Nữ Ngỗ Tác Trùng Sinh
Chương 21: Bằng Chứng Trương Giết Vợ
Canh năm.
Sương xuống mỏng ngoài lỗ thông hơi. Đèn dầu trên án thư đã cháy được nửa bấc. Trong gian phòng nhỏ của ta ở Đại lý tự, không có ai ngoài ta, một xấp giấy trắng, một nghiên mực mới mài, một cây bút lông cứng, và trong lòng ta, bảy trang ghi chép nháp về xác Trương phu nhân trong hố mộ đêm qua.
Ta chưa viết vội.
Kiếp trước, ta viết báo cáo giải phẫu bằng máy tính. Trung bình chín trăm chữ. Có bảng biểu, có ảnh chụp, có ba con dấu chữ ký điện tử. Nạp vào hệ thống bệnh viện năm phút là xong.
Kiếp này, ta viết bằng mực. Không bàn phím. Không con dấu. Không ai đóng dấu giúp.
Nhưng cốt lõi không đổi.
Xác nhận. Nguyên nhân. Cơ chế. Ba tầng, không thừa một chữ.
Ta chấm mực. Bắt đầu.
Ngày mười một tháng tám, niên hiệu Nguyên Phong thứ tám. Hạ quan Thẩm Yên, ngỗ tác Đại lý tự, ghi báo cáo khám di thể phu nhân Trương phủ, tang cách kim ngũ niên.
Nét bút thẳng. Ta không cho phép mình run.
Xác nhận thứ nhất: thời gian tang.
Ta viết. Quan tài gỗ nam, đáy lót một lớp than mỏng (dấu vết chôn kỹ, không phải chôn vội). Nhờ lớp than hút ẩm, mô mềm chỉ mục một phần. Cơ, tóc, móng, một phần da còn giữ. Xương và răng gần như nguyên vẹn.
Tang cách năm năm. Đúng với ghi chép chính thức triều đình.
Xác nhận thứ hai: ngoại thương ở cổ.
Bút ta dừng lại.
Ta nhớ.
Đêm qua, ta cúi trong hố mộ do bốn thị vệ tin cẩn của Vương Ngự sử đào bí mật ở nghĩa trang cửa Bắc. Đèn lồng nhỏ nhất mà Vương chuẩn bị được, tay bọc giấy dầu đỏ để ánh không lọt ra ngoài. Một giọt sáp rơi xuống mu bàn tay ta. Không đau. Ta không có thời gian để đau.
Cổ Trương phu nhân, dưới lớp áo lụa xanh đã mục, hiện ra một đường lằn lạ. Không phải đường mục của mô. Là đường da bị ép trước khi chết. Ép mạnh, ép nhanh, ép đủ để in dấu vào lớp trung bì trước khi tim ngừng đập.
Ta lấy que gỗ mỏng, nâng nhẹ.
Ánh đèn lồng vàng đỏ chiếu vào. Dấu năm ngón tay hiện ra.
Năm ngón, lệch bên phải. Khoảng cách giữa ngón cái và ngón trỏ rộng hơn khoảng cách giữa các ngón còn lại chừng nửa tấc. Kẻ bóp cổ thuận tay phải. Bàn tay to. Bàn tay đàn ông.
Đốt sụn cổ nứt.
Ngỗ tác Đại Tống gọi chỗ này là yết hầu cốt. Nứt gọn, đường ngang, không nát vụn. Nghĩa là bị ép bằng lực mạnh trong thời gian ngắn, không phải bị đánh dồn nhiều nhát. Ép đến gãy sụn, người nạn nhân tắt thở trong nửa nhịp trà.
Bóp cổ. Chết ngộp.
Không phải trúng gió.
Ta chấm mực lần thứ hai. Nét bút vẫn thẳng.
Xác nhận thứ ba: nội trạng.
Ta liệt kê.
