Hoài Cổ Truyện

Sau Khi Hoà Ly Ta Trở Thành Hoàng Hậu

Chương 5: Nghi Án Trong Yến

Tiếng thét chưa dứt.

Máu ở khoé miệng Thái hậu vẫn còn tươi, đỏ như son mới đánh lên môi tân nương. Ánh nến rung. Bát yến vỡ. Cả toà đại điện Trường Xuân trong chớp mắt biến thành một vũng lửa lạnh, ai nấy tái mét như vừa bị dội một gáo tro.

“Có kẻ đầu độc, có kẻ đầu độc!”

Tiếng cung nữ hét, tiếng thái giám quỳ, tiếng bát đũa loảng xoảng đổ xuống nền gạch xanh. Ta đứng cách bàn Thái hậu bảy bước. Chỉ bảy bước, nhưng lòng bàn tay đã ướt đầm mồ hôi, sương thu lùa qua rèm cũng không lạnh bằng.

Vệ Nguyệt Lam ngay bên cạnh ta. Ả vừa mới cười, cái cười mềm oặt như liễu non, giờ khoé môi còn chưa kịp buông xuống thì bàn tay phải đã kịp giấu vào ống tay áo lụa tuyết. Ta liếc thấy. Chỉ một cái liếc, nhanh như chim én lượn qua đầu ngói.

Có một mảnh vải trắng bị nhét vội, mép còn thò ra ngoài cổ tay ả.

Ta khắc ghi vị trí đó vào đáy mắt.

“Lui hết ra, hộ giá!”

Hoàng đế đập bàn đứng dậy, long bào phất tung như một ngọn lửa vàng. Người quát một tiếng, cả điện lập tức im như tờ. Ngự y chạy vào, quỳ sụp bên chân Thái hậu, tay run rẩy bắt mạch. Trên bàn còn một bát yến chưng, nước yến vẫn sóng sánh, mặt yến đã nổi lên một lớp váng mỏng như sương.

Ta không dám thở mạnh.

Bên gối Thái hậu, Hoàng hậu đương triều đã quỳ xuống, mặt trắng bệch. Bà ta khóc. Nước mắt to bằng hạt đậu, nhỏ lên tay áo màu tím thẫm. Ta đứng xa mà vẫn nghe rõ tiếng nghẹn của bà ta: “Mẫu hậu, mẫu hậu tỉnh lại đi, con dâu bất hiếu.”

Trên đời có mấy thứ nước mắt là thật? Ta thầm nghĩ. Kiếp trước ta cũng từng khóc trước mặt bà ta như thế, nước mắt còn thật hơn, nhưng người trong lãnh cung mười ba ngày liền không có một hớp nước. Nước mắt cũng chỉ là nước. Rơi xuống nền gạch xanh, một khắc sau đã bay hơi.

Ngự y đứng lên, chắp tay, giọng khản: “Bẩm Hoàng thượng, Thái hậu chưa nguy đến tính mạng. Trong yến có độc, không nặng, chỉ đủ khiến người trúng đau nội tạng ba khắc rồi hôn mê. Nếu là người trẻ, uống một chén, cứu kịp. Nếu là Thái hậu tuổi cao, một chén này…”

Ông ta không nói hết.

Hoàng đế nhắm mắt. Nếp nhăn giữa lông mày sâu như một vết dao. Ta chưa từng thấy người tức đến mức lặng đi như vậy. Cả đại điện chỉ nghe tiếng nước yến còn nhỏ giọt từ mép bàn xuống đất, tí tách, tí tách, như đồng hồ nước gõ vào tim.

Rồi Hoàng đế mở mắt.

“Tam hoàng tử.”

Một tiếng nữa. Trầm, ngắn, dứt khoát.

Tiêu Trường Uyên bước ra khỏi hàng.

Chàng mặc gấm xanh sẫm, tay áo rộng, đi qua đám người quỳ mà thân thể vẫn thẳng như tùng. Kiếp trước ta nhìn chàng cả trăm lần, chưa từng nhìn kỹ. Chỉ nhớ triều đình gọi chàng là “Tam ca vô năng”, nhớ chàng thường say rượu ở Túy Vân lâu, nhớ tin đồn nói chàng không đọc nổi một bản tấu. Nhưng bây giờ, ánh mắt chàng nhìn Thái hậu, sắc như một mũi tên nỏ đã lên dây.

