Hoài Cổ Truyện

Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ

Chương 24: Giữ Bằng Chứng

Đêm đã sâu.

Uyển Ngôn ngồi trước án, ngón tay út đè lên góc bức thư của Túc vương. Chỉ hai câu. Giữ, hay công bố.

Ngọn bạch lạp cháy dần về đáy. Sáp vàng chảy xuống chân nến, đọng thành giọt tròn. Như máu đông. Nàng nhìn giọt sáp ấy, mắt không chớp.

Giữ, thì Trấn phủ còn. Cha còn. Bằng chứng còn trong tay nàng.

Công bố, thì Nguyệt Nhi chết. Ninh phu nhân chết. Nhưng cha cũng theo. Trấn phủ tan.

Nàng đưa tay cầm bút.

Chấm mực. Viết một chữ: “Giữ.”

Rồi hai chữ nữa, sát bên: “Chờ Đông Cung động tay trước.”

Đợi mực khô, nàng gấp giấy làm tư, nhét vào ống trúc, lấy sáp niêm miệng ống. Sáng hôm sau, ống trúc ấy đến tay Bích Đào. Bích Đào không hỏi, không nhìn, giấu vào lưng, đi.

Một tháng.

Trấn phủ vào tiết cuối thu. Lá vàng rụng đầy sân sau. Buổi sáng có sương, tối có gió lạnh. Gió luồn qua khe cửa sổ, thổi bay một góc mành trúc trong phòng cha nàng.

Cha nằm liệt được ba tháng. Giờ đã ngồi dậy được nửa canh giờ mỗi ngày.

Uyển Ngôn tự tay bưng thang thuốc, đi từ bếp lên gian phòng chính. Ba lượt hành lang. Mỗi lượt, nàng đổi thang. Thang thị nữ bếp bưng ra, nàng thay bằng thang khác giấu trong tráp gỗ do Bích Đào đưa từ ngoài về. Dược liệu này Túc vương phái người gửi vào, đóng dưới đáy thùng gạo, chuyển qua cửa hậu.

Kiếp trước, nàng không biết y lý. Kiếp này, Túc vương phái danh y viết sẵn phương thuốc, dặn từng bước, từng ba, từng chỉ. Nàng học thuộc trong ba đêm. Thuộc như thuộc mặt kẻ giết mẹ mình.

Thang thuốc mới đắng hơn. Nhưng đắng thật. Đắng của cam thảo, hoàng liên, không phải cái đắng ngấm ngầm của phụ tử pha nhầm liều mà Ninh phu nhân “vô ý” bỏ vào ba tháng nay.

Cha uống. Nàng ngồi bên cạnh, cầm chén không.

Cha thở dài. “Ngôn Ngôn, con về nhà, tốt cho cha lắm.”

Nàng cúi đầu, cười nhẹ. “Cha uống đi. Đắng một chốc, khoẻ cả tháng.”

Cha uống hết. Nàng đỡ chén, đi ra. Trước khi bước qua cửa, ngoái lại nhìn. Người đàn ông một đời làm quan lớn, nay tóc bạc quá nửa, mặt gầy, cổ tay chỉ còn xương với gân. Kiếp trước nàng chết, ai chăm cha? Ninh phu nhân bên giường bệnh, đút từng thìa thuốc, khóc oà. Rồi cha đi khi nào, nàng không biết. Chắc chắn không muộn.

Kiếp này, nàng ở đây.

Sang tuần thứ hai, cha ngồi lâu hơn. Sang tuần thứ ba, cha đi vài bước quanh phòng, có vịn vào cột. Sang tuần thứ tư, cha ăn được nửa bát cháo mà không nôn.

Ninh phu nhân nhận ra.

Nàng biết, vì Ninh phu nhân từ tuần ấy hay đến thăm chồng ba lần một ngày. Trước chỉ một. Mỗi lần đến, ánh mắt bà lướt qua thang thuốc, qua bát, qua Bích Đào đang đứng góc phòng. Ánh mắt như dây thép mảnh, kéo qua từng vật, dò từng khớp, tìm chỗ hở.

Uyển Ngôn không hở. Bích Đào cũng không.

Nhưng Ninh phu nhân không phải kẻ chờ nhìn. Bà chuyển sang thăm dò.

Sáng nọ, Bích Đào từ ngoài bếp trở về, mặt hơi tái. Đóng cửa. Quỳ xuống trước Uyển Ngôn.

