Hoài Cổ Truyện

Sau Khi Hoà Ly Ta Trở Thành Hoàng Hậu

Chương 13: Đêm Máu Chu Phủ

Máu cha chảy xuống nền gạch xanh, loang thành một vũng đỏ như mực son. Ta quỳ, ôm cha vào lòng. Tay ta run rẩy chèn lên vết đâm sâu dưới sườn phải. Máu vẫn rỉ, ấm nóng, thấm qua lớp áo tang trắng ta khoác vội hồi đầu canh.

“Cha… cha ơi, cha đừng nhắm mắt.”

Ta gào lên. Giọng ta khản đặc, nghe như tiếng gỗ nứt trong đêm đông. Bên ngoài, mưa vẫn chưa dứt. Từng giọt lộp bộp gõ lên mái ngói Chu phủ, lạnh tanh, thấm vào từng khe cửa. Ngọn đèn dầu trong thư phòng lay lắt, hắt bóng hai cha con lên tường trắng thành hai vệt mờ, méo mó, như hai bức tranh thuỷ mặc chưa kịp khô đã bị nước làm nhoè.

“Thầy thuốc! Thầy thuốc đâu?” Ta quay đầu quát về phía cửa. “Vũ thúc! Gọi Lâm đại phu, gọi cả Bùi tiên sinh, gọi hết đi! Đi ngay!”

Vũ thúc, quản gia Chu phủ hai mươi năm, dập đầu dưới bậc thềm. Mặt ông trắng bệch. “Tiểu thư, đã cho người phi ngựa đi rồi. Chỉ e… chỉ e đêm mưa đường trơn, e không kịp…”

Ta không nghe hết câu. Ta cúi xuống nhìn cha.

Chu Chính Nhân, thượng thư bộ Hộ, bốn mươi chín tuổi. Trong mắt triều đình, ông là một vị quan liêm chính đến khô khan. Không kết bè phái. Không nhận lễ vật. Chỉ biết ngồi cả đêm bên bàn giấy tính từng khoản chi thu cho quốc khố. Trong mắt ta kiếp trước, ông là một người cha xa cách, ít nói, luôn giấu tình yêu con vào những chiếc hộp gỗ đàn hương chứa sách vở, chứa bút mực, chứa tất cả những gì ta thích nhưng chưa bao giờ dám xin.

Kiếp này, ta đã trọng sinh về, đã kịp về ôm cha một lần trước khi cha ngã xuống.

Nhưng ông trời không cho ta thêm một lần nữa.

Cha thở khò khè, ngực phập phồng như bễ lò rèn hỏng. Ngón tay ông run rẩy bấu vào tay áo ta, móng tay đã chuyển sang màu xám tro. Ông cố nói. Miệng ông mấp máy. Một dòng máu đen ứa ra khoé môi, chảy dài xuống cằm.

“Vãn… Ninh…”

“Cha, cha đừng nói. Con ở đây. Con ở đây rồi.”

“Cha… cha có lỗi với con.”

Ta cúi sát xuống. Hơi thở cha đã yếu như sợi chỉ. Ta nghe từng chữ ông thều thào, đứt quãng, như từng viên ngói cuối cùng rơi khỏi mái nhà đang sập.

“Mẹ con… không phải bệnh mà chết… cha… cha biết… cha biết từ đầu…”

Ta cứng người. Trong khoảnh khắc đó, ta tưởng lồng ngực mình bị ai đó bóp nghẹt bằng một bàn tay lạnh.

Ngoài trời, sấm nổ một tiếng gọn lỏn. Chớp loé qua khung cửa sổ, chiếu vào khuôn mặt cha một luồng sáng trắng lạnh. Trong khoảnh khắc chớp loé đó, ta thấy nước mắt cha chảy ra từ khoé mắt nhăn nheo. Một giọt. Rồi hai giọt. Chảy xuống lẫn vào máu, tách máu thành hai dòng loãng đục.

“Cha… cha xin lỗi… cha là kẻ… hèn… cha sợ…”

“Cha!” Ta ghì chặt vai ông. “Ai giết mẹ? Ai? Cha nói cho con biết!”

