Nữ Y Quan Ở Cung Trung

Chương 6: Minh Ước Trong Bóng Tối

Giỏ dược liệu bị lục tung ngay trước mặt A Nhị, nắp tre hất sang một bên, mấy vị thuốc khô văng tứ tán trên nền đất. Nàng ngồi thụp xuống, tay run run bới từng lớp lá. Không thiếu một vị nào, trừ đúng một thứ: nhúm tơ tằm đen nàng giấu kỹ dưới cùng, gói trong lớp giấy dầu ba lớp.

Kẻ lục giỏ biết chính xác mình cần lấy gì. Không phải trộm vặt tham của. Là người hiểu rõ thứ đó nguy hiểm đến đâu.

Nàng đứng dậy, phủi tay, nhìn quanh hành lang tối. Không một bóng người. Chỉ có gió lùa qua khe cửa sổ, làm ngọn đèn dầu treo đầu hành lang chao nhẹ, bóng nàng đổ dài trên nền gạch như vết mực loang.

Ba canh giờ sau, khi trăng đã lên quá đỉnh đầu, Bùi công công lại xuất hiện nơi góc khuất quen thuộc, giọng khẽ như hơi thở: “A Nhị cô nương, điện hạ mời.”

Nàng đi theo ông, bước chân cố giữ đều, trong lòng đã đoán được phần nào chuyện sắp tới. Sau đêm giữa yến tiệc, sau buổi ngự thư phòng canh ba, sau xấp hồ sơ ố vàng đề bốn chữ “Khương Bách Xuyên án” đặt lên bàn như một lời thách thức lặng lẽ, nàng biết Thái tử sẽ không dừng lại ở những câu hỏi vòng vo mãi.

Đông cung đêm nay không thắp nhiều đèn. Chỉ một ngọn duy nhất trên án thư, ánh sáng vàng vọt hắt lên gương mặt Cơ Vấn Chinh, khiến những đường nét vốn đã gầy càng thêm sắc lạnh. Hắn ngồi thẳng lưng, không có dáng vẻ ốm yếu thường thấy trước mặt triều thần. Đôi mắt nhìn thẳng vào nàng, không né tránh, không vòng vo.

“Ngồi,” hắn nói, chỉ một chữ, giọng không phải mệnh lệnh, cũng không phải thỉnh cầu.

A Nhị quỳ xuống theo lễ, không ngồi. “Nô tỳ đứng hầu được rồi, điện hạ.”

“Ta bảo ngồi.” Hắn nhìn nàng thêm một nhịp, rồi hạ giọng, gần như là một sự nhượng bộ hiếm hoi. “Đêm nay không có lễ nghi.”

Nàng do dự, cuối cùng ngồi xuống chiếc đôn thấp cạnh án thư, giữ khoảng cách vừa đủ để không phạm thượng, cũng vừa đủ để nghe rõ từng lời.

Cơ Vấn Chinh không mở đầu bằng chuyện thuốc men hay bệnh tình như những lần trước. Hắn đặt hai tay lên án thư, ngón tay gõ nhẹ một nhịp, như đang cân nhắc lần cuối trước khi buông một quân cờ đã giữ trong tay quá lâu.

“Ngươi không phải cung nữ bình thường.” Câu nói thẳng, không một chút vòng vèo. “Trâm bạc thử độc, cách bắt mạch, cách đọc dấu hiệu trúng độc mạn tính. Đó không phải thứ một cung nữ giã thuốc quét sân học được trong vài năm. Đó là thứ chỉ có thể truyền từ một lương y thực thụ, dạy từ nhỏ, dạy tỉ mỉ, dạy bằng cả mạng sống của học trò đặt lên đó.”

A Nhị im lặng. Ngọn đèn dầu trên án thư khẽ nhảy một nhịp, bóng nàng trên vách hơi rung theo.

“Ta hỏi thẳng,” hắn tiếp, “ngươi là ai?”

Câu hỏi treo giữa không khí, nặng như tảng đá thả xuống mặt nước đen. A Nhị nhìn xuống hai bàn tay mình, những vết chai nơi ngón trỏ và ngón cái, dấu tích của năm năm giã thuốc, xay dược, cầm dao cắt lá. Ẩn dưới lớp chai đó vẫn còn một lớp da mềm hơn, dấu tích của những năm còn là tiểu thư trong phủ Khương gia, ngồi bên cha xem ông ghi chép y án dưới ánh đèn dầu.

