Trọng Sinh Ta Không Còn Nhu Nhược
Chương 11: Dấu Vết Mười Năm Trước
Ba ngày sau đêm cùng lật sổ, chàng trở về phủ lần nữa, lần này không phi ngựa giữa đêm mà đường hoàng cưỡi ngựa vào cổng chính giữa ban ngày, sau lưng một tuỳ tùng ôm chặt một chiếc hòm gỗ nhỏ, khoá đồng còn mới.
Ta đón chàng ở sân trong, vừa thấy sắc mặt đã biết không phải chuyện nhẹ nhàng.
“Ta xin phép triều đình cho lục lại hồ sơ cũ.” Chàng nói, giọng trầm, không vòng vo. “Vụ án mười năm trước của nhạc mẫu.”
Ta sững người một thoáng, tim đập nhanh hẳn lên.
Mẹ ta.
“Ba năm nay ta tra vụ rút xén lương quân ở Nhạn Môn quan, đã ngờ ngợ có liên quan đến một vụ án cũ, chỉ chưa dám chắc.” Chàng vừa nói vừa dẫn ta vào phòng, đặt chiếc hòm gỗ lên án thư, tự tay mở khoá. “Đêm nọ nghe nàng kể chuyện nhạc mẫu, ta liền cho người về kinh xin trích lục lại toàn bộ hồ sơ, mất ba ngày mới lấy được.”
Bên trong hòm là một xấp giấy tờ đã ố vàng, buộc dây gai cẩn thận, trên cùng dán một mảnh giấy nhỏ đề mấy chữ: “Án Chu thị, năm Thái Hoà thứ chín.”
Ta đưa tay ra, rồi khựng lại giữa chừng, ngón tay run nhẹ.
“Thiếp… có thể xem không?”
“Nàng có quyền xem hơn bất cứ ai.” Chàng đáp, đẩy xấp giấy về phía ta.
Ta mở từng lớp giấy, tay lạnh dần theo từng dòng chữ.
Biên bản thẩm vấn. Lời khai của mấy vị quan phụ trách sổ sách quân lương ngoại tổ phủ khi ấy. Và, nằm ở giữa xấp hồ sơ, một bức thư viết tay, nét mực đã phai nhưng vẫn đọc rõ từng chữ, nội dung ngắn gọn: Chu thị đã tự tay sao chép số liệu vận lương thật, gửi ra ngoài cho người của Bắc Nhung.
Không có chữ ký người viết. Chỉ có một dòng đóng dấu xác nhận bên dưới, ghi rõ người phát hiện và trình báo bức thư này lên quan trên.
Ta nhìn dòng chữ ấy hồi lâu, ngực nghẹn lại.
“Mẹ thiếp, cả đời chỉ biết cắm cúi với sổ sách, đối chiếu tính toán, thiếp còn nhớ những đêm mẹ ngồi bên án thư đến khuya, không phải để làm chuyện gì khuất tất, mà vì sợ tính sai một con số nhỏ cũng khiến quân lương chậm trễ ngoài biên ải.” Ta nói, giọng nghèn nghẹn. “Một bức thư không chữ ký, chỉ dựa vào đó mà kết tội cả một đời người.”
Chàng đặt hồ sơ sổ xanh của mẹ ta cạnh xấp giấy cũ, hai thứ nằm song song trên án thư.
“Nàng nhìn kỹ đi.” Chàng nói, tay chỉ vào một góc bức thư ngụy tạo. “Nét mực này, và nét mực trong sổ chi lương hiện tại nàng phát hiện hao hụt, có phần nào giống nhau không?”
Ta cúi sát xuống, so từng nét.
Cùng một độ đậm nhạt khi xuống bút, cùng cách viết chữ “lượng” hơi nghiêng về bên trái, một thói quen tay khó sửa dù cố tình viết khác đi để giấu nét chữ thật.
