Nữ Ngỗ Tác Trùng Sinh

Chương 12: Yên Bị Thương

Đêm hôm trước ta đã thấy tên hắn.

Trong sổ giao dịch của Đường Thanh, giữa hàng chữ nhỏ ghi khách mua “thuốc tăng thọ”, có ba chữ viết bằng mực đã ngả nâu, nét cuối kéo dài như một cái đuôi rắn: T. Nguyên C.

Ba chữ ấy ta thuộc rồi. Trên tem vò diêm thổ ở kho Vương phủ có bốn chữ. Trong ghi chép cuối cùng cha để lại có ba chữ. Bây giờ, trong sổ Đường Y Quán, lại có ba chữ.

Một sợi dây. Ba nút.

Ta gấp sổ, đưa cho Lục Vô Ngạn. Hắn không nói gì. Chỉ nhét sổ vào ống áo, tay trái xoay chậm hộ oản gỗ đen.

Sáng hôm sau, ta đi bắt Đường Thanh.


Phường Đông. Trời chưa tỏ hẳn. Sương bám đầu ngói. Đường Y Quán khép cửa gỗ, treo tấm biển “Nghỉ một hôm, chủ về quê” bằng nét bút vội. Nét cuối chưa khô mực.

Kẻ có sổ giao dịch mà ta cầm đêm qua, biết ta đã cầm.

Lục Vô Ngạn ra lệnh vây bốn mặt. Hai đội thị vệ, mỗi đội tám người, đứng khép hai đầu ngõ. Một tổ nhỏ trèo mái xuống lối sau. Bọn họ mặc thường phục để không đánh động. Ta đi cùng Lục Vô Ngạn ở lối chính.

Cửa gỗ hai cánh. Then cài trong. Lục Vô Ngạn không đập. Hắn đưa mắt cho một thị vệ vai to. Thị vệ ấy khom lưng, tì vai vào cánh, đẩy chậm. Then gỗ oằn xuống, rồi kêu một tiếng khô, đứt.

Trong nhà có mùi.

Mùi ấy ta nhận ra ngay. Trong kiếp trước ta từng ngửi nhiều lần. Là mùi giấy đang cháy chậm. Giấy có dầu, giấy ngâm mực dày, giấy chép sổ. Ai đó bên trong đang đốt bằng chứng.

“Nhanh,” ta nói.

Ta không chờ Lục Vô Ngạn ra hiệu. Ta đã chạy vào trước.

Gian ngoài của Đường Y Quán tối mờ, kệ thuốc chất đầy hộp gỗ đen. Hộp có bảy tầng, dán tem chữ Hán mờ. Không có ai đứng bán. Sau quầy, một cánh cửa nhỏ dẫn sâu vào trong. Từ khe cửa ấy hắt ra một tầng khói xám.

Ta rút dao ngắn giấu ở ống tay áo. Dao của ta ngắn, cán trúc, lưỡi mỏng. Dao khám xác, không phải dao đâm người. Nhưng dao khám xác đủ sắc để rạch da, và ta biết rõ hơn ai hết chỗ nào của người có thể rạch đến chết.

Nghề dạy ta điều đó.

Đường Thanh đứng trong gian trong, giữa một đống giấy cháy. Hắn khoảng bốn mươi, gầy, mặt vàng, một bên má có nốt ruồi to như hạt đậu. Tay hắn đang cầm một xấp sổ, ném từng cuốn vào cái chậu đồng đặt giữa nhà. Bên cạnh, một chậu than đang bốc lửa vàng lộn xộn.

Nghe tiếng ta, hắn ngẩng lên.

Mắt hắn không hoảng. Mắt hắn tính.

Trong ba giây ngắn nhất từ khi ta bước qua cửa, ta thấy hắn liếc sang tay áo trái. Ống áo trái hắn xệ hơn ống áo phải nửa phân. Có vật.

“Buông sổ xuống,” ta nói.

Đường Thanh cười một tiếng. Cười vàng như da mặt hắn.

“Ngỗ tác Đại lý tự.”

“Buông sổ.”