Cha lắc đầu rất nhẹ. Ta biết ông đã không còn sức để nói tên kẻ đó ra. Ông rút từ trong ngực áo ra một vật, dúi vào lòng bàn tay ta. Đó là một chiếc chìa khoá bằng đồng đen, nhỏ bằng đốt ngón tay út, khắc hoa văn mây cuộn cổ.

“Trong… Ngô Sơn… phòng thứ hai… ngăn kéo… dưới cùng… sổ…”

Câu nói bị cắt ngang bởi một cơn ho. Máu phun ra ướt cả vạt áo tang trắng của ta. Ta không né. Ta để máu cha thấm vào ngực ta, thấm vào tim ta, thấm vào từng thớ thịt ta. Trong lòng nàng, một tiếng chuông trầm gõ lên. Nội tâm nàng lặng đi. Không phải vì đau, mà vì bắt đầu ghi nhớ.

“Cha, con hiểu rồi. Con hiểu rồi.”

Cha nhìn ta, đôi mắt đục dần. Ông cố mỉm cười. Nụ cười đó ta chưa từng thấy trong hai mươi lăm năm làm con ông. Một nụ cười vừa hối hận, vừa nhẹ nhõm, như một người đã trút xong gánh nặng cuối cùng trước khi bước vào cửa nhà rộng lớn tối tăm.

“Vãn Ninh… con… giống mẹ…”

Bốn chữ cuối. Rồi ông tắt thở.

Ngón tay ông trượt khỏi tay áo ta, rơi xuống nền gạch, kêu “cạch” một tiếng nhỏ. Đầu ông ngoẹo sang một bên, tựa vào ngực ta. Ta cảm giác được từng chút hơi ấm cuối cùng rời khỏi thân thể ông, thấm qua tang phục vào da ta, rồi nguội dần, nguội dần, cho đến khi chỉ còn cái lạnh của một pho tượng đá.

Ta không khóc.

Nội tâm nàng lặng đi như mặt hồ đóng băng. Bên ngoài mưa vẫn rơi, bên trong lòng nàng, một ngọn lửa nhỏ vừa bùng lên. Không phải lửa nóng. Là lửa xanh, thứ lửa cháy trong lòng đèn dầu cạn, cháy chậm, cháy dai, cháy đến khi nào không còn gì để cháy nữa.

Vũ thúc quỳ dưới chân ta, khóc nấc. Mấy đứa gia đinh đứng ngoài cửa, không dám vào. Trời vẫn chưa sáng. Canh năm chưa điểm. Nhưng gà nhà ai ở xa vọng lại đã gáy hai tiếng, thưa thớt, như đang lỡ nhịp một canh.

Ta đặt cha xuống, cẩn thận vuốt mắt cho ông. Ta khép áo lại, che vết đâm dưới sườn. Rồi ta đứng dậy.

Áo tang trắng ta khoác vội hồi đầu canh, giờ đã loang lổ máu đỏ từ ngực xuống tận gấu. Ta không thay. Ta bước ra khỏi thư phòng, đi dọc hành lang. Tiếng guốc gỗ ta gõ trên nền gạch nghe rỗng như đánh vào một chiếc trống không đáy.

Vũ thúc lảo đảo bước theo. “Tiểu thư… tiểu thư đi đâu? Còn tang lễ… còn phải báo tin cho các nơi…”

“Đợi ta.” Ta không quay lại. “Đợi ta trang điểm xong.”

Vũ thúc chết đứng. Mấy đứa gia đinh cũng chết đứng. Không ai hiểu vì sao tiểu thư nhà họ Chu, vừa mất cha chưa qua nửa khắc, lại nói chữ “trang điểm”.

Ta không cần họ hiểu.

Ta bước vào phòng riêng. Người hầu đã đốt sẵn hai ngọn nến trắng trên bàn trang điểm, thứ nến dùng cho tang gia, cháy chầm chậm, khói bốc lên thẳng đứng như hai sợi chỉ. Ta ngồi xuống trước gương.

Gương đồng Chu phủ là gương cũ, đã dùng ba đời. Mặt gương hơi mờ, phản chiếu khuôn mặt ta thành một bức hoạ nhoè nét. Trong gương, nàng thấy một người phụ nữ hai mươi lăm tuổi, tóc rối, mặt trắng như tờ giấy chưa viết, đôi mắt đen sâu như hai cái giếng cạn không đáy. Trên áo tang trắng của người đó, máu cha còn chưa khô, đỏ tươi, đỏ đến mức trông như son mới tô.

