Hoài Cổ Truyện

Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ

Chương 25: Vạch Mặt Trong Đêm

Ninh phu nhân đứng đó.

Mặt trắng như tro. Bình rượu vẫn treo trong tay, ngón cái chần chờ trên nút gỗ. Câu Uyển Ngôn vừa buông chưa rơi xuống sàn, còn lơ lửng giữa hai người như một sợi dây tơ hồng bị cắt lửa.

Bà không đáp.

Ngoài song, sương thu đã dày. Nến trầm trong lư đồng chỉ còn nửa ngón tay. Bích Đào đứng ngoài cửa, tay ôm khay trà chưa bưng vào, không dám nghe, không dám đi. Ánh nến hắt lên gương đồng, chia thành hai vầng mờ. Trong gương có một bóng người mặc áo hạnh, có một bóng người tóc bạc đứng sau, và một khoảng trống ở giữa, dài như cả chín năm.

Uyển Ngôn không nhấc mắt khỏi bà.

“Mẹ.”

Chữ ấy tự tay nàng gọi, tự tay nàng cắt. Kiếp trước gọi tám ngàn lần cũng chỉ đổi được một ánh cười giả. Kiếp này gọi một lần, phải đủ nặng.

“Mẹ định giết con hôm nay?”

Ninh phu nhân đặt bình rượu xuống cạnh chân ghế. Không mạnh, không nhẹ. Một tiếng “cạch” khô. Rượu trong bình sóng sánh lần cuối, rồi im. Bà tựa lưng vào ghế. Cả người bà, từ khi bước vào phòng đến nay, mới thở ra hơi đầu tiên.

“Ngôn Ngôn…”

“Xin mẹ đừng gọi con là Ngôn Ngôn.”

Uyển Ngôn cắt lời.

“Chín năm nay mẹ gọi con là Ngôn Ngôn. Chín năm nay con mỉm cười. Chín năm nay con đã mất một người mẹ và cả một cái tên.”

Nàng bước một bước lên. Chỉ một bước. Bàn chân đi hài nhung tím trầm, không phát tiếng.

“Mẹ ruột con gọi con là Uyển. Chỉ Uyển. Từ khi con biết đứng, đến khi bà tắt thở, bà không đổi một chữ.”

Ninh phu nhân cúi đầu.

Đây là lần thứ nhất Uyển Ngôn nhìn thấy vành cổ bà. Ngày trước nàng đứng thấp hơn bà, chỉ nhìn được vạt áo. Kiếp này nàng đứng cao hơn nửa gang tay. Nàng thấy vành cổ ấy khô, gân xanh nổi lên như một sợi dây nhỏ. Đã già.

Con cáo cũng có ngày lộ đuôi.

“Con biết mẹ ruột con chết vì mẹ ép uống ‘thuốc an thai’.”

Bàn tay Ninh phu nhân trên tay ghế co lại. Một cái co rất nhỏ. Uyển Ngôn không bỏ sót.

“Con biết bà mang thai lần thứ hai. Con biết mẹ đưa bà ba lần thuốc. Con biết lần thứ ba bà băng huyết, chết trong đêm, tay còn nắm mép chăn. Con biết đêm ấy mẹ có mặt trong phòng bà, đứng cạnh giường, đưa khăn cho bà lau mồ hôi. Con biết chiếc khăn ấy sáng hôm sau bị đốt trong lò sưởi. Con nghe cả tiếng vải cháy.”

Nàng lấy trong tay áo ra một mảnh giấy đã ố vàng.

Không đưa. Chỉ mở ra, để bên ánh nến.

“Di thư của mẹ ruột con. Viết trước khi chết. Từng chữ mẹ đọc được không? Chữ tay bà, mẹ nhớ chứ. Mẹ với bà chín năm sống dưới một mái, chẳng lẽ mẹ không nhận ra nét bút?”

Ninh phu nhân không ngẩng lên.

Nhưng vai bà đã run. Cái run rất nhẹ, như gió đầu đông đi qua lá khô. Không ai nhìn kỹ thì không thấy. Uyển Ngôn nhìn kỹ.

“Con biết Nguyệt Nhi không phải con của cha.”

Câu này rơi xuống, như hòn đá lăn từ trên đỉnh. Ninh phu nhân đột nhiên ngẩng đầu. Đôi mắt bà, mà lâu nay Uyển Ngôn chỉ thấy cười, mới lần đầu để lộ đáy: đáy ấy sâu, đen, và có sợ.

