Nữ Y Quan Ở Cung Trung
Chương 18: Sổ Mất, Người Bị Để Ý
Câu nói của Thái tử vẫn còn treo lơ lửng trong đầu A Nhị khi nàng rời khỏi thư phòng Đông cung, đi qua dãy hành lang tối, băng qua sân sau khuất bóng trúc để về lại khu cung nữ. “Nếu đúng là bà ta, đây không còn là chuyện của riêng ta và ngươi nữa.” Nàng bước từng bước đều, không nhanh không chậm, nhưng trong lòng đã bắt đầu đếm lại mọi thứ, giống như người thợ rèn kiểm tra lần cuối một lưỡi dao trước khi giao ra khỏi lò.
Nếu đúng là Điền Uyển Dung, ba việc trước kia tưởng chừng rời rạc, cái chết của Tiểu Lục, vụ án của cha, và độc đang ngấm trong người Thái tử, sẽ không còn dừng lại ở phạm vi một Thượng Dược cục nhỏ bé nữa. Nó chạm tới hậu cung, chạm tới ngôi vị, chạm tới cả triều đình. Một cung nữ vô danh như nàng đứng giữa chuyện lớn đến vậy, khác nào cầm trâm bạc đi thử độc giữa một nồi nước đang sôi, chỉ cần chậm nửa nhịp là phỏng tay.
Nàng không sợ. A Nhị tự nhủ như vậy, dù rõ ràng trong ngực có một luồng khí lạnh cứ cuộn lên rồi lắng xuống, giống sương đêm bám trên mái ngói, không tan hẳn mà cũng không rơi thành giọt. Nàng chỉ thấy mọi thứ đang đi nhanh hơn dự tính. Kế hoạch ban đầu của nàng là âm thầm, chậm rãi, đối chiếu từng chữ trong y án cha để lại, không để lộ một sơ hở nào cho đến khi có đủ bằng chứng đưa ra ánh sáng. Giờ đây, guồng máy ấy đã bắt đầu quay nhanh hơn ý muốn của nàng, và người cầm cần số không còn là nàng nữa.
Nàng cũng nghĩ đến chàng. Từ giờ trở đi, mỗi bước chàng đi cũng không còn là bước đi của riêng một vị Đông cung ốm yếu bị triều thần xem nhẹ nữa, mà là bước đi của một người đang công khai đối đầu với mẹ đẻ của đối thủ chính trị lớn nhất đời mình. Nếu chuyện bại lộ nửa chừng, phần thiệt không chỉ rơi vào nàng, một cung nữ vô danh có thể chết âm thầm không ai hay, mà còn rơi vào chính chàng, người đang mang trên vai cả tương lai một ngôi vị. Ý nghĩ đó khiến nàng thấy gánh nặng trên vai mình nặng thêm một phần, không phải vì sợ, mà vì từ nay trở đi, sai một bước, cả hai người đều phải trả giá, không còn ai một mình gánh chịu riêng phần của người kia nữa.
Về đến phòng, nàng không thắp đèn, chỉ ngồi xuống mép giường, tay đưa lên sờ vào chỗ trống nơi cây trâm bạc từng cài, giờ nàng đã đổi cách giấu, không đeo lộ liễu trên tóc mà nhét sát trong tay áo, phòng khi có ai lục soát bất chợt. Ngón tay chạm vào phần chân trâm khắc hai chữ nhỏ “Bách Xuyên”, quen thuộc như một nhịp thở. Cây trâm này đã theo nàng qua năm năm trốn tránh, qua không biết bao nhiêu lần thử độc trong bóng tối, mỗi lần bạc đổi màu là một lần nàng biết mình đang đứng gần một cái chết nào đó, của người khác hoặc suýt nữa là của chính mình. Đêm nay nàng không cần thử độc gì, chỉ cần cảm giác quen thuộc của kim loại lạnh áp vào lòng bàn tay để biết mình vẫn còn tỉnh táo, vẫn còn là chính mình giữa cơn xoáy đang lớn dần. Nàng nhắm mắt một lúc, không phải để ngủ, chỉ để cho đầu óc tạm ngừng chạy, rồi đến khi trời hửng sáng ngoài song cửa, nàng vẫn ngồi nguyên tư thế đó, lưng thẳng, không đổ xuống gối lần nào.
