Hoài Cổ Truyện

Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ

Chương 5: Ba Ngày Về Mẹ

Bích Đào không nhặt khay trà. Nàng ta đứng đó, hai tay run, mắt nhìn Uyển Ngôn như nhìn ma trở về.

Uyển Ngôn bước tới, tự tay đỡ khay lên. Chén sứ Nhữ diêu nứt một đường mảnh, nước trà đổ xuống thảm thành vũng nhỏ hình lưỡi liềm. Nàng đưa khay lại cho Bích Đào, giọng nhẹ:

“Xuống bếp lấy bộ khác. Không nói với ai.”

Bích Đào cúi rất thấp. Chạy đi.

Túc vương ngồi bên bàn, tay xoay chén rỗng, mắt không rời áo cưới của nàng. Áo còn nguyên. Không nhàu, không rách. Trong đêm tân hôn một vương phi, chuyện này lạ hơn sao băng giữa ban ngày.

“Nàng dạy nha hoàn giữ miệng chứ?” Hắn hỏi.

“Bích Đào là người của ta.” Nàng cài lại một sợi tóc lỡ. “Nàng ta không nói. Nhưng cả phủ vẫn sẽ đoán.”

“Cứ để họ đoán.”

Nàng ngẩng lên. Ba chữ “cứ để họ đoán” của hắn, ý gì nàng đọc trúng. Túc vương khét tiếng lạnh, đêm tân hôn không động vào cô dâu; đồn ra ngoài, cả Trường An sẽ ngầm hiểu Tô thứ nữ bị ghẻ lạnh. Là dây hồng đầu tiên hắn quăng, để Ninh phu nhân yên tâm, để nàng ta mất cảnh giác.

Lửa dập rồi. Ván bài mới chia lại.

Ba ngày trôi qua.

Ngày thứ nhất, hai người ăn cơm chung ở đại đường. Túc vương im. Uyển Ngôn cũng im. Nha hoàn dâng canh, ai dâng canh, mắt của ai đưa qua đưa lại, nàng nhớ hết vào lòng.

Ngày thứ hai, Uyển Ngôn dạo vườn phía tây. Vườn của phủ trồng nhiều tùng, ít hoa. Nàng đi tới đình thuỷ tạ, thấy trên bàn có bộ cờ. Cờ đang dở nửa ván. Một tay đen, một tay trắng. Nàng nhìn bàn cờ hồi lâu, không đi tiếp cho ai.

Ngày thứ ba, sáng sớm, Túc vương gọi nàng ra viện sau. Đưa nàng một cuộn giấy nhỏ:

“Nàng về mẹ đẻ. Đây là danh sách nha hoàn Trấn phủ ta đã để mắt. Đọc, rồi đốt.”

Nàng mở cuộn giấy. Bảy tên. Ba tên nàng biết. Bốn tên nàng không biết.

Bốn cái tên không biết ấy, là chỗ hắn hơn nàng. Kiếp trước nàng không sống đủ để thấy chúng. Kiếp này hắn cho, xem như quà tân hôn.

“Ta cảm ơn.”

“Không cần.” Hắn nhìn nàng, ánh mắt bình đạm. “Cẩn thận với chén trà, cẩn thận với cây trâm, cẩn thận với ai cầm tay nàng ba giây quá lâu.”

Nàng bật cười khẽ. Câu này giống lời chồng dặn vợ. Mà chồng của kiếp này, chưa từng cầm tay nàng ba giây.

Hắn không đáp lại cái cười. Chỉ nói thêm:

“Nếu có chuyện, đốt đèn ở cửa sổ phía đông. Ta biết.”

Cửa sổ phía đông, phòng cũ của nàng ở Trấn phủ. Nàng gật đầu, không hỏi hắn có người đứng chỗ nào đó nhìn phòng nàng suốt ba ngày qua.

Xe song mã đưa Uyển Ngôn về Trấn quốc công phủ vào giờ Thìn.

Đoạn đường từ Túc phủ tới Trấn phủ hơn nửa canh giờ. Nàng ngồi trong xe, tay nắm chặt tay áo hồng đào. Áo cưới đã cất đi. Hôm nay nàng mặc áo phi khoác ngoài áo lụa mỏng, giản dị nhất theo lễ ba ngày về mẹ.

Trên đầu, nàng cắm chính trâm bạc hoa mai. Không cài trâm phượng vàng. Không cài bất cứ trâm nào Túc phủ tặng.