Một, tóc. Dài quá thắt lưng. Gốc tóc đen sẫm, phần ngoài bạc hơn. Nhưng phần bạc chỉ chiếm lớp ngoài cùng chừng một tấc. Phần trong vẫn còn đen. Nghĩa là ba tháng cuối trước khi chết, phu nhân không được nhuộm tóc. Nhà quý tộc Đại Tống có tục nhuộm tóc bằng nước sắc quả bồ hòn và vỏ hồ đào mỗi tháng một lần. Bà không nhuộm ba tháng. Không phải quên. Là không được ra khỏi phòng.
Hai, móng. Móng tay dài quá đốt cuối. Cong xuống. Mép móng có lằn xé nhỏ, chứng cứ người nhốt lâu tự nghiến răng lên móng. Đại Tống thời này, phu nhân quý tộc cắt móng mỗi tuần. Ba tháng không cắt, không phải hầu gái quên. Là không có hầu gái được vào.
Ba, da lưng. Ba đường phồng ở vai và mông. Không phải vết cắt. Không phải vết bỏng. Là vết nằm lâu trên chiếu cứng, một tư thế duy nhất, không được xoay trở. Nằm bên phải. Không đổi.
Bốn, cơ đùi. Teo hẳn so với cơ vai. Chân không đi được lâu. Tay còn cử động, đủ để cầm đũa, đưa chén nước.
Kết luận nội trạng: nạn nhân bị giam trong một căn phòng nào đó, chân bị trói (hoặc bị cột), tay còn tự do ở mức tối thiểu, tóc và móng không được chăm sóc, chiếu nằm cứng, tư thế nằm không đổi. Thời gian giam: ba tháng cuối trước tử.
Ta gác bút lên nghiên.
Ngón tay ta lạnh.
Ba tháng.
Ba tháng phu nhân sống trong một căn phòng nào đó của phủ Trương. Không nói được. Không đi được. Chỉ được nằm và đưa chén nước. Rồi một buổi nào đó, một bàn tay đàn ông thuận tay phải cúi xuống, ép năm ngón vào cổ bà. Đến khi yết hầu cốt nứt. Đến khi hơi thở ngừng. Đến khi bà thôi làm chứng nhân.
Sau đó ai đó khai lên triều đình bằng ba chữ: trúng gió.
Cả một triều đình tin.
Cả một triều đình. Trong đó có cha ta. Có cha Lục Vô Ngạn. Có Vương Ngự sử. Có cả chính vị vua đang ngồi trong thâm cung Biện Kinh.
Không ai hỏi lại.
Ta thở ra một hơi rất chậm.
Trong lòng ta có một câu ngắn dâng lên như tro nóng: gieo gió gặt bão. Trương Nguyên Chương gieo gió năm năm trước, khi hắn ép ngón tay vào cổ vợ mình. Hôm nay bắt đầu gặt.
Ta cầm bút, viết tiếp dòng cuối.
Kết luận cuối cùng của hạ quan: phu nhân Trương phủ không tử vì trúng gió. Tử vì bị bóp cổ. Kẻ bóp thuận tay phải, tay đàn ông, tuổi trung niên (theo lực). Trước khi bị bóp, phu nhân đã bị giam giữ ba tháng trong không gian kín, chân bị trói, tay còn tự do một phần. Hồ sơ tang lễ triều đình cần được xét lại.
Ta ký. Hạ quan Thẩm Yên.
Đè nghiên xuống. Chờ mực khô.
Bên ngoài lỗ thông hơi, canh năm đã hết. Trời chưa sáng nhưng đã lờ mờ ánh xám. Đại lý tự đầu ngày bắt đầu có tiếng: bước chân nha lại, tiếng kẻng gỗ báo canh, tiếng vò nước đổ ở sân trong.
Ta cuộn giấy. Nhét vào ống trúc gỗ đen dài chừng một gang, nắp bịt kín bằng sáp. Bên ngoài không dấu, không tên, không niên hiệu. Chỉ có ta biết bên trong có gì.
