Hoài Cổ Truyện

Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ

Chương 4: Cửa Mở, Gió Lạnh

Nến cháy được hai canh.

Bấc rút thấp. Sáp trắng chảy dài xuống chân đài, đọng thành giọt cứng như xương nhỏ. Ngoài hiên, sương thu bám kín rèm. Trong phòng, hơi lạnh len qua khe cửa, kéo lửa nến ngả về phía đông.

Uyển Ngôn ngồi. Túc vương ngồi. Giữa hai người, chiếc bàn trầm hương thấp, phong thư Đông Cung nằm đó như một vật đã chết.

Nàng đã kể xong phần Nguyệt Nhi. Kể xong lộ trình phong thư. Kể xong cả câu “canh ba” đã điểm chuông.

Giờ, im lặng.

Túc vương không hỏi tiếp. Hắn cũng không giục. Hắn ngồi ngay ngắn, tay đặt lên đầu gối, mắt cụp thấp một chút. Ánh nến rọi lên khoé môi hắn, hắt bóng dài xuống cằm. Nửa mặt sáng, nửa mặt chìm.

Uyển Ngôn nhìn hắn. Trong bụng nàng, có một sợi dây căng lên.

Kiếp trước, giờ này nàng đã là tro. Áo cưới đỏ cháy đen thành mảnh vụn. Xương nàng lẫn với tro gỗ, không ai nhặt. Ninh phu nhân sau này bảo với cha nàng rằng “Uyển Ngôn số bạc, Túc vương giận vô cớ”. Cha tin. Cha luôn tin những gì đích thê nói.

Kiếp này, nàng còn ngồi. Ngực còn ấm. Trâm bạc hoa mai của mẹ vẫn cắm trên búi tóc, đầu trâm hơi nghiêng vì đêm qua đã dài.

Nhưng chưa đủ.

Sống qua canh ba chưa phải là sống. Sống qua vương phủ này mới là sống. Và muốn sống qua vương phủ này, nàng cần một chỗ trú.

Một chỗ trú không phải là chồng.

Một chỗ trú là đồng minh.

Nàng ngẩng mắt. Nhìn thẳng.

“Ngài còn muốn nghe tiếp không?”

Túc vương gật đầu, một cái. Rất nhẹ.

“Nói đi.”

Uyển Ngôn hít vào một hơi. Không phải để giữ bình tĩnh. Là để đếm.

Chín năm.

Chín năm kiếp trước cộng chín năm kiếp này. Mười tám năm nàng chờ một người ngồi đối diện mà chịu nghe câu này.

“Mẹ ruột ta là Vân di nương. Tên khai sinh Vân Chiêu Nghi. Vào phủ Trấn quốc công năm mười lăm tuổi, chết năm hai mươi bảy. Chết vì băng huyết.”

Nàng dừng.

Túc vương không cắt lời.

“Trên giấy, mẹ ta chết vì bệnh phụ nhân. Trong sổ thái y viện, viết là ‘huyết hư khí thoát, thai hư mà tử’. Cha ta đọc sổ, gật đầu, viết chữ ‘thọ’ lên bài vị. Xong. Không ai hỏi thêm.”

“Nhưng mẹ ta không có thai.”

Câu ấy nàng nói chậm. Từng chữ nặng như một hòn đá lạnh thả xuống giếng sâu.

“Ta biết. Ta là con gái. Mẹ ta không giấu con gái mình. Trước khi mẹ chết một tháng, mẹ cầm tay ta, nói: ‘Con gái, đừng ăn cháo Ninh mẫu đưa.’ Ta khi ấy tám tuổi. Ta không hiểu.”

“Sau khi mẹ chết, ta hiểu. Nhưng ta không nói được với ai. Ta là thứ nữ. Ninh phu nhân là đích mẫu. Trong Trấn phủ, tiếng của một đứa trẻ tám tuổi bằng tiếng gió qua kẽ ngói.”

Túc vương chưa động. Nhưng nàng thấy đầu ngón tay hắn siết lại một cái trên đầu gối. Rất ngắn. Rồi buông ra.

“Trước ngày mẹ băng huyết, Ninh phu nhân đến ba lần. Mang canh, mang cháo, mang thuốc ‘an thai’. Nói mẹ ta ‘trông sắc mặt sáng hơn, chắc lại có tin vui’. Mẹ ta không cãi. Mẹ ta uống. Ba lần.”

