Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ
Chương 32: Ép Thái Tử Ra Tay
Đèn trong thư phòng Túc vương phủ cháy nhỏ. Ngoài cửa sổ, sương thu đọng thành hạt trên lá dâu.
Uyển Ngôn ngồi đối diện chàng, hai tay nâng chén trà nguội. Hơi lạnh của men sứ thấm qua ngón.
“Chàng nói vua sắp ban chỉ tha Diệp Kính.” Nàng lên tiếng trước.
Túc vương gật. Mắt hắn tối, tay trái đặt trên bàn, vết sẹo dài lộ dưới ống tay áo.
“Chỉ tha ban ra, Diệp Kính không còn là phạm nhân đột nhập vương phủ nữa. Chỉ còn là em họ ta nghịch dại một đêm.”
“Vậy phải khiến hắn tự phá cái chỉ tha ấy.”
Nàng nói, chậm, từng chữ đặt xuống như đặt viên đá lạnh vào lòng bàn tay chàng.
Túc vương ngước lên.
“Nói tiếp.”
Uyển Ngôn đặt chén trà xuống. Ngón tay nàng chạm miệng chén, xoay nửa vòng.
“Vua tha, là vì vua muốn giữ Diệp Kính làm quân cờ. Nếu Diệp Kính ngoan ngoãn ngồi trong ngục chờ ơn trên, chàng thua. Nhưng nếu hắn trốn khỏi ngục Túc phủ trước khi chỉ tha đến…”
“Trốn là tạo phản.” Túc vương tiếp lời, giọng lạnh.
“Trốn là tạo phản.” Nàng lặp lại.
Trong phòng im. Chỉ tiếng nến tí tách.
Túc vương nhìn nàng lâu. Ánh mắt như dao mài trong dầu, sắc mà không lộ.
“Nàng đang bảo ta cố ý thả hắn.”
“Ta đang bảo chàng cho hắn nhìn thấy khe hở. Kẻ khôn ngoan sẽ nhắm mắt, đợi vua ra chỉ. Kẻ tham lam sẽ nhảy qua khe. Diệp Kính…”
Nàng ngừng. Nhìn hắn.
“Diệp Kính có tham không?”
Túc vương cười. Nụ cười ấy như tro nguội, không nhiệt, không lạnh, chỉ có chất mòn của người đã quen giết.
“Hắn tham. Từ khi mười ba tuổi hắn đã tham. Ta ngồi cạnh hắn trong lớp thái phó, hắn nhìn ngọc bội của ta ba lần một canh giờ.”
“Vậy khe hở đủ nhỏ để hắn không nghi.”
“Đủ nhỏ để hắn tưởng do trời cho.”
Nàng gật.
Chàng đứng dậy, đi ra cửa sổ. Sương thu vỡ trên lá dâu, giọt xuống nền đá. Chàng đứng đó, lưng thẳng, tay chắp sau. Áo đen chàng mặc lâu ngày không phất phới, chỉ nặng.
“Nàng biết,” chàng nói, không quay lại, “nếu hắn trốn thoát, quân của hắn sẽ giết dân trên đường ra khỏi thành. Máu sẽ chảy.”
“Ta biết.”
“Nàng chấp nhận?”
Uyển Ngôn không đáp ngay. Nàng đưa mắt nhìn cây trầm khô cắm trong lọ. Kiếp trước, đêm tân hôn, phòng nàng cũng có một lọ trầm khô như thế. Trầm ấy sau đó cháy cùng nàng.
“Kiếp trước có một đêm ta chết vì kẻ khác nhắm mắt làm ngơ.” Nàng đáp, giọng đều. “Ninh phu nhân nhắm mắt. Cha ta nhắm mắt. Bích Đào còn nhỏ chưa dám mở mắt. Máu ta chảy chỉ vì cả nhà không ai nhìn. Kiếp này ta mở mắt. Ta nhìn Diệp Kính chạy. Ta nhìn máu chảy. Nhưng ta nhìn để giết đúng người.”
Túc vương quay lại.