“Con biết cha ruột Nguyệt Nhi là Đông Cung thái tử tiền nhiệm, Diệp Diễn. Bị xử tử vì mưu phản. Hai mươi năm trước.”

Nàng dừng.

“Mẹ đưa con của một kẻ phản thần vào cửa Tô gia. Nuôi mười tám năm. Giấu cả Trấn quốc công. Giấu cả kinh sư. Giấu cả đế đô Trường An. Có phải mẹ ngủ không yên giấc chưa?”

Ninh phu nhân không đáp.

Miệng bà mở ra một khe. Cái khe run run. Rồi khép lại. Rồi mở ra lần nữa. Cuối cùng chỉ ra một tiếng.

“Con… con biết được bao nhiêu?”

Uyển Ngôn cười.

Cười một cái không thành tiếng, chỉ nhấc khoé môi. Nốt ruồi lệ dưới khoé mắt trái vốn đen, đêm nay trong ánh nến hoá đỏ, như một giọt máu chưa ráo.

“Mẹ hỏi câu này, tức là biết còn nhiều thứ khác. Con để mẹ đoán.”

Nàng bước lùi lại nửa bước. Ngồi xuống ghế đối diện. Không mời, tự nhiên như đây là phòng của nàng, mà nàng đứng dậy chỉ để bước tới đúng chỗ.

Trên bàn giữa hai người là bình rượu.

Rượu lê trắng, thơm dịu. Vị lê Hà Đông, ướp sương ba đêm, cha nàng thích uống. Trong bình có gì, chỉ Ninh phu nhân biết. Kiếp trước Uyển Ngôn không có duyên đối diện với chén rượu này. Kiếp này nàng sẽ tự tay đổ nó ra. Nhưng chưa đến lúc.

Nàng ngước. Nhìn thẳng vào mắt Ninh phu nhân.

“Mẹ muốn giết con hôm nay, hay đợi cha khỏi mới giết?”

Ninh phu nhân sụp xuống.

Không phải quỳ. Không phải ngã. Là cả người bà, từ vai đến eo, chảy xuống một lát, như một tấm lụa bị buông tay. Vẻ chủ mẫu Trấn phủ chín năm chống trên vai bà, đêm nay tan trong một câu hỏi.

Ninh phu nhân đưa hai tay lên che mặt.

Rất lâu, không có tiếng.

Uyển Ngôn không giục.

Bên ngoài song, có tiếng chim đêm gọi một lần rồi im. Nến trong lư đồng nổ lép một cái, tro rơi. Cái mùi tro ấy, kiếp trước nàng ngửi lần cuối trong đêm tân hôn. Đêm nay ngửi lại, không sợ nữa. Đã quen.

Bích Đào ngoài cửa đã lui từ khi nào, không rõ. Trong phòng chỉ còn nàng, người đàn bà kia, một bình rượu độc, và bóng của ba thứ hắt lên giấy dán tường.

“Con muốn gì?”

Ninh phu nhân buông tay. Mặt bà ướt, không phải nước mắt, là mồ hôi. Đêm thu se lạnh, mà mồ hôi bà chảy. Da người đến độ này thì lửa chỉ còn cháy trong nội. Ngoài đã lạnh như đồng.

“Con muốn mẹ nghe lời.”

Uyển Ngôn nói. Giọng vẫn nhẹ.

“Con không cần mẹ chết. Chết dễ quá. Chết là hết chuyện, hết nợ, hết cả cơ hội. Con cần mẹ sống. Sống, và giữ im. Cho đến khi Đông Cung tạo phản. Cho đến khi Nguyệt Nhi bước sai một bước cuối cùng. Cho đến khi con đưa hết ra ngoài triều.”

Bà ngước lên, không hiểu.

“Con muốn Nguyệt Nhi làm quân cờ của con.” Uyển Ngôn tiếp. “Nàng ta có gan, có sắc, có mưu, có Đông Cung. Nàng ta là con dao đẹp nhất mà mẹ mài trong chín năm. Con không có lý do gì đập gãy dao đó cho phí. Con dùng nó, chém về đầu người sai nó.”

Ninh phu nhân môi mấp máy.

“Nếu… nếu Nguyệt Nhi…”

“Nếu Nguyệt Nhi phản con? Mẹ tưởng nàng ta không phản?” Uyển Ngôn khịt cười. “Kiếp trước nàng ta gài phong thư dưới gối tân hôn con. Kiếp này nàng ta đã viết thư nặc danh cho con: ‘muốn Túc vương sống hãy bỏ hắn’. Nàng ta phản con từng bước, từng giờ. Chỉ chưa vấy máu con lần thứ hai thôi.”

