Nữ Y Quan Ở Cung Trung

Chương 10: Ánh Mắt Từ Nương Nương

Tiếng khóa tra vào ổ vang lên một tiếng “cạch” khô khốc, như dao chặt xuống thớt gỗ ẩm. A Nhị đứng sững giữa kho dược cấm, tay vẫn còn nắm cuốn sổ xuất nhập, tim đập dồn đến mức nàng nghe rõ cả nhịp máu chạy trong tai mình.

Trang sổ cuối cùng nàng vừa lật qua vẫn còn hằn trong đầu, những con số xuất kho tơ tằm đen đều đặn mỗi tháng, không khớp với bất kỳ đơn thuốc chính thức nào từng ghi trong y án Thượng Dược cục. Đó là thứ nàng liều mạng để tìm, và giờ nó đang nằm gọn trong vạt áo, nặng hơn bất kỳ tảng đá nào từng đè lên ngực nàng suốt năm năm qua. Nhưng biết được sự thật là một chuyện, sống sót để mang sự thật ấy ra khỏi căn phòng bốn bề tường đá này lại là chuyện khác.

Bên ngoài, giọng Tôn Hoài Nhân trầm và chậm, xen giữa là một giọng nữ nhân lạ, thì thầm câu gì đó nàng không nghe rõ trọn vẹn, chỉ bắt được lơ lửng vài chữ rời rạc như sương tan trước gió: ”… còn sớm… đợi thêm…” Nàng không có thời gian đoán tiếp, không có thời gian ghép nối những mảnh âm thanh rời rạc ấy thành một câu trọn nghĩa. Ống khóa bên ngoài đã bắt đầu xoay.

Trong khoảnh khắc ấy, đầu óc A Nhị chạy nhanh hơn cả nhịp tim. Cửa chính khóa ngoài, không lối thoát. Bốn vách tường đá dày, không khe nứt nào đủ lớn cho một thân người. Nếu bị phát hiện đứng giữa kho dược cấm lúc canh khuya, tay còn cầm sổ sách mật, mọi lời biện hộ trên đời cũng vô dụng, huống hồ đối phương là kẻ đang cùng một nữ nhân lạ mặt bàn chuyện gì đó không thể để lộ ra ánh sáng.

Kho dược cấm không có cửa sổ, chỉ có một khe thông gió nhỏ nằm sát trần, cao hơn đầu người một chút, vốn dùng để hong khô không khí ẩm cho dược liệu khỏi mốc. A Nhị từng để ý đến nó khi kiểm kê ban ngày, khi ấy chỉ nghĩ đó là một chi tiết vô hại trong cấu trúc gian kho. Giờ nó là con đường sống duy nhất.

Nàng nhét vội cuốn sổ vào trong vạt áo, kéo chiếc ghế đẩu thấp đặt dưới khe thông gió, không dám để tiếng động lớn. Chân ghế cọ xuống nền đất, phát ra một tiếng rít nhỏ, nàng nín thở, đứng im như thóc trong khoảnh khắc đó, chỉ sợ tiếng động lọt ra ngoài đúng lúc chìa khóa đang tra vào ổ.

May mà tiếng nói chuyện bên ngoài vẫn tiếp diễn, đủ để át đi phần nào.

A Nhị trèo lên ghế, hai tay bám vào mép khe thông gió, gỗ cũ ram ráp cứa vào lòng bàn tay đau rát. Nàng ép người qua khe hẹp, vai đầu tiên, rồi đến ngực, cảm giác như bị ép giữa hai phiến đá lạnh. Có tiếng vải rách khe khẽ, một mảnh tay áo vướng lại trên cạnh gỗ xù xì của khung thông gió, nàng không kịp gỡ, chỉ kịp giật mạnh người thoát ra, rơi xuống khoảng sân sau tối om, đầu gối đập xuống đất đau điếng.

