Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ
Chương 26: Nguyệt Nhi Vào Cung
Chén rượu độc còn nằm trên tay ta.
Đèn dầu trên bàn cháy leo lét. Ánh sáng vàng đục quét qua vành gốm, để lộ một tầng mùi nhạt: vị hạnh nhân đắng. Loại độc nhiều năm trước từng đưa mẹ ta xuống mồ, hôm nay lại nằm sát lòng tay ta. Do chính người đã giết mẹ ta dâng lên.
Ninh phu nhân đã đi.
Cửa phòng khép nhẹ. Gió thu lùa qua khe cửa, quét lạnh xuống gáy. Ta không quay lại. Chỉ nhìn chén rượu, thấy trong đó soi ngược ánh nến, và cả một khuôn mặt tái nhợt: khuôn mặt của chính ta.
Đêm ấy, ta không ngủ.
Bích Đào bưng chén lên bàn thờ nhỏ trong phòng ta. Bên trong hộp gấm là mảnh vải điều bọc chén, rồi một lớp sáp niêm phong. Ta ghi tay lên nắp hộp một chữ nhỏ: “Ninh”. Bích Đào không hỏi. Nàng ấy chỉ cúi đầu, đặt hộp vào đáy tủ, khoá bằng chìa mà chỉ hai người biết.
“Vương phi định giữ đến bao giờ?” Bích Đào cuối cùng hỏi, giọng thấp như tiếng sương.
“Đến khi Nguyệt Nhi cần lời cuối cùng.”
Sáng thức dậy, mắt ta còn thâm, tay đã vững. Ta ăn miếng cháo nhạt, uống một chén trà đen. Không ngọt, cũng không đắng. Vị đúng như hôm nay: chờ.
Cửa ngoài có tiếng bước.
Ninh phu nhân đến, mặt trắng phấn dày. Miệng cười gượng, hai bàn tay đan lấy nhau trước bụng như sợ ai nhìn thấy chúng run. Nhìn ta một lát, bà mở lời, giọng cố giữ điềm đạm.
“Ngôn Nhi, hôm qua đêm mẹ nói với con… còn nhớ chứ?”
Ta ngồi thẳng lưng. Chỉ ngón trỏ lên ghế đối diện.
“Mẹ mời ngồi.”
Bà không ngồi. Đôi mắt liếc chén trà trên bàn ta, rồi tránh sang chỗ khác.
“Mẹ đến báo con chuyện: Nguyệt Nhi được Đông Cung mời.”
Ta không nhấc mí mắt.
“Đông Cung mời?”
“Thái tử điện hạ mở Xuân tuyển nữ quan sớm một tháng. Nguyệt Nhi được cử vào cung phụ soạn danh sách. Một tuần nữa xuất phát, ba ngày lộ trình, ở lại Đông Cung một tháng.”
Ta cầm chén trà lên. Uống một ngụm.
“Đông Cung tuyển nữ quan chưa từng mời tiểu thư ngoài quyền quý. Nguyệt Nhi vào, không phải để chọn tên. Nguyệt Nhi vào, để chọn phe.”
Ninh phu nhân xạm mặt. Mím môi. Không đáp.
Ta đặt chén xuống, cạnh gốm gõ vào mặt gỗ tạo tiếng khô. Ta nhìn thẳng.
“Mẹ báo con, coi như giữ lời một nửa. Còn nửa kia: Nguyệt Nhi vào cung, mẹ đứng ngoài. Không nhắn tin, không gửi thư, không gọi ai đón nàng ta ra. Mẹ hứa xong, con đi.”
Bà cúi đầu.
Ta đứng dậy. Đi ba bước ra ngoài hiên. Trấn phủ sáng hôm nay có sương thu, mặt hồ nước đục như tro. Xa xa vọng lại tiếng chuông sớm. Ta khép áo lụa lại.
“Bích Đào, chuẩn bị kiệu. Ta về Túc phủ ngay hôm nay.”
Đường về nửa canh giờ.
