Ba Năm Hầu Bệnh, Chồng Vừa Khỏi Đã Cưới Biểu Muội

Chương 3: Ngày Đầu Tiên Không Sắc Thuốc

Canh mão.

Ba năm nay, đúng giờ này, ta đã dậy, tay cầm chiếc muôi gỗ, đứng bên bếp lò nhỏ sau Đông viện, canh lửa liu riu dưới ấm thuốc sành. Mùi hoàng kỳ, mùi bạch truật, mùi hồi độc thảo quyện vào nhau, thấm cả vào tóc, vào tay áo, đến mức có những đêm ta nằm mơ cũng ngửi thấy mùi thuốc bắc phảng phất trên gối.

Hôm nay, canh mão, ta vẫn nằm trong chăn.

Ánh sáng ngoài song cửa còn nhợt, chưa đủ vàng. Ta nằm nghe tiếng gà gáy xa xa bên ngoài tường viện, nghe tiếng chổi tre của tên gia nhân quét sân, nghe cả tiếng nước giếng múc lên chảy vào thùng gỗ. Không có tiếng ấm thuốc sôi. Không có tiếng lửa tí tách dưới đáy nồi. Đông viện sáng nay yên tĩnh một cách lạ lùng, như một ngôi nhà bỏ hoang vừa có người dọn đi.

Ta nhắm mắt, để cái yên tĩnh ấy chảy qua người mình, chậm rãi, không vội vàng.

Cửa phòng khẽ động. Nhược Vân bước vào, chân đi rón rén như sợ đánh thức một cơn ác mộng nào đó của ta, tay còn cầm chiếc khăn lau tay chưa kịp vắt lên giá.

“Tiểu thư.” Giọng nó run run. “Thang thuốc sáng của Tam gia… tiểu thư định để ai sắc?”

Ta mở mắt, nhìn lên trần nhà, giọng bình thản không gợn chút do dự nào.

“Không sắc nữa. Con qua nói với Lâm đại phu, bảo ông ấy tự lo liệu. Hoặc con qua Tây viện, hỏi Yên biểu tiểu thư. Nàng ấy vào phủ để chăm chồng, chắc cũng biết cách sắc một thang thuốc.”

Nhược Vân đứng sững, hai tay siết chặt lấy vạt áo, mặt tái đi.

“Tiểu thư… nếu Tam gia phát bệnh lại thì sao?”

Ta ngồi dậy, chậm rãi, vươn tay lấy chiếc lược sừng trên án, chải từng lọn tóc rối qua đêm. Động tác đều đặn, không hấp tấp, như đang làm một việc bình thường nhất trong ngày.

“Không sao cả. Bệnh phổi ba năm nay, không sắc một thang cũng chưa chết ngay được.”

Nhược Vân mím môi, không dám nói thêm. Nó biết, khi ta đã nói câu này bằng giọng điệu này, có nói thêm cũng vô ích. Nó lặng lẽ bưng chậu nước ra ngoài, để ta ngồi một mình bên án, ánh nắng dần lên, từng vệt vàng bò qua khung cửa giấy, in lên mu bàn tay ta.

Ta nhìn bàn tay mình. Ba năm nay, mỗi sáng bàn tay này đều dính mùi thuốc, đầu ngón tay chai sạn vì cầm muôi gỗ khuấy liên tục hàng canh giờ, để thuốc không bén đáy nồi. Có những đêm mùa đông, tay run đến mức múc thuốc ra chén cũng sánh ra ngoài, ta phải dùng khăn lau vội trước khi bưng vào phòng chàng, sợ chàng thấy tay mình run mà nghĩ ngợi.

Hôm nay bàn tay ấy sạch sẽ, khô ráo, không dính một giọt thuốc nào.

Cảm giác lạ đến mức có một khoảnh khắc ta suýt đứng dậy, theo thói quen bước ra bếp lò như mọi ngày. Nhưng ta ngồi lại, ép mình ngồi yên, để cái thói quen ba năm ấy trôi qua, như một cơn sóng vỗ vào bờ đá rồi rút lui, không để lại gì.

Đến gần giờ ngọ, ngoài sân có tiếng bước chân gấp gáp, không đều, xen lẫn tiếng ho khẽ. Nhược Vân từ ngoài chạy vào, giọng hối hả.

“Tiểu thư, Tam gia… Tam gia đến.”

Ta không đứng dậy. Vẫn ngồi bên án, mở cuốn sách đang đọc dở từ tối qua, một cuốn tạp ký chép chuyện các danh y đời trước, sách của ngoại tổ phụ để lại, gáy sách đã sờn vì lật đi lật lại nhiều năm.

