Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ
Chương 21: Cha Ngã Bệnh
Trước cổng Túc phủ, gió thu cắt ngang mặt Uyển Ngôn như dao mỏng.
Nàng chưa kịp cởi áo choàng bụi đường, chưa kịp thở một hơi cho ra. Bích Đào quỳ gối, mặt trắng bệch, nói xong câu ấy rồi cúi đầu. “Cha vương phi ngã bệnh nặng.”
Chín chữ.
Trong đầu Uyển Ngôn, một cái then cửa nào đó vừa được cài lại.
Nàng nhìn Bích Đào. Không hỏi lại. Chỉ quay sang thị nữ đứng cạnh: “Chuẩn bị kiệu. Nửa canh giờ nữa ta về Trấn phủ.”
Túc vương phi vừa về từ trại săn ngoài thành, tay áo còn dính mùi thuốc bọc thương. Trong người vẫn còn mệt của mười lăm ngày ăn ngủ không yên bên chàng. Vậy mà lúc này, mọi thứ nàng nghĩ trong đầu chỉ có ba chữ ngắn ngủn.
Ninh phu nhân.
Cha nàng nằm liệt, còn tỉnh không? Bích Đào ngước lên, giọng run: “Người truyền tin nói phụ thân còn nói được vài câu. Nhưng chân đã liệt hai ngày.”
Hai ngày. Nàng ở trại săn ngoài thành đúng hai ngày cuối. Ninh phu nhân chọn đúng thời điểm nàng vắng mặt.
Nàng gật đầu, không nói gì thêm.
Vào phòng thay áo. Cởi bộ giáp du hành, khoác áo trắng mặc trong tang lễ tháng thứ chín, cài trâm bạc hoa mai lên tóc. Trâm mẹ đẻ. Cứ mỗi lần vào Trấn phủ, nàng đều cài trâm này. Không phải vì nhớ, mà vì răn mình: nàng đang đi vào nhà kẻ đã giết mẹ nàng.
Trong gương, khuôn mặt nàng trắng như tuyết đầu đông. Nốt ruồi lệ dưới khoé mắt trái sắc như mực chấm giấy. Nàng không tô son. Không cần.
Túc vương đứng ngoài cửa, tay chống lên khung. Đã thay áo đen, mặt còn xanh vì thương chưa lành. Chàng không hỏi nhiều. Chỉ hai câu.
“Ta đi cùng nàng?”
“Không cần. Chàng nghỉ. Ta về nhanh, ba ngày rồi lên.”
“Có cần thứ gì mang theo?”
Uyển Ngôn ngập ngừng nửa nhịp. “Một hộp dược liệu. Ta không biết nàng ta đã cho cha ta uống gì.”
Túc vương gật, quay lưng đi. Chưa đầy một khắc, một tên thị vệ mang tới hộp gỗ trầm nhỏ, bên trong chín ngăn xếp gọn: nhân sâm, câu kỷ, đương quy, hoàng liên, cam thảo, tam thất, hà thủ ô, phòng phong, xuyên khung. Kèm một lọ nhỏ bịt nút sáp đỏ. Nàng biết trong lọ ấy là gì. Giải độc ba loại thuốc phổ biến của cung.
Nàng cầm hộp, cúi đầu. “Đa tạ chàng.”
Túc vương không đáp. Nhưng lúc nàng quay lưng đi, nàng nghe tiếng chàng phía sau, nhẹ: “Về được.”
Hai chữ. Nàng biết ý chàng.
Kiệu ra khỏi Túc phủ khi mặt trời chưa hết ngọ. Đường về Trấn phủ đi qua ba phố lớn. Người bán hoa quả bên đường ngước nhìn kiệu, không nhận ra ai. Vào tháng chín, sương thu đọng trên mái ngói như một lớp bụi mỏng. Không ai nghĩ hôm nay trong Trấn phủ có một người đang chết chậm.
Uyển Ngôn ngồi trong kiệu, không kéo rèm. Cứ để gió lạnh táp vào mặt. Trong đầu nàng, ba tấm bản đồ đang chồng lên nhau: kiếp trước, kiếp này, và một tấm chưa vẽ.
