Muội Là Công Chúa Nhà Nghèo

Chương 3: Không Gian Ẩm Áp

Trưa hôm đó nắng nhẹ, mỏng như một lớp lụa vàng phủ lên mái tranh cũ, cả nhà ai cũng bận rộn theo nhịp thường ngày của mình. Cha đi lên đồng dặm lại luống ngô, mẹ ngồi trong bếp lo bữa cơm chiều, đại ca dẫn nhị ca ra suối bắt tép, còn tam ca thì ngồi ở đầu hè khâu lại chiếc túi vải bị rách toạc từ hôm qua. Muội giả bộ buồn ngủ, ôm chiếc chăn bông vá ba miếng, lăn vào góc giường trong buồng của cha mẹ. Mẹ tưởng muội mệt vì sáng nay khóc quá nhiều, chỉ đắp thêm một góc chăn rồi khép cửa buồng lại, dặn tam ca đừng gọi em dậy sớm.

Muội nằm im nghe tiếng dép cỏ của mẹ đi xa dần ngoài sân, chờ tiếng nồi đất chạm vào kiềng ba chân, mới nhẹ nhàng ngồi dậy. Trong lòng bàn tay muội, cái đường sáng nhỏ mà sáng nay xuất hiện bên chum nước rửa mặt vẫn còn đó, mờ mờ như một sợi tơ vàng đợi người thổi bùng lên. Ta hai mươi lăm tuổi, quen sống một mình ở cô nhi viện, thoáng thấy chuyện lạ liền phải kiểm tra tận nơi, không thể ôm mối nghi hoặc mà ngủ trưa được. Muội mím môi, tuột xuống giường, chân trần đạp lên nền đất mát lạnh, mò ra cửa sau.

Cửa sau nhà chỉ là hai tấm phên nứa bện thưa, đẩy vào rất khẽ đã mở, khép lại cũng chẳng phát ra tiếng nào. Sau nhà là mảnh vườn nhỏ trồng vài luống cải xanh còi cọc, cạnh đó có một gốc cây đào già bảy mươi tuổi, thân sù sì, vỏ nứt như bàn tay lão nông. Cha kể gốc đào này còn có trước cả khi ông nội dựng nhà, năm nào cũng ra hoa phơn phớt hồng, nở rộ đúng mùa Tết, chỉ tiếc mấy năm gần đây quả nhỏ dần, ăn hơi chát. Muội chọn đúng chỗ khuất tầm mắt từ trong bếp nhìn ra, ngồi thụp xuống gốc đào, khoanh tròn hai đầu gối vào lòng, ép chặt lưng vào vỏ cây gồ ghề.

Muội hít một hơi thật sâu, hương đất ẩm, hương cỏ non và hương nhựa đào chua chua trộn lẫn vào nhau, thấm vào lồng ngực nhỏ xíu, ấm áp lạ thường. Ta ngày trước ở thành phố cao ốc, ngửi cả năm không được một hơi trong lành như vậy. Muội xoè lòng bàn tay trái ra, nhìn cái đường sáng mờ mờ nằm giữa các nếp chỉ tay, hồi hộp giống hệt hồi đại học đi thi cuối kì môn chế hương thực hành. Muội thầm nhắm mắt, tưởng tượng có một cánh cửa nhỏ ngay sau đường sáng đó, giống như khe cửa bếp lúc đêm khuya mà mẹ hé mở cho ánh đèn dầu ấm lọt ra ngoài.

Một tiếng “cách” rất khẽ vang lên trong đầu, nhẹ như đường phèn tan trong bát chè, không hề đau, không hề chóng mặt. Trong khoảnh khắc kế tiếp, muội cảm thấy có một sợi tơ vô hình kéo tay mình đi tới trước, chân đạp lên hư không, mí mắt bỗng nặng như vừa ngủ dậy. Muội mở mắt ra, gốc đào già biến mất, tiếng gió đồng ngoài kia cũng lặng đi, thay vào đó là tiếng suối chảy róc rách rất gần, và một mùi hương thanh mát toả ra từ chỗ nào đó rất xa.

