Nữ Y Quan Ở Cung Trung

Chương 14: Trốn Trong Kho Dược

Tiếng bước chân dừng ngay trước cửa, sớm hơn dự tính cả một canh giờ.

A Nhị không kịp nghĩ thêm quá ba nhịp thở. Nàng nhét cuốn sổ bìa da vào trong vạt áo, ép sát vào ngực, cảm nhận cạnh bìa cứng cấn vào xương sườn như một lưỡi dao mỏng. Không có thời gian để chọn đường lui cho cẩn thận. Nàng lách người ra khỏi phòng làm việc của Tôn Hoài Nhân qua cửa sau, chân trần không phát ra tiếng động trên nền gạch lạnh buốt, mỗi bước đặt xuống đều dồn hết trọng lượng vào gót trước, đúng cách cha từng dạy khi hai cha con còn nấp sau bình phong nghe trộm những cuộc tranh luận trong Thái y viện năm nào.

Hành lang tối om. Ánh đèn dầu từ phòng chính hắt qua khe cửa giấy, kéo dài thành một vệt vàng mờ trên sàn, run rẩy theo từng cơn gió lùa, cắt ngang đúng lối nàng vừa đi qua như một lưỡi dao vô hình chực chặn đường lui.

Kho dược cấm nằm cách đó chưa đầy hai mươi bước. Đây là nơi duy nhất nàng còn có thể chạy tới trong khoảng khắc ngắn ngủi này, cũng là nơi nguy hiểm nhất, bởi chìa khóa vốn chỉ một tay Tôn Hoài Nhân nắm giữ. Nhưng đêm nay may mắn còn đứng về phía nàng nửa phần: cửa không khóa, chỉ khép hờ, có lẽ vì chính ông ta vừa vào lấy thứ gì đó trước khi quay lại phòng làm việc. A Nhị không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đặt cược vào sự sơ hở hiếm hoi ấy. Nàng đẩy cửa, lách vào trong, kéo lại gần như khép kín, chỉ chừa một khe hở mỏng bằng sợi tóc, đủ để không khí lọt qua mà không để lộ bóng người.

Bên trong tối đen như mực đổ. Mùi dược liệu nồng đậm xộc thẳng vào mũi: mùi ô đầu khô hăng nhức, mùi xạ hương ngòn ngọt lẫn trong hơi ẩm mốc của gỗ kệ lâu năm, mùi tơ tằm đen ngâm rượu để bảo quản tỏa ra thứ hơi tanh lạnh đặc trưng mà chỉ ai từng đọc kỹ y án cha nàng mới nhận ra ngay lập tức. Tất cả trộn lẫn thành một khối hơi ngột ngạt bám riết lấy cổ họng, khiến mỗi hơi thở đều phải nén lại thành tiếng rít khẽ trong lồng ngực.

A Nhị nín thở một nhịp, rồi thở ra thật chậm, thật nhẹ, chia nhỏ hơi thở ra làm ba lần thay vì một, đúng như cha từng dặn.

“Muốn nghe rõ, trước tiên phải học cách không tồn tại,” cha nói vậy, giọng trầm và chậm, tay đặt lên vai nàng khi ấy còn nhỏ, “tồn tại là thứ xa xỉ chỉ dành cho kẻ không cần giấu mình.”

Nàng lùi sâu vào giữa hai dãy kệ gỗ cao ngất, nơi dược liệu xếp thành từng bó buộc dây gai, từng hũ sành niêm kín bằng giấy dầu xếp chồng lên nhau như những nấm mộ nhỏ phủ bụi. Tim đập dồn từng nhịp, mạnh đến mức nàng có cảm giác cả gian kho đang rung theo, cảm giác như tiếng tim mình sẽ vọng thấu ra ngoài cánh cửa mỏng manh kia. Bàn tay siết chặt cuốn sổ trong vạt áo đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Ngàn cân treo sợi tóc, đúng là cảnh này. Nếu bị phát hiện lúc này, không chỉ mạng sống của nàng, mà cả manh mối duy nhất về Tàm Ti Độc cũng sẽ chìm nghỉm một lần nữa xuống đáy mặt nước đen, giống hệt những gì đã xảy ra với cha năm năm trước.

