Hoài Cổ Truyện

Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ

Chương 19: Kiếp Này Không Phải Kiếp Trước

“Nàng biết bao lâu, Uyển Ngôn?”

Câu ấy rơi vào không khí trại săn. Nhẹ như tro giấy tan trong gió. Nặng như một tảng đá đè lên ngực nàng.

Uyển Ngôn ngồi bên giường. Trên đùi nàng còn dải vải băng thấm máu Túc vương, đã đóng thành mảng đen. Đèn đầu giường lung lay. Bóng nàng đổ dài trên vách vải trại, cong như một người đang quỳ. Nàng cười thầm trong bụng. Có lẽ đúng vậy. Nàng đang quỳ dưới câu hỏi của hắn, dù mông vẫn ngồi trên ghế đẩu.

Ngoài trại, gió thu thổi qua rừng phong. Tiếng lá xào xạc. Trong trại, không ai lên tiếng. Bích Đào đã lui ra ngoài, đứng canh cửa từ khi Uyển Ngôn ra hiệu.

Hắn không giục. Đôi mắt lạnh vẫn nhìn nàng, không chớp. Không phải mắt của kẻ vừa thoát chết. Là mắt của kẻ đã sống lại sau một cơn hỏa hoạn, đang cẩn thận tìm trong đống tro xem ai còn thở.

Uyển Ngôn cụp mi. Rồi ngước lên.

“Ba tháng.” Nàng nói. Rất nhỏ. “Ba tháng, kể từ ngày ta ngồi trên kiệu hoa đỏ mà tỉnh dậy.”

Túc vương không đáp. Ngón tay hắn khẽ động trên chăn, chỉ một cái. Rồi lặng đi.

Nàng nhìn vào lồng ngực hắn. Máu đã ngừng chảy. Nhưng hơi thở còn nông. Kẻ trọng thương sau canh hai không nên hỏi những câu như vậy. Kẻ trọng thương nên uống thuốc, ngủ, chờ ban ngày.

Nhưng đây là hắn. Kẻ hay thắp nến, không thắp đuốc. Kẻ hay hỏi thẳng vào tim.

“Ba tháng ở kiếp này.” Uyển Ngôn hạ giọng thêm. “Ở kiếp trước, ta biết đã mười bảy năm. Bảy tuổi mẹ ta chết. Chín tuổi ta biết ai giết. Mười hai tuổi ta biết mình cũng sẽ chết. Mười bảy tuổi ta chết. Rồi tỉnh trên kiệu hoa đỏ, trước cổng vương phủ của ngài.”

Câu cuối rơi xuống, xẹt qua tai hắn như một đường dao mảnh.

Túc vương nhắm mắt. Một khắc. Rồi mở.

“Nàng chết đêm tân hôn.”

Không phải câu hỏi. Là câu xác định. Hắn đã ghép các mảnh trong đầu.

Uyển Ngôn gật đầu. “Canh ba. Trong áo cưới đỏ. Dưới rường vương phủ. Cửa khóa từ ngoài.”

“Ai khóa?”

Nàng ngập ngừng. Đây là câu nàng đã nghĩ ba tháng chưa dám nói ra. Không phải vì sợ. Vì sợ hắn không tin. Vì sợ hắn tin.

“Ngài.”

Túc vương không rúng động. Không giận. Không thanh minh. Chỉ nhìn nàng. Trong mắt hắn có một cái gì đó mà Uyển Ngôn không đặt tên được. Không phải bóng lửa. Không phải sương. Một thứ gần với than lạnh: cháy hết rồi, nhưng còn nóng, chờ ai thổi lên là bùng.

“Ta khóa cửa, rồi châm lửa?” Hắn hỏi.

“Ngài châm lửa.”

“Tại sao?”

Uyển Ngôn thở ra. Đây là chỗ khó nhất. “Vì dưới gối phòng tân hôn có phong thư của Đông Cung. Ngài lật gối tìm ngọc bội, thấy thư. Ngài nghĩ ta là gián điệp. Ngài không hỏi. Ngài chỉ khóa cửa, châm đuốc, đứng ngoài nghe.”