Hắn buông sổ thật. Xấp giấy rơi vào chậu than, bùng lên. Hắn đồng thời rút vật trong ống áo trái ra.

Là dao găm. Lưỡi cong, cán bạc, chuôi khảm xà cừ. Không phải dao thầy lang. Là dao của kẻ đã chuẩn bị.

Ta lùi nửa bước.

Lục Vô Ngạn vừa vào đến cửa gian trong. Ta nghe tiếng vạt trường bào đen của hắn quét ngưỡng gỗ. Ta không quay đầu. Ta nhìn thẳng vào Đường Thanh.

“Ngươi thuận tay trái,” ta nói khẽ. “Bọn trẻ ở cầu Biện Hà cũng bị đâm bởi kẻ thuận tay trái. Ngươi tự thú luôn đi.”

Đường Thanh không đáp.

Hắn nhảy.

Không nhảy về phía cửa. Không nhảy về phía Lục Vô Ngạn. Hắn nhảy về phía ta.

Ta hiểu ngay tại sao. Ta chắn giữa hắn và chậu than. Nếu hắn hạ ta, hắn có thể ném thêm một xấp sổ nữa vào lửa trước khi Lục Vô Ngạn đến.

Dao găm bổ xuống trước mặt ta.

Kiếp trước ta không luyện võ. Kiếp này thân xác Thẩm Yên gốc cũng gầy yếu. Ta chỉ có một thứ tốt hơn hắn: ta biết cấu trúc người rõ hơn hắn.

Ta không đỡ. Ta lùi.

Nhưng gian trong hẹp. Sau lưng ta là kệ thuốc. Ta không đủ chỗ lùi.

Lưỡi dao găm sượt qua sườn ta bên trái. Cắt qua lớp áo bố, cắt qua lớp dây vải quấn ngực, cắt vào da ta một đường ngang, ngắn, sâu chưa tới nửa đốt ngón. Đau bỏng, sau đó đau lạnh. Máu chảy ra ngay, thấm loang vào lớp vải bố nâu.

Ta không kêu.

Ta không được kêu. Ta là ngỗ tác nam. Nam giới bị đâm không kêu như ta muốn kêu.

Ta cắn răng. Đưa dao ngắn của ta ngang lên. Không đâm hắn. Ta chém vào cổ tay hắn, chỗ ta biết có gân duỗi ngón.

Dao ta mỏng. Cắt trúng. Đường Thanh gào một tiếng, dao găm rơi khỏi tay. Cùng lúc đó, sau lưng ta, một bóng đen lướt qua. Lục Vô Ngạn đã đến. Hắn không rút kiếm. Hắn dùng bao kiếm gạt ngang mặt Đường Thanh một cú. Đường Thanh ngã ngửa vào chậu than.

Than văng ra. Lửa văng ra. Có tiếng gào, tiếng vải bốc mùi khét.

Lục Vô Ngạn cúi xuống, kéo Đường Thanh ra khỏi lửa, đè hai tay hắn ra sau lưng. Thị vệ ập vào. Hắn buông cho thị vệ trói.

Xong tất cả trong nửa canh khắc.

Ta đứng, tay trái ép lên sườn, dao ngắn còn cầm bên tay phải, lưỡi dính máu Đường Thanh. Lớp áo bố bên hông ta ướt và ấm. Ta biết máu đang chảy nhiều hơn ta muốn.

Lục Vô Ngạn ngẩng lên.

Mắt hắn dừng ở tay trái ta.

Ta lập tức thả tay xuống. Cầm dao ngắn ra sau, giấu cả bàn tay dính máu vào tay áo rộng.

“Ngươi bị gì?” hắn hỏi.

“Không sao,” ta đáp. “Sượt.”

“Cho ta xem.”

“Không cần.” Ta ngưng nửa nhịp, rồi thêm. “Hạ quan tự lo được.”

Lục Vô Ngạn nhìn ta thêm nửa giây. Trong nửa giây ấy, ta thấy hắn đọc ta như đọc một xác trên bàn khám: mặt ta, tư thế đứng vẹo nhẹ về bên phải, tay trái ép sát sườn, hơi thở nông. Hắn đọc ra. Hắn biết ta bị đâm thật. Nhưng hắn không ép.