Ta chợt hiểu. Kiếp trước ta đã nhìn nhầm một người.

“Trẫm giao cho ngươi tra vụ đầu độc này.” Hoàng đế nói, giọng lạnh như đá. “Trong ngoài cung đình, từ ngự thiện phòng đến từng thái giám bưng khay, từ khách dự yến đến người pha trà, không được sót một chi tiết. Trong mười ngày, phải bắt được kẻ đầu độc. Nếu không…”

Người dừng lại.

“Nếu không, trẫm sẽ tự tay tra.”

Cả điện lại rúng động.

Không ai không hiểu ba chữ “tự tay tra” của Hoàng đế nghĩa là gì. Ta thấy Hoàng hậu quỳ dưới đất khẽ run một cái, tay bà ta bấu vào vạt áo Thái hậu, khớp trắng bệch. Còn Vệ Nguyệt Lam, ả vẫn cúi đầu, tay phải vẫn giấu trong ống tay áo, chỉ có bờ vai lộ ra dưới áo tuyết là hơi nhô lên, như một con thú nhỏ đang nín thở.

Tiêu Trường Uyên chắp tay: “Nhi thần lĩnh chỉ.”

Ba chữ. Đơn giản. Nhưng ta nghe ra trong đó có một tiếng dao rút khỏi bao.

Đêm đó, cả cung đình không ai được về.

Hoàng đế ra lệnh phong toả điện Trường Xuân, không ai được vào hay ra. Khách dự yến bị dồn vào ba gian phòng phụ, cấm nói chuyện lớn tiếng, cấm rời vị trí. Ta ngồi ở gian đông, cạnh mấy vị mệnh phụ lớn tuổi. Vệ Nguyệt Lam ngồi gian tây, tách biệt hẳn với ta, ả cúi đầu, không dám nhìn lên.

Trên đường bị dẫn qua, ta cố ý va vào ả.

Chỉ một cái va nhẹ, làm ra vẻ hốt hoảng chân bước không vững. Ả loạng choạng, tay phải theo bản năng vung ra để giữ thăng bằng. Mảnh vải trắng trong ống tay áo lụa lộ ra, ta chộp lấy chớp nhoáng, nhét vào lòng bàn tay mình.

“Biểu tỷ xin lỗi.” Ta cúi đầu, giọng còn run. “Muội hoảng quá.”

Ả nhìn ta, mắt long lanh, giọng nghẹn: “Không sao, muội bình tĩnh.”

Ta lùi lại, cụp mắt. Bàn tay trong tay áo đã nắm chặt mảnh khăn tay đến mức móng cắm vào da thịt. Có một mùi thoảng lên. Rất khẽ, nhưng ta biết mùi đó. Kiếp trước ta uống nó bằng cả một chén rượu, mùi đắng như tro cây tùng cháy dở, phảng phất vị ngọt của mật ong pha loãng, kẻ không sành sẽ nhầm là hương trầm.

Đông thanh tán.

Là loại độc từng giết ta trong lãnh cung mười lăm năm sau.

Sương thu ngoài rèm dày lên. Ta ngồi trong gian đông, mặt cúi xuống chén trà lạnh, mà lòng thì đã đi trước ba bước. Nếu mảnh khăn này rơi vào tay Tiêu Trường Uyên, chàng sẽ biết đọc nó. Nhưng nếu ta trực tiếp đưa, cả cung đình sẽ có tai. Kiếp trước ta chưa từng gần chàng đến mức có thể nói chuyện riêng. Kiếp này, ta phải mượn một cái cớ.

Cơ hội đến khi cửa gian đông kẹt mở.

Một thái giám nhỏ bước vào, chắp tay: “Chu tiểu thư, Tam điện hạ triệu.”

Cả gian đông đồng loạt ngước lên. Mấy vị mệnh phụ liếc nhìn ta, ánh mắt ngờ vực. Ta đứng dậy. Đầu gối hơi run, nhưng bước chân thì vững. Ta biết bây giờ mình đang bị hàng chục cặp mắt nhìn theo. Cũng chẳng sao. Người sợ nhìn nhất bây giờ không phải là ta, là Vệ Nguyệt Lam ở gian tây kia.

Ta theo thái giám nhỏ đi qua ba dãy hành lang, đến gian phía sau điện Trường Xuân.