Ta ngồi trong kiệu, tay đặt trên gối. Ngón út bấm nhẹ vào lòng bàn tay, dấu vết hình lưỡi liềm hằn lại. Đau. Đau vừa đủ để trí óc tỉnh.
Nguyệt Nhi vào Đông Cung.
Kiếp trước không có bước này. Kiếp trước, Nguyệt Nhi ở lại Trấn phủ, đợi cha nàng ta ngã bệnh, đợi vụ vu ta chết cháy, rồi tự gả cho một quan tứ phẩm nào đó. Nàng ta không đến gần Đông Cung, vì kiếp trước Diệp Kính không cần nàng ta: kịch bản của Đông Cung đã thắng bằng cái chết của ta.
Kiếp này ta sống. Đông Cung đổi kịch bản. Diệp Kính không còn tin Trấn phủ đủ đưa tay giết trực tiếp. Hắn ta gọi Nguyệt Nhi vào cung, để nàng ta thành gián điệp bên trong.
Ta hiểu. Ta không thấy giận. Chỉ thấy lửa dưới da khô đi thêm một tầng.
Kiệu dừng trước cổng Túc phủ. Ta bước xuống, tà áo lụa xanh nhạt quét qua bậc đá. Thị vệ cúi đầu chào. Bích Đào theo sát phía sau, tay bưng một hộp gỗ nhỏ, bên trong là bản chép tay ta vừa viết trên đường. Bốn điểm quan trọng, một câu dặn cuối.
Trầm ở trong phòng làm việc.
Chàng ngồi bên bàn gỗ dài, trước mặt là một cuộn thư đang mở. Ánh sáng buổi sáng chiếu vào hai bên vai chàng, làm rõ sẹo dài trên tay trái, dài từ khớp cổ tay lên khuỷu. Ta chưa từng hỏi vết sẹo ấy. Chàng cũng chưa từng kể. Trong Túc phủ, có những vết mà không cần lời.
Trầm ngẩng lên. Nhìn ta. Đặt bút xuống.
“Nàng về sớm.”
Ta không chào. Đưa hộp gỗ nhỏ đến trước mặt chàng.
“Có tin. Nguyệt Nhi vào Đông Cung.”
Chàng mở hộp. Đọc.
Đọc xong, chàng không nhìn tấm giấy nữa. Chàng nhìn ta. Ánh mắt chàng như dao sắc chưa rút khỏi vỏ, khô lạnh, không phô trương.
“Đông Cung mời ai đó vào tuyển nữ quan là chuyện thường. Nhưng mời một tiểu thư Trấn phủ đang có chị gái là Túc vương phi, không thường.”
“Ta biết.”
“Diệp Kính không cần một nữ quan. Hắn cần một cái tai trong Trấn phủ và Túc phủ. Nguyệt Nhi hiểu Trấn phủ. Nguyệt Nhi qua tay ta khi đến thăm nàng. Đủ để đưa tin.”
Ta gật.
“Ta muốn Nguyệt Nhi tự đi. Đi mà không biết ta biết. Trong Đông Cung, ta cần chàng đặt người. Không phải một, không phải hai. Ba mắt. Một trên nàng ta, một trên nữ quan Đông Cung, một trên chính Diệp Kính.”
Trầm gật đầu. Rất nhẹ. Không cần suy nghĩ lâu.
“Bây giờ trong Đông Cung ta có hai mắt sẵn. Thêm một, ta cần bố trí trong ba ngày.”
“Chàng có ba ngày.”
Chàng cầm bút chấm mực. Viết vài chữ ngắn lên một mảnh giấy khác. Cuộn lại, bọc lụa vàng, khoá bằng sáp dấu Túc phủ. Đưa cho thị vệ đang chờ ngoài cửa. Thị vệ đi ngay.
Cả căn phòng chỉ còn ta và chàng.
Chàng đặt tay lên bàn.
“Nàng có ăn sáng chưa?”
Ta ngẩn. Câu hỏi đến đột ngột. Sau cả một đêm không ngủ, sau chén rượu độc còn cất trong đáy tủ, sau tin Nguyệt Nhi vào cung, chàng hỏi ta có ăn sáng chưa.