Trong mắt chàng có một tia gì đó nàng chưa từng thấy. Không phải kính trọng. Không phải thương xót. Là hơi ấm ngắn, như đốm than trong tro nguội chợt loé.
“Uyển Ngôn.”
Chàng gọi tên nàng. Không phải “vương phi”, không phải “phu nhân”. Chỉ gọi tên.
“Ta nghe.”
“Nàng biết ta nghĩ gì lúc này không?”
Nàng lắc đầu.
“Ta đang nghĩ, nếu nàng của kiếp trước cũng dám mở mắt như hôm nay, ta đã không bị lừa. Ta không đốt phòng. Ta không giết vợ.”
Uyển Ngôn cụp mi. Ngón tay nàng khẽ run trên miệng chén. Nàng đè xuống, không cho chàng thấy.
“Vậy chàng đồng ý?”
“Ta đồng ý.”
Kế hoạch định xong trong nửa canh giờ.
Ngục Túc phủ nằm ở góc tây bắc, cách chính điện ba lối rẽ, có bốn lính canh chia hai ca. Cả bốn đều là người của Túc vương, luyện từ nhỏ, mắt không chớp khi cầm dao. Kế hoạch chia làm ba bước.
Bước một: cho một tên trong bốn, đóng vai kẻ tham vàng nhận hối lộ. Hắn sẽ vào tửu quán uống rượu, khoe với bạn liêu rằng ba lượng vàng có thể mua nửa canh giờ cửa hé. Câu ấy phải lọt vào tai một tay nhàn tản của Nguyệt Nhi hoặc Trương Nguyên Chương.
Bước hai: đêm mùng 15, tên lính canh ấy sẽ để hé cửa ngục vào canh hai. Trước cửa ngục, đặt sẵn chìa khoá đồng, quần áo dân thường, một bao thanh long đao gấp gọn, và mảnh giấy vẽ đường ra cống nam thành.
Bước ba: đợi.
Uyển Ngôn nhìn tờ giấy Túc vương ghi. Ba bước. Chữ chàng viết sắc, không đè, không nét bay. Cứng và đúng.
“Chàng chắc đường cống nam thành không có ai canh chăng?”
“Ta đã sai người dọn hai canh giờ ấy.”
“Còn Trương Nguyên Chương, ông ta sẽ đón?”
Túc vương nghĩ.
“Trương Nguyên Chương không dại đến tận thành. Ông ta sẽ sai ba người mặc áo tá điền, mang ba con ngựa. Đón hắn ở ngoài cống ba dặm, đưa về Bạch Vân.”
Nàng gật.
“Bạch Vân?”
“Cách kinh thành hai chục dặm về phía nam. Ở đó Đông Cung giấu năm trăm tinh binh mặc áo tá điền cày ruộng ban ngày, đêm luyện đao.”
“Chàng biết trại ấy từ bao giờ?”
“Ba năm nay. Ta chưa đủ chứng cứ khai. Nay Diệp Kính đến đó, ta có cả chứng cứ lẫn hắn.”
Nàng cúi nhìn tay. Ngón cái xoa nhẹ vết bỏng nhỏ ở cổ tay trái. Vết bỏng ấy kiếp này chưa hết. Chàng thắp nến canh ba đêm tân hôn, tay nàng đưa qua ngọn lửa, cháy sém. Chàng không hỏi. Nàng cũng không giải thích. Vết bỏng như một cây kim nhỏ đâm giữa hai người, mỗi lần nàng thấy, nàng nhớ kiếp trước.
“Chàng có bao nhiêu quân đối trận?”
“Thái hoàng thái hậu ngầm giao ba nghìn.”
“Đủ không?”
“Đủ với năm trăm tinh binh Bạch Vân. Không đủ nếu Trương Nguyên Chương có quân ngoại viện.”
“Ông ta sẽ có quân ngoại viện.”
Túc vương nhướn mi.
“Nàng biết?”
Nàng gật.
