Ta Xuyên Thành Muội Muội Út Của Hầu Phủ
Chương 2: Đại Ca Nhị Ca Đến Thăm
Cha ngồi bên giường, bàn tay to ram ráp vẫn để trên má muội. Muội cảm nhận từng đường vân trên lòng bàn tay ấy, thô ráp vì cầm cung tên, ấm nóng vì vừa hơ qua bồn than. Muội ngước lên, thấy khoé mắt cha đỏ hoe, mà miệng lại cố nhoẻn ra một nụ cười.
“Con bé này,” cha lặp lại, giọng nhè nhẹ, “giả bệnh dụ cha chăm.”
Muội chớp mắt. Trong đầu vẫn là giọng của tôi, một tôi hai mươi lăm tuổi chết đứ đừ trên ghế văn phòng, giữa lúc cuộn tới chương ba mươi của “Phượng Hoàng Đài”. Nhưng cổ họng nhỏ xíu này chỉ phát ra được một tiếng “ừ” mềm oặt. Ừ cha. Con giả bệnh. Con giả bệnh cả kiếp cũng được, miễn cha đừng buông tay ra.
Ngoài hiên, gió xuân lay mấy cành lê. Cánh hoa trắng rơi lất phất, một cánh bay lọt qua khe cửa sổ, đậu xuống chăn bông màu ngà. Muội đưa ngón tay bé xíu chạm vào cánh hoa. Mềm như da em bé nhà hàng xóm kiếp trước, mỏng như tờ giấy quyên mẹ đẻ để lại. Tôi nhắm mắt, cố ghi nhớ. Từ giây phút này trở đi, đây là nhà của tôi.
Vừa lúc ấy, tiếng bước chân dồn dập vọng từ đầu hành lang. Không phải bước chân nha hoàn, cũng không phải bước chân ma ma. Đây là bước chân trẻ con, hai đứa, chạy đua nhau, một đứa nặng hơn một đứa nhẹ hơn. Muội đã nghe qua trong ký ức mờ ảo của thân xác cũ, biết ngay là ai.
Cửa gỗ bị đẩy tung, không thèm gõ. Hai cái bóng lao vào như hai con hổ con vừa xổng chuồng.
“Muội muội muội muội!”
Cố Nghê, nhị ca, chín tuổi, tay phải bụm chặt một quả đào ú ị, tay trái xách theo cả mảnh áo lụa đang tuột nửa vai. Tóc thắt bím lỏng, mặt đỏ như quả đào trong tay, thở hồng hộc. Cậu ta lao đến giường, chưa kịp dừng đã bổ nhào lên chăn.
“Đường Đường ơi, tỉnh chưa? Tỉnh rồi hả? Ta đem đào cho muội. Đào nhà bếp giấu để làm mứt, ta lén lấy được ba quả, ăn dọc đường mất hai quả rồi, còn một quả này ngon nhất.”
Muội chưa kịp cười, đã thấy Cố Trẫm, đại ca, mười hai tuổi, thong thả bước vào, tay ôm một quyển sách bìa gấm. Trẫm cao gầy hơn Nghê, tóc buộc gọn, mặt dài dài kiểu thư sinh, khoé mắt luôn có nét dịu dàng. Trẫm nhìn Nghê đang nằm sấp trên chăn muội, thở dài đúng kiểu ông cụ non.
“Nhị đệ, muội muội mới đỡ sốt, đệ nằm đè lên có ngày sốt lại.”
“Ai đè lên đâu, ta chỉ tựa cạnh thôi mà.”
“Đệ nặng bằng nửa muội, tựa cạnh với đè lên có gì khác?”
Cha bật cười, bàn tay to xoa xoa đầu muội, rồi ngồi lui ra một chút để nhường chỗ cho hai anh em. Muội nhìn từng người, cố giữ vẻ mặt ngu ngơ đúng chuẩn bé sáu tuổi vừa hết sốt, nhưng trong đầu tôi đang khe khẽ reo lên. Đây là hai đại ca nhị ca trong sách. Trong “Phượng Hoàng Đài”, Cố Trẫm sau này thi đỗ trạng nguyên, còn Cố Nghê thì bỏ văn theo võ, mười tám tuổi đã cầm quân đi phía nam. Kiếp trước tôi mê hai người này lắm, mê đến mức viết cả bình luận dài mười trang trên diễn đàn. Ai ngờ hôm nay tôi đang nằm trên chính chiếc chăn hai người từng ngồi cạnh.
Nghê bò tới sát mặt muội, đẩy quả đào vào mũi muội. “Ngửi đi, thơm không? Ăn không?”