“Lần thứ ba, đêm đó mẹ ta ra máu. Ra đến rạng sáng. Ninh phu nhân đứng ngoài cửa, không cho gọi thái y. Nói ‘phiền cụ đại phu, đợi sáng’. Đợi sáng, mẹ ta không còn.”

Uyển Ngôn cúi mặt xuống một chút. Không phải để giấu nước mắt. Nàng không có nước mắt cho việc này nữa. Nước mắt đã chảy hết trong kiếp trước rồi.

Nàng cúi xuống để nhớ.

Nhớ mùi máu tanh trong phòng mẹ sáng đó. Nhớ tay mẹ lạnh khi nàng nắm. Nhớ Ninh phu nhân bước vào, kéo tay nàng ra, nói: “Về phòng đi, đừng làm bẩn áo.”

Áo con bé tám tuổi khi ấy đã bẩn rồi. Bẩn máu mẹ.

Ngẩng lên, nàng nhìn Túc vương.

“Ta không có bằng chứng. Ta có ký ức.”

Túc vương im. Lâu.

Rồi hắn hỏi, giọng thấp: “Nàng nói với cha nàng chưa?”

“Nói. Năm ta chín tuổi. Cha ta tát ta. Bảo ta ‘bịa đặt, sỉ nhục đích mẫu’. Sau đó ta không nói với cha nữa.”

“Cha nàng biết Ninh phu nhân thế nào?”

“Cha ta biết rằng cha ta không muốn biết. Đó là hai chuyện khác nhau.”

Câu này Uyển Ngôn nói nhẹ. Nhưng trong lồng ngực nàng, có một góc vẫn nhức. Cha nàng không xấu. Cha nàng chỉ nhu. Nhu là một loại tội, chỉ khác loại của Ninh phu nhân ở chỗ không phải cầm dao.

Túc vương gật một cái nữa. Mắt hắn tối đi. Không phải giận nàng. Là hiểu.

“Vậy nàng đến vương phủ này để làm gì?”

Câu hỏi ấy, Uyển Ngôn đã đoán trước từ trong đầu suốt hai canh giờ vừa qua. Nàng đã nặn câu trả lời như nặn một viên đạn, tròn cạnh, không sứt.

“Để sống.”

Túc vương nhướn mắt.

“Sống trong Trấn phủ, ta không sống được. Ninh phu nhân đã tính giết ta từ ngày mẹ ta chết. Chỉ chờ một cái cớ đủ sạch. Đêm nay, cái cớ ấy là ngài.”

Nàng chỉ tay vào phong thư trên bàn.

“Nếu ta chết trong phòng này đêm nay, Trấn phủ sạch sẽ. Nguyệt Nhi lên thay ta gả ai đó, hoặc thẳng vào Đông Cung. Ninh phu nhân giữ mặt. Cha ta khóc một trận rồi thôi. Không ai điều tra tro tàn. Không ai hỏi phong thư nào.”

“Ta không chết. Đêm nay ta không chết. Nghĩa là ngày mai, Ninh phu nhân sẽ tính cách khác. Và cách khác của bà, ta không đoán được hết.”

Nàng ngừng. Nhìn Túc vương.

“Ta không thể về Trấn phủ ba ngày mà không có chỗ dựa. Ta cần một chỗ trú. Trong triều đình này, ngài là chỗ duy nhất còn thẳng lưng.”

Túc vương ngẫm. Ánh nến run một cái. Sáp trắng lại chảy thêm một giọt xuống chân đài.

“Nàng biết ta là ai?”

Câu này hắn hỏi lần thứ hai trong đêm. Lần đầu, ở lễ ba chén, hắn hỏi khi thấy nàng nhìn thẳng. Bây giờ, hắn hỏi lại, chậm hơn nhiều.

Uyển Ngôn không đáp ngay. Nàng nhìn tay trái Túc vương. Vết sẹo dài chạy từ cổ tay lên khuỷu, giấu dưới tay áo, chỉ lộ nửa vệt trắng ở cổ tay như một sợi chỉ nhạt.

