Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ
Chương 22: Đông Bí Lâu
Cha thiếp đi. Bàn tay ông vẫn còn nắm lấy tay nàng, nhưng lực đã tan.
Ba chữ “Đông Bí Lâu” như còn phả hơi ấm trong lòng bàn tay nàng.
Uyển Ngôn ngồi bất động. Ngoài cửa, sương thu đọng trên tán cây già, rơi từng giọt xuống hiên gạch. Cứ mỗi giọt rơi, nàng lại nghe lòng mình rúng một cái.
Ninh phu nhân đứng đầu giường. Khăn tay chấm khoé mắt, ra vẻ đau lòng. Nàng không tin. Nước mắt của người ấy là thứ mua rẻ nhất trong Trấn phủ, khi nào cần thì có, không cần thì cất đi như cất một cái quạt.
“Ngôn Ngôn.” Bà ta hạ giọng, mượt như tơ. “Cha con vừa mê sảng, có nói gì với con không?”
Nàng ngước lên. Mắt nàng khô rang. Một giọt cũng không có. Nàng đã khóc đủ ở kiếp trước, đến kiếp này nước mắt đã cháy thành tro.
“Cha nói…” Nàng thấp giọng. “Nhớ mẹ con. Nói người có lỗi.”
Ninh phu nhân dừng khăn giữa má. Bà ta rất giỏi diễn, đóng vai từ ái đến mức người ngoài nhìn qua chỉ thấy một quả phụ hiền lành. Nhưng nàng đã sống một kiếp bên bà ta. Nàng biết đâu là cơ bắp giật, đâu là mắt chuyển. Mí trái bà ta khẽ giật một cái. Chỉ một cái. Rồi trở về vẻ trầm mặc.
Nàng cúi đầu, giả vờ không thấy.
“Con… đau lòng quá.” Nàng nói. “Con ra ngoài hít khí một lát.”
Bà ta gật, tiễn nàng bằng cái nhìn nàng không thấy nhưng cảm được sau lưng. Nàng đi ra hành lang, dựa cột. Sương đêm luồn qua ống tay áo, lạnh buốt. Nàng khép mắt.
“Đông Bí Lâu”… “ba mười lăm”…
Trong đầu nàng, hai mảnh giáp cuối cùng khớp lại.
Kiếp trước nàng chưa bao giờ nghe mẹ nói về Đông Bí Lâu. Cha nàng cũng chưa từng nhắc. Nơi ấy là thư phòng kín ở góc tây Trấn phủ, chỉ cha và Ninh phu nhân có chìa. Ngay cả các anh em họ nhà Tô cũng không ai bước vào được. Gia nhân trong phủ gọi đó là “chỗ ngồi của lão gia”, đùa rằng muốn vào phải xin ba tuần.
Nhưng hôm nay, cha nàng trong cơn mê man, tay run run, kéo nàng lại gần, thốt ra ba chữ ấy.
Mà trong hộp trang sức của mẹ nàng, mảnh giấy nhỏ ghi hai chữ số… ba, mười lăm… vẫn còn nằm gọn trong ống tay áo nàng.
Kệ thứ ba. Cuốn sách thứ mười lăm.
Nàng mở mắt. Trăng khuya đã lên đến đỉnh mái. Trong đầu nàng, tự hồi lâu, đã có một cái quyết định.
Uyển Ngôn gọi Bích Đào.
Nàng ta bước tới, thấp giọng. “Vương phi.”
“Nửa canh nữa, gặp ta ở hậu viện. Mang một cái đèn nhỏ, cửa che kín. Không được để ai biết.”
Bích Đào nhìn nàng, hỏi bằng mắt. Nàng lắc đầu. “Chuyện đêm nay, xong rồi ta kể.” Nàng ta gật, không hỏi thêm.
Kiếp trước, Bích Đào là người duy nhất theo nàng đến cùng. Kiếp này, nàng cho Bích Đào biết vừa đủ, không hơn. Biết nhiều là gánh nặng, nàng không muốn Bích Đào gánh thay mình.
Nàng về phòng cũ trong Trấn phủ, thay ra một bộ áo lụa xẫm màu. Áo sáng và trang phục cưới, nàng không đụng đến. Đêm nay nàng không đi khoe. Đêm nay nàng đi lấy về một thứ mẹ để lại.
