Hoài Cổ Truyện

Sau Khi Hoà Ly Ta Trở Thành Hoàng Hậu

Chương 3: Bức Thư Đầu

Bức thư ố vàng nằm trong lòng tay ta.

Ba canh khuya. Đình viện lặng như đáy giếng cạn.

Ả hầu già đã đi từ lúc canh vừa chuyển, chỉ để lại vết bùn còn ẩm nơi bậu cửa, và một hơi thở dốc chưa kịp tan trong không khí. Ta khép cửa. Cài chốt. Hạ rèm sa dày cả ba lớp, xong mới quay lại bàn.

Đèn dầu trên án còn thắp, ngọn lửa nhỏ như đầu kim, chao đảo mỗi khi có ngọn gió lách qua khe cửa gỗ. Ta lấy thêm một cây bạch lạp trắng ngần, châm vào ngọn cũ, đặt vào chân đèn đồng ba nhánh. Ánh sáng lan chậm trên mặt gỗ trắc, hắt lên bức thư ố vàng, làm bốn góc giấy như đang run lên vì lạnh.

Ta ngồi xuống. Hai tay đặt trên bàn. Bức thư kẹp giữa hai lòng bàn tay ta, mà ta chưa vội mở.

Trấn Bắc vương phủ đêm nay yên tĩnh khác thường. Không tiếng canh gác. Không tiếng chó sủa. Cả đám gia nô cũng đã ngủ sâu như bị ai ếm bùa. Cứ như trời đất cũng biết đêm nay ta cần một khoảng lặng để đối diện với thứ này.

Kiếp trước, đêm ba canh cũng thế này. Ta cũng ngồi trong một căn phòng lạnh, cũng cầm một chén rượu. Chỉ có điều tay cầm chén hôm ấy không phải tay ta. Là tay của một người ta ngỡ đã thương ta bảy năm.

Ta hít vào một hơi thật sâu.

Ngón trỏ khẽ luồn vào mép giấy, tách nhẹ. Giấy khô ròn, mỏng tang, có mùi ẩm mốc lẫn mùi son đã ngả năm. Nếp gấp mở ra, kêu nhẹ một tiếng “rắc”, như tiếng lá khô vỡ dưới gót giày trong đêm sương.

Bên trong.

Ta cúi xuống.

Chữ viết bằng máu.

Đã khô đen, đã lún vào từng thớ giấy như nhựa cây bám thành sẹo. Nét chữ nghiêng gấp, run rẩy, có chỗ đậm chỗ nhạt, có chỗ như bị người viết ho ra một ngụm máu tươi mà đè lên. Từng chữ tựa từng viên tro nhỏ, rơi lên giấy trắng, rơi vào mắt ta, cháy âm ỉ.

Ta nhận ra nét chữ này.

Lão vương phi.

Mẹ chồng ta.

Bà mất năm ta gả vào Trấn Bắc vương phủ được bốn tháng, bệnh phổi kéo dài đã lâu, một cơn mưa lạnh đầu đông là dứt. Ai cũng nói bà đi thanh thản. Cả phủ đội tang trắng ba mươi ngày. Ta khóc bà thật lòng, vì bốn tháng ngắn ngủi ấy bà đối với ta bằng cả sự dịu dàng của một người mẹ chưa bao giờ có con gái ruột.

Không ai từng nói với ta rằng bà đã kịp viết một bức thư trước khi tắt thở.

Ta chậm rãi đọc.

“Vãn Ninh, khi con đọc đến những dòng này, tức là con đã ra khỏi phủ.”

Ta khựng lại.

Một luồng lạnh đi từ gáy xuống sống lưng, đi hết dọc cột sống, dừng lại ở đáy bụng, đọng thành một cục băng nhỏ.

Bà biết. Bà đã biết. Bà biết ta sẽ có ngày ra khỏi phủ này. Bà biết trước cả ta.