Muội hé miệng định gật, chợt nhớ ra. Đường Đường của kiếp này, tức là thân xác gốc, khoảng thời gian trước lúc muội xuyên qua, nó là một bé nhõng nhẽo có tiếng. Ăn cơm thì phun, uống thuốc thì khóc, thấy anh trai thì chỉ biết bò tới cắn tay. Trong “Phượng Hoàng Đài” gốc, tác giả không dành cho nữ phụ này một đoạn nào tử tế, chỉ vài dòng lướt qua kiểu “đứa em nhỏ ngu ngơ, chết oan ở chương ba mươi”. Bây giờ tôi phải đóng vai đứa nhỏ ấy, mà đóng cho khéo, đóng cho vừa đủ. Ngu quá thì không giữ được mình, khôn quá thì dễ lộ.
Muội hít một hơi, khoé môi mở nhẹ. “Muội… cảm ơn đại ca nhị ca.”
Cả căn phòng đột nhiên im phăng phắc.
Nghê há hốc mồm, quả đào rơi bịch lên chăn. Trẫm đứng chết trân ở giữa phòng, quyển sách trong tay chợt trĩu xuống. Cha, từ nãy vẫn cười tủm tỉm, giờ khoé môi cứng đờ, mắt mở lớn.
Không ai lên tiếng. Chỉ có tiếng gió lay cành lê ngoài hiên, khe khẽ như hơi thở của một buổi sáng vừa tan sương.
Tôi bên trong khẽ nhích chút mông. Có phải câu này ngắn quá không? Có phải phát âm sai gì không? Hay là… trời ạ, sáu tuổi mà biết nói câu đầy đủ chủ ngữ vị ngữ, kèm cả xưng hô đúng thứ bậc, đối với Đường Đường gốc quả nhiên là hơi quá đáng. Trong sách nàng chỉ biết “úi… ú ơ… ba ba… muội đói”, chưa bao giờ ghép được một câu tròn trịa cả.
Nghê là người đầu tiên tỉnh. Cậu ta khịt mũi một cái, vươn ngón tay ngắn ngủn chọc vào má muội.
“Đường Đường, ngươi… ngươi vừa nói gì?”
“Muội… cảm ơn đại ca nhị ca,” muội lặp lại, cố nặn ra tí ngập ngừng cho hợp tuổi. “Đại ca cho muội sách, nhị ca cho muội đào. Muội thích.”
Trẫm buông rơi luôn quyển sách. Sách rơi xuống nền lạch cạch. Cha bên cạnh khẽ ho, cố che đi cái khoé môi đang giật giật.
“Ha!” Nghê bật ra, mắt tròn xoe, “nàng ta biết nói rồi! Nàng ta biết nói rồi cha ơi! Đường Đường của nhà mình biết nói rồi!”
Trẫm mặt vẫn còn chấn động, nhưng nhanh chóng chỉnh lại nét bình tĩnh của một đại ca chuẩn thư sinh. Cậu tiến lại, cúi xuống, tay đỡ nhẹ vai muội qua lớp chăn.
“Đường Đường, muội… sốt xong có thấy trong đầu rõ ràng hơn không?”
Muội chớp mắt. Câu hỏi này khôn ra phết. Muội biết đại ca đang thăm dò xem có phải cơn sốt cả đêm đã đốt cháy hết cái mụ mị của nàng bé sáu tuổi hay không. Nhưng muội không thể trả lời “à đại ca, tôi vừa xuyên từ hai mươi lăm tuổi qua, đầu tôi rõ ràng lắm, còn nhớ cả năm sinh tháng đẻ, còn thuộc cả bảng cửu chương”. Vậy nên muội chỉ khẽ gật.
“Rõ hơn. Đầu muội… không xoay xoay nữa.”
“Xoay xoay?” Trẫm nhíu mày, “trước đây đầu muội xoay xoay?”
“Ừ. Xoay như đèn kéo quân.” Muội chỉ tay lên phía trần nhà, vẽ một vòng tròn. “Cha nói chuyện, muội nghe được, nhưng chữ cứ chạy quanh quanh.”
Cả nhà nghe câu này lại chấn động lần thứ hai. Trẫm khẽ há miệng, Nghê nhảy chồm chồm trên chăn, còn cha thì nhích lại gần, đưa tay xoa xoa lưng muội, giọng vỡ đi một chút.
“Con… trước giờ vẫn cảm thấy như vậy à? Sao không nói với cha?”