Nàng đưa tay lên vịn khoé mắt.

Không lau. Chỉ vịn.

“Mẹ chỉ cần đứng ngoài. Nghe lời con, và làm ba việc. Một, không được báo trước cho Nguyệt Nhi bất cứ điều gì con làm. Hai, khi Trấn công tỉnh lại và hỏi thang thuốc, mẹ phải nói con là kẻ giúp cha khỏi bệnh. Ba, khi Đông Cung động tay, mẹ giao con hết các thư từ mà Đông Cung phái tới Trấn phủ trong sáu tháng qua.”

Ninh phu nhân nghe. Tay bà lại co.

“Con… con đã đổi thuốc cha?”

“Đổi. Từ ngày con về. Mẹ chưa nhận ra.” Uyển Ngôn nói bằng giọng mềm, như đang khoe với mẹ một mũi thêu đẹp. “Cha khá hơn. Bốn ngày nữa cha ngồi dậy được. Con định để cha ngồi dậy trước mặt mẹ. Để mẹ tự thấy mẹ đã thất bại ở đâu.”

Ninh phu nhân im.

Bàn tay bà úp trên tay ghế, gân xanh nổi ba đường. Chín năm nay bàn tay ấy đã nắm cả Trấn phủ, đưa thuốc cho Vân di nương, ép hôn cho Uyển Ngôn, viết chi tiêu, hạ lệnh cho gia đinh. Đêm nay bàn tay ấy run.

Trong bình rượu, mặt rượu đã lặng như gương. Trong gương ấy, có bóng nến, có bóng đêm, có bóng của một người mẹ và một đứa con vốn chưa từng là mẹ con.

Uyển Ngôn với tay. Lấy quạt trên bàn.

Quạt bọc lụa hồng đào, xương trúc đen, mặt quạt có một cành lửa vẽ nhỏ, cháy chéo từ góc dưới lên. Đây là quạt Bích Đào gói theo khi về Trấn phủ. Nàng cầm từ hôm bước vào phủ, cầm đến giờ, chưa buông.

Nàng mở quạt.

Che nửa mặt.

Quạt thêu 2 mặt bọc lụa — phong cách cổ trang Trung Hoa

Quạt thêu 2 mặt bọc lụa — phong cách cổ trang Trung Hoa

91.800đ

Xem chi tiết →

Đôi mắt phía trên quạt sáng, nốt ruồi lệ khuất một nửa. Nến hắt ngang, tạo một vệt sáng cong trên mặt quạt, như thật sự có một ngọn lửa chảy dọc lụa.

“Mẹ nhìn đi.” Uyển Ngôn nói. “Nhìn cho kỹ. Kiếp trước con chết trong áo cưới đỏ. Con không được cầm quạt che mặt lần nào. Con chết trong khói, không có gió. Kiếp này con cầm quạt, con quạt gió, con thổi lửa. Lửa cháy về đâu, con chọn.”

Ninh phu nhân nhìn.

Nhìn nửa mặt còn lại của Uyển Ngôn: mắt đen, chân mày mảnh, khoé miệng không cong. Bà thấy mình trong mắt ấy, bé lại. Bé đến bằng một hạt bụi. Rồi bà thấy Vân di nương trong mắt ấy. Vân di nương đã chết chín năm, đêm nay sống lại một lần trong đứa con gái.

Bà mím môi.

“Con muốn giữ, ta giữ. Nhưng con phải cho ta một vật.”

“Vật gì?”

Ninh phu nhân đứng dậy.

Đi tới bàn. Cầm bình rượu lên. Rót vào chén. Rượu trong veo, có mùi lê dịu, có mùi hạnh nhân nhạt. Hạnh nhân, là mùi độc. Uyển Ngôn ngửi ra ngay.

“Con giữ lời với ta, ta giữ lời với con.” Bà nói. “Ta không đòi con thề, ta biết con không thề. Ta đòi con giữ chén này.”

Bà đặt chén trước mặt Uyển Ngôn. Rồi bà đưa cả bình. Không đưa bằng hai tay. Cũng không đưa bằng một tay. Bà chỉ đẩy nhẹ trên mặt bàn, đẩy đến ngang tay Uyển Ngôn, rồi buông.