Nàng có thể tiếp tục chối. Nói mình chỉ là cung nữ tình cờ biết chút y thuật vặt qua sách vở nhặt được. Nhưng nhìn vào mắt người trước mặt, ánh mắt đã từng nắm lấy cổ tay nàng giữa cơn hấp hối mà thì thầm “ngươi biết đó là độc gì”, nàng hiểu chối cãi lúc này chỉ càng khiến hắn nghi ngờ sâu hơn, mà nghi ngờ sâu hơn đồng nghĩa với việc hắn sẽ tự mình đào xới, có thể đào trúng đúng chỗ nàng không muốn lộ ra.

Nói một phần sự thật, giữ một phần bí mật. Đó là cách duy nhất còn lại.

“Nô tỳ…” A Nhị hít một hơi, giọng đều đều như đang thuật lại một ca bệnh không liên quan đến bản thân. “Cha nô tỳ từng là thái y trong cung. Năm năm trước ông bị khép tội mưu hại một vị phi tần bằng độc dược, bị xử tử. Nô tỳ đổi tên, trà trộn vào Thượng Dược cục, học được chút ít y lý là nhờ những năm còn nhỏ theo cha xem ông bốc thuốc, ghi án.”

Hắn không ngắt lời, chỉ lặng lẽ nghe, ánh mắt không rời khỏi gương mặt nàng, như đang đọc từng đường vân trên đó để tìm chỗ nói dối.

“Tên thật của cha ngươi,” hắn hỏi, “là gì?”

“Nô tỳ xin phép không nói.” A Nhị cúi đầu, nhưng lưng vẫn thẳng. “Điện hạ hỏi thân phận, nô tỳ đã đáp thật một nửa. Nửa còn lại, xin cho nô tỳ giữ, ít nhất là lúc này.”

Im lặng kéo dài. Ngọn đèn dầu cháy xèo một tiếng nhỏ, bấc đèn co lại. Cơ Vấn Chinh nhìn nàng, trong mắt không phải giận dữ vì bị từ chối, mà có gì đó gần như thấu hiểu, thậm chí là một tia đồng cảm lạnh lẽo.

“Ngươi sợ,” hắn nói, không phải câu hỏi, “nếu ta biết tên thật, ta sẽ lật lại vụ án, và việc đó sẽ đẩy ngươi ra ánh sáng trước khi ngươi kịp chuẩn bị.”

A Nhị ngẩng lên, hơi bất ngờ vì bị đoán trúng ý nghĩ. “Điện hạ đoán không sai.”

“Vậy ta sẽ không hỏi thêm.” Hắn đứng dậy, bước tới bên án thư, tay chạm nhẹ lên xấp hồ sơ ố vàng vẫn còn để đó từ lần gặp trước. “Nhưng ta cũng nói thẳng phần của mình. Năm năm trước, chính ta là người đầu tiên nhận ra chuyện không ổn trong vụ án đó.”

A Nhị siết nhẹ hai tay trong lòng, cố giữ vẻ mặt bình thản, nhưng tim đã đập nhanh hơn một nhịp.

“Khi ấy ta mới mười bảy, thân thể yếu, lời nói không có trọng lượng gì trước mặt phụ hoàng.” Giọng hắn chậm lại, như đang lật lại một trang giấy cũ trong lòng, chỗ giấy đã mục nhưng chưa từng dám xé bỏ. “Ta nhớ vị thái y đó, từng khám cho ta nhiều lần, luôn nói rằng bệnh của ta không đơn giản như ngự y khác chẩn đoán, luôn xin được kiểm tra kỹ hơn nguồn thuốc bổ ta uống hằng ngày. Rồi đột ngột, ông bị bắt, bị xử, chỉ trong vòng chưa đầy một tháng. Ta khi đó đã nghi ngờ, đã muốn lên tiếng, nhưng…”

Hắn dừng lại, không nói hết câu. Không cần nói hết, A Nhị cũng hiểu. Một thiếu niên mười bảy tuổi, thân thể bệnh tật, tiếng nói còn chưa đủ sức nặng để cứu lấy chính mình, huống hồ cứu một vị thái y bị cả triều đình đồng lòng kết tội.

“Năm năm nay,” hắn nói tiếp, giọng trầm xuống, “ta mang theo chuyện đó như một cái dằm. Không rút ra được, cũng không dám động vào, chỉ để nó nằm im, thỉnh thoảng nhức lên mỗi khi bệnh tình ta trở nặng vô cớ.”

A Nhị nhìn hắn, lần đầu tiên trong những lần gặp gỡ ít ỏi, nàng thấy rõ một điều: người trước mặt không phải kẻ đang lợi dụng nàng để phục vụ mưu đồ chính trị nào đó. Hắn cũng đang mang một món nợ, món nợ áy náy dai dẳng suốt năm năm, chỉ chờ một cơ hội để trả.

