Nữ Ngỗ Tác Trùng Sinh
Chương 7: Bằng Chứng Diêm Thổ
Chiều đó, mưa đầu đông về sớm hơn thường lệ.
Ta đứng ở hiên phòng chép án Đại lý tự, tay ôm tập giấy đã hong khô hai lần. Mưa không lớn, chỉ đủ ướt vai áo. Sương dâng từ mặt sân đá, đọng thành một lớp mờ ngang đầu gối, giống như ai đó rắc bột gạo lên nền.
Trong đầu ta quay đi quay lại một câu Vương Kiêu khai qua vách gỗ hôm qua: diêm thổ, ba tháng, giao hàng.
Chuyện đã lớn hơn án một nô tì chết giếng nhiều rồi.
Ta gõ cửa phòng thiếu khanh.
“Vào.”
Lục Vô Ngạn đứng bên án thư, không quay đầu. Trên án bày một tấm bản đồ Biện Kinh, mực đỏ khoanh mấy điểm: kho Vương phủ ở phường Nam, kho nhà họ Lâm ở phường Đông, hai tiệm lẻ ở phường Tây. Ta liếc nhanh, không hỏi. Người ta chưa muốn cho biết, hạ quan đừng vội hỏi.
“Đại nhân.”
“Nói.”
“Hạ quan xin lệnh lục soát kho Vương phủ đêm nay.”
Chàng ngẩng lên. Ánh mắt đúng thứ ánh mắt mẹ nuôi từng dặn: “Con làm việc với người mắt sắc như dao khoét, thì từng chữ của con phải nặng.” Ta không sợ dao. Kiếp trước ta cầm dao mổ nhiều hơn cầm đũa. Nhưng ta biết ánh mắt như dao thì phải trả bằng lời như thép.
“Lý do.”
“Bốn.” Ta đưa tay, đếm từng ngón. “Một, Vương Kiêu đã khai ba tháng giao diêm thổ. Số lượng đó không cất trong người được, phải có chỗ giấu. Hai, Vương phủ hôm nay lộn xộn vì Vương thị lang bị điều tra bao che, gia nô nửa bỏ trốn, kẻ ở lại lo giữ mình, không lo giữ đồ. Ba, đêm nay mưa. Mưa che tiếng, che dấu chân. Bốn, sáng mai Vương thị lang bị chuyển sang phủ Ngự sử — kho sẽ bị niêm phong theo lệ. Hôm nay là đêm cuối chúng ta còn được vào tự do.”
Lục Vô Ngạn nhìn ta chừng ba nhịp thở. Sau đó chàng cụp mắt, cuộn tấm bản đồ lại, đặt lên giá. Chuyển động chậm và gọn. Trên tay chàng, hộ oản gỗ đen kêu khẽ một tiếng khi va vào cạnh án. Ta liếc mắt qua. Cái hộ oản ấy chàng đeo suốt, chưa bao giờ tháo. Đại lý tự đồn là di vật cha chàng để lại. Ta chưa hỏi. Nhưng đêm nay, chuyện đó cũng có thể liên quan.
“Được.” Lục Vô Ngạn nói. “Ta đi cùng.”
“Đại nhân không cần thân chinh.”
“Cần.” Chàng khoác áo choàng đen lên vai. “Vương phủ tuy loạn, vẫn còn thị vệ ngầm. Ngươi một mình vào, ta không yên tâm.”
Ta cúi đầu. Trong lòng, có một tia gì đó thoáng qua rồi lặng. Không phải cảm động, chỉ là cảnh giác. Người này quá thẳng. Trong triều đình Đại Tống, ai thẳng vậy thường có riêng phần muốn giấu.
Đội đêm nay gồm sáu người: Lục Vô Ngạn, ta, và bốn thị vệ Đại lý tự. Bốn thị vệ mặc áo đen trơn, không đeo huy hiệu công môn, đi giày rơm để tiếng bước chìm trong tiếng mưa. Ta cũng đổi giày. Vải áo ta buộc chặt hai lớp quanh sườn, quen tay như thắt dây.