Trước khi ra, nàng mở hộp trang sức mẹ. Cái hộp khảm trai lấp lánh dưới đèn dầu, bụng hộp lót lụa đỏ đã bạc màu, các ngăn nhỏ xếp thành hình chữ điền, mỗi ngăn một mảnh ký ức. Nàng chạm nhẹ vào mảnh trâm bạc hoa mai đang nằm giữa. Trâm mẹ. Kỷ vật cuối cùng còn giữ được. Nàng khép hộp lại, đặt lên bàn.
Bộ 2 hộp trang sức khảm trai
350.000đ
Xem chi tiết →Ba chữ “Đông Bí Lâu” và ba mảnh khác đã chờ nàng cả một kiếp trong lòng hộp này.
Nàng ra hậu viện. Bích Đào chờ sẵn, đèn nhỏ giấu trong ống tay. Trăng xế qua bên trái, gió thu lay lá ngô đồng, kêu rào rào như đang che tiếng chân người.
“Đi đường phòng sách.” Nàng thấp giọng. “Không qua sân trong. Có chó.”
Bích Đào gật.
Hai người đi men theo hành lang tây. Tường Trấn phủ dày, gạch cũ, đêm khuya vắng đến độ nàng nghe rõ tim mình đập.
Đông Bí Lâu ở cuối một con ngõ đá, ba bậc thềm cao hơn các gian khác. Cửa gỗ nặng, ổ khoá đồng lớn.
Nàng không có chìa.
Nhưng nàng có một thứ khác. Kiếp trước, năm nàng tám tuổi, mẹ nàng còn sống, có lần nàng thấy cha giấu một chìa dự phòng dưới viên gạch lỏng ở bậc thềm thứ hai. Lúc đó nàng không hiểu ý nghĩa. Kiếp này nàng hiểu, ký ức nhỏ nhặt cũng có ngày dùng.
Nàng ngồi xuống, đưa tay dò dò dưới bậc. Viên gạch bên trái vẫn lỏng. Nàng khẽ nhấc lên. Bên dưới, một chìa đồng cũ nằm gọn, phủ bụi.
Bích Đào há miệng, không nói.
“Đứng canh ngoài.” Nàng bảo. “Nếu có người, ho hai tiếng.”
Nàng ta gật.
Nàng tra chìa vào ổ khoá. Một tiếng “cách” khô. Cửa mở.
Trong Đông Bí Lâu, không khí đặc mùi mực và giấy cũ. Kệ sách chạy dài lên đến trần, chia thành nhiều tầng, mỗi tầng đánh số bằng chữ chân phương trên gỗ. Nàng thắp đèn, che kỹ hai bên, chỉ để lộ một chút sáng phía trước.
Kệ một. Kệ hai. Kệ ba.
Nàng dừng lại trước kệ ba. Sách xếp thẳng tắp, gáy hướng ra. Nàng đếm.
Một… hai… ba… mười ba… mười bốn… mười lăm.
Cuốn sách thứ mười lăm, một tập thơ Đường in mộc bản, gáy màu vàng nhạt, không có gì đặc biệt.
Nàng rút ra.
Sau lưng cuốn sách, kệ gỗ có một khoảng lõm nhỏ. Trong lõm ấy, một bức thư gấp vuông vắn, bọc lụa xanh đã ngả vàng.
Tay nàng run.
Nàng cầm bức thư ấy lên. Nhẹ hơn nàng tưởng. Nhưng nặng hơn tất cả những gì nàng từng cầm trong hai kiếp cộng lại.
Nàng ngồi bệt xuống nền gỗ. Đặt đèn bên cạnh. Mở bức thư ra.
Chữ mẹ.
Nét chữ mẹ nàng, mềm mại nhưng có cốt. Kiếp trước nàng nhìn nét chữ ấy mỗi ngày trên chép thơ mẹ dạy. Kiếp này, đã chín năm nàng chưa được nhìn.
“Ngôn Ngôn con thân yêu…”
Nàng cúi mặt. Không được khóc. Chưa được khóc. Nàng hít một hơi thật sâu, giữ giọt nước mắt lại trong họng.
Đọc.
“Ngôn Ngôn con thân yêu, nếu con đọc được bức thư này, mẹ đã không còn. Mẹ không mất vì bệnh như phủ đồn đâu, con ơi. Mẹ mất vì băng huyết, sau khi bị ép uống chén thuốc thứ ba mà bà ấy nói là an thai.”
Nàng đọc chậm. Từng chữ.
