Nữ Y Quan Ở Cung Trung

Chương 13: Chìa Khóa Từ Nương Nương

A Nhị rời hoa viên phía sau Đông cung khi trăng đã lệch hẳn về tây. Con dấu ngọc lan vẫn còn nằm trong tay áo, nặng như một hòn đá cuội ngậm nước. Danh sách phi tần yêu hoa ngọc lan nàng gấp tư, nhét sát vào trong, chỉ còn đúng một cái tên đọng lại phía sau mí mắt, nàng chưa dám gọi thành tiếng, kể cả trong đầu.

Thái tử không nói thêm gì trước khi nàng cáo lui. Chàng chỉ đứng đó, bóng đổ dài trên phiến đá lạnh, ánh mắt như người vừa nhìn thấy đáy giếng sâu mà không biết đáy còn bao xa. A Nhị hiểu, im lặng đó không phải chưa tin, mà là tin đến mức không dám tin.

Trước khi nàng quay lưng rời hoa viên, chàng chỉ dặn thêm một câu, giọng trầm và chậm hơn mọi khi: “Cẩn tắc vô áy náy. Ngươi tra được gì, cũng đừng tự mình gánh hết.” A Nhị khẽ cúi đầu đáp “vâng”, nhưng trong lòng đã tự vạch sẵn một con đường không định kể cho chàng nghe trước. Nàng hiểu, có những bước đi, nếu chờ xin phép, sẽ không bao giờ kịp thực hiện.

Nàng đi men theo tường thấp, tránh các trạm gác đổi phiên, quay về khu cung nữ Thượng Dược cục. Trên đường, tay nàng lần vào túi vải nhỏ giấu bên trong thắt lưng. Chiếc chìa khóa đồng cũ, hoen mờ vài chỗ, Từ Nương Nương lặng lẽ đẩy sang cho nàng đêm hôm nọ, không kèm một lời dặn dò. Từ đó đến nay đã sáu ngày, nàng vẫn chưa dùng đến. Không phải sợ, mà vì nàng hiểu, chiếc chìa khóa này chỉ có một lần dùng thật sự đáng giá, dùng sớm quá thành liều lĩnh, dùng muộn quá lại thành bỏ lỡ.

Sáu ngày qua, nàng đã cân nhắc không biết bao nhiêu lần. Từ Nương Nương đưa chìa khóa cho nàng, nhưng không nói một câu nào về mục đích, cũng không dặn dò nên dùng lúc nào, dùng ra sao. Cái cách bà đẩy nó qua bàn, lặng lẽ, không nhìn thẳng vào mắt A Nhị, khiến nàng hiểu ra một điều: đây không phải một mệnh lệnh, mà là một phép thử. Nếu nàng dùng bừa, hấp tấp, để lộ sơ hở, coi như tự tay đóng lại cánh cửa duy nhất còn hé mở cho mình trong Thượng Dược cục. Nếu nàng biết chờ đúng lúc, dùng đúng chỗ, Từ Nương Nương mới thật sự yên tâm rằng mình không nhìn lầm người.

A Nhị không phải kẻ liều lĩnh. Nàng vẫn nhớ lời cha dặn năm xưa, rằng thầy thuốc giỏi không phải người dám ra tay nhanh nhất, mà là người biết chờ đến đúng khắc mạch đập rõ nhất mới hạ châm. Sáu ngày, nàng dùng để dò xét lịch trực của Tôn Hoài Nhân, ghi nhớ từng khung giờ ông ta rời Thượng Dược cục, đối chiếu với phiên gác đổi canh của đội thị vệ tuần phòng khu nhà kho phía tây. Đêm nay là đêm đầu tiên mọi mảnh ghép cùng khớp lại: Tôn Hoài Nhân đi vắng, phiên gác đổi ca trễ hơn thường lệ nửa khắc vì mưa nhỏ đầu hôm, và trăng đủ mờ để bóng người không kéo dài quá rõ trên sân gạch.

Đêm nay, thời điểm đã chín.