Kiếp trước, cha nàng chết vì “bệnh nặng đột phát” đúng vào tháng chín này. Nàng đã ở Túc phủ, chưa biết. Đến khi hay tin thì tang lễ đã xong. Kiếp ấy, nàng chưa bao giờ đặt câu hỏi cha nàng “đột phát” vì gì. Chết là chết. Cha là cha. Nàng đã đủ đau vì mẹ ruột, không đủ sức đau thêm cho cha.
Kiếp này, nàng biết. Ninh phu nhân đã bắt đầu.
Nhưng có một điểm khác. Kiếp trước, cha chết trước khi nàng chết. Kiếp này, nàng vẫn sống. Nàng có mặt.
Vậy Ninh phu nhân đang tính điều gì?
Kiệu dừng trước cổng Trấn quốc công phủ. Bích Đào đỡ nàng xuống. Cửa lớn mở toang. Không có tiếng nhạc. Không có tiếng người. Chỉ có tiếng chim khách trên cây bàng già ở sân, kêu ba tiếng đứt đoạn rồi im.
Bên trong sân, quản gia già cúi đầu chờ. Thấy nàng, ông run tay dâng một tách trà nóng: “Tiểu thư.” Không gọi “vương phi”. Là vô ý hay cố ý, nàng không rõ.
Nàng nhận trà. Không uống. Cầm trong tay cho ấm.
“Cha ở đâu?”
“Trong nội đường phía đông. Phu nhân đang chăm sóc.”
Nội đường phía đông. Là phòng ngủ chính của cha nàng. Là phòng mà kiếp trước, mẹ ruột nàng chết bên trong ấy. Chín năm rồi. Ninh phu nhân đã thay rèm, đổi giường, sơn lại tường. Nhưng nàng vẫn nhớ hương trầm cũ của mẹ ở góc phòng, gần cửa sổ hướng đông.
Nàng đi trước. Bích Đào theo sau, hai tay ôm hộp gỗ dược liệu Túc vương gửi.
Cửa nội đường mở. Bên trong, hương thuốc bốc lên nồng.
Ninh phu nhân ngồi bên giường cha, tay cầm khăn nhúng nước ấm, đang lau trán cho ông. Nghe tiếng cửa mở, bà quay lại. Mặt bà không thay đổi. Chỉ hạ khăn xuống, đứng dậy, đi tới nắm tay Uyển Ngôn.
“Con về rồi. Mẹ đợi con hai ngày.”
Bàn tay Ninh phu nhân ấm. Trên ngón có mùi thuốc. Uyển Ngôn để yên cho bà nắm, không rút ra.
“Mẹ. Cha thế nào?”
“Không tốt. Sáng nay còn nói được vài câu. Chiều thì chỉ há miệng. Y sư nói tim yếu, chân đã liệt. Có thể cả đời không đi được.” Ninh phu nhân thở dài, giọng ướt. “Cha con còn chưa già mà đã ra thế này. Mẹ nghĩ, có lẽ là ông trời trách chúng ta. Con còn nhớ hồi mẹ con…”
“Cha đang tỉnh, thưa mẹ. Ta muốn thăm cha trước.” Uyển Ngôn cắt ngang. Không lớn tiếng. Chỉ là cắt.
Ninh phu nhân dừng lời, cười khô. “Được. Cha con đang chờ con.”
Uyển Ngôn buông tay Ninh phu nhân, đi tới bên giường. Cha nằm nghiêng, chăn kéo tới ngực. Da mặt ông xạm như nến cũ. Môi khô, hơi thở đứt đoạn. Nhưng mắt còn mở. Thấy nàng, đôi mắt ấy sáng lên nửa nhịp rồi lại tối đi.
Nàng quỳ xuống cạnh giường. Cầm bàn tay cha. Bàn tay đã gầy đi rất nhiều so với ba tuần trước khi nàng về báo mẫu tang.
“Cha. Ngôn Ngôn về rồi.”
Cha nàng mấp máy môi. Tiếng nói gần như không có, chỉ là một luồng hơi mỏng.
“Ngôn… Ngôn…”
Nước mắt Uyển Ngôn không rơi. Nàng đã học cách không rơi từ khi mẹ chết. Chỉ có ngón tay siết vào bàn tay cha thêm một chút.
