Nữ Y Quan Ở Cung Trung

Chương 4: Hộp Gỗ Khảm Trai

Canh ba đã qua từ lâu. A Nhị rời Đông cung, đi ngang qua ba dãy hành lang tối, băng qua sân giếng, mới về tới dãy phòng trọ nhỏ của cung nữ hầu dược. Tay nàng vẫn còn run.

Không phải vì lạnh. Kim Lăng cuối thu, sương xuống dày, nhưng chưa đủ buốt để khiến người ta run đến mức ấy. Là vì bốn chữ trên bìa xấp hồ sơ Thái tử vừa đặt lên bàn: “Khương Bách Xuyên án”.

Cha nàng.

Nàng khép cửa phòng lại, cài then. Căn phòng chỉ hơn hai trượng vuông, một giường tre, một án nhỏ, một rương gỗ cũ kê sát vách. Đèn dầu vặn nhỏ hết mức, ánh sáng co lại thành một quầng vàng nhoè, đủ soi tỏ chứ không đủ hắt ra ngoài cửa sổ giấy. Thói quen nghề nghiệp. Người làm dược, ai cũng sợ lửa lớn và ánh sáng lộ liễu.

Nàng quỳ xuống trước rương, mở nắp. Bên trong là áo cũ, vài cuộn băng gạc, một ít bạc vụn dành dụm. Nàng lần tay xuống đáy, đẩy tấm ván lót sang một bên. Dưới đó là một hộp gỗ nhỏ, mặt hộp khảm trai hình mây cuộn, nước sơn đã sờn nhiều chỗ nhưng lớp khảm vẫn còn nguyên vẹn, sáng mờ mờ dưới ánh đèn dầu như một mảnh trăng lặn dưới đáy nước đen.

Bộ 2 hộp trang sức khảm trai

Bộ 2 hộp trang sức khảm trai

350.000đ

Xem chi tiết →

Đây là vật duy nhất nàng mang theo khi rời khỏi nhà năm năm trước, đêm cha bị giải đi. Khi ấy nàng mới mười lăm, núp sau giá sách, tay run bần bật nhét hộp gỗ vào trong tay nải, chưa kịp hiểu mình đang cứu lấy cái gì. Chỉ biết cha từng dặn, nếu có chuyện, hộp này không được để lọt vào tay ai khác.

Nàng mở hộp. Bên trong là một chồng giấy cũ, viết bằng bút mực đỏ và mực đen xen kẽ, gấp làm tư, một số đã ố vàng, một số góc bị mối gặm sờn mép. Chữ cha nàng viết nhỏ mà chắc, nét bút không hoa mỹ nhưng đanh, như người cầm dao mổ chứ không phải cầm bút vẽ tranh.

Nàng trải từng tờ ra án thư, theo đúng thứ tự cha từng dạy: triệu chứng trước, mạch trước, sau đó mới tới nghi vấn. Đọc lại y án của người đã khuất, cũng giống như đọc lại một bức thư viết cho tương lai mà người viết không ngờ mình sẽ chết trước khi nó được đọc tới.

Tờ đầu tiên ghi lại một ca bệnh cách đây tám năm. Một vị tiểu thái giám trong cung, tuổi còn trẻ, thân thể vốn khỏe mạnh, bỗng dưng gầy rộc, da xanh tái, móng tay ngả màu xanh nhạt, tim đập chậm bất thường vào ban đêm, ho khan kéo dài không dứt. Ngự y đương thời chẩn là “hư lao”, kê thuốc bổ khí huyết, không thuyên giảm. Nửa năm sau người đó chết, không ai truy cứu thêm.

Cha nàng khi ấy chỉ là một tòng thất phẩm trong Thái y viện, không đủ thẩm quyền can dự vào ca này. Nhưng ông đã tự mình ghi chép lại toàn bộ, kèm theo một dòng nhận xét bên lề: “Triệu chứng không khớp hư lao. Nghi có độc tích, ngấm chậm, phát chậm.”

A Nhị nhớ lại những gì mình quan sát được ở Thái tử đêm nay. Sắc mặt xanh tái dù không phải mùa lạnh. Móng tay hơi ngả màu, chỉ hơi thôi, tinh mắt lắm mới nhận ra. Nhịp mạch chậm hơn người thường một chút, đặc biệt vào lúc gần sáng. Ho khan từng cơn, không đờm, không sốt. Tất cả những gì thái y viện gọi là “thể chất bẩm sinh suy nhược”, “khó sống qua tuổi ba mươi”.

Tay nàng khựng lại trên tờ giấy.

Giống nhau. Từng điểm một, giống nhau đến rợn người.

Nàng lật sang những tờ tiếp theo, tốc độ đọc nhanh dần, như người đi trong sương mù bỗng thấy một vệt sáng phía trước, càng đi càng vội. Có ba ca nữa được ghi lại rải rác trong bốn năm, đều là người trong cung, tuổi trẻ, thể chất vốn không yếu, đều chết dần trong im lặng với chẩn đoán “hư lao” hoặc “suy nhược bẩm sinh”. Cha nàng đối chiếu triệu chứng của cả bốn ca, cuối cùng đưa ra một cái tên cho thứ độc chưa từng được y thư nào ghi nhận chính thức.

Tàm Ti Độc.

