Nữ Y Quan Ở Cung Trung
Chương 15: Tốc Ký Trong Đêm
Tiếng bước chân xa dần theo hai hướng khác nhau. Một hướng nặng, đều, quen thuộc, của Tôn Hoài Nhân. Một hướng nhẹ hơn, gấp gáp hơn, kéo theo tiếng lụa cọ vào khung cửa khe khẽ, thứ âm thanh chỉ vải vóc hoàng thất mới phát ra được. A Nhị nép sát sau dãy kệ dược liệu, không nhúc nhích, đợi cho đến khi cả hai âm thanh chìm hẳn vào màn đêm mới dám thở ra một hơi dài.
Nàng không vội bước ra ngay. Năm năm sống trong Thượng Dược cục dạy nàng một điều: kẻ thận trọng thường giả vờ rời đi rồi quay lại nghe ngóng thêm một lượt. Nàng đếm thầm một trăm nhịp tim, đủ lâu để chắc rằng không còn ai nấn ná ngoài cửa, rồi mới nhẹ nhàng rời khỏi chỗ nấp, di chuyển như một cái bóng giữa những dãy kệ gỗ ẩm mùi thuốc.
Căn phòng này không lớn, nhưng chứa đủ thứ khiến một cung nữ bình thường phải rợn tóc gáy nếu lỡ bước vào giữa đêm: những hũ sành xếp kín một góc tường, mùi tơ tằm sao khô lẫn trong mùi ẩm mốc của gỗ lâu năm, và một thứ mùi khác, khó gọi tên hơn, phảng phất như mùi máu đã khô lâu ngày trộn với hương liệu để át đi. A Nhị từng nghĩ, nếu cha còn sống, hẳn ông sẽ nhận ra thứ mùi ấy chỉ sau một hơi hít vào, chứ không phải mất đến ba đêm dò dẫm như nàng. Nghĩ đến đó, nàng càng thấy rõ vì sao Tôn Hoài Nhân chọn đúng căn phòng này làm nơi cất giấu bí mật lớn nhất đời hắn: không ai muốn nán lại một nơi nồng nặc mùi dược liệu và tử khí lâu hơn mức cần thiết, kể cả những kẻ tò mò nhất.
Chiếc khóa dự phòng Từ Nương Nương lặng lẽ đưa cho nàng đêm nọ giờ vẫn còn nằm trong túi vải nhỏ buộc bên hông, nhưng đêm nay nàng không cần dùng đến, cửa phòng này chỉ khép hờ, có lẽ vì Tôn Hoài Nhân tin rằng giữa canh khuya, giữa khu vực ít ai lai vãng của Thượng Dược cục, chẳng có kẻ nào đủ gan để bén mảng tới. Sai lầm ấy, A Nhị thầm nghĩ, chính là món quà nàng không dám mong đợi.
Trong tay áo, cuốn sổ bìa da vẫn còn nguyên đó, hơi ấm từ người nàng truyền sang lớp da thuộc cũ kỹ. Lúc nãy, khi tiếng bước chân Tôn Hoài Nhân vang lên ngoài cửa sớm hơn dự tính, nàng không kịp đặt nó trở lại dưới tấm ván sàn, chỉ kịp nhét vào ngực áo rồi lăn người ra sau kệ. Giờ nghĩ lại, đó là một liều lĩnh suýt phải trả giá đắt. Nhưng cũng chính liều lĩnh ấy đã cho nàng một thứ quý hơn cả những gì nàng dám mong: được tận mắt nghe cuộc trò chuyện vừa rồi, được thấy góc thêu chỉ vàng hình ngọc lan trên tà áo người phụ nữ lạ mặt.
Ngọc lan. Lại là ngọc lan.
A Nhị siết nhẹ cuốn sổ trong tay, cảm giác như đang cầm một con dao hai lưỡi. Nếu tấm lụa ghi danh sách phi tần trong hoa viên đêm nọ là một nét vẽ mờ, thì tà áo vừa lướt qua khe cửa là nét vẽ đậm thêm một tầng. Nàng chưa nhìn rõ mặt người phụ nữ ấy, chỉ thấy dáng lưng thẳng, bước chân chậm rãi, uy nghi đến mức không cần vội vã cũng khiến kẻ dưới phải cúi đầu. Nhưng ngần ấy đã đủ để nàng ghép nối với cái tên còn sót lại trên tấm lụa cũ: Điền Uyển Dung.