Cánh cửa kho phía trong bật mở đúng lúc nàng lăn người nép sát vào bóng tối dưới mái hiên phụ. Bóng đèn dầu trong tay Tôn Hoài Nhân hắt ra một quầng sáng vàng nhạt, run rẩy theo bước chân ông ta, quét ngang qua khoảng sân chỉ cách chỗ A Nhị nép mình chưa đầy ba bước chân. Nàng nín thở, ép sát lưng vào vách gỗ ẩm mốc, cảm nhận từng thớ gỗ lạnh buốt thấm qua lớp áo mỏng, tim đập mạnh đến mức nàng sợ chính tiếng tim mình cũng đủ lộ tẩy.

Nàng không dám ngoái lại nhìn. Chỉ nghe tiếng bước chân Tôn Hoài Nhân dừng lại giữa kho, một khoảng im lặng ngắn, rồi giọng ông ta cất lên, có phần cảnh giác: “Có mùi lạ.”

Giọng nữ nhân kia đáp lại, nhỏ đến mức A Nhị chỉ bắt được âm điệu chứ không rõ từng chữ, nghe như đang trấn an. A Nhị không chờ thêm, cúi thấp người, men theo vách tường loang lổ rêu ẩm, luồn qua dãy hành lang phụ vắng người, chạy một mạch về phía khu nhà cung nữ.

Đêm đó nàng gần như không ngủ. Nằm trên giường, tay áo rách một mảng nhỏ nơi vai, đầu gối còn ê ẩm, nàng cứ nghĩ đi nghĩ lại một câu: mảnh vải rơi lại trên khung thông gió, dấu chân trên nền đất ẩm gần cửa kho, và cả chiếc ghế đẩu bị xê dịch khỏi vị trí cũ. Ba thứ đó, chỉ cần một người đủ tỉ mỉ, cũng đủ lần ra có kẻ từng đột nhập.

Nàng nghĩ đến câu người xưa vẫn dặn, đi đêm lắm có ngày gặp ma. Đêm nay nàng thoát, nhưng cái giá phải trả không chỉ là một mảnh vải áo.

Nàng lấy cuốn sổ giấu trong vạt áo ra, giở lại từng trang dưới ánh trăng lọt qua khe cửa sổ, đối chiếu con số xuất kho tơ tằm đen với những gì cha nàng từng ghi trong hộp gỗ khảm trai. Khớp. Từng tháng, từng lượng, khớp đến từng chỉ từng phân, như thể có một bàn tay vô hình đang rót độc vào cơ thể ai đó chậm rãi, kiên nhẫn, không hề nóng vội. A Nhị gấp sổ lại, giấu kỹ dưới đáy rương cạnh hộp gỗ khảm trai, rồi mới cho phép mình nhắm mắt, dù giấc ngủ đêm ấy chẳng trọn vẹn được bao lâu.

Sáng hôm sau, trời còn chưa tỏ hẳn, sương giăng mỏng trên sân Thượng Dược cục như một lớp voan trắng đục phủ lên từng phiến đá lát đường. Tiếng chổi tre của các cung nữ quét sân sớm cọ xuống nền gạch nghe rào rạo, xen lẫn tiếng chim sẻ ríu rít trên mái ngói cong. A Nhị đang cúi người quét lá trước dãy nhà kho phụ, tay vẫn còn ê ẩm vết trầy đêm qua giấu dưới ống tay áo dài, thì một tiểu cung nữ chạy đến, giọng hối hả: “A Nhị, Từ Nương Nương gọi ngươi đến phòng bà, ngay bây giờ.”

Tim nàng chùng xuống một nhịp, nhưng mặt vẫn giữ nguyên vẻ bình thản. Nàng đặt chổi xuống, phủi tay, đi theo tiểu cung nữ, bước chân đều đặn như thường ngày, chỉ có lòng bàn tay là hơi lạnh.

