Hoài Cổ Truyện

Đêm Tân Hôn Ta Thiêu Cả Vương Phủ

Chương 6: Ba Nén Nhang Cho Mẹ

Uyển Ngôn cầm hộp trang sức Ninh phu nhân vừa đưa. Gỗ trầm khảm trai, nắp mở ra một tiếng khẽ như tiếng thở dài. Bên trong, kẹp bươm bướm ngọc nằm im như con thú đợi giờ cắn.

Nàng ngước lên. Cười.

“Mẫu thân có lòng. Con nhận.”

Ninh phu nhân đưa tay đỡ vai nàng, mắt ướt như sương thu.

“Ngôn nhi, con về mẹ vui.”

Sảnh trước Trấn phủ đêm ấy sáng đến tận rèm. Đèn lồng đỏ treo dọc hành lang, hắt lên tường bóng người bồng bềnh như tro chưa nguội. Người hầu bước nhẹ, mắt cụp. Trấn công ngồi ghế chính, ho khẽ, nhìn con gái bằng đôi mắt kiếp trước nàng đã quen: nhu nhược, thương xót, mà chẳng thấy được gì.

Uyển Ngôn cúi đầu. Trong tim, một chiếc đồng hồ cát bắt đầu chảy.

Kịch bản Ninh phu nhân bày sẵn. Kịch bản nàng cũng bày sẵn. Chỉ khác một điều: kịch bản của nàng đã có kẻ diễn qua một lần rồi.

Nàng đặt hộp lên bàn. Ngước nhìn cha.

“Cha, con có một việc muốn thưa.”

Trấn công đặt chén trà xuống. Bàn tay ông đã gầy đi trông thấy so với hôm nàng lên kiệu. Cổ tay mảnh, gân xanh nổi mờ dưới da vàng.

“Con nói đi.”

“Con xin ở lại Trấn phủ ba ngày. Báo mẫu tang tháng thứ chín.”

Cả sảnh trầm đi một nhịp.

Nguyệt Nhi ngồi cạnh Ninh phu nhân, tay đang mân mê chuỗi hạt trân châu, ngón cái khẽ khựng. Trấn công nhìn Ninh phu nhân. Ninh phu nhân mỉm cười.

“Ngôn nhi hiếu thảo. Mẹ ruột con dưới suối vàng cũng ấm lòng.”

“Chỉ ba ngày thôi ạ.” Uyển Ngôn cụp mắt. “Túc vương phủ có việc, con phải về sớm.”

“Ba ngày là đủ.” Ninh phu nhân nắm tay nàng. Bàn tay ấy mịn, ấm, thoang thoảng mùi tô hợp hương. “Con muốn dâng nhang giờ nào, đốt gì, mẹ chuẩn bị hết.”

Uyển Ngôn cười, cúi thấp hơn nữa.

“Không cần đâu ạ. Mẹ mệt rồi. Con tự lo được.”

Ninh phu nhân ngừng lại một khoảnh khắc. Nụ cười vẫn ở nguyên chỗ ấy, chỉ một nếp nhăn quanh khoé miệng chậm lại nửa nhịp. Rồi bà thở nhẹ.

“Con muốn tự lo, mẹ không cản. Chỉ là, con nhớ giữ mình. Trong phủ dạo này gió lạ.”

Nàng cúi đầu. “Con nhớ.”

Gió lạ.

Ba chữ ấy Ninh phu nhân dùng như dằn mặt. Nàng đã dùng nó chín năm nay, mỗi lần nói xong là có kẻ “gặp gió” trên đường về. Uyển Ngôn nhớ rõ. Kiếp trước nàng cũng đã “gặp gió” ba lần dưới bàn tay bà, mỗi lần bà cười và đưa nàng chén trà bằng chính bàn tay ấy.

Nguyệt Nhi ngước lên, mắt lóe rồi cụp ngay. Câu nàng ta nói ra chậm rãi, âm điệu đúng như đích nữ được nuôi trong khuê phòng.

“Chị. Muội bồi chị dâng nhang được không? Muội chưa từng có dịp thắp cho di nương.”

Cả sảnh im ba nhịp.

Uyển Ngôn ngẩng đầu. Nhìn vào mắt Nguyệt Nhi.