“Ta viết bức thư này bằng máu, vì trong phủ không còn nơi nào an toàn để đặt bút, không còn người nào an toàn để tin. Ta biết mình không sống được đến ngày đó, cho nên phải nói trước với con. Đọc xong, con có thể đốt, có thể giấu, nhưng đừng cho ai đọc cùng con.”

Ngọn nến bên phải chợt vụt cháy cao lên. Ta hơi nghiêng đầu, thấy một sợi khói mỏng vươn thẳng lên trần. Không có gió. Bên ngoài cửa sổ, cành hoa mộc cũng đứng yên.

Ta đọc tiếp.

“Vệ Nguyệt Lam không phải biểu muội của Trấn Bắc vương.”

Ta đọc lại câu đó thêm lần nữa. Ngón tay dò theo từng chữ, sợ mình nhìn nhầm.

“Vệ Nguyệt Lam không phải biểu muội của Trấn Bắc vương.”

“Nó là con gái của Bích Vân công chúa Bắc Nguyên. Mười lăm năm trước, đứa cháu ngoại thật của Vệ lão thái phu nhân đã chết đuối trong hồ sen ở Hàng Châu, mùa xuân năm Cảnh Đức thứ chín. Bích Vân công chúa lúc ấy đang ở Giang Nam dưới danh nghĩa buôn tơ lụa, sai người tráo xác trong đêm mưa. Đứa bé thật được chôn không bia. Đứa bé giả được đưa về Vệ gia, học tiếng Đại Tề trong ba tháng, sau đó nhận thân với ông ngoại. Không ai nghi ngờ, vì đứa bé thật khi đó mới bốn tuổi, chưa ai kịp nhìn kỹ mặt.”

Ba canh khuya.

Không nghe tiếng gà rừng.

Chỉ nghe tiếng tim ta gõ trong lồng ngực, đều và dồn, như búa gõ vào một khối sắt đã nóng đỏ.

“Từ đó đến nay, mười lăm năm. Ả lớn lên bên cạnh Trấn Bắc vương, gọi bằng biểu huynh, dâng trà pha thuốc, thêu áo mưa lạnh, học chữ chung một thầy. Ả không cần thúc ép ai. Ả chỉ cần chờ. Chờ đến ngày Trấn Bắc vương phủ có chính thất, rồi phá nát chính thất đó, rồi bước vào thay.”

Ta khép mắt lại một khắc.

Trong đầu hiện ra hình ảnh Vệ Nguyệt Lam của kiếp trước.

Nét mặt ngoan hiền như tuyết tan đầu xuân. Đôi mắt lúc nào cũng ướt long lanh. Cái khăn tay đưa ra mỗi lần ta ho khan giữa đêm đông. Chén canh gà bồi bổ đêm ta sinh non đứa con đầu chưa kịp lấy tên. Câu nói dịu như tơ khi Trấn Bắc vương đem bức thư giả tình đến trước mặt ta, quăng xuống đất, mắt đỏ ngầu:

“Tỷ tỷ, muội tin tỷ tỷ, muội nhất định tin, tỷ tỷ đừng khóc…”

Rồi ả quỳ xuống, ôm chân Trấn Bắc vương, xin cho ta được sống, chỉ giam vào lãnh cung.

Xin cho ta được sống.

Ta bật cười.

Tiếng cười lọt ra khỏi cổ họng khô khốc, không thành hình, chỉ nghe như tiếng gió lọt qua một bình gốm vỡ.

Xin cho ta được sống, để ba tháng sau ả đưa chén rượu độc đến tận tay ta, dặn cung nữ mang vào cùng một khay bánh đậu xanh, ngọt tưởng như đường phèn kho quả bồ đào. Sống. Ả tính từng ngày cho ta chết chậm. Ả tính đủ ba tháng để danh tiết của ta thối rữa cùng lời đồn trong dân gian, để ngày ta chết không còn ai thắp giúp ta một nén nhang.

Mười lăm năm.

Ta ngồi thẳng lưng lên, hít vào một hơi thật sâu.