Bích Đào ngồi đối diện, gói ghém đồ. Trong mắt nha hoàn còn dư vị chưa hết ngạc nhiên đêm nào.

“Tiểu thư.” Nàng ta khẽ gọi, quen cách xưng cũ. “Ý con là, vương phi. Vương phi có mệt không?”

“Không mệt.” Uyển Ngôn nhìn ra ngoài rèm xe. “Ngươi có nghe đêm hôm ấy điều gì không?”

Bích Đào cúi đầu. Rất khẽ:

“Có. Một câu.”

“Câu gì?”

“Vương phi nói với vương gia… ‘ngài đến canh hai, tìm ở dưới gối, thấy phong thư của Đông Cung.’ Nô tì tưởng nghe nhầm. Đến lúc thấy phong thư trên bàn, nô tì biết mình không nhầm.”

Uyển Ngôn lặng. Rồi khẽ:

“Ngươi nghe câu đó là chuyện tốt. Ta có chuyện phải dặn ngươi.”

Bích Đào ngẩng lên.

“Từ hôm nay, tai của ngươi phải là tai của ta. Miệng của ngươi phải là miệng của ta. Nhưng ta chưa nói, ngươi tuyệt đối không được lặp lại một chữ. Ngay cả với Túc vương phủ. Ngay cả với chính ta trong bữa ăn.”

“Vâng.”

“Ngươi có sợ không?”

Bích Đào nhìn nàng một hồi lâu. Cười cay đắng:

“Nô tì theo tiểu thư từ năm nô tì tám tuổi. Đêm ấy tiểu thư nói với vương gia, nô tì thấy tiểu thư mà cảm giác như thấy Vân di nương. Có chỗ giống, có chỗ khác. Chỗ giống nhiều hơn chỗ khác. Nô tì không sợ đi cùng tiểu thư. Nô tì sợ tiểu thư đi trước nô tì như đi trước cô mẹ.”

Uyển Ngôn không đáp. Chỉ đưa tay, chạm nhẹ vào lưng bàn tay Bích Đào.

Xe dừng.

Bên ngoài, cổng Trấn quốc công phủ mở đôi cánh gỗ đen. Đèn lồng đỏ treo dọc lối lớn. Nhạc tam tấu vọng ra, không quá lớn, nhưng đủ khiến hàng xóm biết.

Ninh phu nhân đứng bên trong cổng, mặc áo gấm màu đại hồng, cổ đeo dây chuyền hổ phách. Bên cạnh bà, Nguyệt Nhi mặc áo hồng phù dung, tóc búi cao, cài kẹp ngọc. Trấn công Tô Kiến cũng có mặt, mặc quan phục, dáng có vẻ mệt.

Uyển Ngôn xuống xe. Áo phi rơi dài xuống bậc đá. Nàng khép hai tay, cúi chào.

“Con đã về.”

Ninh phu nhân cười. Rất tươi. Nụ cười ấy Uyển Ngôn đã thấy trăm lần từ hồi tám tuổi, nụ cười mỗi lần bà bưng thang thuốc “an thai” vào phòng mẹ ruột nàng. Nụ cười trong đầu nàng chưa bao giờ tan.

“Con gái ta.” Bà bước tới, giang tay ôm nhẹ vai Uyển Ngôn. “Túc vương phi. Ta nhớ con quá.”

Trong hơi thở của Ninh phu nhân có mùi trầm hương. Không nồng, không nhạt. Loại trầm chỉ nhà quyền quý mới đốt, ngày nào cũng đốt, đốt lâu thì thấm vào tóc.

Uyển Ngôn không rụt vai. Chỉ cúi thêm một chút:

“Con cảm ơn mẹ.”

Nguyệt Nhi bước lên, gọi:

“Tỷ tỷ.”

Chỉ một chữ. Nhưng ánh mắt nàng ta quét từ đỉnh đầu Uyển Ngôn, xuống áo phi, dừng ở gấu. Không tổn thương. Không xây xát. Đôi mắt phượng của nàng ta lộ một tia xạm.

Uyển Ngôn nghiêng đầu:

“Muội muội.”

Chỉ hai chữ. Đủ.

Trấn công Tô Kiến bước tới. Ông là người đàn ông cao gầy, râu ngắn, mắt hiền. Ông giơ tay, chạm lên đỉnh đầu nàng, giọng khàn:

“Ngôn Ngôn. Cha xin lỗi. Ba ngày qua cha nghĩ về con hoài.”

