Nữ Y Quan Ở Cung Trung

Chương 9: Kho Dược Cấm

Ánh nến khẽ lay. Đóa ngọc lan trên nửa con dấu vẫn còn hằn trong mắt A Nhị, rõ đến mức nàng thấy cả năm cánh hoa mỏng, cả một đường vân lệch nhỏ nơi mép dấu, như thể người khắc con dấu này tay hơi run vào phút cuối.

Nàng không vội cất giấy đi.

Ngọc lan không phải hoa quý. Trong cung, ngọc lan trồng rải rác quanh vài tẩm cung, không phải thứ đáng để ai đó khắc riêng thành một con dấu bí mật rồi giấu kín trong tay áo của một cung nữ đã chết như Tiểu Lục. A Nhị đã cầm mảnh giấy nhàu nát ấy suốt hai đêm liền, ngón tay miết đi miết lại trên nét mực mờ đến mức gần thuộc lòng từng đường gân giấy.

Nàng ép mảnh giấy sát thêm một nhịp vào ánh nến, nhìn kỹ phần chữ mờ bên dưới hình hoa. Không đọc được trọn câu. Chỉ còn hai nét gãy, giống một phần bộ “ti”, bộ chữ liên quan đến tơ lụa.

Ti. Tơ.

Trong đầu nàng, hai chữ ấy đập vào một chữ khác nàng đã giữ trong lòng năm năm: Tàm Ti Độc. Độc tơ tằm đen. Thứ độc duy nhất cha nàng từng ghi chép tường tận trong y án, thứ mà sau khi ông chết, không một quyển y thư nào trong Thái y viện còn nhắc tới, như thể nó chưa từng tồn tại trên đời. Tiểu Lục chết bất minh, người ta bảo do bệnh tim đột phát. A Nhị không tin. Một cung nữ khỏe mạnh không tự nhiên lăn ra chết giữa đêm, càng không tự nhiên trong tay áo nàng ta lại giấu kín một mảnh giấy mang dấu vết không nên tồn tại giữa chốn Thượng Dược cục.

A Nhị ngồi thẳng lưng lại. Cây trâm bạc giắt trong búi tóc khẽ chạm gáy nàng, lạnh một chút, như một lời nhắc rằng cha nàng cũng từng ngồi bên một ngọn đèn khuya thế này, cũng từng nhìn ra một manh mối nhỏ như hạt cát trước khi bị người ta bịt miệng vĩnh viễn.

Nàng gấp mảnh giấy, cất vào đáy hộp gỗ khảm trai, chỗ giấu tờ y án của cha. Hai vật giờ nằm cạnh nhau trong bóng tối: một mảnh giấy vá víu mới tìm được, một chồng chữ đầy đủ đã cũ. Chưa ai nối được chúng lại làm một, nhưng A Nhị tin, sớm muộn gì, chúng cũng sẽ khớp vào nhau như hai mảnh của cùng một tấm gương vỡ.

Đêm ấy nàng không ngủ được bao lâu. Canh ba trở đi, nàng chỉ nằm, mắt mở, nghe tiếng mõ canh vọng qua tường Thượng Dược cục, nghĩ đi nghĩ lại một câu duy nhất.

Tàm Ti Độc lấy nguyên liệu từ đâu.

Cha nàng viết trong y án, tơ tằm đen là thứ hiếm, cả nước chỉ vài nơi nuôi được loại tằm ấy, mà sau khi chế thành độc, nó không còn để lại dấu vết gì trong cơ thể người uống, ngoại trừ một sự suy nhược chậm rãi, kéo dài từng tháng, dễ bị nhầm với trăm thứ bệnh khác. Muốn có Tàm Ti Độc, trước hết phải có tơ tằm đen. Mà tơ tằm đen, trong toàn bộ Kim Lăng, chỉ có một chỗ được phép cất giữ.

Thượng Dược cục.

Năm năm trước, chính cha nàng là người duy nhất ghi chép đầy đủ về Tàm Ti Độc, cũng chính vì thế mà ông trở thành người duy nhất phải chết. Người ta không giết một thái y vì ông chữa sai một bệnh. Người ta giết một thái y vì ông biết một điều không nên biết. A Nhị hiểu rõ điều này còn hơn hiểu bàn tay mình, nhưng suốt năm năm, nàng chưa từng tìm được sợi dây nối giữa cái biết của cha và cái chết của cha, ngoài những trang y án rời rạc ông kịp giấu lại trước khi bị bắt.