Nàng ép mình nghĩ về việc khác, một mẹo nhỏ để giữ nhịp tim không vỡ tung: đếm số hũ sành trên kệ trước mặt. Một, hai, ba… Mỗi con số là một nhịp thở, mỗi nhịp thở là một giây trôi qua an toàn.

Chỉ mới khắc trước, nàng còn đang quỳ dưới nền phòng làm việc của Tôn Hoài Nhân, cạy từng thanh ván lỏng lẻo lên bằng đầu trâm bạc, tay run lên khi chạm phải bìa da cứng của cuốn sổ giấu bên dưới. Nàng còn nhớ rõ cảm giác lồng ngực nghẹt lại lúc lật những trang đầu tiên dưới ánh sáng duy nhất lọt qua khe cửa sổ, chưa kịp đọc hết một dòng thì tiếng bước chân quen thuộc đã vang lên ngoài cửa. Giờ đây, cuốn sổ ấy vẫn còn nằm nguyên trong vạt áo nàng, chưa kịp mở ra lần thứ hai, mà kẻ chủ nhân của nó đã đứng cách nàng chỉ một bức vách gỗ mỏng.

Nếu đêm nay trót lọt, đây sẽ là bằng chứng đầu tiên có thể cầm chắc trong tay, không phải suy đoán, không phải đối chiếu triệu chứng qua giấy mực đã ố vàng, mà là chữ viết tay của chính kẻ gây án. Nếu không trót lọt, e rằng nàng sẽ đi theo đúng con đường cha mình từng đi, chỉ khác là không ai còn nhớ để viết tiếp phần sau.

Tiếng cửa chính của kho bật mở, bản lề gỗ khô kêu lên một tiếng cọt kẹt khẽ như tiếng rên của một sinh vật già nua.

A Nhị nép hẳn vào góc khuất sau dãy kệ chứa ô đầu, người ép sát vào vách gỗ ẩm mốc, lưng lạnh toát vì hơi đá dưới nền lan lên qua lớp bít tất mỏng. Qua khe hở giữa hai hũ sành, nàng nhìn thấy ánh đèn lồng lay động, kéo theo hai cái bóng đổ dài trên nền đất, méo mó và run rẩy như bóng ma trong tranh minh họa cổ.

Một là Tôn Hoài Nhân. Dáng đi khom khom quen thuộc, tay áo rộng phất phơ theo từng bước, chiếc mũ thái y lệnh hơi lệch như vừa vội vã khoác vào không kịp chỉnh lại cho ngay ngắn. Ông ta cầm đèn, ánh sáng run rẩy theo từng nhịp bước, cho thấy bàn tay giữ đèn cũng đang run, dù cố giữ dáng vẻ bình tĩnh thường ngày.

Người còn lại là một bóng phụ nữ. Áo choàng màu thẫm, trùm kín từ đầu đến chân, mũ che gần hết mặt, chỉ để lộ một khoảng cằm trắng mịn dưới ánh đèn dầu vàng vọt. Dáng đi chậm rãi, từng bước đều đặn không vội vàng, như đã quen ra vào nơi này không biết bao nhiêu lần, quen đến mức không cần nhìn đường cũng biết chỗ nào có bậc thềm cao thấp.

A Nhị nín thở, ép mình càng sát vào bóng tối hơn, hai tay khoanh chặt trước ngực để giữ cuốn sổ không xê dịch, dù chỉ một phân.

“Nương nương yên tâm,” Tôn Hoài Nhân nói, giọng hạ thấp nhưng vẫn đủ rõ trong không gian tĩnh mịch của gian kho kín, “liều lượng tuần này đã đủ. Thần đã tăng thêm nửa phần theo ý nương nương, trộn kỹ vào thang thuốc bổ khí, ngự y trực ban tuyệt không phát giác được điều gì khác thường.”