“Ta ăn cháo nhạt.”
“Không đủ.”
Trầm đứng dậy. Đi ra ngoài. Ba khắc sau, một tỳ nữ nhỏ bưng mâm gỗ tới, đặt trước mặt ta: một bát canh gà hầm sâm, một đĩa bánh nếp mật, một chén trà nóng. Ta nhìn mâm, rồi nhìn chàng. Trầm ngồi xuống đối diện, không nói gì thêm.
Ta ăn. Chậm.
Ăn xong, ta lau miệng. Cầm chén trà. Trầm nhìn ta. Ánh mắt chàng khác đêm trong trại săn. Đêm ấy chàng chìa tay, ta gõ. Bây giờ chàng không chìa tay, nhưng ta biết bàn tay ấy đang mở, chỉ chờ.
“Ta có một câu hỏi,” ta cuối cùng nói.
“Nói.”
“Nếu Nguyệt Nhi trong Đông Cung phát hiện ra chàng có mắt theo nàng ta, nàng ta sẽ báo Diệp Kính. Diệp Kính sẽ đổi kênh. Chúng ta mất một tháng.”
“Không mất.” Trầm điềm nhiên. “Ta bố trí nhiều lớp. Nàng ta phát hiện lớp đầu, coi như trấn an. Nghĩ đã lọc sạch, nàng ta sẽ tự tin hơn. Lớp thứ hai, nàng ta không thấy. Lớp thứ ba, chính Diệp Kính cũng không thấy.”
Ta nhìn chàng. Ánh nắng chiếu ngang. Bên khoé mắt chàng có một nếp nhăn mờ, không phải do tuổi, mà do năm tháng ở cung.
“Chàng đã tính đến việc này từ trước?”
“Từ ngày nàng bảo ta danh sách Đông Cung tài lệnh. Ta biết nàng không nói giỡn. Từ hôm ấy, ta xếp người vào Đông Cung. Sáu tháng.”
Sáu tháng.
Ta nghĩ về sáu tháng ấy. Nghĩ về mỗi lần chàng ra vẻ đang bận việc nhỏ, thực tế lại chuẩn bị đường dài. Chàng không nói với ta. Chàng cứ đợi. Đợi ta đưa manh mối cuối cùng. Đợi ta chủ động.
“Chàng chờ ta báo.”
“Ta chờ.” Chàng đáp, không né tránh. “Nếu nàng không báo, ta cũng vẫn có kênh. Nhưng ta chờ. Vì trong việc này, nàng biết Nguyệt Nhi hơn ta.”
Câu ấy khiến ngực ta hơi thắt.
Trầm hiểu điều mà cả Trấn phủ không hiểu. Người rõ Nguyệt Nhi nhất là ta, không phải Ninh phu nhân sinh ra nàng ta. Vì nàng ta không phải con Trấn công. Vì nàng ta lớn lên bên cạnh ta, cả tuổi thơ nhìn ta ăn cơm thừa của nàng ta, mặc áo cũ của nàng ta, ngồi bàn cuối phòng học của nàng ta.
Ta biết cái gì Nguyệt Nhi thích: quyền lực có mùi ngọt.
Ta biết cái gì Nguyệt Nhi ghét: bị coi thường.
Ta biết cái gì Nguyệt Nhi sợ: mất chỗ.
Diệp Kính là chỗ mới nhất của nàng ta. Đông Cung hứa cho nàng ta cái mà Trấn phủ không có, và cái mà ta lấy mất khi ta thành Túc vương phi. Nàng ta không cần một hôn ước, không cần một danh phận. Nàng ta cần đứng cao hơn ta.
Ta nhìn Trầm. Ta gật.
“Ba ngày. Ta cần biết ai vào Đông Cung sau Nguyệt Nhi, cả những nữ quan không tên tuổi. Ta cần biết Diệp Kính gặp ai trong Xuân tuyển. Ta cần biết chàng đã có ai trong đó.”
“Ta sẽ đưa nàng danh sách nội bộ. Nhưng không giữ, chỉ đọc rồi đốt.”
“Ta hiểu.”