Ta khoác trường bào ngoài. Cầm ống trúc. Đi ra khỏi phòng.
Phòng thiếu khanh Lục Vô Ngạn ở cuối dãy đông. Ta đi qua sân trong, qua hai gian án cũ, qua giếng đá. Sương vẫn mỏng. Ánh sáng chưa lên đủ để đọc chữ.
Ta gõ ba tiếng.
“Vào.”
Ta đẩy cửa. Cài then trong lại sau lưng.
Lục Vô Ngạn đã dậy. Hắn ngồi bên án thư, tay trái xoay chậm hộ oản gỗ đen, tay phải cầm chén trà chưa uống. Trên án là ba tấu chương chưa mở. Áo hắn đen như đêm qua chưa thay.
Hắn không hỏi. Chỉ đưa mắt về phía ống trúc.
Ta đặt ống trúc lên án. Đẩy sang phía hắn.
Hắn mở sáp bằng dao nhỏ. Rút giấy. Không đọc vội. Chỉ trải phẳng ra trước mặt. Rồi đọc.
Ta đứng, không ngồi. Ta muốn hắn đọc xong trước ta.
Hắn đọc chậm. Ta thấy mắt hắn dừng lâu ở đoạn ba tháng, dừng lâu ở đoạn tay đàn ông thuận tay phải. Ta thấy ngón trỏ hắn di theo dòng chữ như đang đo. Ta biết hắn không đo chữ. Hắn đang so với một thứ khác trong đầu hắn. Có lẽ là thời gian.
Hắn đọc xong. Không nói. Chỉ cuộn giấy lại. Nhét vào ống trúc. Đặt sang bên tay trái.
Rồi hắn ngẩng lên.
“Cha ngươi mất năm nào?”
“Kiến Huy thứ tư mươi hai.” Ta đáp. “Năm ta mười sáu.”
“Trước phu nhân Trương một năm.”
“Đúng.”
Hắn im ba nhịp trà rót.
“Cha ta mất Kiến Huy thứ tư mươi ba.” Hắn nói. “Sau cha ngươi ba tháng. Trước phu nhân Trương chín tháng.”
Ta không đáp. Không cần.
Ba cái chết. Trong vòng một năm. Cùng một bàn tay.
Trắng đen phải rõ. Bây giờ, dưới ánh đèn dầu sắp tàn trong phòng thiếu khanh Đại lý tự, trắng và đen đã bắt đầu rõ đường ranh.
Hắn đứng dậy. Cầm ống trúc. Bỏ vào ống áo trong. Không phải ống áo ngoài, không phải hộp gỗ trên án, không phải tủ khoá sau lưng. Ống áo trong, chỗ sát ngực, chỗ chỉ có hắn mở được khi hắn còn thở.
“Đi.” Hắn nói.
“Đến chỗ Vương Ngự sử?”
“Ừ.”
Ta khoác lại trường bào. Hắn khoác áo choàng ngoài, thắt đai, giắt kiếm ngắn ở hông trái. Trước khi mở cửa, hắn dừng nửa nhịp, ngoái nhìn ta.
“Từ giờ đến hết chiều nay, ngươi không rời ta năm bước.”
Ta gật đầu.
Không hỏi vì sao. Không cần hỏi.
Trà lâu Thanh Vân nằm ở phường Đông, ba tầng, mái ngói xanh. Chủ trà lâu là bạn cũ của họ Lục. Phòng trên tầng ba, cửa sổ nhìn ra kênh Biện Hà, không lộ ra ngoài. Đây là nơi Lục dùng để gặp người mà hắn không muốn gặp trong Đại lý tự.
Vương Ngự sử đến trước ta và Lục nửa canh giờ. Ông ngồi bên cửa sổ, quay lưng ra ngoài, mặt hướng vào tường. Áo màu xanh đen, tóc bạc trắng, không đội mão. Trước mặt ông là một ấm trà, hai chén, và một cuốn thư nhỏ chưa mở.
