Sau Khi Hoà Ly Ta Trở Thành Hoàng Hậu
Chương 8: Vệ Lam Lộ Diện
Đại lý tự đêm ấy sáng như ban ngày.
Đèn lồng vàng treo kín trước sảnh, ánh lửa hắt lên rường cột đỏ son, đỏ như máu vừa đông. Gió thu lùa qua khe cửa, thổi tà áo ta bay nhẹ, mà lòng ta lạnh hơn cả sương.
Vệ Nguyệt Lam quỳ giữa sân.
Ả mặc lụa trắng, mái tóc buông xoã, cổ tay bị xiềng bằng dây thừng thấm nước. Vậy mà lưng ả vẫn thẳng, cằm vẫn hếch. Ả nhìn ta, môi cong một nụ cười rất mỏng.
“Chị họ, chị đắc ý lắm sao?”
Ta không đáp.
Tiêu Trường Uyên ngồi trên ghế phán quan, tay đặt lên cuộn giấy điều tra. Ánh mắt chàng lạnh như đá tảng dưới đáy sông băng. Chàng không nhìn Vệ Nguyệt Lam, cũng không nhìn ta. Chàng chỉ khẽ gõ đầu ngón tay lên án thư, ba tiếng.
Ba tiếng ấy, ả biết ý.
Nha dịch lôi ra một cái tráp gỗ lim, mở nắp. Bên trong là một tờ giấy vàng ố, mép giấy đã sờn, và một chiếc khăn tay lụa đào thêu hoa mộc lan.
“Vệ Nguyệt Lam.” Giọng Tiêu Trường Uyên trầm, từng chữ như đinh đóng cột. “Đây là di thư của lão vương phi Trấn Bắc, phong bút mười hai năm trước, được cất trong hộp gỗ đàn đáy tủ Phật đường. Đây là khăn tay của cô, tìm thấy trong phòng của Trắc phi Liễu thị, tẩm thứ thuốc Vong Tình Tán mà chỉ Bắc Nguyên mới cất được. Cô có gì để nói không?”
Vệ Nguyệt Lam cắn môi.
Ả không nói.
Ta đứng bên trái phán ghế, tay lồng vào tay áo, nhìn ả. Trong lòng ta có một tiếng thở dài rất nhẹ. Kiếp trước, ả cũng quỳ như thế này, cũng im lặng như thế này, chỉ khác là người quỳ không phải ả, mà là ta. Người ngồi trên phán ghế không phải Tiêu Trường Uyên, mà là Hoắc Đình Yến. Người bị xử không phải công chúa Bắc Nguyên, mà là chính thất Trấn Bắc vương phủ họ Chu.
Gương vỡ mười lăm năm, hôm nay ta ghép lại từng mảnh.
“Cô không nói, thì ta nói giúp cô.” Tiêu Trường Uyên mở cuộn giấy. “Mười lăm năm trước, đêm Nguyên tiêu, Vệ gia trang ở Hàng Châu bị lửa thiêu, tổng cộng ba mươi bảy mạng người chết cháy. Duy có một đứa bé gái năm tuổi được cứu ra, thân trên có vết bớt hình cánh sen ở bả vai trái. Đứa bé đó, sau này chính là cô, Vệ Nguyệt Lam.”
Ta liếc nhìn ả.
Vệ Nguyệt Lam bắt đầu run.
“Nhưng theo di thư của lão vương phi,” Tiêu Trường Uyên tiếp, giọng vẫn phẳng như mặt hồ tháng chín, “đứa bé thật của Vệ gia có vết bớt ở bả vai phải, không phải trái. Lão vương phi lúc còn sống từng bế cháu ngoại tắm, nhớ rõ. Bà nghi ngờ đứa bé được cứu ra không phải cháu ruột, nên âm thầm sai người điều tra. Ba tháng sau, người đi điều tra chết đuối ở kênh Bắc, lão vương phi cũng đột ngột mắc bệnh mà qua đời. Trước khi chết, bà viết di thư này, giấu vào đáy tủ Phật đường, chờ ngày có người mở ra.”