Muội đứng giữa một khoảnh vườn nhỏ, chừng ba sào, bằng phẳng như lòng bàn tay được ai ủi phẳng. Trên đầu không có mặt trời, chỉ có một bầu ánh sáng dịu vàng như ánh chiều tà đầu thu, không chói mắt, không hắt bóng, phủ đều lên mọi thứ như lớp sương sớm phủ lên vườn cải. Đất dưới chân tơi mịn, màu nâu sẫm, ẩm vừa đủ, ta bốc một nắm lên thử liền biết đây là loại đất mà cả đời làm nghề chế hương ta chưa từng dám mơ tới, đất sạch tuyệt đối, không lẫn một hạt sạn nào.

Bên phải muội, một dòng suối nhỏ chảy qua, nước trong đến mức đếm được từng viên cuội trắng dưới đáy. Bờ suối mọc lơ thơ vài khóm cỏ ba lá, xanh mướt như mèo con vừa được tắm khô lông. Bên trái, có một dàn giá gỗ mộc mạc dựng thành ba tầng, trên mỗi tầng đặt san sát các hũ sành nhỏ, có hũ đậy nắp vải đỏ, có hũ đậy nắp vải xanh, có hũ hé miệng để lộ hạt giống bên trong. Muội bước lại gần, hơi nhón chân, đọc mấy chữ nhỏ khắc vào miệng hũ: bạch chỉ, đinh hương, đàn hương, nhũ hương, hoắc hương, cam tùng, an tức, giáng chân, xạ hương thảo, trầm hương thuỷ.

Ta nghẹn một hơi ngay tại chỗ. Chỉ riêng ba chữ “trầm hương thuỷ”, ở kiếp trước ta mất bốn năm học nghề, hai lần bay sang tận vùng núi phía nam nước ngoài, cũng chưa được chạm vào hạt giống thật của cây trầm hương. Ở đây, chúng nằm ngay ngắn trong hũ sành, số lượng nhiều đến mức có thể đong bằng bát ăn cơm. Muội nhấc thử nắp vải đỏ của hũ trầm, mùi hương nhè nhẹ toả lên, thơm dịu như một hơi thở của rừng già, thấm vào tận đáy phổi, đủ khiến người ta muốn ngồi bệt xuống mà cười một mình.

Muội đặt nắp trở lại, quay tròn một vòng ngắm toàn cảnh, trong đầu vang lên câu cha thường nói mỗi lần thấy ai nhặt được của rơi ngoài chợ: người có phúc thì đến bát cơm nguội cũng ngọt đường phèn. Ta trước nay không tin phúc phận, nhưng trưa nay, đứng ở giữa khoảnh vườn tâm linh này, ta chịu tin. Muội cẩn thận đi từng bước quanh vườn, thử nhớ vị trí từng khóm, từng hũ, để lần sau vào không phải mò mẫm. Ở cuối vườn, sát chân dốc suối, có một chiếc bàn đá mài nhẵn, cao ngang eo muội, mặt bàn được lau sạch bóng, phản chiếu ánh sáng vàng dìu dịu từ trên cao rọi xuống.

Trên bàn đá, đặt ngay ngắn giữa mặt bàn, là một chiếc hộp gỗ khảm trai. Hộp không lớn, chỉ chừng bằng lòng bàn tay của một người lớn, gỗ đã ngả sang màu nâu đỏ trầm, bốn góc bọc bằng đồng vàng đã phai bớt độ sáng. Trên nắp hộp, những mảnh xà cừ nhỏ được khảm thành hình hai cánh bướm chụm vào nhau, cánh trái hơi to hơn cánh phải một chút, thấy vậy đủ hiểu người thợ ngày trước đã tỉ mẩn tới mức nào. Muội đưa tay chạm vào nắp hộp, cảm giác gỗ ấm áp, không lạnh như đá cũng không nóng như nắng, giống hệt cảm giác ngón tay chạm vào chăn bông cũ của mẹ.

Có một sợi hương rất nhẹ toả lên từ khe nắp, hương này không phải trầm, không phải đàn, cũng không phải giáng chân, mà mang một chút vị ngọt của hoa lê nở muộn cuối xuân, một chút vị dịu của sương sớm đọng trên lá non. Ta thấy tim mình đập hơi nhanh, tay hơi run, không hiểu tại sao cả cơ thể như đang mách bảo bên trong hộp có thứ gì đó thân thuộc lắm, thân đến mức nghĩ đến còn muốn khóc. Muội đặt cả hai lòng bàn tay lên nắp hộp, hít một hơi thật sâu, mới khẽ nâng nắp lên.

