Xuyên Vào Bé Gái Nhà Nghèo Có Không Gian
Chương 1: Vòng Bạc Trên Cổ Tay
Muội mở mắt ra trong bóng tối, việc đầu tiên cảm nhận được không phải ánh sáng, mà là cái lạnh.
Lạnh từ nền đất nện thấm ngược lên qua lớp chiếu rách, lạnh từ khe cửa bếp hở toang một góc luồn thẳng vào gáy, lạnh đến mức hai hàm răng muội va vào nhau lập cập mà không sao kìm lại được. Mùi khói bếp nguội lẫn mùi rơm ẩm mốc phả vào mũi, đặc quánh, khác hẳn cái mùi cồn sát khuẩn và ga giường hồ bột muội quen thuộc suốt bảy năm làm y tá cấp cứu.
Tai muội căng lên trong bóng tối, theo phản xạ nghề nghiệp cũ tìm một âm thanh quen thuộc nào đó, tiếng máy đo nhịp tim tít tít đều đặn, tiếng bánh xe băng ca lăn trên nền gạch men, tiếng loa gọi bác sĩ trực. Nhưng chỉ có tiếng gió rít qua khe vách tranh và đâu đó xa xa một con chó sủa vu vơ giữa đêm, im ắng đến mức chính sự im ắng ấy cũng trở thành một thứ đáng sợ.
Ta nằm im một lúc, cố định thần lại xem mình đang mơ hay đang tỉnh.
Đêm qua ta trực ca đêm ở khoa cấp cứu, đang đẩy băng ca cho một cụ già nhồi máu cơ tim thì có tiếng còi xe cứu thương khác hú vang ngoài cổng, một vụ tai nạn liên hoàn trên đường lớn. Ta chạy ra phụ đồng nghiệp khiêng nạn nhân, giữa dòng xe cộ vẫn còn nhốn nháo chưa kịp phong tỏa, một chiếc xe tải mất lái lao thẳng tới. Ta chỉ kịp đẩy mạnh người đồng nghiệp đang khiêng cáng sang một bên.
Ta còn nhớ rõ ánh đèn pha chói loà quét ngang mặt mình trong tích tắc cuối cùng, còn nhớ tiếng phanh rít lên chói tai, còn nhớ cả một ý nghĩ vụt qua đầu nhanh đến mức chưa kịp thành lời: may mà đẩy kịp.
Sau đó là một khoảng trống lớn, đen kịt, không âm thanh, không cảm giác.
Rồi ta tỉnh lại ở đây, trong một gian bếp tối om, với một thân thể bé nhỏ đến mức chính ta cũng phải giật mình.
Muội giơ hai tay lên trước mặt. Ánh sáng le lói từ khe cửa đủ để nhìn ra đó là một đôi bàn tay trẻ con, ngón tay ngắn, mũm mĩm nhưng gầy đến mức xương khớp gồ lên rõ dưới lớp da mỏng, móng tay còn dính đất bùn chưa rửa. Không phải bàn tay ba mươi năm cầm kim tiêm, cầm ống nghe, cầm dao mổ khẩn cấp của ta.
Muội xoè từng ngón tay ra, gập lại, thử động tác quen thuộc nhất mà một y tá cấp cứu vẫn làm trước khi luồn kim vào ven, nhưng đôi tay bé nhỏ này run lên vì lạnh chứ không phải vì thao tác thuần thục nào cả. Một cảm giác trống rỗng kỳ lạ dâng lên trong lòng, như thể cả một đời người vừa bị rút cạn, chỉ còn để lại phần ký ức trong một cái vỏ hoàn toàn xa lạ.
Trên cổ tay trái, một chiếc vòng bạc cũ kỹ nằm lỏng lẻo, xỉn màu đen mốc theo năm tháng, mặt vòng khắc một đóa hoa sen nhỏ đã mòn gần hết nét, chỉ còn lại vài đường chỉ mờ mờ nếu nhìn thật kỹ mới nhận ra hình dáng cánh hoa. Vòng nặng hơn muội tưởng, cấn vào cổ tay nhỏ mỗi khi cử động, như một thứ neo giữ chặt lấy thân thể này với một điều gì đó chưa gọi thành tên được.