“Muội có lòng.” Nàng cười. “Nhưng mẹ ta khi sống chỉ quen một mình con thắp. Chín năm nay ta lỡ chưa thắp cho mẹ bữa nào. Ba nén này ta xin giữ riêng.”

Nguyệt Nhi mím môi. Không đáp.

Ninh phu nhân thay đề tài, nói sang chuyện gạo mới về, chuyện thợ may vừa cắt áo mùa đông cho phủ. Nói khéo, nói dài, nói cho khung cửa quên đi rằng Uyển Ngôn vừa cắt một mảng máu của kịch bản bà.

Rời sảnh, nàng đi theo Bích Đào về phòng cũ ở sương phòng.

Sương phòng nằm phía tây bắc Trấn phủ, dành cho thứ nữ và di nương. Chín năm rồi nàng chưa bước vào. Cửa mở, mùi ẩm mốc xộc ra như hơi thở của một xác chết chưa được đắp đất.

Bích Đào đứng cứng ở khung cửa.

“Vương phi…”

“Không sao.” Uyển Ngôn bước vào trước. “Ta muốn ngủ ở đây ba đêm.”

“Nhưng phòng đại tiểu thư đã dọn xong rồi. Ở đó rộng, ấm…”

“Không. Ta ở đây.”

Nàng đứng giữa phòng. Sương phòng nhỏ. Một giường, một tủ, một bàn trang điểm cũ đã mờ gương. Ánh nến đèn Bích Đào cầm rọi lên, gương phản chiếu một khuôn mặt mờ ảo, không rõ tuổi.

Uyển Ngôn nhìn gương. Trong khoảnh khắc, nàng thấy lại đứa bé tám tuổi ngồi bên giường mẹ, tay cầm khăn ẩm lau trán bà. Vân di nương đang thở dốc, môi tím, tay níu chặt tay con: “Ngôn nhi, hộp mẹ để… ở giường… đừng để ai lấy…”

Rồi tiếng thở tắt. Rồi khăn rơi. Rồi bàn tay tuột.

Uyển Ngôn nhắm mắt. Mở ra.

“Bích Đào, thắp thêm nến. Đóng cửa. Không ai vào trừ ngươi.”

Bích Đào cúi đầu, làm ngay.

Đêm ấy, sau khi cả phủ đã lặng, Uyển Ngôn quỳ xuống bên giường cũ. Nàng đưa tay vào gầm giường, moi trong bụi. Ván gỗ lâu năm xám như tro. Nàng dò đến tấm ván thứ ba từ chân giường tính lên. Ấn xuống.

Tách một tiếng khô.

Tấm ván trồi lên nửa tấc. Bên dưới, một khoang nhỏ. Trong khoang, một cái hộp gỗ bọc trong khăn lụa đã ngả vàng.

Nàng lấy ra. Đặt lên bàn.

Bích Đào đứng cạnh, tay che miệng, không dám hỏi.

Hộp này Uyển Ngôn nhớ. Nhớ đến mức không cần nhìn cũng vẽ được từng đường khắc. Hộp gỗ đàn hương, mặt trên khảm trai hình một cành mai nở đôi bông, viền hộp kẻ chỉ bạc mảnh như sợi tóc. Mẹ nàng, Vân di nương, năm nàng lên tám đã dặn: “Hộp này chỉ con biết. Ngày mẹ đi rồi, con mở.”

Kiếp trước nàng có mở. Nàng đã lấy hộp, ngày ấy nàng mười một tuổi, giấu trong tay áo mang về phòng đại tiểu thư (khi ấy nàng đã bị Ninh phu nhân dời phòng, rời xa sương phòng). Nàng mở, chỉ thấy trong đó một chuỗi hạt trân châu bạc màu và một dải tóc mẹ. Nàng khóc một đêm rồi cất đi. Kiếp trước không hề nghĩ tới ngăn kép, không hề nghĩ tới mật ngữ, không hề nghĩ tới việc mẹ có thể để lại thứ gì khác.

Kiếp này thì khác.

Bộ 2 hộp trang sức khảm trai

Bộ 2 hộp trang sức khảm trai

350.000đ

Xem chi tiết →

Nàng đặt hộp lên bàn trang điểm. Mở nắp. Chuỗi trân châu bạc vẫn nằm đó, dải tóc vẫn đen, dù đã đóng thành thứ mềm khô như cỏ. Nàng nâng lớp lót vải bên trong. Đưa mũi trâm bạc hoa mai mẹ để lại, cây trâm đêm cưới nàng đã cài, luồn xuống mép đáy hộp.