Bên trong hộp lót một lớp lụa trắng đã ngả vàng theo năm tháng, mềm mại như lòng gà con vừa nở. Nằm chính giữa lớp lụa, ngay ngắn quay đầu về phía muội, là một nửa cái kẹp tóc bướm ngọc lam. Chỉ có một bên cánh trái, phần còn lại cứ như bị ai khéo léo tách ra ở đúng khớp nối chính giữa, đường tách sạch bén, mảnh như sợi tóc mai, không hề gồ ghề. Cánh bướm mỏng như sương, phần dày nhất cũng chỉ bằng lá tre non, khắc chìm những đường gân nhỏ chi chít, giống hệt gân cánh bướm thật. Ngọc lam màu xanh nhạt phơn phớt tím, lúc nhìn nghiêng lại ngả sang xanh biển, giữa cánh có một vệt trắng như dải mây mỏng, tựa hồ có ai vẽ vào đó một cụm sương sớm.

Ở phần chuôi cánh, gần chỗ đáng ra sẽ nối với cánh phải, có hai chữ nhỏ khắc chìm, muội cúi sát xuống mới đọc rõ: Song Điệp. Nét chữ mềm, uốn lượn, có chút giống nét con gái, có chút giống nét của một người viết đã lâu năm, tay quen nắn nót từng ký tự cho con. Ta tự nhiên nhớ tới hình ảnh một người mẹ ngồi bên bàn khắc, ngón tay thon dài, cây khắc nhỏ như đầu đũa, khắc tên hai đứa con vào đôi kẹp tóc bướm mà nước mắt cứ ứa ra chảy dài xuống mặt bàn.

Kẹp tóc bướm đính pha lê ngọc trai · phong cách cổ trang

Kẹp tóc bướm đính pha lê ngọc trai · phong cách cổ trang

41.000đ

Xem chi tiết →

Muội chớp mắt mấy cái, đuổi hình ảnh lạ lùng kia đi, khẽ đưa hai ngón tay nhấc cánh bướm ngọc lên. Cảm giác trong lòng bàn tay lập tức thay đổi, ngọc không hề lạnh như những viên ngọc muội từng cầm hồi kiếp trước ở tiệm mỹ nghệ. Từ mặt ngọc, một luồng hơi ấm toả ra, ấm rất nhẹ, giống như đặt tay lên tách trà mới rót còn nguyên khói, luồng ấm đó len qua da, đi thẳng vào bàn tay, chạy dọc theo cánh tay, rồi dừng lại ở ngay giữa lồng ngực. Ở kiếp trước, ta chưa từng có cảm giác này, ta lớn lên với chăn mỏng của cô nhi viện, mùa đông nhét áo bông cũ vào chân giường mới ngủ được, chưa bao giờ hiểu tại sao người ta nói “ấm từ trong ra”.

Bây giờ, ngọc ấm dần từ trong ra, và trong đầu muội, một tiếng thì thầm rất khẽ vang lên, khẽ như tiếng gió lay chăn bông trên dây phơi trưa hè, khẽ như tiếng mẹ ru con giữa đêm khuya. Tiếng ấy không phải của mẹ Trần thị, cũng không phải giọng ai muội từng nghe. Nó là giọng của một người phụ nữ mà kiếp trước ta không hề gặp, nhưng nghe qua một câu đã thấy tim mình thắt lại: “của con”. Chỉ hai chữ đó, được lặp lại rất chậm, rất dịu, giống như đang vỗ nhẹ vào lưng một đứa trẻ mới thức dậy khóc trong đêm. “Của con, của con, của con”.

Ta ở kiếp trước lớn lên không có mẹ, đến hai chữ “của con” cũng chưa từng nghe qua theo đúng nghĩa. Bà bảo mẫu cô nhi viện gọi ta là “cô bé Miên Miên”, cô giáo cấp một gọi ta là “học sinh Miên Miên”, thầy hướng dẫn đại học gọi ta là “cô Miên chế hương”. Không ai từng gọi ta là “của con”. Vậy mà bây giờ, đứng trong khoảnh vườn tâm linh không rõ ai để lại, cầm nửa cái kẹp tóc bướm ngọc lam không rõ của ai, muội lại nghe được hai chữ đó, nghe rõ đến mức toàn thân run lên như bị dội một gáo nước ấm.