“Ngài là con thứ ba của Diệp Đế. Mẹ ngài mất khi ngài lên bảy. Năm mười hai, ngài bị đẩy ra khỏi cung. Người đế đô gọi ngài là ‘Diệp Diêm La’. Nhưng ngài không giết ai vô cớ. Ngài giết vì thái hoàng thái hậu.”

Túc vương ngồi thẳng lên.

Lần đầu tiên trong đêm, Uyển Ngôn thấy rõ hắn động.

“Nàng nghe ai nói?”

“Không ai.”

“Vậy?”

“Ta suy.”

Nàng đặt chén trà xuống, chén trà nàng không uống một hớp nào từ đầu canh ba đến giờ. Nước đã hoàn toàn nguội, đóng váng mỏng như da người chết.

“Đế đô nói ngài giết như chém rau. Nhưng người ngài giết mười năm qua, ai cũng có tên trong danh sách chống thái hoàng thái hậu. Không phải danh sách chống Diệp Đế. Không phải danh sách chống Đông Cung. Là danh sách của bà.”

“Ngài không phải Diêm La. Ngài là dao của bà. Chỉ có điều ngài mài dao trong tay áo, không rút ra khoe.”

Nàng dừng, để hắn ngấm.

“Ta không phải kẻ muốn ngăn ngài. Ta cũng có dao muốn dùng. Chúng ta có thể mài dao cho nhau.”

Túc vương nhìn nàng lâu.

Ngoài kia, một tiếng chim đêm kêu ngắn. Sương thu đọng thành hạt trên rèm, rơi xuống bậu cửa nghe rõ mồn một trong đêm chuyển canh.

Rồi hắn cười.

Cười rất nhẹ. Không phải cười cợt. Là cười theo kiểu người đứng trước một quân cờ mà mình không ngờ đối phương sẽ đi.

“Nàng muốn đồng minh, không muốn chồng.”

“Đúng.”

“Trên danh nghĩa vẫn là vợ.”

“Trên danh nghĩa. Ngài là chồng. Ta là vợ. Trong nhà, ngài đi đường ngài, ta đi đường ta. Không đụng. Ra ngoài, chúng ta là cặp mà cả Trường An không dám nhìn kỹ.”

Túc vương gật.

“Nàng cho ta cái gì?”

Uyển Ngôn đã đợi câu này.

“Ba thứ.”

Nàng giơ ngón tay út lên.

“Thứ nhất, tin từ Trấn phủ. Ninh phu nhân có con đường liên lạc riêng với Đông Cung. Ta ở gần bà, ta thấy. Ba ngày về mẹ đầu tiên, ta có thể mang về cho ngài tên hai kẻ đưa tin của bà. Không hứa nhiều hơn, vì hứa quá cũng bằng nói dối.”

Nàng giơ ngón áp út.

“Thứ hai, Nguyệt Nhi. Nàng ta đang là quân cờ chưa hoàn của Đông Cung. Ta biết cách khiến nàng ta tự lộ. Ngài chỉ cần đón bằng chứng, không cần đưa tay ra. Nàng ta gieo gió, ta để nàng ta gặt bão.”

Nàng giơ ngón giữa.

“Thứ ba, ta biết ba năm tới trong triều có gì. Không phải hết, không phải chính xác từng ngày, nhưng đủ để ngài đi trước Đông Cung một bước ở những khúc quan trọng.”

Túc vương chống cằm lên tay.

“Nàng biết ba năm tới?”

“Ta biết đến năm hai mươi tuổi của ta. Sau đó, ta không biết.”

Nàng nói câu ấy phẳng như mặt nước đông cứng.

Túc vương không hỏi vì sao nàng biết. Hắn cũng không cười. Hắn chỉ nhìn nàng như nhìn một cuốn sách đã đọc dở, không rõ trang tiếp theo viết gì, nhưng biết chắc trang ấy có chữ.

“Ta cho nàng cái gì?”

“Hai thứ.”

Nàng bỏ ngón giữa xuống. Chỉ giơ út với áp út.

“Thứ nhất, bảo hộ. Vương phi Túc vương, không ai trong Trấn phủ động được. Ninh phu nhân muốn giết ta, phải qua ngài trước. Ngài đứng, ta đứng.”

Nàng ngừng, hạ giọng thấp thêm một chút.