Phòng của Từ Nương Nương nằm ở góc yên tĩnh nhất Thượng Dược cục, bên trong bài trí đơn giản, một bàn gỗ, vài giá sách thuốc, một lư hương nhỏ đang toả khói mỏng, mùi tro hương trầm lặng lẽ lan trong không khí. Trên vách treo một bức thư pháp cũ đã ố màu thời gian, nét chữ nghiêm cẩn viết bốn chữ “cẩn ngôn thận hành”, như thể chính là châm ngôn Từ Nương Nương mang theo suốt hai mươi năm làm quản sự nơi chốn thị phi này. Từ Nương Nương ngồi sau bàn, tay đang lật một cuốn sổ, không ngẩng lên ngay khi A Nhị bước vào.

“Ngồi đi.” Bà nói, giọng không lạnh cũng không ấm, kiểu giọng của người đã quen nhìn thấu kẻ khác trước khi kẻ đó kịp mở miệng.

A Nhị ngồi xuống chiếc ghế đối diện, hai tay đặt ngay ngắn trên đầu gối, cúi đầu vừa phải, đúng phong thái một cung nữ hầu dược bình thường. “Nô tỳ nghe Nương Nương gọi.”

Trong lòng nàng lúc này đã dựng sẵn ba, bốn phương án trả lời khác nhau, tùy theo mức độ Từ Nương Nương biết được bao nhiêu. Nếu bà chỉ nghi ngờ suông, một lời chối khéo cũng đủ qua chuyện. Nếu bà đã có bằng chứng cụ thể trong tay, chối cãi chỉ càng khiến mọi việc thêm rối. Nàng học được điều này từ cha, trước khi mở miệng trong bất kỳ cuộc thẩm vấn nào, phải đoán được đối phương đang cầm bao nhiêu quân cờ, rồi mới quyết định đánh quân nào.

Từ Nương Nương gấp cuốn sổ lại, đặt sang một bên, ánh mắt lúc này mới thật sự nhìn thẳng vào A Nhị. Đôi mắt bà không sắc như dao, mà giống mặt nước đen phẳng lặng, càng nhìn lâu càng thấy sâu không đáy.

“Đêm qua, có người báo với ta, kho dược cấm bị xâm nhập.” Bà nói chậm, từng chữ như đang cân đo. “Sáng nay ta đích thân ra xem. Một chiếc ghế đẩu bị xê dịch. Nền đất gần cửa có dấu giày lạ, cỡ nhỏ, không khớp với bất kỳ thị vệ tuần đêm nào. Và trên khung thông gió, có một mảnh vải.”

A Nhị im lặng một thoáng, không phải vì bối rối, mà vì nàng đang cân nhắc từng câu trả lời sắp thốt ra, giống như cha nàng từng dạy, mỗi lời nói trong lúc bị thẩm vấn cũng phải cẩn trọng như đang bốc thuốc cho một ca bệnh nặng, sai một vị là hỏng cả thang.

“Nô tỳ không rõ chuyện kho dược cấm.” Nàng đáp, giọng đều đều. “Đêm qua nô tỳ ở trong phòng.”

“Ta không hỏi ngươi có ở kho dược cấm đêm qua hay không.” Từ Nương Nương khẽ nhếch môi, không hẳn là cười. “Ta chỉ đang kể lại những gì ta thấy sáng nay.”

A Nhị hiểu ngay, đây là một phép thử. Bà không buộc tội thẳng, chỉ bày ra sự việc, chờ xem phản ứng của nàng có gượng gạo hay không. Người làm quản sự lâu năm trong cung, gừng càng già càng cay, không ai qua mặt được cặp mắt đã nhìn thấu bao nhiêu lớp giả dối của kẻ dưới suốt hai mươi năm.

“Nô tỳ hiểu.” A Nhị cúi đầu thấp hơn một chút. “Chỉ là nô tỳ thật sự không có mặt ở kho dược cấm đêm qua.”

Từ Nương Nương không vặn lại ngay. Bà đứng dậy, đi vòng ra phía trước bàn, đứng cách A Nhị vài bước, nhìn xuống nàng từ trên cao, ánh mắt như đang đọc một trang y án phức tạp.