“Đêm nay ta mang chén này vào phòng con. Nếu con đưa chén này ra triều, ta không cần chối. Ai cũng nhận ra rượu này. Ai cũng biết chén này của ta. Con muốn giết ta lúc nào, ta không tránh.”

Uyển Ngôn cụp quạt lại nửa vòng.

Nàng nhìn chén.

Chén sứ trắng, viền vàng, đáy có chữ khắc chìm “Ninh”. Chỉ Ninh phu nhân dùng chén này. Cả Trấn phủ đều biết. Chén này ra khỏi phòng bà là chuyện lạ. Chén này ra khỏi Trấn phủ là chuyện lớn.

Đây là mạng sống Ninh phu nhân, gói trong một chén sứ.

Trong đầu Uyển Ngôn có ba thoáng chớp. Thoáng thứ nhất: bà thật lòng đầu hàng. Thoáng thứ hai: bà đang bày bẫy mới, chén này là mồi. Thoáng thứ ba: bà không quan trọng thắng thua, bà chỉ muốn còn lại một chút gì trong tay đứa con gái không phải máu mủ của bà. Bà không đòi tha. Bà đòi chỗ đứng.

Ba thoáng, nàng chọn thoáng thứ ba. Bà không có gan nữa. Chín năm mưu, đêm nay tất cả sụp trong một câu hỏi. Chỉ còn lại một chút danh dự đàn bà.

“Được.” Uyển Ngôn đáp.

Nàng nhấc chén. Cẩn thận, như nhấc một trứng chim. Bàn tay nàng không run, chỉ có ngón út khẽ khép. Nàng ra cửa, hé.

“Bích Đào.”

Ngoài cửa, Bích Đào đã đứng đợi từ khi nào. Mặt tái xanh, nhưng ánh mắt nàng ta bén.

“Cất chén này vào hộp gấm đỏ dưới đáy tủ. Đóng khoá. Không mở, không rửa, không đổ. Đêm nay nếu ta gặp chuyện, ngươi mang hộp gấm giao thẳng cho Túc vương phi phủ. Không giao cho ai khác. Kể cả cha ta.”

Bích Đào cầm, tay run. Nhưng gương mặt nàng nghiêm.

“Vâng.”

Nàng lui.

Uyển Ngôn quay lại Ninh phu nhân.

“Bình còn.”

Ninh phu nhân nhìn bình rượu.

“Bình… ta mang về?”

“Không.” Uyển Ngôn lấy bình. Rót phần rượu còn lại vào cây trầu treo cạnh cửa sổ. Cây trầu vốn xanh, đêm ấy uống độc, sáng mai sẽ vàng. “Bình con giữ. Chén con giữ. Rượu con đổ. Ba thứ tách ba nơi. Mẹ muốn phá, phá không được. Mẹ muốn chối, con dựng lại.”

Nàng đặt bình xuống bàn.

“Đấy là gậy ông đập lưng ông, mẹ ạ. Mẹ mang tới, con nhận. Chỉ khác chỗ dùng.”

Ninh phu nhân ngồi phịch xuống ghế.

Bà lấy khăn tay ra chấm lên trán. Khăn tay bà thêu hoa quế vàng, đường thêu tinh xảo, chín năm nay dùng khăn này ép Uyển Ngôn lau nước mắt bao lần. Đêm nay chính bà dùng nó lau mồ hôi mình.

“Con…”

“Mẹ đừng nói nữa.” Uyển Ngôn cắt.

“Đêm nay đã đủ. Còn ba chuyện nữa, con để mẹ nghĩ. Một, ai sẽ đưa Nguyệt Nhi vào Đông Cung tuần tới. Hai, ai sẽ giao thư nặc danh cho Túc vương tiếp theo. Ba, khi Trấn công tỉnh lại, mẹ nói gì. Con cho mẹ ba đêm. Đêm thứ tư con hỏi. Mẹ trả lời sai một câu, con bỏ giao ước.”

Ninh phu nhân nhìn nàng.

Trong ánh mắt bà lần này, không còn giả cười, không còn xạm mặt, không còn cả sợ. Chỉ còn một chút gì đó mà Uyển Ngôn không định nghĩa được. Có thể là kính. Có thể là hận. Có thể là một loại đàn bà nhận ra đàn bà.

Bà đứng dậy. Vịn tay ghế. Đi tới cửa.

Ở ngưỡng cửa, bà quay lại.

“Uyển.”

Chữ ấy, Ninh phu nhân chưa bao giờ gọi. Chín năm nay bà chỉ gọi “Ngôn Ngôn”. Đêm nay bà gọi “Uyển”, như mẹ ruột từng gọi.