Ta không hiểu vì sao, nhưng vừa chạm ngón tay vào chiếc vòng ấy, một cảm giác quen thuộc lạ lùng chạy dọc sống lưng, như thể tay này đã đeo nó không phải một ngày, mà đã đeo suốt cả một quãng đời dài trước đó. Cảm giác ấy không giống bất cứ điều gì muội từng trải qua ở kiếp trước, không phải trực giác nghề nghiệp, không phải phản xạ có điều kiện sau bảy năm cấp cứu, mà là một thứ gì đó cũ hơn, sâu hơn, nằm ngoài mọi lý giải khoa học muội từng được huấn luyện để tin tưởng.
Rồi ký ức ập đến, không phải từ từ mà như một cơn lũ, tràn qua từng ngóc ngách trong đầu muội, khiến ta phải nhắm nghiền mắt lại, hai tay ôm lấy thái dương. Cảm giác ấy gần giống lúc muội còn sống chứng kiến một ca sốc phản vệ trở nặng trong tích tắc, mọi thông tin dồn dập ập vào cùng lúc, chỉ khác là lần này không có máy monitor nào theo dõi nhịp thở gấp gáp của chính muội.
Lâm Tiểu Đường. Bảy tuổi. Con gái duy nhất của tá điền Lâm Đại Tường.
Cha mất bốn năm trước, giữa một đợt ôn dịch càn quét cả thôn Liễu Hà, khi ấy Tiểu Đường mới ba tuổi, còn quá nhỏ để nhớ rõ mặt cha, chỉ nhớ mang máng một bàn tay lớn, chai sạn, hay xoa đầu mình trước khi ra đồng mỗi sáng. Mẹ ruột thì đã rời khỏi nhà từ trước đó nữa, đúng vào năm Tiểu Đường lên ba, không một lời từ biệt, không ai trong thôn biết rõ nguyên do, chỉ để lại duy nhất chiếc vòng bạc khắc hoa sen này trên cổ tay đứa con gái nhỏ.
Sau khi cha mất, người mẹ kế tên Chu Ngọc Lan, vốn đã về làm vợ kế của cha từ năm trước đó, ở lại nuôi ba đứa trẻ trong căn nhà tranh dột nát này: Tiểu Đường, và hai đứa con ruột của bà với cha, Lâm Tiểu Yến chín tuổi và Lâm Tiểu Bảo năm tuổi.
Muội hiểu ngay hoàn cảnh của mình. Con riêng của chồng, không máu mủ, sống nhờ dưới mái nhà của mẹ kế, trong một gia đình tá điền nghèo nhất nhì thôn Liễu Hà, nơi từng bát cơm cũng phải tính toán chi li. Ký ức của thân thể bảy tuổi này còn non nớt, rời rạc như những mảnh giấy vụn, nhưng cũng đủ để muội dựng lên một bức tranh chung: một đứa trẻ quen nhịn đói, quen im lặng, quen đứng ở rìa mọi bữa cơm và mọi ánh mắt trong nhà.
Ta hít một hơi thật sâu, cố trấn tĩnh lại nhịp tim đang đập loạn trong lồng ngực bé nhỏ này.
Kiếp trước ta là y tá cấp cứu, quen với việc đối diện sinh tử trong tích tắc, quen với việc phải giữ đầu óc lạnh khi cả thế giới xung quanh đang hỗn loạn. Cái kỹ năng ấy, có lẽ là thứ duy nhất ta còn giữ lại được sau khi đổi cả một cuộc đời. Ngày trước, mỗi khi có ca cấp cứu dồn dập, muội vẫn thường tự nhắc mình một câu duy nhất: đừng hoảng, hoảng là mất người bệnh. Giờ đây câu ấy lại vang lên trong đầu, chỉ khác người bệnh lần này chính là bản thân muội, giữa một cuộc đời hoàn toàn xa lạ.
Được. Bình tĩnh. Trước tiên phải hiểu rõ hoàn cảnh đã.