Trầm cầm bút. Viết. Đưa mảnh giấy sang.
Ta đọc. Ba cái tên. Một tỳ nữ dạy nhạc, một nữ quan hồ sơ, một thái giám nhỏ trong phòng trà. Ta ghi vào đầu. Đưa trả. Trầm châm nến. Đốt.
Khói xanh lượn lên trần nhà. Mảnh giấy trở thành tro trong lòng chén đồng. Ta nhìn tro rơi. Nhớ mẹ ta.
Bảy ngày trôi.
Nguyệt Nhi rời Trấn phủ mùng bốn. Ba ngày lộ trình. Ngày mùng bảy đến cổng Đông Cung. Ta nghe qua thư báo hàng ngày của Trầm: nàng ta ăn mặc chỉnh tề, đội trâm phượng vàng lồng đá lấp lánh (chính loại trâm Ninh phu nhân từng dâng ta đêm cưới, giờ đưa cho Nguyệt Nhi cắm), lên kiệu vàng có chín tua. Kiệu đưa nàng ta đến trước Đông Cung. Diệp Kính không đón trực tiếp. Chỉ có phó thái giám. Nghi lễ trang trọng vừa đủ.
Nhưng buổi tối cùng ngày, Diệp Kính mời “chào” ở Ngự Hoa Đình.
Cuộc gặp lần một: nửa canh giờ. Có nữ quan cũ hầu trà. Ba câu xã giao, một câu về Trấn phủ, một câu về Uyển Ngôn (ta), một câu về Túc vương. Nguyệt Nhi cúi đầu, không đáp mấy câu về ta. Diệp Kính tự chọn không hỏi tiếp. Người trong bóng của Trầm ghi lại: giọng thái tử điềm đạm, tay trái đặt trên đùi, không cầm chén. Nguyệt Nhi ngồi thẳng, mắt chớp chậm hơn thường. Không phải run. Là chờ.
Ba ngày sau, cuộc gặp lần hai. Trong thư phòng nhỏ của Đông Cung. Không có tỳ nữ. Chỉ có một thái giám đứng cửa. Chính là thái giám phòng trà của Trầm. Gã báo lại: “Nói chuyện năm khắc. Có nói tên hai vị. Trương thượng thư và Lâm thị lang. Không nghe rõ nội dung.”
Trương thượng thư.
Ta ngồi trong phòng, tay cầm thư báo. Lửa nến hắt xuống, chữ đen như nốt ruồi lên da giấy vàng. Trương Nguyên Chương, Lễ bộ thượng thư. Kiếp trước ta không biết. Kiếp này Trầm đã nói với ta trong đêm trại săn: kẻ nắm dây trong bóng tối bên vua đương triều là Trương. Bây giờ, tên Trương đi vào cuộc trò chuyện giữa Nguyệt Nhi và Diệp Kính.
Ba mảnh ghép chồng lên nhau. Ta xâu chuỗi trong đầu: Đông Cung + Trương + Trấn phủ. Không thiếu chỗ nào. Chỉ thiếu bằng chứng viết tay.
Cuộc gặp lần ba, ngày thứ sáu. Không phải ở Đông Cung. Ở Hàn Uyển, một tiểu viện trong cung dành riêng cho Đông Cung tiếp khách kín. Không cần tỳ nữ. Không cần thái giám. Diệp Kính vào một mình. Nguyệt Nhi cũng vào một mình.
Trầm bố trí một mắt cách xa hai mươi bước, sau bức bình phong trúc. Nghe được ba câu.
Câu Diệp Kính: “Danh sách đâu?”
Câu Nguyệt Nhi: “Trong đây.”
Câu Nguyệt Nhi tiếp: “Muội đã lấy ra từ hộp thư của Trấn phủ, sao lại một bản. Bản gốc còn đó, không ai biết.”
Không nghe được gì thêm. Diệp Kính giấu vật vào tay áo. Ra khỏi Hàn Uyển. Đi thẳng đến thư phòng riêng.
Mắt của Trầm không vào được thư phòng riêng.