“Vương phi. Đích mẫu vừa gọi con vào phòng riêng. Bà tặng con một cây trâm bạc. Bảo con nếu ‘thấy gì lạ’ trong phòng vương phi, cứ báo bà. Bà nói con là nha hoàn giỏi, đáng có thứ đẹp cài đầu.”

Uyển Ngôn cười. Không rộng. Chỉ khoé môi cong lên nửa phân.

“Con đưa trâm ra ta xem.”

Bích Đào rút trâm từ tay áo. Trâm bạc, đầu chạm hoa cúc, gọng mảnh. Không có mã, không có dấu. Nhưng đủ nặng, đủ mới. Ninh phu nhân không tiếc bạc với người mình cần mua.

“Con nhận không?” Uyển Ngôn hỏi.

“Con nhận. Con sợ nếu con không nhận, bà sẽ nghi con báo lại vương phi ngay.”

“Đúng. Con làm phải.”

Uyển Ngôn cầm trâm, xoay hai vòng trên tay. Ánh nến hắt vào cánh hoa bạc, chớp trắng.

“Bích Đào. Ta cho con làm một việc khó.”

“Vương phi cứ dạy.”

“Từ hôm nay, con là người của đích mẫu.”

Bích Đào ngẩng đầu, mắt tròn. “Vương phi…”

“Không phải thật. Là giả.” Nàng ngồi xuống ghế đối diện, đặt trâm lên bàn giữa hai người, tay che nửa chén trà đã nguội. “Đích mẫu muốn nghe gì, con báo. Nhưng nội dung ta soạn trước. Ta báo gì, con báo ấy. Ta muốn xem, bà nghe xong thì làm gì.”

Bích Đào cúi đầu. “Con hiểu.”

“Con không sợ chứ?”

“Con sợ.” Bích Đào ngẩng lên, mắt vẫn tròn nhưng rắn lại. “Nhưng con sợ vương phi chết một lần nữa hơn.”

Uyển Ngôn im.

Nàng đã kể Bích Đào tất cả. Trọng sinh. Kiếp trước. Đêm áo cưới cháy đen. Ban đầu Bích Đào không tin. Nàng cho Bích Đào xem vết bỏng nhỏ trên cổ tay, do nến canh ba đêm tân hôn rớt xuống. Vết bỏng ấy có hình như đầu đũa, đúng vị trí kiếp trước lửa liếm đầu tiên. Bích Đào nghe, khóc suốt một đêm. Từ đó không bao giờ hỏi lại.

Kẻ duy nhất kiếp trước không phản bội nàng. Kiếp này cũng thế. Nàng đặt cả một ván bài lên vai một nha hoàn mười sáu tuổi. Nàng ghét mình vì điều đó. Nhưng vẫn phải làm.

“Được.” Nàng khẽ nói. “Tin đầu tiên. Con báo đích mẫu: vương phi đêm nào cũng đọc thư Túc vương, cất thư trong ngăn thứ hai của tráp gỗ trầm hương. Đúng ngăn ấy.”

“Nhưng ngăn ấy trống, thưa vương phi.”

“Ta biết. Ta muốn xem bà có đến lục không.”

Bích Đào cúi đầu. “Vâng.”

Chiều hôm ấy, Bích Đào ra vườn hái mấy nhánh mộc tê, đi lượn qua chỗ Ninh phu nhân đang ngồi hong nắng. Kể chuyện vặt về bếp, về gạo mới, về mèo con nhà bên. Rồi ghé sát tai, thì thầm rất khẽ.

Đêm ấy, Uyển Ngôn tắt nến sớm. Nằm nhắm mắt. Nghe.

Canh hai, có tiếng bước chân. Rất nhẹ. Không phải chân Bích Đào; Bích Đào có ám hiệu riêng, một tiếng dài rồi hai tiếng ngắn. Không phải thị nữ bếp; thị nữ bếp không dám lên đây giờ này.

Bước chân đàn bà cỡ trung niên, dép mềm.

Có tiếng ngăn tráp mở. Tiếng tay vén lớp lụa lót đáy. Tiếng thở nhẹ, hơi gằn, rồi buông ra thành một hơi mất kiên nhẫn.

Tiếng ngăn tráp đóng. Bước chân rời đi.

Uyển Ngôn nằm im, mắt mở trong bóng tối.

Bà đến. Bà lục. Bà không thấy gì, sẽ nghi Bích Đào lừa. Nhưng bà chưa dám lộ nghi ngay, vì nếu Bích Đào là gián điệp thật, bà cần Bích Đào tiếp tục.

