Nữ Y Quan Ở Cung Trung

Chương 16: Đêm Đông Cung Cứu Giá

Tiếng bước chân của Tôn Hoài Nhân dừng lại đúng trước cửa phòng.

A Nhị nghe rõ, rõ đến mức từng nhịp tim của mình cũng dội lại thành tiếng, đập vào lồng ngực như búa gõ lên đá. Nàng đã gấp cuốn sổ bìa da lại, đặt về đúng chỗ cũ dưới tấm ván sàn, nhưng không chỉ sợi chỉ đánh dấu đã lệch đi như hắn vừa phát hiện, góc sổ cũng lệch đi nửa tấc, không kịp chỉnh cho thẳng. Người cẩn thận đến mức thái quá như Tôn Hoài Nhân, chỉ cần một trong hai dấu vết ấy cũng đủ.

Cánh cửa bật mở.

Không có thời gian để nghĩ thêm. A Nhị luồn qua khe cửa sổ nhỏ phía sau giá thuốc, nơi nàng đã dùng để thoát ra đêm trước, thân người mảnh vừa đủ lọt qua khung gỗ ẩm mục vì sương lâu ngày thấm vào. Gỗ cứa vào tay áo một đường dài, nàng không kịp để ý đau, chỉ biết phải ra khỏi đó trước khi ánh mắt Tôn Hoài Nhân kịp quét tới góc phòng có tấm ván sàn lỏng lẻo.

Sau lưng, tiếng ông ta gầm lên, không lớn, nhưng đủ lạnh để xuyên qua màn sương đêm.

“Ai đó.”

A Nhị không quay đầu. Nàng chạy, chân trần trên nền đá lát đường hành lang phụ, hai tay ôm sát vạt áo để không phát ra tiếng sột soạt. Trong óc nàng chỉ còn một dòng chữ vừa kịp chép lại bằng ký hiệu tốc ký, giấu trong ống tay áo bên trái, ép sát vào da thịt như một vết bỏng: mật danh “Ngọc Lan” xuất hiện dày đặc nhất, luôn đi kèm chữ ký tắt của Tôn Hoài Nhân, hạn kỳ giao dược ghi rõ theo tuần, theo tháng, đều đặn như một cỗ máy được lên dây cót từ năm năm trước.

Bằng chứng đã nằm gọn trong tay áo nàng. Chỉ cần sống sót ra khỏi khu Thượng Dược cục đêm nay, chỉ cần thế.

Tiếng bước chân Tôn Hoài Nhân đuổi theo phía sau, không hoảng loạn, không hò hét gọi người, càng khiến A Nhị rợn tóc gáy. Một kẻ đa nghi quá mức như ông ta sẽ không muốn kinh động thêm ai, sẽ tự mình xử lý gọn gàng, sạch sẽ, không để lại một chứng nhân thứ hai. Nàng hiểu quá rõ cái lẽ ấy, vì chính cha nàng năm năm trước cũng đã chết theo kiểu im lặng như vậy, một bản án khép gọn trong một đêm, không ai kịp lên tiếng.

Sương đêm dày đặc quanh các dãy nhà thấp của khu cung nữ, bám vào tóc, vào mi mắt, biến từng bóng cây thành một hình thù mơ hồ có thể là người, có thể chỉ là ảo giác của kẻ đang hoảng loạn. A Nhị len qua một khúc quanh, áp lưng vào bức tường đá lạnh, cố nén hơi thở. Đá lạnh ngấm qua lớp áo mỏng, truyền cái rét vào tận xương, nhưng ít nhất nó giữ cho đầu óc nàng tỉnh táo, không để nỗi sợ nuốt chửng lý trí như nó từng suýt làm được đêm cha nàng bị bắt.

Ngang qua một dãy kho chứa củi, nàng nghe tiếng bước chân khác vọng lại, từ hướng đối diện, có lẽ là lính tuần đêm. A Nhị vội tạt vào khoảng tối giữa hai đống củi chất cao, nín thở, cảm nhận từng thớ gỗ ẩm cọ vào lưng qua lớp áo mỏng. Ánh đuốc của toán lính lướt qua, chỉ cách chỗ nàng nấp chưa đầy một trượng, rồi đi thẳng, không phát hiện ra gì. Nàng thầm nghĩ, một liều ba bảy cũng liều, đêm nay không còn đường lui, chỉ có thể tiến về phía trước, dù phía trước là hang hùm hay là nơi duy nhất còn có thể cứu được mình.