Chưa chắc chắn tuyệt đối. A Nhị tự nhắc mình như thế, một thói quen cha để lại: không được kết luận khi bằng chứng còn khuyết một góc. Nhưng linh cảm của một kẻ đã quen đọc dấu vết mách bảo nàng rằng, đêm nay, nàng đang đứng gần sự thật hơn bao giờ hết.
Không có thời gian để đứng yên suy nghĩ thêm. Ánh trăng lọt qua khe cửa sổ hẹp, đủ sáng để nàng thấy đường đi giữa các kệ thuốc nhưng không đủ để đọc chữ. Nàng rút từ trong búi tóc ra một mẩu nến ngắn, loại nàng luôn mang theo phòng thân, châm nhờ tia lửa đá đánh vội, rồi che khum bàn tay quanh ngọn lửa nhỏ như che một bí mật không muốn ai nhìn thấy.
Nàng ngồi thụp xuống sau dãy kệ thấp nhất, nơi ánh nến không thể lọt ra ngoài cửa sổ, mở cuốn sổ bìa da ra trên đầu gối.
Trang đầu tiên không có gì đáng chú ý, chỉ là những ghi chép thường nhật về việc bốc thuốc, loại thang nào cho cung nào, số lượng bao nhiêu, không khác gì sổ sách công khai vẫn lưu ở Thượng Dược cục. A Nhị lướt nhanh qua, ngón tay run nhẹ vì lạnh và vì hồi hộp, nhưng ánh mắt vẫn giữ được sự tỉnh táo quen thuộc của một kẻ đọc y án nhiều năm.
Đến trang thứ mười hai, nét chữ bắt đầu đổi khác.
Không còn là nét chữ ngay ngắn của một viên thái y lệnh báo cáo công vụ, mà là nét chữ nhỏ hơn, siết chặt hơn, như người viết đang cố nhét càng nhiều thông tin vào càng ít không gian càng tốt. Ở đầu mỗi dòng là một ký hiệu nhỏ, một vòng tròn khuyết một góc, bên cạnh là ngày tháng ghi theo can chi, và sau cùng là một con số.
A Nhị nhận ra ngay. Đó là cách ghi liều lượng.
Nàng lấy từ trong tay áo ra một tấm lụa nhỏ gấp tư, cùng loại lụa nàng vẫn dùng để đối chiếu manh mối với Thái tử, trải phẳng trên đầu gối, rồi bắt đầu sao chép. Không phải sao chép nguyên văn, thời gian không cho phép, mà bằng thứ tốc ký cha nàng dạy từ nhỏ, những nét gạch, chấm, móc câu thay cho từng nhóm chữ thường gặp trong y án. Khương Bách Xuyên từng nói, một thầy thuốc giỏi phải ghi được bệnh án nhanh hơn bệnh trở nặng. Năm năm sau khi ông mất, đứa con gái duy nhất của ông đang dùng chính thứ ký hiệu ấy để ghi lại tội ác của kẻ đã hại ông.
Bút chạy trên lụa, nhanh và dứt khoát, không một nét thừa. Nàng vừa viết vừa đọc lướt, mắt và tay tách thành hai nhịp độc lập, một kỹ năng chỉ luyện được sau vô số đêm ngồi bên hộp gỗ khảm trai đối chiếu triệu chứng.
Nàng còn nhớ như in cái đêm cha dạy nàng thứ ký hiệu này, khi nàng mới mười hai tuổi, ngồi trong thư phòng nhỏ của phủ Khương gia, ngón tay còn vụng về cầm bút. “Bệnh nhân không chờ con viết xong một câu văn hoa.” Cha nói, giọng vừa nghiêm vừa hiền. “Con phải học cách nhốt cả một đoạn bệnh án vào trong một nét gạch, một cái chấm. Sau này nếu có ngày con cần giấu điều gì khỏi những kẻ không nên biết, thứ này cũng dùng được.” Khi ấy nàng tưởng cha chỉ đang dạy nghề. Giờ ngồi giữa căn phòng ẩm mốc này, chép lại tội ác của kẻ đã hại chính cha mình bằng thứ ký hiệu cha truyền lại, A Nhị mới hiểu hết tầng nghĩa sâu xa trong câu nói năm xưa. Có lẽ, trong một góc linh cảm nào đó, cha đã lường trước một ngày con gái mình sẽ cần đến nó, theo đúng cách này.
Nàng gạt giọt nước mắt chưa kịp trào ra, ép mình quay về với công việc trước mắt. Không phải lúc để hoài niệm.