“Giống.” Ta khẽ thốt lên, tay siết chặt mép giấy. “Không phải giống chút ít, mà giống đến từng nét nhỏ nhất.”
Hai người ngồi đối diện nhau, giữa án thư là ba thứ: sổ xanh của mẹ, sổ chi lương hiện tại đã sao chép, và xấp hồ sơ cũ mười năm trước.
Chàng lật từng trang hồ sơ, đọc to cho ta nghe từng đoạn, giọng chậm rãi như đang tự mình ghép lại một bức tranh đã vỡ vụn từ lâu.
“Năm đó, triều đình kết tội nhạc mẫu chỉ dựa vào đúng một bức thư này.” Chàng nói. “Không có bản đối chiếu thứ hai, không tra ra được ai là người thật sự viết thư, cũng không truy đến cùng ai là người trình báo. Chỉ cần một tờ giấy, một dòng chữ, là đủ để một sinh mệnh bị dập tắt.”
“Luật lệ không cho phép làm vậy sao?” Ta hỏi, giọng khàn đi.
“Không cho phép.” Chàng đáp, dứt khoát. “Buộc tội thông đồng với ngoại tộc, luật định rõ phải có hai bản sổ sách đối chiếu trùng khớp cùng một thời điểm, lời khai một phía không đủ sức nặng. Năm đó, kẻ hại nhạc mẫu hẳn đã biết rõ điều này, cố tình chỉ đưa ra đúng một bức thư, không để lại bất cứ bản đối chiếu nào khác, để không ai có thể lật lại xác minh.”
Ta nghe mà tay run lên, siết chặt mép án thư đến trắng cả những đầu ngón tay.
Mẹ ta chết oan. Không phải vì tội gì bà đã làm, mà vì đúng một lỗ hổng luật lệ mà kẻ hại bà đã tính toán từ trước, biết chắc chỉ cần một bức thư là đủ, biết chắc sẽ không ai đòi thêm bằng chứng thứ hai một khi triều đình đã có sẵn định kiến về một goá phụ giữ sổ sách quân lương.
Mười năm. Mẹ ta mang tiếng xấu ấy uất ức đến chết, cha ta dạy ta nhu nhược cả một đời cũng chỉ vì cái tiếng “nhà có gián điệp” không ai chịu gỡ, còn kẻ thật sự đứng sau vẫn ung dung đâu đó, có lẽ ngay trong chính hầu phủ này.
“Một mất một còn.” Ta nói khẽ, gần như tự nhủ với chính mình. “Kẻ đó, ta nhất định phải tìm ra.”
Chàng gật đầu, không nói gì thêm, chỉ tiếp tục lật đến những trang cuối của xấp hồ sơ, nơi ghi lại danh sách những người có liên quan đến vụ xử án năm đó: người thẩm vấn, người ghi chép, người trình báo.
Ta ngồi cạnh, mắt dõi theo từng dòng chữ chàng lướt qua, lòng nôn nao đến mức không dám thở mạnh.
Chàng dừng lại ở dòng cuối cùng, ngón tay khựng trên một cái tên, sắc mặt đột nhiên tối sầm lại như mây đen kéo qua giữa trời quang.
“Sao vậy?” Ta hỏi, giọng hơi run.
Chàng không đáp ngay, chỉ đẩy tờ giấy về phía ta, ngón tay vẫn giữ nguyên vị trí trên dòng chữ ấy.
“Người ký tên xác nhận bức thư ngụy tạo năm đó.” Chàng nói, giọng trầm hẳn xuống, từng chữ nặng như đá. “Ta đã cho người dò lại lai lịch, tra ra rồi.”
Ta nhìn xuống dòng chữ, tim đập chậm lại một nhịp rồi dồn dập gấp gáp.
“Là nhũ mẫu cũ của Ý Nhu.” Chàng nói. “Người đã theo hầu nàng ta từ tám năm trước, ngay khi nàng ta mới vào phủ.”