“Thứ hai, điều tra mẹ ta. Ngài có mắt tai khắp Trường An. Ta chỉ cần biết đúng một chuyện: đêm mẹ ta băng huyết, thái y viện thực ra là ai ngăn không cho gọi. Nếu ta có cái tên đó, ta có sợi dây kéo cả Ninh phu nhân.”

Túc vương ngẫm.

Nàng chờ. Đây là chỗ nàng có thể chết. Nếu hắn nói không, nàng còn nửa canh giờ trước sáng để nghĩ ra phương án hai. Phương án hai xấu hơn nhiều, dính máu và không giữ được cha nàng an lành.

Hắn nói: “Được.”

Chỉ một chữ.

Uyển Ngôn không lộ ra bên ngoài. Nhưng trong lồng ngực, một hòn đá vừa lăn ra khỏi tim. Nàng nắm chặt tay áo dưới bàn, ngón tay run một cái rất ngắn.

“Nhưng ta có ba điều kiện.”

Uyển Ngôn ngẩng lên.

Túc vương giơ ngón cái.

“Thứ nhất. Từ hôm nay, giữa nàng và ta không có bí mật về Đông Cung, Trấn phủ, Ninh phu nhân, Nguyệt Nhi. Nàng biết gì, nói cho ta trước khi làm. Nếu nàng làm một mình rồi mới nói, ta cắt dây.”

“Được.”

Ngón trỏ.

“Thứ hai. Nàng nói ba năm tới nàng biết. Ta không hỏi vì sao. Nhưng nếu nàng dùng cái biết ấy giấu ta chuyện nàng có, ta cũng cắt dây. Cái biết là của nàng. Cái chọn giấu là tội.”

“Được.”

Ngón giữa.

“Thứ ba. Trên danh nghĩa nàng là vợ. Trong nhà, không phải. Nhưng ra ngoài, phải là. Nàng gọi ta trước triều, phải gọi ‘phu quân’. Ta gọi nàng ‘nương tử’. Không được lộ. Người ngoài nhìn vào, chúng ta phải giống một cặp mới cưới còn chưa nguội chăn.”

“Được.”

Túc vương gật.

“Ba điều đó xong. Đêm nay coi như định.”

Uyển Ngôn cúi đầu, một cái nhẹ. Kiểu cúi của thứ nữ chào đích tôn, không phải kiểu cúi của tân nương chào chồng. Cúi vì lễ, không vì thân.

Túc vương thấy. Hắn không nói gì.

Nến đã cháy xuống gần đế. Sáp trắng phủ kín chân đài, chảy tràn ra khay đồng, đọng thành một vũng nhỏ. Bên ngoài, tiếng gà đầu tiên gáy ở phía nam thành. Xa. Nhỏ. Nhưng rõ.

Sương đêm dày lên trên rèm. Gần sáng thật rồi.

Uyển Ngôn cầm phong thư Đông Cung lên. Không mở. Trước mặt Túc vương, nàng nhét gọn phong thư vào ống tay áo cưới đỏ của mình.

“Ngày mai ta về Trấn phủ, ta trả về gối Nguyệt Nhi. Không, không phải gối. Trong áo lót của nàng ta. Tự tay nàng ta cài vào, tự tay nàng ta lấy ra. Nếu sau này Nguyệt Nhi cần chết, phong thư này sẽ là con dao đầu tiên rút khỏi vỏ.”

Túc vương nhướn mắt lần nữa.

“Gậy ông đập lưng ông.”

Uyển Ngôn cười nhẹ. Lần đầu trong đêm nàng cười, dù cười chỉ bằng nửa khoé môi.

“Ngài đọc sách Đại Chu cũng thuộc thành ngữ Nam quốc à.”

Túc vương không đáp. Nhưng khoé môi hắn hơi nhếch. Một tia sáng nhỏ hiện trong mắt hắn rồi chìm xuống ngay.

Ngoài cửa, có tiếng bước chân.

Nhẹ, không hối. Bước chân của người quen lối, sợ đánh thức người trong phòng.

Uyển Ngôn nhận ra ngay. Bích Đào.

