Hoài Cổ Truyện

Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ

Chương 37: Xử Nguyệt Nhi

Nàng cười.

Sau tiếng cười ấy, chàng không nói thêm gì. Chỉ đưa tay chạm nhẹ vào khoé miệng nàng, ngón tay dừng ở nốt ruồi lệ dưới mắt trái. Rồi rút tay lại.

Nến trong phòng cháy đến khuya. Nàng ngồi trước gương tháo trâm bạc mẹ để lại, nhìn ánh nến in trên mặt trâm. Một cánh hoa mai bằng bạc, mòn ở góc, sáng như sương. Chàng đã trả lại nàng đêm hôm trước, sau khi từ chiến trường về.

Kiếp trước nàng đội trâm khi chết. Kiếp này nàng đội trâm khi sống.

Nàng nhớ câu ấy. Nhớ như nhớ tro của áo cưới cũ.

Sáng hôm sau, mưa nhỏ. Trường An đầu tháng mười một, mây xám tràn qua ngói phủ. Bích Đào bước vào phòng, đứng cạnh cửa, không dám nói. Nàng biết Bích Đào chờ gì.

“Đến ngày rồi phải không?” nàng hỏi, mắt vẫn ở tấm gương.

“Vương… Hoàng thượng đã hạ chỉ. Tam ty hội thẩm hôm nay. Sau đó lập tức thi hành.”

Chàng vẫn chưa lên ngôi chính thức. Thái hoàng thái hậu đang chủ trì triều. Nhưng chỉ đã ra: xử Tô Nguyệt Nhi mưu đoạt Cửu Long Kỳ, cùng đảng Đông Cung tạo phản.

Nàng đặt trâm xuống, xoay người.

“Vậy đi thôi.”

Bích Đào trao áo choàng đen viền chỉ bạc. Không phải áo đỏ. Cũng không phải áo cưới. Nàng đi xử người, không đi xem hội.

“Vương phi…” Bích Đào ngập ngừng.

“Nói.”

“Người có… chắc không?”

Nàng nhìn Bích Đào. Cô nha hoàn duy nhất kiếp trước không phản. Cô gái mà lần này nàng vẫn còn giữ được bên mình. Bích Đào không thương Nguyệt Nhi. Bích Đào chỉ sợ nàng.

“Chắc,” nàng đáp. “Không đi hôm nay, đêm ngủ ta còn khó hơn.”

Đó cũng là sự thật. Chín năm kiếp trước, mười một canh giờ đêm tân hôn, ba dặm khói đen bay lên trời Trường An. Nàng nợ mẹ. Nợ chính mình.

Chín năm ấy, nàng chưa trả xong.

Kiệu ra khỏi cửa Túc phủ. Người trong ngõ đứng nhìn theo, im như tro. Cả kinh thành biết hôm nay. Cả kinh thành biết Túc vương phi ra Đại lý tự.

Không ai dám hỏi vì sao vương phi lại tự đi xem xử em gái.

Chỉ có nàng biết. Và Nguyệt Nhi.

Đại lý tự đặt ở phía đông thành, ngói xanh, tường trắng, cửa sơn son. Sân trước dựng bốn hàng lính giáp bạc. Bên trong, án gỗ tử đàn trải đỏ, ba vị thượng thư Lễ, Hình, Đô sát viện ngự đường ngồi ba mặt. Túc vương ngồi cao hơn nửa bậc, ghế phủ da hổ.

Nàng bước vào, không ngước lên nhìn chàng. Có mấy vị đại thần đưa mắt qua. Có người cúi. Có người quay mặt.

Nàng ngồi ở góc bên trái, phía sau rèm mỏng bạch mã não. Rèm ấy chàng cho treo riêng sáng nay, để nàng có thể thấy mà không cần bị thấy. Không phải nàng cần giấu mặt. Là chàng không muốn nàng phải chạm ánh mắt ai không đáng.

Chàng biết nàng rõ hơn cả nàng.

Tiếng chuông đồng vang một hồi. Cửa bên cạnh mở.

Nguyệt Nhi được dẫn vào.