Giờ đây, một mảnh giấy có dấu hoa ngọc lan, một chữ “ti” gãy nửa, đang kéo nàng lại gần sợi dây ấy hơn bao giờ hết. Nàng không dám chắc đây là đầu dây hay chỉ là một nút thắt phụ, nhưng nàng biết mình không thể giả vờ không thấy.

Nàng đặt tay lên hộp gỗ khảm trai một lúc lâu, như đang xin phép cha cho mình bước tiếp.


Sáng hôm sau, giờ Mão, A Nhị dậy sớm hơn thường lệ nửa khắc, ra sân sau giã thuốc cùng mấy cung nữ khác. Trời còn sương, đọng trên phiến đá xanh thành một lớp mỏng như tro nguội. Nàng chọn đứng cạnh Tiểu Đào, cung nữ vào Thượng Dược cục trước nàng ba năm, miệng lanh, tai thính, biết gần hết chuyện vặt trong cục mà không bao giờ nghĩ ra chuyện gì lớn hơn chuyện vặt. Người như vậy, hỏi chuyện dễ, mà cũng an toàn nhất. Hỏi xong, họ quên ngay câu hỏi, chỉ nhớ mình vừa được dịp buôn chuyện.

“Tỷ tỷ,” A Nhị vừa giã thuốc vừa hỏi, giọng bình thường như đang than phiền chuyện tay mỏi, “muội nghe nói kho dược cấm có mấy thứ lạ lắm. Có thật không?”

Tiểu Đào liếc quanh, hạ giọng, có vẻ khoái được hỏi.

“Lạ chứ. Trong đó toàn thứ độc, thứ hiếm, có cả tơ tằm đen nữa. Muội biết tơ tằm đen không? Không phải để dệt đâu, dùng làm dược liệu, quý lắm, mà cấm tiệt, ai đụng vào không phép là chặt tay.”

“Sao lại cấm dữ vậy?”

“Ai mà biết.” Tiểu Đào nhún vai, tay vẫn không ngừng giã chày. “Tỷ nghe nói ngày trước có phi tần bị người ta hạ độc bằng thứ tơ đó, từ đó về sau triều đình định lệ, cấm tiệt, chỉ giữ lại một ít để phòng khi cần đối chứng thuốc giải. Chỉ biết chìa khóa kho dược cấm, từ đời trước tới giờ, chỉ một người giữ.”

“Thái y lệnh?”

“Đúng đó.” Tiểu Đào gật, giọng thấp hơn nữa, như thể chính bản thân câu chuyện cũng nặng nề. “Tôn đại nhân giữ chìa khóa từ ngày ông ấy nhậm chức, chưa từng giao ai, kể cả lúc bệnh nằm liệt giường ba ngày năm ngoái, cũng sai người khiêng cả người lẫn chìa khóa tới kho, đích thân mở cửa lấy thuốc rồi mới cho khiêng về nghỉ. Ngay cả Từ nương nương muốn vào kiểm kê, cũng phải đợi ông ấy đích thân mở cửa, đứng cạnh coi từ đầu tới cuối, không rời nửa bước.”

A Nhị giã thuốc chậm lại một nhịp, đủ để giấu vẻ mặt.

Chìa khóa duy nhất trong tay Tôn Hoài Nhân. Người thế chỗ cha nàng năm năm trước, ngay sau khi cha nàng bị chém đầu vì tội danh mưu hại Lệ phi bằng độc dược. Một sự trùng hợp, hay một sự sắp đặt, A Nhị chưa dám khẳng định. Nhưng nàng biết, người giữ chìa khóa duy nhất của một loại độc hiếm nhất thiên hạ, không thể là người vô can.

“Muội hỏi làm gì, sợ à?” Tiểu Đào cười khúc khích, đấm nhẹ vào vai nàng. “Yên tâm, cung nữ hầu dược như tụi mình cả đời cũng chẳng có cửa bén mảng gần kho cấm đâu. Trừ khi được sai đi kiểm kê, mà việc đó xưa nay toàn phần các chị bậc trên, tụi mình chỉ đứng ngoài xa xa nhìn thôi.”

“Vậy à,” A Nhị đáp, giọng nhẹ tênh, tay vẫn giã đều nhịp chày. Nàng ghi thêm trong đầu, việc kiểm kê kho cấm không thường xuyên giao cho cung nữ bậc thấp, nghĩa là nếu nàng muốn có cơ hội, phải chờ đúng dịp, không thể tự tạo ra.

