Trọng Sinh Người Hầu Chiếm Long Sàng

Chương 10: Hoàng Thượng Ban Đêm Đến Tây Cung

Canh nhất đêm ngày thứ mười, cung nữ ngoài cửa vào báo, giọng hơi gấp.

“Tài Nhân, Hoàng thượng giá đáo.”

Ta đứng dậy, tay vuốt lại nếp áo, liếc nhanh qua án thư. Nến trầm hương đã đốt sẵn từ đầu canh, khói mỏng bay là là quanh chân đèn đồng, mùi dịu lan khắp phòng, không nồng, chỉ đủ để người bước vào cảm thấy dễ chịu. Ấm trà Long Tỉnh cũng vừa pha xong, còn nghi ngút hơi nóng.

Nến thơm 'Đen Trầm Tính' · Trạm Hương, hương gỗ trầm ấm

Nến thơm 'Đen Trầm Tính' · Trạm Hương, hương gỗ trầm ấm

179.000đ

Xem chi tiết →

Đây là lần thứ ba trong tuần Hoàng thượng ghé Tây cung. Lần đầu, chàng đến vì chuyện chén trà độc ở Vĩnh Thọ cung, ngồi không lâu đã về. Lần hai, chàng ở lại nghe ta ngâm hai câu thơ Đường, đến canh nhị mới rời đi. Lần này, chàng đến không báo trước, không mang theo lý do nào rõ ràng.

Ta cúi đầu hành lễ khi chàng bước qua ngưỡng cửa, áo bào sẫm màu quét nhẹ qua nền gạch.

“Miễn lễ.” Chàng nói, giọng như mọi lần, không lạnh cũng không thân mật quá mức. Ánh mắt chàng lướt qua án thư, dừng lại ở ngọn nến trầm hương đang cháy. “Nàng vẫn đốt loại nến này.”

“Bẩm Hoàng thượng, nô tỳ thích mùi hương dịu, không quen mùi nồng.” Ta rót trà, hai tay dâng lên. “Trà Long Tỉnh, Hoàng thượng dùng thử.”

Chàng nhận chén trà, ngồi xuống bên án, không vội uống ngay, chỉ cầm trong tay, mắt nhìn quanh phòng một lượt. Tập tranh sơn thủy ta vẽ dở vẫn để nguyên trên góc án, một quyển thơ Đường gấp lại bên cạnh, cây trâm bạc mộc ba chiếc ta vẫn cài mỗi ngày nằm gọn trong hộp gỗ nhỏ.

“Hồ sơ án cha nàng, trẫm đã cho người lục lại.” Chàng nói, không vòng vo. “Lâm Cảnh Thâm, tri phủ Tô Châu, tội tham ô, xử năm nàng mười lăm tuổi.”

Ta ngồi thẳng người, tay đặt trên đầu gối, không để lộ vẻ nôn nóng.

“Có nhiều chỗ không khớp.” Chàng tiếp tục, ngón tay khẽ gõ lên thành chén. “Sổ thu chi phủ nha năm ấy, chữ ký cuối cùng không phải chữ cha nàng, nhưng con dấu lại đóng đúng. Nhân chứng buộc tội, sau này không ai tìm lại được tung tích.”

“Hoàng thượng…” Ta khẽ mở lời, rồi dừng lại.

“Nhưng án ấy do Vệ đại tướng quân trực tiếp phê, lúc đó trẫm còn chưa lên ngôi.” Chàng nhìn ta, ánh mắt có chút áy náy hiếm khi lộ ra. “Nếu trẫm lật lại mà không có bằng chứng đanh thép, chẳng những không minh oan được cho cha nàng, còn khiến Vệ gia đề phòng, dồn ép nàng gắt hơn. Trẫm cần thời gian.”

Ta cúi đầu, giọng nhỏ nhưng không run.

“Nô tỳ hiểu. Nô tỳ không dám đòi Hoàng thượng vội vàng vì nô tỳ mà làm điều bất lợi cho triều chính. Nô tỳ chỉ mong có ngày Hoàng thượng rảnh rỗi, xem lại hồ sơ kỹ hơn.”

Chàng nhìn ta một lúc lâu, như đang cân nhắc điều gì đó không tiện nói thẳng. Cuối cùng chàng đặt chén trà xuống, đứng dậy, bước đến bên án thư, cầm tập tranh sơn thủy đang vẽ dở lên xem.

“Cảnh này, giống Tây Hồ Tô Châu?”

“Bẩm đúng.” Ta đứng lên, đến gần, chỉ vào một khoảng trống chưa tô màu. “Cha nô tỳ dẫn nô tỳ ra hồ vào một buổi sớm mùa thu, sương còn chưa tan hết, mặt hồ như phủ một lớp lụa mỏng. Nô tỳ nhớ cảnh ấy rõ hơn bất cứ điều gì khác ở Tô Châu.”

“Trẫm từng đến Tô Châu một lần, lúc còn là hoàng tử, chưa lên ngôi.” Chàng đặt tập tranh xuống, giọng nhẹ đi hẳn so với lúc nói về án cha ta. “Cũng vào mùa thu. Trẫm nhớ có một cây cầu đá nhỏ bắc ngang một nhánh sông, nước trong thấy đáy.”

“Cầu Phong Kiều.” Ta khẽ nói. “Cha nô tỳ thường dẫn nô tỳ qua đó mỗi lần ra chợ sách.”

Hai người nói chuyện về Tô Châu một lúc lâu, không nhắc lại chuyện án oan, không nhắc lại chuyện cung đấu. Chàng ngồi xuống ghế, nhìn ta cầm bút tô thêm vài nét vào bức tranh, ánh nến trầm hương hắt lên gương mặt chàng một lớp ánh vàng nhạt. Đồng hồ nước ngoài hành lang nhỏ giọt đều đặn, tiếng “tí tách” chen vào khoảng lặng giữa hai câu chuyện.

