Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ
Chương 15: Đông Cung Ra Tay
Ba ngày sau đêm trăng vườn hậu.
Vết bỏng cổ tay nàng đã mờ, chỉ còn một chấm hồng nhạt như dấu son ai lỡ tay chấm phải. Đêm đó hắn chạm vào nó, không hỏi. Câu “Ta không hỏi” ấy cứ vang trong đầu nàng như tiếng chuông đồng, ba ngày rồi vẫn không tan.
Nàng biết hắn đã hỏi. Hắn hỏi bằng cái chạm.
Sáng sớm, nàng ngồi trước gương. Bích Đào đang chải tóc. Cửa phòng bị đập gấp. Không phải gõ. Đập.
“Vương phi, thị vệ trưởng xin vào bẩm.”
Nàng đặt lược xuống.
Cố Kỳ bước vào, quỳ một gối. Mặt hắn đọng mồ hôi, trời chưa sáng mà đã ướt.
“Bẩm vương phi. Đêm qua canh tư, ba tên thích khách trèo tường phía tây phủ. Chặn được trước khi vào tới hành lang Tuyết Đình.”
Tuyết Đình là viện của nàng.
Ba tên.
Nàng hỏi: “Sống hay chết?”
“Hai chết. Một bắt sống. Vương gia đang tra.”
Nàng ừ. Bích Đào thả lược. Tiếng gỗ chạm bàn khô như cành khô gãy.
Cố Kỳ lui. Bích Đào đứng sau lưng nàng, tay run. Nàng ta luôn run trước khi hỏi câu quan trọng.
“Vương phi… ai muốn giết vương phi?”
Nàng không quay đầu. Nàng nhìn bóng mình trong gương, đáp: “Bích Đào, có những câu không nên hỏi trong phủ. Ngươi biết chứ.”
Bích Đào cúi. “Con biết. Nhưng con sợ.”
“Sợ là đúng.” Nàng cầm lược. “Sợ mới sống được.”
Trong sân ngoài, có tiếng bước chân. Không phải bước thị vệ. Bước chậm, không vội. Bước của người biết cả phủ này là của mình.
Hắn đẩy cửa vào. Không có tiếng gõ.
Áo đen tối qua chưa thay, tay áo có một vết nhỏ. Không phải mực. Nàng liếc, biết là máu khô, không phải của hắn.
“Nàng đi cùng ta.” Hắn nói. Không giải thích.
Nàng đứng dậy. Bích Đào định theo. Hắn chỉ liếc một cái, Bích Đào lui.
Nàng đi sau hắn, hai bước sau lưng. Khoảng cách vừa cho một vương phi bên vương phu, vừa cho một quân sư bên chủ tướng. Nàng chọn được cả hai.
Qua ba hành lang. Đến Tây viện.
Tây viện là chỗ nàng chưa từng đặt chân trong kiếp trước. Kiếp trước nàng chết trong đêm tân hôn, chưa kịp bước ra khỏi phòng riêng, huống chi Tây viện. Kiếp này nàng cũng chưa được mời. Hôm nay, hắn dẫn nàng vào.
Cửa Tây viện đóng. Hắn đứng trước cửa, chưa mở. Hắn quay lại nhìn nàng.
“Uyển Ngôn.”
Hắn gọi tên. Trước nay chỉ gọi “nàng”. Tên nàng ra khỏi miệng hắn lần đầu, nghe như một hòn than lăn qua đá lạnh, có tiếng.
Nàng ngước lên.
“Nàng có mật đạo trong phủ này không?”
Câu hỏi có gai. Nàng biết hắn đang thử.
“Ta không có.” Nàng đáp. “Ngài có.”
Hắn cười một cái. Không phải cười vui. Cười của người đã thấy đúng cái mình đoán.
“Nàng đã biết ta có.” Hắn mở cửa. “Vào.”
Trong Tây viện không có bàn thờ, không có sách. Chỉ có một tủ gỗ đen chạm hoa mai, một cái ghế, một đèn dầu chưa thắp.