Trang mười ba, mười bốn, mười lăm, những con số liều lượng tăng dần theo một quy luật chậm rãi, không đột ngột, giống hệt cách một dòng nước ngấm qua khe đá, từng giọt, từng giọt, không để lại vết nứt nào ngay lập tức. Đây chính là điều cha nàng từng cảnh báo trong tấu chương bị phê hai chữ “vô căn cứ”: Tàm Ti Độc không giết người bằng một liều mạnh, mà bằng vô số liều nhỏ, đủ nhẹ để lương y bình thường coi là suy nhược tự nhiên, đủ dài để không ai kịp nghi ngờ trước khi quá muộn.
A Nhị dừng bút một nhịp, ngón tay khẽ run, không phải vì lạnh.
Nàng đối chiếu ngày tháng trong sổ với những gì nàng còn nhớ về các đợt Thái tử trở bệnh nặng trong hai năm qua. Không khớp tuyệt đối, nhưng gần đúng đến rợn người, như hai bản đồ vẽ cùng một con sông chỉ lệch nhau đôi chỗ vì người vẽ sau cẩn thận che giấu bớt dấu vết.
Một dòng ghi chú khiến tay nàng khựng hẳn lại. Ngày tháng ghi trên đó, tính theo can chi, rơi đúng vào ba ngày trước đêm đại yến mừng thọ Thái hậu, cái đêm Thái tử ngã gục giữa tiệc, cái đêm chính tay nàng dùng trâm bạc thử chén rượu để cứu chàng trong gang tấc. Bên cạnh ngày tháng ấy là một con số liều lượng cao vọt hẳn so với những dòng trước và sau nó, kèm thêm hai chữ nhỏ ở lề trang: “tăng gấp”. A Nhị siết chặt bút, lòng bàn tay lạnh toát. Không phải ngẫu nhiên chàng gục ngã đêm đó. Có kẻ đã cố tình đẩy liều lượng vọt lên trước một sự kiện lớn, có lẽ để thử xem cơ thể chàng còn chịu đựng được đến đâu, hoặc tệ hơn, để tạo cái cớ hợp lý cho một cái chết đột ngột giữa chốn đông người, nơi không ai nghi ngờ gì ngoài “bệnh cũ tái phát”.
Nàng ghi lại dòng ấy cẩn thận hơn tất cả những dòng khác, tay run nhưng nét chữ vẫn không lệch, một nghịch lý nàng chỉ có được sau nhiều năm ép mình làm việc giữa hoảng loạn.
Có một khoảnh khắc, A Nhị thoáng nghĩ đến việc mang nguyên cả cuốn sổ đi, giấu nó thật kỹ, thay vì chỉ sao chép vài dòng rồi đặt lại chỗ cũ đầy rủi ro. Nhưng nàng gạt ý nghĩ ấy đi gần như ngay lập tức. Một cuốn sổ biến mất sẽ khiến Tôn Hoài Nhân lập tức cảnh giác, đóng sập mọi manh mối còn lại, có khi còn khiến hắn ra tay diệt khẩu sớm hơn dự tính, như đã từng làm với Tiểu Lục. Một bản sao lặng lẽ, để nguyên hiện trường như chưa từng có ai chạm vào, mới là cách một thợ săn kiên nhẫn nên chọn. Cha từng dạy, dấu vết tốt nhất là dấu vết không ai biết mình đã để lại. Nàng chọn cách của cha.
Nàng nghiến răng, tiếp tục lật.
Đến khoảng giữa cuốn sổ, bên cạnh những con số liều lượng bắt đầu xuất hiện một cột chữ khác, nhỏ hơn nữa, viết bằng thứ mực đỏ sẫm như máu khô, khác hẳn mực đen dùng ở những trang trước. Đó là các mật danh.
Có “Trúc Ảnh”, xuất hiện ba lần rồi biến mất hẳn, có “Vân Sa”, xuất hiện năm lần rải rác, không theo quy luật rõ ràng. Nhưng lấn át tất cả, xuất hiện dày đặc đến mức gần như trang nào cũng có, là hai chữ viết bằng nét mực đỏ đậm hơn hẳn phần còn lại:
Ngọc Lan.
Mỗi lần hai chữ ấy xuất hiện, ngay bên dưới luôn có một ký hiệu nhỏ hình móc câu lồng trong một vòng tròn khuyết, thứ A Nhị đã thấy lặp lại suốt từ đầu sổ. Không cần đoán, nàng biết đó là chữ ký tắt của chính Tôn Hoài Nhân, một thói quen của kẻ vừa muốn giấu tên thật, vừa muốn để lại dấu vết riêng phòng khi cần đối chứng công lao, hoặc đổ tội cho người khác nếu chuyện bại lộ.
