Trọng Sinh Người Hầu Chiếm Long Sàng

Chương 6: Hoàng Thượng Ghé Tây Cung Chính Thức

Chuyện chén trà ở Vĩnh Thọ cung lan đến tai Hoàng thượng nhanh hơn ta tưởng.

Không phải do ta kể. Vương Đức Toàn, với thân phận thái tổng quản, mỗi tối đều có việc bẩm báo ngắn trước khi Hoàng thượng nghỉ. Ông ta chỉ nhắc qua một câu, gọn gàng, không thêm bớt: “Chiều nay ở tiệc trà Vĩnh Thọ cung, một nha đầu bất ngờ trúng độc nhẹ. Hạ quý phi nói là trà có vấn đề, không cố ý.”

Chỉ một câu. Nhưng Hoàng thượng không phải người dễ tin những chuyện “không cố ý” trong hậu cung.

Đêm ngày thứ năm, Vương Đức Toàn đến Tây cung báo tin, giọng vẫn trầm như mọi lần.

“Cô nương chuẩn bị đi. Hoàng thượng không tin lời Hạ quý phi. Người dò hỏi thêm vài câu, biết cô nương chính là người suýt uống chén trà ấy. Tối nay có thể Người sẽ ghé qua.”

Ta gật đầu, không hỏi thêm ông ta biết bằng cách nào. Ba năm hầu hạ trong cung, ta hiểu rõ một điều: người như Vương Đức Toàn, tai mắt trải khắp các cung, biết trước một tin tức nửa ngày là chuyện thường.

Ta dọn lại gian phòng nhỏ. Không cầu kỳ, không bày biện quá tay, kiếp trước ta từng thấy nhiều phi tần cố ý bày vẽ đủ thứ hoa lệ để câu lòng Hoàng thượng, kết quả chỉ khiến người ta mỏi mắt, không mấy ai nhớ lâu. Ta chỉ đặt một bình hoa mai trắng nhỏ trên án, bên cạnh là tập tranh sơn thủy ta vẽ dở đêm qua, còn ướt nét mực ở góc, và một quyển thơ Đường mở sẵn ở bài ta thích nhất.

Rồi ta lấy trong hộp gỗ nhỏ ra một cây nến trầm hương, thắp lên, đặt trong đèn lồng treo cạnh án thư.

Đây không phải loại mê hương Trầm Ngọc từng dùng đêm ở Vĩnh Thọ cung. Loại này chỉ là trầm hương thường, mùi dịu nhẹ, thoảng qua như gỗ đàn hương phơi nắng, không khiến người ngủ mê, chỉ khiến gian phòng bớt lạnh lẽo, thêm chút ấm áp dễ chịu. Vương Đức Toàn dặn ta chọn loại này, nói rằng dùng mê hương hai lần liên tiếp trong một tháng, cho dù kín đáo đến đâu cũng có ngày lộ.

Ta ngồi xuống bên án, tay khẽ chạm vào cây trâm bạc mộc cài trên tóc, món quà đầu tiên Hoàng thượng ban cho ta. Ngoài song cửa, trời đã sẫm màu, tiếng côn trùng rả rích trong bụi trúc còi.

Không lâu sau, tiếng bước chân vang lên ngoài sân, chen giữa tiếng thái giám hô nhỏ: “Hoàng thượng giá đáo!”

Ta đứng dậy, ra tận thềm cửa nghênh đón, cúi mình hành lễ.

“Nô tỳ tham kiến Hoàng thượng.”

“Miễn lễ.” Giọng chàng vang lên, không lạnh như lúc ở Vĩnh Thọ cung đêm trước, cũng không vội vã. Chàng bước vào phòng, ánh mắt lướt một vòng quanh gian phòng nhỏ, dừng lại ở bình hoa mai trắng, rồi dừng lâu hơn ở tập tranh sơn thủy còn để mở trên án.

Ta rót trà, hai tay nâng chén dâng lên. “Mời Hoàng thượng dùng trà.”

Chàng nhận lấy, không uống ngay, chỉ cầm chén xoay nhẹ trong tay, mắt vẫn nhìn về phía bức tranh.

“Nàng vẽ cảnh gì đây?”

“Bẩm Hoàng thượng, là Tây Hồ ở Tô Châu. Nô tỳ sinh ra ở đó, thuở nhỏ thường theo cha ra hồ ngắm cảnh, về nhà vẽ lại theo trí nhớ. Vẽ chưa xong, nét bút còn vụng.”