Kiếp trước, sáng thứ nhất sau đêm tân hôn, Bích Đào cũng đi bước này. Nhưng kiếp trước, khi Bích Đào đến, trong phòng chỉ còn tro. Bích Đào đứng ngoài, gõ ba tiếng, không có ai đáp. Cửa mở, khay trà rơi. Sau này nghe Bích Đào kể lại với gia nhân trong Trấn phủ, tay nha hoàn ấy cứng đến trưa mới cầm lại được đũa.

Kiếp này, Bích Đào lại đi bước ấy.

Nàng chờ tiếng gõ. Không hối.

Cốc. Cốc. Cốc.

Ba tiếng.

Uyển Ngôn nhìn Túc vương. Túc vương gật một cái. Nàng cất tiếng, giọng trong như chưa từng thức trắng cả đêm:

“Vào.”

Cửa mở.

Bích Đào bước vào, đầu cúi, hai tay bưng khay trà sáng. Trên khay là ấm bạc, hai chén sứ trắng, một đĩa bánh mai nhỏ điểm hoa quế. Nha hoàn mười lăm tuổi, mặt còn ngái ngủ.

Bích Đào bước qua ngưỡng cửa. Cúi đầu, giọng bé: “Vương phi, trà sáng đến.”

Rồi ngẩng lên.

Ánh mắt Bích Đào chạm phòng.

Chạm ngọn nến cháy dở trên bàn thấp. Chạm chén trà nguội hai bên. Chạm áo cưới đỏ trên vai vương phi, còn thẳng nếp, chưa cởi. Chạm Túc vương, ngồi đối diện, áo ngoài chỉnh tề, tay đặt đầu gối. Chạm giường tân hôn phía sau, chăn màn không lộn xộn, khăn đỏ trải phẳng như chưa ai đặt lên.

Rồi chạm lại vào ngọn nến. Nến. Không phải đuốc.

Bích Đào đứng chết một khắc.

Khay trong tay nàng ấy nghiêng.

Chén sứ trắng trượt.

Ấm bạc đổ.

Cả khay trà rơi xuống nền đá. Tiếng vỡ vang một cái, giòn, sắc, lạnh. Bánh mai lăn ra, dừng lại bên chân bàn.

Nước trà sôi tràn ra sàn, chảy đến chân Uyển Ngôn.

Trên chân nàng, hạt trà đen lăn vào nếp áo cưới đỏ. Trông như máu. Nhưng không phải máu.

Là trà.

Chỉ là trà.

Bích Đào quỳ sụp xuống, đầu chạm đất, hai tay run bần bật. Không dám thở. Không dám ngẩng.

Trong phòng, không ai động. Túc vương ngồi. Uyển Ngôn ngồi. Ngọn nến trên bàn cháy đến sát chân đài, run một cái cuối, rồi tắt.

Ngoài cửa, gió lạnh lùa vào. Rèm bay lên. Sương thu tràn vào phòng như một bàn tay không mời, chạm lên gáy Uyển Ngôn.

Uyển Ngôn nhìn Bích Đào. Bích Đào không dám nhìn nàng.

Nha hoàn ấy nhìn giường tân hôn, chăn màn không lộn xộn. Nhìn áo cưới trên vai vương phi, không nhàu. Nhìn nến, không phải đuốc.

Ba thứ ấy, đặt cạnh nhau, kể một câu chuyện.

Câu chuyện ấy, nếu ra khỏi phòng này, ngày mai sẽ đến tai Ninh phu nhân, ngày kia đến tai Đông Cung, ngày thứ ba đến tai Diệp Đế.

Ninh phu nhân sẽ dùng nó để nói một câu: “Túc vương không nhận Uyển Ngôn làm vợ thật. Đêm tân hôn có chuyện.”

Có chuyện, nghĩa là chuyện phong thư.

Uyển Ngôn chưa kịp về Trấn phủ. Chưa kịp trả phong thư vào áo Nguyệt Nhi. Chưa kịp làm bất cứ điều gì trong ba điều nàng vừa hứa với Túc vương.

Mà cửa vừa mở. Gió lạnh vừa lùa. Câu chuyện vừa bước ra khỏi phòng, đứng một chân trên ngưỡng cửa.

Nàng nhìn Túc vương. Túc vương đã nhìn nàng.

Trong khoảnh khắc ấy, hai người không cần nói. Nàng biết hắn hiểu. Hắn biết nàng hiểu.

Bích Đào phải im.

Hoặc Bích Đào phải chết.