Tiếng ồn ào vọng tới trước cả khi nàng kịp thay xong áo ngoài. Từ phía dãy nhà chính của Thượng Dược cục, giọng Tôn Hoài Nhân vang lên, gằn từng chữ, không còn giữ vẻ điềm đạm thường ngày.
“Lục lại! Lục lại từng ngăn, từng góc cho ta! Không tìm ra, tất cả đừng hòng yên ổn!”
A Nhị bước ra sân, thấy cảnh tượng chưa từng có. Mấy chục cung nữ và thái giám phụ việc đứng túm tụm ở góc sân, ai nấy mặt tái xanh, không dám hó hé. Cửa phòng làm việc riêng của Tôn Hoài Nhân mở toang, bên trong ngổn ngang giấy tờ bị lật tung, ngăn tủ kéo ra hết cỡ, một chiếc bình sứ đựng bút lông đổ nghiêng, mực loang thành vệt đen trên mặt bàn gỗ, giống một vũng nước ao đọng lại sau mưa, không phản chiếu được gì ngoài chính sự hỗn loạn của nó.
“Sổ gì mà làm loạn cả lên vậy?” Một cung nữ già đứng gần A Nhị khẽ hỏi bạn bên cạnh, giọng thì thầm.
“Nghe nói là sổ ghi chép riêng của đại nhân, cất kỹ trong ngăn dưới cùng, khóa hẳn hoi, giờ biến mất không dấu vết.”
“Nghe đâu ổ khóa vẫn nguyên vẹn, không có dấu cạy phá gì cả.” Một thái giám phụ việc khác chen vào, giọng hạ thấp hơn nữa, ánh mắt láo liên nhìn quanh như sợ chính lời mình nói cũng thành họa. “Vậy tức là người lấy phải có chìa, hoặc quen thuộc trong ngoài phòng đại nhân lắm mới làm được.”
Câu nói đó lọt vào tai A Nhị như một mũi kim nhỏ, không đau ngay nhưng để lại cảm giác nhức âm ỉ. Người quen thuộc trong ngoài phòng ông ta. Danh sách những kẻ khớp với mô tả ấy trong toàn bộ Thượng Dược cục không nhiều, và nàng, người từng lén vào phòng đó một lần, dù chỉ một lần, cũng đủ tư cách bị xếp vào hàng đầu nếu có ai truy ngược lại đủ xa.
Nàng lặng lẽ đảo mắt quan sát quang cảnh trong phòng qua khung cửa mở, như một thói quen nghề nghiệp không tài nào bỏ được. Vết mực loang trên bàn có hình dạng bất thường, không phải do bình mực đổ tự nhiên khi rơi, mà giống như bị ai đó quơ tay hất ngang qua trong lúc vội vã lục tìm thứ gì, cho nên vệt mực kéo dài theo một đường chéo chứ không loang tròn đều. Ngăn tủ dưới cùng, nơi được cho là chỗ cất sổ, có một lớp bụi mỏng bị lau sạch một khoảng vuông vắn ngay giữa, trong khi phần bụi xung quanh vẫn còn nguyên, như thể có bàn tay cẩn thận đã lau đi dấu vết của chính mình sau khi lấy vật ra, chứ không phải một kẻ hoảng loạn vơ vội rồi bỏ chạy. A Nhị cụp mắt xuống, giấu đi ý nghĩ vừa nảy ra. Đây không phải một vụ trộm cắp thô sơ. Đây là việc làm của một kẻ có tay nghề, biết chính xác mình cần gì và không để lại điều gì thừa thãi, không khác gì cách nàng vẫn tự rèn cho bản thân suốt nhiều năm nay.
A Nhị đứng lặng trong đám đông, tay vẫn cầm chiếc chày nhỏ dùng để giã thuốc, ngoài mặt không đổi sắc, trong lòng đã tự động ghép các mảnh lại với nhau. Cuốn sổ bìa da. Chính là cuốn sổ nàng từng lật ra ghi tốc ký trong đêm trốn ở phòng làm việc của hắn, cuốn sổ ghi rõ liều lượng, ngày tháng, và cái mật danh “Ngọc Lan” xuất hiện dày đặc nhất. Đêm đó nàng chỉ kịp sao chép, không mang sổ gốc đi, để nguyên tại chỗ trước khi Tôn Hoài Nhân trở lại phòng. Nếu giờ sổ thật sự biến mất, kẻ lấy đi không phải nàng.