Ống tay áo bên trái vẫn ép sát bụng, mảnh vải tốc ký như đang nóng dần lên theo nhịp tim đập gấp. Nàng chợt nhớ tới một câu cha từng nói khi còn dạy nàng phân biệt các loại độc bằng khứu giác lẫn màu sắc, rằng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lộ, kẻ càng giấu kỹ, càng sợ bị phát hiện, thì mỗi hành động che đậy lại càng để lại dấu vết rõ hơn cho người biết nhìn. Đêm nay, chính sự hoảng loạn hiếm hoi của Tôn Hoài Nhân, kẻ vốn đa nghi đến từng ly từng tí trong phòng làm việc, đã tự tay khoét rộng thêm sơ hở của mình.

“Ta biết ngươi ở gần đây.” Giọng Tôn Hoài Nhân vọng lại, đều đều, như đang dạo bước chứ không phải đang truy đuổi. “Sổ sách của ta, không phải thứ một con cung nữ quét sân có thể tự tiện lật xem. Ra đây, ta sẽ nương tay.”

A Nhị không tin một chữ nào trong câu đó. Người đã ra tay diệt khẩu một cung nữ vô hại như Tiểu Lục sẽ không “nương tay” cho kẻ vừa chạm được vào cuốn sổ định mệnh của hắn. Câu nói ấy chỉ là mồi nhử, dụ nàng lộ diện trong bóng tối để hắn ra tay dứt điểm, gọn như cách hắn từng pha một chén thuốc bổ trộn độc, không để lại dấu vết thừa.

Nàng lách người rời khỏi bức tường, tiếp tục di chuyển, hướng thẳng về phía Đông cung. Đó là lựa chọn duy nhất còn lại. Trong toàn bộ hoàng cung đêm nay, chỉ có một nơi Tôn Hoài Nhân, dù gan lớn đến đâu, cũng không dám xông thẳng vào truy sát người.

Con đường dẫn tới cổng phụ Đông cung dài hơn nàng tưởng. Mỗi bước chạy, tay áo bên trái lại cọ vào bụng, nhắc nàng nhớ tới thứ đang giấu trong đó, nhắc nàng rằng nếu đêm nay ngã xuống, không chỉ mạng nàng mất, mà cả chuỗi manh mối nối từ cái chết của Tiểu Lục, tới vụ án oan của cha, tới độc đang ngấm trong người Thái tử, tất cả sẽ chìm lại vào bóng tối lần nữa, giống hệt năm năm trước.

Bóng đèn dầu treo ở góc rẽ cuối cùng trước cổng phụ Đông cung hắt ra một quầng sáng vàng yếu ớt, run rẩy theo từng cơn gió đêm, như muốn tắt mà chưa tắt hẳn. A Nhị lao về phía đó, nhưng ngay khi vừa qua khỏi góc rẽ, một bàn tay chợt siết chặt lấy vai nàng từ phía sau.

Không phải Tôn Hoài Nhân. Ông ta không đi vòng kịp đường đó. Nhưng cái siết tay quá đột ngột khiến A Nhị suýt bật ra một tiếng kêu, kịp nuốt lại vào cổ họng, chỉ còn tiếng thở dồn dập thoát ra qua hàm răng nghiến chặt.

“Là ta.”

Giọng nói trầm, quen thuộc, vang lên sát bên tai. A Nhị quay phắt lại, nhìn thấy Bùi công công đứng đó, tay vẫn còn siết trên vai nàng, ánh mắt lộ rõ vẻ hoảng hốt hiếm khi thấy ở người thái giám vốn điềm tĩnh này.

“Điện hạ đang đợi trong sân sau, cô nương mau theo ta.”

Không kịp hỏi vì sao Thái tử lại đang chờ đúng vào giờ này, đúng chỗ này, A Nhị để Bùi công công kéo mình rẽ vào một lối nhỏ ven tường, nơi ánh sáng đèn dầu không chiếu tới. Phía sau, tiếng bước chân Tôn Hoài Nhân đã gần hơn, gấp gáp hơn, không còn giữ vẻ ung dung giả tạo lúc trước.