Vệ Nguyệt Lam cắn răng.
“Vô căn cứ.” Ả rít khẽ. “Một bức di thư, một chiếc khăn tay, cũng đòi định tội tôn thất vương phủ?”
Tiêu Trường Uyên khẽ cười.
Nụ cười ấy lạnh đến mức đèn lồng cũng như run.
“Vô căn cứ?” Chàng vẫy tay. Nha dịch dẫn vào một bà lão tóc bạc, lưng còng, tay run rẩy. “Đây là bà vú Trịnh, năm ấy là người trực tiếp bế cháu gái lão vương phi từ trong ngọn lửa ra. Bà Trịnh, bà nhìn kỹ đi, đứa trẻ mà bà bế ra, vết bớt ở bên nào?”
Bà lão run run, quỳ xuống, chắp tay.
“Bẩm… bẩm điện hạ…” Giọng bà nghẹn. “Là bên phải. Con bé khóc dữ lắm, bà bế nó, áo trong tuột xuống một bên, bà thấy rõ vết bớt hình cánh sen ở bả vai phải. Con bé… con bé thật đã chết trong đêm lửa, bà cứu ra được, nhưng nó chỉ sống thêm bảy ngày rồi qua đời vì bỏng nặng. Là… là Trắc phi Liễu thị dặn bà giấu chuyện, bảo có đứa bé khác thay vào, dặn bà ngậm miệng, không thì cả nhà bà chết theo.”
Sân đại lý tự lặng như tờ.
Ta nghe thấy cả tiếng đèn lồng khẽ kêu răng rắc trong gió.
Vệ Nguyệt Lam trợn mắt.
Mặt ả trắng bệch, môi cắn đến bật máu. Ả nhìn bà vú Trịnh, ánh mắt vằn lên như thú bị dồn vào chân tường. Ả gào lên một tiếng, xông tới, nhưng dây thừng ghì chặt cổ tay. Ả ngã sấp mặt xuống nền đá xanh, tóc xoã tung.
“Câm miệng! Câm miệng đi bà già kia! Ai cho ngươi bịa đặt!”
Bà vú Trịnh khóc oà.
“Cô ơi, bà đã bảy mươi rồi, bà còn gì phải sợ. Bà chỉ cầu chết cho thanh thản, không muốn xuống suối vàng còn mang tội nói dối lão vương phi.”
Tiêu Trường Uyên vẫy tay, người ta đưa bà lão ra ngoài.
Chàng quay sang Vệ Nguyệt Lam, giọng lần này thấp hơn, như dao rạch lụa.
“Áp giải cô ta, cởi áo bả vai trái, kiểm chứng vết bớt. Nếu là hình cánh sen, ta xem cô còn gì để cãi.”
Vệ Nguyệt Lam giãy dụa.
Ả gào lên, nhưng nha dịch đã tuân lệnh, kéo tay áo lụa trắng xuống một bên. Vết bớt hình cánh sen mờ mờ hiện ra trên bả vai trái, đúng như trong di thư mô tả.
Tiêu Trường Uyên đứng dậy.
Chàng bước xuống ba bậc, dừng trước mặt ả, cúi người, giọng nhẹ như gió.
“Cô là ai?”
Vệ Nguyệt Lam thở dốc.
Ả gục xuống, mái tóc phủ kín mặt. Một lúc lâu, ả bật ra một tiếng cười, cười khan, cười đến gần như khóc.