“Kiếp trước ta ngồi ăn tiệc bên cạnh phu nhân Trương Nguyên Chương. Bà ta uống say, khoe chồng có thân tín trong Lễ bộ. Thân tín đó nếu Trương ra hiệu, sẽ đưa ba trăm thị vệ Lễ bộ ra tiếp viện. Ba trăm ấy không nhiều, nhưng đủ tạo hoang mang cho ba nghìn quân của chàng.”
Túc vương im. Rồi hắn cầm bút, viết thêm dòng vào tờ giấy.
“Ta sẽ chặn đường Lễ bộ trước. Cầu Đồng Đài, hai trăm thân tín thái hoàng thái hậu.”
Nàng gật.
Chàng đặt bút xuống. Ngước lên nhìn nàng.
“Nàng học đọc lòng người từ khi nào?”
“Từ khi tám tuổi, khi mẹ ta chết mà không ai nói vì sao.” Nàng đáp, nhẹ như nói về thời tiết.
Chàng gật.
Nàng đứng dậy, chuẩn bị lui. Túc vương giữ tay nàng lại. Không nắm chặt, chỉ đặt bàn tay lên cổ tay nàng, ngay chỗ có vết bỏng nhỏ.
“Uyển Ngôn.”
“Vâng?”
“Nếu ta không về từ Bạch Vân…”
“Ta không nghe câu đó.” Nàng cắt lời.
Chàng cười. Không cãi.
Nàng rút tay ra. Đi ba bước, dừng ở ngưỡng cửa.
“Chàng sẽ về.”
“Vì sao?”
“Vì ta chưa nói xong với chàng.”
Nàng đi ra. Cửa khép, gió lạnh đêm thu tràn vào, thổi tắt một cây nến trên bàn.
Ngày mùng 14, tin đồn bắt đầu chạy trong nội thành.
Một lính canh ngục Túc phủ đêm qua vào tửu quán uống say. Hắn khoe với đồng liêu rằng vàng ba lượng có thể mua được nửa canh giờ cửa hé. Người ngồi bàn bên nghe được. Hôm sau, kẻ ấy đến gặp nữ quan cũ của Nguyệt Nhi trong quán bún.
Nguyệt Nhi bấy giờ ngồi trong ngục Đông Cung phía đông thành, cách ngục Túc phủ ba cầu. Nàng ta không đi được ra, nhưng có nữ quan Đông Cung mang cơm. Một trong hai nữ quan còn tin, là kẻ giữ liên lạc cuối cùng.
Tin đến tai Nguyệt Nhi giờ dậu ngày mùng 14. Nàng ta gật ba lần, rồi viết một câu vào mảnh giấy nhỏ.
“Ba lượng, canh hai, mùng 15.”
Mảnh giấy được gấp lại, giấu trong đáy chén cơm. Chén cơm đi lòng vòng qua ba tay, cuối cùng đến ngục Túc phủ giờ hợi. Diệp Kính ngồi trong ngục, tay xích lỏng, mắt nhắm. Nhận chén cơm, hắn ăn hai đũa. Đến đũa thứ ba, hắn thấy mảnh giấy trong lớp cơm chưa nguội.
Đọc.
Hắn không đáp gì. Ngồi im thêm nửa canh giờ. Sau đó gõ ba tiếng vào chấn song, đúng ám hiệu cũ báo tin ra ngoài.
Uyển Ngôn nghe tin trong phòng nàng, khi Bích Đào bưng nước rửa mặt vào. Bích Đào nhỏ giọng:
“Vương phi, tin đã đến Diệp Kính. Hắn gõ ám hiệu.”
Nàng gật. Không nói. Chỉ nhúng khăn xuống nước, lau mặt.
Trong gương đồng, nàng thấy chính mình. Da trắng như tuyết đầu đông, mắt hạnh dài, nốt ruồi nhỏ dưới khoé mắt trái. Nốt ruồi lệ. Từ kiếp trước sang kiếp này chưa đổi vị trí, chỉ đổi ý nghĩa. Kiếp trước là biểu tượng của một đứa con gái không ai thương. Kiếp này là dấu nhắc: đã có kẻ khóc, giờ đến lượt kẻ khác.