Muội ngồi bệt xuống bên bàn đá, đầu gối gập lại, hai tay nắm chặt cánh bướm ép sát vào ngực. Nước mắt cứ thế mà tuôn ra, không thành tiếng, không có nấc, chảy dọc xuống hai gò má nhỏ, thấm xuống cổ áo vải thô. Ta khóc thay cho hai mươi lăm năm cô độc kiếp trước, khóc thay cho tất cả những lần đứng ngoài lớp học nhìn cha mẹ người ta đến đón con, khóc thay cho những mùa đông ngồi co ro một mình dưới đèn dầu tự chế trong phòng chế hương thực hành. Ta khóc mà không thấy khổ, ngược lại, lồng ngực nhẹ đi từng chút một, giống như có ai đang gỡ đi từng viên đá đè lên tim ta suốt bao năm.

Muội khóc thoả sức, khóc đến khi cánh bướm ngọc trong lòng bàn tay ấm sực, khóc đến khi tiếng thì thầm “của con” từ từ nhỏ dần rồi lặn vào bên trong ngọc, khóc đến khi mí mắt hơi rát rát nhưng lồng ngực đã nhẹ như tơ. Ta ngồi dựa vào chân bàn đá, thở ra một hơi rất dài, cảm giác lần đầu tiên trong hai kiếp người, trái tim đóng băng của ta thật sự có một chỗ nương tựa. Bên ngoài kia, mẹ Trần thị đang nấu cơm chờ ta thức dậy. Bên trong này, một người phụ nữ nào đó, xa xôi lắm rồi, vẫn để lại cho ta hai chữ “của con”. Ta có hai người mẹ, mà không nhớ là mình đáng được có một người.

Nắng vàng trong không gian tâm linh vẫn dịu, không biết trôi qua bao lâu, muội mới lau khô nước mắt bằng ống tay áo, cẩn thận đặt cánh bướm ngọc trở lại lớp lụa trắng trong hộp. Định đóng nắp lại, nhưng ánh sáng vàng rọi vào lòng hộp bỗng hắt lên vách trong một tia phản chiếu rất kỳ lạ. Muội tò mò cúi sát xuống, thổi nhẹ vào vách trong, một lớp bụi vàng ố mỏng như phấn hoa bay lên. Dưới lớp bụi đó, lộ ra một dòng chữ khắc nhỏ như đầu kim, khắc chìm sâu vào gỗ, phải nheo mắt lắm mới đọc rõ được từng nét.

Ta đưa ngón tay út khẽ chạm vào dòng chữ, gạt tiếp một chút bụi, đọc chậm rãi từng chữ một, tim đập càng lúc càng nhanh: “Hai cánh phải tìm đủ đôi, cánh còn lại đang nằm ở trong tay một đứa trẻ bị đánh tráo mười bốn năm trước.” Đọc xong, muội đọc lại lần nữa, rồi đọc lại lần thứ ba, để chắc chắn mắt mình không nhìn nhầm. Bốn chữ “đứa trẻ bị đánh tráo” đập vào mắt như bốn tiếng chuông chùa buổi sớm, dội thẳng vào tai muội, vang mãi vang mãi không tan. Ta ngồi đó, cánh bướm ngọc trong lòng bàn tay còn ấm, dòng chữ trên vách hộp còn tươi, mà cả người lại lạnh đi mấy phần.

Mười bốn năm trước, ta chưa có mặt ở đây, ta còn đang ở kiếp trước. Nhưng tam ca Trần Thanh Vân, năm nay đúng mười bốn tuổi. Cha kể tam ca vốn là đứa trẻ được cha nhặt về nuôi từ bờ ruộng, năm đó cha đi làm thuê ở trấn Thanh Châu, nghe tiếng khóc trẻ con giữa đám lau lách bên bờ sông, mới lội vào bế ra một đứa nhỏ quấn tã lụa mà bị bỏ rơi. Cha thương, mang về cho mẹ, mẹ đặt tên là Thanh Vân, coi như con ruột nuôi cùng với đại ca và nhị ca. Ba huynh không phân biệt, thôn xóm cũng chẳng ai để ý, chỉ có tam ca lớn lên biết mình khác, luôn im lặng và biết nghĩ hơn hai anh.

