Muội Là Công Chúa Nhà Nghèo
Chương 1: Xuyên Vào Bé Nghèo
Muội mở mắt ra, cái đầu tiên đập vào mắt không phải là trần bệnh viện trắng lóa như tuyết, mà là một mảng cỏ tranh vàng úa, chính giữa có lỗ thủng to bằng cái nón lá, nhìn thẳng lên trời sao.
Trời còn tối. Mấy ngôi sao nhấp nháy như đôi mắt mèo con lười biếng, thi thoảng có một làn gió lạnh luồn qua khe cỏ, thổi thẳng xuống đầu giường muội, mang theo mùi rơm ẩm hòa với mùi khói bếp đã nguội từ đời nào.
Trên đời sao lại có căn nhà nào lợp cỏ tranh dột đến thế này chứ?
Ta nhắm mắt lại, mở ra, rồi lại nhắm, cứ nghĩ chắc là mơ. Nhưng cái lỗ thủng vẫn ở đó, tròn xoe như miệng đứa bé đang ngáp, gió vẫn thổi ù ù, và trên hai gò má bé xíu của muội, có thứ gì đó ướt lạnh trườn xuống, chậm rãi, thấm cả vào gối bông cứng như đá.
Muội cố nhấc tay lên định lau, ai ngờ chỉ giơ nổi một cánh tay bé bằng cây bút chì, cổ tay gầy trơ xương xanh xao, mỏng đến mức nhìn được cả mạch máu bên dưới. Da mỏng như cánh hoa lê, chạm nhẹ là muốn rách.
Ta hoảng thật rồi. Đây không phải là bàn tay của ta.
Ta của kiếp trước, dù có gầy đến đâu, cổ tay cũng phải to gấp năm bận cái cổ tay này. Ta là một đứa hai mươi lăm tuổi, học ngành mỹ nghệ, tay quen mài gỗ chế hương, quen nắm dao khắc, quen đưa cả những cuộn dây đồng dày cộm để làm khung kẹp tóc. Còn cái cổ tay trước mặt, đúng là chỉ bằng một đốt ngón tay người lớn, xanh xao đến độ tưởng chừng gió mạnh một tí thôi là gãy.
Muội quay đầu sang bên. Trên chiếc gối bông cứng ngắc là một cụm tóc đen nhánh, dài quá vai, mảnh như tơ nhện đọng sương sớm. Đây… đây không phải mái tóc ngang cằm mà ta vẫn cắt suốt hai mươi lăm năm ở cô nhi viện.
Ta lại đảo mắt nhìn quanh gian phòng nhỏ. Nói là gian phòng thì hơi sang, chính xác hơn là một góc bị ngăn ra bằng cái vách phên tre, cao chưa tới vai người lớn, cái vách nghiêng nghiêng như muốn ngã sang bên. Vách có nhiều lỗ nhỏ, đủ để ánh đèn dầu gian ngoài lọt vào từng vệt vàng nhợt, chảy dài trên nền đất nện.
Trên đầu giường có cái tủ gỗ ọp ẹp, chỉ cao chừng ba gang tay, ngăn kéo trên cùng đã sứt mất một bên. Bên cạnh tủ là cái ghế con để đứng vá áo, mà cái ghế con đó thấp đến độ gọi là ghế cũng miễn cưỡng, chỉ nên gọi là mảnh gỗ có bốn cái chân. Cuối giường có cái sào tre vắt hai ba bộ quần áo bằng vải bố thô, đã vá đủ mọi màu, chỗ vá bằng vải nâu, chỗ vá bằng vải xám, có chỗ vá thêm cả một mảnh vải hoa lê nhỏ xíu, chắc là mẹ tiếc rẻ mà chắp lại.
Cả căn phòng không có lấy một món đồ nào không sứt, không mẻ, không vá. Nhưng nhìn kỹ, món nào cũng được lau sạch sẽ, đặt ngay ngắn, dù có nghèo đến đâu cũng còn cái nếp gọn gàng của người biết trọng cái mình có.
Rồi trong đầu muội, giống như ai đó vừa mở một chum tương ủ lâu ngày, ký ức lạ chảy tràn ra, nhè nhẹ mà đậm đặc, khiến muội mém sặc.
