Nữ Y Quan Ở Cung Trung

Chương 8: Mảnh Giấy Gói Dược

Canh hai. Phòng trọ nhỏ trong khu cung nữ tối om, chỉ một ngọn đèn dầu hắt bóng lên vách.

A Nhị ngồi thu chân trên giường gỗ, cửa đã cài then hai lớp. Mảnh giấy gói dược nhàu nát lấy được từ tay áo Tiểu Lục trải phẳng trước mặt, bốn góc đè bằng bốn viên đá cuội nàng nhặt riêng cho việc này. Nàng không dám để nó bay, càng không dám để nó rách thêm. Vật chứng mà hỏng, coi như người chết lần nữa.

Trên giấy còn dính lại một lớp cặn dược liệu mỏng, màu nâu sẫm, khô cứng thành vảy nhỏ. Nàng đã ngửi qua, không ra mùi gì đặc trưng. Đó chính là điều đáng ngờ. Thuốc bổ thật, dù đắng cỡ nào, cũng luôn có một tầng hương liệu dẫn thuốc, cam thảo hoặc đại táo, để người uống dễ nuốt. Thứ cặn này không có tầng hương đó. Trơ. Lạnh. Như thể toàn bộ công dụng của nó chỉ nằm ở phần không ai ngửi ra được.

Nàng rút trâm bạc khỏi búi tóc.

Trâm cũ, thân đã mòn bóng ở chỗ tay cầm quen, chân trâm khắc hai chữ nhỏ li ti: Bách Xuyên. Đây là vật cuối cùng cha để lại, đêm trước khi bị áp giải ra pháp trường, ông nhét vào tay nàng qua khe cửa ngục, chỉ kịp nói một câu: “Giữ lấy. Bạc biết nói thay con, khi con không dám mở miệng.”

Khi ấy nàng mười lăm tuổi, không hiểu hết câu ấy. Năm năm sau, ngồi giữa đêm khuya cung cấm, nàng hiểu.

Trâm cài tóc bạc phối tua rua · phụ kiện cô dâu áo dài

Trâm cài tóc bạc phối tua rua · phụ kiện cô dâu áo dài

110.000đ

Xem chi tiết →

Nàng dùng đầu trâm miết nhẹ vào lớp cặn khô, ẩm lại bằng một giọt nước lã nhỏ chấm từ chén bên cạnh, rồi để trâm áp sát mặt giấy đủ lâu, đếm thầm trong bụng đến năm mươi. Đây là cách cha dạy: độc mạnh phản ứng nhanh, độc yếu phản ứng chậm, kẻ giấu nghề luôn chọn độc yếu, vì độc yếu dễ ngụy trang thành bệnh tật tự nhiên.

Đếm đến ba mươi bảy, đầu trâm bắt đầu sậm màu.

Không phải đen kịt như thứ độc cấp tính từng khiến trâm chuyển màu tức khắc trong đêm yến tiệc. Đây là một thứ đen nhạt, lan chậm như mực loang trên giấy ẩm, từ đầu trâm bò dần lên thân, dừng lại đúng ở mức nửa phân rồi không lan thêm nữa.

A Nhị nhìn chằm chằm vào vệt đen ấy, tay hơi run.

Nàng từng thấy vệt này một lần, trong cuốn ghi chép của cha, trang có nếp gấp cũ nhất trong cả tập, chứng tỏ ông đã lật đi lật lại nhiều lần nhất. Dòng chữ ông viết còn hằn trong trí nhớ nàng, rõ như khắc: “Tàm Ti Độc, liều thấp, phản ứng bạc chậm, sậm không quá nửa phân, khác hẳn thạch tín phản ứng tức thời, khác hẳn ô đầu phản ứng toàn thân trâm. Đây là thứ độc dành cho kẻ kiên nhẫn.”

Kẻ kiên nhẫn. Ba chữ ấy giờ đọc lại, lạnh như đá ngâm nước giếng mùa đông.