“Mẹ mang thai lần thứ hai. Cha con chưa biết. Mẹ định qua tháng thứ tư sẽ nói, vì lần đầu mẹ bị sảy sớm, không muốn cha vui rồi lại buồn. Nhưng bà ấy biết trước cha. Không rõ bằng cách nào.”
“Ba ngày liền, bà ấy đưa thuốc đến, nói là an thai. Đi cùng bà ấy có một nữ y đứng chờ, mẹ không dám không uống. Ngày thứ ba, uống xong nửa canh giờ, bụng mẹ đau như xé. Mẹ biết. Đến lúc ấy mẹ biết, thuốc đó không phải an thai. Đó là thuốc phá.”
Nàng đặt bức thư xuống, khép mắt. Cổ nàng nghẹn.
Mẹ nàng chết vì băng huyết. Mẹ nàng không được cứu. Cả phủ, kể cả cha nàng, đều tin bà là bệnh cũ tái phát. Chín năm nay không một ai nghi ngờ. Chín năm nay nàng để tang mẹ, mà không biết mẹ tang mình còn oan hơn cả tang.
Nàng mở mắt, đọc tiếp.
“Con ơi, mẹ không có sức viết dài. Bút mẹ tê rồi. Nhưng mẹ phải để lại cho con một điều nữa, nếu con lớn lên đủ để đọc thứ này. Con hãy nhớ.”
Nàng cầm bức thư chặt hơn.
“Nguyệt Nhi… không phải con ruột của cha con.”
Nàng dừng.
Cả gian Đông Bí Lâu đột nhiên yên đến độ nàng nghe rõ tiếng đèn cháy. Cả người nàng lặng đi. Máu nàng như dừng chảy nửa nhịp, rồi dội trở lại tai, ù đặc.
Nàng đọc lại. Chín chữ. Không sai một chữ.
“Nguyệt Nhi… không phải con ruột của cha con. Bà ấy vào Trấn phủ khi đã có mang, giấu ba tháng đầu. Ngày Nguyệt Nhi sinh, phủ nhận là non tháng. Mẹ biết, vì mẹ ở cùng phủ, mẹ đếm từng ngày. Nhưng mẹ không có bằng chứng, con ơi. Mẹ chỉ có mắt của mẹ. Nếu một ngày con có sức, con hãy đào lên. Đừng để nàng ta lớn lên trong phủ cha con mà thừa hưởng huyết mạch của một người không phải nhà Tô.”
Bức thư đến đây thì chữ nghiêng dần, chữ cuối cùng nhoè đi. Có một vệt ngón tay, dài, đỏ nhạt, hằn lên góc giấy. Máu mẹ nàng.
Nàng không kịp giữ nữa. Một giọt nước mắt nàng rơi xuống bức thư, hoà vào vết máu chín năm cũ. Một giọt. Không hơn. Nàng không cho phép mình khóc thêm.
“Mẹ.”
Nàng gọi khẽ. Không có ai đáp. Chỉ có ngọn đèn nhỏ đang cháy, và mùi mực xưa cũ trong không khí.
Mẹ nàng chết oan. Mẹ nàng để lại cho nàng một bức thư viết bằng tay run và một câu ám ngữ dài chín năm. Chín năm ấy Nguyệt Nhi đã lớn lên trong Trấn phủ, ăn cơm nhà họ Tô, gọi cha nàng là cha; và khi nàng cưới về Túc phủ, chính nàng ta lén tay đặt phong thư dưới gối để đứa con… của kẻ khác… được yên vị.
Nàng cười. Cái cười khô. Cười đến tê môi.
“Nàng ta…” Nàng thấp giọng. “Không phải chị của ta. Không phải máu của cha ta. Không phải người của Trấn phủ.”
Một mảnh đá lớn nằm trong ngực nàng chín năm nay tan ra. Rồi thay vào chỗ ấy, một khối lửa khác thắp lên. Lạnh. Trắng.
Kiếp trước Nguyệt Nhi vu nàng. Nàng chết trong áo cưới, trong lửa. Nàng tưởng đó là ganh ghét chị em. Nàng trách mình đã không sớm phòng nàng ta.
Kiếp này nàng biết rồi. Nàng ta vu nàng không phải vì ganh ghét. Nàng ta vu nàng vì huyết. Vì gốc gác nàng ta là Đông Cung phái cũ. Vì mẹ nàng ta cần Nguyệt Nhi làm cầu bắc sang Đông Cung. Vì trong huyết quản nàng ta không có nửa giọt máu nào của cha nàng.