Máu như son. Son như máu.

Nàng cười. Một cái cười rất nhỏ, chỉ vén lên khoé môi trái. Trong gương, người đàn bà kia cũng cười. Cười xa lạ. Cười quen thuộc. Hai người trong hai lớp thời gian nhìn nhau, không ai nói, chỉ có ánh nến rung khẽ giữa hai khuôn mặt.

Ta mở ngăn kéo bàn trang điểm.

Trong ngăn kéo, có một chiếc hộp gỗ nhỏ bọc lụa hồng. Hộp này là quà biểu tỷ Chu Vân Đài mua giúp ta ba hôm trước, khi ta ghé phường Ô Y xem hàng mới. Ta chưa kịp dùng. Ta mở ra. Bên trong nằm một thỏi son.

Son đỏ nhung Đại Dương. Loại son mới từ hiệu Đại Dương ở phường Ô Y, làm từ nhung tơ tằm nghiền mịn trộn cùng son đỏ ép hạt yên chi, sáp ong nguyên chất, không pha chì. Người ta nói loại son này lên môi mềm như nhung, đỏ như máu chim trĩ đầu đông, giữ nguyên màu dù có uống rượu, ăn cơm, khóc lóc. Người ta còn nói, phụ nữ Đại Tề đã bắt đầu truyền tai nhau: “Muốn giữ được đàn ông, giữ son trước.”

Kiếp trước, ta không biết loại son này. Kiếp trước, ta trang điểm nhã đạm, môi phai như cánh hoa đào cuối xuân. Ai cũng khen ta hiền thục. Ai cũng bảo ta hiền lành đúng chuẩn chính thất Trấn Bắc vương phủ. Rồi ta chết trong lãnh cung, khi chết môi vẫn nhợt, mặt vẫn xanh, không ai nhận ra ta đã từng sống.

Kiếp này, ta muốn chết cũng phải chết đỏ.

Son bùn Mooekiss chất lì mịn như nhung — tôn da, giữ màu lâu

Son bùn Mooekiss chất lì mịn như nhung — tôn da, giữ màu lâu

139.000đ

Xem chi tiết →

Ta dùng đầu ngón tay áp út lấy một chút son, chấm nhẹ lên môi dưới. Cảm giác son chạm môi như một cánh hoa hồng bằng lụa lướt qua. Mềm. Mượt. Ấm. Ta tô đầy môi dưới, rồi môi trên. Ta không dùng bút son. Ta dùng chính ngón tay ta, ngón tay còn dính máu cha, tô lên môi ta một lớp son đỏ nhung.

Trong gương, người đàn bà tang phục dần biến hình. Máu ngực. Son môi. Hai vệt đỏ đối xứng, một trên một dưới, như hai đường chỉ hồng ai đó đã dệt sẵn vào định mệnh ta từ lúc chào đời.

Ta nhìn thẳng vào gương.

Người trong gương nhìn lại ta.

Không còn là Chu Vãn Ninh chính thất Trấn Bắc vương phủ, đội mũ phượng cúi đầu trước mẹ chồng. Không còn là Chu Vãn Ninh bị vu ngoại tình, uống chén rượu độc trong lãnh cung, tay ai đó đưa còn ấm. Cũng chưa hẳn là Chu Vãn Ninh hoàng hậu, đội miện chín rồng ngồi trên ghế cao trước bá quan văn võ. Người trong gương là một kẻ khác. Một kẻ vừa mất cha, vừa mất mẹ hai lần. Một kẻ đã bị dây hồng oan nghiệt trói chân mười lăm năm.

Ta nói với chính mình trong gương, giọng khô như tro.

“Cha, con hứa với cha.”

“Con sẽ đưa hung thủ đền tội.”

“Con sẽ lên hoàng hậu.”

“Con sẽ chôn kẻ giết cha con bằng chính tay con.”

Bốn câu ngắn, dứt khoát như bốn nhát chém xuống thớt. Gương không đáp. Nến vẫn cháy. Bên ngoài mưa đã bớt, chỉ còn tiếng gió rít qua khe cửa, mang theo cái lạnh của cuối canh tư. Ta cầm chiếc chìa khoá đồng đen cha đã dúi vào tay ta, ép chặt vào lòng bàn tay, cho đến khi hoa văn mây cuộn hằn vết vào da thịt.