Có một đứa bé tên Trần Kiều Kiều, sáu tuổi, con út nhà họ Trần ở thôn Đào Khê. Nhà Trần nghèo, nghèo bậc nhất cả cái thôn ven suối đào này. Cha quanh năm cày thuê cho hào phú, mẹ Lâm Thị dệt vải đêm đến khan cổ. Trên có ba huynh: đại ca Trần Đại Sơn mười lăm tuổi đi làm mộc, nhị ca Trần Nhị Lâm mười hai tuổi lên núi kiếm củi, tam ca Trần Thanh Vân mười bốn tuổi ốm yếu như con mèo con nhặt được ngoài đường.
Ba hôm trước, con bé Kiều Kiều đói lả, đi hái rau tề bên bờ suối thì trượt chân ngã xuống nước lạnh. Cả nhà vớt lên, ủ cả đêm, rồi hôm sau bé lại sốt cao, mấy hôm liền không dậy nổi. Nhà không có tiền mời lang y, chỉ có mẹ ngồi bên giường vắt khăn ướt lau trán, và cha ra sau vườn đào ba củ khoai còn sót lại nướng lên bón cho con.
Ta nuốt nước bọt một cái. Hai dòng ký ức chồng nhau, lạ mà không lộn, thân mà không quen. Cứ như là ai đó vừa đặt lên bàn ta hai chum tương, một chum ta tự ủ hai mươi lăm năm, một chum ai đó ủ hộ ta sáu năm, mà nắp mở ra thì mùi vị nào cũng thấm vào lưỡi.
Ta của kiếp trước, mẹ mất khi mới sinh ta được ba ngày, cha thì chưa bao giờ có mặt. Ta lớn lên trong một cái viện mồ côi bốn tầng cạnh con đường cao tốc, mỗi đêm nghe tiếng xe chạy vù vù mà ru mình vào giấc ngủ. Đêm ta chết, trời mưa to, ta vừa từ xưởng chế hương về, tay còn ôm một cuộn dây đồng chưa uốn xong, thì có một luồng đèn xe chói vào mắt, rồi tối om.
Tối rồi thì đáng lẽ là hết. Ai ngờ mở mắt ra lại thấy một cái lỗ thủng trên trần cỏ tranh, và một tràng ký ức mới đổ tràn vào đầu.
Ừ. Vậy là ông trời không muốn ta đi.
Ta chưa kịp tiêu hóa hết những ký ức đó, thì đã nghe ngoài cửa có tiếng bước chân rón rén, khe khẽ như sợ làm vỡ một cái bát sứ. Bước chân dừng lại ngay trước cánh cửa gỗ liếp mà chỉ cần một cơn gió lớn cũng có thể thổi bay, rồi có tiếng một người đàn ông thì thầm.
“Kiều Kiều nhà mình… còn thở không?”
Giọng khàn khàn, khô khốc, như thể mấy hôm liền chưa uống nổi một hớp nước ấm. Ta nghe rồi mà tim tự nhiên co lại, giống như có bàn tay ai đó vô hình bóp nhẹ một cái.
Rồi có tiếng đàn bà, thì thầm còn khẽ hơn.
“Còn… vẫn còn. Ông vào xem đi, đừng làm con nó tỉnh.”
Cánh cửa liếp cót két đẩy ra. Ánh đèn dầu leo lét lọt vào trước, vàng vọt và ấm áp như một cục than nhỏ đang thoi thóp, rồi tới bóng dáng một người đàn ông cao gầy, lưng còng, tay bưng một cái đĩa sành sứt mẻ. Trên đĩa là mấy lát khoai lang bốc khói.
Đằng sau ông là một người đàn bà, tóc búi cao, gương mặt gầy đến độ hai bên gò má nhô hẳn ra, nhưng đôi mắt sáng lấp lánh trong ánh đèn dầu, sáng đến độ khiến muội tưởng nhầm là hai giọt sương sớm còn đọng trên lá.
“Ông ơi…” người đàn bà bỗng khựng lại, giọng run bần bật, “Ông ơi, con nó… con nó mở mắt rồi kìa!”