Nàng đặt trâm xuống, hai tay đan vào nhau, ép mình bình tĩnh. Nghề của nàng không cho phép sợ hãi đi trước suy luận. Cha từng nói, thầy thuốc mà hoảng trước triệu chứng, bệnh nhân chết oan. Nàng tự nhủ lại câu đó, rồi bắt đầu ráp từng mảnh vào nhau như xếp một bàn cờ đã bị xáo.

Tiểu Lục là người sắc thuốc bổ cho Thái tử suốt nửa năm trước khi qua đời. Kết luận chính thức là “bệnh tim đột phát”, một cụm từ mơ hồ đủ để chôn mọi nghi vấn. Móng tay nàng ta có sắc xanh nhạt, dấu hiệu A Nhị đã đối chiếu khớp với ghi chép của cha về giai đoạn cuối của ngộ độc tích lũy. Trong tay áo nàng ta là mảnh giấy gói dược này, giấu kỹ như thể nàng ta biết nó nguy hiểm, biết nó là bằng chứng, nhưng chưa kịp đưa cho ai thì đã chết.

Không phải bệnh. A Nhị chắc chắn điều đó, chắc như đinh đóng cột.

Tiểu Lục biết một điều gì đó về nguồn gốc thứ thuốc bổ mình ngày ngày sắc cho Thái tử. Có thể nàng ta phát hiện tỷ lệ dược liệu không đúng với đơn kê chính thức. Có thể nàng ta nhận ra loại tơ tằm đen lạ trong một mẻ thuốc và tò mò giữ lại một mảnh giấy gói làm bằng chứng, định báo lên trên, hoặc định dùng nó mặc cả điều gì đó cho riêng mình. Dù là lý do nào, kết cục cũng chỉ có một: nàng ta bị diệt khẩu trước khi kịp mở miệng.

A Nhị siết nhẹ mép giường. Một cung nữ quét thuốc bị người ta bịt miệng gọn gàng đến mức cả Thượng Dược cục coi là chuyện thường tình, một cái chết được đóng dấu “bệnh tật” chỉ sau một buổi kiểm tra qua loa của thái y đương trực. Y hệt cách người ta từng đóng dấu tội cho cha nàng năm năm trước, gọn gàng, nhanh chóng, không ai buồn hỏi thêm câu thứ hai.

Thiên bất dung gian, nàng nghĩ, nhưng trời cao có lẽ đang bận nhìn nơi khác. Nếu trời không nhìn xuống, phải có người tự đi tìm bằng chứng đưa lên đúng chỗ.

Nàng nhìn lại mảnh giấy. Con dấu lạ nằm ở góc dưới, chỉ còn một nửa, phần còn lại bị xé mất, có lẽ do chính Tiểu Lục xé vội trong lúc giấu giếm, hoặc do kẻ ra tay đã cố xé đi phần quan trọng nhất nhưng sơ suất bỏ sót nửa kia trong tay áo người chết. Nét mực đã nhạt, hình dạng chỉ còn là một vệt cong mờ, nhìn xuôi chẳng ra hình thù gì, giống một vết bẩn hơn là một con dấu.

A Nhị từng thử soi nó dưới ánh đèn dầu bình thường hai lần trước đó, không thấy gì rõ ràng. Đêm nay nàng định thử một cách khác, cách cha từng dùng khi kiểm tra giấy tờ khả nghi trong y án: hơ giấy gần ngọn lửa, không để cháy, chỉ để lớp mực cũ và lớp sáp niêm phong ẩn dưới nó phản ứng với hơi nóng.

Nàng bưng ngọn đèn dầu lại gần, chỉnh bấc cho lửa ổn định, không chao. Rồi cầm mảnh giấy bằng hai đầu ngón tay, khẽ nghiêng, đưa phần con dấu lướt qua trên ngọn lửa ở khoảng cách vừa đủ, đủ nóng để sáp mềm ra nhưng không đủ để giấy bén lửa. Đây là động tác cần tay vững. Run một chút, giấy cháy, bằng chứng duy nhất về cái chết của một con người sẽ thành tro trong tích tắc.

