẻ ấy trước sau cũng chết.
Bích Đào nhận thư, giấu vào lớp áo trong. “Vương phi yên tâm. Đến Túc phủ, nô tỳ dâng công công Trần trước ngài. Thư sẽ đến trước ngài.”
Nàng cười nhẹ. Nến cháy xuống một đốt. Nàng đứng dậy.
“Ngủ đi. Canh tư còn xa.”
Canh tư. Trấn phủ chìm trong bụi mờ. Đèn ngoài hành lang tắt gần hết, chỉ còn hai ngọn cạnh cổng chính hắt sáng lên viên đá lát.
Ninh phu nhân ra tiễn.
Bà mặc áo màu tro nhạt, tóc chải kỹ như thể vừa ngủ dậy sau một giấc ngon. Trên tay, một túi lụa nhỏ.
“Con gái.” Giọng bà dịu, nhẹ như tấm the mỏng. “Đây là ít yến khô, mẹ chuẩn bị cho con. Về vương phủ nhớ hầm cho ngài Túc vương. Chồng con lạnh bụng, con phải chăm.”
Nàng đưa hai tay nhận túi. Cúi đầu. “Đội ơn mẹ.”
Chồng con lạnh bụng. Bà nói mà mặt không đổi sắc. Nàng gần như buột cười. Đàn bà độc, độc từ trong lời tán tỉnh, không phải chỉ trong chén rượu.
Nguyệt Nhi đứng phía sau đích mẫu, nửa bóng khuất trong cột hồi lang. Nàng ta cũng ra tiễn, nhưng không nói gì. Trong ánh đèn mờ, nàng thấy đôi mắt nàng ta lấp lánh một tia rất nhỏ. Kiếp trước nàng không đọc ra tia ấy. Kiếp này nàng biết rõ, đó là ánh mắt của kẻ đang tính bước tiếp theo.
“Chị.” Nàng ta cất tiếng khi nàng lên kiệu. “Về phủ nhớ giữ mình. Trường An dạo này gió trở.”
Nàng ngồi vào kiệu, buông rèm được nửa. Ngẩng lên, nhìn nàng ta qua khe rèm.
“Muội cũng vậy. Kẻ vụng chân vụng tay, đi qua bậc thềm nào cũng dễ trượt.”
Rèm buông hẳn.
Kiệu nhấc lên. Bốn phu kiệu bước đều trên đá. Nghe tiếng chân đạp xa dần khỏi Trấn phủ, nàng nhắm mắt.
Con đường từ Trấn phủ về Túc phủ, kiếp trước nàng chưa từng đi bằng đường sáng. Đêm cưới, kiệu hoa đi trong đêm rằm. Sáng thứ tư, nàng chết chỉ còn tấm thân, không có kiệu. Bích Đào lấy thân xác nàng ra khỏi tro tàn.
Kiếp này nàng đi bằng kiệu bốn phu, trời hửng. Bụi thu bay ngoài cửa sổ kiệu, hắt qua khe rèm những sợi vàng nhỏ.
Nàng lật đi lật lại bốn chữ Đông Cung tài lệnh trong đầu.
Vật của vua ban. Chỉ có ba loại người dám ban ra tay: vua, thái hoàng thái hậu, và Đông Cung thái tử khi vua ốm. Vua đương triều tuổi cao, ba tháng qua đã hai lần thổ huyết. Đông Cung có thể mượn lệnh đế mà đế không hay.
Nếu vật ấy vào Túc phủ trước, rồi có kẻ khám xét, thì hộp gỗ chứa tài lệnh sẽ được lôi ra ngay giữa sảnh. Túc vương chứa vật cấm, mưu đoạt tin đế. Đủ chém đầu.
Không. Nàng phải chặn tài lệnh trước khi nó chạm ngưỡng cửa Túc phủ.
Kiệu qua chợ sáng. Tiếng rao cháo lươn, bánh cuốn dội lên rồi lùi lại. Đời sống trên phố dày, ngột. Nàng ngồi trong kiệu như ngồi trong một cái hộp gấm không có không khí.
Đến cổng Túc phủ, mặt trời đã lên bằng một cây tre. Trần công công đón. Nàng ra khỏi kiệu, đứng lại một hơi. Nhìn ngói vương phủ. Ngói nâu, bậc đá xám, không có gì cháy.
Chưa, nàng thầm nói với ngói. Chưa đến lượt.
Bích Đào lùi bước sau nàng, tay ép nhẹ vào eo áo. Đến ngưỡng đầu tiên, con bé cúi đầu chào Trần công công.
“Công công. Có một vật, phiền công công dâng ngài trước khi vương phi vào bái.”