Bóng người phụ nữ không đáp ngay. Bà ta bước tới gần dãy kệ chứa tơ tằm đen, một tay đưa lên, khẽ chạm vào miệng hũ sành, ngón tay lướt qua lớp giấy dầu niêm kín như đang kiểm tra bằng cảm giác quen thuộc hơn là bằng mắt, động tác thong thả tựa như đang vuốt ve một món trang sức quý giá thay vì một thứ độc dược. Dưới ống tay áo hơi xô lệch, A Nhị thoáng thấy một chiếc vòng ngọc bích trên cổ tay bà ta, chạm khắc hoa văn tinh tế, thứ trang sức mà chỉ cần liếc qua cũng biết không rẻ, càng không phải thứ một tần phi bậc thấp có thể sở hữu. Nàng ghim chi tiết ấy vào trí nhớ, xếp gọn bên cạnh dáng đi, giọng nói, và tất cả những mảnh rời rạc khác đang dần khép lại thành một hình bóng.

“Đủ là bao nhiêu,” giọng bà ta cất lên, trầm và chậm, mỗi chữ như được cân đo kỹ lưỡng trước khi thốt ra, không vội, không gấp, “còn bao lâu nữa mới xong việc?”

“Bẩm,” Tôn Hoài Nhân cúi đầu thấp hơn, đèn lồng trong tay khẽ nghiêng theo, “theo cách tích độc chậm như từ trước đến nay, chỉ cần thêm ba tháng nữa. Cơ thể điện hạ vốn đã suy nhược sẵn, ba tháng đủ để tạng phủ hư tổn đến mức không thể vãn hồi, mà bên ngoài vẫn chỉ thấy là bệnh cũ tái phát, không ai nghi ngờ được gì. Ngự y viện đã quen với việc điện hạ ốm yếu từ nhỏ, có thêm vài đợt trở nặng cũng chỉ ghi vào y bạ như thường lệ.”

Ba tháng.

A Nhị nghe rõ từng chữ, cảm giác như có một bàn tay lạnh siết chặt lấy cổ họng mình, siết đến mức nàng phải mím chặt môi để không bật ra bất kỳ âm thanh nào. Nàng đã ngờ, đã suy đoán, đã đối chiếu hàng chục lần trong đêm dưới ánh đèn dầu tù mù, gạch đi viết lại không biết bao nhiêu trang giấy, nhưng đây là lần đầu tiên nàng nghe chính miệng kẻ gây án nói ra bằng giọng điệu lạnh lùng đến vậy, như đang bàn về một mẻ thuốc bổ bình thường chứ không phải một mạng người, như đang tính toán ngày thu hoạch một vụ mùa chứ không phải ngày một sinh mệnh tắt lịm.

Nàng nhớ tới khuôn mặt xanh xao của Thái tử những buổi sáng chàng phải nén ho sau tay áo, nhớ tới đôi mắt sâu quầng thâm sau mỗi lần “cảm phong hàn” mà thái y viện vẫn ghi trong y bạ với vẻ dửng dưng quen thuộc, nhớ tới cả câu nói đêm nào chàng từng buông ra khi hai người ngồi đối diện dưới ánh nến: “Ta vẫn luôn nghi ngờ, chỉ là không có bằng chứng.” Hóa ra không phải trời sinh thể nhược. Hóa ra tất cả chỉ là một bàn tay kiên nhẫn, tháng này qua tháng khác, rót từng giọt độc vào chén thuốc bổ tưởng chừng vô hại nhất, giống như sương đêm thấm dần vào áo mà người mặc chẳng hề hay biết cho đến khi lạnh thấu xương.

Cha nàng năm xưa từng viết trong y án, nét bút mực đỏ đậm hơn hẳn những đoạn khác như thể chính tay ông cũng run lên khi ghi lại: “Tàm Ti Độc không giết người trong một đêm. Nó giết người trong một đời, chậm như tơ rút, không ai nhìn thấy sợi tơ đứt lúc nào.” Khi ấy nàng còn nhỏ, chỉ hiểu đó là một câu văn hoa mỹ trong đống giấy tờ cha vẫn cặm cụi viết mỗi đêm. Giờ đứng đây, nghe chính kẻ hạ độc xác nhận từng chữ bằng giọng thản nhiên như vậy, nàng mới hiểu cha đã nhìn thấu điều này từ rất lâu, và cũng vì nhìn thấu mà phải trả giá bằng mạng sống của chính mình.

