Trọng Sinh Ta Không Còn Nhu Nhược

Chương 7: Sổ Xanh Của Mẹ

Ta run tay lật sang trang thứ hai.

Nét chữ mẹ nhỏ, ngay ngắn, mỗi con số đều được kẻ thẳng hàng bằng một cây thước gỗ mỏng, khác hẳn nét chữ nắn nót thường thấy trong những cuốn sổ chi tiêu của phủ đệ các nhà. Đây không phải sổ ghi chép việc nhà. Đây là một cuốn sổ ghi lại số lượng lương thảo, số lượng quân nhu, từng đợt vận chuyển, từng cái tên người áp tải, tỉ mỉ đến mức khiến ta phải dừng lại giữa chừng để thở.

“Tiểu thư?” Bích Chi đã bước lại gần, cúi nhìn cuốn sổ trong tay ta, giọng đầy tò mò lẫn lo lắng. “Đây là… sổ sách gì vậy ạ? Sao lại giấu trong đáy hộp trang sức?”

Ta không đáp ngay. Ta đưa mắt nhìn dòng chữ đầu trang, một hàng ngày tháng được ghi lại cẩn thận, lùi về đúng mười năm trước.

Mười năm trước, mẹ ta còn sống. Mười năm trước, ngoại tổ phủ còn chưa gặp hoạ, ông ngoại còn đang trấn giữ biên cương với chức Hậu quân đô đốc, và mẹ, người con gái duy nhất được ông tin tưởng giao cho việc đối chiếu sổ sách quân lương, vẫn còn ngồi bên án thư mỗi đêm, tính toán từng con số bằng chính đôi tay đã dạy ta cầm bút.

“Đây là sổ của mẹ ta.” Ta khẽ đáp, giọng khàn đi. “Ngày trước mẹ từng phụ trách sổ sách quân lương cho ngoại tổ phủ.”

Bích Chi im bặt, không dám hỏi thêm, chỉ lặng lẽ lùi lại nửa bước, để ta một mình với cuốn sổ.


Ta ôm cuốn sổ vào lòng một lúc lâu, không dám lật tiếp.

Mẹ ta, Chu thị, giỏi tính toán từ nhỏ, giỏi đến mức ông ngoại từng nói đùa rằng nếu mẹ là nam nhi, hẳn đã được tiến cử vào bộ Hộ làm quan coi sổ sách. Mẹ giỏi nhìn ra những con số không khớp giữa hai lần kiểm kê, giỏi đến mức mọi khoản chi trong sổ vận lương của ngoại tổ phủ suốt nhiều năm liền không hề có lấy một đồng sai lệch.

Vậy mà mười năm trước, chính người ta tin tưởng nhất đã đổ cho mẹ tội danh nặng nề nhất: làm lộ tin quân sự cho Bắc Nhung.

Một bức thư, chỉ một bức thư không rõ nguồn gốc, đã đủ để triều đình kết luận. Không ai hỏi mẹ một câu cho tường tận, không ai đối chiếu lại sổ sách xem con số nào đã lọt ra ngoài, chỉ vì mẹ là phận nữ nhi, chỉ vì mẹ không có ai đứng ra bênh vực khi ông ngoại đã mất trong một trận biên ải trước đó không lâu.

Mẹ uất bệnh, nằm liệt giường suốt nửa năm, rồi mất. Cha ta ôm nỗi nhục ấy, dạy ta từ nhỏ phải nhịn, phải nhường, đừng để Thẩm gia mang thêm tiếng xấu nào nữa.

Kiếp trước ta nghe lời cha. Nhịn đến chết, vẫn chưa rửa được nửa phần oan khuất cho mẹ.

Ta lau nước mắt, chậm rãi lật tiếp từng trang. Càng đọc, ta càng nhận ra: đây không đơn thuần là một cuốn sổ ghi chép công việc. Ở một số trang, cạnh những con số bình thường, mẹ có đánh một dấu chấm đỏ rất nhỏ, gần như không thể nhận ra nếu không soi kỹ dưới ánh đèn, kèm theo một ký hiệu hình vòng cung mảnh như sợi tơ, nét vẽ chỉ dài chưa đầy nửa đốt ngón tay.

Không phải trang nào cũng có dấu ấy. Chỉ những trang ghi lại khoản chi có phần bất thường mới xuất hiện dấu chấm đỏ cùng vòng cung nhỏ ấy, như một ám hiệu riêng chỉ mẹ mới hiểu, để đánh dấu những khoản mẹ nghi ngờ nhưng chưa dám nói thẳng ra với ai.

Ta lần theo từng dấu chấm đỏ, đếm được tất cả bảy chỗ trong toàn bộ cuốn sổ. Bảy khoản chi, trải dài suốt hai năm trước khi mẹ gặp hoạ, mỗi khoản đều liên quan đến việc vận chuyển lương thảo ra biên ải, mỗi khoản đều có một phần nhỏ không thể lý giải bằng lời “hao hụt đường xa”.

Hoá ra, mẹ đã nhìn thấy thứ này từ mười năm trước.

Chỉ là không ai tin bà. Hoặc tệ hơn, có ai đó biết bà đã nhìn thấy, nên mới ra tay trước, dập tắt tiếng nói của bà bằng một bức thư ngụy tạo, đẩy bà vào tội danh nặng nề nhất để không ai còn dám nhắc lại những con số bà từng phát hiện.