Hắn đóng cửa. Trong phòng chỉ hai người.
Hắn đến bên tủ. Đặt tay lên góc phải, ấn nhẹ. Tủ dịch. Sau tủ là một cửa ngách, cao vừa bằng một người cúi đầu.
“Đây là mật đạo phía tây.” Hắn nói. “Chạy thẳng đến hồ Cầm Nguyệt. Từ hồ, có thuyền nhỏ ta đã chuẩn bị. Chèo qua hồ, ra cửa sau vườn Vệ phủ. Có ngựa và người của ta.”
Nàng đứng nghe. Nhớ hết.
“Ám hiệu là gì?” Nàng hỏi.
“Không phải mật ngữ. Ba tiếng chuông đồng đánh gấp. Nàng bỏ hết, chạy vào Tây viện, ấn tủ chỗ ta vừa ấn.”
“Nếu Tây viện bị chặn?”
“Không bị chặn. Ta bố trí sáu người của thái hoàng thái hậu quanh viện này, ngày đêm.”
Nàng cúi đầu.
Sáu người của thái hoàng thái hậu, chỉ để giữ một cửa mật đạo cho nàng.
Đây không phải bố trí của Túc vương với vợ danh nghĩa. Đây là bố trí của một quân sư với đồng minh mà hắn không muốn mất.
Nàng ngước lên. Nhìn thẳng hắn. Lúc này không được cụp mắt.
“Kiếp trước ngài không có mật đạo này.” Nàng nói.
Câu ấy nàng không định nói. Nàng không định thử hắn như thế. Nhưng đã nói ra.
Hắn khựng nửa nhịp thở. Chỉ nửa nhịp. Hắn vốn không phải người khựng dễ.
“Nàng làm sao biết?”
Nàng nhìn hắn. “Kiếp trước ta không sống đến ba ngày. Chỉ sống đến canh ba. Ta chưa từng bước vào Tây viện. Nhưng ta biết ngài không có mật đạo, vì kiếp trước ngài không cần. Ngài không có ai để giấu.”
Hắn nghe. Mặt không đổi. Nhưng khớp ngón tay đặt trên cạnh tủ hơi trắng đi.
Hắn nói, chậm: “Nàng nghĩ ta xây mật đạo này vì nàng?”
“Ta không nghĩ. Ta thấy.”
Hắn im lâu. Đèn dầu vẫn chưa thắp. Trong phòng chỉ có ánh sáng khe cửa hắt vào, mờ như sương thu. Nàng thấy cạnh mặt hắn, đường xương hàm, vết sẹo dài từ cổ tay chạy lên khuỷu trong tay áo hé mở.
Cuối cùng hắn nói: “Nàng thấy đúng.”
Ba chữ. Vậy thôi.
Nàng cụp mắt. Nếu không cụp, nàng sợ trong mắt sẽ có thứ nàng chưa muốn cho hắn thấy.
Hai người trở về chính điện. Hắn ngồi ghế chính. Nàng ngồi ghế bên. Trà đã đưa lên, nàng không uống.
“Ba tên thích khách đêm qua.” Nàng hỏi. “Ngài tra được gì?”
“Một sống. Ta cắt hai ngón tay, hắn khai chủ.” Hắn nói tỉnh khô như bàn chuyện mưa nắng. “Chủ hắn là Trần Cửu, quản gia riêng của tứ tiểu thư Đông Cung. Tức Đông Cung nữ quan nhị phẩm.”
Nàng gõ nhẹ móng tay lên chén trà. Đông Cung nữ quan nhị phẩm là con nuôi Diệp Kính. Kiếp trước nàng có nghe qua, chưa gặp mặt.
“Đông Cung ra tay chính thức rồi.” Nàng nói.
“Không.” Hắn lắc đầu. “Trần Cửu là con cờ trung gian. Nếu ta cầm hắn, Đông Cung sẽ chối. Ta không có bằng chứng liên hệ trực tiếp.”