Một cạnh nhỏ bên trong hộp bật khe.

Ngăn kép.

Bích Đào nín thở. Uyển Ngôn nhấc lớp đáy giả. Bên dưới, một tờ giấy nhỏ bằng lòng bàn tay, gấp làm tư. Giấy đã ố vàng nhưng chưa mủn.

Nàng mở ra.

Chín chữ. Bút mẹ. Nét mực tuy đã bay nửa vẫn còn nhận được.

“Đông Bí Lâu tam thập ngũ. Ngày mẹ đi, mở.”

Ba chữ đầu Uyển Ngôn quen. Đông Bí Lâu là thư viện kín phía đông Trấn phủ, chỉ Trấn công và đích mẫu có chìa. Cả nàng lẫn Nguyệt Nhi chưa từng bước vào. Kiếp trước nàng cũng chỉ nghe tên, chưa từng nghĩ đến.

Ba chữ giữa: tam thập ngũ. Ba mươi lăm? Hay ba, mười lăm? Nàng cắn nhẹ môi. Ba mươi lăm không phải năm, không phải giờ, không phải ngày. Chỉ có thể là mã kệ sách. Kệ ba, sách mười lăm.

Nàng nhìn tờ giấy chằm chằm. Chín năm trước, khi lâm chung, mẹ nàng đã đủ tỉnh để nhét vào ngăn kép này một mã bí mật. Chín năm trước, khi Vân di nương thở hơi cuối, bà đã biết mình bị đầu độc. Bà đã biết ai. Và bà đã cố gắng để lại cho con một chìa khoá.

Uyển Ngôn ngồi im. Ngón tay lạnh.

Kiếp trước nàng đã bỏ qua. Kiếp trước nàng đã mở hộp, đã khóc, đã cất, và đã để mẹ chết một lần thứ hai trong lòng nàng.

Không lần này nữa.

Nàng gấp tờ giấy lại. Đặt vào lòng ngực, ép vào sát da qua lớp áo trong. Giấy khô, nhẹ, nhưng nặng như một cục than lạnh chín năm chưa cháy.

Bích Đào thở nhẹ, run nhẹ.

“Vương phi… đây là…”

“Bích Đào.” Uyển Ngôn ngắt lời, giọng lặng như mặt hồ đông. “Ngươi đã theo ta mười năm. Ta hỏi một câu. Ngươi trả lời thật.”

“Vương phi cứ hỏi.”

“Ngày mẹ ta đi, ngươi có nhớ trong phòng có ai không?”

Bích Đào cúi đầu. Suy nghĩ. Rồi ngẩng lên.

“Có… đích mẫu ở gần cửa. Một người hầu bên cạnh đích mẫu, nô tì nhớ là chị Lý Nương. Nhưng chị Lý Nương đã chết cách đây bốn năm rồi ạ.”

Uyển Ngôn gật.

Kiếp trước cũng thế. Chị Lý Nương chết cách đây bốn năm, “gặp gió” trên đường đi chợ phía nam Trường An. Ninh phu nhân tiễn xác ra tận cổng phủ, khóc như mất em ruột. Kiếp trước Uyển Ngôn tin đó là tấm lòng. Kiếp này nàng biết đó là dấu chấm cuối một chương che.

Gieo gió gặt bão. Ninh phu nhân đã gieo lâu quá, quen tay đến mức quên đếm hạt. Bây giờ đến lúc bà đếm ngược.

Nàng đặt hộp lại vào khoang gầm giường. Đậy tấm ván. Rắc bụi lên như cũ.

Đứng dậy, phủi tay.

“Bích Đào, ngày mai ta bắt đầu báo mẫu tang. Ba nén nhang một canh. Ngươi ra ngoài, đến bếp lấy nến trầm hương cho ta. Không dùng nến Ninh phu nhân đưa.”

Bích Đào cúi đầu.

“Vâng.”

“Còn nữa. Ngày mai từ giờ Mão, ai bước qua ngưỡng sương phòng, dù là cha ta, ngươi cũng phải báo trước.”