“Về,” hắn nói.

Không thêm.


Ngựa xám đi chậm hơn ngựa đen của Lục Vô Ngạn nửa bước. Trên đường về Đại lý tự, ta ngồi thẳng, tay phải cầm dây cương, tay trái ép sát sườn. Áo trong ta đã dính máu. Máu ấm nóng, bò xuống thắt lưng, dính vào lớp dây vải quấn ngực bên trái.

Lớp dây vải ấy Diệp Nương làm cho ta. Ba năm nay ta thay hai lần một tuần. Mỗi lần thay ta phải khép cửa, khép cửa sổ, lấy vòi tay giữ chặt. Lớp dây ấy là ranh giới giữa Thẩm Yên nam giả và Thẩm Yên thật. Nếu ai đó cởi lớp dây ấy ra, ranh giới sẽ mất.

Lưỡi dao găm Đường Thanh chưa cắt đứt dây vải hẳn. Ta cảm nhận được. Nó cắt qua một lớp ngoài, hở ra khe hẹp. Nhưng khe ấy đủ để máu thấm qua, và đủ để nếu ta gỡ áo ngoài, cả bên sườn trái sẽ lộ ra: đường quấn vải, đường vai, đường mà bất cứ nam ngỗ tác nào cũng không có.

Ta không được để ai thấy khe ấy.

Cả quân y Đại lý tự cũng không.

Kiếp trước, ta là bác sĩ. Ta biết một vết cắt ngang sườn dài chừng ba tấc, sâu chưa tới nửa đốt ngón, không phạm vào bụng, không cắt gân sườn, không đứt mạch lớn. Vết ấy nếu ta rửa bằng nước sôi để nguội, ép bằng vải sạch, khâu lại bằng chỉ tơ hoặc chỉ ruột mèo, băng chặt, đổi băng mỗi ngày, thì mười ngày sẽ liền. Nếu để nhiễm, thì ta sẽ chết vì sốt trong ba ngày.

Ta không sợ khâu. Ta sợ ai đó thấy ta khâu.

Trong tay áo ta có kim khâu. Kim ta luôn mang. Trong tay áo ta cũng có một cuộn chỉ tơ đen mảnh, và một túi vải nhỏ đựng một chút bột thạch tín pha bột đá vôi để rắc lên vết thương chống nhiễm (một công thức ta điều lại từ ký ức kiếp trước, dùng liều nhỏ nhất mà ta dám dùng). Ta cũng có một chai nước hoa trầm nhỏ trong ngực áo, đủ chua đủ nồng để lau vết thương thay rượu mạnh.

Đủ để ta tự làm.

Chỉ cần một phòng khoá cửa. Một canh giờ. Không ai gõ.

Ta liếc Lục Vô Ngạn. Hắn cưỡi ngựa đen phía trước ta nửa bước. Vai hắn thẳng. Mắt hắn nhìn phía trước, nhưng ta biết tai hắn nghe hơi thở ta.

“Đại nhân,” ta gọi.

“Nói.”

“Về Đại lý tự, hạ quan xin về thẳng phòng riêng. Bố cáo Đường Thanh xin để cuối chiều làm.”

“Ừ.”

Một tiếng. Không hỏi.

Ta thở ra chậm, đau bò dọc sườn. Trong lòng ta biết ơn hắn đã không hỏi. Trong lòng ta cũng cảnh giác vì hắn không hỏi.

Trắng đen phải rõ. Nhưng có những chuyện chỉ có bóng tối mới rõ, và ánh sáng thì che.

Lục Vô Ngạn không hỏi ta có sao không, có cần quân y không, có cần người đỡ xuống ngựa không. Hắn chỉ nói một tiếng “ừ”. Có lẽ vì hắn tin ta tự lo được. Có lẽ vì hắn đã đọc ra điều ta không muốn nói.