Trước khi ra khỏi Đại lý tự, ta ghé phòng riêng, rút trong hộc bàn một chai nhỏ. Nước hoa hương trầm ta pha tuần trước. Xức một chút lên cổ áo, sau tai. Không phải để đẹp. Là để nếu có phải cúi mặt xuống vò kín ngửi, thì mùi trầm ở cổ áo sẽ đè mùi ẩm mốc lâu năm, giữ ta không váng đầu ở khoảng khắc phải phán đoán.
Kiếp trước ta xuống phòng lạnh cũng vậy. Xức chút tinh dầu bạc hà lên đầu khẩu trang. Chi tiết nhỏ, cứu được cả canh giờ minh mẫn.
Ta bước ra sân. Lục Vô Ngạn đã đứng bên cổng phụ, tay cầm dù giấy dầu. Chàng thấy ta ra, thì đưa dù về phía ta.
“Hạ quan có mũ.” Ta nói.
“Mũ ướt thì đầu ướt.”
Ta im. Nhận dù. Chàng đứng nghiêng thân đi kèm, để nửa vai áo choàng chịu mưa. Ta không nhìn qua. Chỉ tự nói với lòng: ghi vào sổ. Đây là chuyện lạ.
Đường ra phường Nam, mưa dày hơn. Sương pha nước, phủ trên mái ngói xanh đen, chảy xuống theo mấy mảnh gạch vỡ ở đầu ngõ. Đèn dầu treo mái quán còn sáng lẻ tẻ, ánh đỏ như tro hương chưa tắt. Bóng sáu người in xuống mặt đường, chỉ còn bóng, mất tiếng.
Đến ngõ cụt sau Vương phủ, thị vệ trưởng ra hiệu dừng.
Cửa sau Vương phủ bằng gỗ sồi, mở ra nghĩa trang cũ. Trên cửa dán mảnh giấy vàng: “Trong tang, không tiếp khách.” Chữ Vương thị lang viết vội, mực loang đi vì mưa. Nhà đại thần một lệnh triều là loạn ngay đến thế. Cha ông thường nói: nhà quan như ngói lợp mỏng, một trận gió là nghiêng.
Một thị vệ bước lên gõ ba tiếng, cách quãng đúng nhịp Đại lý tự.
Bên trong có tiếng chân. Cửa mở he hé. Một quản gia già, mắt hõm, thấy Lục Vô Ngạn thì cúi đầu.
“Lục đại nhân…”
“Mở cửa. Ta có lệnh lục soát.” Chàng đưa thẻ đồng.
Lão nhìn thẻ. Nhìn ta. Nhìn thị vệ. Miệng mấp máy như muốn xin, rồi thôi. Đúng người biết thân biết phận. Cửa mở rộng thêm.
Vương phủ sau vườn tối như miệng giếng.
Bốn thị vệ tách hai. Hai canh cổng sau. Hai theo ta và Lục Vô Ngạn vào trong. Quản gia dẫn đường, tay cầm đèn giấy, tay run nhè nhẹ. Trên sân, mấy chậu cúc đã rũ nước, cánh hoa vàng ép mình vào bùn.
Ta hỏi khẽ:
“Kho lớn ở đâu?”
“Bẩm… bẩm sau vườn củi. Kho gạo, kho lụa, kho chum. Ba gian liền nhau.”
“Đèn.”
Lão đưa đèn cho ta. Ta cầm, xoay bấc lên một chút cho ánh nhìn xa hơn. Kiếp trước ta đã biết chỉnh đèn kính hiển vi, giờ chỉnh cái bấc đèn dầu Đại Tống, tay không cần suy nghĩ.
Kho gạo bên trái, cửa gỗ dán giấy điều. Kho lụa bên phải, có ổ khoá đồng. Ở giữa là gian chum, cửa mở toang, bên trong tối om.
“Vào gian chum trước.” Ta nói.
Lục Vô Ngạn không hỏi tại sao. Chỉ khoát tay ra hiệu hai thị vệ đứng ngoài canh.
Gian chum sâu, trần cao, không có song. Mười mấy vò lớn xếp hai hàng, mỗi vò cao ngang eo ta. Chum tương. Chum rượu. Chum dầu. Ta đi dọc, đưa đèn sát từng nắp. Vò tương có mùi mặn ngấm gỗ nắp. Vò dầu có vết bóng dưới đế. Vò rượu, sáp niêm còn đỏ tươi.