“Vâng ạ.”

Uyển Ngôn đưa mắt về phía bàn trang điểm. Gương cũ. Ánh nến đã lụi nửa, hắt lên gương một khuôn mặt tái, mắt hạnh dài, nốt ruồi nhỏ dưới khoé mắt trái. Nốt ruồi lệ, mẹ nàng đã đặt tên như thế.

Nàng khẽ chạm ngón vào nốt ruồi ấy trong gương. Chín năm nay nàng không dám khóc. Kiếp trước nàng cũng không dám khóc. Nước mắt là thứ xa xỉ nhất trong Trấn phủ này, xa xỉ hơn cả tơ lụa, hơn cả kim ngân. Ai khóc, người khác nhớ. Người khác nhớ, tức là đã lộ.

Nàng quay lưng khỏi gương. Thổi tắt bớt một nến. Chỉ để lại một ngọn duy nhất trên bàn.

“Ngươi ra đi.”

Bích Đào bước ra, khép cửa.

Đêm sương phòng bắt đầu.

Sáng hôm sau, giờ Mão vừa qua, Uyển Ngôn đã ngồi trước bàn thờ mẹ trong biệt sương. Biệt sương này Trấn công cất bốn năm sau khi Vân di nương mất, ép Ninh phu nhân đồng ý. Nói là “cho tiện thắp nhang”. Uyển Ngôn biết cha nàng chỉ có được thứ này. Một cái biệt sương nhỏ, một bức chân dung mẹ vẽ vội, một cái lư đồng hai gang tay. Đó là tất cả những gì cha nàng dám giành lại cho vợ cả.

Cha đã đứng đợi sẵn. Áo tang đơn, mắt đỏ. Trấn công cầm tay con gái.

“Ngôn nhi… cha xin lỗi.”

Uyển Ngôn cúi đầu. Đây là câu chín năm nay cha nàng đã nói không dưới một trăm lần. Kiếp trước nàng tin. Kiếp này nàng vẫn tin, chỉ khác nàng biết lời xin lỗi và hành động là hai cây riêng.

“Cha đừng xin lỗi. Con thắp nhang giúp mẹ.”

Ba nén. Nàng cắm vào lư. Khói mảnh, thẳng đứng, không bị gió nào bẻ.

Nàng quỳ. Không lạy vội. Ngước lên nhìn chân dung mẹ.

Chân dung ấy vẽ Vân di nương mặc áo lụa xanh nhạt, tóc búi gọn bằng trâm bạc hoa mai, cây trâm đêm cưới nàng đã cài, cây trâm đêm nay đang giấu trong lòng áo. Nét vẽ vụng, không giống lắm. Nhưng mắt vẽ trúng: mắt hạnh dài, hơi trũng, có nốt ruồi nhỏ dưới khoé mắt trái.

Nốt ruồi lệ. Truyền từ mẹ sang con.

Uyển Ngôn cúi lạy.

“Mẹ. Con về rồi. Lần này con ở lại lâu hơn.”

Không ai nghe được, trừ khói nhang. Nàng cúi thêm hai lạy nữa. Trấn công đứng sau lưng, không nói.

Ra khỏi biệt sương, cha nàng ho khan. Vịn cửa. Uyển Ngôn quay lại, chớp mắt.

“Cha, dạo này cha uống thuốc gì?”

“Thuốc bồi bổ mẹ con sắc. Nói là cam thảo, hoàng kỳ, một chút phụ tử.”

Phụ tử.

Uyển Ngôn khẽ nghiêng đầu. Phụ tử liều nhẹ là ấm tỳ vị, liều nặng là độc chết người. Cân được nửa lượng đúng, cân sai một hào là mộ. Ai sắc, ai cân, người đứng giữa nắm sinh tử.

“Cha uống bao lâu rồi?”

“Từ tháng con lên kiệu hoa. Mẹ con nói phải bồi cho cha khỏe, kẻo mai này còn dắt cha con đi…”

Trấn công cười khan, rồi ho tiếp. Cơn ho dài hơn nàng tưởng. Khi ông ngẩng lên, khoé mắt đã ướt, nhưng không phải vì khóc.

Uyển Ngôn đỡ tay cha.

“Cha, con biết cha thương mẹ. Nhưng thuốc, con muốn xem thang.”