Hai tháng trong ngục Túc phủ đã cắt gọn nàng ta. Áo tù trắng, tóc buộc thô một búi, mặt gầy đi thấy rõ. Nhưng dáng đi vẫn thẳng. Vẫn cái dáng “hoa khôi Trường An” mà kinh thành từng đồn thổi. Chỉ có mắt là khác. Kiếp trước Nguyệt Nhi cười, mắt lấp lánh sương. Bây giờ mắt nàng ta trũng, ánh xám như tro nguội.

Nàng ta không nhìn xuống. Đến giữa sân, ngẩng lên nhìn Túc vương. Rồi từ từ đưa mắt qua rèm bạch mã não.

Nhìn trúng nàng.

Nàng không tránh. Ngồi thẳng, mắt trả lời mắt.

Ba năm trong Trấn phủ, mười bảy năm chung một cha, một đêm tân hôn máu cháy, một kiếp hồi sinh. Hai chị em, kiếp này gặp nhau lần cuối. Không có nước mắt. Chỉ có gương phản chiếu gương.

Nguyệt Nhi mím môi. Rồi quay đầu về phía án gỗ.

Đại lý tự khanh mở cuộn giấy đỏ, đọc lệnh:

“Tô Nguyệt Nhi, đích nữ Trấn quốc công phủ, bị cáo phạm ba tội. Nay công đường tam ty hội thẩm, mời bị cáo nghe.”

“Tội thứ nhất.” Đại lý tự khanh dừng, liếc qua Túc vương. Túc vương gật một cái nhẹ. “Bị cáo, thật danh không phải con của Trấn quốc công Tô Kiến. Cha ruột bị cáo là Đông Cung thái tử tiền nhiệm Diệp Diễn, người đã bị xử tử vào năm Thịnh Đức thứ hai vì tội mưu phản. Bị cáo mang huyết mạch phản thần, giấu tại Trấn quốc công phủ mười tám năm, giả danh đích nữ.”

Sân im lặng. Hình bộ thượng thư mở tráp gỗ, lấy ra một tệp giấy vàng. Đó là gia phả mật của Diệp Diễn phái, thu được từ Đông Bí Lâu.

“Có gia phả Diệp gia ấn triện, có ba giấy điều tra chéo, có lời cung của bà đỡ đã sinh bị cáo. Bà đỡ ấy hiện đang ở phòng bên.”

Nguyệt Nhi không phản ứng. Nàng ta biết. Từ đêm bị bắt ở Túc phủ, nàng ta biết Uyển Ngôn có bằng chứng. Biết trong tay Túc vương có tất cả.

Nhưng khi nghe rõ tiếng “phản thần”, đôi vai nàng ta rung một cái. Chỉ một cái. Rồi lại yên.

Nàng nhìn qua rèm. Cái rung ấy, nàng nhận ra. Kiếp trước nàng cũng từng rung một cái khi Ninh phu nhân đọc bản án “gián điệp Đông Cung” cho nàng. Chỉ một cái. Sau đó không kịp rung thêm nữa.

Có những giây phút, thân thể phản ứng nhanh hơn miệng.

“Tội thứ hai,” Đại lý tự khanh tiếp. “Ngày mùng tám tháng chín, bị cáo thông đồng với Diệp Kính, xâm nhập Túc vương phủ với mục đích đoạt lấy Cửu Long Kỳ, tín vật đế vương chính thống của Diệp gia. Có thái hoàng thái hậu chứng kiến tại chỗ.”

Thái hoàng thái hậu không có mặt ở công đường, nhưng chỉ cần một câu “có thái hoàng thái hậu chứng kiến” là đủ khép án.

“Tội thứ ba. Trong ba tháng gần đây, bị cáo giao cho Diệp Kính danh sách các quan trung thành với Túc vương phủ. Danh sách này đã được Đông Cung dùng để chuẩn bị thanh trừng. Bằng chứng: nét chữ trên danh sách, so với thư của bị cáo gửi Ninh phu nhân ngày mùng tám, khớp bảy phần mười.”

Bảy phần mười là đủ. Bảy phần mười trên án gỗ tử đàn giữa Đại lý tự nghĩa là đầu rơi.

Nguyệt Nhi vẫn không nói.

Đại lý tự khanh cuộn giấy lại, nhìn lên Túc vương. “Xin bệ hạ tra hỏi.”

Túc vương không tra. Chỉ nhìn Nguyệt Nhi, ngồi im lâu bằng cả hai hồi chuông.