Lão vương phi viết tiếp:

“Ta biết được chuyện này quá muộn. Ta có bằng chứng, nhưng bằng chứng đã bị đốt trong đêm ta trở bệnh nặng lần cuối. Ta nghi có kẻ trong phủ đầu độc ta bằng khói trầm tẩm thuốc, khiến ta ho ra máu mà ai cũng tin là bệnh cũ tái phát. Vãn Ninh, con hiểu ý ta chứ.”

Ta hiểu.

Không phải bệnh phổi. Không phải một cơn mưa lạnh đầu đông. Ả cũng đã ra tay với người mẹ chồng đầu tiên phát giác thân phận ả.

“Ta không cứu được con khỏi cuộc hôn nhân này. Ta chỉ có thể để lại bức thư. Vì ta biết một điều, con dâu à…”

Ta cúi thấp xuống.

“Trấn Bắc vương… không phải kẻ đáng để con giữ.”

Ta ngồi bất động. Ngón trỏ đặt trên câu chữ ấy, không nhấc lên.

Trấn Bắc vương không phải kẻ đáng để con giữ.

Kiếp trước ta giữ. Ta giữ đến mức bảy năm không ngẩng đầu, không cãi một câu, không giành một tấc đất trong bụng hắn. Ta giữ đến mức ả xúi hắn nói ta ngoại tình, hắn tin không sót nửa phần trăm. Ta giữ đến mức chết trong lãnh cung, tay ai đó đưa chén rượu vẫn còn ấm, mà ta còn ngẩng lên nhìn tưởng là hắn quay lại đón ta về.

Nội tâm nàng lạnh dần. Nàng buông tay khỏi tờ giấy, chậm rãi, như buông một sợi dây hồng đã mục.

Ánh nến hắt lên mặt ta. Ta biết mặt ta đang lạnh. Không phải lạnh vì gió đêm. Lạnh vì trong lòng có một lò than vừa tắt hẳn, tro bay còn chưa buồn phủi.

Nội tâm nàng lặng như tuyết đè lên tuyết. Hắn u mê thì hắn tự trả giá. Ta không cứu. Ta không nói. Ta không chạy đến kéo áo hắn thì thầm rằng biểu muội của huynh là gián điệp Bắc Nguyên đấy, huynh mở mắt ra đi kẻo mất binh phù phương bắc. Không. Ta đã hoà ly. Ta đã ký. Bây giờ hắn không còn là chồng ta. Không còn là gì của ta nữa. Vệ Nguyệt Lam muốn vào phủ, cứ vào. Trấn Bắc vương muốn cưới, cứ cưới. Mười lăm năm ả nằm chờ, cứ để ả nằm chờ thêm cho đủ. Đến ngày ả cầm binh phù phương bắc trong tay, cần một cái gật đầu để đưa cho Bắc Nguyên, hắn có mở mắt ra thì cũng đã muộn.

Gieo gió thì gặt bão.

Ta không phải bà mẹ hiền của hắn. Ta cũng không phải Bồ Tát trên chùa Ngô Sơn ngày rằm phát cháo. Ta là Chu Vãn Ninh, chính thất Trấn Bắc vương phủ đã hoà ly, ăn miếng phải trả bằng miếng, không dư một hạt gạo cho kẻ đã ép ta uống chén rượu độc.

Ta lật sang mặt sau bức thư.

Bên mặt sau, chữ dày đặc hơn, có mấy chữ đã nhoè, có lẽ do máu chưa kịp khô đã bị gấp vội lại. Người viết cuống. Người viết biết mình không còn nhiều thì giờ.

“Vãn Ninh, ta còn một chuyện muốn dặn con.”

“Kiếp con làm dâu Trấn Bắc vương phủ, chuyện ngoại tình mà ả gán cho con, không phải chỉ có một mình ả nhúng tay. Đằng sau ả còn có người khác.”

Ta ngưng thở.

