Nữ Y Quan Ở Cung Trung
Chương 17: Khép Vòng Nghi Án
A Nhị tỉnh giấc khi trời còn chưa hửng hẳn, thứ ánh sáng xám nhạt lọt qua song cửa giấy chỉ vừa đủ phân biệt được đường viền của chiếc bàn trang điểm kê sát vách. Nàng nằm im một lúc, không vội ngồi dậy ngay, để cơ thể quen dần với căn phòng lạ, khác hẳn thói quen bật dậy tức khắc mỗi khi nghe tiếng động trong gian phòng nhỏ của mình ở khu cung nữ. Ở đây không có tiếng chuột chạy qua trần nhà, không có mùi ẩm mốc quen thuộc của gỗ mục, chỉ có mùi trầm nhàn nhạt còn vương lại từ lư hương đêm qua, và một sự yên tĩnh gần như xa xỉ.
Vết xước trên tay hơi rát khi nàng chống người ngồi dậy, lớp vải băng cung nữ già quấn tối qua đã khô cứng lại, kéo căng mỗi lần cử động cổ tay. Nàng nhìn xuống, không thấy phiền lòng nhiều, chỉ thầm tính lại xem còn bao lâu nữa đến giờ giã thuốc buổi sớm, còn bao lâu nữa Từ Nương Nương sẽ để ý một cung nữ hầu dược vắng mặt qua đêm mà chưa có lý do chính đáng.
Có tiếng gõ cửa rất khẽ, chỉ hai tiếng, cách nhau một nhịp thở, kiểu gõ của người đã cố ý tránh làm giật mình kẻ bên trong.
“A Nhị cô nương.” Giọng Bùi công công vọng vào, đã trở lại vẻ điềm tĩnh quen thuộc như chưa từng có một đêm hoảng hốt chạy đi báo tin. “Điện hạ mời cô nương sang thư phòng.”
Nàng chỉnh lại tóc, khoác thêm lớp áo ngoài cung nữ già để lại tối qua, bước theo Bùi công công qua một đoạn hành lang ngắn nối liền dãy nhà khách với khu chính điện. Sương sớm còn đọng trên lan can gỗ, từng giọt nhỏ trong suốt như hạt thủy tinh, rơi xuống nền đá khi có cơn gió lùa qua, tạo thành thứ âm thanh lách tách đều đặn, gần như một nhịp đếm giờ tự nhiên.
Thư phòng Đông cung sáng đèn từ khi nào không rõ. Cơ Vấn Chinh ngồi sau án thư gỗ lim, không mặc triều phục, chỉ khoác một lớp áo lót màu xanh thẫm giản dị, tóc búi gọn nhưng chưa cài trâm, trông khác hẳn dáng vẻ đường bệ chàng vẫn giữ trước mặt Tôn Hoài Nhân đêm qua. Trên mặt án, tấm lụa ghi tốc ký của nàng đã được trải phẳng, bên cạnh là một tờ giấy khác, nét chữ quen thuộc của chính Cơ Vấn Chinh, chi chít những gạch nối và vòng tròn, như thể chàng đã thức trắng phần còn lại của đêm chỉ để đối chiếu từng dòng.
“Ngồi đi.” Chàng không ngẩng lên ngay, ngón tay vẫn di theo một hàng chữ trên tấm lụa. “Ta đã đọc qua ba lượt.”
A Nhị ngồi xuống chiếc ghế gỗ thấp đối diện án thư, không phải vị trí một cung nữ vẫn quen đứng hầu, mà là chỗ ngồi ngang tầm mắt, điều chỉ mới xuất hiện từ vài đêm gần đây. Nàng liếc qua tờ giấy ghi chú của chàng, nhận ra chàng đã tự tay kẻ lại một đường thời gian, đối chiếu ngày tháng ghi trong sổ Tôn Hoài Nhân với những đợt chàng trở bệnh mà chính Ngự y viện từng ghi vào y bạ.
“Khớp bao nhiêu phần.” Nàng hỏi, không phải một câu hỏi cần đáp án chắc chắn, mà là một cách mở lời quen thuộc giữa hai người khi cùng đối diện một mớ bằng chứng còn ngổn ngang.
“Mười hai trên mười bốn lần.” Cơ Vấn Chinh đẩy tờ giấy về phía nàng. “Hai lần lệch, một lần lệch ba ngày, một lần lệch năm ngày. Ta hỏi qua thái y trực ban hôm đó, cả hai lần đều rơi vào dịp ta rời cung đi tế lễ ở lăng miếu ngoài thành, ăn uống thất thường vì đường xa, có thể triệu chứng trùng hợp mà không liên quan tới liều lượng ghi trong sổ.”