Họ chỉ vừa kịp lách qua khung cổng gỗ nhỏ dẫn vào phạm vi Đông cung thì bóng người của Tôn Hoài Nhân đã hiện ra ở đầu lối, đứng khựng lại cách cổng chưa đầy ba trượng.

Ông ta không dám bước thêm.

Ranh giới của Đông cung, dù chỉ là một cánh cổng phụ tồi tàn ít người qua lại, vẫn là ranh giới không một kẻ bề tôi nào được phép vượt qua mà không có lệnh triệu. Nhưng A Nhị nhìn rõ trong ánh mắt Tôn Hoài Nhân lúc ấy không phải sự kiêng dè, mà là một tia toan tính lạnh lùng đang tự hỏi có đáng liều hay không.

Đúng lúc đó, một bóng người khác bước ra từ trong bóng tối phía sân sau Đông cung, dáng đứng thẳng, chậm rãi, không hề vội vã như thể đã đứng chờ sẵn từ lâu.

Cơ Vấn Chinh.

“Đêm khuya thế này, Tôn thái y lệnh còn chưa nghỉ, lại đứng ngoài cổng Đông cung làm gì?” Giọng chàng cất lên, không lớn, nhưng có một sức nặng lạ lùng khiến không khí quanh đó như đặc lại. “Ta nghe nói gần đây Thượng Dược cục hay mất trộm dược liệu vặt, thái y lệnh vất vả đi tuần đêm sao?”

Tôn Hoài Nhân sững người, vội cúi đầu hành lễ, giọng lập tức đổi thành cung kính, dù A Nhị vẫn nhận ra một chút cứng đờ không giấu hết được trong dáng cúi ấy.

“Bẩm điện hạ, thần… thần đang truy tìm một tên trộm nhỏ trong Thượng Dược cục, nghe nói có kẻ lẻn vào phòng làm việc của thần, lục lọi đồ đạc. Thần thấy có bóng người chạy về hướng này nên đuổi theo, không ngờ kinh động tới điện hạ, mong điện hạ thứ tội.”

“Trộm đồ đạc.” Cơ Vấn Chinh nhắc lại, giọng thản nhiên như đang nói chuyện phiếm, nhưng ánh mắt chàng quét ngang qua Tôn Hoài Nhân một lượt, dừng lại rất ngắn ở đôi tay đang hơi run của ông ta. “Vậy thái y lệnh đã tìm ra tên trộm ấy trông thế nào, mất món gì, đã trình báo với Nội vụ phủ theo đúng lệ chưa?”

Tôn Hoài Nhân khựng lại. Câu hỏi tưởng như hờ hững ấy lại đúng vào chỗ hiểm. Nếu ông ta khai rõ mất một cuốn sổ bìa da, ắt phải giải thích trong sổ ghi những gì, vì sao lại giấu dưới ván sàn thay vì cất trong tủ khóa như quy củ Thượng Dược cục. Một câu trả lời sơ hở cũng đủ khơi mào nghi vấn từ chính miệng ông ta.

“Thần… thần chưa kịp trình báo, chỉ là vài món dược liệu vặt, không đáng để làm phiền Nội vụ phủ giữa đêm.” Ông ta cúi thấp đầu hơn nữa. “Thần sẽ lui về, không dám quấy rầy điện hạ nghỉ ngơi.”

“Vậy thì tốt.” Cơ Vấn Chinh khoát tay, dáng vẻ nhàn nhạt như thể vừa dứt một câu chuyện phiếm chẳng đáng bận tâm. “Ta vừa gọi cung nữ Thượng Dược cục qua đây xem mạch đêm, dạo này trong người hơi khó ở. Thái y lệnh về nghỉ đi, đừng để chuyện vặt vãnh nhỏ nhặt làm hao tổn sức khỏe, sáng mai còn phải khám định kỳ cho ta.”