Rồi chàng mở lời. Giọng chàng khô, không cao không thấp:

“Cô có gì để nói không?”

Nguyệt Nhi ngẩng đầu.

“Có.”

Một chữ ấy, cả sân bỗng có cảm giác gió lạnh thổi qua ngói.

Nguyệt Nhi hít vào một hơi. Rồi quỳ xuống. Không phải quỳ để xin. Là quỳ để đứng cao hơn.

“Bẩm Túc vương,” nàng ta cất tiếng. Không gọi bệ hạ, không gọi vương gia. Gọi Túc vương như một danh xưng cũ. “Ba tội trên, tôi không cãi. Cha ruột tôi là Diệp Diễn, tôi không chối. Cửu Long Kỳ tôi có tham gia mưu đoạt, tôi không chối. Danh sách quan trung thành tôi có chép và giao Diệp Kính, tôi không chối. Cả ba tội, đều đủ để chém đầu. Chỉ xin phép được nói một câu.”

Túc vương nhấc cằm, ý cho phép.

“Trong ba tội ấy,” Nguyệt Nhi nói chậm, mỗi chữ đặt xuống như đá cuội đặt xuống đáy giếng, “có hai tội tôi làm vì lời mẹ. Có một tội tôi làm vì chính tôi. Tôi không xin dung tha. Tôi chỉ xin công đường ghi vào án: mẹ tôi, Ninh thị, phu nhân Trấn quốc công phủ, là kẻ đã dạy tôi từ nhỏ đây là con đường duy nhất tôi có thể đi.”

Cả sân im.

Đây là đòn cuối cùng của nàng ta. Nàng nhận ra. Nguyệt Nhi không xin sống. Nàng ta chỉ muốn kéo Ninh phu nhân xuống cùng.

Nếu ba tội mà một tội “vì lời mẹ” được ghi vào án, Ninh phu nhân sẽ bị liên đới. Phu quân Trấn quốc công Tô Kiến hiện đang khỏi bệnh nhờ tay nàng đổi thuốc, nếu công đường khép mẹ vào án phản thần, Tô gia coi như tan.

Đó là đòn cuối cùng của một nữ tử biết mình sắp chết. Kéo càng nhiều thứ theo càng tốt.

Nàng đứng dậy. Vén rèm bạch mã não.

Sân đông người, gió lùa qua bốn cửa mở, nhưng bước chân nàng nghe rõ từng nhịp. Nàng đi ra giữa sân, đứng cách Nguyệt Nhi ba bước. Không nhìn Túc vương xin phép. Không cần.

“Muội muội,” nàng gọi. Từ ấy đã rất lâu nàng chưa gọi. Nghe khô như tro cũ.

Nguyệt Nhi ngẩng đầu.

“Muội muội đủ khôn để hiểu,” nàng nói tiếp, giọng nhỏ nhưng cả sân nghe rõ, “rằng công đường hôm nay không phải chỗ xử Ninh phu nhân. Ninh phu nhân, ta sẽ tự xử. Không cần muội đưa mẹ vào án. Ta không mượn tay công đường trả thù mẹ.”

Nguyệt Nhi mím môi. Có tia ngạc nhiên xẹt qua mắt, rất nhanh.

“Mẹ muội,” nàng ta gằn, “cũng là mẹ chị.”

“Không,” nàng đáp. Ngắn gọn.

“Chị coi bà là mẹ mười tám năm.”

“Ta coi bà là dì mẹ mười tám năm. Là mẹ mới ba năm gần đây, khi bà giả đóng mẹ đủ hay. Kể từ khi ta nhớ ra bà đã ép mẹ ta uống thuốc phá thai ba lần cho đến chết, ba năm ấy cũng hết.”

Nguyệt Nhi chớp mắt. Chớp một cái, rồi hai cái. Rồi mắt nàng ta ướt.

Đó là lần đầu tiên, kể từ khi bước vào công đường, nàng ta khóc.

Nàng nhìn nước mắt ấy. Không thấy thương. Cũng không thấy hả. Chỉ thấy một thứ gì đó rất mỏng, như sương thu bám trên ngói lạnh.