Trần công công liếc Bích Đào, rồi liếc nàng. Nàng chỉ gật đầu nhẹ.
Ông ta nhận thư. Không hỏi. Trở gót đi trong hành lang. Bước chân của kẻ đưa tin lâu năm, không chậm không nhanh.
Nàng đi thẳng về Tây viện, nơi Túc vương đã sắp cho nàng ở từ đêm tân hôn. Phòng còn nguyên vẹn. Bàn trang điểm, giường, rèm gấm. Trước gương, hộp gỗ nhỏ đặt bên trái, bên trong là trâm bạc hoa mai của mẹ nàng.
Ba ngày không có nàng, hắn không đụng vào bàn trang điểm. Không ai bày lại. Hộp gỗ y như nàng rời đi.
Nàng bước tới, mở hộp. Trâm bạc nằm trong. Hoa mai bằng bạc năm cánh, nhị ngọc lam. Ánh sáng ban trưa qua khung cửa sổ chiếu lên năm cánh, hắt bóng lên mặt gương một hình bông mai xoay.
Nàng cầm trâm lên. Nhắm mắt. “Mẹ, con về.”
Trâm nằm gọn trong lòng bàn tay. Nặng vừa. Không như trâm phượng vàng Ninh phu nhân đưa nàng ngày cưới, cạnh mòn tinh vi, tay cầm nghiêng, sẵn sàng làm cớ giết. Trâm mẹ nhỏ, tròn, không có cạnh sắc. Nhưng cầm nó nàng thấy mình đứng vững hơn cả cầm một thanh dao.
Nàng cài trâm lên búi tóc. Trước gương, nốt ruồi lệ dưới khoé mắt trái nàng sẫm hơn ngày thường. Nàng không biết là vì mệt hay vì thời tiết. Có lẽ cả hai.
Bích Đào đứng ngoài cửa, nhỏ giọng: “Vương phi, có nước ấm nóng không?”
“Có. Chuẩn bị cho ta thay áo. Ta đợi ngài.”
Nàng đợi một canh giờ. Đủ để tắm, thay áo lụa xanh nhạt, để tóc buông vắt ngang vai. Đủ để Trần công công dâng thư, đủ để hắn đọc, đủ để hắn cân nhắc bước tiếp.
Bước chân đến ngoài cửa vào lúc tia nắng ban trưa xiên qua khung cửa sổ, chiếu lên nền một vệt dài.
Bước ấy dứt khoát. Không nghe rõ, nhưng nàng cảm được. Kẻ bước ấy đang giận, hoặc đang cân đối cơn giận.
Cửa mở. Túc vương bước vào. Không có Trần công công theo sau. Chỉ một mình.
Nàng đứng dậy, cúi đầu, tay chắp trước ngực.
“Thần thiếp cúi chào vương gia.”
Hắn không đáp. Đi thẳng đến bàn. Ngồi xuống ghế đối diện chỗ nàng vừa ngồi. Đặt bức thư của nàng lên án, giữa hai người. Sáp trắng nàng phong đã bị bóc, thư mở phẳng, chữ nàng viết ngày qua ngước lên nhìn cả hai.
“Nàng ngồi.”
Nàng ngồi. Chậm. Đối diện hắn.
Túc vương cao gầy, mặc áo dài đen thêu chỉ bạc, tay áo còn dấu bụi từ ngoài viện. Không kịp thay. Đã đọc thư liền đi. Vết sẹo dài trên cổ tay trái lộ ra khi tay hắn đặt trên án, chạy từ khuỷu xuống mu bàn tay.
Mắt hắn nhìn nàng. Không lạnh. Không nóng. Là con mắt của kẻ đang lật một trang sách trong đầu, tìm dòng chữ khớp.
“Đông Cung tài lệnh.”
Hắn nói ba chữ ấy chậm. Nhấn vào chữ “lệnh”.
Nàng chắp tay, gật đầu. “Vâng.”
“Nàng biết Đông Cung tài lệnh là gì?”
Câu hỏi này nàng đã chuẩn bị suốt một canh giờ. Nếu nàng đáp quá sát, hắn sẽ hỏi nàng lấy tin từ đâu. Nếu nàng đáp quá lơ, hắn sẽ nghi nàng bốc phét dọa. Hai chữ đủ, không hơn.
“Vật ám sát vua ban.”
Hắn ngừng. Rất ngắn. Ngắn đến mức nếu nàng không nhìn thẳng vào con ngươi hắn, nàng sẽ tưởng hắn không ngừng.
Nhưng nàng nhìn. Ngừng ấy dài bằng ba nhịp tim nàng.
“Vật ám sát.” Hắn lặp lại. “Vua ban.”
