Nữ Y Quan Ở Cung Trung

Chương 2: Cung Nữ Vượt Quyền

Tay Thái tử buông ra khi thân người hắn đổ hẳn vào tay Bùi công công. Ngón hắn lơi dần trên cổ tay A Nhị, để lại một vệt ấm mờ, như dấu ngón tay in trên mặt sương chưa kịp tan đã bị gió cuốn mất. Câu nói vừa rồi còn treo giữa không khí, chưa rơi hẳn xuống đất: “Ngươi biết đó là độc gì.”

Nàng không kịp đáp. Xung quanh đã ồn lên như tổ ong vỡ.

“Điện hạ! Điện hạ!”

Bùi công công quỳ sụp, đỡ lấy vai Thái tử, giọng lạc hẳn đi. Nội thị chạy tán loạn, có kẻ hô đòi ngự y, có kẻ hô đòi kiệu. Ánh đèn lồng trong đại yến chao qua chao lại như sóng nước bị khuấy, đổ bóng người thành từng vệt đen dài trên nền đá. A Nhị quỳ xuống cạnh đó một nhịp, tay vẫn còn giữ nguyên tư thế vừa cạy miệng Thái tử đổ nước gừng pha bột thạch xương bồ. Bát nước đổ, còn sóng sánh, mùi gừng cay xộc lên mũi, lẫn trong đó một tia rất nhẹ, tanh ngọt, giống tơ tằm ẩm mốc lâu ngày trong đáy chum.

Nàng ngửi thấy nó lần đầu năm năm trước, trong gian buồng nhỏ nơi cha nàng ngồi ghi chép tới nửa đêm. Từ đó tới nay, nàng chưa từng quên.

Nhưng bây giờ không phải lúc nhớ. Ngự y đã tới, đám thị vệ đã dạt người quanh nàng ra hai bên như tách nước. Nàng bị một bàn tay túm vai kéo dậy, không nhẹ nhàng.

“Lui ra! Cung nữ nào dám động tay vào ngự thể!”

Nàng lui, im lặng, cúi đầu. Trong lòng bàn tay còn giữ cảm giác cổ tay Thái tử vừa nắm lấy, khô, nóng bất thường so với người bình thường, và có một nhịp mạch lệch, đập hai nhịp nhanh rồi hụt một nhịp, như bánh xe cán qua đá gồ. Nàng ghi nhớ nhịp mạch đó, ghi kỹ như ghi vào sổ. Đêm nay, khi về tới gian nhà củi sau Thượng Dược cục, nàng sẽ chép lại bằng mực, kẻo sáng ra trí nhớ phai đi vài phần.

Đêm đó A Nhị không ngủ được nhiều. Nằm trên phản gỗ hẹp, nàng cứ lật đi lật lại câu nói của Thái tử trong đầu, như lật một trang giấy dính mực chưa khô, sợ chạm mạnh sẽ lem mất chữ. Ngươi biết đó là độc gì. Một câu hỏi, nhưng nghe như một lời khẳng định. Chàng không hỏi nàng có biết cách cứu hay không. Chàng hỏi thẳng vào cái tên của thứ độc, như thể chàng đã ngờ từ trước, chỉ còn thiếu người dám nói ra cùng mình.

Gà gáy canh năm, nàng trở dậy, châm đèn dầu, lấy từ đáy rương ra một cuốn sổ tay bìa vải xám sờn, chép lại nhịp mạch đêm qua bằng nét chữ nhỏ, cứng, giống hệt nét chữ cha để lại. Viết xong, nàng ngồi nhìn ngọn đèn cháy tí tách một lúc lâu, ánh lửa run run như chính lòng mình lúc này.


Sáng hôm sau, cả Thượng Dược cục xôn xao như tổ kiến bị chọc.

A Nhị còn chưa kịp giã xong nồi cam thảo bột đầu ngày thì đã nghe hai cung nữ khác đứng sau lưng, thì thầm không đủ nhỏ.

“Nghe nói đêm qua có đứa cung nữ nào đó dám tự tay đổ thuốc cho điện hạ, không đợi ngự y.”