Không có gì.
Hạ quan quay lại, nhìn Lục Vô Ngạn. Chàng đứng ở cửa, tay không rời chuôi đao. Chàng không nói, nhưng ánh mắt hỏi.
“Chưa xong.” Ta nói. “Đại nhân cho hạ quan xem nền.”
Ta cúi xuống, đưa đèn sát mặt gạch.
Kho chum nền lát gạch xanh, quét vôi trắng khe. Đa số gạch đã ngả xám vì đế chum kéo lê nhiều năm. Nhưng gần cuối gian, ta thấy có sáu viên gạch mà khe vôi trắng còn mới. Trắng như phấn viết bảng. Trắng như chưa ai đặt vò lên.
Ta gõ nhẹ lên viên chính giữa bằng khớp ngón tay.
Tiếng vọng.
Bên dưới rỗng.
“Đại nhân.”
Lục Vô Ngạn bước tới. Ta không nói thêm, chỉ đưa đèn xuống, gõ lần nữa cho chàng nghe. Chàng ngồi xuống, dùng chuôi đao gõ dọc theo sáu viên. Sáu tiếng đều rỗng. Xung quanh, gạch đặc.
“Hầm ngầm.” Chàng nói.
Ta gật.
Sáu viên gạch được cạy lên trong ba khắc.
Bên dưới, một tấm gỗ dày, có vòng sắt để nắm. Không khoá. Không cần khoá. Người ta chỉ sợ ai gõ thử nền. Còn ai không gõ, thì đi qua cũng không biết dưới chân có gì.
Ta ngồi bên miệng hầm, kéo áo che mũi cho khỏi hít bụi. Lục Vô Ngạn kéo tấm gỗ. Miệng hầm mở ra: một cầu thang gỗ ngắn, dốc, đi thẳng xuống một khoang vuông chừng hai người rộng.
Thị vệ đưa đèn thứ hai. Ta đi trước. Lục Vô Ngạn theo sau.
Bậc thang lạnh và dốc. Không khí dưới hầm khô, không phải ẩm. Chi tiết ấy đủ để ta nhấc mày. Kho ngầm ẩm là kho không dùng thường. Kho khô là kho có ai đó thường xuyên xuống thay không khí. Có nghĩa: đây là kho đang hoạt động.
Xuống hết bậc thang, ta đưa đèn quét quanh.
Ba vò lớn.
Ba vò gốm sứ trắng, cao ngang ngực ta, đóng nắp sáp trắng vàng. Không xếp lộn với chum tương chum rượu ở trên, mà xếp riêng dưới hầm, cách nhau nửa bước. Trên mỗi vò, một mảnh giấy dán ngay dưới đáy sáp, đóng dấu triện đỏ.
Ta ngồi xuống bên vò gần nhất.
Đầu tiên, ta không mở nắp. Ta xoay vò một vòng cho nhìn rõ mọi mặt. Vò không có vết nứt. Sáp niêm còn nguyên. Điều đó có nghĩa: từ khi đóng, chưa ai mở. Chưa ai đánh tráo.
Bằng chứng, muốn dùng được ở tòa, phải là bằng chứng chưa ai chạm.
Ta lấy dao nhỏ giắt lưng, khẽ khoét một mảnh sáp ở mép nắp, không mở toàn bộ. Chỉ cần một lỗ nhỏ đủ để mùi thoát ra.
Mùi hơi hăng. Vị đất khô. Có chút chát ở đầu lưỡi khi ta hít lâu.
Ta ngước lên.
“Đại nhân. Diêm thổ.”
“Chắc chắn?”
“Chắc.” Ta cầm một mảng bột trắng nhỏ dính ở mép dao, rắc lên ngọn đèn. Bột chạm bấc, cháy loé lên một tia vàng, cháy nhanh, khói cay xộc mũi. Không phải khói củi. Không phải khói dầu. Là thứ khói lửa Đại Tống dùng chế thuốc súng, dân gian gọi tiêu thạch.
Ta gạt cẩn thận phần bột còn lại xuống đất, đạp tắt, không để hơi khói vấn vương.
“Ba vò.” Lục Vô Ngạn nói. “Ước lượng bao nhiêu cân?”