“Con…”

“Con là vợ Túc vương. Túc vương phủ có ngự y. Con xin gửi cha thang mới. Cha uống thử, tốt thì tiếp, không tốt thì thôi. Đừng để mẹ biết. Cứ nói là con lo cha nhiều.”

Trấn công nhìn con gái mình lâu. Đôi mắt ông chợt sáng lên một tia gì đó rất nhanh, rất mờ, rồi tắt. Có lẽ là nghi ngờ. Có lẽ là biết. Kiếp trước nàng không hề để ý; kiếp này nàng bắt được.

Rồi ông gật.

“Con hiếu thảo.”

Nàng cúi đầu. Trong lòng, kim châm.

“Cha khỏe, con mới yên tâm về Túc phủ. Ba ngày sau con đi.”

Chiều. Uyển Ngôn ngồi lại sương phòng. Bích Đào bưng chậu than nhỏ vào, đặt góc phòng. Ngoài cửa, gió tháng chín Trường An khô hanh, thổi lá vàng vào ngưỡng.

Uyển Ngôn lấy giấy bút. Viết ngắn, mực đen, chữ nhỏ.

“Cửu hạn. Thang phụ tử của Trấn công có vấn đề, xin ngài phái ngự y đến giả danh y sư đi khám định kỳ, đêm ngày thứ ba. Đông Bí Lâu, kệ ba sách mười lăm, di ngữ mẹ để lại. Con sẽ vào đêm mùng bảy. Nếu con không ra sau giờ Tý, mở phong này.”

Nàng ký tên bằng một chữ đơn: Ngôn.

Cửu hạn là ám hiệu nàng và hắn đã đặt trước khi nàng rời Túc phủ. Chín cơn hạn hán, chín tiếng chuông, chín canh chờ. Ai gõ ba tiếng cửa nghe được, người ấy là mật thám của Túc vương.

Nàng gấp thư nhét vào một cái phong nhỏ, dán bằng sáp đen. Đưa Bích Đào.

“Gõ ba tiếng cửa sau bếp. Người kia đợi ngươi. Trao xong quay về ngay. Không nhìn mặt. Không nói câu nào ngoài chữ ‘cửu hạn’.”

Bích Đào cúi đầu.

“Vương phi giữ mình.”

“Đi đi.”

Đến giờ Tuất, đèn lồng ngoài hành lang lung linh như những giọt máu treo. Uyển Ngôn đóng cửa sương phòng, ngồi trước bàn trang điểm. Nến trầm hương Bích Đào lấy từ bếp đã cắm trên đĩa đồng. Mùi thơm nhè nhẹ, có vị đắng dịu ở hậu vị.

Nàng lôi hộp mẹ ra một lần nữa. Không phải để xem giấy: nàng đã thuộc chín chữ. Nàng muốn nhìn cái hộp.

Gỗ đàn hương chạm cành mai. Viền chỉ bạc. Nắp trên chạm đôi bông, dưới chạm ba nụ. Nàng chạm ngón vào từng nụ. Chín năm trước mẹ nàng đã đặt tay lên hộp này, ngón mảnh cũng như ngón nàng, giấu vào trong ngăn kép một mảnh giấy chín chữ. Mẹ đã tính đến khả năng mình chết. Mẹ đã tính đến khả năng con còn quá nhỏ.

Mẹ đã tính đến rất nhiều điều. Chỉ có một điều mẹ không kịp tính: con gái sẽ chết trước khi mở được ngăn kép.

Kiếp trước.

Uyển Ngôn nắm cạnh hộp. Cắn môi. Miệng chát như tro.

Trong ánh nến lay, nàng chợt nhớ tới một câu mẹ hay nói: “Con gái à, có gương thì phải soi cả mặt tro. Đừng chỉ soi mặt hoa.” Ngày ấy nàng còn quá nhỏ để hiểu. Bây giờ hiểu rồi, nàng bỗng thấy trong gương cũ đằng kia, có bóng của mẹ đứng sau vai mình.

Nàng khẽ nghiêng đầu về phía sau. Chỉ có bóng ngọn nến.

Bích Đào về lúc giờ Hợi. Gõ đúng ba tiếng. Nàng mở.

“Đã trao?”