“Nô tỳ không trách điện hạ chuyện năm xưa,” nàng nói khẽ, “khi ấy điện hạ còn nhỏ, một lời nói của thiếu niên mười bảy tuổi, dù đúng đến đâu, cũng khó thắng nổi cả một guồng máy đã quyết định trước kết cục.”

“Nhưng ngươi vẫn phải sống với hậu quả của guồng máy đó.” Hắn nhìn thẳng vào mắt nàng. “Đây không phải chuyện ta thương hại ngươi. Đây là chuyện ta nợ một mạng người, có thể là hai.”

Câu nói khiến A Nhị lặng đi một thoáng. Nàng không ngờ hắn lại thẳng thắn đến vậy, không màu mè, không dùng những lời hoa mỹ vốn thường thấy nơi cửa miệng người mang thân phận cao quý.

“Vậy điện hạ định làm gì?” nàng hỏi.

“Ta muốn cùng ngươi điều tra.” Hắn nói dứt khoát, như đã suy nghĩ kỹ từ trước, không phải bột phát giữa cuộc trò chuyện. “Ngươi có kiến thức y lý, có manh mối từ cha ngươi để lại. Ta có quyền hạn trong cung, có thể lật lại văn khố, có thể điều động người mà không ai dám hỏi nhiều. Hai thứ ghép lại, mới có cơ hội lần ra kẻ đứng sau.”

A Nhị im lặng, trong đầu nhanh chóng cân nhắc. Đi cùng Thái tử đồng nghĩa với việc dấn thân sâu hơn vào một ván cờ nàng vốn định âm thầm giải quyết một mình, trong bóng tối, không để ai biết mặt. Nhưng cũng đồng nghĩa với việc nàng có thêm một người có sức nặng thật sự trong triều đình, thứ mà một cung nữ vô danh như nàng không bao giờ có được.

Được ăn cả, ngã về không. Nàng vốn không phải người thích đánh cược, nhưng ván này, nếu không đánh, phần thua đã định trước.

“Nếu nô tỳ đồng ý,” A Nhị nói chậm, từng chữ như đang cân đo, “nô tỳ có một điều kiện.”

“Nói.”

“Bất kể sau này điều tra ra điều gì, dù liên quan đến ai, kể cả nếu liên quan đến người trong hoàng thất mà điện hạ buộc phải cân nhắc lợi hại, nô tỳ chỉ xin điện hạ một điều: không phản bội những gì hai ta cùng biết. Không dùng nô tỳ như một con tốt thí, rồi bỏ lại khi không còn cần thiết.”

Cơ Vấn Chinh nhìn nàng thật lâu, ánh mắt trong đêm tối chỉ có ánh đèn dầu soi tỏ nửa gương mặt, nhưng đủ để A Nhị thấy rõ hắn không hề né tránh câu hỏi khó nghe đó.

“Ta hứa.” Hắn nói, giọng không lớn nhưng chắc như đóng đinh vào gỗ. “Đổi lại, ngươi cũng không được giấu ta những manh mối then chốt, dù ngươi có sợ nó liên quan đến thân phận thật của mình đến đâu. Minh ước giữa chúng ta, là cùng tiến, không phải một người giấu bài chờ người kia lộ hết.”

“Nô tỳ đồng ý.”

Không có nghi thức thề nguyền long trọng, không có giấy trắng mực đen, không có chứng nhân. Chỉ có hai người đứng giữa căn phòng thắp một ngọn đèn dầu, một lời hứa buông ra giữa không khí tĩnh lặng, nặng hơn bất cứ văn tự nào. A Nhị chợt nghĩ, minh ước kiểu này giống hệt cách cha nàng từng dạy: chữ ký trên giấy có thể bị đốt, bị xé, bị chối bỏ, nhưng lời nói giữa đêm khuya, không nhân chứng, đôi khi lại là thứ khó phản bội nhất, vì phản bội nó đồng nghĩa với việc tự phản bội chính mình.

“Còn một chuyện,” A Nhị nói thêm, giọng trở lại vẻ điềm tĩnh thường ngày, gần như đã lấy lại được nhịp thở đều đặn sau cuộc trò chuyện căng thẳng. “Chiều nay, khi nô tỳ rời phòng khám sau buổi định kỳ, có người đã lục giỏ dược liệu của nô tỳ. Thứ duy nhất bị lấy đi là một nhúm tơ tằm đen nô tỳ giữ làm mẫu đối chứng.”