Trong gian chỉ có một cái bàn, hai cái ghế, một ngọn nến, và Tiêu Trường Uyên.

Chàng đứng cạnh bàn, tay chắp sau lưng. Nến gần cháy hết một nửa, ánh sáng vàng như mật, đổ lên nửa gương mặt chàng, còn nửa kia chìm trong bóng tối. Chàng không mặc áo choàng ngoài, chỉ mặc gấm xanh sẫm ban nãy, cổ tay áo đã xắn lên một chút, để lộ cổ tay xương xẩu và một sợi chỉ đỏ mảnh buộc quanh cổ tay trái.

Sợi chỉ đỏ.

Ta không biết đó là gì. Nhưng lòng ta khẽ giật một cái. Kiếp trước có bà lão bán bùa ở phố Ngô Sơn từng nói với ta: sợi chỉ đỏ buộc cổ tay là để giữ mộng cũ không rơi. Ai buộc, người đó sợ quên một chuyện gì.

Ta bước vào, quỳ xuống: “Chu Vãn Ninh bái kiến Tam điện hạ.”

“Cô ngồi đi.” Chàng nói, giọng bình tĩnh.

Thái giám nhỏ lui ra, đóng cửa. Trong gian chỉ còn ta và chàng. Ta ngồi xuống ghế đối diện. Ba câu thăm hỏi bình thường lẽ ra phải nói. Nhưng ta không nói. Chàng cũng không nói. Cả hai như hai người đánh cờ đã ngồi vào bàn, chưa ai muốn đi nước đầu.

“Điện hạ triệu Vãn Ninh có việc gì?” Ta mở lời trước.

“Cô là khách dự yến. Ta cần hỏi cô mấy câu về vụ đầu độc.”

“Vãn Ninh biết gì, nhất định sẽ nói.”

Chàng nhìn ta.

Ánh mắt đó sâu như đáy giếng cổ. Ta chưa từng thấy ai nhìn ta bằng ánh mắt như vậy. Không phải nhìn một tiểu thư Chu phủ. Cũng không phải nhìn một chính thất Trấn Bắc vương phủ vừa ký hoà ly. Là nhìn một người… đã quen từ lâu. Rất lâu. Đến mức nhìn thấy là đã đau.

Ta rót cho mình một chén trà, đặt xuống bàn. Bàn tay lồng trong tay áo lụa hồng vẫn nắm chặt mảnh khăn nhỏ. Ta hít một hơi thật khẽ.

“Điện hạ.” Ta nói, giọng thấp. “Vãn Ninh có một vật muốn dâng.”

Chàng nhìn xuống tay ta.

Ta đặt mảnh khăn lên bàn, đẩy nhẹ về phía chàng.

Khăn trắng, thêu góc một cành lan xanh nhạt. Thêu này Ta biết, là kiểu thêu của tú phường Tô Châu, chỉ Vệ phủ mới đặt. Trên khăn còn lưu một vệt mờ. Ai không tinh không thấy, nhưng ai từng ngửi qua đông thanh tán, hít một hơi là biết.

Chàng cầm mảnh khăn lên. Rất chậm. Đưa lên gần mũi, nhắm mắt ngửi. Một khắc. Rồi mở mắt.

“Cô lấy đâu ra?”

“Vô tình vớ được, khi va vào một người trên đường bị dẫn qua đây.” Ta không nói tên. “Vãn Ninh không dám khẳng định điều gì. Nhưng nếu điện hạ nhìn kỹ, sẽ biết chủ nhân khăn này là ai.”

Chàng nhìn mảnh khăn, nhìn ta, rồi lại nhìn mảnh khăn.

Nến kêu tách một tiếng, tim nến rơi xuống. Ánh sáng lay động, đổ bóng chàng lên vách gấm phía sau, dài, gầy, hơi cúi. Ta nghe tim mình đập, từng nhịp, từng nhịp, như trống canh dồn trong đêm hoả hoạn.

Chàng cất khăn vào tay áo. Cất rất cẩn thận, như cất một vật vỡ.

Rồi chàng ngồi xuống ghế đối diện ta.