“Ta không dám viết tên. Ta chỉ nói với con hai điều. Điều thứ nhất, kẻ đó ở trong cung. Điều thứ hai, kẻ đó có liên quan tới cái chết của mẹ ruột con, Chu phu nhân Trần thị.”

Ngón tay ta run một cái.

Chỉ một cái.

Mẹ ta mất khi ta mười tuổi. Cha ta nói là do đẻ non đứa em thứ hai, băng huyết không cầm được. Ta khóc mấy đêm liền, khóc đến nỗi cha ta phải bế ta ra sân sau, chỉ vào cây quế già mà bảo mẹ con đã hoá thành hương thơm ấy rồi. Ta nhớ đến mùi hương hoa quế trên áo bà, nhớ đến bàn tay bà lùa vào tóc ta những đêm mưa Ngô Sơn tầm tã. Nhớ đến chuỗi vòng ngọc bích bà đeo cả đời, sau này để lại cho ta như vật gia truyền, đến giờ vẫn nằm trong hộp gấm dưới đáy tủ khảm xà cừ.

Băng huyết không cầm được.

Ta không nghi ngờ gì suốt mười lăm năm. Ta còn thương cha ta goá vợ sớm, mỗi năm giỗ mẹ ta đều tự tay chép kinh Địa Tạng bảy quyển đốt trước bàn thờ.

“Ta không có bằng chứng cụ thể. Ta chỉ có một manh mối. Trong cung, có một người biết. Người đó tên là Từ thái phi. Nếu con còn cơ hội gặp bà ấy trước khi bà ấy chết, hãy hỏi. Nếu bà ấy đã chết rồi… hãy tìm chuỗi vòng ngọc bích của mẹ con. Hỏi hạt châu ngay chính giữa vòng. Đừng đập bằng búa, hãy hơ lửa. Đừng để ai đứng cạnh con lúc ấy.”

Ta khép mắt.

Hai câu.

Hai câu ngắn của một người sắp chết, thắp lại mười lăm năm ta ngỡ là bình yên. Đốt thành tro cả tuổi thơ ta.

Mười lăm năm. Chồng chất trên đầu ta. Chồng chất trên đầu mẹ ta. Chồng chất trên đầu lão vương phi. Và chồng chất trên đầu một người đàn bà tên Từ thái phi mà ta chưa bao giờ được gặp.

Ta ngước lên trần nhà, một khắc thật lâu.

Trần nhà tối. Xà gỗ đen. Không có sao. Chỉ có bóng nến ta rung rinh, lay như một sợi tơ nhện bị gió chạm nhẹ.

Ta cười. Không thành tiếng. Chỉ khoé môi hơi cong.

Kiếp trước ta chết trong lãnh cung, tưởng chỉ có một ả biểu muội giả cắn ta. Không ngờ đằng sau còn cả một chuỗi. Chuỗi dài mười lăm năm. Dây hồng của ta bị người ta tết thành thòng lọng từ khi ta còn chưa biết mặc yếm.

Được. Ta cầm luôn cái đầu dây bên này.

Kéo hết cả chuỗi lên.

Ta gấp bức thư lại.

Ta đưa vào ngọn nến.

Không. Ta khựng tay giữa không trung. Không đốt. Ta cần giữ. Ta cần đọc lại. Ta cần đối chiếu với vòng ngọc bích. Ta cần một ngày nào đó, khi đứng trước Vệ Nguyệt Lam, có thứ để nhét vào mặt ả.

Ta bọc bức thư trong một mảnh khăn lụa trắng, xếp bốn lần, đặt vào đáy hộp gấm đen. Khoá hộp bằng chìa khoá mà ta luôn giấu trong búi tóc, phía sau tai trái, chỗ có một cái trâm bạc mà không ai để ý.

Xong xuôi, ta đứng dậy, đi lại đến bên gương đồng.

Gương đồng cũ, đã mờ, phủ một lớp bụi mỏng. Trong gương, một người phụ nữ hai mươi lăm tuổi nhìn lại ta. Tóc còn buông. Áo lụa trắng ngà. Đôi môi không son. Mắt khô. Không có nước mắt. Không có run rẩy. Chỉ có một cái gì đó rất tĩnh, rất sâu, đọng dưới đáy đồng tử, như đáy giếng vừa được ai đó ném xuống một hòn đá.