Tôn Hoài Nhân vừa được triệu đi trực đêm bên Vĩnh Ninh cung, việc này A Nhị nghe được từ một tiểu cung nữ buôn chuyện lúc chiều, nói ông ta được lệnh mang thuốc an thần mới pha sang hầu Quý phi trở giấc. Trực đêm bên đó thường không dưới hai canh giờ. Đây là khoảng trống hiếm hoi, phòng làm việc riêng của Thái y lệnh trong Thượng Dược cục sẽ vắng người dài nhất kể từ khi nàng bắt đầu để tâm theo dõi.

Trên đường tới đó, nàng phải vòng qua sân giếng, nơi một tốp thị vệ tuần đêm vừa đi ngang, đèn lồng đung đưa trong tay hắt bóng dài xuống mặt sân gạch ướt sương. A Nhị nép sát vào góc tường, nín thở chờ ánh đèn khuất hẳn sau dãy nhà kho mới dám bước tiếp. Sương đêm bám trên vai áo nàng thành từng hạt nhỏ li ti, lạnh thấm qua lớp vải mỏng, nhưng nàng không buồn phủi, sợ một cử động thừa cũng đủ khiến bóng mình động đậy trong đêm tĩnh.

A Nhị đứng trong bóng tối sau dãy hành lang gỗ, nhìn về phía căn phòng nhỏ đầu dãy, cửa đóng, không đèn. Ngực nàng đập chậm nhưng nặng, như tiếng chày giã thuốc trong cối đá, đều đặn và không giấu được sức nện. Nàng hít một hơi, đủ sâu để nén cái đập đó xuống, rồi bước ra.

Chiếc khóa cửa phòng Tôn Hoài Nhân là loại khóa đồng thường thấy trong cung, không tinh xảo, dùng để giữ ý tứ hơn là giữ người. A Nhị chợt hiểu vì sao Từ Nương Nương dám buông chiếc chìa ấy cho nàng mà không cần dặn dò thêm: đó vốn không phải chìa riêng của một ổ khóa, mà là chìa khóa vạn năng của quản sự Thượng Dược cục, theo lệ cũ mở chung được nhiều cửa trong cùng một khu vực, từ kho dược cấm cho đến các phòng làm việc riêng như thế này. A Nhị tra chìa vào, xoay nhẹ. Tiếng “cách” khô khan vang lên, nhỏ nhưng trong đêm vắng nghe rõ như tiếng nứt của một lớp băng mỏng. Nàng đứng sững một nhịp, tai dỏng lên nghe ngóng bốn phía. Không có gì. Chỉ có tiếng gió lùa qua mái hiên, và xa xa, tiếng chó sủa vu vơ đâu đó bên ngoài tường cung.

Nàng đẩy cửa, lách người vào, khép lại sau lưng, cài chốt trong. Không thắp đèn ngay. Mắt nàng quen dần với bóng tối, từng đường nét trong phòng hiện ra mờ mờ: một chiếc án thư gỗ lim, hai dãy tủ thuốc thấp áp tường, một kệ sách nhỏ xếp đầy y thư, và trong góc, chiếc giường gỗ đơn Tôn Hoài Nhân thỉnh thoảng nghỉ tạm khi trực đêm.

Căn phòng phảng phất mùi thuốc bắc sắc lâu năm, lẫn trong đó là mùi ẩm mốc nhàn nhạt của gỗ cũ chưa từng được phơi nắng đúng cách. A Nhị đứng yên một lúc, để tai mình quen với sự tĩnh lặng, để phân biệt tiếng gió ngoài mái hiên với bất cứ động tĩnh nào khác có thể lẫn vào. Nàng vẫn nhớ lời cha: trước khi động tay vào bất cứ điều gì, phải để chính căn phòng ấy “nói chuyện” với mình trước, biết chỗ nào quen thuộc, chỗ nào bất thường, mới không bỏ sót manh mối.

A Nhị lấy trong tay áo ra một mẩu nến ngắn, loại nàng vẫn dùng để soi thuốc lúc giã đêm, thắp lên bằng đá lửa mang sẵn. Ánh lửa nhỏ, chỉ đủ soi trong bán kính một cánh tay, đúng như nàng tính toán. Đèn dầu treo trên tường nàng không dám động tới, ánh sáng lớn quá sẽ lọt qua khe cửa sổ giấy, dễ bị người qua đường để ý.

Nàng bắt đầu từ án thư.