Đèn dầu đầu giường chợt thấy ấm hơn thường lệ. Muội cảm nhận rõ cái ấm ấy chạy dọc sống lưng bé xíu, len qua từng đốt xương chưa cứng cáp, thấm vào cả nơi mà kiếp trước tôi tưởng đã lạnh cứng vĩnh viễn. Tôi ngẩng lên nhìn cha, gương mặt đàn ông thô ráp mà giờ nhìn muội như nhìn một mảnh gương pha lê sắp vỡ. Tôi biết cha đang tự trách mình.
“Cha ơi,” muội nói nhỏ, “muội không biết. Muội tưởng… muội tưởng ai cũng vậy.”
Câu này nói xong, chính muội cũng suýt khóc. Đây không hoàn toàn là diễn. Đây là câu tôi đã muốn nói với ba mẹ ruột kiếp trước từ lâu lắm, mà chưa bao giờ có cơ hội. Tôi tưởng ai cũng vậy. Tôi tưởng đứa nào cũng phải tự lo cơm nước từ mười tuổi. Tôi tưởng ai cũng vậy.
Cha ôm muội vào lòng. Không nói. Chỉ ôm.
Cái vòng tay ấy to đến mức bao trọn hai vai bé xíu của muội, hơi thở cha ấm áp vắt qua đỉnh đầu muội, mùi trầm hương từ áo khoác ngoài thấm vào tóc. Muội nhắm mắt. Nếu đây là kiếp giả, thì xin để giả này dài chút. Nếu đây là mộng, thì xin đừng ai gõ cửa đánh thức.
Nghê không chịu được cảnh yên tĩnh quá năm nhịp thở. Cậu ta bò tới, chen ngực vào giữa cha và muội, một bên tay chộp lấy vạt áo cha, một bên tay quàng qua eo muội.
“Cha ơi ôm muội quá lâu rồi. Đến lượt nhị ca ôm.”
Trẫm cười phì, cúi xuống nhặt quyển sách vừa rơi. “Nhị đệ đừng có tranh với cha.”
“Ta không tranh, ta xếp hàng. Cha ôm xong đến ta, ta ôm xong đến đại ca. Muội muội của nhà này phải chia phần.”
Muội bên trong bật cười thầm. Chia phần. Nghe cứ như chia bánh trung thu. Tôi bao giờ được ai xếp hàng để ôm chưa? Chưa. Ngay đến đám tang mẹ ruột kiếp trước, hàng người xếp cũng chỉ để bắt tay bố tôi rồi rời đi. Kiếp này, có người xếp hàng để ôm tôi. Xếp hàng để ăn phần tôi.
Cha vờ giận, quay sang mắng Nghê. “Đệ này càng lớn càng hư. Muội mới đỡ sốt, không được ôm chặt quá.”
“Ôm nhẹ mà. Nhẹ như ôm mèo con.” Nghê nói xong quả nhiên nhả lỏng cánh tay ra, đặt cằm lên vai muội, khịt khịt như con mèo con thật, “muội thơm quá. Mùi gì đây? Mùi cha đắp cho muội mấy loại thuốc à?”
Muội cười. “Là mùi đường phèn nhà bếp nấu cho muội đêm qua đấy.”
“Ha!” Nghê hét lên, “đường phèn thôi hả? Vậy mai bảo nhà bếp nấu cho muội cả nồi đường phèn luôn. Ta ăn theo.”
Trẫm gõ nhẹ đầu Nghê một cái. “Đệ ăn theo cái gì. Đường phèn nhà bếp nấu là để muội bồi bổ. Đệ ăn tranh mất muội thì lại giả bệnh cha chăm à?”
“Ai giả bệnh cha chăm? Đại ca đừng đổ oan cho ta.”
“Trứng khôn hơn vịt.” Trẫm khoanh tay, giả bộ nghiêm, “đệ chưa từng ốm đến sáu tuổi, đợt nào cũng giả sốt để cha đút cháo. Đừng tưởng ta không biết.”
Cha bật cười ra tiếng, cười vang cả gian phòng. Cái tiếng cười trầm ấm của một võ tướng biên ải, làm khung cửa gỗ như run lên. Muội bên trong nhìn cha, nhìn hai anh, cảm giác lồng ngực nhỏ xíu này chật ních. Chật ních một thứ gì rất ấm, rất bồi hồi. Một thứ mà tiếng Việt gọi là hạnh phúc, tiếng cổ trang trong sách gọi là phúc phần. Tôi đã đọc bao nhiêu câu chuyện xuyên không, thấy nữ chính nào cũng được cưng chiều, mà đến khi chuyện xảy ra với chính mình, mới hiểu cái cảm giác này không thể tả bằng chữ.