Trò chơi bắt đầu.

Tin thứ hai, Uyển Ngôn cho Bích Đào báo: vương phi nhận thư Túc vương báo “đang đi săn ở Tây Nam ba ngày, không về kinh”.

Tin thứ ba, sáu hôm sau: vương phi ban đêm hay ngồi thắp nến, tự nói với mình, “ba năm nữa sẽ có tin lớn từ Đông Cung, đó là lúc lật cờ”.

Tin thứ hai vô hại, chỉ để đo. Tin thứ ba là mồi.

Ninh phu nhân nghe tin thứ hai, im. Nghe tin thứ ba, ngay đêm ấy phái người ngựa ra Đông Cung. Kẻ đưa tin bị mật thám Túc vương chặn ở cửa Bắc thành. Trong thư, chỉ vài chữ: “Ba năm. Chờ.”

Ninh phu nhân đã báo Đông Cung.

Uyển Ngôn cầm mảnh giấy chép lại nội dung thư, mỉm cười trong đêm.

Bà chưa phải quân cờ của ta. Nhưng đường đi của bà đã lộ.

Nàng nghĩ tới một câu thành ngữ cũ: gậy ông đập lưng ông. Ninh phu nhân tặng Bích Đào một trâm bạc, tưởng mua được nha hoàn của người khác. Nào ngờ nha hoàn ấy đem trâm về đặt lên bàn Uyển Ngôn, và trâm bây giờ đang nằm đó, chờ ngày làm tang chứng.

Sang tuần thứ năm, cha ngồi ăn cơm cùng nàng ở phòng chính. Bát cháo trắng, đĩa cá hấp gừng. Cha ăn được nửa bát, uống thêm chén nước ấm. Mắt sáng hơn so với tháng trước. Cha nhìn nàng, cười.

“Ngôn Ngôn. Mẹ con nếu còn sống mà thấy con thế này, chắc mừng.”

Uyển Ngôn cầm đũa, tay không run.

“Cha. Con hỏi cha một chuyện.”

“Nói đi con.”

“Mẹ con mất khi con tám tuổi. Cha còn nhớ hôm ấy không?”

Cha khựng đũa.

Không khí trong phòng bỗng đặc lại. Bức tranh cúc treo tường, chiếc bình cắm mộc tê, ngay cả ngọn nến trên bàn đều như ngừng thở.

“Cha nhớ.” Cha nói, giọng khàn.

“Hôm ấy mẹ con uống thuốc gì trước khi đi?”

“Thuốc an thai.” Cha đáp. “Mẹ con đang có mang. Nàng ấy sợ mất con, uống theo lời đích mẫu. Đích mẫu bảo phương này tốt, người trong cung dùng.”

“Cha có biết trong phương thuốc ấy có gì không?”

Cha lắc đầu. “Cha không biết. Cha bận việc triều đình. Chỉ nghe đích mẫu bảo an thai, cha tin.”

Uyển Ngôn đặt đũa xuống.

“Cha tin đích mẫu bao lâu rồi?”

Cha ngẩng đầu. Mắt cha hơi hoảng, như con thú già chợt nghe tiếng chuông xa.

“Ngôn Ngôn…”

“Cha uống thuốc con đưa ba tuần nay, đúng chưa? Cha khoẻ lên, đúng chưa?”

“Đúng.”

“Trước đó cha uống thuốc đích mẫu bưng, ba tháng liền không dậy nổi. Cha có nghĩ vì sao không?”

Cha im. Rất lâu.

Rồi cha đưa tay che mặt. Bàn tay run.

“Con…” Cha nói, giọng vỡ. “Con nói gì với cha?”

“Con không nói gì cả.” Uyển Ngôn kéo tay cha xuống khỏi mặt. “Con chỉ mong cha nghe. Sau này con có việc, con sẽ nhờ cha. Cha đừng tin ai nữa. Kể cả đích mẫu. Nhất là đích mẫu.”

Cha nắm tay nàng. Rất chặt. Bàn tay xương xẩu ấy đã từng ẵm nàng lúc nàng ba tuổi, đặt nàng lên vai chạy qua sân sau, để mẹ đứng cổng cười. Bàn tay ấy giờ vẫn còn ấm, nhưng gầy quá.

“Được.” Cha nói. “Cha nghe con.”

Uyển Ngôn cúi đầu.