Ta cân bằng mắt.
“Mỗi vò khoảng bốn mươi cân. Tổng cỡ trăm hai. Đủ chế thuốc súng bắn thủng cả cửa Đông Biện Kinh.”
Chàng im.
Ta chuyển sang mảnh giấy dán dưới đáy sáp. Đưa đèn sát.
Trên giấy, chữ triện in đỏ, hai chữ: Trương phủ.
Bên dưới, một dấu triện nhỏ hơn, hình bát giác, có chữ T-N-C vòng quanh cạnh.
Trương Nguyên Chương. Lễ bộ thượng thư.
Ta ngước lên nhìn Lục Vô Ngạn.
Đèn dầu dưới hầm hắt sáng lên mặt chàng từ bên dưới, làm nửa mặt sáng vàng, nửa mặt đen sạm. Sương từ áo choàng chàng bốc lên đèn thành một luồng hơi mỏng. Chàng đang nhìn dấu triện. Không nói.
Nhưng ta thấy.
Mắt chàng, thứ ánh mắt vốn cứng như dao khắc, dịch chuyển một nhịp rất khẽ. Không phải giật mình. Không phải sợ. Là nhận ra. Kiểu ánh mắt của người đã biết cái tên này lâu rồi, chỉ chờ nó lộ trước mặt mình lần nữa.
Hộ oản gỗ đen bên tay trái chàng, ngón chàng vô thức miết vào một cạnh.
“Trương Nguyên Chương.” Chàng nói, giọng bằng, không lên xuống. “Lễ bộ thượng thư.”
“Đại nhân biết ông ta?”
Ba nhịp thở im. Ba nhịp mà một thầy hỏi tội hỏi tù cũng đủ đọc ra: người này đang chọn lời.
“Trong triều thì ai không biết.” Chàng đáp. “Đi lên.”
Chàng quay đi trước, không đợi ta xếp lại. Ta ngồi thêm một khắc, lặng lẽ dán sáp lại chỗ khoét, đánh dấu vào lưng ngón cái để mai còn nhớ đúng vò nào ta đã kiểm. Ba vò đều ghi mã: 1-phải, 2-giữa, 3-trái.
Ta lên. Thị vệ đậy nắp gỗ. Xếp sáu viên gạch về vị trí cũ, quét vôi trắng ở khe lại cho đều. Việc phải làm sạch dấu trước khi ra khỏi phủ, để Vương phủ không kịp báo ai đó rằng đêm nay có người biết.
Đến bậc cửa gian chum, ta ngoái lại, nhìn dòng hai chữ vôi trắng trên khe gạch. Sáng đến tối như nhau. Ai không cúi xuống, không biết. Nhưng ai đã cúi một lần, thì đêm sau vẫn còn nhớ.
Trắng đen phải rõ. Kiếp trước ta khắc câu ấy trên bảng gỗ đầu bàn giải phẫu. Kiếp này, ta khắc nó vào từng lần cúi xuống.
Về đến Đại lý tự, đã canh ba.
Mưa đã tạnh. Chỉ còn sương. Sương phủ trên mái ngói xanh, phủ trên cột đá bên hiên, phủ trên đôi giày rơm ướt sũng của ta. Bốn thị vệ được cho về nghỉ. Còn ta và Lục Vô Ngạn.
Trước cửa phòng chép án, chàng dừng.
“Thẩm ngỗ tác.” Chàng gọi ta bằng chức, không bằng tên. “Ba vò diêm thổ, ba tem Trương phủ, tối nay chỉ có ngươi và ta biết. Không phải thị vệ. Không phải quan Ngự sử. Không phải Vương thị lang.”
“Hạ quan hiểu.”
“Ngươi ghi vào sổ, được. Nhưng sổ ấy để riêng, không cất trong Đại lý tự.”
Ta gật.
Chàng đứng thêm một nhịp. Ánh mắt như định nói gì. Rồi thôi. Chàng chỉ đưa tay lên, gõ khẽ hai lần vào cạnh cột như đóng nốt một dấu chấm câu, quay đi.
Ta nhìn theo. Áo choàng đen của chàng lẫn nhanh vào bóng sương. Bóng ấy đi thẳng, không đi về hướng phòng riêng thiếu khanh. Đi về phía thư viện Đại lý tự.