Cái cớ vu vơ ấy, nhẹ như một cơn gió thoảng, lại đủ sức khép chặt mọi đường lui của Tôn Hoài Nhân. Ông ta không thể vặn lại một lời của Thái tử ngay trước cổng Đông cung, càng không thể chỉ thẳng vào A Nhị đang đứng nép sau vai Bùi công công mà nói nàng chính là kẻ trộm, khi Thái tử đã đường hoàng nhận nàng là người được triệu tới xem mạch.

Tôn Hoài Nhân ngẩng lên, ánh mắt lướt qua A Nhị một lần cuối, sắc lạnh như lưỡi dao mỏng vừa được mài xong chưa kịp tra vào vỏ. Ánh mắt ấy dừng lại ở gấu áo nàng, nơi còn dính chút bụi gỗ mục từ khung cửa sổ vừa chui qua, rồi lại dừng ở hơi thở còn chưa kịp điều hòa hẳn sau cuộc chạy. Ông ta không nói gì thêm, nhưng A Nhị biết, người này đã bắt đầu nối các mảnh vụn lại với nhau, chỉ là chưa dám khẳng định giữa lúc có Thái tử đứng chắn ngay trước mặt.

A Nhị đứng yên, không né tránh ánh nhìn đó, chỉ khẽ cúi đầu hành lễ đúng phép tắc của một cung nữ bình thường, gương mặt phẳng lặng như mặt nước đen giữa đêm không trăng, không gợn một chút sóng để lộ ra bất cứ điều gì bên dưới. Nàng học được điều này từ cha, từ những năm ông còn ngồi trong Thái y viện, đối diện bao lời gièm pha mà vẫn giữ nét mặt không đổi khi tay run lên vì tức giận: kẻ để lộ cảm xúc trước, kẻ đó thua trước.

“Thần lui.” Tôn Hoài Nhân cúi mình, quay gót rời đi. Tiếng bước chân ông ta xa dần vào màn sương, mỗi bước đều đặn, cố ý chậm rãi để giữ thể diện, nhưng A Nhị nghe rõ trong đó có một nhịp hơi vội hơn bình thường, dấu hiệu của một kẻ vừa buộc phải nuốt xuống một mối nghi ngờ chưa kịp làm rõ.

Chỉ khi bóng ông ta khuất hẳn sau rặng cây cuối lối, Cơ Vấn Chinh mới quay sang, ra hiệu cho Bùi công công lui ra ngoài canh chừng cổng.

“Vào trong.” Chàng nói, giọng đã bớt hẳn vẻ nhàn nhạt lúc nãy, chuyển sang một sự trầm tĩnh khác, nặng hơn.

A Nhị theo chàng bước qua sân sau, vào một hành lang hẹp nối giữa hai dãy nhà, nơi ánh trăng không lọt tới, chỉ có một ngọn đèn treo tít cuối hành lang hắt ra chút sáng leo lét. Đến khi chắc chắn không còn ai gần đó, đôi chân A Nhị mới thật sự khuỵu xuống một chút, phải đưa tay vịn vào cột gỗ ẩm bên cạnh mới đứng vững lại được.

Cột gỗ lạnh và ẩm dưới lòng bàn tay, hơi nước đọng thành từng giọt nhỏ li ti, thứ cảm giác quen thuộc của một đêm sương dày, nhắc nàng nhớ rằng mình vẫn còn sống, vẫn còn đứng đây, không phải nằm gục đâu đó trong bóng tối như Tiểu Lục năm ấy.

“Ngươi lấy được gì?” Cơ Vấn Chinh hỏi, mắt nhìn thẳng vào tay áo trái của nàng, nơi vẫn còn hằn một vệt gấp bất thường.

A Nhị rút ra mảnh vải nhỏ giấu bên trong, nét chữ tốc ký chi chít, mực còn chưa khô hẳn vì viết vội trong bóng tối. Nàng đưa cho chàng, giọng đã lấy lại được vẻ bình tĩnh vốn có, dù hơi thở vẫn chưa hoàn toàn đều.

“Chép lại được phần quan trọng nhất trong sổ của Tôn Hoài Nhân. Mật danh Ngọc Lan, liều lượng, thời gian giao dược theo tuần theo tháng, đều có chữ ký tắt của hắn đi kèm. Không đủ để định tội ngay lập tức, nhưng đủ để ghép cùng con dấu ngọc lan và danh sách phi tần nô tỳ đã lập, khiến chuỗi mắt xích gần như khép kín.”