Vậy là ai?
Ý nghĩ đó khiến sống lưng nàng lạnh hơn cả cơn gió sớm đang lùa qua sân. Nếu không phải nàng lấy, mà sổ vẫn mất, nghĩa là có một bàn tay khác, có thể còn kín đáo hơn nàng, cũng đang nhắm vào chính chỗ hiểm yếu ấy. Một sợi dây bí mật đang bị người khác lặng lẽ rút ra khỏi cuộn chỉ, mà nàng không phải người duy nhất cầm kéo.
Tôn Hoài Nhân đứng giữa sân, hai tay chắp sau lưng, ánh mắt quét qua từng khuôn mặt cung nữ như dao cùn cứa qua gỗ ẩm, chậm, không sắc nhưng đủ khiến người bị nhìn cảm thấy đau. Ông ta vốn là người đa nghi, cẩn trọng đến mức thừa thãi, nhưng hôm nay sự thận trọng ấy đã biến thành một dạng hoảng loạn kìm nén, mồ hôi lấm tấm trên trán dù trời còn sớm và gió còn lạnh.
Trước khi hỏi đến A Nhị, ông ta đã dò xét qua ba, bốn cung nữ khác, mỗi người chỉ vài câu ngắn gọn, hỏi đêm qua ở đâu, làm gì, có ai làm chứng không. Những cung nữ ấy đáp lắp bắp, có người khóc òa lên vì sợ dù bản thân chẳng hề dính dáng gì, Tôn Hoài Nhân chỉ khẽ nhíu mày rồi phẩy tay cho qua, ánh mắt không dừng lại đâu quá một hơi thở. A Nhị đứng quan sát cách ông ta gạn hỏi, nhận ra một điều: ông ta không thật sự đang tìm hung thủ theo cách một người điều tra công tâm vẫn làm, dò từng manh mối rồi thu hẹp dần phạm vi. Ông ta đang tìm một cái tên đã có sẵn trong đầu từ trước, chỉ cần một cái cớ để gọi ra miệng.
“Đêm qua ai trực gác khu vực này?” Ông ta hỏi, giọng như quất roi.
Một tên lính gác trẻ bước ra, cúi đầu, giọng run run.
“Bẩm đại nhân, tiểu nhân trực từ canh hai đến canh tư. Suốt đêm chỉ thấy một người cung nữ đi ngang khu vực gần phòng đại nhân, khoảng canh ba.”
“Ai?” Tôn Hoài Nhân bước lại gần, một bước, hai bước, mắt không rời khỏi miệng tên lính.
Tên lính ngập ngừng, đưa mắt liếc quanh sân một vòng, rồi dừng lại đúng chỗ A Nhị đang đứng.
“Là… A Nhị cô nương, người của Thượng Dược cục.”
Cả sân im bặt trong một khoảnh khắc, như tiếng chuông chùa vừa dứt còn để lại dư âm treo lơ lửng giữa không trung. Ánh mắt của mấy chục người đổ dồn về phía A Nhị, có kẻ tò mò, có kẻ thương hại, có kẻ đã bắt đầu lùi ra xa nàng nửa bước, như sợ vạ lây.
A Nhị không né tránh ánh nhìn ấy. Nàng đứng yên, tay vẫn cầm chày giã thuốc, sống lưng thẳng như cây trúc chưa từng cong trước gió. Trong lòng nàng, một phần bình tĩnh đến lạ, phần còn lại đang tính rất nhanh. Đêm qua nàng quả thực có đi ngang khu đó, trên đường trở về phòng sau khi rời Đông cung, con đường ấy là lối tắt duy nhất tránh được trạm gác chính, nàng vẫn dùng nhiều lần trước đó mà không bị phát hiện. Có người đã để ý đến nàng từ trước, không chỉ đêm qua.
Tôn Hoài Nhân tiến lại gần A Nhị, dừng cách nàng chừng ba bước, đủ gần để nhìn rõ từng biểu cảm trên mặt nàng, đủ xa để giữ vẻ oai nghiêm của kẻ bề trên.
“A Nhị.” Ông ta gọi tên nàng, giọng cố giữ điềm tĩnh nhưng có một sợi run rất nhỏ lẫn trong đó, giống như tiếng dây đàn bị lên quá căng. “Đêm qua ngươi đi đâu, qua khu vực gần phòng ta?”