“Được. Ta khai. Ta khai cho các người xem.” Ả ngẩng đầu, mắt đỏ ngầu. “Ta là Cáp Lan Nhã Nguyệt, con gái Ninh Vinh công chúa Bắc Nguyên. Mười lăm năm trước, mẫu thân cài ta vào Vệ gia, đêm Nguyên tiêu ấy chính tay bà đốt Vệ trang, đổi ta lấy đứa bé thật. Mười lăm năm ta gọi lão vương phi là bà, gọi Vệ vương là cữu phụ, chỉ vì một mục đích: Trấn Bắc quân mười vạn, phải nằm trong tay Bắc Nguyên. Chờ ngày đại quân nam hạ, ta mở cửa ải, Trung Nguyên là của Bắc Nguyên.”
Ả cười.
“Chị họ, chị nghe rõ chưa? Ta đợi ngày này mười lăm năm, chờ Hoắc Đình Yến rước ta về Trấn Bắc phủ làm trắc phi, chờ hắn giao ấn soái cho ta cầm giúp một ngày, chờ chị chết trong lãnh cung để ta danh chính ngôn thuận lên ngôi vương phi. Kiếp trước… à không, ta không có kiếp trước. Chỉ có kiếp này, tính toán mười lăm năm, hôm nay đổ sông đổ bể.”
Ta nghe.
Ta nghe hết.
Ta chỉ khẽ mím môi, không nói.
Kiếp trước, ta ôm oan mà chết, không biết kẻ vu ta ngoại tình là ai. Kiếp này, ta đứng đây, nghe ả tự khai từng chữ. Trời cao có mắt, nước chảy đá mòn. Mười lăm năm ả cài mình vào Vệ gia, mười lăm năm ta bị lừa gọi ả là biểu muội, hôm nay mọi thứ đều có báo ứng.
Ta đang nghĩ, thì phía sau có tiếng bước chân loạn.
“Vãn Ninh!”
Là giọng Hoắc Đình Yến.
Hắn chạy vào sân đại lý tự, khôi giáp còn dính bụi đường, mũ trụ đã tháo, tóc rối. Hắn nhìn Vệ Nguyệt Lam, nhìn di thư, nhìn khăn tay tẩm thuốc, mặt trắng bệch như tờ giấy vừa vò. Hắn loạng choạng, quỳ sụp xuống trước mặt ta, hai tay chống đất.
“Vãn Ninh.” Giọng hắn khản đặc, không còn chút uy nghi trấn bắc vương nào. “Ta u mê. Ta xin lỗi. Xin nàng cho ta một cơ hội.”
Ta không nhìn hắn.
Ta nhìn ngọn đèn lồng gần nhất, ánh lửa vàng như tro.
“Ta biết nàng oan.” Hắn nghẹn. “Ta biết bức thư giả tình kia là do ả bày ra. Ta biết ta đã đuổi nàng ra khỏi phủ trong đêm ba mươi, ta biết ta đã đứng nhìn nàng ký hoà ly thư mà không hỏi một câu. Vãn Ninh, ta là kẻ mù, ta là kẻ vô dụng, nhưng nàng có thể… có thể cho ta chuộc lại không?”
Ta cười.
Nụ cười ta rất nhẹ, nhẹ như tuyết đầu mùa rơi trên mái ngói.
“Trấn Bắc vương.”
Ta gọi hắn bằng chức, không phải bằng tên.
Hắn chấn động.
“Muộn rồi.” Ta quay sang, nhìn thẳng vào mắt hắn lần đầu tiên trong đêm nay. “Gạch nát tro tàn, chàng và ta, không nối được. Chàng gieo gió, chàng gặt bão, đạo trời xưa nay vẫn thế.”
Hắn run.
“Vãn Ninh…”
“Ta không còn là Vãn Ninh của chàng.” Ta lắc đầu. “Ta là Chu Vãn Ninh, con gái Chu phủ Ngô Sơn, người đã ký hoà ly thư ngày mười lăm tháng chạp. Trấn Bắc vương phủ và ta, từ ngày ấy, đã là hai đường nước không giao.”
Ta dừng một nhịp.
“Chàng đuổi ta trong đêm ba mươi. Ta đứng ngoài cổng phủ, tuyết ngập đến gối, không có một tấm áo choàng. Chàng nhớ không? Ta nhớ. Ta nhớ rất rõ. Kiếp này ta không quên, kiếp sau ta cũng không quên.”