Ta đứng dậy.

Ta bước ra khỏi phòng trang điểm, tay ôm một hạt châu tròn nhỏ bằng đầu ngón tay út. Hạt châu này ta lấy từ vòng cổ mẹ đẻ, giấu trong ngực áo suốt ba ngày qua. Bên trong hạt châu rỗng, có một tờ giấy mỏng gấp nhỏ tám lớp, chữ viết bằng máu đã ngả sang màu nâu cũ. Đó là di thư của Từ thái phi, người bị nhốt trong lãnh cung phía tây mười lăm năm trước, người mà mẹ ta đã liều mạng mang hạt châu này ra khỏi cung để giữ hộ.

Trong Chu phủ đêm nay, ai đó đã đâm cha ta để đổi lấy di thư này. Ai đó biết Chu phủ có nó. Ai đó tưởng cha ta biết chỗ giấu.

Ai đó đã đoán sai. Cha ta không biết. Người biết duy nhất là ta. Và ta chưa từng nói với ai.

Vũ thúc chờ ở hành lang, mắt sưng đỏ. “Tiểu thư…”

“Vũ thúc.” Ta dừng lại. “Ba việc.”

“Xin tiểu thư dạy bảo.”

“Một, đóng cổng Chu phủ, phát tang muộn hai canh giờ. Không cho ai vào, không cho ai ra, kể cả người của Trấn Bắc vương phủ.”

“Vâng.”

“Hai, dặn Lâm quản sự chuẩn bị xe kín, ta cần rời phủ ngay. Chọn cửa hông, không dùng cửa chính. Đánh xe đi vòng qua chợ đêm, tránh đường lớn Ngự Nhai.”

“Vâng. Tiểu thư đi đâu?”

Ta ngước lên nhìn Vũ thúc. Người quản gia già của Chu phủ hai mươi năm nay chưa từng thấy ta có ánh mắt này. Ông rùng mình. Ánh mắt đó không phải của một cô gái vừa mất cha. Ánh mắt đó là của một kẻ đã sống thêm một kiếp và trở về với đôi tay không còn sợ máu.

“Ba, nếu ta không về trước rạng đông, thúc cứ mở di chúc cha ta trong khoang gỗ đàn hương bên bàn thờ tổ. Cha ta đã dặn dò từ trước.”

“Tiểu thư! Tiểu thư đừng đi một mình! Đêm nay Chu phủ vừa gặp nạn, để lão cắt cử người theo bảo vệ…”

“Không cần.” Ta cắt lời ông. “Người ta cần gặp, thúc không thể theo.”

Vũ thúc chết lặng. Ta không đáp thêm. Ta bước qua ông.

Ngoài sân, mưa còn lất phất. Xe kín đã chờ sẵn ở cửa hông. Tên xà ích là gia đinh trung thành ba đời của Chu phủ, đầu cúi rất thấp, không dám nhìn tang phục dính máu của ta. Ta lên xe, kéo rèm.

“Đi phủ tam hoàng tử. Đường nhỏ. Cổng gỗ mun phía sau chợ hoa Cửu Long.”

Xà ích giật nảy. “Tiểu thư… tam hoàng tử…”

“Đi.” Giọng ta nhẹ nhưng lạnh. “Nhanh.”

Xe chuyển bánh.

Trong xe tối, ta ôm hạt châu vào lòng, dựa lưng vào thành gỗ. Ngoài kia, tiếng vó ngựa đều đều trên nền đá ướt. Ta nhắm mắt. Nội tâm nàng, một chuỗi hình ảnh chạy qua như những mảnh gương vỡ rơi khỏi khung.

Kiếp trước.

Ta ngồi trong lãnh cung phía tây, nơi ẩm mốc mọc rêu xanh trên tường vôi. Ta cầm chén rượu độc. Rượu đưa cho ta còn ấm, khói mỏng còn bốc lên từ miệng chén. Kẻ đưa rượu là một cung nữ mặt lạ, nói giọng Bắc Nguyên rất nhẹ, ta khi đó không nhận ra. Ta uống. Ta chết. Ta không kịp trăng trối cho ai một câu.