Ta và Lục vào. Cửa gỗ khép sau lưng.
“Ngồi.” Vương nói.
Ta ngồi bên phải Lục. Không xưng “hạ quan” ở đây, chỉ khẽ nghiêng đầu chào. Đây không phải Đại lý tự. Đây không phải công đường.
Lục rút ống trúc từ ống áo trong. Đẩy sang Vương.
Vương mở sáp. Rút giấy. Trải ra trước mặt.
Ông đọc.
Ta ngồi im. Nhìn xuống chén trà nhỏ ai đó vừa rót. Trà xanh nhạt, hương nhẹ. Ta không uống. Ta không có tay để cầm chén.
Ta nhìn tay Vương Ngự sử. Tay ông đặt bên mép giấy. Ngón út run một cái mỗi khi ông đọc đến một chi tiết. Ngón út ông run ba lần: ở dòng dấu năm ngón lệch bên phải, ở dòng cơ đùi teo, cơ vai còn, và ở dòng cuối, hồ sơ tang lễ triều đình cần được xét lại.
Đọc xong, Vương gấp giấy làm ba. Không nhét lại ống trúc. Cầm trong tay.
“Ai viết?”
“Hạ quan.” Ta đáp.
“Ngươi tự tay khám?”
“Vâng.”
“Đêm qua?”
“Vâng.”
“Ai chứng?”
“Đại nhân Lục. Và bốn thị vệ do đại nhân chỉ định.”
Vương gật. Rất chậm.
Ông im một nhịp trà. Rồi hai. Rồi ba.
Trong cái im ấy, ta nghe tiếng nước kênh Biện Hà chảy qua chân trà lâu. Nghe tiếng một chiếc thuyền nan gõ vào cọc gỗ. Nghe tiếng một đứa bé bán trầu ở đầu ngõ.
Ta nghe cả hơi thở Lục Vô Ngạn bên phải mình. Đều. Bình. Không lộ.
Vương đặt giấy xuống bàn.
“Được.” Ông nói. “Ta sẽ dâng lên vua.”
Chỉ ba chữ. Ta đợi ba chữ ấy suốt từ đêm qua. Trong lòng ta không nhẹ đi ngay. Ba chữ như một viên đá được đặt lên đĩa cân đã lệch năm năm. Cân chưa lấy lại thăng bằng. Chỉ mới bắt đầu nhích.
Vương gấp giấy làm tám. Nhét vào ống trúc. Đóng sáp mới bằng nến trên bàn. Đóng dấu bằng nhẫn tay hắn đang đeo. Nhẫn khắc một chữ Vương, nét chân phương.
“Không dâng buổi triều.” Vương nói. “Ta xin yết kiến riêng. Đêm nay. Cửa Đông cung, giờ tuất ba khắc.”
Lục gật một cái. Không nói.
Vương đặt ống trúc vào ống áo trong bên trái. Sát tim.
Rồi ông ngẩng nhìn ta.
“Thẩm ngỗ tác.” Ông nói. Giọng ông khô. “Ngươi có biết vì sao ta tin ngươi không?”
Ta lắc đầu.
“Vì báo cáo của ngươi có chỗ ta không hiểu.” Ông nói. “Cơ đùi teo. Cơ vai còn. Người thường không nghĩ tới đấy. Kẻ bịa không nghĩ tới đấy. Chỉ người thật khám mới thấy.”
Ta cúi đầu. Không đáp.
Vương đứng dậy. Kéo áo choàng ngoài lên vai.
“Từ giờ đến giờ tuất ba khắc, hai ngươi đừng về Đại lý tự. Đừng về phủ riêng ngươi.” Ông nhìn Lục. “Đừng cho ai theo. Trương đã bắt đầu ngửi thấy mùi từ hôm đào mộ.”
“Vâng.” Lục nói.