Ngăn kéo trên cùng khóa hờ, A Nhị dùng một chiếc trâm gỗ nhỏ nạy nhẹ, quen tay như người mở nắp hộp thuốc. Bên trong là giấy tờ công vụ thường ngày: đơn thuốc đã cấp, sổ ghi chi tiêu dược liệu, vài phong thư không quan trọng của người nhà. Nàng lướt qua từng tờ, mắt quét nhanh nhưng không bỏ sót, thói quen này nàng học từ cha, đọc một lần là phải nhớ đủ để không cần đọc lại lần hai.

Trong đám giấy tờ ấy có một tờ đơn thuốc bị gạch bỏ giữa chừng, nét bút loang ra như người viết đang do dự thì bị ai đó gọi gấp. A Nhị cầm lên, nghiêng về phía nến, đọc kỹ phần chưa bị gạch. Là đơn thuốc bổ quen thuộc vẫn cấp cho Đông cung hằng tháng, không có gì khác lạ trên mặt giấy. Nhưng phần lề dưới có một dòng chữ nhỏ viết tắt, mực nhạt hơn hẳn, như được thêm vào sau khi đơn đã hoàn tất: “theo tỷ lệ cũ”. Nàng ghi nhớ câu ấy, không hiểu ngay ý nghĩa, nhưng bản năng mách bảo nó không phải chuyện vô hại.

Ngăn thứ hai chứa các thiếp mời, danh thiếp giao thiệp, một cuốn sổ ghi lịch trực của toàn bộ Thượng Dược cục trong năm nay. A Nhị dừng lại ở đây một chút, dò theo những ngày Tôn Hoài Nhân đích thân trực đêm bên Đông cung, đối chiếu nhanh trong đầu với những lần Thái tử trở bệnh bất thường. Có trùng khớp, nhưng không đủ để làm bằng chứng, chỉ là một sợi tơ mảnh thêm vào tấm lưới nàng đang dệt.

Ngăn dưới cùng khóa chặt hơn, ổ khóa nhỏ bằng đồng thau, tinh xảo hơn hẳn hai ngăn trên. A Nhị nhìn nó một lúc, không vội phá. Nàng hiểu, cái gì càng được giấu kỹ, càng dễ khiến người ta chú ý trước tiên, và một kẻ thận trọng quá mức như Tôn Hoài Nhân thừa biết điều đó. Rất có thể ngăn này chỉ chứa vài thứ vô thưởng vô phạt, cố tình khóa kỹ để đánh lạc hướng bất kỳ ai lục soát.

Nàng từng nghe Từ Nương Nương nhận xét về Tôn Hoài Nhân đúng một câu, đến giờ vẫn còn nhớ nguyên văn: “Người này cẩn thận đến mức chính sự cẩn thận lại trở thành sơ hở.” Lúc ấy A Nhị chỉ dạ vâng cho qua, giờ đứng trước ngăn tủ khóa kỹ này, nàng mới thấm được ý tứ trong câu nói ấy. Kẻ giấu diếm giỏi nhất không phải kẻ khóa mọi thứ thật chặt, mà là kẻ biết chỗ nào nên khóa hờ để đánh lạc hướng, chỗ nào cần giấu kỹ đến mức không ai nghĩ tới. Ngăn tủ đồng thau sáng loáng này, xét cho cùng, chỉ là một cái bẫy phô trương.

Nàng bỏ qua nó, chuyển sang hai dãy tủ thuốc áp tường. Trước khi rời án thư, nàng còn liếc qua kệ sách nhỏ bên cạnh, phần lớn là y thư quen thuộc mọi thái y đều có: “Bản Thảo Tập Yếu”, “Mạch Lý Toàn Thư”, vài cuốn ghi chép kê đơn cá nhân đã cũ mèm, gáy sách sờn đến mức chữ đề tựa gần như mờ hẳn. Không có gì khả nghi, đúng như kiểu người cẩn thận quá mức, ngay cả sách vở bày ra cũng phải là thứ ai nhìn vào cũng thấy vô hại.

Đây là phần tốn thời gian nhất. Mỗi ô tủ nhỏ đựng một loại dược liệu, có nhãn giấy dán ngoài, chữ viết tay của chính Tôn Hoài Nhân, nét chữ nắn nót, cẩn thận đến mức gần như cứng nhắc. A Nhị mở lần lượt, không bỏ sót ô nào, tay nàng chạm vào từng gói thuốc, ngón tay lướt qua để cảm nhận độ ẩm, mùi hương, kết cấu. Đa phần là dược liệu quen thuộc: hoàng kỳ, đương quy, phục linh, cam thảo. Không có gì bất thường.