Nàng nhìn nàng trong gương. Nghĩ, kiếp này ta không khóc. Nước mắt là thứ dành cho kẻ chưa hiểu chuyện. Ta đã hiểu.

Ta quay đi khỏi gương, chuẩn bị tắt bớt nến để tiết kiệm, thì ngoài cửa có tiếng gõ.

Ba tiếng.

Nhẹ, đều, có nhịp. Không phải tiếng gia nô đưa thuốc. Không phải tiếng ả hầu già lúc nãy quay lại. Không phải tiếng gió lay cành hoa mộc trước sân.

Tiếng gõ của một người biết rõ mình đang gõ vào cửa ai, giờ nào, và tại sao.

Ta đứng lặng.

Hai canh nữa mới đến sáng. Ai lại đến vào giờ này. Cha ta ở phòng ngoài đã ngủ. Đệ đệ ta ở phủ riêng bên Ngô Sơn. Hoà ly thư đã ký, không còn ai từ Trấn Bắc vương phủ được phép bước qua ngưỡng cửa Chu phủ đêm nay.

Ta cầm cây trâm bạc trên án. Loại trâm mảnh nhọn, đầu bạc dài ba đốt ngón, ta giấu bên trong búi tóc suốt bảy năm ở Trấn Bắc vương phủ. Ta không tin ai. Ta không mở cửa cho ai vào giờ này mà không thủ sẵn một vật gì đó bên tay.

Ta bước ra hiên. Đi qua sân nhỏ. Đến gần cửa gỗ, dừng lại một nhịp, hít vào một hơi.

Ta khẽ nghiêng người, hé rèm cửa sổ một ngón tay, nhìn ra.

Ngoài kia.

Trăng khuyết chưa đầy nửa vành, mỏng như một lá liễu bạc, treo lệch trên mái đình hoa. Ánh trăng trải xuống thềm gạch, lạnh và mờ như một lớp sương thu chưa kịp tan. Dưới thềm, có một người đứng.

Người ấy mặc trường bào tối màu, gần như đen tuyền, ống tay áo dài che kín cổ tay. Trên vai phủ một lớp sương đêm mỏng, ánh lên như bột bạc rắc. Tóc buộc đơn giản, chỉ một dải lụa đen. Bên hông đeo ngọc bội trắng, hình khắc mờ, không phải hoa văn của phủ nào trong Lâm An mà ta biết. Chân đi hài đen, bước lên thềm mà không gây tiếng động, như một cái bóng vừa tách ra khỏi cửa Đông.

Người ấy hơi cúi đầu, tay phải cầm một hộp gấm đen, kích thước bằng lòng bàn tay ta.

Ta chưa kịp mở lời, người ấy đã nói trước.

“Chu cô nương.”

Giọng chậm. Thấp. Không sắc. Không thúc. Cứ như đang nói một câu đã tập nhẩm suốt cả một quãng đường xa. Cứ như biết rõ ngoài cửa gỗ này còn một người đứng nghe, và cô ta đang cầm trâm bạc.

“Ta là Tiêu Trường Uyên. Ta nghe nói cô có việc cần điều tra. Ta có thể giúp.”

Ta không mở cửa.

Ta chỉ đứng sau rèm, tay ghì chặt cây trâm bạc, đầu ngón cái ấn vào mũi trâm cho đến khi tê buốt.

Tiêu Trường Uyên.

Tam hoàng tử. Kẻ mà cả kinh thành đều nói là vô năng, chỉ biết chơi diều, nuôi cá lồng, chép kinh Phật ở Tây viện. Kẻ mà kiếp trước ta chưa từng gặp mặt quá ba lần, hai lần trong yến tiệc cung đình, một lần khi hắn cưỡi ngựa ngang qua ngõ Chu phủ và không dừng lại chào cha ta. Kẻ mà ta không có duyên gì để nhớ, đến tên còn phải nhớ theo thứ tự sinh mới ra.