“Vậy tại sao ngài để hắn khai?”
“Vì ta không cần khai để bắt Đông Cung. Ta cần khai để biết mục tiêu. Ba tên vào phủ đêm qua không đi hướng phòng ta. Đi thẳng hướng Tuyết Đình.”
Tuyết Đình.
Nàng gõ móng tay chậm lại. Trong đầu, mảnh ghép cựa mình.
“Mục tiêu là ta.” Nàng nói khẽ.
Hắn gật.
Nàng ta đã biết. Ba ngày trước, ở cung yến Trung Thu, Nguyệt Nhi bị Túc vương phủ áo lên vai nàng, mất mặt trước cả triều. Trong ba ngày, nàng ta không thăm hoàng hậu, không đi phú thái tự, không tiếp khách. Nàng cho Bích Đào theo dõi qua nha hoàn Trấn phủ. Nàng ta ngồi trong phòng ba ngày ba đêm.
Nàng ta không ngồi khóc. Nàng ta ngồi bày cờ.
“Là Nguyệt Nhi.” Nàng nói.
“Có thể.” Hắn đặt chén xuống. “Nhưng Nguyệt Nhi không có tay Đông Cung ra nhanh thế này. Là Đông Cung mượn tay Nguyệt Nhi, hoặc Nguyệt Nhi mượn tay Đông Cung. Cả hai ta đều tính.”
Nàng nhìn hắn. “Ngài đã tính cả hai. Vậy tại sao ngài dẫn ta vào Tây viện sáng nay?”
Hắn nhìn nàng. Không tránh.
“Vì ta không muốn tính đến phương án thứ ba.” Hắn nói. “Phương án nàng chết.”
Trong lồng ngực nàng có gì đó rơi. Không phải rơi vì nghe câu ấy. Rơi vì nàng biết hắn nói thật.
Nàng hít vào. Đặt chén trà không uống xuống bàn.
“Ta không chết đâu, Túc vương.” Nàng nói. “Ta còn nhiều việc chưa xong.”
Hắn đứng dậy. Đi vòng bàn, đến bên ghế nàng. Nàng không quay đầu. Nàng nhìn vào chén trà.
Hắn đứng ngay bên. Tay chạm nhẹ vào cổ tay nàng, chỗ có vết bỏng đêm canh ba mấy tháng trước.
Cái chạm ấy giống hệt đêm vườn hậu. Nhưng lần này hắn nói.
“Vết bỏng nhạt đi rồi.”
“Ừ.” Nàng đáp.
“Nàng bôi thuốc gì?”
“Bích Đào bôi mật ong với lá bồ công anh. Bích Đào học từ mẹ ta, mẹ ta học từ y phụ.”
Hắn gật. Không rút tay.
“Mẹ nàng.” Hắn nói. Chỉ hai chữ. Nhưng có trọng lượng. Hắn biết chuyện mẹ nàng chưa minh oan. Hắn biết nàng đến Túc phủ không chỉ vì đêm tân hôn, mà vì cả một mối oán.
“Ngài đã điều tra gì về mẹ ta chưa?” Nàng hỏi.
“Đã. Chưa xong. Ta có một mạch, chưa nối được với Ninh phu nhân trực tiếp. Đợi ta thêm một tuần.”
Nàng ừ.
Hắn rút tay ra. Đi lại ghế của mình, ngồi.
“Nàng nhớ ám hiệu chưa?”
“Ba tiếng chuông đồng gấp. Chạy Tây viện. Ấn tủ. Chạy mật đạo. Ra hồ Cầm Nguyệt. Lên thuyền. Qua vườn Vệ phủ. Có ngựa.”
Hắn gật.
“Còn một điều. Nếu nàng chạy, không quay đầu tìm ta.”
Nàng ngước lên. “Ngài nghĩ ta sẽ tìm ngài?”
“Ta không biết nàng nghĩ gì. Nhưng ta biết đêm tân hôn nàng đã ngồi đợi ta đến canh ba. Nàng có thói quen chờ.”