Nàng gật, cười nhạt như thể chỉ tò mò vặt, rồi đổi chuyện, hỏi Tiểu Đào về một thang thuốc khác, về chuyện cung nữ phòng bên mới bị phạt vì làm vỡ chén sứ. Trong lòng, nàng đã ghi xong một dòng.

Muốn vào kho dược cấm, phải có cớ. Cớ ấy phải đủ chính đáng để Tôn Hoài Nhân không nghi, mà đủ nhỏ để không ai chú ý một cung nữ hầu dược bậc thấp như nàng. Nôn nóng là điều tối kỵ. Cha nàng từng dạy, thầy thuốc giỏi không bao giờ vội bắt mạch khi tay còn run.

Nàng đợi.


Cơ hội đến ba ngày sau, không phải nàng tạo ra, mà nàng nắm lấy.

Từ Nương Nương, người quản lý Thượng Dược cục, họp toàn thể cung nữ vào buổi sáng, tuyên bố cuối tháng phải kiểm kê toàn bộ kho dược, kể cả kho cấm, theo lệ định kỳ nửa năm một lần, đúng lịch triều đình quy định. Việc kiểm kê kho thường sẽ do các cung nữ bậc trên đảm nhiệm, còn kho cấm chỉ có Tôn Hoài Nhân cùng một hai người phụ việc được chọn, thường là những ai chữ tốt, tính cẩn thận, ít nói.

A Nhị đứng cuối hàng, im lặng nghe, rồi khi Từ Nương Nương hỏi ai rảnh tay để phụ ghi sổ cho kho cấm, không ai vội lên tiếng. Việc ấy tiếng là vinh dự, kỳ thực chẳng ai ham, phải đứng suốt buổi trong kho ẩm thấp, dưới ánh mắt dò xét của Tôn đại nhân, chữ sai một nét là bị phạt.

A Nhị bước ra trước một bước.

“Bẩm nương nương, nô tỳ xin nhận việc.”

Từ Nương Nương nhìn nàng một lúc. Ánh mắt bà nghiêm, không dễ dò, nhưng A Nhị biết bà là người công tâm, chỉ cần việc làm cẩn thận, không cần dựa hơi ai, cũng không thiên vị ai.

“Ngươi biết ghi chép rõ ràng chứ?”

“Nô tỳ biết chữ, biết tính. Trước đây từng phụ cha ghi y án.” A Nhị cúi đầu, giữ giọng bằng phẳng. Nàng nói thật một nửa, giấu một nửa. Cha nàng, nàng không nói tên.

Từ Nương Nương gật, không hỏi thêm, chỉ liếc nàng thêm một cái, như đang cân nhắc điều gì đó chưa nói ra. “Được. Ngươi theo Tôn đại nhân vào kho cấm, ghi sổ xuất nhập cho kỹ. Sai một chữ, ta phạt cả tháng lương.”

“Nô tỳ tuân mệnh.”

A Nhị cúi đầu sâu hơn mức cần thiết, để giấu khóe môi vừa khẽ nhếch lên. Không phải vui. Chỉ là cái cảm giác quen thuộc mỗi lần một cánh cửa đóng kín lâu ngày sắp hé ra một khe nhỏ. Cánh cửa ấy có thể chỉ hé đúng một khắc, đủ để nàng nhìn vào, cũng đủ để nàng bị người trong đó nhìn thấy.


Kho dược cấm nằm cuối dãy nhà kho Thượng Dược cục, tách biệt hẳn, tường xây dày gấp đôi tường thường, mái lợp ngói xám đã cũ, rêu bám từng vệt như những nét bút mực xanh loang trên đá. Cửa kho bằng gỗ lim, nặng, khóa đồng lớn bằng nắm tay, ổ khóa hình đầu lân, hoa văn đã mòn nhẵn vì tay người xưa nay chỉ có một người chạm vào.

Tôn Hoài Nhân đến đúng giờ Tị, dáng người gầy, lưng hơi khòm, tay áo rộng lúc nào cũng phe phẩy như đang phủi bụi vô hình. Ông nhìn A Nhị một lượt từ đầu đến chân, ánh mắt cẩn trọng quá mức cần thiết cho một cung nữ quét sân bậc thấp. A Nhị cúi đầu, giữ vẻ mặt trống rỗng vừa đủ để không ai đọc ra điều gì.

“Ngươi là A Nhị?”

“Bẩm đại nhân, đúng.”