“Cha nghỉ đi. Con ở đây.”
Nàng quay đầu, gọi Bích Đào. “Đưa hộp dược liệu Túc vương gửi tới đây. Còn, cho ta xem thang thuốc y sư đang cho cha uống.”
Ninh phu nhân đứng phía sau, giọng lên nhẹ: “Con đến đâu là đến đấy. Y sư trong nhà mẹ đã dùng bốn mươi năm. Không phải nghi ngờ y sư của mẹ chứ, con gái?”
Uyển Ngôn không quay đầu. “Không phải nghi ngờ y sư. Chỉ là Túc vương gửi lời dặn: người bên chàng có nhiều mối, mỗi khi có tin thân nhân bệnh nặng, phải kiểm tra thuốc. Đây là quy tắc trong phủ vương, không phải nghi cha nghi mẹ.” Nàng dừng nửa nhịp. “Mẹ hiểu chứ?”
Ninh phu nhân mím môi. Không đáp.
Bích Đào bưng hộp gỗ tới. Thang thuốc chiều nay còn trong ấm ở bàn nhỏ. Uyển Ngôn tự tay mở nắp ấm, dùng đũa bạc gắp ra từng vị thuốc, đặt lên khăn trắng.
Ba vị đầu: nhân sâm, đương quy, hoàng kỳ. Không sai. Là bổ khí.
Vị thứ tư: xuyên khung. Đúng cho bệnh tim yếu.
Vị thứ năm: nàng dừng đũa. Nhìn kỹ.
Là một mảnh rễ khô, màu nâu nhạt. Bên ngoài giống phòng phong, nhưng cắt ngang không có vòng vân. Mùi… nàng đưa lên mũi, hít một hơi ngắn. Không phải phòng phong. Là mao căn hoa. Loại thảo dược mọc ở núi Nam, rễ có vị ngọt nhẹ. Nếu uống một liều, không sao. Uống dài trên hai chục ngày, khí huyết mòn dần, chân run, tim đập bất thường. Đúng chín năm trước, mẹ ruột nàng có tháng cuối cùng ngồi trên ghế phải có người đỡ dậy.
Cùng vị. Cùng cách.
Nàng đặt đũa xuống. Nhìn Ninh phu nhân.
Ninh phu nhân đang cắm cúi lau khăn cho cha. Mặt bà không biểu tình. Nhưng ngón tay bà siết khăn quá chặt. Vải ấm rơi hai giọt nước xuống đất.
Uyển Ngôn nói, giọng nhỏ: “Mẹ. Thuốc này ai kê?”
“Y sư Lâm. Ông ấy đã theo cha con hai chục năm.”
“Y sư Lâm có gia đình ở đâu?”
Ninh phu nhân ngẩng đầu. Ánh mắt bà đọng lại trên Uyển Ngôn nửa khắc. “Ở đâu thì có liên quan gì?”
“Nếu vợ con y sư ở phường Đông Trực, gần Trấn phủ, thì không liên quan. Nếu ở phường Tây Ngoại, cách ba mươi dặm, thì có liên quan. Người có thân nhân ở gần thì khó bị mua chuộc. Người có thân nhân ở xa thì dễ bị doạ.”
Ninh phu nhân cười. Cười thật. Cười rất nhẹ.
“Ngôn Ngôn. Con thay đổi nhiều quá.”
“Con lấy chồng rồi.” Uyển Ngôn cũng cười. Nốt ruồi lệ dưới mắt hơi giật. “Túc vương phi phải học nhiều thứ.”
Ninh phu nhân ngồi xuống ghế. Bàn tay trắng nắm hờ trên gối. “Con đang buộc tội mẹ?”
“Con chưa buộc tội.” Uyển Ngôn xoay người, quỳ lại bên cha. “Con chỉ đổi thang thuốc. Từ chiều mai, cha con uống thuốc mới. Thuốc Túc vương gửi. Nếu là cha con ăn miếng gì hư, thuốc mới chữa được. Nếu là chuyện khác, thuốc mới cũng cho con thấy chuyện khác.”
Ninh phu nhân im lặng. Cái im lặng ấy nặng như mái ngói đổ. Nàng biết bà sẽ không dám cản. Cản là hở. Không cản là chờ.