“Gan lớn thật. Đây là cung, không phải chợ làng, muốn cứu ai thì cứu.”

“Nghe đâu là con nhỏ mới tới hồi tháng trước, cái đứa lầm lì ít nói ấy.”

“Ta nghe nói lúc đó điện hạ tím tái cả mặt, tưởng không qua khỏi. May mà…”

“May gì. Chuyện này mà đồn tới tai Vĩnh Ninh cung, e là không có chuyện may đâu.”

“Suỵt, nói khẽ thôi. Vĩnh Ninh cung mà nghe được, không phải chỉ con nhỏ đó gặp họa đâu, cả sân thuốc này vạ lây.”

Hai người vội im bặt, cúi đầu giã thuốc lại, không dám nhắc thêm câu nào. Nàng nghe rõ hai chữ Vĩnh Ninh cung, trong lòng thầm ghi nhận. Ngay cả những cung nữ thấp bé nhất trong Thượng Dược cục cũng biết sợ cái tên đó hơn sợ luật cung, cũng đủ hiểu thế lực của Quý phi lan tới tận những góc khuất thấp nhất chốn hoàng thành.

A Nhị không ngẩng đầu, tay vẫn đều nhịp chày cối. Cối đá lạnh dưới lòng bàn tay, mùi cam thảo ngòn ngọt xông lên mũi, dễ chịu hơn hẳn cái không khí đang đặc quánh quanh mình. Nàng biết mình chính là “con nhỏ” trong câu chuyện đó. Câu nhắc tới Vĩnh Ninh cung khiến ngực nàng hơi thắt lại một nhịp, nhưng ngoài mặt vẫn không đổi sắc.

Cả sân thuốc hôm nay có vẻ đông hơn thường lệ, kẻ giã thuốc, người sao dược, ai cũng làm việc chậm hơn một phần, vì còn mải để tai nghe ngóng. Có mấy ánh mắt lướt qua nàng, nhanh rồi thu lại, như sợ bị bắt gặp đang nhìn kẻ sắp gặp họa. Nàng hiểu cái tâm lý đó. Trong một nơi mà mạng người mỏng như tờ giấy dó, không ai muốn đứng gần kẻ đang bị chú ý, sợ vạ lây.

Chỉ tiếc, thiên hạ không cho nàng cái quyền im lặng ấy lâu.

Giờ Tị chưa tới, một tiểu thái giám hớt hải chạy vào sân sau, giọng the thé:

“A Nhị! A Nhị đâu? Thái y lệnh đại nhân cho gọi. Lập tức!”

Cả sân thuốc im bặt một khắc. Mấy chục cặp mắt đổ dồn về phía nàng, tò mò có, dè chừng có, thương hại cũng có một chút. A Nhị đặt chày xuống, phủi tay vào vạt áo vải thô, đứng dậy.

“Đến ngay.”

Nàng đi theo tiểu thái giám, bước chân đều, không nhanh không chậm. Trong lòng, nàng đã tự hỏi câu này từ đêm qua lúc trở về gian nhà củi: nếu Thái y lệnh Tôn Hoài Nhân triệu nàng, hắn muốn hỏi gì, hay hắn muốn trị tội gì.

Có lẽ là cả hai.

Đi qua dãy hành lang dài nối sân thuốc với khu nhà chính, A Nhị liếc thấy mấy chậu ô đầu trồng làm thuốc bên hiên, lá xanh sẫm rung nhẹ trong gió sớm. Ô đầu độc, nhưng chế đúng liều lại là vị thuốc quý trị phong hàn. Cha nàng từng nói, trong y đạo, không có vị nào tuyệt đối là độc hay tuyệt đối là thuốc, chỉ có liều lượng và người dùng quyết định nó là gì. Câu ấy, giờ nghĩ lại, áp đúng vào chính số phận cha. Ông không chết vì độc dược, ông chết vì trở thành liều lượng dư thừa trong tính toán của kẻ khác.