Ngoài kia, trời vẫn còn tối đen như mực, chỉ có một vệt sáng xanh nhạt le lói phía chân trời báo hiệu trời sắp sang canh năm. Muội đang nằm trên một ổ rơm trải ngay góc bếp, cạnh bếp lò đã tắt lửa từ lâu, tro nguội phủ một lớp xám mỏng. Đây không phải phòng ngủ, mà là góc bếp, nơi người ta thường để đứa con không được cưng nhất trong nhà nằm.
Muội đưa mắt nhìn quanh gian bếp lần nữa, cố ghi nhớ từng chi tiết như thói quen đánh giá hiện trường trước khi bắt tay xử lý một ca bệnh: một chiếc chum sành sứt miệng đặt góc tường, vài bó củi khô xếp lộn xộn cạnh bếp lò, một chiếc rổ tre treo lủng lẳng trên vách, bên trong chỉ còn vài củ khoai lang nhỏ xíu. Nghèo đến mức từng vật dụng trong nhà đều mang một vẻ chắt chiu, dè sẻn.
“Tiểu Đường! Dậy chưa? Mặt trời sắp lên rồi mà còn nằm ườn ra đó à!”
Giọng nói sắc lạnh vang lên từ ngoài sân, kèm theo tiếng bước chân dép cỏ sàn sạt trên nền đất. Muội theo phản xạ của cơ thể nhỏ này mà bật dậy ngay, cả người còn chưa kịp tỉnh hẳn đã run lên vì lạnh.
Cửa bếp bị đẩy mạnh, một người phụ nữ trạc ba mươi lăm tuổi bước vào, dáng người gầy nhưng cứng cỏi, tóc búi cao gọn gàng, gương mặt vốn có nét thanh tú nhưng bị năm tháng vất vả hằn lên những nếp nhăn khắc khổ nơi khóe mắt, khóe miệng. Bà đứng khựng lại nơi ngưỡng cửa một thoáng, ánh mắt lướt qua muội từ đầu đến chân như đang kiểm tra xem đứa trẻ này có trốn việc hay không, rồi mới bước hẳn vào trong. Đây chính là Chu Ngọc Lan, mẹ kế.
“Dạ, con dậy rồi ạ.”
Muội đáp, giọng nói phát ra khàn khàn, non nớt, hoàn toàn không phải chất giọng trầm ấm quen thuộc của ta. Cảm giác nghe chính mình nói bằng một giọng trẻ con lạ lẫm đến mức muội phải mất một khắc mới quen được, như thể có ai đó đang mượn miệng mình để nói hộ, còn muội chỉ đứng bên cạnh lặng lẽ nghe.
Chu Ngọc Lan liếc mắt nhìn muội một cái, ánh mắt không có chút ấm áp nào, chỉ có sự đánh giá lạnh lùng của một người đang tính toán xem đứa trẻ này còn dùng được việc gì.
“Dậy rồi thì ra giếng múc nước, xong vo gạo nấu cháo sáng. Đừng có làm chậm chạp như mọi khi, tay chân nhanh lên.”
Bà ta nói xong, không chờ muội đáp lời, đã quay lưng bước ra ngoài, để lại một làn hơi lạnh tràn vào theo cánh cửa mở.
Muội đứng dậy, cảm nhận rõ đôi chân trần bé nhỏ chạm vào nền đất lạnh cóng, mỗi bước đi đều phải cố giữ thăng bằng vì thân thể này còn quá nhỏ, quá yếu, hoàn toàn khác với cơ thể người lớn ba mươi tuổi ta từng quen điều khiển.
Ra tới sân, gió sớm lùa qua tấm áo vải thô mỏng manh, lạnh buốt thấu xương. Muội xách một chiếc thùng gỗ cũ kỹ, nặng đến mức phải dùng cả hai tay ôm mới nhấc nổi, lê từng bước ra giếng nước đầu ngõ. Bầu trời lúc này đã ngả sang màu xám tro, vài vệt mây mỏng vắt ngang, gà trong chuồng nhà bên cạnh gáy lên một tiếng lẻ loi rồi im bặt.