Vương đi ra. Cửa gỗ khép. Bước chân ông xuống cầu thang gỗ, tiếng chậm và đều, xa dần.
Ta ngồi thêm một nhịp. Nhìn chén trà chưa uống trước mặt. Hương trà đã nguội một nửa.
“Đi đâu?” Ta hỏi.
Lục ngước lên. Ánh mắt hắn đêm qua trong hố mộ đào bí mật là ánh mắt của kẻ săn. Bây giờ ánh mắt hắn là của kẻ đang bị ai đó săn ngược.
“Về phủ ta.” Hắn nói. “Không phải phủ Lục thị. Phủ riêng ta ở phường Tây.”
Ta gật.
Phủ riêng Lục Vô Ngạn ở phường Tây là một khu nhỏ, ba gian, hai sân, bốn thị vệ chỉ trung với hắn. Không phải phủ Lục thị lớn (nơi có mẹ hắn và em trai). Ở đây hắn ở một mình, thư phòng riêng, khoá bằng ba lớp then.
Ta chưa từng vào.
Đêm xuống nhanh. Ta ăn cơm cùng hắn ở gian trước, một bát canh gừng, một đĩa rau xào, một chén cơm nhỏ. Ta ăn được nửa. Hắn ăn được nửa. Bát canh gừng cay tê đầu lưỡi, nhưng lòng ta không ấm lên. Có gì đó nặng như đá giếng ép xuống.
Sau bữa, thị vệ dẫn ta sang gian tây, gian khách. Gian có một giường tre, một án thư, một tủ đứng nhỏ, một đèn dầu. Cửa gỗ có then trong. Cửa sổ nhìn ra hành lang mái ngói. Bên kia hành lang, cách chừng năm bước, là gian chính của Lục Vô Ngạn.
“Đại nhân dặn, thiếu công cần gì cứ gõ tường.” Thị vệ nói khẽ. “Tường mỏng. Nghe được.”
Ta gật. Cảm ơn. Đóng cửa. Cài then.
Ngồi xuống mép giường tre.
Đèn dầu trên án cháy nhỏ. Ánh vàng. Bóng ta trên tường gỗ, vẹo nhẹ sang phải như cũ (sườn trái đã lành từ tháng trước, nhưng thói vẹo còn giữ trong xương).
Ta mở tay áo. Rút quạt cha ra. Đặt lên án thư, cạnh đèn.
Quạt thêu 2 mặt bọc lụa · phong cách cổ trang Trung Hoa
91.800đ
Xem chi tiết →Cán trúc mài mòn. Bốn chữ chờ ta ẩn trong nan gấp. Ta không mở. Ta chỉ nắm nó, ngón tay đặt lên bốn chữ ta không thấy nhưng ta nhớ.
“Cha.” Ta nói khẽ. “Hôm nay Vương Ngự sử tin. Đêm nay dâng vua. Bảy ngày nữa, cùng lắm mười ngày, kẻ giết cha sẽ bị đưa ra pháp trường.”
Đèn dầu lay động một lần.
“Con đã đợi năm năm. Cha đã đợi năm năm.”
Ta ngồi rất lâu. Cầm quạt trong tay. Không mở.
Bên ngoài, gió đêm phường Tây thổi lá ngô đồng khô chạm mái ngói. Tiếng gõ canh của phường xa vọng lại, khô và đều. Canh một. Canh hai. Canh ba.
Đến canh ba, ta thấm mệt. Đặt quạt sang bên đèn. Cởi trường bào ngoài. Nằm xuống giường tre, tay đặt trên ngực, mắt mở nhìn trần.
Ta không ngủ ngay. Ta nhớ mảnh giấy Lục để trên bậu cửa bốn mươi ngày trước. Hôm nay không nhắc. Ngày mai vẫn đi làm việc như thường. Bốn mươi ngày qua, hắn không nhắc thật. Không một lần. Không một chữ. Không một ánh mắt lệch.