“Nghe gì?”

Nàng cúi mặt. “Nghe ta gào.”

Trong trại yên lặng một hồi lâu. Đèn đầu giường lung lay, bóng dài trên vách rung theo. Bên ngoài, một con chim đêm kêu vọng lại từ rừng phong.

Túc vương xoay mặt sang bên. Nhìn lên trần trại vải căng thấp. Nàng không thấy mắt hắn nữa. Chỉ thấy đường cằm, sắc như dao mài. Một cái yết hầu di chuyển nhẹ, như hắn vừa nuốt xuống một thứ gì đó. Rồi im.

Nửa canh giờ.

Nàng không thúc. Nàng chờ. Kẻ chờ lâu là kẻ đã quen chờ. Kiếp trước nàng chờ đến canh ba mới có lửa. Kiếp này chờ đến khi hắn nói, cũng chỉ là chờ.

Trong nửa canh giờ ấy, Uyển Ngôn nhìn bàn tay hắn đặt trên chăn. Bàn tay cao gầy, xương ngón dài, đốt trên trắng nhợt vì mất máu. Chính bàn tay này kiếp trước từng gạt then cửa. Chính bàn tay này kiếp này vừa chém bốn thích khách trong rừng. Chính bàn tay này có thể sẽ đẩy nàng ra khỏi trại trong khoảnh khắc tiếp theo.

Nàng thở đều. Trong ngực nàng, con tim gõ như một cái trống nhỏ. Nhưng ngoài mặt, một giọt cũng không rơi.

“Uyển Ngôn.”

Cuối cùng hắn gọi.

Nàng ngước lên. “Vâng.”

“Nàng nói thật vì ta gần chết?” Giọng hắn đục. Không phải giọng của Diệp Diêm La đế đô sợ. Là giọng của một người bị thương ở chỗ không nhìn thấy. “Hay vì nàng tin ta?”

Câu hỏi. Cuối cùng nó đến. Uyển Ngôn đã chờ câu này ba tháng.

Nàng có nhiều đáp án đã tập. Nàng có thể nói “Vì ta tin ngài.” Nàng có thể nói “Vì ngài suýt chết vì ta.” Nàng có thể nói “Vì kiếp này ngài không phải kẻ vu, ngài là kẻ bị lừa.” Mỗi câu đều đúng một phần. Mỗi câu đều đủ nhẹ để hắn nhận.

Nhưng nàng nhìn vào mắt hắn, mắt của kẻ vừa nghe mình từng thiêu chết vợ mình, và nàng biết cái hắn cần lúc này không phải một câu đủ nhẹ.

“Cả hai.” Uyển Ngôn nói. “Nhưng chủ yếu vì ta không còn đủ sức giả thêm.”

Túc vương xoay mặt về nàng. Rất chậm.

“Giả thêm.”

“Ba tháng qua,” nàng nói, giọng vẫn nhỏ, “mỗi câu ta nói với ngài đều tính. Mỗi cái cúi đầu đều đo. Ta biết trước ngài sẽ tìm phong thư canh hai. Ta chờ ngài đến bàn. Ta biết trước Nguyệt Nhi sẽ đưa Đông Cung tài lệnh. Ta cảnh báo ngài trên đường. Ta biết trước cung yến Trung Thu sẽ có người vấy rượu áo ta. Ta chuẩn bị áo cưới đem theo. Ta biết trước có thích khách. Ta để nến ở Tây phòng cho ngài kịp tìm mật đạo.”

Nàng dừng. Hít vào một hơi. Không khí trong trại nồng mùi máu và thảo dược.

“Ba tháng ta sống bằng ký ức. Không phải bằng mắt. Không phải bằng tim. Bằng ký ức của một người con gái đã chết trong áo cưới. Ngài không biết cảm giác ấy thế nào. Là mỗi buổi sáng ta soi gương không thấy mình. Ta thấy một cái đầu người dưới rường vương phủ.”