“Bẩm đại nhân.” A Nhị cúi đầu, giọng phẳng, không nhanh không chậm. “Nô tỳ đi lấy nước sắc thuốc cho phiên trực sáng sớm nay, đường đi ngang qua đó là lối gần nhất, nô tỳ vẫn đi mỗi tối. Nếu đại nhân không tin, có thể hỏi bà bếp phụ trách nước sắc, mỗi lần nô tỳ đến lấy đều ghi vào sổ trực.”
Câu trả lời trơn tru, có bằng chứng đối chiếu, không một kẽ hở rõ ràng nào để bắt bẻ. Nhưng Tôn Hoài Nhân không phải kẻ dễ dàng bị một câu trả lời hợp lý làm nguôi ngoai, sự đa nghi trong ông ta đã ăn sâu thành bản năng, càng nghe càng thấy có gì đó không ổn, dù chính ông ta cũng không chỉ ra được cụ thể là gì.
Trong lòng A Nhị thoáng qua một ý nghĩ chua chát. Nếu ông ta biết rằng chính đêm ấy nàng còn từng lật qua từng trang cuốn sổ của ông ta để chép lại tốc ký, có lẽ giờ này ông ta không chỉ dừng lại ở việc hỏi han, mà đã cho người trói nàng lại ngay giữa sân. Cái may duy nhất của nàng là kẻ đa nghi bậc nhất Thượng Dược cục lại không đủ khôn ngoan để nhớ ra rằng, chuyện cuốn sổ từng bị “xê dịch khỏi vị trí cũ” đêm trước đó, chính ông ta cũng đã từng nghi ngờ mà không truy đến cùng.
“Ngươi có thấy gì bất thường trong phòng ta không? Cửa có mở sẵn không? Có ai khác không?”
“Nô tỳ không có việc gì phải dừng lại trước phòng đại nhân, chỉ đi ngang qua.” A Nhị ngẩng lên, ánh mắt nàng gặp thẳng ánh mắt ông ta, không né tránh, cũng không thách thức, chỉ là một sự thẳng thắn lạnh lẽo đến mức khiến người đối diện khó chịu hơn cả một lời chối cãi vòng vo. “Nếu đại nhân nghi ngờ nô tỳ lấy trộm sổ sách, xin cứ cho người lục soát phòng nô tỳ ngay bây giờ. Nô tỳ không có gì phải giấu.”
Câu nói ấy vừa dứt, vài cung nữ đứng gần đó khẽ hít vào một hơi. Không ai dám nói thẳng với Tôn Hoài Nhân theo kiểu đó, kể cả khi trong lòng tin chắc mình vô tội, bởi vì cách nói ấy vừa như phục tùng vừa như một lời thách đố ngầm, đặt quả bóng trách nhiệm ngược trở lại phía ông ta. Nếu lục soát mà không tìm thấy gì, chính Tôn Hoài Nhân sẽ là kẻ mất mặt vì nghi oan người vô tội giữa đông người.
Tôn Hoài Nhân im lặng một lúc lâu, quai hàm khẽ nghiến lại. Cuối cùng ông ta phất tay, quay đi.
“Không cần. Ai cũng có thể là kẻ tình nghi, không riêng gì ngươi.” Ông ta nói, giọng nghe như cố lấy lại thể diện, nhưng bước chân rời đi lại nhanh hơn bình thường, một chút vội vã không giấu nổi. “Tất cả trở về vị trí làm việc. Từ nay canh gác ban đêm tăng gấp đôi.”
Mất bò mới lo làm chuồng, A Nhị thầm nghĩ, nhìn theo dáng lưng vội vã của ông ta. Chỉ tiếc, con bò đã mất lần này không phải gia súc tầm thường, mà là thứ có thể đưa cả một âm mưu năm năm ra ánh sáng, hoặc nhấn chìm thêm một mạng người vô tội xuống đáy giếng tối.
Đám đông tản dần, tiếng xì xào nổi lên khắp sân như đàn ong vỡ tổ. A Nhị cúi xuống nhặt lại chày giã thuốc rơi trên nền đất từ lúc nào không hay, tay nàng không run, nhưng lòng bàn tay đã ướt mồ hôi lạnh.