Đến ô áp cuối, nàng khựng lại. Một gói nhỏ bọc giấy dầu, không nhãn, giấu lẫn sau một chồng gói cam thảo. A Nhị mở ra, bên trong là một nhúm sợi mảnh, đen tuyền, óng lên khe khẽ dưới ánh nến như tơ nhện dính sương đêm. Tim nàng hẫng một nhịp.

Tơ tằm đen.

Nàng không cần trâm bạc để xác nhận, chỉ nhìn màu sắc và độ óng đã đủ nhận ra. Nhưng nàng vẫn rút trâm ra khỏi búi tóc, khẽ chạm đầu trâm vào vài sợi. Không có phản ứng ngay, đúng như cha từng ghi: tơ tằm đen ở dạng thô, chưa qua bào chế, trâm bạc không đổi màu tức thời, phải ngâm trong nước sắc mới hiện rõ độc tính. Nàng gói lại cẩn thận, đặt về đúng vị trí cũ, không lấy đi. Lấy đi bây giờ khác nào tự cắt đứt đường dò tiếp theo, để lộ ra mình đã từng ở đây.

Nàng khép tủ, đứng thẳng người, thở ra một hơi dài qua kẽ răng. Đá lạnh dưới chân nàng lúc này dường như càng lạnh hơn, thấm ngược lên qua đế giày vải mỏng.

Trong khoảnh khắc ấy, A Nhị chợt nhớ tới cha. Bao nhiêu năm ông ngồi trong thư phòng, tỉ mỉ ghi lại từng phản ứng của Tàm Ti Độc, không phải vì tò mò, mà vì linh cảm một ngày nào đó thứ độc vô hình này sẽ len vào tận trong cung cấm. Ông đã đúng. Chỉ tiếc, ông không sống đủ lâu để tự tay lật tấm ván sàn này, để nhìn thấy bằng chứng cho những dòng chữ ông từng viết ra rồi bị gọi là hoang đường. A Nhị siết nhẹ tay quanh cây trâm bạc, như thể qua đó có thể truyền cho cha một tin báo muộn màng: cha nói đúng, con đã tìm ra rồi.

Nàng liếc nhanh qua khe cửa sổ giấy, ước lượng bóng trăng đã dịch chuyển bao xa so với lúc mới vào. Không còn nhiều thời gian. Nếu tính đúng theo lời tiểu cung nữ, Tôn Hoài Nhân còn phải ở lại Vĩnh Ninh cung ít nhất một canh giờ rưỡi nữa mới hết phiên trực. A Nhị tự nhủ mình còn dư dả, đủ để lục nốt phần nền nhà rồi rời đi trong êm thấm, không để lại dấu vết nào ngoài một tấm ván khẽ xê dịch mà chỉ người tinh mắt mới nhận ra.

Nàng đã tính sai.

Còn một chỗ nàng chưa xem tới: nền nhà.

Đây là thói quen nàng học được không phải từ y án của cha, mà từ chính cách quan sát tỉ mỉ nàng luyện suốt năm năm qua, quan sát từng vết nứt trên chén sứ, từng đường vân bất thường trên mặt bàn gỗ. Người càng giấu diếm lâu năm, càng có xu hướng tách bạch nơi cất giữ bí mật thật sự ra khỏi những nơi dễ bị lục soát. Ngăn tủ, án thư, đều là những chỗ đầu tiên ai cũng nghĩ tới. Nền nhà, dưới chân người ta đứng mỗi ngày, lại thường bị bỏ qua, vì không ai ngờ kẻ giấu đồ lại đặt bí mật ngay dưới gót giày của chính mình.

Tìm một tấm ván lỏng giữa hàng chục tấm ván giống hệt nhau, khác nào mò kim đáy bể. Nhưng A Nhị không nản. Nàng học được từ những đêm dài đối chiếu y án của cha rằng, phần lớn thời gian điều tra không phải là những khoảnh khắc bừng sáng, mà là hàng giờ kiên nhẫn dò dẫm trong tối tăm, chỉ chờ một tia lóe hiếm hoi.