Kiếp trước, Nguyệt Nhi cũng đã khóc. Khóc trong đám cưới của nàng. Khóc vì “chị đi lấy chồng em nhớ lắm”. Khóc vì “chị lấy Túc vương em thấp thỏm không yên”. Nước mắt lúc đó cũng đúng như bây giờ. Chỉ có nàng, kiếp trước, không đủ tỉnh để nhìn ra.

Bây giờ nàng nhìn ra. Nước mắt của Nguyệt Nhi không giả. Chỉ là nước mắt cho chính nàng ta, không phải cho ai khác.

Chưa bao giờ là cho ai khác.

Nguyệt Nhi hít vào. Cắn môi. Rồi nói:

“Chị.”

Đó là lần đầu tiên nàng ta gọi nàng bằng “chị” không thêm “muội xin lỗi”. Chỉ một chữ chị.

“Kiếp trước tôi giết chị.”

Cả sân im như nắp gương.

“Kiếp này chị giết tôi. Chúng ta hoà.”

Đó là câu Nguyệt Nhi giữ lại cho phút cuối. Câu ấy, nàng ta đã tính trước. Nàng ta muốn để cả công đường nghe. Muốn để Túc vương nghe. Muốn để nàng nghe.

“Chúng ta hoà” nghĩa là: hai kiếp bằng nhau. Ai cũng có tội. Chị em vẫn là chị em. Máu vẫn là máu.

Nếu nàng nhận, thì cái chết của Nguyệt Nhi hôm nay chỉ là trò lăn quả cầu trên bàn: một bên chết, một bên sống, số đã cân. Sau này khi nàng ngồi trên ngôi hoàng hậu, khi nến trầm hương thắp trong phòng nàng, mỗi lần nến chảy sáp, nàng sẽ nhớ đôi mắt ướt của Nguyệt Nhi ở công đường Đại lý tự.

Cả kiếp không rời được.

Nàng biết đòn này. Kiếp trước nàng chưa biết. Kiếp này nàng biết.

Nàng bước thêm một bước. Đứng gần hơn.

“Muội muội,” nàng nói. Rất khẽ, nhưng rõ. “Ta không hoà.”

Nguyệt Nhi ngẩng đầu, mắt đục.

“Ta trả cho mẹ ta.”

Ba chữ cuối, nàng nói thẳng vào mắt Nguyệt Nhi. Không cần cả sân nghe. Nghe được thì tốt, không nghe được cũng không sao. Câu này là của mẹ nàng và mẹ Nguyệt Nhi, không phải của công đường.

“Mẹ ta chết vì Ninh phu nhân bắt uống ‘thuốc an thai’ ba lần. Lần thứ ba, mẹ ta băng huyết. Trong tay mẹ ta là mảnh áo con nít của muội, mẹ ta đang khâu. Mảnh áo ấy đến bây giờ ta còn giữ trong hộp trang sức khảm trai của mẹ ta để lại. Muội biết không? Mẹ ta chết đang khâu áo cho đứa con gái mà mẹ muội đẻ ra.”

Nguyệt Nhi mở miệng, nhưng không kịp nói.

“Ta không hoà với muội hôm nay, vì mẹ ta không sống để hoà. Muội trả một cái mạng. Ta lấy một cái mạng. Không phải chị em bằng nhau. Là nhân bằng quả. Ăn miếng nào, trả miếng ấy. Gieo gió nào, gặt bão ấy.”

Nàng lùi lại. Ngước lên nhìn Túc vương lần đầu tiên trong cả công đường.

Chàng đang nhìn nàng. Ánh mắt chàng nặng, nhưng không lay.

Nàng khẽ gật.

Chàng đứng dậy.

“Chỉ đã đọc. Bị cáo nhận tội. Không có tình tiết giảm nhẹ. Xử theo luật.”

Giọng chàng bình. Không cao hơn nửa cung. Nhưng cả sân, cả bốn cửa mở, cả gió lùa qua ngói, tất cả im lại một hồi chuông đồng.

“Tô Nguyệt Nhi, mưu đoạt tín vật đế vương, thông đồng phản thần Diệp Kính, chép danh sách quan để tạo phản. Chém đầu ngoài cửa Nam. Chấp hành trước Ngọ.”

Trước Ngọ nghĩa là trước giữa trưa. Từ lúc này, còn không đến một canh giờ.