Hoắc Đình Yến cúi đầu.
Nước mắt hắn rơi xuống nền đá xanh.
Ta không mềm lòng.
Kiếp trước, ta chết trong lãnh cung, tay ai đó bưng chén rượu độc còn ấm. Ta không biết là ai, nhưng ta biết hắn đã không đến cứu. Hắn nghe tin ta bị vu, hắn tin ngay lập tức, hắn ký giấy đuổi ta đi. Bây giờ hắn quỳ trước mặt ta, xin ta tha thứ, ta phải cười cho ai xem?
Tiêu Trường Uyên đứng bên, không nói gì.
Chàng chỉ nhìn ta.
Ánh mắt chàng như sương thu, mỏng mà lạnh, thấy thấu mà không chạm. Ta biết chàng đang chờ ta. Chờ ta gạt Hoắc Đình Yến qua bên, chờ ta bước tiếp con đường của mình. Chàng không thúc, không ép, chàng chỉ đứng đó, như một cây tùng già bên bờ vực.
Ta quay lưng.
“Trấn Bắc vương, xin chàng về phủ. Đại lý tự không phải nơi để chàng quỳ.”
Hoắc Đình Yến ngẩng đầu.
“Vãn Ninh, ta…”
“Bổn cô nương họ Chu.” Ta cắt lời hắn, giọng lạnh. “Xin chàng gọi đúng danh phận.”
Hắn nghẹn. Một lát sau, hắn đứng dậy, loạng choạng lui ra. Bóng lưng hắn khuất sau cột đình, còn tiếng chân thì nặng như đá tảng lăn.
Ta thở ra một hơi dài.
Vệ Nguyệt Lam ở dưới sân, khoé miệng nhếch một nụ cười nhạt. Ả nhìn ta, ánh mắt lạ lùng, không còn hằn học, không còn giận dữ, chỉ có một sự bình tĩnh đáng sợ.
“Chị họ, chị đắc thắng rồi.” Ả nói khẽ. “Nhưng chị hãy nhớ, có những chuyện chị chưa biết. Có những người, chị tưởng là bạn, thực ra là địch. Chị tra chuyện của ta, chị có bao giờ hỏi tại sao mẫu thân chị chết sớm không? Chị có bao giờ hỏi cái hạt châu rỗng trên vòng cổ mẹ chị để lại, bên trong giấu cái gì không?”
Ta cứng người.
Tim ta bỏng một cái, như bị lửa liếm.
Ả biết cái gì?
Nhưng Tiêu Trường Uyên đã vẫy tay, nha dịch áp giải ả xuống ngục. Vệ Nguyệt Lam cười khan, đi mà không quay đầu. Bóng ả lẫn vào bóng cột đá, rồi mất hút.
Đêm ấy trời không trăng.
Ta về đến Chu phủ, cởi áo choàng, ngồi xuống trước bàn trang điểm. Trong gương, mặt ta trắng bệch, mắt thâm quầng. Tay ta chạm lên chiếc vòng cổ mẹ để lại, cái hạt châu rỗng lăn nhẹ giữa các ngón tay.
Bên trong giấu cái gì?
Mẹ ta chết năm ta lên tám. Bà bệnh nặng, thổ huyết cả đêm, tay nắm chặt cái vòng này, dặn ta: “Ninh nhi, cái vòng này, con phải giữ, đừng để mất.” Ta khóc suốt ba ngày, không hiểu vì sao mẹ dặn kỹ vậy. Mười bảy năm qua, ta chỉ nhớ mẹ, không hề mở cái hạt châu ra xem.
Bây giờ ta cầm nó, tay run.
“Tiểu thư.”
A hoàn Xuân Đào gõ cửa.
“Đại lý tự phái người tới, có tin khẩn.”
Ta ngẩng đầu.