“Từ nương nương phái ngươi ghi sổ?”

“Dạ.”

Ông gật, không nói thêm, tra chìa khóa vào ổ. Tiếng khóa mở nghe khô khốc, như xương già kêu răng rắc. Cánh cửa kéo ra, một luồng hơi lạnh và ẩm ùa ra ngoài, mang theo mùi dược liệu trộn lẫn, mùi gỗ mục, mùi một thứ gì đó hăng nhẹ mà A Nhị không gọi tên ngay được, giống mùi tro hương đã tắt lâu ngày còn vương lại trong không khí.

Bên trong kho, kệ gỗ xếp thành hàng, mỗi kệ dán nhãn giấy vàng, chữ đã phai gần hết. Hũ sành, hộp gỗ, bọc vải, đủ loại, xếp cao gần chạm mái. Ánh sáng duy nhất từ một khe cửa sổ nhỏ trên cao, chiếu xuống thành một dải bụi lơ lửng, chậm rãi như mặt nước đen không gợn sóng.

“Ngươi ghi theo thứ tự ta đọc,” Tôn Hoài Nhân nói, giọng khô. “Không tự ý sờ vào hũ nào.”

“Vâng.”

Ông bắt đầu đọc, chậm, rõ, từng loại dược liệu, số lượng còn lại, so với sổ cũ. Ô đầu, mười hai cân. Thạch tín thô, ba lượng. Hùng hoàng, năm lượng. Phụ tử sống, hai cân rưỡi. A Nhị cúi đầu ghi, tay đều, chữ ngay ngắn, mắt vẫn liếc quanh kho không rời khỏi nhiệm vụ bao giờ quá một nhịp thở. Nàng nhận ra Tôn Hoài Nhân đọc rất nhanh với những thứ độc dược thông thường, gần như thuộc lòng không cần nhìn nhãn, nhưng cứ đến gần cuối dãy kệ, giọng ông lại chậm hẳn, như đang chọn từng chữ.

“Đại nhân,” A Nhị hỏi khẽ, giữ vẻ mặt của một cung nữ chỉ tò mò công việc, “mấy thứ này, mỗi năm dùng hết bao nhiêu, có tính trước không ạ? Nô tỳ ghi sổ, sợ sai lệch giữa số cấp và số dùng.”

Tôn Hoài Nhân liếc nàng, ánh mắt dừng lại hơi lâu hơn cần thiết, như đang cân nhắc câu hỏi này vô hại hay không.

“Không cần ngươi lo chuyện đó,” ông nói, giọng khô hơn. “Ngươi chỉ ghi số ta đọc. Đối chiếu, có ta và Từ nương nương lo.”

A Nhị cúi đầu, “Nô tỳ hiểu sai, xin đại nhân thứ lỗi.” Trong lòng nàng ghi thêm một dòng khác: hỏi đến chuyện đối chiếu số liệu, ông ta né tránh nhanh hơn hỏi bất cứ chuyện gì khác trong kho. Người càng giấu kỹ, càng lộ sơ hở, cháy nhà mới ra mặt chuột, chỉ là chuột này khôn hơn phần lớn, biết nín thở chờ lửa tắt.

Đi đến gần cuối dãy kệ, Tôn Hoài Nhân dừng trước một hũ sành nhỏ, nắp bịt sáp đỏ, nhãn ghi hai chữ mờ: Tàm Ti.

Tim A Nhị hơi thắt lại. Nàng giữ tay ghi không đổi nhịp, chỉ hơi ấn đầu bút mạnh hơn một chút xuống giấy.

“Tơ tằm đen,” ông nói, giọng bằng như đọc mọi thứ khác trước đó, “còn lại ba lượng hai.”

A Nhị ghi xuống. Nhưng mắt nàng đã kịp liếc sổ cũ ông cầm trên tay, thấy dòng ghi tháng trước: bốn lượng.

Một tháng, hao mất tám tiền.

Nàng không hỏi ngay. Nàng ghi hết danh mục còn lại trong dãy kệ cuối, đợi đến khi Tôn Hoài Nhân cau mày, lẩm bẩm điều gì đó về cửa sổ thông gió bị dán kín một góc, rồi bước ra ngoài xem xét, mới lật nhanh mấy trang sổ cũ đặt trên bàn gỗ giữa kho.

Trang này qua trang khác, cùng một loại chữ, cùng một mực đỏ viền góc trang đánh dấu mục dược liệu cấm. Tàm Ti. Ba lượng hai. Bốn lượng. Bốn lượng tám. Năm lượng rưỡi. Ba lượng chín.