Phòng thẩm sự của Thái y lệnh nằm cuối dãy nhà chính Thượng Dược cục, cửa gỗ sơn nâu sẫm, trong phòng đặt một bàn án lớn, trên bàn xếp ngay ngắn giấy tờ, một chiếc cân thuốc nhỏ, và một hộp gỗ đen đựng bút mực. Tôn Hoài Nhân ngồi sau bàn, tuổi trạc bốn mươi, mặt vuông, mắt hẹp, mỗi lần nhìn ai đều nhìn hơi nghiêng, như thói quen dò xét lâu năm để lại.

A Nhị bước vào, quỳ xuống, cúi đầu.

“Nô tỳ A Nhị, tham kiến đại nhân.”

Tôn Hoài Nhân không bảo nàng đứng dậy. Hắn để nàng quỳ đó một lúc, tay lật qua vài trang giấy trên bàn, như cố ý kéo dài. Đây là thủ đoạn cũ, A Nhị từng đọc trong sổ tay cha ghi lại cách quan trên thẩm vấn kẻ dưới: để người bị hỏi quỳ lâu, tâm trí sẽ tự sinh sợ hãi, tự khai ra những điều không ai hỏi tới.

Nàng không sợ. Nàng chỉ quan sát.

Trên bàn Tôn Hoài Nhân, góc trái có một chồng phương thuốc cũ, buộc dây gai, nhìn vào dấu mực có thể đoán chồng giấy đó đã để lâu ngày, không động tới. Bên phải, gần tay hắn hơn, là một tờ giấy mới viết, mực còn chưa khô hẳn, nét chữ hơi vội. A Nhị liếc qua trong một nhịp thở, không dám nhìn lâu, chỉ đủ ghi lại hai chữ lờ mờ đọc ngược: “cách chức”.

Hắn đã viết sẵn tội trạng cho nàng, trước cả khi thẩm vấn.

Đầu ngón tay hắn, nàng để ý, có một vệt mực cũ chưa rửa sạch, nằm ở khớp thứ hai ngón trỏ, kiểu vết mực của người quen viết đêm, viết vội, không phải kiểu tay của kẻ chỉ chuyên sao chép công văn ban ngày. Một Thái y lệnh, đáng lẽ phần lớn công việc là xem mạch, kê đơn, sao có vết mực đêm nhiều đến thế. Nàng ghi lại chi tiết này vào một góc trong đầu, xếp cạnh những chi tiết khác đã góp nhặt được suốt một tháng qua.

“A Nhị.” Tôn Hoài Nhân cuối cùng cũng lên tiếng, giọng chậm, từng chữ nhả ra như cân đong. “Đêm qua, tại đại yến, ngươi đã làm gì?”

“Bẩm đại nhân, điện hạ đột nhiên trúng gió ngã xuống, sắc mặt tím tái, hơi thở gấp. Nô tỳ thấy tình thế nguy cấp, sợ chậm trễ hại đến ngự thể, liều mạng lấy nước gừng pha bột thạch xương bồ mang theo trong túi thuốc, đổ cho điện hạ để hoãn cơn nguy trước khi ngự y tới.”

“Ai cho phép ngươi tự ý dùng thuốc cho điện hạ?”

“Không ai cho phép. Nô tỳ tự ý làm.”

Tôn Hoài Nhân gật nhẹ, như thể vừa nhận được đúng câu trả lời hắn cần.

“Ngươi biết tội tự ý dùng thuốc cho ngự thể, không qua chỉ định của Thái y lệnh, là tội gì không?”

“Nô tỳ biết. Là tội vượt quyền, phạm thượng.”

“Biết mà vẫn làm?”

Nàng ngẩng đầu lên một chút, đủ để nhìn thẳng vào mắt hắn, không phải để thách thức, chỉ để hắn thấy nàng không né tránh.

“Bẩm đại nhân. Nếu đêm qua nô tỳ không làm, chỉ đợi ngự y từ điện khác chạy sang, e rằng giờ này cả Thượng Dược cục không phải đang bàn tội nô tỳ vượt quyền, mà đang lo tang lễ.”