Ba tháng sau, ta nghe tin trong âm phủ mờ ảo. Tam hoàng tử Tiêu Trường Uyên chết vì trúng độc trong bữa yến trung thu. Kẻ đầu độc là Hoàng hậu đương triều, dì ruột Thái tử.

Kiếp trước, ta chưa từng gặp Tiêu Trường Uyên. Ta chỉ nghe kể về hắn như một kẻ ngu ngơ. Ngày thường ôm cầm gảy khúc. Đêm nào cũng say rượu trong Bích Ngọc lâu. Người ta bảo Tam hoàng tử là bức bình phong đẹp nhưng vô dụng của hoàng gia.

Kiếp này, ta biết hắn là ai.

Hắn tỉnh trước ta hai năm. Hắn đã đợi ta suốt hai năm đó, không viết một dòng thư, không sai một người tùy tùng, không ép ta bất cứ điều gì. Hắn đợi ta tự bước đến.

Đêm nay, ta bước đến.

Xe dừng trước một cánh cổng gỗ mun. Đây không phải cổng chính của phủ tam hoàng tử. Đây là cổng bên, dành cho khách bí mật, giấu sâu trong ngõ hẹp phía sau chợ hoa Cửu Long. Xà ích không dám lên tiếng, chỉ khẽ dừng cương.

Ta xuống xe. Chân ta chạm đất, guốc gỗ khẽ trượt trên đá ướt. Mưa lây phây phủ lên tang phục ta một lớp bụi nước. Ta ngước lên nhìn cánh cổng.

Cửa mở.

Không có tiếng khoá. Không có tiếng gia nhân bẩm báo. Cánh cổng gỗ mun mở ra thật êm, như đã chờ ta từ lâu.

Bên trong, một người đàn ông đứng dưới mái hiên. Áo lam nhạt, tay không cầm ô. Vai áo hắn ướt sương thu. Tóc hắn buộc gọn bằng dải lụa đen. Trên tay hắn là một chiếc đèn lồng giấy trắng, ánh nến bên trong toả ra vàng ấm. Ánh đèn hắt lên khuôn mặt hắn, một khuôn mặt sắc như dao khắc, mắt phượng dài, chân mày kiếm, nốt ruồi nhỏ dưới đuôi mắt trái.

Tiêu Trường Uyên.

Hắn không nhìn tang phục ta. Hắn không nhìn máu ngực ta. Hắn nhìn thẳng vào môi ta.

Ánh mắt hắn dừng lại đúng một hơi thở. Trong ánh nến, môi ta đỏ như bông hoa yên chi giữa tuyết trắng. Đỏ như máu chim trĩ đầu đông. Đỏ như thứ mà một người đàn bà chưa được sống hết một kiếp, giờ mới dám tô lên.

Hắn không hỏi ta vì sao mặc tang phục. Hắn không hỏi ta ai chết. Hắn không hỏi ta vì sao lại tô son đỏ nhung trên môi.

Hắn chỉ mở miệng.

“Ta biết ai làm.”

Bốn chữ. Nhẹ. Gọn. Không thừa một hơi.

Ta bước vào trong. Guốc gỗ ta gõ trên nền đá lát. Ta dừng cách hắn ba bước. Ngoảnh mặt lại ngước nhìn hắn. Áo tang trắng dính máu của ta trong ánh đèn lồng lại càng đỏ, đỏ đến mức nhức mắt.

“Chàng biết?”

Đây là lần đầu tiên ta gọi hắn là “chàng”. Chữ này rơi ra khỏi môi ta rất nhẹ, không lên gân, không xưng hô cầu kỳ. Như thể ta đã gọi hắn như vậy từ lâu lắm rồi. Ta chớp mắt. Ta cũng không hiểu vì sao mình lại gọi vậy. Có lẽ vì hai chữ “chàng” là chữ ngắn nhất, đỡ nhất, cho một cuộc trò chuyện mà ta không còn sức xưng hô dài dòng nữa.

Tiêu Trường Uyên khẽ cụp mí. Ánh đèn lồng trên tay hắn rung một cái, rất nhẹ.

“Ta biết.” Hắn nói. “Ba ngày nữa, đại triều, ta sẽ vạch mặt Thái tử.”