Canh nhị trôi qua lúc nào không rõ. Cung nữ ngoài cửa đã lui hết, chỉ còn ngọn đèn dầu và ngọn nến trầm hương cháy lặng lẽ trong phòng.

Chàng không đứng dậy rời đi như hai lần trước.

Ta đặt bút xuống, cúi đầu, không dám nhìn thẳng vào mắt chàng. Trong lòng biết rõ đêm nay khác hẳn hai lần trước, không phải chàng ghé ngang rồi về, cũng không phải mê hương khiến chàng ngủ quên như đêm Vĩnh Thọ cung. Đêm nay, chàng ở lại vì chính chàng muốn ở lại.

Ngọn nến trầm hương cháy chậm, khói mỏng vấn vít quanh chân đèn đồng, mùi hương dịu càng lúc càng thấm vào từng góc phòng. Ngoài cửa sổ, gió đêm khẽ lay tán trúc, tiếng lá va nhau xào xạc rất nhỏ, gần như chìm hẳn vào tiếng đồng hồ nước.

Ta không nhớ rõ ai là người bước lại gần trước.

Chỉ nhớ ngọn đèn dầu trên án tàn dần đến quá nửa đêm, và khi ta mở mắt lúc trời còn chưa sáng hẳn, chăn gấm phủ qua vai, hơi ấm quen thuộc còn vương lại bên cạnh dù chàng đã dậy sớm, khoác áo bào ngồi bên án, nhìn ra khung cửa sổ đang dần ngả sang màu xám bạc.

“Nàng tỉnh rồi.” Chàng nói, không quay đầu lại, giọng có chút gì đó khác thường, mềm hơn giọng chàng vẫn dùng ngoài triều.

Ta ngồi dậy, khẽ cúi đầu, không biết nên nói gì. Ba năm hầu hạ trong cung kiếp trước, ta chưa từng học cách xử sự trong khoảnh khắc này.

Chàng quay lại nhìn ta, ánh mắt dừng trên gương mặt ta hồi lâu, rồi đưa tay vén một lọn tóc rối bên má ta ra sau.

“Tây cung nhỏ, không xứng với nàng.” Chàng nói, giọng trầm xuống. “Nhưng trẫm chưa vội. Mọi việc, từ từ.”

Ta không hiểu hết ý chàng, chỉ khẽ gật đầu. Chàng đứng dậy, khoác áo bào chỉnh tề, bước đến cửa, dừng lại một khắc trước khi ra ngoài.

“Nến trầm hương này, nàng còn thì cứ đốt.” Chàng nói, không quay đầu lại. “Trẫm thích mùi ấy hơn mùi nồng trong Càn Thanh cung.”

Cửa khép lại sau lưng chàng. Ta ngồi lặng trên giường, chăn gấm còn vương hơi ấm, nến trầm hương trên án đã cháy gần hết, chỉ còn một đốm lửa nhỏ leo lét trong làn khói mỏng.


Trời sáng hẳn chưa được bao lâu, tin đã lan khắp Tây cung.

Cung nữ pha nước rửa mặt cho ta, tay hơi run, giọng cố giữ bình thản nhưng ánh mắt lấp lánh phấn khích không giấu nổi.

“Tài Nhân, người trong cung đồn Hoàng thượng ở lại Tây cung cả đêm.”

Ta không đáp, chỉ để nàng ta chải tóc, cài trâm bạc mộc lên như mọi sáng. Nhưng qua khe cửa sổ hé mở, ta nghe rõ tiếng hai cung nữ khác đứng ngoài hành lang thì thầm, giọng không giấu được vẻ tò mò.

“Tài Nhân được sủng thật rồi. Ba lần trong một tuần, lần này còn ở lại qua đêm, không phải chuyện nhỏ đâu.”

“Nghe nói sắp thăng Sung Viên đấy, cô đừng nói ta nghe trước…”

Tiếng bước chân xa dần. Ta ngồi yên trước gương đồng, nhìn gương mặt mình phản chiếu trong lớp kim loại mờ đục, ba chiếc trâm bạc mộc cài gọn trên tóc.

Kiếp trước, ta chưa từng có một đêm như đêm qua. Kiếp trước, ta chỉ có một đêm duy nhất nằm trên long sàng giả ngủ, rồi ba ngày sau bị chém đầu ngoài Ngọ Môn.

Bây giờ tin đồn đã lan ra khỏi Tây cung, chảy vào từng ngóc ngách của Cấm Thành, đến tai Vệ Hoàng hậu, đến tai Hạ quý phi, đến tai bất cứ ai đang chờ một cái cớ để nhìn ta như một mối đe dọa thật sự, không còn là một Tài Nhân mới nhập vị vô danh nữa.

Ta đứng dậy, bước đến bên án, tay khẽ run.

Không phải run vì mừng.

Ngoài cửa sổ, một đôi chim én bay ngang mái ngói, tiếng kêu lảnh lót rồi khuất dần sau hàng trúc.

Kiếp trước ta chết vào tháng tư, ba ngày sau đêm định mệnh ở Vĩnh Thọ cung. Bây giờ mới là tháng ba, đêm định mệnh ấy đã lùi lại phía sau mười ngày, nhưng cái chết vẫn chưa từng thật sự rời xa ta, nó chỉ đổi hình dạng, đổi thời điểm, đợi một sơ hở khác để quay lại.

Ta còn chưa đầy một tháng để không lặp lại cái chết ấy lần nữa.