Nàng gật.
Hắn rút tay khỏi án. Đặt vào lòng, khép hờ. Không hỏi nàng lấy tin từ đâu. Không hỏi nàng thấy nó ở đâu. Chỉ nhìn nàng.
Rồi hắn nói câu tiếp, chậm hơn:
“Nàng nói cho ta biết bốn chữ. Nàng nói cho ta biết bảy ngày. Nàng nói cho ta biết kẻ đưa và kẻ nhận. Chỉ trong một dòng thư.”
Nàng không đáp. Có những khi im lặng là câu trả lời tốt nhất.
“Vậy nàng có biết tài lệnh Đông Cung dùng để giết ai không?”
Nàng khựng.
Câu này nàng chưa chuẩn bị. Nàng đã tính hắn hỏi vật là gì, kẻ đưa là ai. Nàng không nghĩ hắn sẽ hỏi ngược lại, đối tượng của vật ấy.
Nhưng nàng biết. Kiếp trước nàng chỉ chết trong phong thư, tài lệnh chưa bung ra. Nhưng nàng đã đọc, đã nghe, đã lén nghe ngoại thất một hoạn quan cấp năm bàn với đích mẫu vào đêm cuối năm thứ tám: “Vật này, nếu bung ra, không những giết đầu Túc vương, mà còn giết dòng thái hoàng thái hậu.”
Thái hoàng thái hậu.
Nàng hít một hơi ngắn. Thở ra.
“Giết dòng thái hoàng thái hậu. Túc vương là kẻ chịu tang chứng đầu tiên.”
Ngón tay hắn khép lại chặt hơn nửa phân. Nàng thấy.
Hắn im. Lâu, lâu như canh khuya nàng đã ngồi bên đèn đầu bấc đêm qua.
Ánh nắng bên khung cửa đi từ vệt vàng đậm sang vàng nhạt. Chuông ngoài viện điểm một tiếng. Không rõ giờ.
Cuối cùng hắn nói. Nhưng không phải hỏi.
“Nàng không phải chỉ biết trước một vài đoạn.”
Nàng cúi đầu.
“Nàng biết cả hệ thống.”
Cúi đầu là câu trả lời của nàng.
Hắn đứng dậy. Đi vòng qua án, đến sau ghế nàng. Đứng đó. Không chạm nàng.
“Uyển Ngôn.” Hắn nói tên nàng, chậm. Kiếp trước hắn chưa từng gọi tên nàng. Kiếp này, đây là lần đầu.
Nghe hai chữ tên mình từ giọng hắn, nàng thấy sau gáy có một cảm giác rất lạ. Như một sợi dây hồng nhỏ vừa được cột lỏng, chưa siết, chỉ mới bắt đầu buộc.
Nàng không muốn sợi dây ấy. Nàng cũng chưa cắt nổi.
“Ta không hỏi nàng từ đâu biết. Ta không hỏi nàng còn giữ bao nhiêu. Ta hỏi nàng một câu.”
Nàng ngẩng lên. Vướng phải ánh mắt hắn nhìn xuống từ trên. Không lạnh. Cũng không nóng. Chỉ là con mắt của một người đang quyết một chuyện lớn trong lòng.
“Nàng có định chia hệ thống ấy với ta, đến chữ cuối cùng, không?”
Câu này còn khó hơn câu vật ám sát vua ban.
Nếu nàng gật đầu, nàng trao hắn quyền sinh sát nàng. Nàng thành cuốn sách để hắn tra cứu, đọc xong hắn đốt, nàng thành tro giống kiếp trước.
Nếu nàng lắc đầu, nàng thành kẻ giấu bài. Hắn không dựa vào nàng. Nàng cô lập. Hai kẻ đứng cùng mép vực mà một kẻ giấu tay áo, kẻ kia sớm muộn cũng đẩy xuống.
Có con đường thứ ba. Nàng chọn con đường ấy.
“Thần thiếp chia với ngài, từng chương một, theo bước ngài cần. Không phải vì thần thiếp giữ giá. Vì hệ thống ấy, nếu ngài nghe hết một hơi, sẽ có mấy trang khiến ngài giết thần thiếp trước khi thần thiếp giúp được ngài.”
Sau lưng nàng, hắn im rất lâu.
Rồi hắn cười. Không phải cười vui. Cười của kẻ vừa gặp một đối thủ, cười của kẻ vừa nhận ra vợ mình không phải là kẻ hắn cưới về.
“Được.” Hắn quay lại chỗ ghế. Ngồi xuống. “Từng chương. Ta không ép.”