Câu nói rơi vào phòng, đọng lại một khắc im lặng. Tôn Hoài Nhân nhíu mày, môi mím lại. Ánh mắt hắn nheo thêm chút nữa, kiểu người bị chặn họng nhưng không muốn lộ ra ngoài.

“Ngươi lớn gan.” Hắn gõ ngón tay lên bàn, từng nhịp một, như đếm thời gian trước khi ra đòn kế tiếp. “Cả gan bằng cái miệng, chưa chắc bằng cái nghề. Ngươi lấy đâu bột thạch xương bồ luyện sẵn mang theo người? Cung nữ hầu dược bậc ngươi, phận sự chỉ là giã thuốc, quét sân, ai cho phép ngươi tự chế phương thuốc riêng giắt trong người?”

Câu hỏi này mới thật sự là mũi dao nhọn. A Nhị hiểu ngay, Tôn Hoài Nhân không thật sự quan tâm nàng có cứu được Thái tử hay không. Hắn quan tâm nàng biết quá nhiều thứ một cung nữ quét sân không nên biết.

Nàng cụp mắt xuống, giọng vẫn phẳng, không để lộ dù chỉ một sợi tơ do dự.

“Bẩm đại nhân. Nô tỳ trước khi vào cung từng theo một bà lang quê học lỏm vài phương thuốc dân gian trị cảm gió, trúng phong. Bột thạch xương bồ pha nước gừng là phương thông thường ở thôn dã, ai cũng biết, không phải bí phương gì. Nô tỳ mang theo phòng thân, vì bản thân thể chất yếu, hay bị trúng gió giữa đêm trực.”

Đó là một câu nói dối, nhưng ghép khéo đủ để không ai bắt bẻ được ngay lập tức. Bột thạch xương bồ đúng là phương dân gian, ai cũng có thể biết qua. Điều Tôn Hoài Nhân không thể biết, là cách nàng pha liều lượng, cách nàng chọn đúng loại gừng già để tăng dược tính, đó mới là thứ học từ tay cha, không phải học lỏm ngoài chợ quê.

Tôn Hoài Nhân nhìn A Nhị thật lâu. Ánh mắt hắn là loại ánh mắt của người quen giấu bài, quen dò người khác, nhưng lại không quen bị người khác nhìn thấu ngược lại. Nàng đứng yên, để hắn nhìn, trong lòng lạnh như đá đáy giếng, ngoài mặt vẫn cúi đầu khiêm nhường đúng phận cung nữ.

“Ngươi nói khéo.” Hắn cười nhạt, một tiếng cười không có chút hơi ấm nào. “Nhưng khéo miệng không gột được tội vượt quyền. Cung nữ Thượng Dược cục có luật riêng, phận ai nấy giữ. Ngươi hôm nay dám tự ý động tay vào ngự thể, ngày mai dám tự ý động tay vào chuyện gì nữa, ai dám chắc?”

Hắn với tay, kéo tờ giấy mực còn chưa khô hẳn về phía mình, cầm bút lên.

“Ta định bẩm lên trên, cách chức ngươi, đuổi ra khỏi Thượng Dược cục, giao Nội vụ phủ xử theo luật cung.”

Ngòi bút chấm mực, dừng lại trên không, chưa hạ xuống giấy. A Nhị biết đây là khoảnh khắc hắn muốn nàng sợ, muốn nàng cầu xin, càng cầu xin càng lộ sơ hở. Nàng không mở miệng. Trong đầu, nàng chỉ tính, nếu bị đuổi khỏi Thượng Dược cục ngay lúc này, năm năm dò xét âm thầm coi như đổ sông đổ biển, và Thái tử, người vừa mở miệng nói một câu khiến lồng ngực nàng còn chưa hết run, sẽ không bao giờ có cơ hội hỏi lại nàng câu đó lần thứ hai.

Nàng nhìn ngòi bút hạ dần, từng khắc như kéo dài ra gấp mấy lần bình thường. Trong đầu nàng thoáng qua hình ảnh cha, ngày bị áp giải ra pháp trường, cũng từng đứng thẳng lưng như vậy, không cầu xin ai. Nàng hít một hơi thật chậm, giấu kín trong lồng ngực, giữ cho gương mặt không đổi sắc.