Cơ Vấn Chinh cầm lấy mảnh vải, nhưng không nhìn xuống ngay. Chàng nhìn A Nhị trước, ánh mắt dừng lại ở vệt xước dài trên tay áo nàng, nơi cứa qua khung cửa sổ gỗ mục lúc nãy, một vệt máu mỏng đã khô lại thành viền nâu sẫm.

“Bùi công công báo với ta ngay khi thấy có bóng người khả nghi trong khu Thượng Dược cục đêm nay.” Chàng nói thêm, như để giải thích vì sao mình lại đứng đợi sẵn ở sân sau đúng lúc ấy. “Ta đoán ngay là ngươi. Không ai khác trong cung này liều đến mức nửa đêm còn lục sổ sách của thái y lệnh.”

“Điện hạ đoán đúng.” A Nhị đáp, không phủ nhận. “Nhưng nếu đêm nay không thành công, e rằng lời đoán ấy chỉ còn để nhắc trong một bài văn tế.”

“Ngươi bị thương.”

“Không đáng kể.” A Nhị đáp, theo phản xạ, giọng vẫn khô như mọi lần. “So với việc để mất mảnh giấy này, một vết xước chẳng là gì.”

“Với ngươi có thể chẳng là gì.” Cơ Vấn Chinh nói, giọng trầm hẳn xuống, có một thứ gì đó rất khẽ khàng ẩn dưới lớp vỏ điềm tĩnh quen thuộc. “Với ta thì khác.”

A Nhị hơi khựng lại, không quen với kiểu câu này từ chàng. Nàng định lảng sang chuyện khác, nhắc lại nội dung mảnh giấy, nhưng chưa kịp mở lời thì bàn tay chàng đã nắm lấy tay nàng, ngay chỗ vệt xước, không phải để xem thương tích, mà giữ nguyên đó, siết nhẹ, lâu hơn mức một cái nắm tay kiểm tra vết thương cần thiết.

Trong bóng tối hành lang, ánh đèn dầu cuối lối hắt lên chỉ đủ để thấy rõ đường nét bàn tay đan lại với nhau, không đủ để thấy rõ mặt người kia đang nghĩ gì. A Nhị đứng yên, không rút tay lại, cũng không hỏi vì sao chàng chưa buông.

Có tiếng tro hương từ lư đồng nhỏ đặt cuối hành lang khẽ tí tách, mùi trầm nhàn nhạt lẫn vào hơi sương lạnh, khiến cả khoảng không gian nhỏ hẹp ấy như tách hẳn ra khỏi cái đêm hiểm nguy vừa trải qua.

“Lần sau.” Cơ Vấn Chinh khẽ nói, giọng chỉ vừa đủ nghe, như sợ nói to hơn sẽ làm vỡ mất thứ gì đó mong manh đang treo lơ lửng giữa hai người. “Gọi ta trước khi liều mạng.”

A Nhị không đáp ngay. Nàng nhìn xuống hai bàn tay đang siết chặt, rồi nhìn lên gương mặt chàng trong quầng sáng yếu ớt, cảm nhận được nhịp tim mình đang đập một cách rất khác so với lúc bị truy đuổi ngoài kia, không còn là nỗi sợ, mà là một thứ cảm giác lạ lẫm chưa từng có tên trong bất cứ y án nào cha nàng từng ghi lại.

“Nô tỳ sợ,” nàng nói, giọng vẫn phẳng như cũ, nhưng có một khoảng ngừng rất nhỏ trước câu tiếp theo, “gọi điện hạ giữa đêm, người ngoài lại đồn nô tỳ mê hoặc rồng.”

Đó là câu đùa hiếm hoi, khô khốc kiểu riêng của nàng, chỉ bật ra khi bị dồn vào một khoảnh khắc quá khó gọi tên. Cơ Vấn Chinh khẽ bật cười, tiếng cười rất nhỏ, gần như chỉ là một hơi thở dài hơn bình thường, nhưng đủ để làm dịu đi phần nào cái căng thẳng còn sót lại trong không khí.