Ta không xét kỹ được nữa. Sườn ta bắt đầu tê. Máu đã thấm ra ngoài lớp áo bố, một vệt tròn nhỏ bằng đồng xu, dấu trong nếp áo rộng.

Đến cổng Đại lý tự, ta xuống ngựa. Nha lại cầm cương. Lục Vô Ngạn xuống trước, quay lại, chờ ta bước qua ngưỡng cổng.

Ta bước qua. Không loạng choạng.

Ta nói với chính mình: đá lạnh. Ta là đá lạnh. Đá không loạng choạng.


Phòng riêng ta được cấp trong Đại lý tự nằm ở dãy sau, sát tường thành nội, cạnh phòng khám tử thi. Là một gian nhỏ. Có án thư gỗ mộc, một chiếc giường tre, một tủ đứng chứa vải liệm, dụng cụ khám, đèn dầu. Cửa gỗ có then trong. Không có cửa sổ. Chỉ có một lỗ thông hơi cao gần trần, đủ cho một tia sáng chiều lọt vào.

Đây là gian mà mấy tháng trước không ai muốn ở, vì gần phòng khám tử thi. Ta xin. Ta muốn không ai muốn ở gần ta. Ta muốn cửa có then chốt trong.

Ta khép cửa. Cài then.

Đứng trong bóng tối gian riêng, ta thở ra dài.

Ta thắp đèn dầu trên án thư. Ánh vàng nhỏ, lay động, đủ để ta thấy sườn mình.

Ta cởi trường bào ngoài. Vải bố nâu ta xếp gọn, đặt lên án. Vệt máu bên hông đã lan bằng lòng bàn tay. Ta cởi áo trong ngoài cùng, cũng gấp gọn. Bên trong là áo lót, cũng vải bố, cũng nâu, dày hơn, ướt đẫm nửa bên trái.

Ta ngần ngừ ba nhịp trước khi cởi áo lót.

Không phải vì ta ngại. Ta là pháp y. Kiếp trước ta cởi áo tử thi cả ngàn lần, cởi áo mình để rửa máu tử thi bám cũng nhiều lần. Ta ngần ngừ vì lớp dây vải bên trong. Lớp dây ấy ta thay hai tuần một lần. Lớp dây ấy ta không mở giữa ban ngày trong không gian nào không phải phòng ngủ nhà mẹ nuôi.

Ta cởi áo lót ra.

Lớp dây vải bên trong lộ ra dưới ánh đèn dầu.

Dây vải trắng. Quấn hai vòng ngang ngực, ép chặt, buộc chéo ra sau. Ba năm giữ nếp, đường dây in cả vào da thành hai vệt hồng mờ đối xứng. Bên trái, ngay khe hở giữa vòng trên và vòng dưới, có một đường rách dài chừng ba tấc, mép vải xơ, thấm máu đỏ sẫm.

Bên dưới lớp dây, da ta hở ra một khe hẹp. Trong khe ấy, vết cắt.

Ta cúi xuống nhìn.

Vết ba tấc. Sâu chưa tới nửa đốt ngón. Không phạm bụng. Không cắt gân sườn. Không đứt mạch lớn. Máu còn đang rỉ chậm.

Vết như ta đoán.

Ta thở ra một lần dài. Trong lòng nhẹ đi một tầng.

“Không sao,” ta nói khẽ, cho chính ta nghe. “Không sao. Còn sống.”

Ta lấy khăn sạch, chai nước hoa trầm, kim khâu, cuộn chỉ tơ đen, gói bột chống nhiễm. Đặt hết lên án thư dưới đèn.

Ta ngồi xuống mép giường tre. Đưa tay trái sang bên phải, tự đỡ mình. Sườn trái phải giữ nguyên tư thế cho lát cắt hở ra vừa đủ để rửa.

Ta mở chai nước hoa trầm. Đổ một chút lên khăn.

Mùi trầm bốc lên trong gian phòng nhỏ, dịu và cay. Kiếp trước ta xức nước hoa để đi tiệc. Kiếp này ta xức để đi khám xác. Bây giờ ta dùng để rửa vết đâm cho chính mình. Ta thấy trong lòng có gì đó tức cười và mỏi.