Cổ họng Uyển Ngôn nghẹn một khắc. Cha nàng. Cha nàng của kiếp trước cũng nói câu này, đúng ngày này, đúng chỗ này. Sau đó ông ký giấy cho phép Ninh phu nhân bố trí phong thư. Ông không biết ông ký giấy gì. Đó là lỗi của ông. Cũng là bi kịch của ông.

“Cha không cần xin lỗi.” Nàng giữ giọng đều. “Con đã yên. Vương gia đối với con rất tốt.”

Nàng cố ý nhấn “rất tốt”, âm hơi kéo dài nửa nhịp. Đủ để Ninh phu nhân nghe. Đủ để Nguyệt Nhi nghe. Đủ để cả sân nghe.

Ninh phu nhân cười thêm một chút:

“Ta nghe nói vương gia đêm tân hôn không tới phòng?”

Câu này ập tới nhanh như tay dao đâm sau lưng. Cả sân im.

Uyển Ngôn không đổi mặt.

“Vương gia canh nhất về phòng, canh ba mới ra. Ai nói không tới? Chắc lời truyền qua vài miệng đã cong.”

Trấn công nhíu mày, quay nhìn Ninh phu nhân:

“Ai đồn?”

Ninh phu nhân thoáng khựng. Rồi cười:

“Chắc thị nữ nào nghe lỏm ẩu. Ta hỏi lại là được. Đi vào thôi.”

Bà quay lưng. Nguyệt Nhi bám theo, không quay đầu.

Uyển Ngôn theo cha vào. Trong tay áo, đầu ngón tay nàng vừa run nhẹ. Một câu, đã cắm được cây kim đầu tiên vào giữa lòng Ninh phu nhân. Đủ cho hôm nay.

Ăn miếng trả miếng. Miếng đầu tiên nàng trả, nhẹ như tơ.

Vào tới đại đường. Đã bày mâm cơm giữa trưa.

Bàn dài, hai bên gia nhân đứng hầu. Trấn công ngồi đầu bàn. Ninh phu nhân ngồi bên trái. Uyển Ngôn được xếp bên phải, đối diện Nguyệt Nhi.

Mâm dâng gà hầm hạt sen, canh mộc nhĩ, thịt kho tàu, dưa muối. Món nào cũng nàng thích. Món nào cũng do Ninh phu nhân “chọn cho con gái Túc vương phi lần đầu về nhà”.

Uyển Ngôn nếm một miếng gà. Ngọt vừa. Không có gì lạ.

Nguyệt Nhi nâng chén rượu:

“Tỷ tỷ. Muội chúc tỷ ở Túc phủ được vương gia sủng ái.”

Rượu vàng nhẹ, có mùi hoa quế.

Uyển Ngôn nâng chén. Chậm rãi.

“Muội muội.” Nàng nói. “Ta hôm nay không uống rượu. Đường xa, sợ say.”

Nàng đặt chén xuống, không chạm môi. Nguyệt Nhi cầm chén trong không khí, cười rất khéo:

“Vậy muội uống một mình.”

Nàng ta ngửa cổ, uống cạn.

Trấn công vỗ tay:

“Nguyệt Nhi con lớn rồi. Rượu quế nhà cũng biết uống.”

Ninh phu nhân cười theo. Cười xong, quay sang Uyển Ngôn:

“Con giờ là vương phi. Không cần khách sáo với muội muội. Nhà mình vẫn là nhà.”

Uyển Ngôn cụp mi:

“Vâng.”

Bà nói “nhà mình vẫn là nhà”. Nàng nhớ lời này. Nàng cũng nhớ đêm mẹ ruột nàng chết, Ninh phu nhân cũng nói với cha nàng câu đó. Sau lời “nhà mình vẫn là nhà” ấy, không lâu, mẹ nàng ra tro.

Nhà, ở Trấn phủ, là chữ có mùi than lạnh.

Sau bữa cơm, Uyển Ngôn xin phép quỳ bàn thờ mẹ ruột.

Ninh phu nhân “cho phép”. Trấn công không nói. Chỉ đưa nàng đến gian nhà nhỏ phía tây bắc, nơi bài vị Vân di nương được để riêng, cách xa đại đường.

Chín năm rồi. Bài vị bằng gỗ đàn hương, đã ngả màu. Trước bài vị, một bình sứ trắng cắm hoa mai khô. Hoa mai. Chính là hoa mai. Không phải phù dung, không phải mẫu đơn. Cha nàng vẫn nhớ, mẹ nàng thích hoa mai.

Uyển Ngôn quỳ xuống. Áo phi trải dài trên chiếu.