Tay nàng không run.

Từng đường nét bắt đầu hiện lên dưới sức nóng, chậm rãi như sương tan trên mặt nước buổi sớm. Không phải một vệt cong vô nghĩa nữa. Là những cánh hoa nhỏ, xếp vòng quanh một nhụy tròn, năm cánh mảnh mai vươn ra đối xứng.

Một đóa ngọc lan.

A Nhị đứng sững, ngọn đèn trong tay khẽ nghiêng, chút dầu sánh chao theo nhịp thở gấp của nàng. Nàng vội giữ thẳng đèn lại, mắt vẫn không rời khỏi hình hoa hiện trên giấy.

Ngọc lan không phải hoa hiếm trong cung, nhưng loại con dấu khắc hình ngọc lan tinh xảo đến từng đường cánh thế này, không phải thứ một cung nữ tầm thường hay một tiệm thuốc ngoài phố có thể sở hữu. Đó là dấu riêng, dấu của một chốn cụ thể, một người cụ thể. Trong toàn bộ Thượng Dược cục, nàng chưa từng thấy con dấu nào mang hình dạng này.

Nàng ngồi thụp xuống mép giường, tim đập dồn từng nhịp nặng. Trong đầu, từng mảnh manh mối cuối cùng cũng bắt đầu khớp lại thành một hình dạng lờ mờ nhưng đủ để khiến gáy nàng lạnh toát: nguồn gốc thứ tơ tằm đen không xuất phát từ trong Thượng Dược cục như nàng vẫn nghĩ. Nó được đưa vào từ bên ngoài, qua một đường dây có dấu riêng, có tổ chức, có người đứng sau chống lưng đủ lớn để không ai dám tra xét.

Ngọn đèn dầu chao nhẹ một lần nữa vì gió lùa qua khe cửa sổ chưa đóng kín. A Nhị vội lấy tay che, nhưng chính trong khoảnh khắc ánh lửa run rẩy đó, một ý nghĩ khác lạnh hơn cả đêm sương tràn vào lòng nàng.

Nếu con dấu này thuộc về một nơi cụ thể trong cung, nơi đó chắc chắn không phải chỗ tầm thường. Và người duy nhất từng nhắc đến hoa ngọc lan trước mặt nàng, dù chỉ một lần thoáng qua trong lúc phụ khám định kỳ, chính là mấy cung nữ hầu cận rỉ tai nhau về sở thích cắm hoa của một vị chủ nhân Vĩnh Ninh cung.

Nàng chưa dám nối trọn suy nghĩ đó thành một cái tên. Bằng chứng còn quá mỏng, mỏng như chính mảnh giấy đang run nhẹ trong tay nàng. Nhưng đóa ngọc lan hiện lên rõ ràng dưới ánh lửa kia, tự nó đã là một lời cảnh báo: đường dây này lớn hơn nàng tưởng rất nhiều, lớn đến mức một cung nữ quét thuốc phải trả giá bằng mạng sống chỉ vì tình cờ chạm phải rìa ngoài của nó.

A Nhị thổi tắt đèn, ngồi lặng trong bóng tối một lúc lâu, để mắt quen dần rồi mới dám cử động. Nàng gói lại mảnh giấy vào một lớp vải dầu, giấu cùng chỗ với cây trâm, dưới đáy hộp gỗ khảm trai nơi cất toàn bộ ghi chép của cha.

Trước khi đóng nắp hộp, nàng nhìn đóa ngọc lan lần cuối trong trí nhớ, những cánh hoa mảnh khắc tỉ mỉ đến kỳ lạ đối với một dấu tích thường dùng để niêm phong dược liệu trộm cắp.

Đẹp đến vậy, mà độc đến vậy.