Từ Nương Nương xuất hiện ở góc hành lang khi đám đông đã giải tán gần hết, đứng lặng lẽ quan sát A Nhị một lúc trước khi bước tới. Bà không nói gì về chuyện vừa xảy ra, chỉ đưa cho nàng một gói thuốc cần sắc cho buổi chiều, giọng vẫn nghiêm khắc như mọi ngày.
“Làm việc cho tốt. Đừng để mắt người khác dừng lại trên người con lâu quá.”
A Nhị cúi đầu nhận lấy gói thuốc, không hỏi thêm, cũng không giải thích thêm. Giữa hai người đã hình thành một dạng hiểu ngầm từ lâu, Từ Nương Nương biết nhiều hơn những gì bà nói ra, nhưng chọn cách che chắn bằng sự nghiêm khắc bề ngoài, giống như tấm ván gỗ ẩm phủ lên miệng giếng, không ngăn được nước rò rỉ hoàn toàn, nhưng đủ để giữ cho người ngoài không nhìn thấy đáy.
Bà quay đi được vài bước lại dừng chân, không ngoảnh đầu lại, chỉ nói thêm một câu, giọng nhỏ hơn hẳn.
“Chuyện cuốn sổ, con không phải người duy nhất Tôn đại nhân để mắt tới sáng nay, nhưng con là người ông ta nhớ tên lâu nhất. Từ giờ, mỗi bước đi qua khu vực ấy, dù có lý do chính đáng đến đâu, cũng nên tránh.” Nói xong, bà bước đi thẳng, dáng người vẫn thẳng tắp như mọi ngày, không để lộ thêm một chút cảm xúc nào khác.
A Nhị nhìn theo bóng bà khuất sau góc tường, trong lòng dấy lên một chút gì đó gần với biết ơn, dù nàng biết rõ Từ Nương Nương sẽ không bao giờ thừa nhận mình đang che chở cho một cung nữ bậc thấp như nàng. Có những ân tình trong chốn cung cấm này không bao giờ được nói thẳng ra, chỉ được gói trong vài câu dặn dò tưởng như nghiêm khắc, giống như thuốc đắng bọc trong lớp vỏ hoàn tán, ai không quen vị sẽ chẳng bao giờ nhận ra bên trong là gì.
Suốt buổi sáng còn lại, A Nhị cắm cúi giã thuốc, quét sân, làm mọi việc thường nhật với vẻ ngoài không chút khác lạ. Nhưng trong đầu nàng, câu hỏi về cuốn sổ mất tích cứ xoay đi xoay lại không dứt. Nàng không lấy nó. Vậy ai lấy? Nếu là người của Quý phi ra tay, hẳn không cần phải lén lút đến mức để lộ sơ hở cho Tôn Hoài Nhân phát hiện ngay sáng hôm sau, tính cách một kẻ đứng sau giật dây suốt nhiều năm không dễ để lộ dấu vết vụng về như vậy. Nhưng nếu không phải Quý phi, còn ai khác biết đến sự tồn tại của cuốn sổ ấy, đủ can đảm để ra tay ngay trong phủ Thượng Dược cục canh phòng nghiêm ngặt?
Một khả năng khác lóe lên trong đầu nàng, lạnh hơn cả những khả năng trước. Có khi nào chính Quý phi đã ra tay lấy đi cuốn sổ, không phải để bịt đầu mối, mà để nắm chặt hơn cán cân quyền lực đang có trong tay đối với Tôn Hoài Nhân, một cách nhắc nhở ông ta rằng mọi bằng chứng, kể cả thứ ông ta tưởng là an toàn nhất, cũng có thể bị lấy đi bất cứ lúc nào nếu ông ta còn dám do dự hay phản bội? Nếu đúng vậy, sự hỗn loạn sáng nay không phải một sơ hở, mà là một đòn răn đe có chủ đích, nhắm vào chính kẻ tòng phạm của mình trước khi nhắm vào bất cứ ai khác.
A Nhị siết nhẹ tay quanh chuôi chày giã thuốc. Nếu suy đoán đó đúng, người phụ nữ đứng sau tất cả không chỉ nham hiểm với kẻ thù, mà còn tàn nhẫn với chính tay chân của mình. Một kẻ như vậy, càng dồn vào đường cùng, càng nguy hiểm hơn gấp bội.