“Ba tháng,” bóng người phụ nữ lặp lại, giọng không lộ chút cảm xúc nào, như đang nhắc lại một con số trong sổ chi tiêu, “còn kịp. Chỉ cần trước khi Hoàng thượng chọn xong người phụ chính đại điển mùa đông, mọi chuyện phải xong xuôi. Ta không muốn thêm một lần trì hoãn nào nữa.”

“Thần hiểu,” Tôn Hoài Nhân đáp, cúi rạp người xuống thấp hơn nữa, gần như chạm trán vào nền đất, dáng vẻ khúm núm đến mức A Nhị cảm thấy buồn nôn nhẹ, không phải vì mùi dược liệu, mà vì thứ miệng nam mô bụng bồ dao găm toát ra từ chính con người vẫn ngày ngày đứng bắt mạch, kê đơn cho hàng chục cung nữ, thái giám trong Thượng Dược cục với vẻ mặt nghiêm cẩn đáng tin.

“Còn con bé sắc thuốc trước kia,” bóng người phụ nữ hỏi thêm, giọng nhàn nhạt như đang hỏi về thời tiết, “đã xử lý sạch sẽ chưa? Ta không muốn nghe thêm bất kỳ lời đồn nào trong cung về một cái chết bất minh nữa.”

“Bẩm nương nương, thần đã cho người báo lên là bệnh tim đột phát, không ai truy xét thêm,” Tôn Hoài Nhân đáp, giọng có phần nhanh hơn bình thường, “con bé ấy chỉ vô tình nhìn thấy sổ xuất kho, tưởng phát hiện được điều gì lớn lao, không ngờ lại thành ra như vậy.”

A Nhị nghe đến đó, cả người lạnh toát, tay siết chặt hơn quanh cuốn sổ. Tiểu Lục. Cái tên ấy chưa từng được nhắc ra, nhưng nàng biết chắc đó là ai. Móng tay xanh nhạt, mảnh giấy gói dược nhàu nát trong tay áo, nửa con dấu ngọc lan áp vào ánh nến, tất cả giờ đây đã có lời giải đáp cuối cùng: không phải một cái chết ngẫu nhiên, mà là một cái miệng bị bịt lại trước khi kịp nói ra sự thật.

A Nhị nghe tim mình đập mạnh đến mức sợ chính tiếng đập ấy sẽ vọng ra ngoài khe hở giữa hai hũ sành. Nàng ép chặt bàn tay đang giữ cuốn sổ, cảm nhận từng đường gân trên bìa da cứng cộm dưới lòng bàn tay, như một vật cứu mạng duy nhất giữa hai làn đạn, như cây trâm bạc năm nào từng là thứ duy nhất giúp nàng phân biệt sự thật khỏi dối trá.

Trong đầu nàng, ý nghĩ chạy nhanh hơn cả nhịp tim. Nếu bị phát hiện lúc này, nàng sẽ không còn cơ hội đưa cuốn sổ ra khỏi kho dược này. Không còn cơ hội đối chiếu ký hiệu, không còn cơ hội tìm ra cái tên đầy đủ đứng sau hai chữ “Ngọc Lan” từng xuất hiện dày đặc trên những trang giấy nàng chưa kịp đọc hết. Nàng buộc mình phải im lặng tuyệt đối, dù từng thớ thịt trong người đang gào lên muốn biết rõ khuôn mặt phía sau lớp mũ che kia là ai, muốn xông ra vạch trần ngay tại chỗ. Nhưng nàng không phải người liều lĩnh. Nàng là con gái của một thái y từng dạy nàng rằng, chứng cứ chưa đủ thì một lời buộc tội cũng chỉ là gió thoảng qua tai, không đủ sức lay chuyển một ai.

Bóng người phụ nữ đưa mắt nhìn quanh gian kho một lượt, ánh mắt dừng lại rất lâu ở phía dãy kệ nơi A Nhị đang trốn. A Nhị nín thở, không dám chớp mắt, cảm giác như từng tấc bóng tối quanh mình đều mỏng manh có thể vỡ vụn bất cứ lúc nào, như lớp băng mỏng trên mặt nước đen mùa đông, chỉ cần một cơn gió nhẹ cũng đủ rạn nứt.

May thay, ánh mắt ấy chỉ lướt qua rồi dừng lại nơi khác, trên dãy hũ sành chứa ô đầu khô xếp ngay ngắn theo hàng.