Muội quay đầu, cúi xuống nhặt quả đào Nghê vừa làm rơi. Quả đào tròn ú, lông tơ mượt, phảng phất hương thơm ngọt. Muội đưa lên miệng cắn một miếng nho nhỏ. Vị ngọt tan trên đầu lưỡi, kèm theo chút chua nhẹ của quả chưa hoàn toàn chín.
“Ngọt không?” Nghê hỏi, ánh mắt long lanh chờ đợi.
“Ngọt.” Muội gật.
“Ta chọn quả này lâu lắm mới thấy. Trong ba quả, quả này to nhất, cũng thơm nhất. Ta chỉ cắn thử một miếng bên hông, không dám cắn nhiều, để dành cho muội.”
Trẫm liếc Nghê. “Đệ nói cắn thử một miếng, mà ta nhìn có ba dấu răng.”
“Đó là ba… ba lần thử.”
Cha cười muốn nghẹn. Muội cũng cười. Kiếp trước tôi từng thấy hai anh em nhà hàng xóm giành nhau quả cam, đứa em cắn xong đưa cho chị, chị nghi lắm nhưng vẫn ăn, sau đó cả hai chia đôi múi cam cuối cùng. Bây giờ tôi mới hiểu tại sao chị ấy vẫn ăn, dù biết em đã cắn trước. Vì đây không phải quả cam. Đây là tấm lòng.
“Đại ca,” muội quay sang Trẫm, “sách đại ca cầm là sách gì?”
Trẫm giơ quyển sách lên. Bìa gấm màu xanh nhạt, chữ vàng, tựa đề “Thiên Tự Văn”. Kiếp trước tôi biết sách này. Sách vỡ lòng cho trẻ con quý tộc, mở đầu bằng “Thiên địa huyền hoàng, vũ trụ hồng hoang”, cha muội đã đọc cho nghe từ hồi ba tuổi. Nhưng đối với Đường Đường sáu tuổi vừa đỡ sốt, đây phải là một quyển sách mới hoàn toàn.
“‘Thiên Tự Văn’,” Trẫm nói, giọng nhẹ nhàng, “muội có muốn đại ca đọc cho nghe không?”
Muội gật đầu, đôi mắt to tròn nhìn Trẫm với vẻ háo hức nàng đã tập rất kỹ trong đầu. Cha nới lỏng vòng tay, ngả người ra sau, nhường chỗ cho Trẫm ngồi mép giường. Trẫm mở sách. Ánh sáng buổi sớm từ ô cửa sổ chiếu chéo qua vai đại ca, rơi xuống trang giấy, làm chữ vàng lấp lánh.
“‘Thiên địa huyền hoàng, vũ trụ hồng hoang’…”, Trẫm đọc, giọng chậm và ấm, kiểu giọng của người đã đọc quyển này cả trăm lần và vẫn còn yêu.
Muội nghe. Không thật sự nghe từng chữ, vì tôi bên trong đã thuộc rồi. Tôi nghe cái giọng. Nghe cái cách đại ca dừng giữa các câu, khẽ hít vào rồi thở ra. Nghe cái cách quyển sách khẽ sột soạt khi Trẫm lật trang. Kiếp trước tôi luôn ước có một anh trai như thế. Một anh trai đọc sách cho tôi nghe không phải vì bố mẹ bắt, mà vì anh muốn.
Nghê nằm bên cạnh, hai chân đá đá trên chăn. Cậu ta không nghe sách, chỉ chăm chăm quan sát muội. Được một lúc, cậu ta chọt chọt tay muội.
“Đường Đường.”
Muội quay sang. “Dạ?”
“Sốt xong… có bớt ngu ngơ không?”
Cả căn phòng lại chấn động lần thứ ba trong buổi sáng. Trẫm suýt đánh rơi quyển sách lần thứ hai. Cha bên cạnh sặc nước bọt, ho một tràng.
Trẫm gõ đầu Nghê một cái nữa, lần này gõ mạnh hơn hẳn. “Không được nói vậy với muội. Ai dạy đệ ăn nói như thế?”
Nghê ôm đầu, mặt xị ra. “Ta hỏi thật mà. Trước giờ muội mụ mụ, không phân biệt được ta với đại ca, gọi cha là ba ba, gọi mẹ cũng là ba ba. Bây giờ muội tự dưng biết nói đủ câu, biết cảm ơn, biết hỏi tên sách. Ta đâu có ý xấu, ta chỉ hỏi…”
“Đệ vẫn không được hỏi như thế.” Trẫm nói, giọng nghiêm. “Muội mới sáu tuổi. Trẻ con phát triển từng ngày. Đêm qua muội sốt cao, sáng nay muội tỉnh táo. Có gì là ngu ngơ với không ngu ngơ?”