Bên ngoài, gió thổi qua rèm trúc. Trong gian nhà chỉ có nàng, Bích Đào và người canh bàn thờ. Bích Đào lặng lẽ đóng cửa lại. Người canh cúi lui.

Uyển Ngôn cắm ba nén nhang.

Khói bốc lên, mảnh như chỉ.

Nàng không khóc. Nàng không quen khóc kiếp này. Kiếp trước khóc đã đủ.

Nàng chỉ nói. Rất nhỏ. Nhỏ đến mức đúng ba chữ đầu nàng phải hít vào rồi mới thốt ra được:

“Con về rồi mẹ.”

Ngọn nhang cháy. Tro rơi.

“Con về rồi. Lần này con sẽ ở lại lâu hơn. Con hứa với mẹ.”

Nàng cúi đầu chạm chiếu.

“Chín năm qua con là đứa con hư. Con không đủ can đảm nhớ mẹ. Con quên mùi hương tóc mẹ, quên cách mẹ búi tóc cho con. Bây giờ con nhớ lại. Nhớ tất cả.”

Nàng dừng.

“Thang thuốc mẹ uống. Nồi thuốc. Chén thuốc. Bàn tay đưa chén thuốc. Con nhớ hết. Con sẽ trả cho mẹ.”

Ngọn nhang chao. Ngoài trời, gió lớn hơn.

“Mẹ chờ con. Con còn phải tìm ra, tại sao mẹ chọn im lặng đến tận lúc chết. Con biết mẹ không phải sợ. Mẹ có gì đó chưa kịp nói với con.”

Nàng đưa tay chạm vào bài vị. Gỗ đàn hương lành, mát.

Cửa gian nhà nhỏ bỗng có tiếng khẽ. Không phải Bích Đào; Bích Đào đứng bên ngoài, nàng thấy bóng qua rèm.

Uyển Ngôn ngoảnh lại.

Ninh phu nhân đứng ở lối vào. Không biết vào từ lúc nào.

Mặt bà không đổi. Nhưng đôi mắt lạnh như đáy giếng mùa đông.

Uyển Ngôn không đứng dậy. Chỉ nghiêng nhẹ đầu:

“Mẹ.”

“Con ở đây lâu quá.” Ninh phu nhân nói. “Nhang cháy thì con nghỉ đi.”

“Vâng.”

“Đến chiều.” Bà thêm. “Ta có quà cho con.”

Bà quay lưng.

Uyển Ngôn nhìn lưng bà biến vào hành lang. Trong lòng chỉ có một câu:

Bà nghe được đến câu nào?

Chiều xuống chậm.

Uyển Ngôn ngồi trong phòng cũ của nàng, phòng phía đông nam, cửa sổ trổ ra khoảng sân nhỏ có cây mai già. Phòng đã lâu không có người ở, nhưng vẫn được lau dọn. Cả cây mai vẫn ra hoa mỗi cuối đông.

Bích Đào bưng chén trà. Trà mộc. Không phải trà quý.

“Vương phi.” Nàng ta thì thầm. “Nô tì đã quan sát. Có ba nha hoàn ra vào phòng Ninh phu nhân nhiều nhất. Ma ma già Chu, nha hoàn Thanh Loan, nha hoàn Ngọc Xuân.”

“Chu ma ma cũ. Kiếp trước ta biết bà. Còn hai đứa kia?”

“Thanh Loan mới lên hầu Ninh phu nhân nửa năm. Ngọc Xuân mới hầu Nguyệt Nhi ba tháng.”

Uyển Ngôn suy nghĩ. Trong bảy cái tên Túc vương đưa, có Thanh Loan. Không có Ngọc Xuân.

Nghĩa là Ngọc Xuân là quân bài mới. Ngoài tầm mắt Túc vương phái. Cần theo dõi riêng.

Nàng gật:

“Ngươi tiếp tục để mắt. Không được lộ.”

Có tiếng gõ cửa.

Bích Đào mở. Bên ngoài, Ninh phu nhân đứng cùng một nha hoàn bưng cái hộp.

Cái hộp lớn, dài cỡ hai gang tay, cao cỡ nửa gang.

Uyển Ngôn đứng dậy. Chào.

Ninh phu nhân vào. Ngồi lên ghế. Ra hiệu cho nha hoàn đặt hộp lên bàn. Nha hoàn cúi lui.

“Con gái ta.” Bà cười. “Mẹ có món quà cho con.”