“Vậy để ta mê hoặc trước.” Chàng nói, rồi mới từ từ buông tay nàng ra, chậm hơn cả lúc siết lại. “Đêm nay ngươi ở lại đây, phòng khách bên đông đã dọn sẵn. Không cần tranh cãi, càng không cần nói hai chữ nô tỳ không dám. Tôn Hoài Nhân đang nghi ngờ, đêm nay ngươi trở về khu cung nữ chẳng khác nào tự đưa đầu vào miệng hổ.”

A Nhị nhìn chàng, định phản đối theo thói quen, nhưng nghĩ lại lời vừa rồi, lại thấy đúng là không có lý do nào để cãi. Nàng gật đầu, một cái gật rất nhẹ, như nhượng bộ trong lòng còn nhiều hơn những gì thể hiện ra ngoài.

“Đa tạ điện hạ.” Nàng nói, rồi thêm, giọng lại trở về vẻ khô khốc quen thuộc. “Nhưng ngày mai, nô tỳ vẫn phải về sớm, giã thuốc quét sân là việc không ai làm thay được, kể cả có điện hạ chống lưng.”

“Ta biết.” Cơ Vấn Chinh khẽ gật, ánh mắt vẫn chưa rời khỏi nàng hẳn. “Nhưng từ đêm nay, mỗi lần ngươi định làm chuyện nguy hiểm một mình, nhớ cho ta một câu trước. Dù chỉ một câu.”

Chàng dẫn nàng tới gian phòng khách nhỏ phía đông, đích thân đẩy cửa, gọi một cung nữ già trực đêm mang nước ấm và ít vải sạch tới băng lại vết xước trên tay A Nhị. Trong lúc chờ, chàng đứng tựa khung cửa, nhìn ra khoảnh sân nhỏ phủ đầy sương, không nói thêm gì, nhưng cũng không rời đi.

“Điện hạ không cần đứng đây.” A Nhị nói, khi cung nữ già đã băng xong, lui ra ngoài. “Nô tỳ tự lo được.”

“Ta biết ngươi tự lo được.” Cơ Vấn Chinh quay lại nhìn nàng, giọng nhẹ hẳn so với lúc đối đáp cùng Tôn Hoài Nhân ngoài cổng. “Nhưng đêm nay ta muốn tự mắt thấy ngươi ngồi yên một chỗ, không phải nghe báo cáo qua Bùi công công.”

A Nhị im lặng, cúi đầu nhìn xuống lớp vải băng còn mới trên tay, không biết đáp lại thế nào cho phải phép mà vẫn giữ được sự thẳng thắn quen thuộc của mình. Ngoài kia, tiếng côn trùng đêm rả rích vọng vào qua khe cửa, hòa lẫn với mùi tro hương nhàn nhạt còn vương trong không khí, khiến khoảnh khắc ấy trở nên lạ lùng yên ả, đối lập hẳn với cuộc rượt đuổi vừa trải qua chưa đầy một khắc trước đó.

Gió đêm lùa qua hành lang hẹp, cuốn theo chút hơi sương lành lạnh còn vương trên tóc A Nhị. Nàng đưa tay khép chặt vạt áo, mảnh vải chép tốc ký vẫn còn nằm gọn trong lòng bàn tay Cơ Vấn Chinh, chứng cứ then chốt vừa suýt phải đánh đổi bằng mạng sống để mang về. Trong đầu nàng, câu nói vừa rồi của chàng cứ luẩn quẩn không dứt, không giống bất cứ mệnh lệnh nào một vị Thái tử từng ban ra, mà giống một lời dặn dò rất riêng, chỉ dành cho một người.

Đêm nay, chỉ cách một bức tường mỏng, Tôn Hoài Nhân hẳn vẫn đang trằn trọc, tính toán xem cuốn sổ của mình đã bị lộ đến đâu, kẻ nào đã chạm vào nó. Cuộc rượt đuổi trong bóng tối chỉ vừa mới tạm dừng, chưa hề kết thúc. Nhưng ngay lúc này, đứng giữa hành lang tối, tay vẫn còn vương lại hơi ấm của một cái siết tay chưa từng có tiền lệ, A Nhị chợt nhận ra trong lòng mình, nỗi sợ hãi và một thứ cảm giác khác đang tranh nhau chỗ đứng, và lần đầu tiên, thứ cảm giác kia không hề chịu lép vế.