Uyển Ngôn chưa kịp trả lời.

“Con giống bà quá.” Ninh phu nhân nói. “Chín năm trước ta không giết bà vì độc. Ta giết bà vì bà đẹp hơn ta, thông minh hơn ta, và Tô Kiến nhìn bà nhiều hơn nhìn ta. Con đẹp hơn ta, thông minh hơn ta, và… bốn ngày nữa Tô Kiến sẽ tỉnh, sẽ nhìn con nhiều hơn nhìn ta. Ta không có gan giết con nữa. Không phải vì con đe.”

Bà cười một cái. Cười nhạt.

“Vì con giống bà, đến mức ta thấy giết con là giết bà lần hai. Ta hèn. Ta không dám. Chuyện đêm nay ta đến, thật ra ta cũng đã biết trước ta sẽ về tay không. Ta chỉ muốn nhìn con lần cuối, khi con còn gọi ta là mẹ.”

Uyển Ngôn ngồi im.

Nốt ruồi lệ đêm nay lại ướt, không phải máu, mà là nước. Nàng không lau. Cứ để nước chảy một lằn dọc má.

Ninh phu nhân đi ra.

Cánh cửa khép nhẹ. Ngoài, tiếng gót hài đi xa dần, lẫn vào tiếng gió trên mái ngói.

Uyển Ngôn ngồi rất lâu.

Bích Đào rón rén trở vào. Đặt hộp gấm đỏ (chén sứ trắng đã cất) bên tay nàng. Nàng ta không dám nhìn thẳng chủ, chỉ liếc trộm. Trên má Uyển Ngôn còn một vệt nước.

“Nương tử…”

“Không sao.”

Uyển Ngôn mở quạt, phe phẩy một lần. Ngọn nến trong lư đồng chao. Cái mùi tro tan dần. Ngoài song, sương thu đã thấm vào phòng.

“Bích Đào, khoá cửa. Đêm nay ta không tiếp ai. Sáng mai ta muốn gặp cha. Trước khi ta gặp cha, ngươi đi tìm lão Trần trong bếp, nói ta muốn ăn cháo hoa mai. Cháo ấy mẹ ta ngày xưa nấu, lão Trần biết công thức. Ta muốn cha ngửi mùi ấy trước khi mở mắt.”

“Vâng.” Bích Đào lui.

Trong phòng chỉ còn nến với một Uyển Ngôn.

Nàng ngước lên gương đồng. Trong gương, một mặt người con gái mười bảy, tóc bới nghiêng, cài trâm bạc hoa mai của mẹ. Trâm ấy trong ánh nến hắt hoa nhỏ như tuyết. Đêm nay trâm không phải chỉ ký vật. Trâm ấy đêm nay là chứng nhân.

Nàng thầm gọi:

“Mẹ.”

Chỉ một tiếng. Không nói tiếp.

Trong đầu nàng, đêm mẹ chết chín năm trước hiện lên rõ như đêm nay. Nàng tám tuổi, ngồi ngoài rèm, không được vào. Trong phòng có tiếng khóc nhỏ. Có tiếng ai đó bảo Vân di nương “uống thêm chút nước”. Cái giọng ấy, chín năm sau nàng mới nhận ra là giọng Ninh phu nhân. Ngày ấy nàng gọi giọng ấy là “mẹ hai”. Đêm ấy mẹ hai đưa mẹ nàng chén cuối. Đêm ấy mẹ nàng đi khỏi thế gian, tay còn khép mép chăn, mà nàng không được vào nắm tay bà.

Chín năm qua nàng lớn lên trong lời gọi “mẹ hai”. Chín năm qua nàng học thêu, học chữ, học hầu trà, học cúi đầu. Chín năm ấy bằng một hố tro. Đêm nay hố tro mới có ngọn khói bốc lên, mảnh giấy di thư mới nói ra tiếng nó cần nói.

Nàng nhắm mắt. Cầm quạt sát ngực. Trong lòng bàn tay, mặt lụa hồng đào ấm. Ngọn lửa vẽ nhỏ chạy dọc mặt quạt, giống một đường máu vẽ trên da người. Kiếp trước máu chảy trên da nàng, không kịp vẽ thành hình. Kiếp này máu ấy nàng nhốt trong quạt, chỉ khi cần mới mở.

Ngoài phòng, tiếng canh ba điểm.

Chuông đồng gõ ba tiếng chậm.