Cha ngồi bên cũng lên tiếng, giọng đùng đục. “Đại ca dạy phải. Nghê, sau này không được dùng chữ đó với muội. Muội là muội của nhà mình, không phải trò cười.”
Nghê xị mặt xuống, chống cằm lên gối. Muội nhìn cậu ta. Trong lòng tôi biết rất rõ. Nghê không có ý xấu. Đây là kiểu con trai chín tuổi thô ngôn nhưng lòng mềm. Đây là kiểu người trong “Phượng Hoàng Đài” sau này chỉ vì em gái nuôi bị hàm oan mà bỏ cả quan trường, cầm gươm đi tìm kẻ vu khống theo cách rất cực đoan. Nghê hỏi câu đó không phải để chê, mà vì Nghê thực sự lo. Trước giờ muội gốc thật sự mụ mị, có khi ngồi cả buổi trong sân không biết đói. Cha mẹ cưng nhưng lòng lo. Hai anh trai cũng lo.
Muội đưa tay bé ra, nắm lấy ngón tay Nghê. Tay Nghê chín tuổi, nhỉnh hơn tay muội một chút, đầu ngón còn dính chút nhựa quả đào.
“Nhị ca,” muội nói, giọng thật khẽ, “muội không giận.”
Nghê ngẩng lên. “Thật à?”
“Thật. Muội biết nhị ca lo cho muội. Muội chỉ vừa mới tỉnh, còn ngu ngơ chút, nhưng muội sẽ khôn dần lên. Nhị ca đừng bỏ muội nhé.”
Nghê há hốc mồm, mắt long lanh nước. Cậu ta lao tới ôm chầm lấy muội, mặt vùi vào cổ muội, nghẹn ngào.
“Ai bỏ muội. Không ai bỏ muội. Nhị ca có bỏ ai bao giờ đâu.”
Muội cười, để cho Nghê ôm, tay vỗ vỗ lưng cậu như vỗ về một chú mèo con giận dỗi. Muội biết. Muội biết rất rõ. Trong lòng nhị ca vừa nãy, câu “sốt xong có bớt ngu ngơ không” không hề là câu châm chọc. Đó là câu hỏi của một thằng bé đã lo cho muội cả một năm dài, đã trực đêm cùng cha khi muội sốt, đã lén dấm dúi quả đào cho muội mỗi lần muội tỉnh dậy. Đó là câu hỏi vụng về của một người thương muội mà chưa biết cách thương cho khéo. Nghê nói “ngu ngơ” bằng miệng, nhưng trong miệng ấy là chữ “thương”. Tôi hai mươi lăm tuổi hiểu điều đó. Cha mẹ tôi kiếp trước cũng từng nói với tôi những câu như thế, câu nghe qua như trách, mà nghe kỹ là lo.
Trẫm bên cạnh cũng cười, nhưng cười khẽ, kiểu đại ca luôn tỉnh táo giữ khoảng cách để nhường chỗ cho em kia bộc lộ.
Cha nhìn ba anh em, khoé mắt đã ướt tự bao giờ. Cha đứng dậy, đi ra phía cửa. Tôi nghe rõ tiếng bước chân cha ngập ngừng ở ngưỡng cửa, rồi dừng lại. Cha không quay lại, chỉ nói vọng vào.
“Cha ra ngoài một lúc. Ba đứa ở đây với nhau. Trẫm coi Nghê, đừng để nó làm muội mệt.”
“Vâng cha,” Trẫm đáp.
Cha đi ra. Cửa gỗ khép nhẹ. Tôi biết cha đi để lau nước mắt. Một võ tướng biên ải không thể khóc trước mặt con. Nhưng tôi biết, cha vừa khóc. Khóc vì con gái út mới đỡ sốt, khóc vì con gái út lần đầu tiên gọi “cha ơi” bằng giọng tròn trịa, khóc vì con gái út vừa ôm nhị ca như một người chị chứ không phải một đứa em mụ mị.
Tôi cúi đầu, để tóc rơi che mặt. Kiếp trước tôi không có cha. Bố tôi mất khi tôi ba tuổi, đến mức khuôn mặt cũng không nhớ rõ, chỉ nhớ mỗi cái tay to to bồng tôi lên vai. Kiếp này tôi có cha. Cha khóc vì tôi. Cha bước ra khỏi phòng để lau nước mắt vì tôi. Nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa, người ta hay nói vậy về con gái trong nhà quyền quý. Bây giờ tôi mới hiểu, chữ “nâng” ấy không phải chuyện của bàn tay, mà là chuyện của lồng ngực. Cha đang nâng tôi bằng lồng ngực.