Không khóc. Nước mắt cạn từ đêm nàng chết cháy trong áo đỏ, không mọc lại được. Nhưng trái tim nàng, chỗ nứt kiếp trước, được dán một mảnh mỏng.

Rời phòng cha, nàng đi qua hành lang giữa hai giàn tường vi khô, gặp Nguyệt Nhi.

Nguyệt Nhi mặc áo hồng nhạt, đứng dưới bóng giàn, cười.

“Chị cả. Chị vừa dùng cơm với cha à?”

“Ừ.”

“Cha khoẻ hơn thật. Mẹ con nói mấy tuần nay cha có tinh thần lắm.”

Uyển Ngôn nhìn Nguyệt Nhi. Không cười, không hằn.

“Cha khoẻ lên. Còn muội, dạo này ngủ có ngon không?”

Nguyệt Nhi hơi khựng. “Muội… ngủ được ạ.”

“Vậy tốt. Người đêm nào cũng nghĩ nhiều, ngủ kém, hại tim.” Uyển Ngôn bước qua, chỉ dừng lại một nhịp bên tai Nguyệt Nhi. “Muội muội. Ta biết muội đang nghĩ gì. Nhưng muội chưa biết ta đang nghĩ gì. Muội cứ tiếp tục. Ta chờ.”

Nguyệt Nhi tái mặt.

Uyển Ngôn không quay đầu, đi thẳng về phòng.

Chiều hôm ấy, Bích Đào vào phòng, đóng cửa.

“Vương phi. Đích mẫu vừa mời một y sĩ mới về Trấn phủ. Y sĩ ấy đến từ Nam thành, không rõ lai lịch. Bà bảo con dẫn ông ta lên xem thang thuốc lão gia đang uống.”

Uyển Ngôn đứng bên cửa sổ. Bên ngoài, gió đã lạnh. Lá vàng rụng đầy hiên nhà cũ của mẹ nàng, phía sau. Từ chỗ này nhìn ra, nàng thấy được góc mái ngói xanh.

“Y sĩ ấy tên gì?”

“Nguỵ Đôn.”

“Người của đích mẫu?”

“Con nghĩ vậy. Ông ta vào phủ nửa canh giờ đã gặp riêng đích mẫu ở đông sương phòng.”

Uyển Ngôn im một lát.

“Được. Con để y sĩ ấy xem. Nhưng thang con bưng lên chiều nay, con thay bằng thang cũ, thang đích mẫu vẫn kê ba tháng qua.” Nàng ngoái đầu, mắt trong. “Cho ông ta xem thang có phụ tử. Ông ta báo lại đích mẫu là ‘thang không đổi’, đích mẫu sẽ tin. Cha ta ngày mai không được uống thang ấy. Ta sẽ tự bưng, giấu trong ống trúc kín, đưa lên qua cửa sau.”

“Vâng.”

“Bích Đào.”

“Vương phi.”

“Ta biết con mệt. Ta biết con đang đi trên lưỡi dao. Nhưng còn một tháng nữa. Đến khi Đông Cung động, ta không cần con giả nữa. Con chỉ cần đi đến cuối tháng này.”

Bích Đào cúi đầu. “Vương phi, con làm được.”

Nàng đi ra.

Uyển Ngôn nhìn theo bóng lưng nha hoàn. Áo xanh cũ, tóc bó gọn, dáng nhỏ. Nàng đặt cả sinh mệnh của Trấn phủ lên đôi vai ấy. Kiếp trước, nàng chưa từng đủ tỉnh táo để biết ơn Bích Đào. Kiếp này, nàng biết.

Tối, y sĩ Nguỵ Đôn xem thang thuốc cũ mà Bích Đào bày sẵn. Gật đầu. Uống trà. Nói chuyện với đích mẫu ở đông sương phòng nửa canh giờ. Rồi rời phủ.

Ninh phu nhân yên tâm.

Uyển Ngôn ngồi bên án đọc sách đến canh hai. Ngoài cửa, gió đưa lá xào xạc. Trong lồng đồng, than trầm cháy đỏ, mùi ấm.

Nàng gấp sách, đứng dậy. Định thổi nến.

Có tiếng gõ cửa.

Ba tiếng. Nhỏ. Đều.

Uyển Ngôn chững lại.

Không phải Bích Đào. Bích Đào có ám hiệu, một tiếng dài rồi hai tiếng ngắn. Không phải thị nữ bếp; thị nữ bếp không dám lên đây giờ này. Cha đang ngủ, không tự đi được đến đây.