“Ăn miếng trả miếng. Gậy ông đập lưng ông.” Nàng thì thầm.
Bích Đào không nghe rõ, chỉ hỏi:
“Vương phi vừa nói gì?”
“Không có gì. Đưa ta cây trâm.”
Bích Đào đưa cây trâm bạc hoa mai. Uyển Ngôn cầm, ngắm dưới ánh nến. Trâm mẹ để lại. Cạnh trâm mòn mờ nơi mẹ nàng từng chạm ngón cái. Nàng cắm lên búi tóc phía sau. Không cần gương cũng biết đúng chỗ.
“Bích Đào.”
“Vương phi.”
“Đêm nay không tắt nến trong phòng ta. Ta đợi tin.”
“Vâng.”
Bích Đào cúi lui. Đến ngưỡng cửa, nàng ta dừng, quay lại.
“Vương phi, hôm nay ngoài phố ta nghe người bán bánh bao nói vua đã ban chỉ.”
Uyển Ngôn ngước.
“Chỉ gì?”
“Chỉ vẫn chưa rõ. Chỉ có tin là ngày mai giờ mão, sứ giả từ cung sẽ đến Túc phủ.”
Uyển Ngôn nhíu mày. Ngày mai giờ mão. Còn cách canh hai đêm mùng 15 khoảng bốn canh giờ. Nếu vua ra chỉ tha trước giờ mão, kế hoạch đổ. Nếu ra chỉ khác, không rõ là chuyện gì. Bích Đào không dò được, chỉ biết sứ giả sẽ đến.
Nàng đặt trâm xuống bàn.
“Đi báo Túc vương. Ngay.”
Bích Đào cúi, chạy đi.
Túc vương nhận tin lúc giờ tuất.
Chàng không hoảng. Chỉ ngồi im hai lần thở, rồi nói với mật thám:
“Đẩy giờ. Canh hai lên canh nhất.”
Mật thám không hỏi lý do. Cúi đầu, đi.
Canh nhất, đêm mùng 15.
Ngục Túc phủ tối. Ba trong bốn lính canh về ca chợp mắt. Còn lại một tên, dáng cao, mắt lệch, chân trái hơi khập khiễng, đúng đặc điểm mà tin đồn miêu tả kẻ “nhận hối lộ”. Hắn ngồi trên ghế gỗ trước cửa ngục, đầu cúi, giả vờ ngủ gật.
Diệp Kính ngồi trong ngục, chờ. Hắn đã tính giờ theo tiếng chuông. Còn nửa canh giờ nữa mới đến canh hai, sao lại có tiếng động?
Cửa ngoài bị đẩy hé một khe bàn tay. Ánh trăng khuyết tràn vào, chiếu lên nền đá. Trên nền đá có mảnh giấy, cạnh mảnh giấy là chiếc chìa khoá đồng, và bên cạnh chìa khoá là bao vải nhỏ hình dáng thanh long đao gấp lại.
Sớm hơn dự tính.
Diệp Kính nhìn quanh. Không có ai.
Trong lòng hắn một giây do dự. Nếu là bẫy, sớm hơn tức là địch muốn ép hắn. Nếu không phải bẫy, sớm hơn tức là kẻ hối lộ sợ lộ, giục hắn đi ngay.
Hắn chọn tin. Không phải vì hắn tin thật, mà vì hắn không còn đường lùi. Ngày mai vua ra chỉ, hắn không biết chỉ gì. Nếu chỉ giết hắn, hắn không thoát. Nếu chỉ tha, hắn thành con rối. Cả hai đều không bằng chạy.
Cẩn thận, hắn thò tay qua chấn song, kéo mọi thứ vào. Xích tay hắn được nới lỏng từ chiều trước bởi tên lính canh, chỉ cần dùng chìa khoá đồng mở khoá cổ tay là xong.
Mở khoá. Đứng dậy. Chân run một nhịp vì mấy ngày ngồi.
Hắn hít sâu. Cầm thanh đao. Đẩy nhẹ cửa ngục.
Cửa mở.