Chàng bước lại gần án, cúi người nhìn kỹ hơn. Nét mực loang nhẹ ở phần núi xa, chỗ ta chưa kịp khô đã phải cất bút vì trời tối. Nhưng phần mặt hồ, phần liễu rủ ven bờ, lại có nét mềm mại lạ thường, khác hẳn tranh cung đình thường thấy, vốn chỉ vẽ hoa điểu tỉ mỉ theo khuôn mẫu.

“Không vụng.” Chàng nói, giọng có chút ngạc nhiên không giấu được. “Người vẽ tranh này hiểu cảnh, không chỉ vẽ theo nét bút người khác dạy.”

Ta cúi đầu, không dám nhận lời khen quá mức. “Cha nô tỳ trước có dạy nô tỳ đôi chút, nói con gái biết đôi ba nét chữ nghĩa, sau này gả đi cũng đỡ tủi thân.”

Chàng ngồi xuống bên án, tay cầm quyển thơ Đường lên, lật vài trang. Ánh mắt dừng ở một bài, khẽ đọc thành tiếng câu đầu, rồi ngừng lại, nhìn sang ta.

“Nàng thích bài này?”

“Dạ.” Ta đáp, rồi khẽ ngâm tiếp hai câu sau, giọng nhỏ nhưng rõ, đúng nhịp bài thơ tả cảnh hoa mai nở giữa tuyết lạnh, một mình chịu rét mà vẫn giữ hương thơm không đổi.

Trong phòng chỉ còn tiếng ta ngâm khẽ, xen giữa mùi trầm hương thoảng nhẹ từ chiếc đèn lồng treo bên án. Chàng ngồi yên nghe hết, ánh mắt có gì đó khác thường, không hẳn là ngạc nhiên nữa, mà giống như đang nhìn một người quen cũ lâu ngày mới gặp lại.

“Nàng học được từ đâu?”

“Cha nô tỳ dạy.” Ta đáp, rồi ngừng lại một khắc, chọn lời cẩn thận. “Cha nô tỳ trước là quan tri phủ ở Tô Châu, tên Lâm Cảnh Thâm.”

Chàng khựng lại. Chỉ một khắc rất ngắn, nhưng đủ để ta nhận ra.

“Lâm Cảnh Thâm…” Chàng lặp lại cái tên, như đang lục tìm trong trí nhớ. “Cái tên này, trẫm có nghe qua. Hình như có liên quan đến một vụ án tham ô mấy năm trước.”

“Bẩm Hoàng thượng, đúng vậy.” Ta cúi đầu thấp hơn, giọng vẫn giữ bình thản, không để lộ nửa phần oán hận đang cuộn trong lòng. “Cha nô tỳ bị khép tội tham ô, chết trong ngục năm nô tỳ mười lăm tuổi. Mẹ nô tỳ theo sau không lâu. Nô tỳ bị bán vào cung từ đó.”

Chàng đặt quyển thơ xuống án, ánh mắt nhìn ta chăm chú hơn.

“Trẫm lúc ấy vừa lên ngôi, án cũ phần nhiều do Vệ đại tướng quân xử lý, trẫm chưa từng đọc kỹ hồ sơ.” Chàng nói, giọng trầm xuống, có chút gì đó như đang tự vấn. “Nếu có oan khuất, nên xem lại.”

Ta ngẩng lên một chút, rồi lại cúi xuống ngay, không dám để ánh mắt mình lộ ra quá nhiều hy vọng.

“Nô tỳ không dám cầu xin Hoàng thượng minh oan cho cha. Thân phận nô tỳ thấp hèn, không đáng để Hoàng thượng bận tâm chuyện cũ.” Ta ngừng một nhịp, giọng nhỏ hơn nữa. “Nô tỳ chỉ mong, có ngày nào Hoàng thượng rảnh rỗi, xem lại hồ sơ năm ấy một lần. Nếu quả thật cha nô tỳ vô tội, oan hồn dưới đất cũng được an ủi phần nào. Nếu không, nô tỳ cũng cam lòng, không dám oán trách gì thêm.”

Chàng nhìn ta hồi lâu, không nói gì. Ánh nến trầm hương hắt lên gương mặt chàng một quầng sáng ấm, khiến vẻ lạnh lùng thường thấy trên triều dịu đi hẳn.

“Được.” Chàng khẽ gật đầu. “Trẫm sẽ cho người tìm lại hồ sơ.”

Ta cúi đầu tạ ơn, tay khẽ siết vạt áo trong lòng bàn tay, không để lộ ra ngoài.