Nước giếng lạnh như cắt vào da thịt. Muội múc từng gàu, tay run lẩy bẩy, hai lần suýt trượt ngã vì thành giếng trơn trượt sương đêm còn đọng lại. Ký ức bảy năm làm y tá cấp cứu của ta lại lên tiếng, âm thầm đánh giá tình trạng cơ thể này: suy dinh dưỡng rõ rệt, thiếu cân so với tuổi, cơ bắp yếu, có dấu hiệu thiếu ngủ kéo dài. Một đứa trẻ bảy tuổi lẽ ra không nên phải làm việc nặng thế này vào sáng sớm mùa lạnh. Nếu là ở kiếp trước, một đứa bé với thể trạng thế này bước vào phòng khám, hẳn muội đã ghi ngay vào hồ sơ dòng chữ nghi ngờ suy dinh dưỡng độ nặng, cần theo dõi thêm.
Nhưng muội không có lựa chọn nào khác. Ít nhất là chưa, trong lúc này.
Xách được hai thùng nước về tới bếp, muội bắt đầu vo gạo. Vừa mở túi vải đựng gạo ra, mũi muội đã ngửi thấy một mùi ẩm mốc thoang thoảng, nhìn kỹ dưới ánh lửa vừa nhen lên từ đám củi khô, quả nhiên thấy lác đác vài hạt gạo có chấm đen li ti bám trên vỏ.
Gạo mốc.
Ký ức y tá trong đầu ta lập tức cảnh báo, loại gạo này nếu ăn lâu ngày sẽ tích tụ độc tố trong cơ thể, gây rối loạn tiêu hóa, nặng hơn có thể dẫn đến các bệnh về gan và đường ruột. Nhưng nhìn vào cái túi gạo ít ỏi này, muội hiểu ngay, đây có lẽ đã là toàn bộ lương thực nhà này còn lại cho đến vụ mùa sau. Không có chuyện đổ bỏ hay kén chọn.
Muội chỉ có thể nhặt bỏ những hạt mốc nặng nhất, phần còn lại đành phải nấu, tự nhủ trong lòng sẽ tìm cách khác sau, ít nhất là lúc này chưa thể làm gì hơn.
Nồi cháo sôi lục bục trên bếp, hơi nước bốc lên nghi ngút giữa gian bếp tối, mùi gạo hòa lẫn mùi khói củi tạo thành một thứ hương vị vừa quen vừa lạ. Muội ngồi xổm bên bếp lửa, hai tay ôm gối, ánh lửa bập bùng hắt lên gương mặt bé nhỏ, đôi mắt lại có vẻ trầm tĩnh khác thường so với một đứa trẻ bảy tuổi bình thường. Hơi ấm từ ngọn lửa phả vào mặt muội từng đợt, khô rát nhưng dễ chịu, khác hẳn cái lạnh đã bám riết lấy thân thể này từ lúc mở mắt tới giờ.
Ngoài sân, có tiếng trẻ con cười đùa vọng vào. Lát sau, cánh cửa bếp lại bị đẩy ra, hai đứa trẻ chạy ùa vào, một bé gái chín tuổi mặc áo vải hoa còn khá lành lặn, tóc tết hai bên gọn gàng, và một bé trai năm tuổi mũm mĩm hơn hẳn, đang cầm một con cào cào bằng lá tre nghịch ngợm.
“Cháo chín chưa? Đói quá rồi!” Lâm Tiểu Yến, đứa chị, sà ngay đến bên nồi cháo, thò mũi vào ngửi, gương mặt nhăn lại vì nóng.
“Sắp rồi ạ, chị chờ thêm chút nữa.” Muội đáp, giọng vẫn giữ vẻ nhẫn nhịn quen thuộc của thân xác này.
Tiểu Bảo, đứa em trai, chạy lại gần muội, tò mò nhìn chiếc vòng bạc trên cổ tay muội, đưa tay định chạm vào.
“Chị Tiểu Đường, cái vòng này xấu ghê, sao chị không đổi cái khác đẹp hơn?”
“Đây là vật mẹ để lại cho chị.” Muội khẽ rụt tay lại, giọng nhẹ nhàng nhưng kiên quyết, ngón tay vô thức che chắn lấy mặt vòng như một phản xạ bảo vệ. “Chị không đổi đâu.”