Độc chiết từ tơ của một loại tằm đen hiếm, nuôi bằng lá dâu tẩm thứ thổ chất đặc biệt vùng biên. Sợi tơ sau khi xử lý, nếu trộn với liều cực nhỏ vào canh thuốc hoặc nước uống, mỗi ngày một chút, sẽ không gây phản ứng cấp tính nào cả. Không đau bụng. Không nôn mửa. Không phát ban. Người trúng độc chỉ thấy mình yếu dần đi, như ngọn đèn dầu cạn từ từ chứ không tắt phụt. Ngấm qua nhiều tháng, có khi cả năm, mới đủ liều tích lũy gây tổn hại thật sự tới tạng phủ. Đến lúc phát tác nặng, thầy thuốc nhìn vào chỉ thấy một cơ thể suy kiệt tự nhiên, không tìm ra dấu vết độc dược nào trong máu, trong nước tiểu, trong bất cứ thứ gì người ta biết cách kiểm tra.

Cha nàng viết, chữ nét sau cùng hằn sâu hơn hẳn phần trước, như lúc viết tay ông đã siết chặt bút: “Thứ độc này không giết người bằng một nhát dao. Nó giết người bằng thời gian. Kẻ hạ độc không cần có mặt lúc nạn nhân tắt thở. Hắn chỉ cần kiên nhẫn.”

A Nhị ngồi lặng trước án thư rất lâu. Ngọn đèn dầu khẽ lay, bóng nàng đổ dài trên vách, run rẩy theo từng đợt gió lùa qua khe cửa sổ giấy.

Nàng nhớ lại phiên xử cha năm năm trước. Tội danh: dùng độc dược hãm hại Lệ phi. Bằng chứng: một gói thuốc tìm thấy trong phòng làm việc của cha, bị cho là chứa “dị vật khả nghi”. Cha một mực kêu oan, nói mình chưa từng động đến thứ đó, nhưng không ai chịu nghe. Đình úy khép án nhanh đến bất thường, chỉ trong nửa tháng. Cha bị chém đầu, gia sản bị tịch thu, nàng phải đổi họ trốn đi trong đêm nhờ một người quản gia cũ thương tình.

Khi ấy nàng mười lăm tuổi, chỉ biết khóc và sợ. Bây giờ hai mươi tuổi, ngồi trước chồng giấy này, nàng mới nhận ra: cái gọi là “dị vật khả nghi” tìm thấy trong phòng cha, rất có thể chính là mẫu tơ tằm đen ông giữ lại để nghiên cứu Tàm Ti Độc. Người ta không cần bịa ra bằng chứng giả. Người ta chỉ cần lấy đúng thứ bằng chứng thật, gán cho nó một cái tên tội khác.

Ai đó đã biết cha sắp lần ra sự thật. Và người đó ra tay trước khi ông kịp nói với bất cứ ai.

Ý nghĩ này lạnh hơn cả gió đêm lùa qua khe cửa. A Nhị siết chặt cây trâm bạc đeo bên hông, chân trâm khắc hai chữ nhỏ “Bách Xuyên”, cảm giác kim loại lạnh ngắt áp vào lòng bàn tay như một lời nhắc: cha không chết vì bệnh, không chết vì tai nạn. Cha chết vì đã nhìn thấy thứ không nên nhìn thấy, quá sớm.

Nàng lật tới trang cuối cùng trong tập ghi chép, trang mà cha hẳn đã viết ngay trước khi bị bắt, nét chữ vội hơn hẳn những trang trước, có chỗ mực nhòe như tay viết không kịp khô đã lật sang dòng khác.

“Ta đã xác định được nguồn cung cấp tơ tằm đen trong cung không qua đường chính ngạch. Kẻ đứng sau việc này, ta ngờ…”

Câu chưa hết. Góc giấy, đúng ngay chỗ lẽ ra ghi tiếp cái tên, đã bị xé mất. Vết xé không cũ, mép giấy còn tương đối sắc, không phải do mối mọt gặm dần theo năm tháng như những chỗ sờn khác trong tập ghi chép. Có người đã xé nó, cố ý, có lẽ ngay trước khi tập giấy này lọt vào tay nàng, hoặc ngay sau đêm cha bị bắt.

A Nhị nhìn chằm chằm vào khoảng trống rách nham nhở ấy, ngọn đèn dầu trước mặt khẽ chao, hắt bóng nàng run lên trên vách như một nét mực bị nhòe giữa chừng.

Ai đó đã biết trước tập ghi chép này sẽ có ngày bị lần ra. Ai đó đã kịp xóa đi đúng một chữ, chỉ một chữ, nhưng lại là chữ quan trọng nhất trong toàn bộ năm năm oan khuất.

Nàng gấp tập giấy lại, cất trở về hộp gỗ khảm trai, đặt hộp trở lại đáy rương, phủ tấm ván lên như cũ.

Trang giấy bị xé mất một góc. Cái tên bị giấu đi. Nhưng nàng biết, kẻ nào đủ quyền lực để bịt miệng một vị phó sứ Thái y viện chỉ trong nửa tháng, đủ quyền lực để khiến cả triều đình tin vào một tội danh dựng sẵn, chắc chắn không phải hạng người tầm thường trong cung cấm này.

Góc giấy trống ấy, giờ đây, chính là mảnh bản đồ đầu tiên dẫn tới kẻ đứng sau tất cả.