Nét mặt Cơ Vấn Chinh sầm lại. “Ai biết ngươi giữ mẫu đó?”

“Không ai, ngoài chính nô tỳ.” A Nhị nhíu mày, nhớ lại từng chi tiết. “Nghĩa là kẻ ra tay hoặc đã theo dõi nô tỳ đủ lâu để đoán ra, hoặc đã nghi ngờ từ câu hỏi nô tỳ đặt ra với Tôn thái y lệnh trong buổi khám sáng nay.”

“Tôn Hoài Nhân.” Chàng lặp lại cái tên, giọng lạnh hẳn. “Tay ông ta run khi bốc thuốc, đúng không?”

“Đúng. Chỉ trong một khắc, khi nô tỳ hỏi về cách phân biệt độc tích lũy với suy nhược tự nhiên.” A Nhị nhìn chàng, “Một thái y lệnh nhiều năm kinh nghiệm, không có lý do gì để run tay trước một câu hỏi chuyên môn bình thường, trừ khi câu hỏi đó chạm đúng chỗ ông ta đang che giấu.”

Cơ Vấn Chinh gật đầu chậm, như đang ghi khắc chi tiết đó vào trong đầu, xếp nó cạnh những mảnh ghép khác đã có. “Từ nay, mọi manh mối, dù nhỏ đến đâu, ngươi báo với ta qua Bùi công công. Ta sẽ tìm cách để ngươi ra vào Đông cung thuận tiện hơn, không phải lén lút như hôm nay.”

“Nô tỳ hiểu.”

Cuộc gặp kết thúc không lâu sau đó. A Nhị cáo lui, theo Bùi công công đi ngược lại hành lang dài hun hút, ánh đèn dầu treo cách quãng hắt xuống nền gạch những vệt sáng vàng nhạt xen giữa những khoảng tối sâu như mực đổ. Nàng bước đều, trong lòng vừa nhẹ nhõm vì đã có thêm một đồng minh thực sự, vừa nặng trĩu vì hiểu rõ từ đêm nay, con đường phía trước không còn chỗ để lùi.

Minh ước đã lập. Không giấy tờ, không dấu triện, chỉ có lời nói giữa hai người từng suýt mất mạng vì cùng một loại độc vô hình. Nhưng chính vì không giấy tờ, không dấu triện, nó lại càng mong manh, chỉ cần một trong hai người đổi dạ, mọi thứ sẽ sụp đổ không để lại bằng chứng nào cho người còn lại bấu víu.

A Nhị không nghĩ nhiều thêm về điều đó. Nàng đã quen với việc đặt cược trên những nền tảng mong manh, năm năm nay nàng vẫn sống như vậy, từng ngày, từng bước, không có gì chắc chắn ngoài chính sự cẩn trọng của bản thân.

Nàng không biết rằng, ngay khi bước chân mình vừa khuất sau góc hành lang, một bóng người khác lặng lẽ tách khỏi mảng tối phía sau cột trụ đá, nơi ánh đèn dầu không với tới. Bóng người ấy mặc y phục cung nữ, dáng đi nhẹ như sương, không gây ra một tiếng động nào trên nền gạch.

Ả đứng nép sát vào khoảng tối sâu nhất suốt từ đầu đến cuối cuộc gặp, đủ gần để nghe rõ từng câu, đủ xa để không bị phát hiện. Trong tay ả là một cuốn sổ nhỏ bìa vải thô, loại sổ cung nữ thường dùng ghi chép công việc thường nhật, chẳng ai để ý.

Dưới ánh trăng lọt qua khe cửa sổ hành lang, ả mở cuốn sổ, rút cây bút lông nhỏ giắt sẵn bên hông, chấm mực, cẩn thận ghi lại từng chi tiết vừa nghe được. Không bỏ sót câu nào. Không thêm bớt một chữ. Nét chữ nhỏ, đều tăm tắp, mang dáng dấp của người đã quen việc ghi chép báo cáo cho một ai đó khác, chứ không phải viết cho riêng mình.

Trang cuối cùng, ả viết thêm một dòng nhỏ, gạch chân hai lần:

A Nhị đã thừa nhận cha là thái y bị xử oan năm năm trước. Thái tử và A Nhị đã lập minh ước cùng điều tra.

Gấp sổ lại, ả cất vào trong tay áo, quay người, bước đi theo hướng ngược lại với A Nhị, chìm dần vào bóng tối cuối hành lang Đông cung, như chưa từng xuất hiện.