Ta ép khăn vào vết cắt.

Đau như bỏng. Ta cắn chặt răng. Ta không cho phép mình kêu. Kêu là để cho ai đó thay mình chịu đau. Ở đây không có ai. Kêu là phí.

Rửa xong, ta rắc bột. Rồi ta xỏ chỉ vào kim.

Bàn tay ta đã run một chút.

Ta hít vào. Đếm ba. Thở ra. Kim đưa vào mép da bên trên vết cắt. Da căng, da rát, kim xuyên qua. Chỉ tơ đen chạy theo. Ta thắt một mũi. Đau lan lên bả vai, rồi tan.

Ta khâu mũi thứ hai. Thứ ba. Thứ tư.

Bàn tay ta ổn lại từ mũi thứ năm.

Nghề dạy ta thứ này: đau đến một lúc thì mờ đi. Cơ thể tự tiết ra thuốc riêng của nó. Chỉ cần vượt qua ba mươi hơi thở đầu, phần sau là im.

Mười hai mũi. Ta đếm. Xong.

Cắt chỉ thừa bằng dao ngắn. Ném vào chậu nhỏ dưới chân giường.

Ta lại rửa lần nữa bằng nước hoa trầm. Đắp vải sạch. Bắt đầu quấn dây vải mới.

Ta có sẵn cuộn dây vải trắng trong tủ đứng. Diệp Nương gửi ba cuộn hồi tháng trước, cùng một hộp trâm bạc nhỏ mà ta chưa bao giờ dùng.

Ta lấy cuộn dây. Quấn vòng đầu ngang ngực. Kéo chặt. Đau lại một lần nữa. Vòng hai. Vòng ba. Ta buộc chéo ra sau lưng, thắt nút.

Ngực ta lại phẳng. Sườn ta lại ép. Da lại ẩm và ấm dưới lớp dây mới.

Ta thở ra chậm.

Ta là Thẩm Yên. Nam ngỗ tác Đại lý tự. Mười tám tuổi. Bổng lộc ba lượng.

Ta lặp lại trong lòng ba lần. Rồi ta bắt đầu mặc áo lót mới.

Chưa kịp mặc, cửa đẩy vào.


Ta ngẩng lên.

Cửa gỗ mở ra ngoài. Then trong đã cài, nhưng ta thấy then đã bị bật ra: có ai đó dùng đầu thanh gỗ nhọn luồn qua khe, đẩy then lên. Không phải vô ý. Là kỹ thuật vào phòng không muốn gõ. Người ta dùng khi biết bên trong có ai đó không mở.

Người đứng ở cửa là Lục Vô Ngạn.

Tay trái hắn còn cầm một thanh gỗ nhỏ, có lẽ là que bút. Tay phải cầm một hộp gỗ vuông. Vai hắn nghiêng nửa vào phòng, chân đã bước qua ngưỡng.

Mắt hắn dừng ở ta.

Ta đang ngồi trên mép giường tre. Áo trong đã cởi, để trên án thư. Áo lót mới cầm trên tay chưa mặc. Lớp dây vải trắng quấn ngang ngực còn ẩm mùi trầm và máu. Vai trần. Xương đòn hở. Bên sườn trái băng gạc mới, thấm nâu một vệt nhỏ.

Không phải một nam thanh niên.

Là ta.

Trong ba giây đầu, ta không nghĩ được. Kiếp trước ta khám hàng ngàn tử thi. Ta đọc mã tế bào, mã dạ dày, mã ba giai đoạn tử thi cứng. Ta có thể đọc mọi thứ.

Ta không đọc kịp mặt Lục Vô Ngạn trong ba giây ấy.

Ta chỉ thấy: mắt hắn mở to hơn thường ngày nửa phân. Tay trái cầm que bút khựng. Tay phải cầm hộp gỗ khựng. Trên vai hắn còn dính vài sợi cỏ vụn nhỏ (có lẽ từ dặm đường về).

Ba giây trôi qua như ba canh giờ.