“Loại này,” bà ta hỏi, giọng bỗng nhẹ đi một chút, gần như tò mò, tay khẽ gõ lên nắp một hũ sành, “có dùng được không, nếu cần đẩy nhanh tiến độ? Ba tháng đôi khi cũng là quá dài.”

“Bẩm nương nương, ô đầu tác dụng quá nhanh, dễ để lại dấu vết rõ ràng khi khám nghiệm, ngự y chỉ cần nhìn sắc mặt và bọt mép cũng đoán ra được bảy tám phần. Tàm Ti Độc mới là thứ an toàn nhất, ngấm chậm, không mùi, không vị, chỉ có người am hiểu y lý sâu mới nhận ra dấu hiệu tích lũy qua sắc móng tay hoặc mạch tượng bất thường. Mà trong cung này,” Tôn Hoài Nhân ngừng một nhịp, giọng có chút đắc ý lạnh lẽo len vào từng chữ, “từ khi Khương Bách Xuyên chết, không còn ai đủ trình độ nhận ra điều đó nữa. Đám thái y bây giờ chỉ biết học thuộc phương thang cũ, chẳng ai còn đủ gan dạ hay đủ hiểu biết để nghi ngờ những gì đã thành lệ.”

Câu nói ấy như một mũi kim đâm thẳng vào ngực A Nhị, sắc và lạnh, xuyên qua lớp áo cung nữ mỏng manh nàng đang mặc.

Không còn ai. Ông ta nói không còn ai, với vẻ chắc chắn tuyệt đối, như thể cái chết của cha nàng đã dọn sạch mọi trở ngại, như thể từ đó về sau con đường hạ độc này sẽ mãi mãi trơn tru không vấp phải bất kỳ ánh mắt tinh tường nào khác, giống như một con đường đã được quét sạch tro hương sau một đám tang, để lại phía sau chỉ còn nền đất trống trải, sạch sẽ đến rợn người.

A Nhị siết chặt hàm, cắn răng để không phát ra bất kỳ âm thanh nào, dù trong lòng một luồng cảm xúc nóng bừng đang cuộn lên như lửa gặp dầu. Nàng không phải “không còn ai”. Nàng đang đứng đây, cách hai kẻ này chưa đầy năm bước chân, tay đang giữ chính cuốn sổ ghi lại tội ác của chúng, hơi thở còn vương mùi tơ tằm đen chúng vừa nhắc tới. Chỉ là bọn chúng chưa biết mà thôi. Có lẽ đó cũng là một dạng may mắn hiếm hoi: kẻ ác luôn tin rằng nạn nhân của mình đã chết sạch, không còn ai sống sót để kể lại.

Trong lòng nàng dâng lên một cảm giác lạ lùng, vừa căm phẫn vừa lạnh tanh, giống hệt cảm giác mỗi lần nàng đối chiếu triệu chứng trong y án cũ với thực tế trước mắt, giống cảm giác cầm dao mổ xẻ một khối u đã biết trước là ác tính. Cảm xúc luôn đến sau. Trước tiên phải ghi nhớ. Trước tiên phải sống sót để mang những gì vừa nghe được ra khỏi nơi này, còn nước mắt hay giận dữ, để dành cho lúc khác, lúc an toàn hơn.

Nàng nghĩ tới câu nói của cha, một câu khác, viết ở ngay trang bìa cuốn y án đầu tiên nàng từng lật ra đọc: “Người thầy thuốc giỏi không phải người không biết sợ, mà là người biết giấu nỗi sợ vào đúng chỗ, để đôi tay không run khi cần chẩn đoán.” Đêm nay, nàng để nỗi sợ nằm yên trong lồng ngực, chỉ cho phép đôi tai và trí nhớ hoạt động. Một ngày nào đó, khi đã đứng ở một nơi an toàn hơn, nàng sẽ cho phép mình run rẩy, sẽ cho phép mình khóc vì cha, vì Tiểu Lục, vì tất cả những gì đã mất. Nhưng không phải đêm nay.

Bóng người phụ nữ khép vạt áo choàng lại gần cổ hơn, như chuẩn bị rời đi, giọng điệu trở lại vẻ dứt khoát ban đầu.