Kiếp trước canh ba là canh nàng chết. Kiếp này canh ba là canh Ninh phu nhân đi ra khỏi phòng nàng, sống. Cả hai bên đều còn thở, đây là lần đầu tiên trong hai kiếp nàng tỉnh giấc mà không thấy khói. Không phải nàng tha. Là nàng chưa dùng đến.

Uyển Ngôn mở mắt.

Nàng lấy giấy, mài mực. Bắt đầu viết một lá thư. Viết cho Túc vương.

“Trong tay ta có chén rượu độc của Ninh phu nhân, có bình rượu, có mảnh vườn cây trầu vàng héo làm chứng. Ba thứ tách ba nơi. Ninh phu nhân đã đồng ý ba điều. Cha thức dậy sau bốn ngày. Nguyệt Nhi tuần sau vào Đông Cung. Chàng chuẩn bị lưới. Ta gửi cá.”

Nàng ngừng bút.

“Chàng.”

Chữ này lần đầu tiên nàng viết. Không phải “ngài”, không phải “hắn”. “Chàng”.

Nàng nhìn chữ. Nốt mực đọng, đen tròn, không lan. Rồi nàng bỏ giấy này. Lấy tờ khác. Viết lại từ đầu, thay “chàng” bằng “hắn”.

Nhưng khi gấp thư, tờ đầu tiên vẫn còn trên bàn. Uyển Ngôn không đốt. Nàng cuộn tròn, giấu vào ống trúc dưới đáy hộp gấm mẹ để lại. Không phải để chàng đọc. Là để nàng đọc, khi nào tự hỏi mình có yêu chàng không.

Bên ngoài, gió thu thổi qua mái ngói. Sương xuống dày. Cả Trấn phủ ngủ. Chỉ có phòng nàng còn sáng một ngọn nến, và trên bàn, một bình rượu độc bốc mùi hạnh nhân dịu, đợi.

Nàng gấp thư thành tam giác. Đóng dấu sáp bằng con dấu Túc vương phi khắc chữ “Uyển”. Không phải “Ngôn”. “Uyển”. Đêm nay nàng đổi cả tự xưng trên sáp.

Rồi nàng nghe tiếng gõ cửa.

Nhẹ.

Chỉ ba tiếng.

Bích Đào ngoài kia không gõ cửa như thế. Bích Đào gõ hai tiếng. Ba tiếng là ám hiệu Túc vương giao nàng chương trước, dùng khi có mật thám của chàng tới.

Uyển Ngôn khựng lại.

Đêm nay nàng chưa gọi mật thám. Đêm nay nàng chưa gửi thư. Đêm nay thư còn nằm trên bàn, sáp còn ấm.

Vậy ai đang gõ?

Nàng đứng lên. Cầm quạt trong tay phải. Tay trái nàng lặng lẽ với xuống bàn, rút trâm bạc hoa mai của mẹ ra khỏi tóc, giấu vào tay áo. Trâm này mẹ để cho nàng đêm cưới. Kiếp trước cắm trên tóc, chết trong lửa. Kiếp này giấu trong tay áo, để phòng.

Tiếng gõ lại vang lên. Vẫn ba tiếng. Vẫn nhẹ.

Bên ngoài, sương thu dày đến mức nến bên trong không hắt được bóng người qua giấy dán cửa. Chỉ có một vệt đen mờ, cao bằng vai người, đứng im.

Uyển Ngôn hạ giọng.

“Ai?”

Vệt đen ngoài cửa đáp. Giọng đàn ông, rất khẽ, chỉ đủ nàng nghe.

“Vương phi, có tin từ Đông Cung. Túc vương phái ta báo trước một canh giờ.”

Uyển Ngôn nắm chặt cán quạt.

Túc vương phái tin đêm nay, tức là đêm nay có chuyện. Chuyện gì mà mật thám phải chạy ba dặm đường từ vương phủ về Trấn phủ, đến ngay canh ba, đúng cái đêm nàng vừa bẻ gãy Ninh phu nhân?

Nàng đưa tay ra mở then.

Then vừa hé, gió thu ập vào một hơi. Nến trong lư đồng lay mạnh, suýt tắt. Bóng người ngoài kia bước lên một bước, cúi đầu, đưa tay đưa vào phòng một mảnh lụa gấp đôi.

Uyển Ngôn nhận.

Chưa kịp mở, đã nghe câu tiếp.

“Nguyệt Nhi rời Trấn phủ hai canh trước. Đi vào Đông Cung. Không đợi lệnh.”