Ngòi bút hạ gần chạm giấy.

“Đại nhân khoan đã.”

Giọng nói vang lên từ cửa phòng, không lớn, nhưng đủ khiến Tôn Hoài Nhân khựng tay lại giữa chừng.

Nàng quay đầu nhìn theo. Từ Nương Nương đứng ở khung cửa, dáng người thẳng, tay áo xanh sẫm buông thẳng hai bên, gương mặt nghiêm nghị tuổi trung niên không biểu lộ cảm xúc gì rõ rệt, chỉ có ánh mắt là sắc, quét qua nàng một lượt từ đầu tới chân, rồi dừng lại ở Tôn Hoài Nhân.

“Đại nhân định xử trí A Nhị ngay bây giờ sao?”

Tôn Hoài Nhân đặt bút xuống, gương mặt thoáng biến sắc rồi lấy lại vẻ điềm tĩnh.

“Từ Nương Nương. Đây là chuyện nội bộ Thượng Dược cục, phạm quy vượt quyền động vào ngự thể, theo luật cung, thuộc quyền xử lý của ty chức.”

“Đại nhân nói không sai.” Từ Nương Nương bước vào phòng, dáng đi chậm mà vững, mỗi bước đều có trọng lượng riêng. “Nhưng ta vừa nhận được người từ Đông cung truyền tới. Bùi công công thay mặt điện hạ dặn lại một câu, giữ nguyên cung nữ đêm qua hầu thuốc bên cạnh điện hạ, chờ ý chỉ, không được tự ý xử trí.”

Không khí trong phòng đông cứng lại một khắc.

A Nhị cúi đầu, không dám để lộ bất cứ biểu cảm nào trên mặt, nhưng trong lòng, một câu hỏi bật lên rất nhanh, sắc như đầu kim: Thái tử đã tỉnh, hay vẫn còn hôn mê mà lời dặn này là của người khác mượn danh hắn để giữ nàng lại?

Tôn Hoài Nhân nhìn tờ giấy chưa kịp hạ bút xong trên bàn, rồi nhìn Từ Nương Nương, cuối cùng gằn giọng, cố giữ vẻ nhún nhường vừa đủ trước một bậc trên đồng phẩm.

“Đã có ý chỉ từ Đông cung, ty chức tự nhiên tuân theo.” Hắn dừng lại, ngón tay siết nhẹ quanh cán bút, khớp tay hơi trắng ra. “Chỉ là…” Hắn liếc A Nhị một cái, ánh mắt sắc lạnh thoáng qua rồi thu lại. “Con nhỏ này, ty chức sẽ giữ lại theo dõi thêm. Cung nữ đổi qua sân thuốc này chưa đầy hai tháng mà đã dám tự ý dùng thuốc phòng thân, biết pha liều lượng thành thục như lang y lâu năm, chuyện này không thể không xem xét kỹ.”

“Được.” Từ Nương Nương gật đầu, không tranh luận thêm với hắn, giọng vẫn giữ nguyên vẻ điềm tĩnh công tâm. “Theo dõi là phận sự của đại nhân. Chỉ mong đại nhân nhớ, người này hiện đang có ý chỉ Đông cung giữ lại, mọi việc theo dõi xin làm đúng khuôn phép, đừng để mang tiếng Thượng Dược cục ức hiếp kẻ dưới trước khi có định tội rõ ràng.”

Câu nói của Từ Nương Nương nhẹ nhàng nhưng có gai, khiến Tôn Hoài Nhân hơi cứng mặt, gật đầu cho qua chuyện.

“A Nhị, theo ta.”