Nhưng đêm qua ở hố mộ, khi ta trượt chân xuống lớp bùn, tay hắn đưa ra đỡ ta trước khi ta kịp gọi. Bàn tay đeo hộ oản gỗ đen. Bàn tay đó không phải bàn tay của thiếu khanh Đại lý tự với ngỗ tác. Là bàn tay của một người biết một người.
Ta thở ra rất chậm.
Nhắm mắt.
Trong lòng ta có một câu ngắn ta không nói ra: bí mật của ta bây giờ có hai người giữ, mà người giữ cùng ta không phải kẻ ta chọn, là kẻ đã chọn ta trước khi ta biết.
Ta ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
Ta tỉnh vì một tiếng.
Không phải tiếng lớn. Là một tiếng gỗ. Gỗ rơi xuống nền đá. Không phải gỗ nặng của bàn hay ghế. Là gỗ nhẹ của then cửa hoặc chấn song cửa sổ.
Ta mở mắt.
Trần gỗ trên đầu. Đèn dầu trên án đã tắt (ta không tắt, dầu cạn). Ánh trăng khuya lọt qua khe cửa sổ, mỏng, xanh.
Ta không cử động ngay. Ta nghe.
Có tiếng bước chân. Rất khẽ. Rất nhẹ. Không phải một người. Không phải hai. Là ba. Ba bước chân đang di chuyển trên hành lang mái ngói bên kia sân nhỏ. Bước rất chậm, chân trước đặt xuống một nửa mới hạ chân sau. Bước của kẻ đã luyện thân thủ.
Bước đang tiến về phía gian chính.
Về phía phòng Lục Vô Ngạn.
Ta ngồi bật dậy.
Không kịp mặc trường bào ngoài. Chỉ mặc áo trong dài (áo ngủ), dây vải quấn ngực vẫn nguyên nếp, chân đi giày mềm. Ta luồn tay vào ống áo trái, rút dao ngắn (dao khám xác ta luôn mang, kể cả khi ngủ). Cán trúc lành lạnh trong lòng tay.
Ta đi tới cửa. Không đẩy. Ghé mắt qua khe.
Trên hành lang bên kia sân, ba bóng đen mặc dạ hành phục, che mặt bằng vải đen. Kiếm ngắn giắt lưng. Chân đi hài mềm. Bước đầu tiên đã đến ngưỡng cửa gian chính.
Không có tiếng thị vệ.
Ta nghe thêm. Cẩn thận.
Ở gian trước, chỗ hai thị vệ trực đêm phải ngồi, không có tiếng thở. Không có tiếng rít của áo giáp. Không có gì.
Bốn thị vệ. Hoặc đã bị hạ. Hoặc đã bị mua.
Ta thở ra, không thành tiếng.
Ba bóng đen đã đến cửa gian chính. Bóng đầu tiên rút một mảnh tre mỏng, luồn qua khe cửa. Kỹ thuật bật then trong. Kỹ thuật ta đã thấy bốn mươi ngày trước, khi cửa phòng riêng ta bị đẩy vào từ ngoài.
Nhưng đêm nay không phải Lục Vô Ngạn đẩy cửa vào phòng ta. Là ba kẻ lạ đẩy cửa vào phòng hắn.
Then cửa bị bật.
Cửa mở một khe hẹp. Ba bóng đen luồn vào, im như ba cái bóng trong nước đen.
Ta không kịp gọi. Ta không kịp đánh thức thị vệ (nếu còn ai). Ta không có thời gian đi vòng.
Ta rút then cửa gian mình. Đẩy cửa. Không đóng lại.
Chạy.
Chân ta đạp lên hành lang mái ngói ẩm sương. Sương đêm bám lạnh dưới hài. Ta không kêu. Ta chạy bằng bước dài nhất mà sườn trái ta cho phép.
Năm bước. Ba bước. Một bước.
Ta đến ngưỡng cửa gian chính.