Trò gậy ông đập lưng ông. Kiếp trước, nàng ngồi trong đêm tân hôn, chờ lửa đến gõ cửa. Kiếp này, nàng ngồi trong nội đường của cha, chờ độc lộ diện. Nàng học nhanh.
Ngoài cửa sổ, một cành khô đập vào rèm. Bích Đào đứng nép sau lưng nàng, tay siết chặt ống tay áo. Bích Đào không nói. Nhưng nàng biết Bích Đào cũng đã ngửi ra vị lạ trong ấm thuốc. Nha hoàn kiếp trước duy nhất không phản bội nàng. Kiếp này Bích Đào cũng học nhanh, học im lặng ở đúng chỗ.
Uyển Ngôn quay lại giường. Cha đã nhắm mắt lúc bàn. Nhưng khi bàn tay nàng vừa chạm vào bàn tay ông, ngón tay ông cử động. Cử động rất nhẹ. Ông chưa ngủ.
Nàng cúi xuống. Ghé sát tai cha.
“Cha. Con đây. Có mình con và Bích Đào. Mẹ ngồi ngoài.”
Ninh phu nhân đúng lúc ấy đứng dậy: “Mẹ đi lấy khăn khác.” Rồi bước ra. Cửa khép hờ.
Bà không đi. Nàng biết. Bà đứng ở ngoài, ép tai vào cửa. Nhưng thế cũng đủ. Nàng cần cha nói một câu, một câu ngắn nhất mà cha còn nói được.
“Cha. Cha có gì cần dặn con?”
Cha nàng mở mắt thêm một chút. Đồng tử co lại rồi giãn ra. Ông nhìn sang phía cửa. Rồi nhìn lại nàng. Bàn tay ông siết tay nàng, siết yếu ớt nhưng rõ ràng.
“Ngôn… Ngôn… con… nghe cha nói…”
Uyển Ngôn cúi xuống gần hơn. Sát tai cha. Hơi thở ông thoảng, tanh nhẹ vị thuốc và mùi mồ hôi bệnh.
“Con nghe cha.”
“Hộp… hộp trang sức… của mẹ con…”
Trong lòng Uyển Ngôn có cái gì đó rơi xuống. Hộp trang sức. Là cái hộp khảm trai mà nàng đã tìm thấy trong phòng cũ của mẹ, kiếp này đã mở, đã thấy mảnh giấy nhỏ chữ “Đông Bí Lâu 3-15”. Nhưng khi ấy nàng chưa hiểu.
“Cha… cha đã biết chuyện của mẹ?”
Cha không trả lời câu ấy. Ông chỉ tiếp tục thều thào, mắt nhìn thẳng lên trần.
“Có… có gì đó… trong… trong Đông Bí Lâu…”
Uyển Ngôn thấy tim mình đập chậm lại. Rồi đập nhanh gấp đôi. Đông Bí Lâu là thư viện kín, chỉ cha và Ninh phu nhân có chìa. Nàng chưa bao giờ vào. Kiếp trước cũng chưa.
“Đông Bí Lâu… cha, có gì trong đó?”
“Con… con phải tự… tự tìm… mẹ con… viết…” Hơi thở cha đứt quãng. “Viết… trước khi… chết… cha… cha giấu…”
Nàng nắm chặt tay cha. Mọi thứ xung quanh biến mất. Chỉ còn tiếng thở đứt đoạn của cha, và mắt nhìn ngước lên trần.
“Cha… cha giấu ở đâu? Cha kể con nghe. Con vào tìm. Cha đừng lo.”
“Kệ… ba… sách… mười lăm…”
Kệ ba, sách mười lăm. Đúng số “3-15” trong mảnh giấy hộp trang sức.
Cha ngậm miệng. Bàn tay ông buông lỏng dần trong tay nàng. Mắt ông khép lại. Ngực ông vẫn phập phồng, nhưng chậm, chậm hơn ban nãy.
Uyển Ngôn ghé sát. “Cha? Cha!”
Cha không đáp. Ông đã thiếp đi.