Nhưng trong nửa canh giờ, hai thân tín của Diệp Kính rời cung: một đến phủ Trương Nguyên Chương, một đến phủ Lâm thị lang.
Ta nhận thư báo lúc ba canh sáng.
Bích Đào gõ cửa. Ta chưa ngủ. Ta cầm nến, mở cửa. Bích Đào đưa mảnh lụa nhỏ: “Túc vương gửi.” Ta cầm. Đóng cửa. Ngồi vào bàn.
Mở mảnh lụa.
Chỉ hai dòng chữ Trầm viết tay:
“Nguyệt Nhi đưa Diệp Kính danh sách. Nghi là tên các quan trung thành với ta.”
“Đông Cung đang chuẩn bị thanh trừng. Ba ngày nữa họ ra tay.”
Ta để tờ lụa xuống bàn.
Ánh nến hắt vào bốn góc phòng, không đủ soi hết. Bên tường có bóng ta, cong xuống, gầy hơn ta tưởng. Ta ngồi bất động một khắc.
Danh sách quan trung thành.
Đó là cái mà Trầm giữ trong lồng sắt sáu năm nay. Đó là cái mà Trấn phủ không được phép chạm. Đó là cái mà ta cũng chưa từng thấy. Nguyệt Nhi lấy ra từ hộp thư của Trấn phủ. Trấn phủ. Không phải Túc phủ.
Nghĩa là…
Trong Trấn phủ có một bản danh sách này.
Nghĩa là Ninh phu nhân biết. Nghĩa là ai đó trong Trấn phủ đã lấy được. Nghĩa là kiếp trước ta không biết, vì kiếp trước ta chết trước khi có cơ hội biết. Nghĩa là cha ta có thể liên quan.
Không.
Ta gạt ý ấy đi. Cha ta nằm liệt vì thuốc bị lệch. Cha ta không có sức mà đưa danh sách cho Ninh phu nhân. Vậy còn ai?
Trong Trấn phủ có kênh ngầm nối thẳng Đông Cung. Kênh này ta chưa biết mặt.
Ta đứng dậy. Đi ba bước ra cửa sổ. Kéo rèm. Đêm còn dày. Sao lạnh. Một cơn gió thổi qua, nến chao. Ta không đóng lại. Ta để gió vào.
Sương thu bám vào khung cửa. Lạnh cắt vào cổ tay.
Ba ngày.
Ba ngày, Đông Cung thanh trừng. Tên các quan trung thành với Trầm sẽ bị đưa vào lưới. Có thể bằng vu tội. Có thể bằng ám sát. Có thể bằng cả hai. Trầm mất tay chân. Túc phủ đơn độc. Vua đương triều đang bệnh, thái hoàng thái hậu còn chần chờ. Chỉ cần Đông Cung ra tay trước, ván cờ đổ về phía Diệp Kính.
Ba ngày.
Ta phải đánh trước.
Nhưng đánh bằng gì? Bằng Nguyệt Nhi. Bằng chính nàng ta, đang là con dao trong tay Đông Cung. Ta phải xoay con dao lại, chỉa vào chủ. Một mất một còn. Gậy ông đập lưng ông.
Ta cầm bút. Viết cho Trầm. Ba chữ.
“Ngay đêm nay.”
Bích Đào đứng chờ ngoài cửa. Ta đưa lụa. “Đưa Túc vương. Nhanh.”
Bích Đào đi. Ta ngồi xuống lại. Nhìn tờ lụa cũ trên bàn, chữ Trầm đã khô: “Ba ngày nữa họ ra tay.”
Ba ngày.
Ta khép mắt lại. Ta nghe tiếng gương vỡ trong đầu, tiếng gương cũ của kiếp trước, ngày ta ngồi trước bàn trang điểm, đội trâm phượng vàng, đợi lửa đến. Kiếp ấy gương vỡ vì lửa. Kiếp này ta phải làm gương vỡ trước.
Nguyệt Nhi, muội muội. Nàng cầm dao đưa cho hắn. Ta cầm chuôi dao, xoay ngược lại.
Ba ngày ấy, ta không cho hắn có.