“A Nhị, ngươi vào Thượng Dược cục đã năm năm.” Bà nói, giọng chuyển sang một hướng khác, tưởng như ôn hoà. “Năm năm, ngươi chưa từng phạm lỗi lớn nào. Nhưng ta để ý ngươi từ lâu.”

“Nô tỳ…”

“Đừng vội giải thích.” Từ Nương Nương giơ tay ngăn lại. “Ta chưa nói xong. Ngươi giã thuốc cẩn thận hơn bất kỳ cung nữ hầu dược nào ta từng thấy. Ngươi phân biệt dược liệu chỉ bằng mùi, bằng màu, đôi khi chỉ cần chạm tay là biết loại nào để lâu, loại nào mới hái. Một cung nữ quét sân bình thường, không ai có được cái nhìn đó.”

A Nhị siết nhẹ hai tay trên đầu gối, cảm giác như có một lưỡi dao mỏng đang rê qua da thịt, chưa cắt, nhưng đủ để biết nó sắc đến đâu.

“Rồi đến chuyện đêm yến tiệc mừng thọ Thái hậu.” Từ Nương Nương tiếp tục, chậm rãi như đang lật từng trang một cuốn sổ cũ trong đầu. “Một cung nữ hầu dược bậc thấp, dám dùng trâm bạc thử độc ngay trước mặt bá quan, ép thổ, châm huyệt cứu Thái tử, thuần thục như một ngự y đã hành nghề nhiều năm. Ngươi nói cho ta nghe, một người bình thường học được những thứ đó ở đâu?”

Căn phòng như lặng đi trong tích tắc. Ngọn đèn dầu trên bàn khẽ lay động, bóng nó đổ dài trên vách, run rẩy theo từng hơi gió lùa qua khe cửa.

A Nhị ngẩng lên, đối diện thẳng ánh mắt Từ Nương Nương. Nàng biết, lúc này nếu chối bay chối biến toàn bộ, sẽ càng khiến người trước mặt thêm nghi hoặc. Nói dối trước một người đã quan sát mình suốt năm năm, không khác gì giấu lửa trong tay áo, sớm muộn cũng cháy.

“Nô tỳ mồ côi từ nhỏ, được một lang trung già trong dân gian nuôi dưỡng, dạy chút ít về dược lý trước khi ông mất.” Nàng nói, giọng chậm nhưng chắc, mỗi câu đều đã tính toán kỹ, một nửa sự thật khéo léo dựng lên để che nửa sự thật kia. “Những gì nô tỳ biết, đều học từ ông ấy, không phải xuất thân danh giá gì. Đêm yến tiệc, nô tỳ chỉ làm theo bản năng, sợ nếu chậm một khắc, Thái tử điện hạ sẽ không qua khỏi.”

Từ Nương Nương nhìn nàng thật lâu, lâu đến mức A Nhị cảm giác từng giọt mồ hôi lạnh đang rịn ra sau gáy mình. Bà không nói gì, chỉ đi vòng trở lại sau bàn, ngồi xuống, tay khẽ gõ nhịp lên mặt gỗ, như đang cân nhắc có nên tin hay không.

“Lang trung già nuôi dưỡng ngươi, tên gì?” Bà hỏi, bất chợt.

“Ông ấy chỉ để nô tỳ gọi là Sư phụ, chưa từng nói tên thật.” A Nhị đáp không chút do dự, vì câu trả lời này nàng đã chuẩn bị sẵn từ lâu, phòng khi có ngày bị hỏi tới.

Từ Nương Nương im lặng thêm một lúc, rồi bất ngờ đổi hướng câu hỏi: “Ngươi có biết vì sao kho dược cấm chỉ có một chìa khóa duy nhất, do Tôn thái y lệnh giữ?”

A Nhị khẽ lắc đầu. “Nô tỳ không rõ.”