Tiểu Bảo bĩu môi nhưng cũng không nài nỉ thêm, quay sang chơi tiếp với con cào cào lá tre của mình. Cậu bé này, dù được mẹ cưng chiều, tính tình vẫn còn ngây thơ, chưa nhiễm nhiều sự khắc nghiệt như người lớn trong nhà. Muội nhìn theo dáng nhỏ lon ton của em, trong lòng chợt dịu lại đôi phần, ít nhất giữa cả nhà lạnh nhạt này còn có một đứa trẻ chưa học được cách phân biệt đối xử.
Chu Ngọc Lan bước vào, nhìn nồi cháo đã chín, liền múc ra hai bát lớn đầy đặn cho Tiểu Yến và Tiểu Bảo trước, phần cháo đặc nhất, có cả vài hạt gạo còn nguyên, nổi lên trên mặt bát.
Đến lượt Tiểu Đường, bà chỉ múc phần cháo loãng còn sót lại dưới đáy nồi, phần nước nhiều hơn cái, lẫn với vài mảnh gạo mốc chưa kịp nhặt hết, đổ vào một chiếc bát sứt mẻ đưa cho muội.
“Con lớn rồi, ăn ít cũng được, để phần cho em.” Bà nói, giọng điệu như một lẽ đương nhiên không cần bàn cãi.
Muội cầm bát cháo loãng, không nói gì, chỉ lặng lẽ ngồi xuống góc bếp ăn. Húp một ngụm, vị nhạt thếch lẫn chút mùi mốc thoang thoảng còn sót lại trượt qua đầu lưỡi, muội cố nuốt xuống mà không nhăn mặt. Cảm giác tủi thân của một đứa trẻ bảy tuổi len lỏi đâu đó trong lòng, nhưng phần lý trí của một y tá cấp cứu ba mươi tuổi lại nhắc muội bình tĩnh, đây chưa phải lúc để phản kháng, mọi thứ cần phải quan sát và tính toán kỹ trước khi hành động. Trong đầu muội thoáng qua một phép tính quen thuộc: lượng calo trong một bát cháo loãng thế này chắc chắn không đủ cho một ngày lao động, nhưng than vãn lúc này chẳng ích gì, chỉ tổ lộ ra điều bất thường.
Ăn xong bát cháo loãng, bụng vẫn còn cồn cào, muội lại được sai đi gom củi, giặt áo, quét sân, hết việc này đến việc khác, gần như không có lúc nào ngơi tay suốt cả buổi sáng. Đến trưa, muội chỉ được ăn thêm một củ khoai lang nhỏ luộc, chia sẻ cùng phần cơm ít ỏi còn sót lại của Tiểu Yến ăn dở.
Buổi chiều, Chu Ngọc Lan dẫn hai đứa con ruột sang nhà hàng xóm chơi, để mặc Tiểu Đường ở nhà một mình trông coi bếp núc.
Đây là lúc hiếm hoi muội có thể ngồi yên một chút, tựa lưng vào vách bếp, nhìn xuống chiếc vòng bạc trên cổ tay mình. Ánh nắng chiều xuyên qua khe cửa hắt lên mặt vòng, những đường nét khắc hoa sen mờ nhạt bỗng như lấp lánh một chút dưới ánh sáng. Muội hít vào một hơi thật sâu, để cho cơ thể bé nhỏ này được nghỉ ngơi đúng nghĩa lần đầu tiên kể từ lúc tỉnh dậy, vai và lưng vẫn còn ê ẩm vì cả buổi sáng gánh nước, quét sân.
Muội đưa vòng lên gần mắt, ngón tay khẽ vuốt ve mặt kim loại xỉn màu. Trong đầu bất chợt hiện lên một hình ảnh mơ hồ, không rõ nét, chỉ là một bóng dáng phụ nữ mảnh khảnh, mái tóc dài, đang cúi xuống đeo chiếc vòng này vào cổ tay bé nhỏ của một đứa trẻ ba tuổi. Gương mặt người ấy nhòe đi trong ký ức, không cách nào nhìn rõ, chỉ còn lại cảm giác ấm áp và một giọng nói thì thầm không rõ từng chữ.
Là mẹ ruột sao?