A Nhị hạ thấp người, đưa nến sát mặt sàn, rê từng bước dọc theo các tấm ván gỗ. Phòng lát ván khá cũ, hơi ẩm đọng lại quanh chân tường khiến gỗ có màu sẫm hơn, vài chỗ hơi cong vênh. Nàng gõ nhẹ đầu ngón tay xuống từng tấm, lắng nghe âm thanh vọng lại. Phần lớn phát ra tiếng đục, chắc chắn, chứng tỏ ván ăn khít vào rầm nhà bên dưới.

Đến khu vực gần chân giường, một tấm ván phát ra tiếng hơi khác, rỗng hơn một chút, gần như vô thanh nếu không chú ý kỹ. A Nhị dừng lại, gõ thêm hai lần để chắc chắn không phải ảo giác do tai mình quá căng. Âm thanh vẫn vậy, đục mà rỗng, như tiếng gõ lên nắp một chiếc hộp gỗ cạn.

Nàng đặt nến sang một bên, dùng đầu trâm gỗ nạy nhẹ vào khe ván. Tấm ván này lỏng hơn hẳn những tấm còn lại, chỉ cần một lực vừa phải đã hơi nhô lên. A Nhị cẩn thận nạy dần từ một góc, tránh phát ra tiếng cọt kẹt lớn, từng chút một, như người bóc lớp vỏ khô trên một vết thương cũ, chậm để không làm rách thêm phần da non bên dưới.

Tấm ván bật lên. Bên dưới là một khoảng trống nhỏ, vừa đủ chứa một vật hình chữ nhật bọc trong vải dầu. A Nhị lấy ra, đặt lên đùi, mở lớp vải.

Một cuốn sổ bìa da, màu nâu sẫm gần như đen, góc bìa đã sờn, có dấu tay bám mòn ở một điểm cố định, như thể chủ nhân của nó thường xuyên cầm nắm đúng một chỗ khi mở ra xem. Không có tên, không có ký hiệu bên ngoài, chỉ có một sợi dây gai buộc ngang giữ cho sổ không bung.

Tay A Nhị hơi run khi tháo dây. Không phải run vì sợ, mà run theo cách người ta run trước khi mở nắp một cỗ quan tài đã đóng kín quá lâu, biết rõ bên trong có gì, nhưng vẫn không tránh khỏi một khoảnh khắc rùng mình.

Trang đầu tiên không có tiêu đề, chỉ có một cột ngày tháng, bên cạnh là những con số nhỏ, có vẻ như liều lượng, và một loạt ký hiệu tốc ký nàng chưa kịp giải mã ngay trong đêm tối này. Nhưng có một chữ lặp đi lặp lại ở lề mỗi trang, viết tắt, nét mực đậm hơn hẳn phần còn lại, như thể người viết luôn nhấn bút mạnh hơn mỗi khi ghi đến đó.

Nàng ghé sát nến lại gần, đọc kỹ chữ viết tắt ấy.

Một chữ. Chỉ một chữ, nhưng đủ khiến toàn thân A Nhị lạnh đi như vừa dội phải nước giếng mùa đông.

Nàng ép mình bình tĩnh lại, lật nhanh sang những trang tiếp theo, mắt quét theo hàng dọc thay vì đọc từng dòng, cách đọc nàng luyện được từ những đêm dò lại y án cũ của cha khi thời gian không cho phép đọc kỹ. Càng về sau, các cột ngày tháng càng dày đặc, gần như không bỏ trống tuần nào suốt hơn một năm qua. Bên cạnh mỗi mốc thời gian là một con số nhỏ, tăng dần theo từng quý, chậm rãi nhưng đều đặn, như người ta tăng dần liều một vị thuốc bổ để cơ thể quen dần mà không phản ứng dữ dội.

Nàng dừng lại ở một trang có nét mực khác hẳn phần còn lại, đậm hơn, có vẻ được viết trong lúc vội vã. Dòng chữ vắn tắt: “phản ứng nhẹ nơi móng, che bằng thuốc dưỡng, không lộ.” A Nhị nhớ ngay tới bàn tay xanh nhạt của Tiểu Lục nằm trong quan tài gỗ đơn sơ hôm nào. Một dòng khác, cách đó vài trang, ghi: “lo ngại người ngoài để ý mạch tượng, giảm liều tạm thời.” Nàng hiểu ra, đây không phải một cuốn sổ ghi chép bệnh án thông thường. Đây là nhật ký của một kẻ đang canh chừng chính tội ác của mình, đo lường độ an toàn còn lại như người đi trên mặt nước đen giữa đêm, mỗi bước đều dò trước bằng một cây sào dài.