Uyển Ngôn không đưa tay:

“Con không dám nhận. Vừa về nhà một buổi, mẹ đã tặng.”

“Vốn phải tặng ngày cưới. Ta bận quá, quên. Nay bù.”

Bà mở hộp.

Bộ 2 hộp trang sức khảm trai

Bộ 2 hộp trang sức khảm trai

350.000đ

Xem chi tiết →

Hộp gỗ đen tuyền, mặt trên khảm trai hình phượng đôi. Mặt trai lấp lánh dưới ánh nến chiều muộn, hai con phượng vờn nhau quanh một viên minh châu. Bên trong hộp, lót nhung đỏ. Lớp nhung mềm ôm gọn từng ngăn nhỏ.

Trong ngăn trên cùng, có ba vật.

Một chuỗi hạt san hô đỏ. Một đôi khuyên tai ngọc lục. Và ở giữa, chính giữa lớp nhung đỏ, một cái kẹp tóc.

Uyển Ngôn nhìn xuống.

Máu trong tim nàng đứng lại một khắc.

Cái kẹp bươm bướm. Đúng cái kẹp ấy.

Kẹp tóc bướm đính pha lê ngọc trai — phong cách cổ trang

Kẹp tóc bướm đính pha lê ngọc trai — phong cách cổ trang

41.000đ

Xem chi tiết →

Kẹp làm từ ngọc bích Điền Nam, cắt hình đôi cánh bươm bướm dang rộng. Thân kẹp bọc bạc trắng, chuôi khắc chữ “phú” nhỏ như hạt kê. Trên cánh có điểm chấm son đỏ, ba chấm mỗi bên. Nhìn kỹ, đôi cánh ngọc như đang rung.

Kẹp này. Đúng kẹp này. Không sai một sợi.

Kiếp trước, ba tháng sau ngày cưới, Ninh phu nhân đã đưa kẹp này cho Nguyệt Nhi giả vờ “đánh rơi” trong Túc phủ. Sau đó bà đến Túc phủ than thở với Uyển Ngôn: “Con gái ta khờ, để rơi kẹp quý của mẹ nó. Con giúp mẹ tìm giúp.” Uyển Ngôn tất nhiên không tìm ra. Ninh phu nhân về nhà “tình cờ” thấy kẹp trong phòng nàng ở Trấn phủ. Đưa ra làm bằng chứng “vương phi ăn cắp đồ trong nhà”. Trước cả Trấn công. Trước cả Túc vương. Nhục.

Kiếp trước Túc vương im lặng. Bởi vì kiếp trước Uyển Ngôn đã chết trong áo cưới, ngay đêm tân hôn, chuyện kẹp bươm bướm này không hề diễn ra. Bây giờ Uyển Ngôn nhớ nó, nghĩa là nàng nhớ toàn bộ kịch bản Ninh phu nhân đã dựng cho cả một năm sau đám cưới. Nàng nhớ vì cả kịch bản ấy đã lặp trong đầu nàng suốt chín năm dưới địa ngục, trước khi trọng sinh.

Cái kẹp không phải chỉ là kẹp. Là án tử tương lai đang được gói ghém trong nhung đỏ, đưa đến tay nàng.

Ninh phu nhân cười:

“Kẹp này ta để dành cho con gái. Bây giờ con gái ta là vương phi. Con cầm về, cài dịp trọng đại. Ta thấy đôi bươm bướm hợp với con, nhất là khi con cột tóc cao.”

Bên cạnh, cây mai già ngoài cửa sổ khua nhẹ. Một cánh mai héo rơi xuống bậu.

Uyển Ngôn ngước lên.

Ánh mắt nàng bình lặng. Không lộ. Không run.

“Mẹ.” Nàng đáp. “Kẹp đẹp thật.”

Nàng đưa tay. Đầu ngón tay chạm vào cánh bươm bướm ngọc. Lạnh. Ngọc Điền Nam lạnh hơn ngọc thường, lạnh giống da người chết.

Nàng nhấc kẹp lên. Xoay nhẹ trong ánh nến chiều. Chấm son đỏ trên cánh bươm bướm loé qua mắt Ninh phu nhân.

“Vậy con cảm ơn mẹ.”

Nàng đặt lại kẹp vào hộp. Đóng nắp. Đẩy nhẹ hộp trở về phía Ninh phu nhân nửa phân.

“Nhưng con nghĩ, để kẹp đây, con không dám mang về Túc phủ. Con sợ đường xa, hộp lỡ tay bị rớt, làm hư đôi bươm bướm mẹ giữ bao nhiêu năm.”