Nghê vẫn vùi mặt vào cổ muội. Trẫm ngồi mép giường, tay đặt lên đầu muội, xoa xoa nhẹ.
“Đường Đường,” Trẫm nói, giọng nhỏ, “sau này muội cần gì cứ nói đại ca. Đừng ôm một mình.”
Muội gật. “Vâng.”
“Muội đọc chữ được không?”
“Chưa được. Nhưng muội thích nghe đại ca đọc.”
“Vậy mỗi tối đại ca sẽ đọc cho muội nghe. Sau đó dạy muội viết chữ. Được không?”
“Được.”
Trẫm cười. Ánh nắng buổi sớm rọi vào mặt cậu, làm nét thư sinh dịu dàng ấy như một bức tranh thuỷ mặc. Tôi nghĩ, sau này khi đại ca đi thi trạng nguyên, mỗi câu bát cú đại ca viết ra chắc chắn sẽ có bóng dáng cây lê sân nhà, có tiếng khịt mũi của Nghê, có hơi thở nhỏ xíu của đứa em nuông chiều. Vì đây là gia đình. Vì gia đình là nơi mỗi câu chữ đều có gốc rễ.
Nghê rời khỏi cổ muội, ngồi thẳng dậy, chùi mắt bằng vạt áo. Cậu ta hắng giọng, cố lấy lại vẻ thô thô của bé chín tuổi.
“Đường Đường, sau này ta bảo vệ muội.”
Muội nhìn Nghê. “Nhị ca giỏi võ à?”
“Ta đang tập. Sư phụ khen ta có căn cơ. Sau này ta lớn, ta sẽ dạy muội võ. Ai bắt nạt muội, muội đấm một cú, ta đấm thêm mười cú.”
Trẫm liếc. “Nữ nhi hầu phủ ai lại đi đấm nhau.”
“Vậy ta đấm thay muội.”
Cả ba bật cười. Tiếng cười trẻ con vọng ra cửa sổ, hoà vào tiếng chim sẻ trong vườn. Ngoài kia, cha đứng ngoài hiên, tay vịn cột gỗ, mắt nhìn về phía cây lê 40 năm tuổi. Cánh hoa trắng rơi từng đợt, phủ lên mái tóc cha vài sợi bạc. Cha thở dài, không phải tiếng thở dài của buồn, mà là tiếng thở dài của người vừa tìm được thứ mình tưởng đã mất.
Cha lẩm bẩm một mình, giọng vỡ đi. “Đường Đường của cha, cuối cùng cũng chịu lớn.”
Không ai trong phòng nghe được câu ấy. Nhưng tôi bên trong, không hiểu sao vẫn nghe rõ mồn một. Có lẽ vì trái tim tôi giờ đã đập chung nhịp với căn nhà này rồi. Đập chung nhịp với cha, với đại ca, với nhị ca, với cây lê ngoài sân, với ngọn đèn dầu đầu giường.
Muội quay sang Nghê, khẽ chỉ vào quả đào còn dở trên chăn.
“Nhị ca ăn nốt đi. Muội no rồi.”
“Ta ăn thật à? Không phải phép lịch sự bảo ta ăn, thực ra muội muốn giữ lại chứ?”
“Muội thật sự no. Sáng nay bà vú đã đút cháo cho muội.”
Nghê không cần đắn đo thêm một giây, chộp lấy quả đào, cắn liền một miếng to. Nước đào chảy ra khoé miệng, cậu ta lấy tay áo lau, xong xuôi lại nhìn muội, cười tủm.
“Muội ngoan. Sau này ta cho muội thêm nhiều đào.”
“Có ăn cắp của nhà bếp nữa không đấy?”
Câu này tôi buột miệng nói ra, xưng “muội” mà giọng lại rất người lớn. Tôi buột miệng, tôi không kịp gò. Đây là câu của tôi hai mươi lăm tuổi. Chỉ có tôi hai mươi lăm tuổi mới trêu em trai kiểu này. Trẻ con sáu tuổi làm gì biết dùng cụm “ăn cắp của nhà bếp” một cách châm biếm nhẹ nhàng như thế.
Trẫm sững lại. Nghê cũng sững lại. Cả hai nhìn muội.
Tôi chột dạ. Xong. Vừa lộ.
Nhưng Trẫm chỉ nheo mắt một chút, rồi bật cười. “Muội biết dùng chữ hay đấy. ‘Ăn cắp của nhà bếp’. Ai dạy muội cụm này?”
Tôi vắt óc. Nhanh. Phải nghĩ ra một cái lý do trẻ con hợp lý.
“Đại ca… hồi đêm muội sốt, muội mơ thấy cha mắng nhị ca ‘lại đi ăn cắp đào của nhà bếp’. Muội nhớ.”