Trời ngả về chiều, A Nhị được cho nghỉ sớm hơn thường lệ, có lẽ Từ Nương Nương cố ý sắp xếp để nàng tránh xa khu trung tâm đang còn náo động vì vụ mất sổ. Nàng trở về phòng, định bụng chỉ nằm nghỉ một lát rồi lại lấy hộp gỗ khảm trai ra đối chiếu thêm vài dòng ghi chép còn dang dở từ đêm qua.
Đẩy cửa phòng bước vào, ánh sáng chiều nhạt hắt qua song cửa giấy, rọi lên chiếc bàn trang điểm nhỏ kê sát vách tường, nơi nàng vẫn để vài vật dụng đơn giản: một chiếc lược gỗ cũ, một mảnh gương đồng nhỏ đã mờ, và giờ đây, thêm một thứ chưa từng có ở đó trước khi nàng rời phòng sáng nay.
Một cành hoa ngọc lan tươi, cánh hoa trắng ngần còn đọng chút sương sớm chưa kịp khô hết, nằm ngay ngắn trên mặt bàn, như thể có bàn tay nào đó đã đặt xuống rất nhẹ nhàng, rất cẩn thận, không để lại một vết xô lệch nào trên lớp bụi mỏng phủ quanh.
Không có một mảnh giấy nào kèm theo. Không một dòng chữ, không một dấu hiệu nào cho biết ai đã vào đây, vào lúc nào, bằng cách nào qua được mắt người canh gác đã tăng gấp đôi từ sáng nay theo lệnh của chính Tôn Hoài Nhân.
Bản năng nghề nghiệp trong nàng trỗi dậy trước cả nỗi sợ. Nàng rút cây trâm bạc giấu trong tay áo ra, tiến lại gần bàn, khẽ chạm đầu trâm vào từng cánh hoa, từng đoạn cuống còn ứa nhựa non. Không có gì đổi màu. Không một dấu vết độc tính nào, dù là loại độc kín đáo nhất nàng từng biết qua ghi chép của cha. Đóa hoa hoàn toàn sạch sẽ, vô hại như chính vẻ ngoài mong manh của nó. Nàng đứng lặng thêm một lúc, nhận ra chính sự vô hại tuyệt đối ấy mới là điều đáng sợ nhất. Nếu đây là một mưu đồ hạ độc, nàng còn biết cách đối phó, thử, hóa giải, tránh né, những việc nàng đã luyện suốt nhiều năm đến mức thành bản năng. Nhưng đây không phải độc dược. Đây là một lời nhắn không cần chữ, không cần chất độc, chỉ cần đặt đúng chỗ, đúng lúc, để cho người nhận hiểu rằng, bất cứ khi nào kẻ kia muốn, cánh cửa phòng này, hàng rào canh gác dày đặc kia, đều mỏng manh như không hề tồn tại.
A Nhị đứng sững trước cửa, tay vẫn còn đặt trên khung cửa gỗ, ánh mắt dán chặt vào cành hoa trắng nằm im lìm trong ánh chiều nhạt. Mùi hương ngọc lan thoang thoảng lan ra khắp gian phòng nhỏ, dịu nhẹ đến mức gần như vô hại, nhưng chính sự dịu nhẹ ấy lại khiến nó trở nên đáng sợ hơn bất cứ lời đe dọa trực tiếp nào. Một lưỡi dao giấu trong tay áo còn dễ phòng bị hơn một đóa hoa đặt lặng lẽ trên bàn, không nói một lời, mà nói tất cả.
Nàng đã bị để ý. Không còn là suy đoán, không còn là khả năng xa vời trong đầu, mà là một sự thật vừa được đặt thẳng trước mặt, tươi mới như giọt sương chưa kịp khô trên từng cánh hoa.
Ngoài kia, tiếng bước chân tuần tra vọng lại từ xa, đều đặn, lạnh lẽo, giống nhịp trống báo canh chưa bao giờ ngừng nghỉ trong suốt năm năm nàng mang thân phận giả sống giữa cung cấm này. A Nhị đưa tay khép nhẹ cánh cửa lại sau lưng, ánh mắt không rời khỏi cành hoa trên bàn, trong lòng chỉ còn lại một câu hỏi duy nhất, lạnh như đá dưới đáy giếng mùa đông.
Đây là lời cảnh cáo, hay là bước mở đầu cho một điều gì đó còn tàn khốc hơn sắp ập tới?