Câu này hắn nói bình thường, như nhận xét thời tiết. Nhưng nàng nghe, tim chậm nửa nhịp.
“Ta không chờ.” Nàng đáp. “Ta chỉ không có chỗ chạy.”
“Bây giờ nàng có.” Hắn nói. “Nếu ba tiếng chuông đánh, chạy. Không chờ ta.”
Nàng cúi đầu. “Vâng.”
Trở về Tuyết Đình, đã quá giờ ngọ. Nàng không ăn trưa. Bích Đào bưng chén canh sen ép nàng uống. Nàng uống hai thìa, đặt xuống.
Trong đầu nàng đi qua đi lại một vòng.
Đông Cung đã ra tay. Nguyệt Nhi đã leo thang. Kiếp trước đến giờ này nàng đã chết cháy đen dưới rường phủ, ba tháng rồi. Kiếp này nàng đang ngồi trong Tuyết Đình, tay còn ấm chỗ hắn chạm.
Cùng một thời điểm, hai cuộc đời khác nhau như lửa và than.
Nàng biết mình đã ra khỏi đường cũ. Nhưng ra khỏi đường cũ có nghĩa là bước vào đường chưa ai đi. Không còn biết trước sẽ có gì.
Nàng ta, người kiếp trước là chị em ruột danh nghĩa của nàng, kiếp này còn nhanh chân hơn kiếp trước. Kiếp trước nàng ta đợi đến đêm tân hôn mới nhét phong thư. Kiếp này chỉ ba ngày sau khi bị Túc vương phủ áo lên vai nàng, nàng ta đã mượn tay Đông Cung phái thích khách.
Nàng ta gấp. Nàng ta không quen bị mất mặt.
Nàng nhắm mắt. Nghĩ theo cách của Ninh phu nhân, mẹ nuôi nàng ta, mẹ ruột của mọi âm mưu trong Trấn phủ. “Ăn miếng trả miếng” là câu bà thường dạy con gái. Bây giờ Nguyệt Nhi đang trả miếng.
Miếng của bà, bao giờ cũng có độc.
Nàng mở mắt. Gọi Bích Đào.
“Bích Đào. Ngươi đi bảo Cố Kỳ, tối nay tăng canh gấp đôi quanh Tuyết Đình. Không phải quanh viện Túc vương. Chỉ quanh Tuyết Đình.”
“Vâng.”
“Còn nữa. Ngươi tự tay pha trà cho ta tối nay. Không nhận trà từ nha hoàn ngoài.”
“Vâng.”
Bích Đào định lui. Nàng gọi lại.
“Bích Đào.”
“Vâng, vương phi.”
Nàng nhìn nàng ta. Nha hoàn theo nàng từ Trấn phủ, người duy nhất kiếp trước không phản. Bích Đào có gương mặt tròn, mắt to, dáng gầy như một cành dâu non. Nàng ta chưa từng ngã ngựa, chưa từng thấy máu, chưa từng nghe nàng nói thật về chuyện kiếp trước.
Nàng hít vào. “Nếu tối nay có chuyện, ngươi đừng theo ta.”
“Vương phi…”
“Nghe lời ta. Nếu có chuyện, ngươi trốn vào bếp, chui vào đống củi. Ta không cần ngươi đi cùng.”
“Con không đi cùng, con sao yên tâm?”
“Con không đi cùng, ta mới yên tâm.” Nàng cầm tay nàng ta. “Kiếp này ta không để ai chết vì ta nữa. Nghe chưa?”
Câu “kiếp này” nàng buột ra. Bích Đào không hỏi. Nàng ta chỉ nắm tay nàng chặt thêm, gật.
Đôi khi nàng nghĩ, giữa cả cái vương phủ này, chỉ có Bích Đào là biết nàng có bí mật mà không tra hỏi. Nàng ta không hỏi vì tin. Nàng trọng cái tin ấy hơn cả ngai vàng.