“Vì trong đó có những thứ, một khi ra khỏi kho mà không qua sổ sách, đủ để giết người không để lại dấu vết.” Từ Nương Nương nói, ánh mắt dán chặt vào A Nhị không rời nửa khắc. “Ta làm quản sự Thượng Dược cục hai mươi năm, đã chứng kiến không ít chuyện khuất tất chìm trong bóng tối cung cấm. Có những cái chết được ghi là bệnh cũ tái phát, có những vụ án được khép lại vội vàng vì có kẻ muốn nó khép lại. Ta không hỏi ngươi có liên quan gì đến đêm qua hay không, A Nhị. Ta chỉ muốn hỏi một câu, ngươi vào kho dược cấm, nếu thật có, là vì tò mò, hay vì đang tìm thứ gì đó?”

Câu hỏi như một mũi kim châm thẳng vào huyệt đạo, không né được, cũng không thể giả câm giả điếc. A Nhị hiểu, đây mới là câu hỏi thật sự Từ Nương Nương muốn nghe câu trả lời.

Nàng cúi đầu, giữ im lặng một nhịp thở, rồi ngẩng lên, chọn cách nói nửa sự thật, đủ chân thành để người trước mặt tin, nhưng không đủ chi tiết để lộ ra manh mối sâu hơn.

“Nếu Nương Nương hỏi thẳng, nô tỳ xin nói thẳng.” Giọng nàng hạ thấp, có phần trầm xuống như đang nén một điều gì đó thật sự nặng lòng. “Nô tỳ từng nghe phong thanh, có cung nữ trong Thượng Dược cục chết bất minh, bị kết luận vội vàng là bệnh tim. Nô tỳ không tin. Trong nghề bốc thuốc, có những cái chết nhìn giống bệnh, nhưng thật ra không phải bệnh. Nô tỳ chỉ muốn tự mình xác nhận, không dám làm điều gì trái phép, càng không dám lấy đi bất cứ thứ gì trong kho.”

Đây là câu trả lời nguy hiểm nhất trong toàn bộ cuộc thẩm vấn, vì nó chạm gần đến sự thật hơn bất kỳ câu nào khác nàng từng nói ra trước mặt người khác kể từ ngày vào cung. Nhưng A Nhị đã cân nhắc kỹ, giấu tiệt hoàn toàn không được, một khi Từ Nương Nương đã nghi ngờ đến mức này, chỉ có nói ra một phần sự thật đủ hợp lý mới khiến bà tin rằng nàng không có ác ý, chỉ là một cung nữ nhiều lòng trắc ẩn và có phần tò mò quá mức.

Nàng chờ đợi phản ứng tiếp theo với tâm thế của một người vừa đặt viên thuốc thử lên ngọn lửa, không biết nó sẽ cháy bùng hay tan chảy êm lặng. Nếu Từ Nương Nương là người của Tôn Hoài Nhân, hoặc dù chỉ mảy may có liên quan đến kẻ đứng sau tấm màn bí mật kia, câu trả lời vừa rồi đủ để đưa nàng thẳng đến Thận Hình Ti không cần thêm bằng chứng nào khác. Nhưng nếu ngược lại, đây có thể là cánh cửa đầu tiên mở ra một đồng minh nàng chưa từng dám mơ tới.

Từ Nương Nương nhìn nàng không chớp mắt, ánh đèn dầu hắt lên gương mặt bà những nếp nhăn hằn sâu vì năm tháng, nhưng ánh mắt vẫn sắc như thuở còn trẻ.

“Tiểu Lục.” Bà nói, chỉ hai chữ, nhưng đủ khiến A Nhị giật mình trong lòng, dù ngoài mặt không lộ ra chút nào.

“Nô tỳ không dám chắc tên.” A Nhị đáp, giữ đúng thái độ mập mờ như trước.

Từ Nương Nương thở dài, một hơi thở dài mang theo cả gánh nặng của hai mươi năm quản sự trong chốn cung cấm đầy rẫy những cái chết bị vùi lấp. “Ta cũng từng nghi ngờ cái chết đó. Nhưng ta là quản sự, không phải người điều tra án. Ta không có quyền lật lại kết luận đã đóng dấu từ trên.” Bà dừng lại, nhìn A Nhị một lúc lâu, rồi tiếp: “Ngươi thì khác. Ngươi trẻ, ngươi liều, và có vẻ như ngươi có lý do riêng để không buông tay.”