Đêm ấy chàng ngồi lại rất lâu, xem ta pha thêm một tuần trà, hỏi thêm vài câu về Tô Châu, về những năm tháng thuở nhỏ ta còn được cha dạy chữ. Ta đáp từng câu chậm rãi, không vội vã kể lể, cũng không giấu diếm quá mức, chỉ để mọi thứ hiện ra tự nhiên như nước chảy.

Đến canh nhị, chàng mới đứng dậy rời đi. Ta tiễn ra tận cổng viện, cúi mình hành lễ, đứng nhìn theo bóng áo bào khuất dần sau dãy đèn lồng đỏ dọc hành lang, đến khi tiếng bước chân xa hẳn mới quay vào.

Vương Đức Toàn đã đứng chờ sẵn trong sân, tay khoanh trước ngực, thấy ta vào liền bước lại gần.

“Cô nương, Hoàng thượng ở lại lâu vậy, chắc buổi tối thuận lợi.”

“Thuận lợi.” Ta đáp, ngồi xuống bên bậc thềm, nhìn ánh nến trầm hương còn cháy dở trong đèn lồng treo. “Hoàng thượng hứa sẽ cho người tìm lại hồ sơ án của cha ta.”

Ông ta gật đầu, gương mặt không lộ vẻ gì đặc biệt, nhưng ánh mắt có phần dịu lại.

“Vậy là tốt. Nhưng cô nương nên nhớ, hồ sơ năm ấy do chính tay Vệ đại tướng quân xử lý. Muốn lật lại, không dễ như lật một chén trà.”

Ta gật đầu, không đáp thêm. Ông ta định lui ra thì dừng bước, quay lại, giọng trầm hơn thường ngày.

“À, còn một việc. Vệ Hoàng hậu đã biết chuyện Hoàng thượng ghé Tây cung tối nay.”

Ta ngẩng lên. “Bà ta biết bằng cách nào?”

“Trong cung, không có chuyện gì giấu được quá một canh giờ, huống hồ chuyện Hoàng thượng ở lại một cung nào đó đến canh nhị.” Ông ta đáp, rồi lấy từ trong tay áo ra một hộp gỗ nhỏ, đặt lên bậc thềm cạnh ta. “Đêm nay bà ta sai người mang cái này sang, dặn đưa tận tay cô nương.”

Ta mở hộp. Bên trong là một khối trầm hương khác, sẫm màu hơn, mùi thơm đậm đà, rõ ràng thuộc loại quý hiếm hơn hẳn thứ ta vừa đốt. Kèm theo một mảnh giấy nhỏ, nét chữ mềm mại, đoan trang:

“Muội muội nghỉ ngơi giữ gìn sức khỏe.”

Ta cầm mảnh giấy lên, nhìn từng nét chữ ngay ngắn không một chút xộc xệch, lòng không dấy lên chút cảm động nào.

Vệ Hoàng hậu và Hạ quý phi vốn không ưa nhau, ai trong cung cũng biết. Một người con nhà tướng, đoan trang chính thống; một người xuất thân dân dã, được sủng ái bất thường. Nay bà ta lại đột nhiên gửi quà sang cho một Tài Nhân vừa mới nổi lên, đúng vào đêm Hoàng thượng ghé Tây cung, không phải chuyện gì đáng để mừng.

Ta gấp mảnh giấy lại, đặt vào hộp, đậy nắp cẩn thận.

“Trầm hương này,” ta nói, giọng nhẹ nhưng dứt khoát, “ta không đốt.”

Vương Đức Toàn nhìn ta một thoáng, rồi khẽ gật đầu, không hỏi thêm lý do. Ông ta cúi người cáo lui, bóng áo thái giám khuất dần sau góc tường.

Ta ngồi lại một mình trên bậc thềm, tay ôm hộp gỗ trong lòng, mắt nhìn về phía Khôn Ninh cung xa xa, nơi ánh đèn vẫn còn sáng dù đã khuya.

Kiếp trước, ta chưa từng có cơ hội đứng đủ gần để nhận ra Vệ Hoàng hậu là ai, nghĩ gì, muốn gì. Ta chết trước khi kịp hiểu, trong tay chỉ có một chữ “dạ” và một cái đầu rơi ngoài Ngọ Môn.

Kiếp này, một hộp trầm hương gửi đến giữa đêm khuya đã đủ nói với ta rằng, có một người khác, ẩn sau vẻ đoan trang hiền hậu, đang bắt đầu để mắt tới ta.

Ngọn nến trong đèn lồng treo bên án đã cháy gần hết, tàn nến rơi lặng lẽ xuống đế đồng. Ta đứng dậy, bước vào phòng, khép cửa lại sau lưng.