Rất gần. Chỉ cách một cái bàn nhỏ. Ánh mắt chàng dừng trên mặt ta rất lâu. Lâu đến mức ta bắt đầu cụp mắt xuống chén trà, giả vờ ngắm hoa văn bát Định Diêu. Trong bát trà, hình bóng ta hiện lên loang lổ, gương mặt trắng bệch, môi hơi run. Ta không nhận ra mình.

“Chu tiểu thư.” Chàng nói.

“Vâng.”

“Cô có phải quen ta từ trước.”

Bảy chữ. Không lên giọng. Không phải là câu hỏi, cũng không hẳn là câu kể. Là một câu thẳng, như một mũi tên bắn xuyên qua ba lớp lụa.

Ta chết lặng.

Trong đầu ta, sương thu bị thổi tán. Một tia lửa nhỏ nào đó bùng lên trong tro tàn, cháy lại. Ta nghe rõ tiếng gạch xanh ở lãnh cung mười lăm năm sau lát lát dưới chân ta, tiếng cửa gỗ nặng đóng sập, tiếng ai đó gọi tên ta rất khẽ, khàn khàn, như đứt ruột.

“Điện hạ nói đùa.” Ta cố giữ giọng bình tĩnh. “Vãn Ninh là chính thất Trấn Bắc vương phủ, à không, đã là người tự do rồi. Xưa nay chưa từng nói chuyện với điện hạ.”

“Vậy là chưa nói chuyện.”

Chàng nhíu mày, gật gật đầu, như tự nói với mình.

Rồi chàng nói tiếp.

“Nhưng ta có cảm giác đã gặp cô một lần.”

Ta ngước lên.

“Trong mơ.” Chàng nói. Giọng rất nhẹ, như sợ tiếng nói to hơn sẽ làm vỡ một thứ gì đó ở bên trong lồng ngực. “Cô uống chén rượu đỏ và chết trước mặt ta.”

Chén trà trong tay ta nghiêng.

Ta không nghe thấy gì nữa. Không nghe tiếng nến kêu, không nghe tiếng ngoài hành lang, không nghe tiếng sương thu đập vào cửa sổ. Chỉ nghe tiếng nước trà đổ, chảy loang trên mặt bàn gỗ trắc, chảy xuống mép bàn, một giọt rơi lên mu bàn tay lạnh của ta.

Nóng.

Rất nóng.

Nhưng ta không rụt tay. Ta chỉ nhìn giọt trà đó, nhìn nó lăn xuống kẽ ngón tay, nhìn nó biến mất trong ống tay áo lụa hồng. Trong đầu ta chỉ còn một câu: hắn cũng trọng sinh.

Hắn cũng trọng sinh.

Trời ơi. Hắn cũng trọng sinh.

Kiếp trước Tiêu Trường Uyên đã gặp ta. Kiếp trước Tiêu Trường Uyên đã thấy ta uống chén rượu đỏ. Kiếp trước Tiêu Trường Uyên đã có mặt trong lãnh cung, trong cái đêm cuối cùng đó, trong cái đêm mà ta cứ tưởng chỉ có một mình ta và bốn bức tường. Chàng đã ở đó. Chàng đã thấy. Chàng đã nhớ.

Sợi chỉ đỏ buộc cổ tay chàng, hoá ra không phải để giữ mộng cũ không rơi. Là để nhắc một cái tên. Là để đánh dấu một cái chết. Là để cầm cho được một chén rượu độc mà kiếp trước chàng không kịp gạt đi.

Nước mắt ta bỗng dưng đầy khoé.

Ta cúi đầu thật thấp, không cho chàng thấy. Bàn tay còn lại lén đưa vào tay áo, bấu vào miếng khăn tay của chính ta, khăn tay Ta thêu nét trúc xanh. Ta bấu mạnh đến mức da tay đau. Đau đến mức gương mặt ta không cho phép mình run.

Kiếp trước, ta không biết chàng là ai. Không biết chàng biết ta. Không biết trong đêm ta chết, có một người đứng ngoài lãnh cung, tay bị lính chặn, mắt nhìn qua khe cửa sắt.

Vậy tại sao kiếp trước chàng không cứu ta? Tại sao kiếp này chàng biết ta, mà lại chỉ ngồi đây, hỏi ta một câu bâng quơ, như thể chưa từng có gì?

Nhiều câu hỏi cùng lúc dâng lên trong lồng ngực ta, chen chúc, cắn nhau như đàn kiến trong tổ vỡ.