Trong ba giây ấy, ta không cố che. Ta biết che cũng không kịp. Áo lót còn trên tay. Nếu ta giơ áo che ngực, tay trái ta phải giơ lên, vết cắt sườn ta sẽ căng ra, máu sẽ rỉ. Ta biết. Ta không giơ.

Ta chỉ nhìn hắn.

Miệng ta hé mở nửa phân.

“Đại nhân…”

Hai chữ. Không thêm được.

Lục Vô Ngạn không đáp.

Hắn không nhìn xuống. Không nhìn lảng. Hắn nhìn ta thẳng, mắt hắn như hai giọt mực đen trong ánh đèn dầu. Trong mắt hắn ta không đọc ra ngạc nhiên. Ta không đọc ra kinh sợ. Ta không đọc ra một tiếng thầm nào cả.

Ta đọc ra một thứ mà ta không muốn đọc ra: hắn đã ngờ trước.

Không phải hắn không ngạc nhiên. Là hắn đã chuẩn bị cho cái ngày ngạc nhiên này đến. Chuẩn bị từ trước.

Ta thấy ngón tay hắn cầm que bút hơi bấm sâu vào gỗ. Chỉ hơi. Ta không thấy nếu ta không phải người chuyên đọc dấu vết.

Rồi hắn quay lưng.

Không nhanh. Không chậm. Đúng nhịp bước của người có việc đến rồi đi. Bước ra ngưỡng cửa. Kéo cửa gỗ lại. Đặt hộp gỗ xuống bậu ngoài cửa mà ta nghe được tiếng kẹt nhỏ. Rồi tay hắn khép cửa từ ngoài.

Cửa đóng lại. Ánh chiều vàng ngoài cửa tắt.

Trong gian phòng lại chỉ còn đèn dầu.

Ta ngồi im trên mép giường.

Tay ta run một lần.

Rồi ta đưa áo lót lên, mặc vào. Cài từng nút gỗ, chậm. Ngón tay không run nữa. Kiếp trước ta khám hàng ngàn tử thi, kiếp này ta cài nút áo cho chính mình sau khi bị người ta thấy: hai việc ấy cùng một lớp bình tĩnh. Ta không có lớp khác.

Mặc xong áo lót, mặc áo trong, mặc trường bào ngoài, thắt lại dây lưng bên phải nhẹ hơn bên trái, ta ngồi lên án thư. Đèn dầu vẫn cháy.

Ta nghe.

Ngoài cửa không có tiếng bước đi xa. Không có tiếng bước đi lại. Không có tiếng người thứ hai. Không có tiếng ai gọi ai.

Chỉ có gió chiều đưa lá ngô đồng rụng chạm nhẹ vào bậu cửa gỗ.

Ta nhìn cửa.

Trong lòng ta lạnh và yên như đá giếng dưới đáy nước.

Ta không hỏi bây giờ hắn sẽ làm gì. Ta hỏi từ ba năm trước hắn đã nghĩ gì. Không phải từ hôm nay, không phải từ ban nãy. Có thể từ ngày đầu ta bước vào phòng hắn ba tháng trước, khi hắn nhìn ta từ trên xuống mà nói: “Ngươi mười tám tuổi. Cha ngươi là Thẩm Cát. Ngươi biết gì về nghề?”

Có lẽ hôm ấy hắn đã đọc ra. Có lẽ hôm ấy hắn đã chọn không đọc thành tiếng.

Ta không rõ.

Ta mở tay áo. Cầm quạt của cha ra.

Quạt lụa nâu, cán trúc mài mòn. Ta không mở. Chỉ nắm nó, cán trúc lành lạnh trong lòng tay. Bốn chữ mờ trên nan trúc ta không thấy, nhưng ta nhớ chỗ nó: chờ ta.

“Cha,” ta nói khẽ. “Con vừa để lộ.”

Đèn dầu lay động một cái. Bóng ta rơi lên bức tường gỗ mộc. Bóng ta trong lớp trường bào nam, tóc buộc cao kiểu thư đồng, vẹo nhẹ sang phải vì sườn trái vẫn đau.