Trẫm nheo mắt lâu hơn một chút. Rồi cười. “Chắc cha có mắng thật. Nhị ca lần trước bị bắt quả tang lấy trộm hồng đường ở kho, cha mắng cả buổi.”
Nghê đấm nhẹ vai Trẫm. “Đại ca đừng có kể xấu ta trước mặt muội.”
Tôi thở hắt ra bên trong. Ổn. Chưa lộ. Nhưng phải cẩn thận hơn. Đường Đường của kiếp này là bé sáu tuổi. Sáu tuổi. Không phải hai mươi lăm. Phải nhớ, phải nhớ.
Cửa phòng đột ngột được đẩy nhẹ. Bà vú Chu ma ma bước vào, tay bưng khay thuốc và một chén cháo trắng còn bốc khói.
“Đại thiếu gia, nhị thiếu gia, đến giờ tiểu thư uống thuốc rồi ạ.”
Trẫm đứng dậy trước tiên, kéo Nghê đứng theo. “Vâng ma ma. Chúng con ra ngoài cho muội uống thuốc.”
Nghê tiếc rẻ liếc muội một cái. “Đường Đường, uống thuốc xong ta lại vào chơi nhé?”
“Vâng, nhị ca.”
Hai anh em rời khỏi phòng. Trẫm khép cửa gỗ nhẹ nhàng. Tiếng bước chân Nghê nhảy tưng tưng ngoài hành lang vang lại, xen lẫn tiếng Trẫm quở nhẹ “đừng chạy sau khi muội mới đỡ sốt”.
Chu ma ma đặt khay lên bàn cạnh giường. Bà gầy, tóc hoa râm búi gọn, khuôn mặt hiền, đôi mắt lóng lánh như còn giữ chút thanh xuân. Bà nhìn muội, cười hiền, tay đưa chén cháo lên.
“Tiểu thư, cháo còn nóng, ta thổi giúp một chút.”
Muội gật. Chu ma ma thổi nhẹ, hơi thổi mang theo mùi thoảng của gừng và hành hoa. Kiếp trước tôi không biết. Kiếp này, tôi biết. Đây là cháo cha sai người nấu đêm qua, thức trắng để canh lửa. Chu ma ma nói với muội rất nhiều, giọng nhẹ nhàng, kể chuyện đêm qua cả phủ như thế nào, cha đi lại thế nào, mẹ Tống thị khóc như thế nào.
“Phu nhân đâu rồi ạ?” Muội hỏi.
“Phu nhân đêm qua khóc nhiều, mệt quá, sáng nay đang ngủ. Ma ma đã dặn nha hoàn không được đánh thức. Phu nhân dậy sẽ đến ngay.”
Muội gật. Trong sách, mẹ Tống thị là một phụ nữ dịu dàng nhưng nghiêm khắc, đối với Đường Đường không thân bằng cha, vì Đường Đường là con của phu nhân thứ nhất. Nhưng trong “Phượng Hoàng Đài” cũng có ghi, khi Đường Đường bị đuổi khỏi nhà ở chương ba mươi, Tống thị đã bỏ ăn ba ngày. Điều này chứng tỏ trong lòng mẹ, con gái út vẫn có vị trí không nhỏ. Kiếp này muội sẽ chăm sóc mẹ nhiều hơn. Sẽ không để cho ai vu khống, sẽ không để cho ai xen vào giữa mẹ và muội.
Chu ma ma đút cháo cho muội. Muội ăn từng thìa nhỏ, cẩn thận không đổ ra chăn. Sau chén cháo là chén thuốc. Thuốc bắc đắng ngắt, muội cố nuốt không nhăn mặt. Chu ma ma cười.
“Tiểu thư hôm nay ngoan quá. Trước đây uống thuốc luôn khóc lóc. Hôm nay chỉ nhắm mắt uống.”
Muội cười gượng. “Muội… hôm nay không muốn khóc nữa.”
Chu ma ma nhìn muội chăm chăm một lúc. Bà không nói gì, chỉ đưa tay xoa đầu muội, giọng khẽ. “Tiểu thư à, ta bế tiểu thư từ hồi mới sinh. Ta biết tiểu thư không thích khóc. Chỉ là trước giờ tiểu thư chưa biết cách khác. Bây giờ tiểu thư biết rồi, tốt lắm.”
Muội bên trong khẽ giật mình. Chu ma ma nhìn thấu chuyện gì? Bà đã ở phủ nhiều năm, chứng kiến muội từ sơ sinh. Có phải bà nghi ngờ điều gì không?