Nàng ngồi im nửa khắc. Không dám thở mạnh. Một sợi tơ nhỏ trong ngực nàng vừa được kéo căng ra, nếu thở mạnh sẽ đứt. Chín năm nàng chưa bao giờ nghĩ cha biết. Chín năm nàng cứ nghĩ cha là người bị lừa, là người nhu nhược. Kiếp trước nàng chết mang theo nỗi giận ấy. Kiếp này, hoá ra, cha nàng biết. Cha nàng đã giấu di thư của mẹ nàng suốt chín năm. Trong Đông Bí Lâu. Ngay dưới mũi Ninh phu nhân.
Cha nàng biết, mà không dám nói. Không dám cứu vợ. Không dám bảo vệ con gái. Chỉ dám giấu một tờ giấy.
Nàng cúi xuống, hôn lên bàn tay xạm của cha. Trong lòng có cả giận cả thương. Nhưng ngón tay vẫn giữ nhẹ. Nàng thấy mình như một cái gương vỡ chưa dán lại, mỗi mảnh cứa vào chính lòng bàn tay mình.
Cửa mở. Ninh phu nhân bước vào, tay cầm khăn khác. Bà nhìn về giường. Nhìn Uyển Ngôn.
“Cha con ngủ rồi?”
“Cha con ngủ.”
“Cha con có dặn con gì không?”
Uyển Ngôn ngẩng đầu. Nhìn Ninh phu nhân thẳng mắt.
“Cha con dặn con thay thuốc.”
Ninh phu nhân không cười. Không cãi. Bà chỉ đứng ở cửa, tay cầm khăn, một lúc lâu.
Rồi bà nói, giọng khẽ như tro rơi trên mái ngói: “Ngôn Ngôn. Con muốn ở đây bao lâu?”
“Ba ngày.”
“Ba ngày. Được. Con ngủ ở phòng cũ của con, hay ở phòng khách?”
“Con ngủ trong phòng cũ của con.” Uyển Ngôn đứng dậy. Đi tới trước mặt Ninh phu nhân. Đứng gần đến mức ngửi được mùi thuốc trên tay bà. “Nhưng đêm nay con thức. Con ở đây với cha con.”
Ninh phu nhân gật đầu. “Được.”
Bà quay lưng đi. Nhưng đi được ba bước, bà dừng. Không quay đầu.
“Ngôn Ngôn. Đông Bí Lâu, chìa ở đâu?”
Nàng khựng. Bà nghe được. Đúng như nàng nghi.
Uyển Ngôn ngẩng cằm. Giọng nàng nhẹ như sương thu đọng trên rèm cửa.
“Con muốn vào Đông Bí Lâu.”
Ninh phu nhân quay lại. Đôi mắt bà không còn nước mắt giả nữa. Chỉ có một thứ khác đang ánh lên trong đấy. Nàng đã thấy ánh mắt ấy chín năm trước, trong đêm mẹ nàng chết. Khi ấy nàng còn nhỏ, không đọc được. Bây giờ nàng đọc được rồi.
Ánh mắt của một kẻ đã sẵn sàng mất người thứ hai.
“Đông Bí Lâu chỉ cha con và mẹ có chìa. Cha con đang bệnh. Chìa của mẹ…” Ninh phu nhân đưa tay lên cổ. Trên cổ bà có một sợi dây bạc, đầu dây là một chiếc chìa nhỏ. ”… ở đây.”
Uyển Ngôn nhìn chìa. Rồi nhìn Ninh phu nhân.
“Mẹ giao chìa cho con?”
Ninh phu nhân cười. Cười nhẹ như tro rơi.
“Con nghĩ mẹ giao?”
Bên ngoài cửa sổ, một cành lá khô rụng xuống, đập vào rèm cửa nghe khe khẽ.
Nàng biết. Đêm nay Ninh phu nhân sẽ ra tay lần đầu tiên. Không phải để giết cha. Là để giết nàng.
Trâm bạc hoa mai trên tóc nàng lạnh như một mảnh gương vỡ chưa nguội. Nàng đưa tay lên, chạm nhẹ vào cán trâm. Cha nàng đã giấu di thư mẹ nàng suốt chín năm. Nàng phải lấy được. Đêm nay. Trước khi trời sáng.
Trước khi Ninh phu nhân kịp huỷ.