Ta ngẩng đầu lên.

Chàng vẫn nhìn ta. Nhưng ánh mắt đã khác. Không còn là đáy giếng nữa. Là một thứ gì đó rất mỏng, rất khẽ, như tơ nhện giăng qua khung cửa sổ. Chàng thấy giọt trà trên mu bàn tay ta. Chàng thấy đôi mắt đỏ hoe của ta. Chàng thấy tất cả.

Nhưng chàng không hỏi gì thêm.

“Đêm khuya rồi.” Chàng nói, giọng bình thản như chưa từng nói câu vừa rồi. “Chu tiểu thư về nghỉ. Vụ khăn tay này, ta sẽ tra.”

Ta đứng dậy. Đầu gối gần như không đỡ nổi thân. Ta chắp tay: “Vãn Ninh cáo lui.”

Ra đến cửa, ta dừng một chút.

Ta không quay lại. Nhưng ta nghe tiếng chàng khẽ nói sau lưng, khẽ đến mức tưởng như tiếng gió lùa qua rèm gấm: “Kiếp này, cô đừng chết trước mặt ta nữa.”

Ta đi ra hành lang. Sương thu ngoài cung đã dày như bông. Từng lớp, từng lớp, phủ lên mái ngói vàng. Ta đi qua ba dãy hành lang, mỗi bước như đạp lên tro nóng. Ai nói gương vỡ không lành? Kiếp này, gương vỡ đã có người nhặt hộ ta một mảnh, đang giấu trong lòng bàn tay của chàng.

Về đến gian đông, ta ngồi xuống ghế của mình. Bàn tay vẫn còn giọt trà nóng đã khô. Mấy vị mệnh phụ liếc ta, một bà lớn tuổi thì thầm: “Chu tiểu thư, mặt cô sao trắng thế?”

“Sương lạnh quá thôi ạ.” Ta gượng cười. “Muội hơi choáng.”

Bà ta không hỏi nữa.

Ta liếc sang gian tây. Vệ Nguyệt Lam vẫn ngồi đó, đầu vẫn cúi, tay phải vẫn không dám thò ra khỏi ống tay áo. Nhưng vai ả đã run. Rất khẽ. Người khác không thấy. Ta thấy. Ả có lẽ đã phát hiện mảnh khăn tay bị mất.

Kiếp trước ả cười khi ta chết. Kiếp này, đến lượt ta ngồi nhìn ả run.

Ngoài cửa sổ, có một cành trúc gãy dưới sức nặng của sương. Tiếng gãy rất nhỏ, khô khốc. Ta nghe rõ. Nhớ mẹ Ta ngày xưa hay nói: “Cây ngay không sợ chết đứng, nhưng cây gian giấu độc trong lá, trước sau gì sương cũng đè gãy.” Ta ngày trước không hiểu. Bây giờ hiểu.

Rồi ta lại nghĩ đến sợi chỉ đỏ trên cổ tay chàng.

Trong lồng ngực, một tia lửa mới nhen. Nó không lớn. Chỉ như đóm tàn đầu que hương. Nhưng ta biết, đóm này sẽ không tắt nữa. Kiếp này, ta có một người đứng cùng phía. Một người biết ta chết ra sao. Một người vì ta mà buộc chỉ đỏ vào cổ tay hai năm ròng, chờ ta bước ra khỏi vương phủ, chờ ta ngồi đối diện chàng ở cái bàn nhỏ có một ngọn nến sắp tàn.

Ta cụp mắt, giấu nước mắt vào chén trà đã đổ.

Đêm nay, cung đình vẫn còn rúng động. Nhưng trong lòng ta, có một dây hồng cũ đã âm thầm đứt, và một dây hồng mới đã âm thầm nối. Chỉ có điều dây này ta chưa dám kéo. Ta còn phải xử Vệ Nguyệt Lam, còn phải tra ra chuỗi vu oan mười lăm năm, còn phải bước qua bao nhiêu đêm sương thu nữa mới đến ngày mình tự tay đội vương miện.

Ngoài kia, tiếng trống canh ba vọng vào.

Ta ngồi thẳng lưng lên.

Kiếp này, ta không chết trước mặt chàng.

Ta sẽ sống, để nhìn chàng cùng ta bước ra khỏi lãnh cung cũ, ra dưới nắng.