Ai bình thường đi tra sổ triều vào canh ba? Chỉ có người đang cần tìm một cái tên hắn đã tìm lâu rồi.
Trong lòng ta, một câu hỏi nhen lên như đèn dầu vặn bấc: Lục Vô Ngạn thù riêng gì với Trương Nguyên Chương?
Ta không hỏi đêm nay. Người ta chưa muốn nói, hạ quan đừng ép. Kẻ ép người khai trong lúc chưa đủ chứng cứ, thường về sau phải trả bằng cả trận. Gieo gió gặt bão. Ta biết luật ấy hơn ai hết.
Ta về phòng chép án, đóng cửa, chốt then.
Cởi áo choàng ướt. Vắt lên móc gỗ. Đưa đèn sát bàn.
Rút từ hộc kín dưới đáy ngăn thứ hai một cuốn sổ nhỏ bằng bàn tay, bìa vải xanh cũ. Sổ này ta viết từ đêm đầu tiên vào Đại lý tự, không cho ai xem. Bên trong, chữ ta chỉ có ta đọc được: nửa chữ Đại Tống, nửa ký hiệu pháp y kiếp trước.
Ta mở trang cuối cùng đã viết.
Ngày mười một tháng chín — vụ nô tì Vương phủ. Móng tay có sợi vải xanh. Cổ có vết bàn tay. Phổi không nước. Vương Kiêu.
Ta chấm mực. Mực đỏ.
Kiếp trước ta ghi bệnh án bằng bút bi đỏ, thầy dạy giải phẫu bảo: “Mực đỏ là mực của người thật, mực đen dễ lẫn với mực người khác.” Kiếp này ta không có bút bi. Ta pha mực son cho gần với sắc ấy. Chỉ ta dùng.
Ta viết:
Đêm mười một tháng chín, canh hai. Vào kho ngầm Vương phủ. Ba vò diêm thổ, ước tổng một trăm hai mươi cân. Dấu triện đỏ dưới đáy sáp: Trương phủ. T-N-C.
Trương Nguyên Chương, Lễ bộ thượng thư. Mắt xích thứ nhất.
Ta dừng bút. Nhìn khoảng trắng bên phải.
Rồi ghi thêm một dòng, chữ nhỏ hơn, sát mép:
Lục Vô Ngạn — không giật mình khi thấy tem. Đêm nay đi thư viện canh ba. Có việc riêng với Trương.
Ta đóng sổ. Không cất trong hộc bàn Đại lý tự nữa. Ta gói vào một mảnh vải nâu, buộc chặt, đặt xuống đáy giỏ đựng nước hoa hương trầm ta mang đi mang lại. Ai lục hộc bàn, không lục giỏ nước hoa.
Đèn dầu vặn nhỏ. Ta ngồi bên án, tay đặt trên cuốn sổ đã giấu kỹ. Ngoài song, sương vẫn phủ. Tro hương buổi chiều còn vương trong lư đồng, không nóng, cũng chưa nguội hẳn.
Trong lòng ta, một dòng chảy lên, không phải mừng, cũng không phải sợ. Là kiểu nhịp thở người pháp y quen trước một tử thi khó: đã lật đúng lớp da đầu tiên, còn ba lớp nữa mới đến xương.
Cha ơi. Ta khẽ nói với tấm bia nghĩa trang cửa Nam trong đầu. Con đã moi được một mắt xích. Người con phải tìm, ở cuối một chuỗi tem đỏ đóng dưới đáy sáp vò diêm thổ.
Chuỗi ấy, con sẽ moi cho hết.
Ta thổi tắt đèn.
Ngoài song, sương phường Nam vẫn không tan. Đâu đó phía thư viện Đại lý tự, một khung cửa còn sáng đèn — hắt lên tường một ô vàng nhỏ như tem son dán ngược.
Ta nhìn ô vàng ấy hồi lâu, rồi khép mắt.
Đêm mai, hạ quan phải cẩn thận hơn. Từ nay, không chỉ Trương Nguyên Chương là ẩn số. Người ngồi bên cạnh ta trong Đại lý tự, cũng còn một nửa chưa đọc ra.