A Nhị đứng dậy, hành lễ với Tôn Hoài Nhân, lui ra theo Từ Nương Nương. Ra tới ngoài sân, nắng sớm đã lên cao hơn, chiếu xuống nền đá xanh một vệt sáng loang, làm mờ đi cái lạnh còn đọng lại trong phòng thẩm sự vừa rồi. Nàng hít một hơi dài, để hơi lạnh trong người tan dần theo nắng, nhưng trong lòng vẫn còn văng vẳng câu nói cuối của Tôn Hoài Nhân. Giữ lại theo dõi thêm. Một câu nói tưởng như nhượng bộ, thực chất là một sợi dây thòng lọng cài lại, chờ ngày khác siết xuống.

Từ Nương Nương đi trước nàng nửa bước, không nói gì thêm một lúc lâu. A Nhị lặng lẽ theo sau, giữ khoảng cách đúng phép, mắt nhìn xuống gót giày bà, lòng vẫn còn dư âm ánh mắt sắc lạnh của Tôn Hoài Nhân lúc nãy.

Đi được một đoạn, Từ Nương Nương bỗng dừng bước, quay đầu nhìn nàng. Ánh mắt bà không giống ánh mắt Tôn Hoài Nhân, không có cái dò xét cố ý dồn ép, nhưng lại mang một thứ soi chiếu khác, sâu hơn, như đang cân đo một vật gì đó chưa rõ hình dạng.

“A Nhị.” Bà cất giọng, chậm rãi. “Ngươi chuyển đến chỗ này đã hơn một tháng. Ta để ý, ngươi giã thuốc cẩn thận hơn cung nữ khác, nhận biết dược liệu cũng nhanh hơn tuổi nghề của ngươi nên có. Đêm qua, ngươi lại biết chọn đúng thạch xương bồ hoãn cơn nguy giữa cảnh loạn, không phải ai cũng có được cái đầu lạnh đó giữa lúc dầu sôi lửa bỏng.”

A Nhị cúi đầu, giữ giọng khiêm cung.

“Nô tỳ chỉ làm những gì phận sự cho phép, và một chút những gì lương tâm không cho phép nô tỳ đứng nhìn.”

“Lương tâm.” Từ Nương Nương lặp lại hai chữ đó, như đang nếm thử vị của chúng. “Ta ở Thượng Dược cục hai mươi năm, thấy không ít cung nữ vào đây vì miếng cơm manh áo, cũng thấy không ít kẻ vào đây vì mang theo một chuyện riêng chưa nói ra được. Ngươi thuộc loại nào, ta chưa dám chắc. Nhưng ngươi không phải loại đầu tiên, điều đó ta nhìn ra được.”

Từ Nương Nương nhìn nàng thêm một lúc, ánh mắt càng lúc càng khó đoán, giữa hoài nghi và một phần tò mò không giấu hết được.

“Ngươi là ai, A Nhị?”

Câu hỏi rơi xuống giữa sân vắng, nhẹ như một chiếc lá khô, nhưng đủ khiến tim nàng hẫng một nhịp, y hệt nhịp mạch lệch nàng bắt được nơi cổ tay Thái tử đêm qua.

A Nhị cúi đầu sâu hơn một chút, giấu đi khoảnh khắc mắt mình chợt tối lại.

“Nô tỳ chỉ là một cung nữ hầu dược, thân phận thấp hèn, không đáng để Nương Nương bận tâm.”

“Ừ.” Từ Nương Nương khẽ gật, không truy hỏi thêm, nhưng ánh mắt bà, trước khi quay người bước tiếp, vẫn còn dừng lại trên gương mặt nàng thêm một khắc, như một sợi chỉ mảnh chưa buông hẳn.

“Đông cung sẽ cho người tới đón ngươi trong nay mai. Ý chỉ đã truyền, ngươi cứ chờ ở sân thuốc, đừng đi đâu xa. Và A Nhị,” bà nói thêm, giọng hạ thấp hơn một bậc, “từ giờ tới lúc đó, cẩn thận Thái y lệnh. Người này, tính đa nghi, càng đa nghi càng thích để lộ mình vô hại trước, rồi ra tay khi kẻ khác không phòng bị.”