Bên ngoài, tên lính canh vẫn cúi đầu ngủ gật. Diệp Kính rón rén bước qua. Đến ba bước ngoài cửa, hắn quay lại nhìn lính canh một lần. Định giết cho im miệng.
Nhưng có tiếng chân từ đầu hành lang.
Hắn giật. Rút đao. Trốn vào bóng cột đá.
Tiếng chân đi qua, không dừng. Là tên lính khác đi tuần, không phát hiện. Diệp Kính thở phào. Bỏ ý giết lính canh, chạy về phía cửa hậu.
Trên đường ra, hắn theo đúng đường vẽ trong mảnh giấy: qua vườn trúc, xuống bậc thang nhỏ, chui vào cống ngầm dẫn ra cống nam thành.
Cống ngầm hôi. Nước đen đến đầu gối. Diệp Kính lội trong đó, thở dốc, tay áo cắn giữa răng để khỏi kêu.
Hắn không biết trong cống ngầm, cách hắn ba trượng, có một cặp mắt sáng đang theo dõi. Mắt của người của Túc vương, luyện nghề dò tin từ tám tuổi, quen ngồi trong nước bẩn nửa đêm không cựa quậy.
Ra khỏi cống nam thành đầu canh hai.
Trước mặt Diệp Kính là con đường đất trải dài về phía nam. Ở đầu con đường, có ba người đàn ông đứng đợi bên ba con ngựa. Ba người mặc áo tá điền, nhưng dáng đứng thẳng như quân nhân. Trương Nguyên Chương đã sai người đón.
“Thái tử điện hạ.” Người đứng giữa cúi đầu.
Diệp Kính nhìn hắn. Trong mắt Diệp Kính có nước cống, có bùn, và có lửa mà mấy ngày trong ngục hắn đè xuống chưa cho ai thấy.
“Bạch Vân?”
“Vâng. Bạch Vân. Năm trăm tinh binh đợi điện hạ.”
Diệp Kính leo lên ngựa. Không hỏi thêm. Ba con ngựa phi về phía nam trong đêm, tiếng vó ngựa mờ đi trong sương thu.
Cách đó bốn dặm về phía tây, trong một túp lều bỏ hoang bên đường, Túc vương ngồi trên tảng đá lạnh. Trước mặt là bản đồ Trường An trải trên bàn gỗ mộc.
Mật thám trẻ chạy vào, quỳ xuống.
“Bẩm điện hạ. Diệp Kính đã ra khỏi cống nam thành. Đi cùng ba người mặc áo tá điền. Hướng nam, tốc độ nhanh.”
Túc vương gật.
“Đúng như dự. Ba nghìn quân đâu?”
“Đã dàn ở rặng thông ven đường vào kinh thành, hướng nam. Chờ điện hạ ra lệnh.”
“Đường tiếp viện Lễ bộ?”
“Đã có hai trăm thân tín của thái hoàng thái hậu chặn ở cầu Đồng Đài. Trương Nguyên Chương không đưa được quân qua.”
“Tốt.”
Chàng ngồi lại một mình. Trong tay áo có một vật nhỏ. Chàng lấy ra. Là mảnh khăn lụa đỏ, thêu chữ “an”. Uyển Ngôn đưa hồi chiều, không nói. Chàng cũng không hỏi.
Chàng chạm ngón cái lên chữ “an” một lần. Rồi gấp lại, cất vào ngực áo, sát chỗ tim.
Canh tư, mùng 16.
Ở làng Bạch Vân, Diệp Kính đứng trên bậc thang gỗ trước sân trại binh. Trước mặt hắn, năm trăm tinh binh xếp hàng ngay ngắn. Áo giáp bạc lạnh dưới ánh đuốc. Đao khô, mắt sáng.
Hắn nâng đao lên trời.
“Diệp Kính, đích danh Đông Cung thái tử, hôm nay khởi binh vì chính thống Diệp gia. Vua cha bệnh nặng, thái hoàng thái hậu bị mê hoặc bởi phản đồ Diệp Trầm. Chúng ta tiến về Đông Cung, giành lại xã tắc.”