Cái đĩa sành trên tay người đàn ông tí nữa thì rơi xuống đất. Ông ta chạy ba bước tới bên giường, mà chạy ba bước cũng phải khập khiễng, chân trái có vẻ như bị đau lâu năm chưa lành. Ông quỳ thụp xuống, đặt cái đĩa lên góc giường, hai bàn tay chai sạn run rẩy đưa tới mà không dám chạm vào muội.
“Kiều Kiều? Con… con nghe cha nói được không? Kiều Kiều?”
Ta nhìn ông ta, rồi lại nhìn người đàn bà đang gần như đổ ập xuống mép giường, nước mắt lã chã, cứ chực chờ ôm chầm lấy mà lại sợ ôm mạnh sẽ làm gãy con. Trong óc muội, hai dòng ký ức chồng lấn lên nhau, một dòng lạ mà thân, một dòng thân mà lạ.
Cha… Đây là cha muội. Còn kia là mẹ.
Muội mấp máy môi. Cái môi khô đến độ vừa mở đã tứa máu ra. Nhưng muội vẫn cố phát ra được một âm thanh nhỏ xíu, mỏng như tơ.
“Cha… ơi.”
Vừa nghe hai chữ đó, người đàn bà đã bật khóc thành tiếng, hai bàn tay bịt chặt miệng lại, sợ khóc lớn sẽ đánh thức mấy đứa con trai đang ngủ ngoài gian ngoài. Còn người đàn ông, một người đàn ông cao lớn chai sạn, mắt lại đỏ hoe, quệt vội tay áo, cứ lặp đi lặp lại:
“Ừ, cha đây. Cha đây. Con thức là được rồi, con thức là được rồi…”
Ngoài cửa lại có tiếng loạt xoạt. Ba cái đầu con trai bằng nhau nhô lên khỏi khung cửa liếp, sáu con mắt tròn xoe nhìn vào, chớp chớp trong ánh đèn dầu.
“Muội tỉnh rồi hả cha?” tiếng đại ca vỡ ra, còn nghẹn hơn cả tiếng mẹ.
Không đợi cha đáp, ba cái bóng đã tràn vào, quỳ xuống bên giường thành một hàng dài. Đại ca cao nhất, vai đã có chút gồng gồ như đàn ông, tóc buộc túm sau gáy bằng một sợi vải thô. Nhị ca thấp hơn nửa cái đầu, mũi hơi hếch, tay chân đen nhẻm vì nắng núi. Tam ca nhỏ nhất trong ba huynh, gầy nhẳng, gương mặt trắng bợt, hai mắt to thao láo như hai hạt nhãn.
Muội nhìn ba cái bóng đó, lòng bỗng dưng ấm lên một cái, ấm như có ai đắp cho ta một tấm chăn bông mới bên trong ngực.
Đại ca. Nhị ca. Tam ca.
Ta của kiếp trước không có ba huynh. Ta của kiếp trước không có cha, không có mẹ, không có ai gọi mình là muội. Ta lớn lên trong một căn phòng có mười bốn đứa trẻ, mỗi đứa một cái giường sắt, mỗi đêm mỗi đứa quay mặt vào tường mà khóc thầm cho đỡ tủi. Ta chết trên đường về nhà trọ, trong đêm mưa, đèn xe ai đó chói vào mắt là hết một đời.
Cả một kiếp, ta chưa từng biết cái cảm giác có bốn năm người vây quanh giường mà khóc vì mình.
Đại ca lom khom nhất, hai vai đỡ đại ca ra dáng đàn ông sớm, cái sớm của những đứa con nhà nghèo đầu lòng phải gánh vác. Nhị ca thì láu lỉnh hơn, mắt liếc dọc liếc ngang, cứ thấy mẹ nghẹn là chực đưa tay ra vỗ vỗ lưng. Còn tam ca, cái đứa mà theo ký ức Kiều Kiều là ốm nhất nhà, thì đôi mắt lấp lánh nhất, nhìn muội chằm chằm không chớp, như thể chỉ cần rời mắt một giây là muội sẽ biến mất.