Ta không hỏi hắn vì sao biết. Ta không hỏi hắn vì sao đợi ba ngày. Ta không hỏi hắn tại sao đúng đại triều. Ta biết hắn có lý do của hắn. Kiếp này, ta không còn là Chu Vãn Ninh khờ dại tin bất cứ ai vì một lời ngọt ngào. Nhưng ta cũng không còn là Chu Vãn Ninh đa nghi đến mức đẩy tất cả những người có thể là bờ vai ra khỏi tay mình.

Ta gật đầu một cái, thật khẽ.

“Vậy ta chờ ba ngày.”

Ta lấy hạt châu trong ngực áo ra, đưa cho hắn.

“Trong này là di thư Từ thái phi. Chàng giữ hộ ta. Nếu ba ngày nữa chàng vạch mặt Thái tử không xong, cứ mở hạt châu ra, đưa cho phụ hoàng chàng. Ta không cần trả lại.”

Tiêu Trường Uyên nhìn hạt châu. Rồi nhìn ta. Rồi lại nhìn hạt châu.

“Nàng không sợ ta phản?”

“Sợ.” Ta đáp. “Nhưng ta còn sợ ta không kịp trả thù cho cha hơn. Đêm nay Chu phủ vừa đổ máu vì hạt châu này. Nếu để nó lại trong nhà ta, chỉ e ngày mai cả họ Chu bay đầu. Ta đưa cho chàng, một là chàng đúng như ta nghĩ, chàng dùng nó đúng nơi. Hai là chàng phản ta, thì ta biết ơn chàng, vì chàng đã giúp ta nhìn rõ ta đã sai người, ta còn hai ngày để tự cứu.”

Ta đứng thẳng nhìn hắn. Câu nàng nói không kiêu, không nhún. Chỉ là sự thật. Nội tâm nàng lúc đó lạnh và sáng như một tấm gương vừa lau.

Hắn im lặng. Rồi hắn đưa tay ra. Bàn tay hắn dài, ngón thon, không có sẹo bút mực, không có chai kiếm cung. Một bàn tay của người tam hoàng tử vô năng như tin đồn. Nhưng ta biết bàn tay này đã kéo huyệt đạo bao nhiêu kẻ, đã thảo bao nhiêu bản sách lược, đã cầm bao nhiêu bí mật quốc gia mà không rơi một chữ.

Ta đặt hạt châu vào lòng tay hắn.

Khoảnh khắc hạt châu chạm da hắn, ngón tay hắn khép lại rất chặt, như sợ nó rơi mất.

“Vãn Ninh.”

Đây là lần đầu tiên hắn gọi tên ta trong kiếp này. Không phải “Chu phu nhân”. Không phải “vương phi”. Không phải “cô nương”. Là “Vãn Ninh”, hai chữ hắn đã gọi trong đầu suốt hai năm, mà chưa từng buông ra thành tiếng.

Ta ngước lên.

“Vâng.”

“Cha nàng…” Hắn ngập ngừng nửa nhịp. “Nàng cứ về lo hậu sự cho ông. Còn kẻ thù, ba ngày tới, sẽ đến lúc. Ta không để nàng chờ lâu.”

Ta cười một cái. Cười rất nhẹ. Đôi môi tô son đỏ nhung Đại Dương, khi cười, hé lên một chút ánh đỏ ấm.

“Ta biết. Ta không giục chàng.”

Ta quay đi. Ta không muốn hắn thấy ta khóc. Kiếp này, ta không được phép khóc trước bất cứ ai, dù là hắn.

Đến gần cổng, ta dừng lại, không quay đầu.

“Tiêu Trường Uyên.”

“Vâng.”

“Ta hỏi chàng một câu. Chàng đáp thật, ta không giận.”

“Nàng hỏi.”

“Kiếp trước, ta chết trong lãnh cung, chàng có tới không?”

Câu hỏi rơi ra như một hòn đá thả xuống giếng sâu. Ta nghe tiếng mưa lây phây trên mái hiên. Ta nghe tiếng nến kêu tí tách trong đèn lồng. Ta nghe cả tiếng tim ta đập, chậm, đều, không dồn dập.

Rất lâu.

Rồi Tiêu Trường Uyên đáp.

“Có.”

Chỉ một chữ.