Kính Chi bước tới ngưỡng cửa, dừng lại. Sắc mặt chàng hôm nay hơi nhợt hơn hôm qua, không còn cái hồng hào rạng rỡ của buổi sáng sính lễ. Tay chàng chống nhẹ vào khung cửa, như thể đi một đoạn đường ngắn từ Tây viện sang đây cũng đã khiến chàng hụt hơi.

“Nhược Hàm.” Giọng chàng vẫn giữ vẻ ôn hòa quen thuộc, nhưng có chút gì đó nôn nóng lấp ló bên dưới. “Sao sáng nay không có thuốc? Ta chờ đến tận giờ thìn không thấy ai mang sang.”

Ta không ngẩng đầu lên ngay, ngón tay vẫn lần theo dòng chữ trên trang sách.

“Chàng đã khỏi bệnh rồi.” Ta nói, giọng đều đều như đang đọc một câu trong sách. “Còn cần thuốc nữa sao?”

Kính Chi khựng lại một nhịp, bước thêm một bước vào phòng, đứng cách án thư vài thước.

“Lâm đại phu dặn phải uống thêm nửa năm nữa để bổ phổi, tránh tái phát. Nàng biết rõ hơn ai hết, sao lại hỏi câu này?”

Ta khép sách lại, đặt lên án, cuối cùng cũng ngước mắt nhìn chàng. Ánh mắt bình thản, không oán không hờn, chỉ có một sự lạnh nhạt vừa đủ để chàng nhận ra có gì đó đã đổi khác.

“Vậy sao chàng không dặn Yên Nhi sắc? Nàng ấy đã là người của Tây viện, chăm sóc chàng là phận sự của nàng ấy từ hôm qua.”

Câu ấy làm Kính Chi cứng miệng. Ta nhìn rõ trong mắt chàng thoáng qua một chút lúng túng, như người bị hỏi một câu tưởng đơn giản mà không biết đáp sao cho phải. Yên Nhi vào phủ mới được hai hôm, còn chưa từng bước chân vào gian bếp nhỏ sau Đông viện, càng chưa từng biết công thức gia truyền pha chế thế nào cho đúng vị, đúng liều. Cả phủ này, từ Lão thái phu nhân đến gia nhân quét sân, ai cũng biết chỉ có một người sắc đúng thang thuốc ấy suốt ba năm qua.

Người đó không phải Yên Nhi.

“Nhược Hàm.” Kính Chi dịu giọng xuống, bước thêm nửa bước, tay vẫn khẽ run vì gắng sức đi đường xa hơn mọi ngày. “Ta biết mấy hôm nay nàng mệt, nhưng thang thuốc gia truyền chỉ có nàng sắc mới đúng vị, đúng liều. Nàng chịu khó thêm một thời gian nữa, đợi ta khỏe hẳn…”

Ta lật một trang sách khác, không ngẩng lên nhìn chàng lần nữa.

“Ta chịu khó ba năm rồi.” Giọng ta nhẹ, gần như thì thầm, nhưng từng chữ rõ ràng như khắc vào không khí. “Đủ rồi.”

Trong phòng chợt im lặng. Chỉ còn tiếng lật trang sách khe khẽ, tiếng gió lùa qua song cửa giấy, và tiếng thở của Kính Chi, hơi gấp hơn bình thường một chút, như đang cố kìm một cơn ho chực trào lên.

Ta không nhìn chàng, nhưng ta cảm nhận được ánh mắt chàng đang dán trên gáy mình rất lâu. Ba năm trước, nếu chàng nhìn ta như vậy, ta hẳn đã mềm lòng, đã buông sách xuống, đã tự trách mình sao lại để chàng phải đứng chờ lâu đến thế. Ba năm ấy, một câu nói dịu dàng của chàng đủ khiến ta quên hết mọi mệt mỏi, lại xắn tay áo đi nhóm lửa, đi rửa ấm thuốc, đi ngồi canh từng khắc cho đến khi thuốc cạn còn một bát.

Hôm nay, ta chỉ thấy một người đàn ông đứng giữa phòng, chờ đợi một sự phục vụ mà anh ta cho là đương nhiên phải có.

Kính Chi đứng thêm một lúc, không nói gì thêm. Ta nghe tiếng áo bào của chàng khẽ sột soạt khi chàng xoay người, tiếng bước chân chậm rãi lùi ra cửa, không còn vững vàng như lúc mới bước vào.

Đến ngưỡng cửa, chàng dừng lại một nhịp, quay đầu nhìn ta lần cuối. Ta không ngẩng lên, chỉ nghe giọng chàng cất lên rất khẽ, gần như không phải để nói cho ta nghe, mà để tự nhủ với chính mình.

“Ta tưởng nàng sẽ không đến mức này.”

Ta không đáp. Chàng cũng không chờ ta đáp, quay người bước đi thẳng.

Nhược Vân đứng nép bên vách, đợi bóng Kính Chi khuất hẳn sau bức bình phong ngoài hành lang mới dám lại gần, giọng nhỏ đến mức gần như nuốt vào trong.