Cẩn tắc vô áy náy. A Nhị nhếch khóe môi, một nụ cười lạnh hơn là mỉa mai. Kẻ đa nghi như Tôn Hoài Nhân, mọi bước đi đều tính trước ba nước cờ, ấy vậy mà cuối cùng, chính sự cẩn thận thái quá ấy, chính thói quen ghi chép tỉ mỉ để phòng thân, lại trở thành sợi dây treo cổ hắn.
Nàng ghi nhanh từng cặp ngày tháng, liều lượng, mật danh vào tấm lụa của mình, cố nén cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng khi nhận ra một điều: tần suất “Ngọc Lan” xuất hiện dày nhất luôn rơi vào những khoảng thời gian ngay trước các đợt Thái tử trở bệnh nặng. Không phải trùng hợp. Đây là lịch trình ra lệnh, chi tiết đến mức tàn nhẫn.
Hai mật danh còn lại, “Trúc Ảnh” và “Vân Sa”, theo A Nhị suy đoán, có lẽ chỉ là những kẻ chuyển giao dược liệu hoặc canh gác đường đi, những mắt xích nhỏ, dùng một đôi lần rồi bỏ, không đủ quan trọng để xuất hiện thường xuyên. Riêng “Ngọc Lan” khác hẳn. Hai chữ ấy không chỉ xuất hiện dày đặc, mà còn luôn đi kèm những chỉ thị mang tính quyết định, tăng liều, giảm liều, tạm dừng vài hôm rồi tiếp tục, như thể chỉ có một người duy nhất nắm toàn quyền điều khiển nhịp độ của cả kế hoạch. Không phải kẻ thừa hành. Là kẻ cầm trịch.
Có một trang khiến tay nàng khựng lại hẳn.
Ở góc trang, dưới một dòng liều lượng ghi ngày tháng của bốn tháng trước, có thêm một câu chú thích ngắn, không phải số liệu, mà là chữ viết liền mạch như đang trích lại nguyên văn lời ai đó dặn dò: “Chớ vội. Ba mươi tuổi chưa qua thì mọi chuyện còn kịp. Cứ để bệnh tự nó lớn dần trong người, đừng để ai bắt được đầu mối.”
A Nhị đọc đi đọc lại câu ấy ba lần. Giọng điệu trong câu nói không phải giọng của một kẻ tôi tớ báo cáo, mà là giọng của kẻ ra lệnh, ung dung, kiên nhẫn, như đang bàn chuyện trồng cây chờ ngày ra hoa chứ không phải chuyện giết một mạng người bằng cách kéo dài đau đớn ra hàng năm trời.
Ngực nàng nghẹn lại một khoảng ngắn. Nàng nghĩ đến cha, nghĩ đến năm năm trước, đến tấu chương bị phê “vô căn cứ”, đến những đêm cha ngồi một mình bên án thư, viết đi viết lại từng dòng cảnh báo mà không ai chịu nghe. Nếu tấu chương ấy được để tâm chỉ một chút, có lẽ đã không có cuốn sổ này, không có câu chú thích lạnh lùng này, không có bao nhiêu tháng ngày Thái tử phải gồng mình chịu đựng thứ độc âm thầm ăn mòn từ bên trong.
Nàng ép cảm xúc lùi lại phía sau, giống như cách nàng vẫn làm mỗi lần đứng trước một thi thể cần khám nghiệm. Cảm xúc để sau, bằng chứng trước. Đó là quy tắc cha dạy, và cũng là thứ duy nhất giữ cho nàng không gục ngã suốt năm năm qua.
Nàng tiếp tục lật, tốc độ nhanh hơn, vì thời gian không còn nhiều. Đến gần cuối sổ, các trang thưa dần, chỉ còn vài dòng rải rác, như thể phần ghi chép gần đây nhất chưa được điền đầy đủ. Trang cuối cùng có chữ ký tắt hình móc câu, ngày tháng là bảy ngày trước, kèm theo một dòng ngắn gọn: “Đủ liều tuần này. Còn ba tháng.”
Ba tháng.