Nàng đâu phải chỉ đối đầu với một Tô Nguyệt Nhi cạnh tranh chị em. Nàng đối đầu với một đứa con ngoại thất được nuôi trong Trấn phủ chín năm để một ngày kia mở cửa cho phái phản.
Nàng ngồi im, tay còn cầm bức thư. Đèn dầu cháy, ánh vàng in lên gạch cũ. Đâu đó rất xa, tiếng gà gáy canh đầu.
“Vương phi.”
Bích Đào thấp giọng ngoài cửa. “Vương phi, có tiếng chân từ sân trong.”
Nàng bừng tỉnh. Bàn tay nàng bấm mạnh vào lụa xanh, gấp nhanh bức thư, đặt vào ngực áo, sát ngay chỗ tim. Đứng dậy. Đầu nàng còn ù. Chân nàng còn tê. Nhưng nàng không dám để ai bắt được mình ở đây.
Nàng xếp cuốn thơ Đường trở về vị trí cũ. Xoay gáy sách sao cho không lệch một ly so với lúc nàng rút ra. Kệ ba, sách mười lăm. Sách trả về, bí mật trả về, chỉ có nàng mang đi thứ mẹ để lại.
Nàng thổi tắt đèn. Ra cửa. Khoá lại. Đặt chìa đồng vào chỗ cũ dưới viên gạch lỏng bậc thềm thứ hai. Nhấn nhẹ. Viên gạch nằm im như chưa hề bị nhấc.
Bích Đào đứng chờ dưới bóng cây ngô đồng, mắt tròn. “Vương phi ổn không?”
Nàng không trả lời. Không có sức trả lời.
Hai người đi vòng đường sau, không qua sân trong. Có ai đó vừa đi ngang phía đông. Bóng người mờ trong sương. Áo màu tối, đèn không mang. Không phải gia nhân đi tuần. Người trong Trấn phủ không đi tuần vào canh hai bằng cách ấy.
Nàng không đứng lại. Bích Đào cũng không. Cả hai trở về hành lang phòng nàng, bước chân nhẹ như mèo bắt chuột.
Đến trước cửa phòng, nàng khoá tay Bích Đào, dừng lại. “Bích Đào.”
“Vương phi?”
“Đêm nay chưa xảy ra.” Nàng thấp giọng. “Không có kệ ba. Không có sách mười lăm. Không có ta ra ngoài. Ngươi hiểu.”
Bích Đào cúi đầu. “Nô tì hiểu.”
Nàng đẩy cửa. Vào trong. Khép lại.
Rồi nàng mới cho phép mình dựa vào cánh cửa, trượt xuống. Chân nàng không còn giữ nổi mình.
Bức thư trong ngực áo còn ấm hơi tay nàng. Nàng lôi ra, mở dưới ánh nến bàn học. Đọc lại câu cuối. Câu chín chữ.
Nguyệt Nhi không phải con ruột của cha con.
Nàng nhìn nét chữ mẹ. Nhìn vết máu khô chín năm.
Trong đầu nàng, hình ảnh Nguyệt Nhi đứng ở Trấn phủ đón nàng ba ngày sau cưới, mặc áo hồng nhạt, mắt xạm khi thấy nàng không tổn thương… nay có thêm một tầng nghĩa. Nàng ta không xạm vì nàng sống. Nàng ta xạm vì nàng sống nghĩa là mẹ nàng ta thất bại lần đầu. Và mẹ nàng ta không dễ dàng thất bại lần thứ hai.
Nàng lại nghĩ về Ninh phu nhân. Về đôi mắt bà ta chín năm nay đối với nàng, luôn có một tầng lạnh không giấu được kỹ. Trước đây nàng nghĩ bà ta lạnh vì nàng là thứ nữ. Nay nàng biết. Bà ta lạnh vì mỗi lần bà ta nhìn nàng, bà ta nhìn thấy cái bụng mẹ nàng ngày ấy, cái bụng bà ta đã hạ thủ. Nàng là hoá thân của một tiếng ghê tay.
Gậy ông đập lưng ông. Câu tục ngữ nàng nghe từ nhỏ, nay mới hiểu. Bà ta gieo gió chín năm, không một ngày nghĩ mình sẽ gặp bão. Bây giờ bão đang đứng ngay trong Trấn phủ, mặc áo lụa xẫm, cầm bức thư mẹ để lại.