“Kiều Kiều,” đại ca bò thêm nửa bước, tay chống lên mép giường, nhưng không dám chạm vào muội, “muội có đói không?”
Muội chưa kịp gật, mẹ đã vội vàng lấy một lát khoai lang trên đĩa sành, thổi thổi cho nguội bớt, xé từng miếng nhỏ như hạt gạo đút vào miệng muội. Khoai lang nướng đã nguội, hơi ngọt, hơi bùi, hơi khét, nhưng đối với cái dạ dày trống rỗng ba ngày liền của Trần Kiều Kiều, đó là sơn hào hải vị.
Ta ăn được ba miếng thì tam ca đột ngột xoay người chạy ra ngoài. Đại ca ngơ ngác gọi:
“Vân đệ, đi đâu đấy?”
Tam ca không đáp, chỉ chạy. Chân đạp lên nền đất kêu thình thịch, rồi có tiếng loạt xoạt chỗ cái tủ gỗ ọp ẹp bên vách, rồi lại thình thịch chạy vào. Trên tay cậu bé chín tuổi là một cái túi vải nhỏ đã cũ đến độ mép chỉ đã sờn, được thắt bằng một sợi lạt.
Tam ca quỳ xuống bên giường, hai bàn tay bé xíu mở nút túi vải ra một cách long trọng như đang mở một cái tráp châu báu. Bên trong là một cục đường phèn to bằng đầu ngón tay cái, đã được bọc trong ba lớp giấy dó vàng ố.
Không cần nhìn cũng biết đây là món quà cha đi làm mộc xa mang về cả ba tháng trước, nhà bốn miệng đàn ông cùng một miệng đàn bà, không ai dám cắn một mẩu, để dành cho cô muội bé nhất.
Nhưng tam ca vừa định đưa cục đường phèn lên miệng muội, thì đại ca đã đưa tay chặn lại.
“Đưa đây.”
Giọng đại ca không cao, nhưng chắc như đá, mà lại dịu như ai đó vuốt tóc con mèo con. Cậu ta cầm cục đường phèn đưa lên miệng chính mình, cắn một cái “cắc” khô khốc, tách ra một mảnh lớn hơn hạt đậu xanh, rồi dùng đầu lưỡi đẩy nhẹ vào giữa hai môi muội.
“Ngậm đi muội, ngậm cho tan, đừng cắn, đừng nuốt cả. Đường phèn ngậm mới lành cổ.”
Cục đường phèn chạm vào đầu lưỡi muội. Ngọt. Thứ ngọt trong veo, thanh mảnh, len lỏi xuống cổ họng khô rát ba ngày liền, rồi lan ra sau gáy, xuống hai cánh tay, xuống tận đầu ngón chân đang co rúm dưới lớp chăn bông vá chằng vá đụp.
Ta của kiếp trước, hai mươi lăm năm ăn kẹo cứng ở căng tin cô nhi viện, chưa bao giờ biết đường phèn có mùi vị này. Chưa bao giờ có một cái miệng đàn ông nào cắn hộ cho ta một cục đường phèn, dặn ta ngậm cho tan, đừng cắn, đừng nuốt cả.
Ta của kiếp trước, hai mươi lăm cái Tết một mình, cái Tết nào cũng ăn mì gói trên căn phòng trọ mười mét vuông, chưa bao giờ có một cái mảnh đường phèn được cắn qua răng của huynh trưởng, được ủ ấm bằng nước bọt của người thân, rồi mới nhè vào miệng cô muội.
Đại ca cắn hộ, không phải vì mảnh nhỏ quá muội cắn không nổi, mà là vì đường phèn cứng, sợ cắn vào răng sữa của muội đau. Chỉ một cái động tác nhỏ ấy thôi, mà nó dịu như đèn dầu vào đêm, ấm như tro bếp trong ngày sương sớm.
Nước mắt cứ thế lăn xuống hai bên má muội, ướt cả gối bông cứng. Muội không kêu, không mếu, chỉ nằm đó khóc yên lặng, nước mắt nối nhau như hai sợi tơ nhện dài không dứt.