Nàng cười. Rất nhẹ.

“Con gửi mẹ giữ dùm. Khi nào con vào cung dự yến, con về mượn.”

Ninh phu nhân khựng lại.

Chỉ nửa nhịp.

Nhưng nửa nhịp ấy đủ cho Uyển Ngôn thấy: bà không định để nàng từ chối. Cái kẹp phải được đưa đi. Phải nằm trong tay nàng. Kịch bản kiếp này bà đang dựng, cần bằng chứng nằm chỗ nạn nhân.

Bà không thể đẩy nữa. Trước mặt Bích Đào. Trước không khí “quà mẹ tặng con gái” đã ấm.

Bà cười. Nụ cười không đến mắt:

“Cũng được. Mẹ giữ. Con nhớ ngày về mượn.”

“Vâng.” Uyển Ngôn cụp mi. “Con sẽ nhớ.”

Ninh phu nhân đứng dậy. Áo gấm rung nhẹ. Trước khi ra cửa, bà quay lại, thêm một câu:

“À. Ta quên. Mai con ở đây thêm một đêm chứ? Chiều mai có yến nhỏ. Vài phu nhân sang thăm.”

“Vâng.”

“Con nhớ mặc tươi.”

Bà đi.

Cửa đóng lại. Bích Đào đứng bên, mặt trắng bệch:

“Vương phi… kẹp đó…”

“Ta biết.” Uyển Ngôn ngồi xuống bên bàn, chống tay lên má. “Kẹp đó đáng lẽ ba tháng sau mới tới. Bà đưa sớm chín tuần.”

“Nghĩa là…”

“Nghĩa là bà đã biết ta không chết đêm tân hôn. Bà thay kịch. Bây giờ bà đẩy nhanh.”

Uyển Ngôn nhìn ra ngoài. Ngoài cửa sổ, cây mai già rung theo gió. Cánh hoa khô rớt xuống mái ngói.

Bà đã đưa dây rồi. Chỉ chờ nàng cầm dây thắt cổ mình.

Kiếp trước, nàng đã cầm. Nàng đã sập bẫy trong áo cưới đỏ, chết trong lửa. Kiếp này, nàng biết dây, biết mối, biết đầu bên kia buộc vào đâu. Gậy ông đập lưng ông; nàng sẽ để bà tự tay quăng dây, tự tay siết cổ mình.

Nàng đứng dậy. Đi tới cửa sổ. Nhìn cây mai. Chậm rãi mở then cài.

“Bích Đào.”

“Dạ.”

“Đêm nay, khi ta ngủ, ngươi ra thắp một ngọn đèn ở cửa sổ này. Một ngọn thôi.”

Bích Đào cúi:

“Vâng.”

Bên ngoài, mặt trời đã lặn. Đèn lồng trong sân Trấn phủ bắt đầu được thắp lên, đỏ dần từng cái một, giăng thành hàng dài trong bóng tối.

Uyển Ngôn nhìn xuống hộp gỗ khảm trai trên bàn. Trong hộp, đôi cánh bươm bướm ngọc nằm im. Ba chấm son đỏ mỗi bên. Sáu chấm đỏ như sáu giọt máu chưa khô.

Nàng nhớ đêm tân hôn kiếp trước. Nhớ Túc vương đứng ngoài cửa phòng khoá. Nhớ mùi lửa. Nhớ mắt hắn qua khe cửa, không giận, không thương, chỉ đầy nghi.

Kiếp này, hắn không đứng ngoài cửa nữa. Hắn ở đầu bên kia thành, chờ ngọn đèn nàng thắp.

Nàng khép cửa sổ lại một nửa. Chỉ để hở đủ cho đèn thấy ra sân.

Trong hộp, tiếng ngọc va vào nhung khe khẽ. Rất khẽ. Chỉ tai nàng nghe.

Có ai đó đang đi qua sân sau. Không phải Bích Đào.

Uyển Ngôn quay đầu.

Bên kia sân, dưới cây mai, một bóng người đứng im. Áo hồng phù dung. Tóc búi cao. Cài kẹp ngọc.

Nguyệt Nhi.

Nàng ta đang nhìn thẳng lên cửa sổ phòng Uyển Ngôn. Trong tay nàng ta, một vật nhỏ ánh lên dưới đèn lồng đầu tiên vừa được thắp. Không phải trâm. Không phải kẹp.

Là một mảnh giấy được gấp lại thành hình con bướm.