Nàng gấp lại bức thư. Cho vào một hộp gỗ nhỏ nàng mang theo, khoá kỹ. Đặt hộp gỗ vào đáy hộp trang sức mẹ nàng, đè bằng mảnh lụa cũ. Không ai đụng vào lụa của mẹ nàng. Cả bà ta cũng không dám.
Nàng thổi tắt nến bàn. Còn một cây đèn ngủ nhỏ, nàng không tắt. Ánh vàng nhỏ chiếu lên góc gương.
Nàng ngồi xuống bên gương. Nhìn bóng mình.
Da trắng như tuyết đầu đông. Mắt hạnh dài. Một nốt ruồi nhỏ dưới khoé mắt trái. Nốt ruồi lệ, mẹ nàng gọi vậy. “Con của mẹ có nốt ruồi lệ, sau này khóc cho ai đó nhiều lắm đây.”
Kiếp trước nàng khóc cho chính mình. Nàng khóc trong áo cưới đỏ, khóc dưới rường vương phủ, khóc đến khi tro rơi lên môi.
Kiếp này nàng không khóc nữa. Nốt ruồi lệ này, nàng để dành. Nó sẽ khóc cho mẹ nàng, khi đầu Nguyệt Nhi rơi. Nó sẽ khóc cho mẹ nàng, khi Ninh phu nhân uống chén rượu cuối. Nó không khóc trước.
Nàng chạm nhẹ tay lên trâm bạc hoa mai còn giắt trên tóc. Kim loại lạnh dưới ngón tay. Trâm mẹ. Trâm nàng chọn thay cho trâm phượng vàng bà ta đưa. Trâm nàng đã cắm đêm tân hôn kiếp này, thay cho cây trâm đã đâm nàng chết kiếp trước.
Nàng khẽ nói, như vọng về phía mẹ: “Mẹ ơi. Con nghe rồi. Con thấy rồi. Con đọc rồi.”
“Con sẽ đào lên. Từng lớp một.”
Ngoài cửa sổ, sương thu vẫn rơi. Trăng chếch bên tây. Còn nửa canh nữa là gà gáy canh ba.
Nàng nghĩ về Túc vương phủ. Về hắn. Về câu nàng phải viết cho hắn ngay khi trời sáng. Ba dòng, không hơn.
Nguyệt Nhi không phải con của cha ta. Bà ấy vào phủ đã có mang. Ta có bằng chứng chữ tay mẹ ruột.
Ba dòng này, nàng biết Túc vương sẽ hiểu. Hắn sẽ biết ba dòng này mở ra được gì. Một mắt xích lớn trong lưới hắn đang giăng. Một quân cờ hắn có thể lật khi cần đánh Đông Cung.
Nhưng ba dòng này, khi nàng hình dung khuôn mặt chàng lúc đọc, một cái gì đó xa xa trong ngực nàng khẽ nhói. Không phải nỗi đau. Không phải giận. Một thứ khác. Một thứ nàng chưa gọi tên được, và cũng chưa được phép gọi tên. Chưa đến lúc. Còn quá nhiều máu chưa đòi xong.
Nàng gạt cái nhói ấy ra sau, nhét vào một ngăn nhỏ trong ngực, khoá lại. Y như cách nàng khoá bức thư mẹ vào hộp trang sức.
Nhìn gương lần cuối.
Bóng trong gương không còn là Tô Uyển Ngôn ngồi trên kiệu hoa đỏ đêm rằm nữa. Không còn là Tô Uyển Ngôn cúi đầu chờ chồng trong áo cưới đỏ ngày cưới nữa. Bóng trong gương là một kẻ mang trong ngực bức thư chín năm, một mối thù chín năm, và một cái tên mới cho người ở đối diện.
Không phải chị em.
Là ngoại tộc.
Nàng nhắm mắt. Trong bóng tối sau mí mắt, câu chín chữ của mẹ vang lên lần nữa, chậm và rõ.
Nguyệt Nhi… không phải con ruột của cha con.
Nàng mở mắt. Trên bàn học, giấy trắng và bút. Đèn ngủ cháy êm.
Ngoài phòng, trăng đã đi hết một canh. Ba dòng gửi Túc vương phủ đang chờ nàng viết. Nhưng trước khi cầm bút, nàng ngồi thêm một khắc.
Chỉ một khắc.
Cho mẹ nàng.
Cho nàng ngày mai không được yếu nữa.