A Nhị gật đầu, ngón tay lần theo cột ký hiệu “Ngọc Lan” nàng đã sao chép, dừng lại ở dòng ghi chú kỳ lạ nàng từng đọc thấy khi ngồi chép giữa gian kho tối. “Chớ vội. Ba mươi tuổi chưa qua thì mọi chuyện còn kịp.”
“Điện hạ nghĩ câu này chỉ ai.” Nàng hỏi.
Cơ Vấn Chinh im lặng một lúc, tay vô thức siết nhẹ mép án thư. “Ta hai mươi hai. Còn tám năm nữa mới đến tuổi đó.” Giọng chàng trầm xuống, không phải sợ hãi, mà là thứ lạnh lẽo của người vừa nhìn thấy rõ hơn một chút cái khung thời gian người khác đã âm thầm dựng sẵn cho đời mình. “Nếu đúng như ngươi suy đoán, họ không cần ta chết ngay lập tức. Họ chỉ cần ta không sống đủ để qua khỏi cái mốc đó trong tình trạng còn đủ sức tranh giành.”
“Còn một dòng nữa.” A Nhị chỉ vào một hàng chữ khác, mực đỏ nhạt hơn phần còn lại, có lẽ được thêm vào sau. “Nô tỳ nghe được đêm qua trong kho dược, không có trong sổ, chỉ có trong lời nói trực tiếp giữa Tôn Hoài Nhân và người phụ nữ áo choàng. Bà ta nói, chỉ cần trước khi Hoàng thượng chọn xong người phụ chính đại điển mùa đông, mọi chuyện phải xong xuôi.”
Cơ Vấn Chinh khẽ nhíu mày, dường như đang tính lại lịch trình triều đình trong đầu. “Đại điển mùa đông còn hơn hai tháng nữa. Phụ hoàng vẫn chưa công bố ai sẽ đứng ra chủ trì tế lễ năm nay thay người, đó vốn là một cách ngầm để xem ai xứng đáng gánh vác việc lớn hơn trong mắt triều thần.” Chàng ngừng lại, ánh mắt sầm xuống một chút. “Nếu ta không đủ sức đứng ra chủ trì đại điển vì bệnh tình trở nặng đúng dịp đó, phần việc ấy đương nhiên rơi vào tay người còn lại.”
“Nhị hoàng tử.” A Nhị nói, không phải câu hỏi.
“Nhị hoàng tử.” Chàng lặp lại, giọng phẳng lặng đến mức đáng sợ hơn cả một cơn giận dữ bộc phát. “Cơ Vấn Triệt.”
Cả hai cùng im lặng một lúc, để hai chữ ấy lắng xuống giữa không khí thư phòng còn vương mùi mực mới. A Nhị nhớ lại cảnh trong hoa viên nhiều đêm trước, khi nàng và Cơ Vấn Chinh lần đầu đối chiếu con dấu ngọc lan với danh sách phi tần, chỉ còn sót lại một cái tên chưa gạch. Đêm ấy, chàng đã hỏi “có bằng chứng này, chưa đủ để đưa ra trước mặt phụ hoàng”, cần thêm một thứ không thể chối cãi. Giờ đây, tấm lụa tốc ký trên án thư chính là mảnh ghép chàng từng chờ đợi, nhưng nó lại kéo theo một cái tên khác, nặng nề hơn nhiều so với những gì hai người từng hình dung.
“Nô tỳ còn một chi tiết chưa kịp thưa với điện hạ đêm qua.” A Nhị nói, giọng chậm lại, như đang cân nhắc từng chữ trước khi để nó thoát ra khỏi miệng. “Người phụ nữ trong kho dược, tay áo bà ta có đeo một chiếc vòng ngọc bích, chạm khắc hoa văn tinh tế, không phải thứ một tần phi bậc thấp có thể có được. Và khi bà ta quay người rời đi, gió lật một góc tà áo, lộ ra lớp vải lót thêu chỉ vàng hình hoa ngọc lan, đúng loại chỉ chỉ dành riêng cho bậc hoàng thất.”
Cơ Vấn Chinh nhìn nàng, không nói gì trong một lúc lâu. Ánh đèn dầu trên án thư khẽ chao, kéo dài bóng hai người đổ nghiêng trên vách tường, gần như chạm vào nhau.