Túc vương im.

“Hôm nay ta bắn cung. Ta không nhớ được kiếp trước ta có bắn cung được không. Nhưng ta bắn được. Ta hạ được một thích khách. Ta thấy máu văng lên cỏ. Rồi ta thấy ngài ngã. Ngài ngã trước gốc cây, máu ướt áo. Trong khoảnh khắc ấy, ta không còn nhớ được kịch bản kiếp trước. Không còn nhớ ai giết ai. Không còn nhớ ai đáng chết. Chỉ nhớ một điều: nếu ngài chết đêm nay, ta sống tiếp cũng chẳng còn ai để đứng cạnh nữa.”

Nàng nhìn hắn. Mắt nàng không đỏ. Nàng đã cạn nước mắt từ ba tháng trước.

“Ta nói với ngài vì ta gần mất ngài. Ta nói với ngài vì ta tin ngài. Nhưng chủ yếu, ta nói vì cái giả bộ ba tháng đã gãy trong ta, ngay lúc ngài đổ xuống trong rừng. Ta không lắp lại được. Nếu ta không nói đêm nay, sáng mai ngài mở mắt, ta sẽ vẫn là người con gái ba tháng qua, cúi đầu, đo lời, tính bước. Ta không muốn nữa. Ta mệt.”

Câu cuối rơi ra khỏi miệng nàng như một mảnh gương vỡ.

Nàng chưa từng nói với ai câu này. Cả với Bích Đào. Cả với mẹ trước bàn thờ. Cả với chính nàng trong đêm khuya.

Ta mệt. Đơn giản vậy.

Trong trại, đèn đầu giường lung lay lần nữa. Ngoài trại, gió tăng. Tiếng lá phong đổ rào lên. Bích Đào vẫn đứng ngoài cửa, im như một cái cột.

Túc vương không đáp ngay. Ngón tay hắn khép lại. Rồi mở. Trên chăn, dấu tay hắn để lại một vệt lồi lõm.

Uyển Ngôn không quay đi. Nàng nhìn hắn. Nàng đã nói hết. Không còn gì để giấu. Không còn gì để cân. Nếu hắn đứng dậy đuổi nàng ra khỏi trại, nàng đi. Nếu hắn kêu Bích Đào vào trói nàng lại chờ báo triều, nàng chịu. Nếu hắn không nói gì cho đến sáng, nàng ngồi đến sáng.

Nàng đã quen với việc chờ chết. Chờ hắn phán không khó hơn.

Nhưng hắn không đuổi. Không kêu. Không im đến sáng.

Hắn từ từ nhấc bàn tay không có băng lên. Rất chậm, vì ngực còn đau. Hắn cong khuỷu, đặt bàn tay ấy xuống mép giường, lòng bàn tay ngửa lên trời.

Ngón tay hắn duỗi. Trên cổ tay, có một vết sẹo dài chạy đến khuỷu, ánh vàng nhợt dưới đèn. Vết sẹo cũ. Nàng biết cái sẹo này. Kiếp trước nàng đã nhìn nó khi hắn cởi áo vào phòng tân hôn, ngay trước khi hắn lật gối tìm ngọc bội. Kiếp này nàng nhìn nó lần nữa, đêm hắn thắp nến ở canh ba thay vì đuốc.

Bàn tay hắn nằm đó. Không kéo về. Không đưa ra.

“Nếu nàng nói thật,” hắn nói, “gõ vào lòng bàn tay ta.”

Uyển Ngôn không cử động. Nàng nhìn bàn tay ấy như nhìn một chiếc cân treo trên hư không.

“Nếu nàng nói dối,” hắn tiếp, “đi ra.”

Trong khoảnh khắc ấy, nàng nghe rõ tim mình đập ba nhịp. Một, hai, ba. Nhịp thứ nhất là kiếp trước. Nhịp thứ hai là ba tháng qua. Nhịp thứ ba là bây giờ.