Xuân Đào bước vào, mặt tái nhợt, tay cầm một mảnh giấy nhỏ đã gập tư.
“Vệ… Vệ tiểu thư cắn lưỡi tự sát trong ngục, canh hai vừa qua. Trước lúc chết, ả nhét mảnh giấy này vào tay áo, dặn cai ngục nhất định phải giao cho Tam điện hạ. Nhưng Tam điện hạ đã sai người mang một bản chép sang cho tiểu thư đọc.”
Ta đón mảnh giấy.
Tay ta run rất nhẹ.
Ta mở ra.
Nét bút của Vệ Nguyệt Lam, ngoáy nhanh, mực loang một góc. Chỉ có một dòng, ngắn ngủn.
“Điện hạ, cẩn thận Chu Vãn Ninh, nàng biết bí mật lãnh cung mười lăm năm trước.”
Ta ngồi lặng.
Đèn dầu trên bàn cháy lép bép. Ngoài cửa sổ, gió thu thổi qua tán ngô đồng, lá rơi lả tả xuống thềm.
Bí mật lãnh cung mười lăm năm trước.
Ta không biết.
Ta thật sự không biết.
Kiếp trước ta chết trong lãnh cung ấy, ta chỉ biết nó lạnh, nó tối, tường loang lổ vết mốc, có mùi thuốc bắc và mùi máu khô. Ta không biết mười lăm năm trước ở đó xảy ra chuyện gì. Ta chưa từng bước chân vào đó trước ngày bị đưa đến.
Vậy Vệ Nguyệt Lam vì sao lại viết dòng này?
Ả để lại di ngôn cho Tiêu Trường Uyên, hàm ý là gì? Là hại ta, khiến chàng nghi ta? Hay là ả biết một chuyện gì đó, mà chuyện ấy có liên quan đến ta, mà ta lại không biết?
Ta cầm mảnh giấy, đưa lên gần đèn.
Nét mực loang một góc, như một giọt nước mắt khô. Ta nhìn kỹ, phát hiện góc giấy có một dấu chấm rất nhỏ, không phải mực, mà là một vết đỏ nhạt, như máu đã khô.
Ả đã cắn lưỡi tự sát.
Ả viết dòng này bằng máu và mực trộn lẫn.
Tại sao ả không viết một câu tố cáo ta thẳng thắn? Tại sao ả chỉ viết “cẩn thận”? Tại sao ả không nói bí mật ấy là gì?
Ta nhắm mắt.
Trong đầu ta hiện lên hình ảnh mẹ, tay nắm cái vòng, dặn ta giữ kỹ. Hiện lên hình ảnh Từ thái phi, bà cụ già trong lãnh cung mà kiếp trước ta chỉ gặp đúng một lần, đôi mắt bà nhìn ta rất lâu, rất lâu, như muốn nói điều gì mà không nói được.
Hiện lên hình ảnh Tiêu Trường Uyên đêm nay, ánh mắt chàng khi nhìn ta, sương thu mà thấu.
Chàng đã đọc mảnh giấy này trước ta.
Chàng biết Vệ Nguyệt Lam viết gì.
Vậy vì sao chàng vẫn sai người mang bản chép sang cho ta?
Là chàng thử ta? Là chàng tin ta? Hay chàng muốn ta tự đối diện với chuyện mà ta chưa từng biết?
Ta mở nắp hạt châu rỗng trên vòng cổ.
Bên trong có một tờ giấy cuộn nhỏ, giấy đã ố vàng vì thời gian. Ta rút ra, mở nhẹ.
Trên tờ giấy có bốn chữ, viết bằng máu:
“Cứu Từ thái phi.”
Ta ngã người ra sau, tay bám lấy mép bàn.
Đêm ấy, đèn Chu phủ cháy đến canh năm, mà ta không ngủ được một khắc.
Ngoài kia, sương thu đọng trên mái ngói, từng giọt, từng giọt, rơi xuống rìa hiên.