“Con dấu ngọc lan tìm được trong kho dược. Danh sách phi tần chỉ còn một tên chưa gạch. Chỉ vàng thêu hoa chỉ hoàng thất mới được dùng. Tần suất mật danh Ngọc Lan trong sổ trùng khớp với những đợt ta trở bệnh. Và giờ, một câu dặn dò nhắc thẳng tới đại điển mùa đông, thời điểm chọn người phụ chính.” Chàng đếm từng chứng cứ một, ngón tay gõ nhẹ lên án thư theo mỗi câu, như đang niêm phong lại một bản án trong đầu. “Từng mảnh riêng lẻ, ai cũng có thể chối. Nhưng ghép lại thành một vòng khép kín thế này, không còn chỗ cho một lời chối cãi nào đứng vững.”
“Điện hạ tin chắc là bà ta.” A Nhị nói.
“Ta tin.” Cơ Vấn Chinh đáp, không chút do dự, nhưng giọng lại nặng hơn hẳn một lời khẳng định thông thường. “Chỉ là tin chắc trong lòng là một chuyện, nói ra trước mặt phụ hoàng lại là chuyện khác. Điền Uyển Dung không phải một cung nữ vô danh có thể xử trảm ngay tại chỗ nếu bị vu oan nhầm. Bà ta là Quý phi, là mẹ đẻ của một hoàng tử đang được nửa triều đình ủng hộ. Một lời buộc tội hớ hênh, không những không giết được con rắn, còn khiến nó cắn ngược lại gấp mười lần.”
A Nhị cụp mắt nhìn xuống tấm lụa tốc ký, ngón tay khẽ vuốt qua nét mực đã khô. Nàng nghĩ tới cha, tới tấu chương bị phê hai chữ “vô căn cứ” năm năm trước, tới cách một bằng chứng chưa đủ chín đã bị nghiền nát chỉ vì thiếu một mắt xích cuối cùng. Nàng không muốn lặp lại sai lầm ấy, dù là dưới danh nghĩa của bất kỳ ai.
“Vậy còn thiếu gì.” Nàng hỏi.
“Cuốn sổ gốc.” Cơ Vấn Chinh nói, mắt nhìn thẳng vào nàng. “Tấm lụa này là bản sao chép tay của ngươi, dù trung thực tuyệt đối, vẫn có thể bị bẻ thành lời vu cáo của một cung nữ tư thù cá nhân với thái y lệnh. Chỉ có cuốn sổ thật, với chữ ký tắt của chính Tôn Hoài Nhân, đối chiếu được nét mực, mới đủ sức đứng vững trước mặt Đại lý tự hay Thận Hình Ti nếu việc này phải đưa ra xét xử công khai.”
“Cuốn sổ vẫn còn nguyên dưới tấm ván sàn.” A Nhị nói. “Nô tỳ không mang đi, chỉ sao chép rồi đặt lại chỗ cũ.”
“Ta biết.” Chàng gật đầu. “Nhưng từ hôm nay, hắn đã nghi ngờ có người chạm vào phòng làm việc của mình. Một kẻ đa nghi như Tôn Hoài Nhân, sau đêm qua, việc đầu tiên hắn làm khi trời sáng chắc chắn là kiểm tra lại chỗ giấu, có khi còn đổi sang một nơi khác cẩn mật hơn. Chúng ta không còn nhiều thời gian để tính chuyện lấy nó ra lần thứ hai.”
A Nhị im lặng, trong lòng thầm đồng ý với nhận định đó, dù không nói thành lời. Nàng nhớ lại sợi chỉ mảnh nàng đặt lệch đi một khoảng rất nhỏ đêm qua, đủ nhỏ để người thường bỏ qua, nhưng không đủ nhỏ để qua mắt một kẻ cẩn thận đến từng sợi tơ như Tôn Hoài Nhân. Nếu hắn đã phát hiện ra dấu vết ấy, có thể ngay đêm nay, hoặc chậm nhất là sáng mai, cuốn sổ sẽ không còn nằm ở vị trí cũ nữa.
“Vậy chúng ta cần tính trước.” Nàng nói. “Nếu hắn dời sổ đi chỗ khác, mọi công sức đêm qua coi như phải làm lại từ đầu.”
“Đúng.” Cơ Vấn Chinh đáp, ánh mắt xa xăm một thoáng như đang tính toán vài bước cờ tiếp theo. “Nhưng đêm nay, ngươi không được liều lĩnh quay lại đó một mình nữa. Nếu thật sự cần lấy sổ gốc, phải có người của ta phối hợp, không thể để một mình ngươi gánh hết rủi ro như những lần trước.”
“Nô tỳ hiểu.” A Nhị đáp, giọng không phản đối như những lần trước, phần vì hiểu rõ lý lẽ của chàng, phần vì vết xước trên tay vẫn còn nhắc nàng nhớ đêm qua đã cận kề cái chết đến mức nào.