Ta không quay đầu. Nhưng khoé mắt ta ướt. Không phải vì hắn nói “có”. Là vì hắn không giải thích, không kể lể, không kéo dài. Một chữ “có” của hắn, gọn như một nhát dao, cắt đứt mười lăm năm ta không dám hỏi ai. Cắt đứt cả ba tháng cuối đời hắn kiếp trước, khi hắn cũng bị đầu độc như ta, mà không ai đến ôm hắn.

“Cảm ơn chàng.” Ta nói.

Ta bước ra khỏi cổng gỗ mun. Xà ích dập đầu. Ta lên xe.

Rèm buông.

Xe chuyển bánh, lăn qua ngõ hẹp phía sau chợ hoa Cửu Long, rồi lăn qua phố cũ, rồi lăn về Chu phủ. Trên xe, ta ngồi thẳng lưng, tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn thẳng vào mảnh vải rèm đen trước mặt.

Nội tâm nàng lúc này lặng như tro nguội trong lò đêm.

Cha nàng đã chết. Mẹ nàng đã chết hai lần, một lần bằng thuốc, một lần trong ký ức nàng vừa được cha xác nhận. Di thư Từ thái phi đã trao cho người đáng tin duy nhất trong kinh thành này. Ba ngày nữa, đại triều. Thái tử sẽ bị vạch mặt. Nàng sẽ đứng ở đâu trong buổi đại triều đó, nàng đã tính xong trong đầu.

Nhưng còn hai chuyện nàng chưa tính.

Chuyện thứ nhất, ai đã chỉ điểm cho hung thủ biết Chu phủ giữ di thư. Ba ngày trước ta mới lấy hạt châu ra khỏi rương gấm của mẹ, chưa nói với ai, kể cả biểu tỷ Vân Đài. Vậy mà đêm nay có kẻ đã biết. Trong Chu phủ hiện nay có nội gián. Không phải một, có lẽ nhiều hơn.

Chuyện thứ hai, tại sao Vũ thúc lại biết đường tránh khỏi cửa chính đêm nay, mà không hề bối rối như một quản gia bị đột kích lần đầu. Ông không hỏi ta vì sao chọn cửa hông. Ông không hỏi ta vì sao vòng qua chợ đêm. Cứ như ông đã tính sẵn tất cả từ trước. Một quản gia hai mươi năm trung thành, có thể là tai mắt của cha ta cắm sẵn. Cũng có thể là tai mắt của một kẻ khác.

Ta chưa quyết. Ta cần thêm ba ngày. Ta cần cuốn sổ trong Ngô Sơn. Ta cần từng cái tên cha ta ghi lại.

Trong lòng bàn tay ta, còn nắm chặt chiếc chìa khoá đồng đen cha đã dúi cho. Ánh sáng lờ mờ trong xe. Trên mặt chìa khắc mấy đường mây cuộn cổ, dấu vết của một xưởng thợ rèn đã đóng cửa từ hai mươi năm trước.

“Cha ơi.” Ta thì thầm. Không rơi một giọt nước mắt. “Con sẽ mở cuốn sổ. Con sẽ đọc từng chữ cha viết. Con sẽ nhớ từng cái tên trong đó. Rồi con sẽ trả từng món nợ. Một chín một mười. Không nhiều, không ít.”

Xe qua khỏi ngõ chợ. Trời cuối canh tư, sương thu quyện vào mưa đêm, giăng mờ phố cũ Lâm An như một tấm the trắng buông xuống thành cổ. Trong xe kín, người đàn bà tang phục dính máu, môi đỏ như son, ngồi thẳng lưng, không rơi một giọt lệ.

Nàng vừa bước qua cây cầu không có đường về.

Từ đêm nay, Chu Vãn Ninh không còn là con gái nhỏ của Chu thượng thư, không còn là chính thất bị vu ngoại tình rồi lặng lẽ chết trong lãnh cung. Nàng là một cỗ máy tra ngược. Nàng là một ngọn lửa xanh. Nàng là một con dao chưa rút khỏi vỏ.

Nàng còn ba ngày để chuẩn bị. Ba ngày, cho một canh bạc mà nàng đã thua một kiếp.

Kiếp này, nàng sẽ không thua thêm lần nào nữa. Máu cha còn ấm trên ngực áo nàng. Son đỏ nhung còn tươi trên môi nàng. Hai vệt đỏ ấy sẽ là hai lá cờ nàng cắm giữa triều đình, ba ngày sau, dưới ánh mặt trời chưa mọc.