Bóng ta trên tường không phải bóng của Thẩm Yên gốc. Cũng không phải bóng của bác sĩ pháp y bệnh viện Sài Gòn năm hai mươi chín tuổi. Là bóng của ai đó ở giữa hai đời, đứng trong gian phòng nhỏ Đại lý tự Biện Kinh, biết mình vừa bị nhìn thấy.

Ta ngồi lâu.

Đến khi tro hương ta thắp mờ lúc nào không hay tàn hẳn, ta mới đứng dậy.

Ta đi ra cửa. Mở then trong. Đẩy cửa gỗ ra ngoài.

Trên bậu cửa, ở chỗ Lục Vô Ngạn đã đặt xuống ban nãy, là chiếc hộp gỗ vuông. Nhỏ. Không khoá. Bên ngoài không viết chữ.

Ta cúi xuống. Nhặt lên. Mở nắp.

Bên trong hộp là một xấp vải trắng đã cắt sẵn thành từng miếng vuông nhỏ, mép may kỹ, mềm. Loại vải người ta dùng làm băng cầm máu.

Bên dưới xấp vải, có một lọ sứ nhỏ, nút bằng lá chuối khô. Ta rút nút. Mùi bốc lên: mùi thuốc, thuốc bôi ngoài, có nghệ, có ngọc lan, có gì đó ta không đọc được tên nhưng ta biết là thuốc lành sẹo tốt của tiệm thuốc lớn.

Dưới lọ sứ, có một mảnh giấy gấp tư.

Ta mở.

Trên giấy chỉ có một dòng. Nét bút mạnh, thẳng, không rườm rà.

Hôm nay không nhắc. Ngày mai vẫn đi làm việc như thường.

Không ký. Không ngày.

Ta cầm mảnh giấy. Đọc lại.

Trong lòng ta có một dòng dâng lên rất chậm. Không phải sợ. Không phải nhẹ nhõm hẳn. Là một thứ giữa hai bờ ấy, mà kiếp trước ta chưa bao giờ đặt tên.

Ta cầm hộp gỗ vào phòng. Đóng cửa. Cài then trong.

Đặt hộp lên án thư, bên cạnh đèn dầu.

Ngồi xuống ghế. Đặt tay lên hộp.

Ngoài cửa, trời chiều tối nhanh. Trong lỗ thông hơi cao gần trần, tia sáng cuối cùng của ngày rút đi.

Trong gian phòng nhỏ, chỉ còn ánh vàng đèn dầu, mùi trầm, mùi thuốc lành sẹo, và ta.

Ta cầm mảnh giấy, đọc lần thứ ba.

Hôm nay không nhắc. Ngày mai vẫn đi làm việc như thường.

Ta cất mảnh giấy vào ngực áo, đè lên chỗ bài đồng khắc chữ “Thẩm” mà ta đeo mỗi ngày.

Ba năm nay ta giữ một bí mật. Hôm nay, bí mật ấy có một người thứ hai giữ cùng.

Ta chưa biết đây là chuyện tốt hay chuyện xấu.

Ta chỉ biết một điều: từ ngày mai, mỗi lần ta bước vào Đại lý tự, mỗi lần ta đứng đối diện Lục Vô Ngạn ở phòng thiếu khanh, mỗi lần hắn xoay chậm hộ oản gỗ đen trên tay trái, ta sẽ nhớ cửa gỗ này, ba giây kia, và mảnh giấy trong ngực áo.

Ta thở ra chậm.

Đèn dầu cháy. Ta không tắt.

Trên án thư, quạt cha vẫn nằm đó, chưa mở. Cán trúc mài mòn dưới ánh vàng nhỏ. Bốn chữ chờ ta in ngầm trong lòng bàn tay ta.

Ngoài cửa, gió chiều thổi một luồng dài. Lá ngô đồng khô chạm bậu gỗ.

Ta ngồi thêm rất lâu, một tay đặt trên hộp, một tay đặt trên quạt.

Trắng đen phải rõ. Nhưng có những đêm, giữa trắng và đen, có một tầng xám mà ngỗ tác cũng không đọc được.

Đêm nay là một tầng xám như thế.