Hắn đưa tay vào áo trong, rút ra một hộp gỗ dài chừng một gang, dẹp, không hoa văn. Đặt lên án. Đẩy về phía nàng.
“Trong này.” Hắn nói. “Là danh sách kẻ theo dõi phủ nàng ba tháng qua. Có kẻ trong nội Trấn phủ, có kẻ ngoài chợ, có kẻ ngoài cổng Đông Cung. Đọc trước. Không hỏi tại sao.”
Nàng nhìn hộp. Gỗ tùng, nắp mỏng, không khoá.
“Không hỏi tại sao ngài đưa ta?”
Hắn nhìn nàng. Lần đầu trong buổi hôm nay, ánh mắt hắn có chút gì đó không giống một quân sư đang trao cụ.
“Ta đưa nàng vì bảy ngày nữa, nếu Đông Cung tài lệnh xuất hiện trong Túc phủ, thì kẻ đưa nó đi qua các cửa, kẻ ấy có tên trong hộp này. Nàng đọc trước để biết ai đang đứng ngoài mà theo dõi khi nàng ra vào Trấn phủ. Ta không muốn nàng chết trước bảy ngày.”
Nàng cúi đầu.
“Đội ơn ngài.”
“Không phải đội ơn.” Hắn đứng. Xoay người ra cửa. Đến khung cửa, không quay đầu. “Đêm nay ta bận. Ngày mai ta lại. Đọc xong đưa hộp sang thư phòng ta. Không gửi qua Trần công công.”
Cửa khép.
Nàng ngồi lại một mình bên án. Nến chưa thắp. Hộp gỗ tùng nằm giữa hai bàn tay nàng.
Nhẹ. Nhưng nặng.
Nặng vì ba tháng qua có kẻ theo dõi nàng, nàng không biết.
Nặng vì hắn biết mà không nói cho nàng.
Nặng vì hắn chọn nói vào giờ khắc này, không phải giờ khắc khác.
Trong ba cái nặng, cái thứ ba nặng nhất.
Ông bà xưa có câu: gieo gió gặt bão. Nàng gieo trước hắn một bức thư, hắn trả nàng một hộp danh sách. Trong ván này, ai đang gieo và ai đang gặt, chưa rõ.
Nàng thở ra một hơi. Vén tay áo. Đưa mấy đầu ngón chạm vào nắp hộp.
Không khoá. Nắp gỗ tùng mỏng, mở ra bằng một cú đẩy nhẹ.
Nhưng nàng chưa đẩy.
Nàng biết một khi nắp mở, danh sách trong hộp sẽ đóng đinh vào đầu nàng, không rút được. Có những tên, đọc rồi thì không thể coi như chưa đọc. Có những khuôn mặt, biết rồi thì mỗi bước qua hành lang đều thấy khác.
Ngoài cửa, bước chân Bích Đào đi qua hành lang. Con bé mang khay cháo trưa, đợi lệnh vào phòng.
Nàng không gọi nó.
Nàng đẩy nắp.
Bên trong, một tờ danh sách. Chữ ngay ngắn, mực còn thoáng hơi ẩm. Tên xếp theo cột. Đầu cột trên cùng, dòng thứ nhất.
Ba chữ.
Nàng ngồi thẳng lại. Ngón tay nàng nắm mép án đến mức bật máu ở đầu ngón.
Ba chữ ấy chưa đen hẳn, vẫn còn hơi ẩm, viết vội. Chữ viết của kẻ chuyên trách mật thám Túc vương phái, nàng nhận ra nét bút. Không phải chữ giả, không phải chữ đùa. Là chữ của kẻ đã theo dõi đến tận cửa phòng ngủ nàng.
Ngoài cửa, bước chân Bích Đào dừng lại. Con bé gõ nhẹ.
“Vương phi. Cháo trưa nguội mất.”
Nàng không đáp. Ánh mắt nàng không rời tờ danh sách.
Con bé gõ lần nữa. “Vương phi?”
Ngón tay nàng khép hộp lại. Chậm.
“Vào.”
Cửa mở. Bích Đào bước vào. Tay bưng khay cháo, tay còn kia vén tà áo. Đôi mắt trong veo như buổi sáng nào đó nó bưng khay cháo cho nàng ba năm trước, khi nàng còn là thứ nữ chưa xuất giá.
Nàng nhìn nó. Con bé mỉm cười, đặt khay xuống án, ngước lên nói: “Vương phi ăn cho ấm bụng. Đường xa vất vả, cháo yến hạt sen mẹ đích mẫu gửi…”
Nàng không nghe rõ câu sau.
Ba chữ trong hộp ngay dưới tay nàng còn đè nặng hơn cả tiếng con bé nói.
Ba chữ ấy là tên nó.