A Nhị nhớ lại câu vừa nghe được qua khe hở lúc nãy, giọng Tôn Hoài Nhân run nhẹ khi báo cáo với bóng người phụ nữ áo thêu ngọc lan: “Liều lượng tuần này đã đủ, chỉ cần thêm ba tháng nữa.” Hai lời khớp nhau tuyệt đối, như hai nửa của cùng một tờ giấy bị xé.
Ba tháng nữa là gì, nàng chưa dám chắc, nhưng linh cảm của một kẻ đọc y án nhiều năm mách bảo nàng đó không phải một con số ngẫu nhiên. Có thể là thời điểm độc tích đủ để phát tác nặng không thể cứu vãn. Có thể là một mốc nào đó liên quan đến việc lập trữ quân, một nghi lễ triều đình sắp diễn ra mà nàng chưa nắm rõ. Dù là gì, ba tháng cũng đã trở thành một sợi dây đếm ngược treo lơ lửng trên đầu Thái tử, và có lẽ chính chàng cũng chưa biết mình đang đứng dưới sợi dây ấy.
Phải đưa cho chàng xem. Ý nghĩ ấy hiện lên trong đầu nàng nhanh và rõ, không còn chút do dự nào của những ngày đầu còn giữ khoảng cách xưng hô cẩn trọng. Nàng khựng lại một khắc trước chính suy nghĩ của mình, chợt nhận ra chữ “chàng” đã nằm sẵn trong đầu tự khi nào, quen thuộc đến mức nàng không tài nào nhớ lại nổi cái mốc mình thôi gọi “hắn”, như một dòng nước đã lặng lẽ đổi hướng chảy từ lâu, chỉ là đến tận lúc này, người trong cuộc mới tình cờ ngoái lại và nhận ra mình đang đứng ở một khúc sông khác hẳn.
Không phải lúc để nghĩ chuyện đó. A Nhị gạt ý nghĩ sang bên, tập trung hoàn tất những dòng cuối cùng.
Nàng gập tấm lụa ghi chép lại làm tư, nhét sâu vào trong ngực áo, sát bên cây trâm bạc nàng luôn mang theo dù đã bị Tôn Hoài Nhân âm thầm để ý dạo gần đây. Rồi nàng khép cuốn sổ bìa da lại, đứng dậy, lặng lẽ rời khỏi kho dược cấm, men theo hành lang tối quay trở lại căn phòng làm việc riêng của Tôn Hoài Nhân, nơi cánh cửa vẫn khép hờ như lúc nàng rời đi dở dang. Nàng bước đến chỗ tấm ván sàn lỏng lẻo nàng đã tìm ra lúc nãy.
Tay nàng vừa đặt cuốn sổ xuống vị trí cũ, chợt khựng lại.
Nàng nhớ ra một chi tiết nhỏ suýt bỏ sót: lúc lấy cuốn sổ ra ban đầu, góc bìa da có một sợi chỉ mảnh màu nâu sẫm gần như trong suốt, vắt hờ qua mép sổ và mép ván sàn, mỏng đến mức chỉ ai cố tình tìm mới thấy. Một cái bẫy nhỏ. Đúng kiểu của kẻ đa nghi như Tôn Hoài Nhân, kẻ không tin ai, kể cả những góc khuất tưởng như an toàn nhất trong chính căn phòng của mình.
A Nhị hít một hơi, cố nhớ lại chính xác vị trí sợi chỉ ấy đã nằm ở đâu trước khi nàng chạm vào sổ. Nàng lấy từ trong búi tóc ra một sợi tơ mảnh dự phòng, thứ nàng luôn mang theo phòng khi cần đánh dấu hiện trường, đặt lại đúng vị trí ước chừng, cố gắng mô phỏng góc nghiêng ban đầu. Nhưng ánh nến quá yếu, tay nàng lại đang run vì phải làm việc trong tốc độ dồn dập, sợi chỉ đặt lại lệch đi một khoảng rất nhỏ, nhỏ đến mức người thường không bao giờ nhận ra.
Nhưng Tôn Hoài Nhân không phải người thường.
Nàng đậy tấm ván sàn lại, rắc lên một lớp bụi mỏng mô phỏng độ phủ tự nhiên, dập tắt mẩu nến, đứng lên định lùi về phía cửa sổ nhỏ nơi nàng có thể trèo ra ngoài an toàn như đêm hôm trước.
Đúng lúc ấy, tiếng bước chân vang lên ngoài hành lang.
Không phải bước chân xa dần như lúc nãy. Là bước chân đang tiến lại gần, nhanh, gấp, xen lẫn tiếng lẩm bẩm khe khẽ, giọng một người đàn ông đang tự trách mình vì để quên thứ gì đó quan trọng.