“Đã trao. Người ấy nói: ‘Chúa công đã đọc trước lúc thư đến’.” Bích Đào nói, mắt hoang mang. “Nô tì không hiểu.”

Uyển Ngôn cười. Nụ cười trong ánh nến hơi lạnh, hơi mềm.

Kiếp trước nàng cũng chẳng bao giờ hiểu, nếu ai đọc trước cả khi thư đến, người ấy có nghĩa là gì. Kiếp này nàng hiểu. Túc vương đã đoán được nàng sẽ viết cái gì. Đã đoán được từ khi nàng bước lên kiệu về Trấn phủ. Đã đoán trước cả nàng ngồi trước bàn.

Diệp Trầm. Diệp Diêm La. Người ta gọi hắn là quỷ. Nàng biết hắn là quỷ. Nhưng quỷ này có thể là chiếc đe cho nàng gõ.

“Ngươi mệt chưa?”

“Không ạ.”

“Vậy ngồi cùng ta ở cửa. Ta cần một đôi tai.”

Bích Đào ngồi xuống bậc cửa. Uyển Ngôn thổi tắt một nến, chỉ giữ một ngọn nhỏ ở giữa phòng. Ánh nến hắt lên hộp gỗ mẹ đặt trên bàn trang điểm, in cái bóng cành mai lên vách.

Đêm sương phòng lặng. Gió tháng chín gõ lá lên mái ngói kêu tí tách như đếm giọt. Bên kia sân, ai đó ho một tiếng dài rồi tắt. Chắc là canh gác đổi phiên.

Rồi có một tiếng khác.

Không phải lá. Không phải gió. Không phải người gác.

Một tiếng khe khẽ, như đế giày ai đi mềm trên đá lát. Ngoài cửa sương phòng.

Bích Đào giật mình. Ngước lên nhìn Uyển Ngôn.

Uyển Ngôn đặt ngón tay lên môi.

Tiếng đế giày lại vang một lần nữa. Gần hơn. Rồi dừng. Đứng ngay bên kia ván cửa.

Trong hơi thở, Uyển Ngôn nhận ra một mùi. Rất nhạt. Trầm hương pha một chút xạ. Loại xạ Trấn phủ không dùng. Kiếp trước nàng đã ngửi thấy mùi này một lần, đêm tháng chín Túc vương phủ, đêm cuối cùng của nàng.

Rồi tiếng đế giày lùi. Nhẹ. Chậm. Có kỷ luật.

Bích Đào bật dậy, không cần lệnh. Nàng lao ra cửa, bật then, đẩy cửa mạnh.

Hành lang tối. Đèn lồng phía xa lay lay. Không thấy người.

Nhưng ở chân bậc cửa, ngay bụi trầm hương chiều Uyển Ngôn đã dặn Bích Đào rắc quanh sương phòng (rắc để giữ hương, và để giữ dấu), có một dấu giày.

Chỉ một dấu.

Đế dài, mũi hơi hếch, gót in sâu ở mép trong. Là dấu giày người quen đi lệch trọng lượng, gót phải mòn hơn gót trái.

Bích Đào sững người. Chỉ vào dấu giày, rồi ngước lên, giọng run.

“Vương phi, dấu này…”

Uyển Ngôn bước tới. Cúi xuống. Nhìn dấu giày. Ánh nến sương phòng hắt qua khe cửa, rọi lên gót in, viền một đường bạc mảnh trong bụi trầm hương.

Nàng nhận ra.

Người này, kiếp trước nàng đã gặp một lần trước khi chết. Người này đứng ngoài cửa phòng tân hôn Túc vương phủ, đêm rằm tháng chín, giờ canh hai. Người này đã nhìn nàng qua khe cửa. Người này đã mang phong thư Đông Cung vào phòng nàng.

Không phải Nguyệt Nhi.

Nàng ngẩng đầu, mắt nhìn về phía cuối hành lang, nơi bóng tối dày, ánh đèn lồng Trấn phủ không rọi tới, nơi tiếng đế giày vừa lùi vào.

Miệng nàng khô như tro nguội.

Trong cả Trấn phủ này, chỉ có một người đi lệch trọng lượng như thế. Một người mà chín năm nay nàng chưa từng nghĩ tới.

Người đã đặt phong thư dưới gối nàng đêm tân hôn, không phải Nguyệt Nhi.