“Cẩn thận cuốn sổ ghi chép của ngươi,” bà ta dặn, “đừng để lộ ra ngoài dù chỉ một trang. Ta không muốn một Khương Bách Xuyên thứ hai xuất hiện giữa lúc mọi việc sắp thành.”

Tôn Hoài Nhân khựng lại một thoáng, bàn tay giữ đèn lồng run lên khiến ánh sáng chao đảo trên vách gỗ, rồi ông ta gật đầu nhanh, cố giấu đi vẻ luống cuống. A Nhị cảm nhận rõ bàn tay mình đang siết cuốn sổ trong vạt áo run lên theo một nhịp khác, không phải vì sợ, mà vì một niềm hả hê lạnh lẽo hiếm hoi: ông ta còn chưa biết cuốn sổ ấy đã không còn nằm dưới tấm ván sàn phòng làm việc nữa, còn chưa biết chính cái tên “Khương Bách Xuyên” vừa được nhắc tới như một lời cảnh cáo, giờ đang đứng cách ông ta chưa đầy năm bước chân, dưới hình hài một cung nữ vô danh mang họ khác.

“Thần sẽ giữ kỹ,” Tôn Hoài Nhân đáp, giọng có chút gượng gạo mà chính ông ta có lẽ cũng không nhận ra, giống như một kẻ vừa đánh rơi thứ gì đó quan trọng nhưng chưa dám thú nhận, chỉ cố nói cho xuôi để qua chuyện.

Bóng người phụ nữ không nói thêm gì nữa. Bà ta quay người, bước về phía cửa kho, dáng đi vẫn chậm rãi, đều đặn như lúc bước vào, không hề vội vã, như thể vừa hoàn tất một cuộc kiểm tra sổ sách bình thường chứ không phải một cuộc mật đàm về việc giết người. Ánh đèn lồng trong tay Tôn Hoài Nhân theo sát phía sau, kéo dài bóng hai người thành một vệt tối trải dài trên nền đất, quét ngang qua đúng khoảng tối nơi A Nhị đang nín thở.

Đúng lúc quay người, tà áo choàng của bà ta khẽ hất lên theo một cơn gió lùa qua khe cửa kho vừa mở, một cơn gió ngắn ngủi tưởng như tình cờ nhưng lại đủ để lật mở một góc bí mật.

A Nhị trợn tròn mắt, toàn thân đông cứng lại như tượng đá lạnh.

Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, lớp vải bên trong tà áo hiện ra dưới ánh đèn lồng lay động, một góc thêu tinh xảo bằng chỉ vàng, hình dáng một đóa ngọc lan nở rộ, từng cánh hoa được thêu tỉ mỉ đến mức ánh vàng lấp lánh ngay cả trong thứ ánh sáng yếu ớt của ngọn đèn dầu, như một giọt lửa nhỏ lóe lên rồi vụt tắt.

A Nhị từng thấy loại chỉ này đúng một lần, trong buổi lễ mừng thọ Thái hậu, trên vạt áo ngoài của một vị phi tần đứng hàng đầu buổi tiệc. Khi ấy nàng chỉ đứng hầu góc khuất, không dám nhìn thẳng, chỉ kịp liếc qua ánh vàng chói mắt ấy một thoáng rồi vội cúi đầu. Đó không phải thứ hoa văn thông thường mà một cung nữ hay thị nữ bình thường có thể tự thêu lấy, càng không phải thứ có thể mua được ở bất cứ đâu ngoài cung cấm. Chỉ vàng nguyên chất, kỹ thuật thêu cầu kỳ đến từng đường kim mũi chỉ, theo quy chế chỉ dành riêng cho bậc hoàng thất, không một cung nữ hay tần phi bậc thấp nào dám dùng, cũng không ai có đủ tư cách được ban cho loại chỉ quý giá ấy.

Ngọc lan.

Không phải một cái tên trong danh sách nàng từng âm thầm lập ra dưới ánh đèn dầu mỗi đêm. Không phải một suy đoán còn bỏ ngỏ. Mà là một góc chỉ vàng thật, vừa lướt qua trước mắt nàng, giữa gian kho dược tối tăm này, nơi lẽ ra không một bóng hoàng thất nào nên xuất hiện vào giữa đêm khuya như vậy.