Sao chàng lại biết ta có việc cần điều tra.

Ai đã báo. Bức thư kia mới chỉ mở cách đây chưa đầy nửa canh giờ. Trong phòng ta không có ai khác. Ả hầu già của lão vương phi đã đi từ đầu canh. Cửa cài. Rèm hạ. Nến vẫn cháy. Bức thư đã khoá vào hộp gấm.

Cây trâm bạc trong tay ta lạnh dần.

Ta hít vào một hơi.

Ngoài kia, chàng vẫn đứng. Không nôn nóng. Không nhích chân. Chỉ giơ cao hộp gấm đen, để ánh trăng khuyết chiếu vào một góc, và hai chữ khắc trên nắp hộp lộ ra một chút, ánh vàng đồng, ta chưa kịp nhìn rõ.

Chàng nói tiếp, giọng vẫn chậm.

“Ta đợi cô mở cửa. Nếu cô không mở, ta để hộp này ở bậc thềm, quay về. Nhưng ta khuyên cô mở. Vì thứ trong này, nếu chậm một đêm, có thể sẽ có người khác giành trước cô mất.”

Chàng dừng một nhịp.

“Bức thư cô vừa đọc, chưa đủ.”

Ta khựng lại.

Ta cắn nhẹ đầu môi, mắt vẫn dán vào hộp gấm đen. Trong đầu ta, một tấm gương vô hình chợt rạn thêm một đường. Chàng biết. Chàng biết ta vừa đọc. Chàng biết cả nội dung không đủ.

Ngọn nến trong phòng sau lưng ta chợt vụt cháy cao lên một lần nữa. Bóng của ta hắt lên rèm cửa, đổ dài ra thềm gạch, chồng lên bóng của Tiêu Trường Uyên. Hai cái bóng chạm vào nhau, đứng yên, như hai người đã đứng chờ nhau ở cửa này từ rất lâu, chỉ có điều đến hôm nay mới có kẻ chịu lên tiếng trước.

Ta chưa mở cửa.

Nhưng ta cũng chưa buông tay khỏi chốt.

Ngoài kia, chàng cúi đầu thêm một chút, thấp hơn cái cúi ban đầu. Không phải cúi vì lễ tiết. Là cúi vì kiên nhẫn. Là cúi của một người sẵn sàng đứng suốt canh còn lại nếu cần.

Ta nhắm mắt, một khắc.

Trong tăm tối sau mí mắt, ta thấy lại hình ảnh của kiếp trước, ngày cuối cùng trong lãnh cung. Ta uống chén rượu độc xong, ngã xuống sàn đá lạnh, đôi tay có ai đó đỡ lấy vai ta, ấm và run, giọng ai đó rất khẽ bên tai:

“Ninh Ninh, đừng sợ…”

Không phải giọng của Trấn Bắc vương.

Ta chưa kịp nhìn rõ mặt người đó thì đã tắt thở.

Ta mở mắt.

Trong lòng ta có một mảnh vỡ đứng dậy, nhỏ như đầu kim, đâm nhẹ vào một chỗ mà ta tưởng đã chai sạn.

Ta rút chốt cửa.

Chậm rãi. Từng ngón tay.

Cánh cửa mở ra một khe hẹp, đủ để một cơn gió lọt vào, và đủ để một câu nói lọt ra.

“Vào đi.”

Ta không nhìn chàng. Ta quay lưng, đi trước, hài lụa gõ nhẹ trên sàn gạch. Trâm bạc vẫn nắm trong lòng bàn tay trái.

Sau lưng ta, có tiếng vạt áo lụa lay động, có tiếng cửa khép lại, có tiếng chốt cài từ bên trong.

Tiêu Trường Uyên bước vào Chu phủ Ngô Sơn.

Ba canh khuya của ngày ta ký hoà ly thư.