“Ối trời ơi.” Mẹ hoảng hốt, cúi xuống lấy tay áo lau nước mắt cho muội, mà lau xong nước mắt của mẹ lại rơi tiếp xuống, “Kiều Kiều, con đừng khóc, con đừng khóc, có cha có mẹ đây, có ba huynh đây…”
“Muội đau ở đâu à?” nhị ca hớt hải, “Đau chỗ nào, huynh đi mời đại phu, huynh chạy sang thôn bên…”
“Không đau.” Muội mấp máy môi, lắc đầu thật khẽ để đường phèn khỏi rơi ra ngoài. “Không đau, chỉ là… chỉ là…”
Chỉ là ta chưa quen được cái cảm giác có người thương mình đến thế này.
Muội không nói ra được. Cả cái miệng bé xíu này, cả cái cổ họng bé xíu này, không đủ để đựng một câu dài như thế. Muội chỉ cắn răng nuốt lại, rồi mở to hai mắt nhìn ba huynh, nhìn cha, nhìn mẹ, cố gắng ghi lấy khoảnh khắc này vào trong óc, sâu tận đáy.
Đại ca là người tinh mắt nhất. Cậu ta nhìn muội một lúc, rồi bỗng dưng đưa tay ra, chai sạn và ấm, đặt lên đỉnh đầu muội, xoa nhẹ hai cái.
“Ngủ đi, muội. Có huynh ở đây, không ai bắt nạt muội được.”
Rồi cậu ta quay sang nhị ca, giọng lại chuyển sang cứng cỏi thường ngày:
“Đi, ra ngoài canh bếp lửa. Đừng để nồi cháo cạn.”
Nồi cháo? Muội hơi ngẩn. Nhà còn cháo à?
Mẹ có vẻ đọc được suy nghĩ trên gương mặt bé xíu của muội, cúi xuống thì thầm bên tai:
“Sáng nay cha lên nhà bác Vương chịu khó lạy ba lạy, mượn được nửa bơ gạo. Mẹ đang nấu cháo loãng, thêm chút gừng, để chút muội dậy húp cho ấm bụng.”
Nửa bơ gạo. Cả nhà bảy miệng ăn. Ta trong lòng bấm đốt tính, nửa bơ gạo nấu loãng cũng chỉ đủ mỗi người hai chén, mà là loại chén sứt mẻ dùng để chống đói.
Vậy mà cả nhà ai cũng cười. Cha cười, mẹ cười, ba huynh cũng cười. Nụ cười của người nghèo cực nghèo, nhưng vẫn còn nguyên vẹn cái ấm của bếp lửa.
…
Đèn dầu leo lét trên vách. Sau khi cả nhà nghe muội dặn “muội buồn ngủ” xong, cha mẹ và ba huynh nhẹ nhàng rút ra gian ngoài, để lại một mình muội với ánh đèn dầu, cái lỗ thủng trên mái, và tiếng gió rít ngoài suối đào.
Ta nằm đó, mắt mở thao láo, mà cục đường phèn vẫn còn nửa mảnh chưa tan hết trên đầu lưỡi.
Vì sao lại là ta?
Ta của hai mươi lăm năm cô độc, ta của những đêm quay mặt vào tường ở cô nhi viện, ta của cái đêm mưa xe tông đèn chói mắt, tại sao ông trời lại cho ta rơi vào thân xác con bé nghèo nhất Đào Khê, được nhà nghèo nhất Đào Khê thương đến độ cắn hộ cục đường phèn cuối cùng?
Ngoài gian ngoài, có tiếng nồi đất kêu ục ục nhỏ. Có tiếng đại ca hạ giọng dặn nhị ca “canh lửa nhỏ thôi, cháy nồi bây giờ”, có tiếng tam ca ho khan hai tiếng rồi bị mẹ mắng khẽ “quàng thêm cái áo vào Vân, gió lùa đó”. Có tiếng cha thở dài rất khẽ, thở dài mà không nỡ để ai nghe.
Ta nghe những âm thanh đó, nghe từng cái một, mà lòng dâng lên một thứ tình cảm rất lạ. Ấm, mà rát. Ngọt, mà nghẹn.
Ừ. Ông trời đã cho ta, thì ta nhất định phải giữ.