Nàng vén tay áo. Đưa tay ra bàn, cầm cây trâm bạc hoa mai. Không phải để cài. Để cầm. Đầu trâm gọn trong lòng bàn tay, lạnh, chắc. Mẹ nàng đã để lại vật này cho nàng. Kiếp trước, nàng đội trâm phượng vàng của đích mẫu, chết trong trâm ấy. Kiếp này, nếu phải giết, nàng giết bằng trâm bạc của mẹ.

“Ai?” Nàng hỏi qua cánh cửa. Giọng đều.

“Con.” Bên ngoài đáp. Giọng phụ nữ trung niên, trong veo, dịu dàng, quen tai. “Mẹ đây.”

Uyển Ngôn khép mắt một nhịp.

Mở mắt. Đặt trâm xuống bàn, chỉnh vạt áo cho phẳng. Ra mở cửa.

Ninh phu nhân đứng đó, một mình. Trên tay bà là khay lụa đỏ. Trên khay, một bình rượu sứ trắng, hai chén ngọc mờ. Không thị nữ theo. Không đèn lồng. Chỉ ánh nến từ trong phòng nàng hắt ra, soi lên nửa mặt bà.

Bà cười. Mềm mại, như mọi khi.

“Mẹ không ngủ được. Đến uống chén rượu với con. Được không?”

Uyển Ngôn nhìn khay. Nhìn bình. Rồi ngẩng nhìn “mẹ”.

Trong đầu, một cảnh cũ hiện ra chớp mắt. Cũng canh ba. Nhưng canh ba của kiếp trước là canh nàng chết trong lửa, tay bấu cửa gỗ đến trợt móng. Kiếp này canh ba, đích mẫu bưng rượu tới cửa.

Trâng đen phải rõ. Nàng nghĩ. Đêm nay là đêm rõ.

Nàng lùi lại một bước, mở cửa rộng.

“Mẹ vào.”

Ninh phu nhân bước vào. Đặt khay lên bàn tròn giữa phòng. Ngồi xuống ghế, tự nhiên như đây là phòng của bà. Rót rượu ra hai chén. Rượu trong, không màu, thoảng hương mai.

“Rượu Mai Hoa Xuân. Mẹ ngâm từ mùa xuân năm ngoái, ủ đủ mười tám tháng. Uống ấm bụng đêm thu.”

Uyển Ngôn không ngồi vội.

Nàng đi tới bàn, cầm bình rượu, đưa lên gần mũi. Ngửi.

Mùi mai hoa thật. Ngọt. Nhưng dưới mùi mai hoa, có mùi khác. Rất nhẹ, chỉ ai đã đọc phương thuốc mới nhận ra. Đắng chát, như vỏ hoàng lâm ngâm rượu lâu ngày. Loại độc ấy, kiếp trước Nguyệt Nhi từng khoe với bạn khuê, “mẹ giấu trong bình rượu Mai Hoa, không đổi màu, không đổi mùi, chỉ ai học y mới ngửi ra”. Nàng đã đứng sau bình phong, nghe.

Nàng đặt bình xuống.

Rồi ngồi xuống ghế đối diện Ninh phu nhân. Ánh nến giữa bàn hắt vào má bà, khiến bà đẹp một cách xa lạ, dịu dàng, như bức tranh cổ. Mắt bà ấm. Bàn tay bà đặt trên bàn, mềm, không run.

Người thế này, làm sao có thể là kẻ giết mẹ ta.

Nhưng người thế này, chính là kẻ giết mẹ ta.

Uyển Ngôn đưa hai tay, cầm chén rượu, nhấc lên ngang mắt.

Không uống. Chỉ nhấc lên. Ánh nến xuyên qua chất ngọc, hắt một vệt vàng đỏ lên tay áo nàng, như một vết máu mảnh đang chảy.

Ninh phu nhân nhìn nàng. Bà vẫn cười. Nhưng khoé cười có một nếp mảnh vừa mới hằn, không phải nếp cũ.

“Con uống đi. Rượu mẹ ngâm.”

Uyển Ngôn nhìn “mẹ” qua vành chén.

Nhìn thật lâu.

“Mẹ.” Nàng nói. Giọng nhỏ, đều, không có gợn. “Mẹ định giết con giống mẹ đã giết mẹ ruột con, không? Hay bằng độc khác?”