Nhưng nhìn ánh mắt bà, không có nghi ngờ. Chỉ có yêu thương. Yêu thương của một người vú già đã bế con nhà chủ từ trong nôi. Bà không nghi ngờ, bà chỉ mừng. Mừng vì đứa bé bà bế lớn cuối cùng cũng chịu lớn.
Chu ma ma dọn khay đi ra ngoài. Trước khi ra, bà nói một câu.
“Tiểu thư nghỉ một chút. Trưa hầu gia hẹn dẫn tiểu thư ra vườn sau. Hình như hầu gia có việc riêng muốn nói với tiểu thư.”
Muội gật. Đợi Chu ma ma khép cửa, muội mới nằm xuống, kéo chăn bông lên đến cằm. Ngoài hiên, cây lê vẫn khe khẽ rung. Đèn dầu đầu giường đã lụi, ánh sáng ban ngày tràn vào thay thế.
Tôi bên trong nằm im. Suy nghĩ chạy loạn xạ. Cha có việc muốn nói riêng ngoài vườn. Trong “Phượng Hoàng Đài”, chương thứ ba thứ tư của arc mở đầu, theo hồi ức mờ mờ của tôi về plot, có một cảnh cha dẫn nữ phụ ra vườn để đưa một thứ. Thứ gì? Tôi cố nhớ. Ngọc bội. Đúng rồi, ngọc bội. Cha đưa ngọc bội gia truyền cho con gái út, kể về gốc gác gia tộc, hai mảnh gộp lại thành biểu tượng gia truyền.
Ngọc bội. Đúng chính ngọc bội. Đúng chính vật mà ở chương ba mươi kiếp trước, Lâm Tú Vân sẽ tráo, để vu cho Đường Đường ăn cắp gia bảo. Đúng chính vật quyết định sinh tử của cả câu chuyện.
Tôi nhắm mắt. Trưa nay, cha sẽ đưa muội ngọc bội. Muội phải chuẩn bị. Muội phải nghĩ cách khắc dấu, đánh dấu, để sau này không ai tráo được. Muội phải nghĩ, nghĩ, nghĩ.
Ngoài hiên, một cánh hoa lê trắng bay qua khe cửa, đậu xuống chăn bông của muội, ngay cạnh bàn tay bé xíu vừa đút vào cháo trắng còn ấm. Muội nhìn cánh hoa ấy hồi lâu. Kiếp trước tôi từng nghĩ, ai đã lỡ sinh ra trong nhà nghèo thì cả đời sẽ ở nhà nghèo, ai đã lỡ chết một lần thì không có cơ hội thứ hai. Kiếp này, tôi đang nằm trong chăn bông thơm, trong căn phòng có cha thương, có đại ca đọc sách, có nhị ca ăn cắp đào của nhà bếp mang về. Trời cho tôi một cơ hội thứ hai. Trời cho tôi mười hai năm, từ giờ đến chương ba mươi, để đổi kết cục.
Mười hai năm. Đủ để làm rất nhiều chuyện. Đủ để cha và mẹ Tống thị thương muội hơn thương bất cứ ai. Đủ để đại ca và nhị ca coi muội là điểm yếu chí mạng, ai đụng đến muội là đụng đến hai người. Đủ để một tam ca xa lạ, kẻ mà kiếp trước tôi chưa từng biết mặt, sẽ về phủ này và học cách gọi muội là “muội muội”. Đủ để Lâm Tú Vân, khi ả bước qua cửa cổng Định Bắc hầu phủ với vẻ mặt tội nghiệp đã tập kỹ, sẽ thấy mình không còn chỗ để chen vào giữa muội và gia đình muội.
Muội mỉm cười trong chăn. Nụ cười ấy nếu ai nhìn thấy, sẽ tưởng là nụ cười của một bé sáu tuổi vừa được ăn no, vừa được các anh cưng chiều, vừa được cha ôm. Nhưng bên trong nụ cười ấy, còn có một tôi hai mươi lăm tuổi đang chờ. Chờ trưa nay. Chờ mảnh ngọc bội đầu tiên trong tay cha. Chờ khoảnh khắc đầu tiên muội chính thức bắt đầu ván cờ dài mười hai năm.
Bên ngoài, tiếng bước chân cha đã bắt đầu đi về phía phòng muội. Bước chân vững vàng, có tiếng dép cỏ khẽ ma sát trên nền gạch, xen lẫn tiếng gió lay cành lê. Muội nhắm mắt lại, giả vờ đang thiu thiu ngủ, để đợi cha đẩy cửa vào. Trong lòng chăn bông thơm mùi đường phèn, một bé sáu tuổi hé miệng cười khẽ.
Ván cờ bắt đầu.