Nguyệt Nhi cúi đầu. Không kêu. Không van. Không gọi mẹ. Chỉ có một câu, nói rất khẽ, chỉ nàng và Túc vương ở gần đủ để nghe:

“Vương gia. Đừng để chị tôi thức đêm nhìn nến. Nến trầm hương với chị ấy, không bao giờ là nến tốt.”

Nàng nghe rõ. Nghe rõ hơn cả tiếng chuông.

Nguyệt Nhi biết nàng sợ nến. Nguyệt Nhi biết đêm tân hôn kiếp trước, nến trở thành lửa, lửa trở thành tro. Nguyệt Nhi biết vì Nguyệt Nhi chính là người châm lửa ấy.

Câu cuối cùng của nàng ta không phải xin tha. Không phải chửi. Là chỉ đúng vào chỗ đau nhất của nàng, để khi Nguyệt Nhi chết, cái đau ấy còn ở lại.

Nàng không phản ứng. Chỉ đứng yên.

Túc vương liếc qua nàng, mắt tối lại một chút. Nhưng chàng cũng không nói.

Lính dẫn Nguyệt Nhi ra cửa bên. Bước đi, tóc nàng ta xổ xuống một lọn, phất qua vai. Nàng ta không quay đầu. Không nhìn lại.

Không cần nhìn nữa. Trong đầu Nguyệt Nhi, kiếp này đã xong.

Đại lý tự khanh dập triện. Ba vị thượng thư đứng dậy chắp tay tạ. Túc vương đưa mắt qua rèm bạch mã não, ý bảo nàng theo cửa sau.

Nàng theo.

Sân sau Đại lý tự có một hàng liễu. Liễu tháng mười một đã trơ cành, chỉ còn dăm sợi vàng bám. Bích Đào chờ dưới liễu, cầm áo choàng ấm hơn.

“Vương phi…” Bích Đào đưa áo.

Nàng lắc đầu.

“Đến cửa Nam.”

Bích Đào ngập ngừng. “Người… có cần thấy tận mắt không?”

“Có.”

Câu ấy dứt khoát. Không phải để hả. Là để chắc. Là để đêm về ngủ, không phải thức nhìn nến hỏi mình có thật sự đã kết thúc kiếp trước không.

Là để, khi Nguyệt Nhi nói câu “nến trầm hương không bao giờ là nến tốt”, nàng có thể trả lời chính mình: đến ngày kia, ta sẽ thắp lại. Không sợ.

Kiệu ra cửa Nam. Đường phố đông. Người tránh dạt hai bên, không dám nhìn thẳng. Có mấy đứa trẻ đứng cạnh mẹ, kéo tay mẹ hỏi. Mẹ chúng cúi xuống, che mắt, kéo về nhà.

Cửa Nam trước đây là chỗ xử phản thần. Chín năm trước, Diệp Diễn cha ruột Nguyệt Nhi cũng đã bị chém ở đây. Máu ngày ấy nhuộm đất, sau nhiều mưa, chỉ còn dấu mờ. Nay dấu mờ ấy sắp có bạn.

Nguyệt Nhi được dẫn ra. Áo tù trắng, tóc buộc lại vội bằng dây thô. Nàng ta không mặc áo cưới. Không có mẹ đưa tiễn. Không có chị em (chị em, ở đây, đứng phía sau rèm kiệu, không xuống).

Đao phủ đã sẵn. Một bát rượu trắng đặt trên khay gỗ. Nguyệt Nhi uống. Uống hết. Đặt bát xuống nhẹ, không rơi giọt.

Nàng nhớ, kiếp trước, nàng cũng đã uống một chén rượu trước khi bước vào phòng tân hôn. Nàng nhớ, rượu ấy, Nguyệt Nhi rót cho nàng.

Đây có phải cái gọi là gậy ông đập lưng ông. Nàng không biết. Chỉ biết chén rượu hôm nay, không phải nàng rót.

Nguyệt Nhi quỳ. Tóc gạt sang một bên.

Nàng nhìn thẳng qua rèm.

Không nhắm mắt. Không quay đi.

Đao phủ giơ đao. Ánh thép loé một cái dưới trời mây xám tháng mười một.

Rồi đao xuống.

Máu chảy nhanh. Đầu rơi. Có một cánh liễu tháng mười một cũng rơi cùng lúc, gió cuốn về phía nam.