Muội nhắm mắt lại dưới bóng đèn dầu, thầm khấn. Không khấn trời, không khấn phật, chỉ khấn với cái cục đường phèn đại ca đã cắn hộ, và cái cổ tay bé xíu của Trần Kiều Kiều nằm dưới lớp chăn bông vá chằng.
Kiếp này, ta sẽ đổi cho cái mái tranh này một lớp ngói lành lặn. Đổi cho tam ca một chén thuốc bổ phổi. Đổi cho mẹ một cây đèn lớn không phải cong lưng dệt trong bóng tối. Đổi cho cha một cây gậy tốt cho cái chân đau mười năm có chỗ tựa. Đổi cho cả nhà một mùa xuân bảy người ngồi cùng nồi cháo, không còn sương lạnh nào lọt qua khe mái.
Ta của kiếp trước, cả một đời chỉ biết chế hương một mình, khắc kẹp tóc một mình, khóc một mình. Ta của kiếp này, chỉ vừa mở mắt được nửa canh giờ, đã có cha đắp chăn, mẹ đút khoai, ba huynh đứng thành hàng dài bên giường.
Ta biết, ta của kiếp này, đã có gia đình rồi.
Muội cố xoay đầu, đưa mắt tìm ánh đèn dầu gian ngoài, tự dặn phải ghi lấy hình ảnh này vào tận đáy óc, phòng khi ông trời đổi ý bất chợt.
Chính lúc ấy, đầu ngón tay muội vô tình khua vào một vật cứng nằm sát dưới gối bông. Bé xíu, bọc trong lớp vải điều đã bợt màu, buộc bằng một sợi lạt còn thắt nút.
Cái gì đây?
Muội cẩn thận rút ra. Ánh đèn dầu leo lét không đủ nhìn rõ, nhưng chỉ chạm thôi cũng biết. Một mảnh ngọc bội, mát rượi, chạm hoa sen, mép vỡ một chút nhưng phần khắc bên trong vẫn sắc nét. Loại ngọc mà cả cái thôn Đào Khê cả đời chưa ai được cầm trên tay.
Ký ức Kiều Kiều bỗng chồm dậy, một đoạn nhỏ chưa từng lọt vào lúc chiều tối. Sáu năm trước, mẹ Lâm Thị đi hái rau bên đầm sen sau chùa Từ Vân, nhặt được đứa bé gái bọc trong tấm khăn thêu đỏ, hai môi tím tái, sắp không thở nổi. Trong tấm khăn, ngoài đứa bé còn có mảnh ngọc bội này. Cha mẹ giấu kỹ, không cho cả ba huynh biết Kiều Kiều không phải con đẻ. Mảnh ngọc thì gói bảy lớp vải điều, giấu dưới gối muội, dặn nhau chờ khi nào con nó lớn thì tính.
Vậy… ta không phải con đẻ của nhà Trần.
Ngoài gian, tiếng nồi cháo vẫn kêu ục ục nhỏ. Tiếng đại ca vẫn hạ giọng dặn nhị ca canh lửa. Tiếng tam ca vẫn ho khan hai tiếng rồi bị mẹ mắng khẽ.
Muội siết chặt mảnh ngọc trong lòng bàn tay bé bằng cánh hoa lê. Cái ấm cắn hộ đường phèn còn chưa kịp tan hết trên đầu lưỡi, mà bây giờ muội đã biết một sự thật có thể lật cả cái mái tranh nhà này.
Nếu một ngày kẻ chủ mảnh ngọc tìm tới, đứng ngay giữa sân đất nện đòi lại “con gái”, muội phải chọn: đi theo cái xe ngựa dát vàng, hay ở lại cắn nửa cục đường phèn tiếp theo mà đại ca giấu trong ba lớp giấy dó?
Cái lỗ thủng trên mái tranh vẫn tròn xoe như miệng đứa bé đang ngáp. Nhưng bên ngoài, ở tít đầu con đường đất dẫn ra suối Đào Khê, có tiếng vó ngựa rất khẽ, rất khẽ vọng lại giữa sương, đều đặn như tiếng chỉ khâu ai đó đâm qua vải bông, rồi tắt hẳn.