Cơ Vấn Chinh gấp tấm lụa tốc ký lại cẩn thận, cất vào một chiếc hộp gỗ nhỏ có khóa riêng, đặt trong ngăn kéo dưới cùng của án thư, nơi chỉ có chàng và Bùi công công biết tới. Chàng làm việc đó chậm rãi, từng động tác đều có chủ đích, như đang tự nhắc mình rằng từ khoảnh khắc này trở đi, mọi thứ đã bước sang một giai đoạn khác, không còn chỗ cho sự tuỳ tiện.
“Ngọc Lan, Điền Uyển Dung, Nhị hoàng tử.” Chàng nói, gần như tự lẩm bẩm, mắt nhìn xuống chiếc hộp gỗ vừa khóa lại. “Ba cái tên, một sợi dây. Nếu đứt một đoạn, cả sợi dây có thể siết chết bất cứ ai trong chúng ta trước khi kịp đứt hẳn.”
A Nhị ngồi yên, không nói gì, chỉ nhìn chàng, nhận ra trong ánh mắt Cơ Vấn Chinh lúc này không còn dáng vẻ điềm nhiên vẫn giữ trước mặt triều thần, cũng không còn cái trầm tĩnh gần như dịu dàng của đêm qua trong hành lang tối. Đó là ánh mắt của một người vừa nhận ra ván cờ mình đang chơi không còn giới hạn trong phạm vi một cuốn sổ hay một cái chết oan, mà đã lan rộng ra tới tận gốc rễ của ngôi vị.
“Trước đây,” chàng nói, chậm rãi, như đang chọn lựa từng chữ để không nói quá cũng không nói thiếu, “ta vẫn nghĩ đây là chuyện giữa ta, một kẻ ốm yếu bị người đời xem nhẹ, và một kẻ hạ độc giấu mặt. Ngươi giúp ta vì món nợ của cha ngươi, ta giúp ngươi vì lẽ công bằng. Chỉ chừng đó thôi.”
Chàng ngẩng lên, nhìn thẳng vào A Nhị, ánh đèn dầu hắt lên gương mặt chàng một quầng sáng vàng nhạt, đủ để lộ rõ sự cương quyết vừa mới định hình.
“Nếu đúng là bà ta,” chàng nói, từng chữ chậm và nặng như đá lún xuống bùn, “đây không còn là chuyện của riêng ta và ngươi nữa.”
A Nhị không đáp ngay. Nàng nhìn xuống đôi tay mình đặt trên đầu gối, một tay còn quấn vải băng, nghĩ tới cha, tới Tiểu Lục, tới năm năm mòn mỏi dò dẫm trong bóng tối chỉ để tìm lại một cái tên. Giờ cái tên ấy đã hiện ra, kéo theo cả một triều đình, một ngôi vị, một cuộc tranh đoạt mà trước đây nàng chưa từng dám nghĩ mình sẽ có ngày đứng gần đến vậy.
“Nô tỳ không sợ chuyện lớn hơn dự tính.” Nàng nói, giọng vẫn phẳng như mọi khi, nhưng có một sự chắc chắn mới mẻ lẫn trong đó. “Nô tỳ chỉ sợ, đến lúc bằng chứng đủ đầy, lại không còn ai đủ can đảm đứng ra nói lên nó, giống như tấu chương của cha nô tỳ năm xưa.”
“Lần này sẽ không như vậy.” Cơ Vấn Chinh nói, giọng chắc như đinh đóng cột. “Ta sẽ không để một tấu chương thứ hai bị phê hai chữ vô căn cứ mà chìm nghỉm trong ngăn kéo nào đó.”
Ngoài song cửa, tiếng gà gáy xa xa vọng lại từ phía khu chăn nuôi cuối cung, báo hiệu trời sắp sáng hẳn. A Nhị đứng dậy, vén lại tà áo, biết mình không còn nhiều thời gian trước khi phiên giã thuốc buổi sớm bắt đầu, trước khi sự vắng mặt qua đêm của một cung nữ hầu dược trở thành thứ đáng để người khác dị nghị.
“Nô tỳ xin cáo lui.” Nàng nói, cúi đầu hành lễ đúng phép tắc.
Cơ Vấn Chinh gật đầu, không giữ nàng lại thêm, nhưng khi nàng vừa quay người bước ra cửa, giọng chàng lại vang lên sau lưng, nhẹ hơn hẳn phần đối thoại vừa rồi.
“Cẩn thận trên đường về. Từ hôm nay, con đường ngươi đi mỗi ngày cũng không còn an toàn như trước nữa.”
A Nhị dừng bước một nhịp, không quay đầu lại, chỉ khẽ đáp một tiếng “vâng” rồi tiếp tục đi.
Đây không còn là chuyện của riêng hai người nữa.