Cả cửa Nam im lặng một hồi chuông. Sau đó tiếng lính hô chuyển. Người tán ra. Đao phủ lau đao. Lính mang thi thể phủ vải trắng đưa về Trấn phủ theo yêu cầu của Trấn quốc công.

Nàng ngồi trong kiệu, không xuống.

Bích Đào bước lại, cúi đầu bên cửa kiệu. “Vương phi, về ạ?”

Nàng gật.

Kiệu về Túc phủ đi chậm. Đi qua phố lớn, qua chợ, qua cửa Đại lý tự lần thứ hai. Nàng không kéo rèm. Cứ để rèm mở, để gió tháng mười một lùa vào, để mùi phố, mùi tro nhang cửa Nam, mùi rượu trắng còn phảng phất trên tay áo mình lùa vào một lần cho hết.

Cho hết trong một buổi sáng. Đừng mang về đêm.

Về đến Túc phủ, chàng đã đứng chờ ở sân trước. Chàng không hỏi. Chỉ đưa tay đỡ khuỷu tay nàng khi nàng bước xuống kiệu.

“Nàng có ăn gì chưa?”

Câu ấy, không phải câu nàng chờ. Nàng cười khẽ.

“Chưa.”

“Bảo bếp chuẩn bị cháo cá lô. Nàng ngồi được nửa canh giờ, rồi ăn.”

Chàng biết. Nàng chưa muốn ăn. Nhưng chàng biết trong nửa canh giờ nữa nàng sẽ đói.

Chàng dẫn nàng qua sân, vào phòng chính. Bích Đào lui. Cửa đóng.

Nàng ngồi xuống ghế bên án. Chàng ngồi đối diện.

Chàng không hỏi nàng cảm thấy thế nào. Cũng không nói câu “nàng làm tốt lắm”. Chỉ ngồi im.

Cuối cùng, chính nàng lên tiếng:

“Nàng ta nói với chàng một câu.”

“Ta nghe rồi.”

“Chàng nghĩ nàng ta nói vì lo cho ta, hay để dằn ta?”

Chàng nhìn nàng một lát.

“Cả hai.”

Câu ấy, chàng luôn trả lời như vậy. Cả hai. Không phải hoặc, không phải một trong hai. Cả hai. Chàng biết đời không sạch. Không có kẻ nào chết mà không kịp để lại một cái mấu cho người sống.

Nàng cúi đầu. Nhìn xuống tay mình, tay còn nắm nhẹ khăn tay bằng lụa trắng. Khăn ấy Bích Đào đưa lúc ngồi kiệu. Nàng không dùng. Không có nước mắt để lau.

“Chàng có ghét ta không?” nàng hỏi, không ngước lên.

“Vì gì?”

“Vì ta đến tận cửa Nam để nhìn. Vì ta không cho nàng ta chết trong bóng tối. Vì ta cứng.”

Chàng cầm lấy tay nàng. Bàn tay chàng ấm, sẹo dài từ cổ tay lên khuỷu vẫn còn, cứng ở đầu ngón.

“Ta không lấy nàng vì nàng mềm.”

Nàng cười. Cười cái cười của người mệt, không phải cười cái cười của người vui.

“Ta cũng không tự nhận ta cứng. Chỉ là kiếp trước ta đã đủ mềm cho cả hai kiếp.”

Chàng không đáp. Chỉ đưa tay kia chạm nhẹ vào trâm bạc hoa mai cài trên tóc nàng, sáng nay nàng đã cắm lại trước khi ra khỏi phòng. Cánh mai bạc lành lặn. Không trâm phượng vàng nào ở đây. Sẽ không bao giờ có nữa.

“Còn một người,” chàng nói, rất khẽ.

“Ta biết.”

Ninh phu nhân. Đang bị quản thúc trong Trấn phủ. Chờ án.

Cha nàng, Trấn quốc công, đã ly hôn Ninh thị theo chỉ triều. Cha nàng đã yêu cầu: đừng tử Ninh thị. Đầy về quê. Không cho gặp mặt lại.

Cha nàng vẫn còn nhu nhược đúng như xưa nay. Nhưng lần này nàng không trách. Đó là chồng của Ninh thị mười tám năm. Người ta không dễ giết vợ mình, dù vợ mình là kẻ đã giết vợ trước của mình.