Bên trong, ánh đèn dầu chưa tắt, ánh vàng nhỏ. Lục Vô Ngạn đang chống một tay lên cạnh án thư, tay còn lại đã rút kiếm ngắn ra khỏi vỏ. Vai áo bên phải hắn đỏ. Một vệt đỏ dài, mới, chưa lan hết vải. Kiếm hắn kéo lê qua án, đẩy văng một chân đèn.
Ba bóng đen vây quanh hắn. Một bóng đứng chắn cửa (cửa ta vừa chạy đến). Hai bóng còn lại đứng trước và bên phải Lục, kiếm ngắn giơ ngang. Bóng bên phải vừa đâm hắn nhát đầu, đang thu kiếm.
Bóng chắn cửa nghe tiếng bước ta. Quay lại.
Trong nửa nhịp trà ấy, mắt kẻ chắn cửa và mắt ta gặp nhau qua khe mặt nạ đen. Ta thấy trong ấy không phải căm hờn. Là công việc. Là một kẻ đến làm việc, không phải kẻ đến trả thù.
Ta không phải kẻ luyện võ. Ta là ngỗ tác. Trong tay ta chỉ có dao ngắn cán trúc, dài chưa tới một gang. Trong đầu ta chỉ có một thứ hơn hắn: ta biết trên người hắn chỗ nào có thể đâm đến chết.
Ta chọn chỗ đó.
Kẻ chắn cửa nâng kiếm ngắn. Ta không đỡ. Ta lách một bước sang trái, cúi thấp, ngón tay trái ghì cạnh cửa gỗ để tì lực, tay phải cầm dao ngắn đâm chéo từ dưới lên vào chỗ giữa xương đòn phải và cổ hắn.
Đó là chỗ ta biết. Đại động mạch dưới đòn.
Dao ngắn của ta cán trúc, lưỡi mỏng. Nhưng lưỡi mỏng đâm trúng đại động mạch dưới đòn đủ để một người bằng ba nhịp trà là hết máu.
Ta đâm. Ta cảm được lưỡi chạm da, xuyên qua lớp áo dạ hành, cắt qua một tầng cơ mỏng, chạm đến mạch. Máu nóng phọt lên tay ta.
Kẻ chắn cửa gào một tiếng. Kiếm rơi.
Trong gian, hai bóng còn lại quay đầu.
Ta đứng ở ngưỡng cửa. Tay phải dính máu. Áo trong dính máu. Dây vải quấn ngực vẫn nguyên nếp. Tóc buộc cao đã tuột nửa, phủ xuống vai bên trái.
Không phải một nam thanh niên.
Là ta.
Lục Vô Ngạn ngẩng lên. Trong ánh đèn dầu vàng của gian chính, hắn nhìn ta một cái, chỉ một cái, mà nửa nhịp trà ấy ta đọc được cả một câu hắn không nói: ngươi lại cứu ta.
Rồi hắn xoay kiếm ngắn. Chém về phía bóng đen đang thu kiếm bên phải.
Ta đá kiếm rơi của kẻ chắn cửa ra khỏi ngưỡng. Bước vào gian chính. Đứng thẳng.
Ngoài trời, canh tư gà chưa gáy. Ánh trăng lặn xuống sau mái ngói phường Tây.
Trong gian, đèn dầu lay động. Bóng ta và bóng Lục Vô Ngạn đổ chéo lên nhau trên bức tường gỗ mộc.
Ba tháng phu nhân Trương bị giam. Năm năm cha ta nằm ngoài nghĩa trang. Chín tháng ta và hắn cùng giữ một bí mật không nhắc. Đêm nay, tất cả những thứ ấy đến cùng một chỗ, trong một gian phòng, giữa hai bóng đen còn lại và hai cây kiếm ngắn chưa hạ.
Ta cầm dao ngắn dính máu. Bước thêm một bước vào gian.
Trắng đen phải rõ. Đêm nay, ranh giới bắt đầu vạch.