A Nhị chết lặng một nhịp tim, rồi lập tức lách người vào khoảng tối sau tấm bình phong cũ kê sát vách, nơi duy nhất còn có thể che giấu nàng trong thời gian ngắn ngủi còn lại. Nàng nín thở, ép sát lưng vào vách gỗ ẩm lạnh, tay siết chặt tấm lụa ghi chép trong ngực áo như siết chặt mạng sống của chính mình.
Cửa sổ nhỏ nơi nàng định thoát ra giờ đã xa quá nửa gian phòng, xa đến mức nếu nàng liều mình lao tới, tiếng động chắc chắn sẽ khiến Tôn Hoài Nhân quay phắt lại ngay lập tức. Nàng đành ở lại, dựa vào bóng tối sau tấm bình phong, và vào chút may mắn mỏng manh còn sót lại của đêm nay. Ngoài trời, một lớp sương mỏng bắt đầu giăng qua khung cửa sổ hẹp, lạnh và trong như mặt nước đen phủ trên ao tù, không gợn một tiếng động nào có thể che giấu bước chân nàng nếu buộc phải di chuyển.
Cánh cửa bật mở. Tôn Hoài Nhân bước vào, tay cầm một chiếc đèn dầu nhỏ, ánh sáng vàng đục hắt lên khuôn mặt vốn đã nhiều nếp nhăn vì đa nghi cả đời, giờ càng thêm phần cau có vì phải quay lại giữa đêm khuya.
Hắn tiến thẳng đến góc bàn, cúi người lục tìm trong một chiếc hộp nhỏ, lấy ra một xâu chìa khóa bị bỏ quên lúc rời đi vội vàng. Nếu chỉ có vậy, có lẽ hắn đã cầm chìa khóa rồi rời đi ngay, và A Nhị có thể lặng lẽ thoát ra sau khi cánh cửa khép lại.
Nhưng bước chân hắn bỗng dừng lại giữa phòng.
Ánh mắt hắn, cái ánh mắt vốn quen với việc soi xét từng chi tiết nhỏ nhất trong mọi ngăn tủ, mọi liều thuốc, mọi con số sổ sách, chợt dán chặt vào một điểm trên sàn nhà, ngay chỗ tấm ván lỏng lẻo.
Hắn cúi xuống, đưa ngọn đèn dầu lại gần hơn.
Sợi chỉ mảnh, thứ đáng lẽ phải nằm nghiêng đúng một góc quen thuộc hắn tự tay đặt ra nhiều tháng trước, giờ lệch đi một chút, chỉ một chút thôi, nhưng đủ để đôi mắt của kẻ cẩn thận đến từng sợi tơ nhận ra ngay lập tức.
Gương mặt Tôn Hoài Nhân đông cứng lại trong khoảnh khắc, rồi từ từ chuyển sang một sắc lạnh khác hẳn vẻ cau có ban nãy, thứ sắc lạnh của kẻ vừa nhận ra tổ ấm bí mật của mình đã có người lạ ghé qua.
“Có người đã vào đây.” Hắn khẽ nói, giọng trầm xuống thành một tiếng thì thầm sắc như dao cắt vào không khí tĩnh mịch của căn phòng.
Hắn không hoảng loạn, không quát tháo gọi người canh gác như một kẻ tầm thường vừa phát hiện bị đột nhập. Ngược lại, hắn đứng thẳng người, đưa mắt quét chậm rãi khắp căn phòng, từng góc tủ, từng dãy kệ, từng khoảng tối có thể giấu được một thân người, với vẻ bình tĩnh đáng sợ của kẻ đã quen tính toán trước mọi tình huống xấu nhất. Đa nghi cả đời, thận trọng đến từng sợi chỉ, giờ đây chính bản tính ấy đang biến hắn thành một con thú săn mồi kiên nhẫn, không vội vàng, không manh động, chỉ lặng lẽ thu hẹp dần phạm vi tìm kiếm.
Sau tấm bình phong, A Nhị đứng bất động, hơi thở nén chặt trong lồng ngực, tim đập dồn từng nhịp như tiếng trống trận vọng lại từ rất xa. Ngọn đèn dầu trong tay Tôn Hoài Nhân khẽ chao, kéo theo cái bóng của hắn đổ dài trên nền đất, và cái bóng ấy, chậm rãi, bắt đầu quay về phía góc phòng nơi nàng đang nấp.