Nàng đưa tay ra. Ngón tay nàng nhỏ, gầy, mảnh. Trên đầu ngón có một vết bỏng nhỏ, ánh hồng nhạt còn sót từ đêm canh ba khi hắn thắp nến ở phủ. Nàng không lau. Nàng để nguyên.

Ngón tay nàng chạm vào lòng bàn tay hắn. Rất nhẹ.

Một tiếng gõ.

Rồi nàng rút tay về. Đặt lên đùi. Cúi đầu.

Túc vương không co tay. Không kéo tay nàng lại. Không nói. Nhưng bàn tay hắn vẫn ngửa trên mép giường, chỗ ngón tay nàng vừa chạm còn ấm.

Rất lâu sau, hắn khép các ngón tay lại. Không phải nắm lại. Chỉ khép, như đang giữ một hạt gì đó trong lòng bàn tay, không cho rơi.

“Được.” Hắn nói.

Một tiếng.

Rồi hắn nhắm mắt. Ngực hắn hạ xuống, thở đều hơn. Máu trên vải băng dần đông cứng.

Uyển Ngôn ngồi bên giường. Không đứng dậy vội.

Ngoài trại, gió lặng. Bích Đào ho khẽ một cái. Nàng biết Bích Đào đang lo. Nàng gọi.

“Vào đi.”

Cửa vén. Bích Đào bước vào, mắt đỏ. Trong tay còn ôm khay nước nóng. Nàng đặt khay xuống, không dám nhìn Túc vương.

“Vương phi…”

“Ta không sao. Ngài đã ngủ. Ngươi ở lại canh đến canh tư. Ta lui về lều.” Uyển Ngôn đứng dậy. Chân nàng tê. Ngồi lâu quá.

Bích Đào cắn môi. “Vương phi… ngài có… có giận không?”

Uyển Ngôn nhìn khuôn mặt Túc vương đang ngủ. Cằm hắn giãn hơn. Mắt hắn không nhíu. Hắn ngủ thật, không giả.

“Không giận.” Nàng nói.

Câu ấy không phải nàng đoán. Nàng biết. Ai giận sẽ không chìa tay lật ngửa. Ai giận sẽ không nói “được” một tiếng rồi ngủ. Ai giận sẽ không giữ chỗ ngón tay nàng chạm còn ấm trong lòng bàn tay khép lại.

Nàng bước ra khỏi trại. Đêm ngoài trại lạnh. Sương thu đã xuống, ướt cỏ. Nàng đi ba bước đến lều mình. Trước cửa lều, nàng đứng lại.

Nàng ngước lên. Trăng chưa lặn, một mảnh cong như lưỡi hái. Trong đầu nàng, ba tháng qua nàng đã đo được từng bước từng câu từng ánh mắt. Nàng đã tính “gậy ông đập lưng ông” với Ninh phu nhân, tính “một mất một còn” với Nguyệt Nhi. Nhưng đêm nay, nàng chỉ gõ một tiếng nhẹ vào lòng bàn tay một người vừa suýt chết vì mình, và nàng không tính được cái gõ ấy sẽ đưa nàng đi đâu.

Có lẽ về vương phi cũ. Có lẽ về đồng minh cũ. Có lẽ về một chỗ chưa có tên.

Trong đầu nàng vọng lại giọng hắn: “Được.” Chỉ một tiếng. Nhưng cái tiếng ấy chở đủ. Đủ để nàng biết mai nàng còn được ngồi cạnh hắn khi hắn tỉnh. Đủ để nàng biết ba tháng giả kia đã hết. Đủ để nàng biết từ đây trở đi nàng không phải một mình ôm ký ức của người chết dưới rường vương phủ.

Nàng bước vào lều. Bích Đào đã dọn giường. Trên gối có gấp một tấm áo lụa mỏng.