A Nhị không đáp, chỉ cúi đầu, để im lặng thay cho câu trả lời. Có những lúc, im lặng lại là cách trung thực nhất.

“Ta vào cung năm mười lăm tuổi, từ một tiểu cung nữ quét sân cũng như ngươi bây giờ.” Từ Nương Nương bất chợt nói, giọng chậm hẳn lại, như đang lần về một khoảng ký ức xa xôi ít khi mở ra trước người khác. “Năm đó ta cũng từng chứng kiến một người tỷ muội thân thiết chết bất minh, cũng bị khép vào hai chữ bệnh cũ. Ta khi ấy không có gan, không có sức, chỉ biết cúi đầu nhìn người ta khiêng xác đi, không dám hé răng nửa lời. Từ đó ta tự hứa với lòng, nếu có ngày nào đủ vị trí, ta sẽ không để chuyện đó lặp lại lần thứ hai mà khoanh tay đứng nhìn.”

A Nhị ngẩng lên, trong lòng chợt dấy lên một cảm giác gần gũi lạ thường, như tìm được một người cùng mang chung vết sẹo cũ dưới lớp áo cung nữ nghiêm cẩn. Nàng nghĩ đến cây trâm bạc khắc hai chữ Bách Xuyên vẫn giắt trong búi tóc, đến hộp gỗ khảm trai giấu dưới đáy rương, đến cha nàng năm xưa cũng từng đơn độc như Từ Nương Nương lúc mười lăm tuổi, chỉ khác là ông không có ai đứng ra bảo vệ.

Một khoảng lặng dài trôi qua trong phòng, chỉ còn tiếng lư hương lách tách cháy nhẹ, khói tro hương bay là đà rồi tan biến vào không khí lành lạnh buổi sớm. A Nhị chờ đợi phán quyết cuối cùng, có thể là một lời cảnh cáo nghiêm khắc, có thể là một hình phạt, cũng có thể là sự im lặng đồng loã ngầm mà nàng không dám hy vọng quá nhiều.

Từ Nương Nương đứng dậy, đi đến bên giá sách thuốc, mở một ngăn kéo nhỏ phía dưới cùng, lấy ra một vật gì đó bọc trong mảnh vải thô, đặt lên bàn, đẩy nhẹ về phía A Nhị.

A Nhị nhìn xuống. Đó là một chiếc chìa khóa cũ, hình dáng gần giống hệt chiếc chìa Tôn Hoài Nhân vẫn đeo bên hông, chỉ khác ở một vết khắc nhỏ gần đầu chìa, mờ đến mức phải nhìn thật kỹ mới thấy.

“Chìa khóa dự phòng của kho dược cấm.” Từ Nương Nương nói, giọng nhẹ như gió thoảng qua tro tàn, không mang theo bất kỳ cảm xúc rõ ràng nào. “Ít người trong cung biết nó tồn tại. Ta giữ nó từ ngày kho được xây, phòng khi Tôn thái y lệnh vắng mặt mà có việc khẩn cấp.”

A Nhị ngẩng lên, trong lòng dâng lên một cảm giác khó gọi thành tên, vừa kinh ngạc, vừa cảnh giác, vừa như có một tia sáng mỏng manh vừa lóe lên giữa màn sương dày đặc bủa vây suốt bao ngày qua.

“Nương Nương…” Nàng khẽ mở miệng, định hỏi cho rõ ý bà.

Nhưng Từ Nương Nương không nói thêm một lời nào nữa. Bà chỉ đẩy chiếc chìa khóa lại gần A Nhị hơn một chút, ánh mắt nhìn nàng sâu như mặt nước đen không đáy, rồi quay người bước đến bên cửa sổ, đứng nhìn ra khoảng sân sương còn giăng mỏng, lưng thẳng, dáng vẻ như đang chờ đợi một điều gì đó từ rất lâu rồi mới có dịp được đặt xuống.