“Tiểu thư… tiểu thư không sợ Tam gia giận sao?”

“Ta sợ gì chàng giận.” Ta gấp sách lại hẳn, đặt sang một bên, xoa nhẹ hai bàn tay vào nhau, như đang xoa đi một lớp bụi vô hình còn bám lại từ ba năm cũ. “Ba năm ta hầu chàng, chàng có sợ ta mệt bao giờ đâu.”

Nhược Vân im lặng, không biết đáp sao. Nó rót cho ta một chén trà nguội, đặt xuống án, lặng lẽ lui ra ngoài dọn dẹp, để ta ngồi một mình trong căn phòng vắng lặng, nắng trưa đã lên cao, chiếu thẳng qua khung cửa, ấm áp một cách xa lạ.

Cả buổi chiều, Đông viện không có ai đến quấy rầy. Không có tiếng gọi của Lão thái phu nhân, không có tiếng dép của Yên Nhi. Ta ngồi đọc hết cuốn tạp ký, dừng lại ở trang chép về một loại cỏ dại mọc ven sông Giang Nam, ngoại tổ phụ ghi chú bên lề bằng nét chữ nhỏ: “vị này tính hàn, dùng lâu ngày tổn phế, người thể hàn tuyệt đối không nên dùng liên tục quá một năm.” Ta đọc lại dòng chữ ấy ba lần, ngón tay khẽ miết theo từng nét mực đã phai.

Kim ngân, hoàng kỳ, và hồi độc thảo. Ba năm nay ta chỉ bỏ đi một vị, thay bằng cam thảo vô hại. Bây giờ ta không bỏ gì cả. Thang thuốc gia truyền, nếu có ai sắc đúng công thức cũ, đúng liều lượng Lâm đại phu vẫn kê, sẽ trở lại đúng như nó vốn là suốt bao đời trong Vương phủ này.

Một thứ thuốc chữa bệnh ngoài mặt, âm thầm ăn mòn bên trong.

Ta gấp sách lại, đặt lên giá, đứng dậy bước ra hiên. Trời chiều đã ngả màu cam nhạt, gió hơi lạnh lùa qua tà áo. Xa xa phía Tây viện, ta nghe văng vẳng tiếng đàn tì bà, tiếng gảy nhẹ nhàng, có lẽ Yên Nhi đang đàn cho Kính Chi nghe giải khuây, thay cho chén thuốc đắng mà chàng đã quen dùng suốt ba năm.

Ta đứng nhìn về phía ấy một lúc lâu, lòng không dâng lên chút ghen tuông nào, chỉ có một sự thanh thản kỳ lạ, như người vừa đặt xuống một gánh nặng mang trên vai đã quá lâu, lâu đến mức quên mất vai mình từng có thể thẳng đến vậy.

Đêm xuống. Ta ngồi bên án, thắp một ngọn đèn dầu nhỏ, không phải để chờ ấm thuốc sôi như mọi khi, mà chỉ để có chút ánh sáng đọc nốt vài trang sách còn dang dở. Nhược Vân đã ngủ ở gian ngoài từ sớm, cả ngày lo lắng khiến nó mệt nhoài.

Gần cuối canh hai, ta nghe có tiếng bước chân ngoài hành lang, chậm, nặng, dừng lại đâu đó phía cửa Đông viện. Ta không đứng dậy xem, chỉ lắng tai nghe.

Tiếng bước chân đứng yên một lúc lâu, như đang do dự có nên gõ cửa hay không. Rồi tiếng ho khẽ vang lên, không lớn, chỉ một tiếng ngắn, nghẹn trong cổ họng, cố nén xuống để không ai nghe thấy.

Sau đó là tiếng bước chân quay đi, chậm rãi khuất dần sau bức bình phong cuối hành lang.

Ta ngồi yên bên ngọn đèn dầu, tay khép lại trang sách, không đọc tiếp nữa.

Ba năm nghe tiếng ho ấy mỗi đêm, ta thuộc nó hơn thuộc cả giọng nói của chính mình. Tiếng ho khan, ngắn, nén xuống nửa chừng, không phải tiếng ho của người khỏe mạnh tình cờ bị gió lạnh.

Là tiếng ho báo hiệu bệnh cũ đang len lỏi trở lại, chậm rãi, âm thầm, đúng như những gì đã từng xảy ra ba năm về trước, trước khi ta biết đến vị hồi độc thảo trong thang thuốc gia truyền.

Ta thổi tắt ngọn đèn, nằm xuống trong bóng tối, mắt mở trừng trừng nhìn lên trần nhà quen thuộc.

Chàng đã đứng ngoài cửa Đông viện đêm nay. Đứng rất lâu, rồi bỏ đi.

Ta không ra mở cửa.