Muội siết chặt vòng bạc trong lòng bàn tay, tim đập nhanh hơn một nhịp. Kiếp trước ta không có mẹ, mồ côi từ nhỏ, lớn lên trong trại trẻ, chưa từng biết cảm giác có một người mẹ ruột thịt là như thế nào. Biết bao lần trực đêm giao thừa một mình ở bệnh viện, nhìn đồng nghiệp gọi điện về cho mẹ chúc Tết, muội cũng chỉ im lặng cắm cúi vào hồ sơ bệnh án, coi như không nghe thấy. Kiếp này, dù chỉ còn lại một ký ức mờ nhạt và một chiếc vòng bạc cũ kỹ, ít nhất muội cũng biết mình từng có một người mẹ thật sự yêu thương mình.
Nhất định phải tìm ra manh mối về người.
Buổi tối, sau khi dọn dẹp xong bữa cơm chiều, cả nhà lần lượt đi ngủ. Chu Ngọc Lan và hai đứa con ngủ trong gian phòng chính, còn Tiểu Đường vẫn như thường lệ, trở về góc bếp, nằm co ro trên ổ rơm mỏng, kéo tấm chăn vá chằng vá đụp lên tận cằm.
Đêm mùa đông ở thôn Liễu Hà lạnh thấu xương, gió rít qua khe vách tranh, thổi tung từng cọng rơm trên nền đất. Muội nằm nghiêng người, hai tay ôm lấy nhau tìm chút hơi ấm, bụng vẫn còn đói cồn cào sau một ngày lao động vất vả mà chỉ được ăn rất ít. Đâu đó ngoài xa, tiếng côn trùng rả rích xen lẫn tiếng lá tre cọ vào nhau xào xạc, thứ âm thanh của một thế giới hoàn toàn khác với tiếng còi xe và tiếng máy thở muội từng quen thuộc.
Ta nhắm mắt lại, cố dỗ giấc ngủ đến, nhưng đầu óc vẫn còn quay cuồng với hàng loạt suy nghĩ. Về hoàn cảnh hiện tại, về đợt ôn dịch đã cướp đi tính mạng cha bốn năm trước, về người mẹ ruột đã biến mất không dấu vết, về cả một kiếp sống mới mà ta phải học cách thích nghi từ đầu. Nếu là kiếp trước, gặp một ca bệnh nhân mất trí nhớ tạm thời sau chấn thương, muội sẽ khuyên người nhà kiên nhẫn, để đầu óc từ từ ổn định lại. Giờ đây bệnh nhân ấy chính là bản thân muội, mà chẳng có ai đứng cạnh để trấn an.
Trong lúc vô thức, ngón tay muội cứ mân mê chiếc vòng bạc trên cổ tay, xoay đi xoay lại như một thói quen để trấn an bản thân giữa đêm lạnh. Một vòng. Hai vòng. Đến vòng thứ ba, theo đúng chiều kim đồng hồ, muội bỗng cảm nhận được một luồng hơi ấm kỳ lạ truyền từ mặt vòng bạc thẳng vào đầu ngón tay, chạy dọc theo cánh tay, lan tỏa khắp cơ thể.
Muội giật mình mở bừng mắt.
Cả gian bếp tối om bỗng nhiên loé lên một vệt sáng nhỏ xíu, mờ ảo như ánh đèn dầu, lơ lửng ngay trước mặt muội, giữa khoảng không trống rỗng chẳng có vật gì nâng đỡ. Vệt sáng ấy từ từ lớn dần, kéo giãn ra thành một đường viền mảnh, hình dáng lờ mờ như một khe cửa nhỏ đang hé mở giữa hư không, ánh sáng vàng nhạt từ bên trong khe cửa ấy hắt ra, phủ lên gương mặt kinh ngạc của muội một lớp ánh vàng lung linh. Một luồng hơi ấm thoang thoảng mùi đất mới và mùi lá thuốc theo khe sáng lan ra, khác hẳn cái lạnh đã bám riết gian bếp suốt từ đầu đêm.
Muội nín thở, tim đập thình thịch trong lồng ngực bé nhỏ, một tay vẫn giữ chặt lấy vòng bạc, mắt không rời khỏi khe sáng kỳ lạ đang từ từ mở rộng ngay trước mặt mình giữa đêm tối tĩnh mịch của gian bếp nghèo.