Muội siết chặt cánh bướm ngọc, mắt vẫn dán vào dòng chữ trên vách hộp, trong đầu vang lên một loạt các câu hỏi liên tiếp. Đứa trẻ bị đánh tráo là ai. Mẹ đẻ của đứa trẻ đó có phải là chủ nhân của khoảnh vườn tâm linh này. Nửa cánh bướm còn lại đang ở đâu, có phải trên người tam ca. Ta hôm nay bốn tuổi, không, ta hôm nay sáu tuổi, đầu óc trẻ con này lại phải suy nghĩ chuyện của người lớn, ngực nhỏ xíu này lại phải chứa một bí mật to bằng cả một trấn phủ. Muội hít một hơi thật sâu, tự dặn mình đừng cuống, dù sao ta cũng đã đi qua hai mươi lăm năm cô độc, không lẽ lại thua một bí mật.

Xa xa ngoài kia, tiếng mẹ gọi vọng vào rất khẽ, luồn qua từng lớp không gian tâm linh, đến tai muội chỉ còn như tiếng chuông gió: “Kiều Kiều ơi, dậy ăn cơm chiều nào con”. Muội giật mình, vội vàng đậy nắp hộp gỗ khảm trai lại, đặt trở về đúng vị trí giữa bàn đá. Ta đứng dậy, phủi nhẹ ống tay áo, quay đầu nhìn khoảnh vườn lần cuối, tự hứa với mình từ hôm nay trở đi, mỗi ngày đều sẽ vào đây, sẽ học lại nghề chế hương cho vững, sẽ ươm giống, chưng cất, làm ra bằng được mẻ nến trầm hương đầu tiên đủ đổi lấy một mái ngói không dột cho cha mẹ. Tiện thể, ta cũng phải lặng lẽ để mắt đến tam ca, xem trên người đại huynh áo vá kia có thứ gì lấp lánh xanh lam mà ta chưa từng để ý.

Muội nhắm mắt, tưởng tượng khe cửa bếp đèn dầu ấm khép lại từ từ, một tiếng “cách” khẽ nữa vang lên. Khi muội mở mắt, gốc đào già bảy mươi tuổi đã trở lại trước mặt, vỏ cây sù sì cọ vào lưng nhồn nhột, mùi nhựa đào chua chua và mùi cỏ non lại tràn về vây quanh. Trên tay muội không còn cánh bướm ngọc, nhưng trong lòng bàn tay vẫn còn nguyên cảm giác ấm áp, và trong lồng ngực, hai chữ “của con” vẫn vang lại từng nhịp một, mềm như đường phèn tan chậm trong bát chè. Muội đưa tay lên chùi vệt nước mắt đã khô, khẽ mỉm cười, đứng dậy, lặng lẽ đi vòng ra cửa sau, giả bộ vừa mới ngủ trưa dậy.

Trong bếp, mẹ đang ngồi thổi lửa, khói bốc lên quẩn quanh mái tóc bạc lấm tấm, thấy muội ló đầu vào liền cười, vẫy tay bảo lại gần. “Con bé của mẹ, ngủ ngoan không, có mộng thấy gì đẹp không nào”. Muội chạy tới, sà vào lòng mẹ, áp má vào cái tạp dề vá lỗ chỗ vẫn còn thoang thoảng mùi khói, khẽ đáp: “Muội mộng thấy một khoảnh vườn có nhiều hạt giống hương thơm lắm, mẹ ơi”. Mẹ cười xoà, xoa đầu muội, không nghĩ nhiều, chỉ nói: “Vậy là con bé mẹ tương lai sẽ giỏi trồng cây rồi, mẹ nhất định sẽ giữ cho con một mảnh đất riêng ở sau nhà”. Muội gật đầu, giấu nụ cười vào tà áo mẹ, trong lòng thầm nghĩ, mẹ ơi, con sẽ trồng nhiều lắm, đủ cho cả nhà mình đổi lấy mái ngói mới, đủ cho tam ca một ngày kia tìm lại được nửa cánh bướm của mình.