Năm trăm giọng hét đáp. Tiếng vang qua ruộng lúa khô, dội lại từ chân núi Nam.
Diệp Kính lên ngựa. Con ngựa đen cao lớn, bờm dài. Bên cạnh, một mật sứ của Trương Nguyên Chương cúi đầu.
“Thượng thư báo, Lễ bộ tiếp viện đang gặp khó ở cầu Đồng Đài. Nhưng đường về Đông Cung vẫn thông. Điện hạ cứ tiến, thượng thư sẽ tìm đường khác.”
Diệp Kính nhíu mày một giây. Rồi gật. Vung đao chỉ về phía bắc.
“Về Đông Cung.”
Năm trăm kỵ binh phi. Bụi cuộn lên trong đêm, che khuất trăng. Đao va nhau lách cách. Tiếng vó ngựa như trống trận trên đường đất khô.
Cách đó ba dặm về phía bắc, dưới rặng thông ven đường vào kinh thành, ba nghìn quân của thái hoàng thái hậu đã dàn thành thế nêm. Túc vương ngồi trên lưng ngựa trắng, tay cầm dây cương, mắt nhìn về phía nam.
Sương thu vẫn xuống. Trên áo đen của chàng, một hạt sương lóng lánh như giọt nước mắt của ai.
Chàng chạm nhẹ vào ngực áo, nơi cất khăn lụa “an” của nàng.
“Đến.”
Một tướng bên cạnh cúi.
“Bẩm điện hạ, quân địch còn hai dặm.”
Túc vương rút kiếm. Kiếm ra khỏi vỏ, chưa kịp ngưng, đã lạnh cả một khoảng đêm.
Chàng nâng kiếm.
“Diệp Kính, kiếp trước ngươi khiến ta thiêu vợ. Kiếp này ta không cần thiêu ai. Chỉ cần một nhát.”
Trong lúc đó, ở Túc vương phủ, Uyển Ngôn ngồi trước gương. Nến trầm cháy chậm. Nàng chưa tháo trâm bạc, chưa buông tóc.
Bích Đào bước vào, mặt tái.
“Vương phi, có tin từ ngoài thành. Diệp Kính đã khởi binh. Năm trăm tinh binh. Túc vương ra trận.”
Uyển Ngôn gật.
“Còn gì nữa?”
“Còn… sứ giả từ cung vừa đến Túc phủ. Trời chưa sáng, mà sứ giả đã đến. Không phải giờ mão.”
Uyển Ngôn nhấc mắt khỏi gương.
“Chỉ gì?”
“Chỉ chưa mở. Sứ giả nói phải đợi Túc vương về mới đọc. Nhưng bên ngoài Túc phủ, có một đội thị vệ áo vàng đứng chờ. Cờ có chữ Diệp lớn.”
Nàng đứng dậy chậm. Bàn tay đặt lên đầu trâm bạc.
Ngoài cửa sổ, sương thu đang tan thành một lớp mù mỏng. Trong lớp mù, có tiếng vó ngựa xa. Chưa rõ là ai đang đến, chưa rõ là ai đang đi. Chỉ biết đêm nay Trường An có ba đạo binh cùng ra khỏi vỏ.
Diệp Kính năm trăm.
Túc vương ba nghìn.
Và một đạo binh chưa ai biết tên, cầm chỉ vua, đang phi ngựa vào đêm.
Nàng nhìn Bích Đào.
“Đóng cửa. Chốt bốn cửa Túc phủ. Từ đêm nay đến khi Túc vương về, ai không phải người của ta, không được vào. Sứ giả cứ để đứng ngoài. Chưa Túc vương về, chưa mở chỉ.”
Bích Đào cúi. Chạy đi.
Uyển Ngôn xoay người, nhìn vào gương đồng. Trong gương, hoa mai bạc trên tóc nàng sáng như một giọt tro chưa lạnh.
Nàng thì thầm với chính mình:
“Chàng sẽ về. Ta chưa nói xong với chàng.”
Cây nến trên bàn trang điểm loé một cái. Rồi tắt.
Nàng không thắp lại.