Mỗi tháng, số hao hụt gần như đều đặn, dao động trong khoảng bảy đến chín tiền, chưa tháng nào bằng không, cũng chưa tháng nào vượt quá một lượng.

Đều đặn đến mức không giống hao hụt tự nhiên do bốc hơi hay ẩm mốc. Đều đặn như một liều lượng cố định, được lấy ra theo lịch, mỗi tháng một lần.

A Nhị lật sang sổ đơn thuốc phát ra trong cùng thời gian, quyển sổ khác, bìa xanh, dùng để đối chiếu dược liệu nào đã dùng cho đơn thuốc nào, ai kê, ai lấy, cấp cho cung nào. Nàng dò từng dòng, tìm chữ Tàm Ti.

Không có.

Không một đơn thuốc chính thức nào trong sáu tháng gần nhất từng ghi dùng đến tơ tằm đen. Không đơn nào của Đông cung. Không đơn nào của bất cứ cung nào khác.

Ngón tay nàng hơi lạnh đi. Nàng nhớ lời cha năm xưa, ghi trong y án: Tàm Ti Độc chỉ cần một lượng rất nhỏ, hòa vào thuốc bổ, uống liên tục nhiều tháng, người bệnh sẽ suy nhược dần, giống hệt bệnh tật tự nhiên, không ai nghi ngờ. Đó chính là lý do nó nguy hiểm hơn bất cứ độc dược cấp tính nào. Không cần liều lớn. Chỉ cần đều.

Tám tiền một tháng.

Đủ để pha bao nhiêu thang thuốc bổ, cho một người, âm thầm, suốt nhiều năm.

Trong đầu A Nhị hiện lên hình ảnh Thái tử, gương mặt xanh xao quen thuộc mỗi lần nàng nhìn thấy từ xa, đôi vai gầy hơn tuổi hai mươi hai của chàng đáng lẽ phải có. Triều thần đồn chàng khó sống qua tuổi ba mươi. Người ta bảo đó là bệnh trời sinh.

Có lẽ không phải trời sinh.

Nàng chưa kịp nghĩ hết câu, đã nghe tiếng cửa kho phía ngoài khẽ động.


A Nhị ngẩng đầu.

Cánh cửa gỗ lim, lúc nãy Tôn Hoài Nhân chỉ khép hờ để ra ngoài xem cửa sổ thông gió, giờ đã khép hẳn. Nàng bước nhanh tới, đẩy thử. Không nhúc nhích.

Khóa. Từ bên ngoài.

Trong kho tối hơn hẳn khi cửa đóng, chỉ còn dải sáng mờ từ khe cửa sổ trên cao rọi xuống, đủ để thấy bụi bay chậm rãi, không đủ để đọc chữ. A Nhị đứng sát cửa, tay vẫn giữ chặt quyển sổ ghi dở, lòng bàn tay bắt đầu rịn mồ hôi lạnh dù trong kho không hề nóng.

Nàng tự nhủ, đừng vội hoảng. Có thể chỉ là gió lùa làm cửa sập. Có thể Tôn Hoài Nhân ra ngoài, quen tay khóa lại theo lệ cũ, quên mất nàng còn ở trong. Nàng gõ nhẹ lên cửa hai tiếng, vừa đủ để người ngoài nghe, không đủ to để làm kinh động cả dãy kho.

Không ai đáp.

Nàng gõ thêm lần nữa, chờ. Vẫn im lặng. Chỉ có tiếng gió luồn qua khe cửa sổ trên cao, kéo theo một làn bụi mỏng bay là là trong ánh sáng nhạt. A Nhị lùi lại, tựa lưng vào kệ gỗ gần nhất, cố giữ nhịp thở đều, nhắc mình nhớ lại lời cha: hoảng loạn là thứ đầu tiên giết chết một người biết quan sát.

Rồi nàng nghe tiếng bước chân.

Không phải một người. Bước đầu, nặng, đều, hơi lê nhẹ, chính là dáng đi quen thuộc của Tôn Hoài Nhân. Bước thứ hai, nhẹ hơn, ngắn hơn, xen vào từng quãng đều đặn, kiểu bước của một người quen mặc váy dài, đi trong cung đã lâu năm đến mức không còn cần nhìn đường, không cần vén tà áo qua bậc cửa.