Gần cuối những trang nàng kịp lướt qua, một đoạn ghi chú khiến tay nàng khựng lại hẳn: “theo ý trên, giữ nguyên tốc độ, không được nhanh hơn, cũng không được chậm lại, tránh sinh nghi.” Chữ “ý trên” không viết rõ ai, nhưng cách hành văn cung kính, khác hẳn giọng lạnh lùng ở những dòng khác, cho thấy đây là chỉ thị từ một người có quyền thế cao hơn hẳn Tôn Hoài Nhân. A Nhị chợt nhớ tới bóng dáng phi tần trong hoa viên mà nàng và Thái tử vừa bàn tới, tới con dấu ngọc lan còn nằm trong tay áo mình lúc này. Mọi mảnh rời rạc, giờ bắt đầu siết lại thành một sợi dây thừng đủ chắc để treo cổ ai đó.

Nàng chưa kịp lật sang trang tiếp theo, tai nàng đã dựng lên vì một âm thanh từ ngoài hành lang.

Tiếng bước chân.

Không phải bước chân lạ. A Nhị đã nghe qua đủ nhiều lần để phân biệt, nhịp bước hơi nặng ở gót, khoảng cách giữa hai bước đều đặn đến mức máy móc, như người đi đứng luôn cố giữ dáng vẻ đường bệ ngay cả khi không ai nhìn thấy. Đó là bước chân của Tôn Hoài Nhân.

Nàng khựng lại, tim đập dồn lên tận cổ họng. Không thể nào. Ông ta vừa được triệu sang Vĩnh Ninh cung trực đêm, theo lời tiểu cung nữ, phải ở lại ít nhất hai canh giờ. Nàng vào phòng này chưa đầy nửa canh giờ. Vậy mà bước chân ấy đang tiến lại gần, mỗi lúc một rõ, không hề có dấu hiệu đi ngang qua rồi rẽ hướng khác.

Sớm hơn dự tính cả một canh giờ.

A Nhị siết chặt cuốn sổ trong tay, óc nàng lập tức chạy đua qua từng khả năng: dập nến, giấu người sau tủ thuốc, nhét sổ trở lại dưới ván sàn hay giữ luôn bên mình, mở cửa sổ nhỏ phía sau chạy thoát. Mỗi phương án đều có một khe hở chết người, và nàng chỉ có đúng vài nhịp thở để chọn.

Ngọn nến trong tay nàng khẽ lay, giọt sáp chảy xuống nóng rát ngón tay mà nàng không buồn để ý. Ánh lửa nhỏ nhoi ấy lúc này chẳng khác nào một con dao hai lưỡi, tắt đi thì mất phương hướng giữa bóng tối đặc quánh, để cháy thì chỉ cần một khe hở dưới cửa cũng đủ tố cáo có người bên trong. Nàng nhìn quanh phòng lần cuối, óc tính toán chạy nhanh hơn cả nhịp tim, cân đo từng bước chân còn lại của mình như đang cân một vị thuốc độc: sai một ly, không phải bệnh nhân mất mạng, mà là chính nàng.

Bước chân dừng lại ngay trước cửa phòng, chỉ cách nàng một lớp gỗ mỏng.

Trong bóng tối lặng như tờ, A Nhị nghe rõ cả tiếng thở của chính mình, và văng vẳng bên kia cánh cửa, tiếng loảng xoảng khe khẽ của một chùm chìa khóa đang được lần tìm đúng chiếc cần dùng.

Nàng ép chặt cuốn sổ vào ngực, như ép một trái tim đang đập loạn phải trở lại đúng nhịp. Ngọn nến trước mặt run run theo hơi thở dồn của chính nàng, ánh sáng lay động khiến bóng nàng đổ dài trên vách gỗ, run rẩy y hệt bóng của một con thú nhỏ vừa nghe tiếng bẫy sập.