Nàng sẽ để cha nàng có cái danh nghĩa “không giết vợ”. Nàng sẽ tự đi. Với chén rượu Ninh thị từng mang tới phòng nàng đêm ấy trong Trấn phủ, chén mà nàng đã giữ trong tay áo suốt gần một năm.

Đúng như nàng ta từng nói: “Con giữ chén này. Nếu con đưa chén này ra, ta không cần chối.”

Nàng sẽ đưa. Ngày mai.

Đêm ấy, nàng không thắp nến trầm hương. Bích Đào đặt hai cây nến sáp thường ở đầu giường. Nến sáp ánh vàng, không có mùi trầm. Cũng không có bóng khói.

Nguyệt Nhi đã đoán đúng. Nàng thức. Nhưng nàng thức không phải để nhìn nến. Nàng thức vì cần thức. Sáng mai còn một việc.

Chàng đứng ở cửa. “Nàng ngủ trước. Ta ngồi đây.”

Nàng ngước nhìn. “Chàng ngồi vì gì?”

“Vì Nguyệt Nhi nói với ta một câu. Ta trả lời câu ấy bằng cách ngồi đây.”

Nàng cười. Lần thứ hai trong ba ngày, nàng cười thật.

“Chàng ngồi cả đêm không mệt à.”

“Ta có ngồi trong yên ngựa mười hai canh giờ. Ngồi ghế phủ da hổ nửa đêm không đáng gì.”

Nàng gật.

Đặt lưng xuống gối, nàng tháo trâm bạc, đặt lên chiếc gối nhỏ ở đầu giường. Trâm phản chiếu nến, ánh bạc mờ như sương thu. Cánh hoa mai không rung.

Trước khi nhắm mắt, nàng khẽ mở miệng:

“Ngày mai ta về Trấn phủ.”

Chàng đáp: “Ta biết. Ta sẽ cho hai chục thị vệ đưa nàng. Đứng ngoài, không vào.”

“Đủ rồi.”

“Cần ta đi cùng không?”

Nàng lắc đầu. “Đây là ta với dì mẹ. Chàng đứng ngoài.”

Chàng gật.

Nến sáp cháy chậm. Bên ngoài, gió tháng mười một luồn qua cửa sổ đóng, hơi ẩm không đủ để làm ướt sáp. Nàng nhắm mắt.

Trong đầu nàng, hình ảnh cuối cùng của Nguyệt Nhi không phải cái đầu rơi ở cửa Nam. Không phải giọt nước mắt ở công đường. Là cái búi tóc thô nàng ta buộc trước khi được dẫn ra sân, phất qua vai, không quay đầu.

Kiếp trước, Nguyệt Nhi cũng có một búi tóc như vậy. Đêm tân hôn của nàng, Nguyệt Nhi buộc tóc bằng dây hồng, đưa nàng chén rượu, cười: “Chị ơi, chúc chị đêm nay thật viên mãn.”

Chúc thật viên mãn. Rồi cắm phong thư dưới gối.

Đêm ấy, tro của áo cưới nàng bay lên trời Trường An ba canh giờ.

Kiếp này. Không có tro. Không có lửa. Chỉ có bát rượu Nguyệt Nhi tự uống trước khi quỳ, và một cánh liễu tháng mười một rơi cùng nhịp đao.

Nàng thở ra. Nhẹ.

Mười tám năm với Ninh thị. Chín năm sau ngày mẹ ruột chết. Một kiếp. Bây giờ còn một người nữa.

Trong tay áo nàng, chén rượu độc gói bằng khăn lụa vẫn nằm im. Đêm nay nó nằm đó. Sáng mai nó sẽ nằm trong tay dì mẹ.

Kiếp trước, chén rượu ấy là để giết nàng. Kiếp này, chén rượu ấy sẽ tự về tay người rót.

Ngoài rèm, gió lay một cành liễu chạm vào ngói. Trong phòng, nến cháy đều. Chàng ngồi trên ghế, tay đặt trên đầu gối, mắt không rời cây nến.

Nàng chìm vào giấc ngủ, tay khẽ nắm quanh chén rượu quấn khăn.

Sáng mai. Cửa Trấn phủ. Dì mẹ.

Đêm dài. Nhưng đã không còn là đêm ba canh giờ ấy nữa.