A Nhị áp tai sát khe cửa, nín thở, cả người cứng lại như một khối đá lạnh.

Có tiếng nói. Rất khẽ, đứt quãng, bị bức tường dày và cánh cửa gỗ lim chặn bớt gần hết. Nàng chỉ bắt được từng mảnh rời rạc, như đang cố nghe một dòng nước chảy qua khe đá hẹp.

Giọng Tôn Hoài Nhân trước, thấp, có vẻ gấp gáp hơn mọi khi nàng từng nghe ông nói chuyện trong kho.

“…không nên đến đây… có người…”

Câu sau bị một cơn gió lùa qua khe cửa sổ trên cao cuốn mất. A Nhị nhích sát hơn, ép cả má vào thớ gỗ lạnh, ẩm.

Giọng còn lại cắt ngang, rất khẽ nhưng rõ hơn giọng Tôn Hoài Nhân. Là giọng nữ. Lạ. A Nhị chưa từng nghe giọng này trong Thượng Dược cục, không phải Từ Nương Nương, không phải bất kỳ cung nữ nào nàng quen mặt. Giọng ấy mềm, chậm, từng chữ nhả ra như đã tập luyện qua rất nhiều năm để không bao giờ để lộ cảm xúc thật, nhưng dưới lớp mềm mại ấy, A Nhị nghe ra một thứ gì đó cứng, lạnh, như đá đáy giếng chưa từng thấy ánh mặt trời.

Câu chuyện bên ngoài tiếp tục, càng lúc càng thấp, A Nhị chỉ còn bắt được vài âm rời không đủ ghép thành câu trọn vẹn, mất chỗ này, hụt chỗ kia, như đang nghe qua một lớp vải dày bịt tai.

Tiếng bước chân dừng lại. Rất gần. Gần đến mức A Nhị cảm giác như có thể nghe cả nhịp thở của người đứng bên kia cánh cửa gỗ lim.

Nàng lùi khỏi khe cửa nửa bước, tim đập dồn, tay vẫn siết chặt quyển sổ ghi dở, những dòng chữ về Tàm Ti chưa kịp khô mực. Bản năng đầu tiên của nàng không phải là sợ, mà là tiếc, tiếc vì câu chuyện bên ngoài đứt quãng ngay lúc sắp thành hình, như một mạch nước ngầm vừa lộ ra đã bị đất lấp lại.

Bên ngoài, có tiếng gì đó khe khẽ va vào cửa, có thể là ống tay áo, có thể là một vật kim loại nhỏ. Rồi giọng nữ hạ xuống thành một luồng hơi gần như không còn là tiếng nói nữa, chỉ còn một dư âm mơ hồ ngay sát mép cửa, đủ khiến gáy A Nhị lạnh buốt, mà không đủ để nàng chắc chắn mình vừa nghe được điều gì.

Tiếng bước chân không lùi ra xa. Ngược lại, chúng bắt đầu tiến lại, chậm, đều, chắc chắn, hướng thẳng về phía ổ khóa đầu lân trên cánh cửa gỗ lim.

A Nhị đứng giữa kho dược cấm, bốn bề hũ sành và gỗ mục vây quanh, ánh sáng duy nhất từ khe cửa sổ trên cao mờ dần vì mây che, cây trâm bạc sau gáy lạnh buốt như vừa chạm phải sương đêm. Nàng nhìn xuống quyển sổ trong tay, dòng chữ cuối cùng còn chưa khô mực: Tàm Ti, ba lượng hai, hao tám tiền, không khớp đơn thuốc nào.

Ngoài cửa, im hơi lặng tiếng một thoáng, rồi tiếng ổ khóa đầu lân khẽ kêu lên một tiếng cách gọn, như có bàn tay vừa đặt lên nó, chuẩn bị xoay.

A Nhị lùi thêm nửa bước vào trong bóng tối kho, tay giấu vội quyển sổ vào trong tay áo, mắt vẫn không rời khe sáng dưới cánh cửa gỗ lim. Trâm bạc sau gáy nàng dường như càng lúc càng lạnh hơn, như đang tự nó cảnh báo một điều gì đó nàng chưa kịp gọi tên.

Tiếng bước chân ngoài cửa vẫn là hai người, một nặng một nhẹ, cùng tiến về phía ổ khóa, không hề chậm lại. Giọng nữ lại cất lên, thấp hơn cả lúc nãy, chỉ còn là một chuỗi thì thầm đứt quãng A Nhị không sao ghép trọn được thành câu.