Uyển Ngôn ngồi xuống bên giường. Không cởi áo. Chỉ tháo trâm bạc hoa mai trên tóc, đặt vào lòng bàn tay mình. Trâm mẹ. Mảnh bạc mòn, khắc hoa mai năm cánh. Bị nghiêng nhẹ chỗ gãy nhỏ ở đuôi trâm, dấu vết mẹ nàng từng cắm vội một đêm nào đó khi cha còn thức.

Nàng cầm trâm áp vào má.

“Mẹ.” Nàng thầm. “Con nói cho hắn nghe rồi. Không phải hết. Nhưng đủ.”

Trâm bạc lạnh. Má nàng ấm. Chỗ tiếp xúc, sương thu đọng thành một giọt nhỏ.

Bên ngoài lều, gió qua rừng phong lại nổi. Trong trại Túc vương, đèn đầu giường vẫn cháy. Bích Đào ngồi im như một cái bóng, tay khẽ đưa vải thấm mồ hôi trán chủ nhân mình vừa nhận về canh gác.

Ngoài trại cả, ngoài rừng cả, đế đô Trường An còn cách mấy chục dặm. Trong Trấn phủ đêm nay, Ninh phu nhân đang uống chén trà lúc nửa đêm. Trong Đông Cung, Diệp Kính đang mở bức thư mật viết bằng chữ nhỏ như hạt cát. Trong cửu trọng cung sâu, thái hoàng thái hậu đang cầm một tờ giấy có ba chữ “Túc thương nặng” ai đó vừa dâng lên.

Không ai biết đêm nay, trong một cái trại săn giữa rừng phong ngoài thành, một người con gái đã gõ một tiếng nhẹ vào lòng bàn tay của người từng thiêu chết mình kiếp trước.

Không ai biết. Trừ hai người. Và một đứa nha hoàn.

Uyển Ngôn đặt trâm lên đầu giường. Nàng nằm xuống, mắt mở nhìn lên đỉnh lều. Vải trại lay nhẹ trong gió. Không ngủ được. Không cần ngủ.

Nàng chỉ chờ sáng.

Chờ hắn tỉnh. Chờ nghe câu tiếp theo.

Vì hắn đã nói “được.” Nhưng “được” là chấp nhận. “Được” chưa phải trả lời. Sáng mai, khi hắn mở mắt tỉnh táo, ăn cháo, uống thuốc, ngồi dậy, thì mới có câu trả lời thật.

Nàng chờ.

Ngoài lều, một bóng người bước qua. Không phải Bích Đào. Không phải thị vệ Túc vương. Bước chân nhẹ, khe khẽ, gần như không có tiếng.

Bóng ấy dừng lại trước cửa lều Uyển Ngôn. Đứng đó. Một khắc. Hai khắc.

Rồi cúi xuống. Đặt cái gì đó dưới rèm cửa. Rồi lui.

Uyển Ngôn nghe. Nàng không động. Nàng đợi bóng ấy đi xa rồi mới ngồi dậy.

Nàng vén rèm.

Trên nền cỏ ướt sương, có một mảnh giấy gấp làm bốn. Không phong thư. Không ấn tín. Chỉ một mảnh giấy trắng, gấp bốn góc, đặt trên một chiếc kẹp tóc hình bươm bướm ngọc.

Cái kẹp bươm bướm.

Kẹp Ninh phu nhân tặng nàng ngày về ba ngày sau cưới. Kẹp Uyển Ngôn đã “vô tình” đánh rơi trước mặt Trấn công. Kẹp mà nàng đã cất kỹ trong hộp trang sức của mẹ ruột, chôn trong đáy tủ phòng ngủ tại Túc vương phủ, cách trại săn ngoài thành hai mươi dặm đường ngựa.

Cái kẹp ấy không nên có mặt ở đây đêm nay.

Uyển Ngôn cúi xuống nhặt. Ngón tay nàng lạnh, lạnh hơn cả sương thu ướt cỏ.

Nàng mở mảnh giấy.

Trong đó, chỉ có một dòng, chữ viết run run: “Vương phi. Bà ấy đã biết ngài trọng sinh.”