Câu dặn dò ấy, thoạt nghe như một lời cảnh cáo bình thường của bậc trên với kẻ dưới, nhưng A Nhị nghe ra trong đó một ý khác, gần như một lời ngầm bảo vệ. Nàng ngẩng đầu, nhìn theo bóng Từ Nương Nương khuất dần sau góc hành lang, lòng dấy lên một câu hỏi mới, không kém phần quan trọng câu hỏi về Tôn Hoài Nhân: người đàn bà nghiêm khắc công tâm này, rốt cuộc đứng về phía nào?

Nàng đứng lại một mình giữa sân, nắng đã lên cao hơn chút nữa, hắt bóng nàng đổ dài trên nền đá. Trong lòng bàn tay phải, nàng khẽ siết lại, như còn cảm nhận được hơi ấm bất thường từ cổ tay Thái tử đêm qua, và câu nói cuối cùng của hắn trước khi ngất lịm vẫn còn văng vẳng, rõ như mới nói cách đây một khắc.

Ngươi biết đó là độc gì.

A Nhị chạm tay vào cây trâm bạc cài trên tóc, chân trâm khắc hai chữ nhỏ đã mòn theo năm tháng, “Bách Xuyên”. Năm năm nay, nàng mang nó bên người như mang một lời thề chưa dứt. Đêm qua, khi ngón tay Thái tử chạm vào cổ tay mình, nàng đã thoáng nghĩ, phải chăng con đường dò xét một mình suốt năm năm của nàng, cuối cùng cũng sắp có thêm một người cùng đi.

Nàng nhìn về phía Đông cung, nơi mái ngói lưu ly xa xa còn ánh lên dưới nắng sớm, lòng thầm nghĩ, có lẽ con đường năm năm âm thầm dò xét của mình, từ hôm nay, không còn có thể giấu kín trong bóng tối được nữa.

A Nhị trở lại sân thuốc, ngồi xuống bên cối đá cũ, cầm chày lên tiếp tục công việc dở dang. Mấy cung nữ xung quanh liếc nàng, không dám hỏi thẳng, chỉ trao đổi ánh mắt với nhau, rồi lại cúi đầu làm việc. Nàng giã thuốc đều tay, ngoài mặt như không có gì thay đổi, nhưng trong đầu, từng mảnh sự việc sáng nay đã tự sắp xếp lại thành hàng lối, giống cách cha nàng từng dạy, mọi manh mối dù nhỏ đến đâu cũng phải xếp đúng chỗ của nó trước khi kết luận.

Một, Tôn Hoài Nhân muốn trừ nàng ngay khi vừa có cớ, phản ứng đó quá vội, quá gấp so với một vụ vượt quyền tầm thường. Hai, tay hắn có vết mực đêm, không khớp với công việc ban ngày của một Thái y lệnh. Ba, Từ Nương Nương giữ nàng lại, không hẳn vì thương xót, mà như đang chờ xem nàng là quân cờ gì trên bàn cờ bà cũng đang dò. Bốn, và quan trọng nhất, Đông cung đã lên tiếng, nghĩa là đêm qua, giữa cơn nguy kịch ấy, Thái tử tỉnh táo đủ để nhớ ra nàng, nhớ ra câu hỏi hắn vừa buông trước khi ngất lịm.

Bốn mảnh ấy, xếp lại với nhau, chưa đủ thành một bức tranh trọn vẹn, nhưng đủ để A Nhị biết, ranh giới an toàn mong manh mà nàng cố giữ suốt một tháng qua ở Thượng Dược cục, đến hôm nay đã bắt đầu rạn.

Nàng ngừng tay một chút, nhìn xuống lòng bàn tay đầy bụi thuốc, nghĩ tới cây trâm bạc trên tóc, nghĩ tới chiếc hộp gỗ khảm trai giấu trong đáy rương nơi nàng cất kỹ những trang y án cuối cùng của cha. Nếu Đông cung thật sự cho người tới đón, nghĩa là nàng sắp phải bước một bước xa hơn bước chân dò xét âm thầm bấy lâu, một bước không còn đường lùi.

Nàng khẽ mím môi, tay lại tiếp tục nhịp chày, đều, chắc, không vội vàng.