Chiều muộn, trời có sương. Sương thu Trường An mỏng như lụa xé, phủ lên mái ngói xanh Túc phủ, làm cả cái phủ trông như một chiếc gương mờ.
Nàng đứng ngoài hiên Tuyết Đình. Trong tay cầm một cây trâm. Không phải trâm phượng vàng của Ninh phu nhân. Là trâm bạc hoa mai của mẹ.
Nàng chưa cắm lên tóc. Chỉ cầm.
Nếu tối nay ba tiếng chuông đồng đánh, nàng sẽ cắm trâm này trước khi chạy. Không phải vì đẹp. Vì trâm này của mẹ. Nếu nàng chết, nàng chết cùng vật của mẹ. Nếu nàng sống, nàng sống cùng vật của mẹ.
Trong sân, gió thu qua rặng trúc. Trúc reo như một câu chuyện dài không lời.
Bích Đào chạy ra.
“Vương phi. Có người từ ngoài phủ gõ cửa sau. Đưa thư.”
“Ai đưa?”
“Không biết. Chỉ nói ‘thư cho vương phi’. Rồi đi ngay. Cố Kỳ theo nhưng mất dấu ở góc phường Đông.”
Bích Đào chìa phong thư. Không có ấn. Chỉ có mực đen trên giấy trắng, viết “Túc vương phi”.
Nàng nhận. Cầm chưa mở.
Nàng ngước lên nhìn trời. Trời tây có một vệt mây đỏ như máu loãng, dài như một sợi dây hồng bị giật đứt.
Đến đêm, Bích Đào đã đi ngủ trong gian phụ. Nến trầm hương trong phòng cháy chậm. Nàng ngồi bên án, phong thư trước mặt.
Nàng mở.
Trong phong bì, một tờ giấy. Không phải giấy tốt. Là giấy thô, loại các nha hoàn Trấn phủ vẫn dùng để chép sổ. Cố tình chọn để trông giống nha hoàn viết, không phải chủ nhân viết.
Nhưng nàng không cần nhìn giấy. Nàng chỉ cần nhìn chữ.
Trên tờ giấy, một dòng.
“Nếu ngươi muốn Túc vương sống, hãy bỏ hắn.”
Chỉ một dòng.
Nàng đọc. Đọc lại. Đọc lần thứ ba.
Trong phòng, nến trầm hương lép bép. Ngoài cửa sổ, sương thu đang xuống. Nàng cầm tờ giấy sát ánh nến. Nhìn nét chữ.
Nét cong trên chữ “phi” có đuôi hất ngược không tự nhiên. Giống tay đang cầm bút bị run một chút rồi tự chỉnh lại. Đó là nét của một người đang cố giả một tay khác.
Nhưng nàng biết tay thật.
Kiếp trước, nàng đã chép cùng nàng ta một bộ Nữ Giới ba tháng ròng, dưới cây tùng già ở vườn nam Trấn phủ. Nét chữ của một người, nàng không quên. Dù nàng ta có cố giả bao nhiêu, cái đuôi hất ngược trên chữ “phi” là thói quen tay của nàng ta, không sửa được.
Là Nguyệt Nhi.
Nàng cầm tờ giấy. Ánh nến rung. Trong ánh nến rung, chữ Nguyệt Nhi đỏ lên rồi tối đi, đỏ lên rồi tối đi, như một ngọn lửa nhỏ đang thở.
Ngoài cửa sổ, sương thu dày. Trong lòng nàng, có gì đó vừa cứng lại, vừa nóng lên.
“Trắng đen phải rõ.” Nàng nói khẽ, với chính mình.
Cầm tờ giấy, đặt lên bàn. Nàng ngước lên nhìn gương. Trong gương, một Uyển Ngôn mười bảy tuổi, tóc chưa vấn xong, trâm bạc mẹ chưa cắm. Sau lưng gương, nàng thấy bóng Uyển Ngôn kiếp trước, cháy đen dưới rường vương phủ.
Bóng ấy đứng sau nàng. Cười.