Ta ôm cuốn sổ vào ngực, nước mắt rơi xuống trang giấy ố vàng, thấm loang một vệt nhỏ cạnh dòng chữ cuối cùng mẹ viết. Mười một năm, cuốn sổ này nằm im trong đáy hộp khảm trai, chờ đúng một người đủ duyên phận và đủ can đảm để mở nó ra.

“Mẹ…” Ta khẽ gọi, giọng nghẹn lại, chỉ đủ cho chính mình nghe thấy. “Người đã nhìn thấy từ lâu rồi, phải không?”

Không có tiếng trả lời nào ngoài tiếng nến lép bép cháy trên án thư.


Bích Chi lặng lẽ rót thêm một chén trà, đặt cạnh tay ta, không dám lên tiếng phá vỡ sự tĩnh lặng.

Ta hít một hơi thật sâu, cố nén cảm xúc xuống, ép mình trở lại với vai trò của một người đang cần tìm ra sự thật, không phải chỉ một đứa con gái đang khóc thương mẹ đã khuất.

Nếu bảy khoản chi trong sổ mẹ là những khoản mẹ nghi ngờ mười năm trước, thì khoản hao hụt hai mươi lăm lượng bạc ba tháng liền ta vừa phát hiện trong sổ chi lương của phủ hiện tại, liệu có cùng một gốc rễ hay không?

Ý nghĩ ấy khiến sống lưng ta lạnh toát.

Ta đặt cuốn sổ xanh của mẹ xuống án thư, bên cạnh là tập giấy ta đã chép lại ba khoản hao hụt của phủ đêm qua, tay run run lật tìm trang cuối cùng trong sổ mẹ, nơi có dấu chấm đỏ và vòng cung nhỏ rõ nét nhất.

Trang cuối, mẹ ghi lại một khoản chi vận lương từ kho lương trung ương ra tới trạm giữa đường, con số hao hụt cũng là một khoản nhỏ, núp dưới cái tên “phí lo lót qua ải”. Cạnh dòng số ấy, ngoài dấu chấm đỏ và vòng cung quen thuộc, mẹ còn vẽ thêm một nét gạch chéo mảnh, cắt ngang giữa vòng cung, tạo thành một hình gần giống một cái ấn nhỏ đã mòn góc.

Ta cầm tập giấy chép sổ chi lương phủ hiện tại lên, đối chiếu bằng mắt.

Không giống nhau hoàn toàn. Nhưng có gì đó rất quen.

Ta lục lại trong trí nhớ, hình ảnh cuốn sổ chi lương phủ hiện tại hiện lên rõ ràng: mỗi trang chốt sổ cuối tháng, phía góc dưới bên phải đều có đóng một con dấu nhỏ, dấu triện riêng của phòng quản gia, dùng để xác nhận sổ đã qua kiểm duyệt. Con dấu ấy đã dùng lâu năm, nét khắc mòn đi ở một góc, để lại một vệt mực nhạt hơn hẳn phần còn lại mỗi khi đóng xuống giấy.

Ta bật dậy khỏi ghế, chạy đến bên rương sách nhỏ đặt cạnh án thư, lôi ra chồng sổ chi lương ba tháng gần đây ta đã mượn lại từ Vệ Thành, lật nhanh đến trang chốt sổ tháng này.

Con dấu triện đóng ở góc dưới, nét mòn lệch về phía bên trái, tạo thành một khoảng trống hình vòng cung nhỏ, y hệt cái vòng cung mẹ vẽ tay mười năm trước, chỉ khác là của mẹ vẽ bằng bút, còn đây là dấu ấn thật đóng bằng mực đỏ.

Ta đặt hai cuốn sổ cạnh nhau dưới ánh nến, tay cầm đèn dầu soi thật gần vào cả hai dấu hiệu.

Ánh đèn hắt lên hai mặt giấy cách nhau mười năm.

Một bên là nét bút tay mẹ vẽ, cẩn thận đánh dấu một khoản chi đáng ngờ bà không dám nói thẳng ra khi còn sống. Một bên là con dấu triện thật, mòn đúng ở góc ấy, đóng xuống sổ sách của phủ ngay trong tháng này.

Hai hình vòng cung, đặt song song nhau, khớp gần như tuyệt đối.

Không phải trùng hợp. Không thể nào là trùng hợp.

Ta ngồi sụp xuống ghế, tay vẫn giữ chặt đèn dầu, ánh sáng run rẩy theo nhịp thở gấp gáp của chính mình.

Con dấu mòn đóng trên sổ chi lương của phủ hôm nay, và ám hiệu mẹ ta ghi lại từ mười năm trước để đánh dấu một khoản chi đáng ngờ y hệt như vậy, cùng nằm trên cùng một loại khoản mục: phí lo lót vận lương ra biên ải.

Nghĩa là con dấu triện ấy, chiếc con dấu phòng quản gia vẫn đang được dùng ngay lúc này, đã tồn tại từ trước cả khi mẹ ta còn sống, đã từng đóng lên những trang sổ mà mẹ ta từng nghi ngờ mười năm trước.

Người dùng con dấu ấy khi đó, và người dùng con dấu ấy bây giờ, có thể không phải cùng một người.

Nhưng cái khuôn rút xén, cái cách ngụy trang một khoản hao hụt dưới lớp vỏ “phí lo lót đường xa”, lại giống nhau đến rợn người, như thể có một bàn tay vô hình đứng phía sau, truyền lại đúng một thủ pháp ấy từ đời quản gia này sang đời quản gia khác, chỉ đổi người thực hiện, còn gốc rễ vẫn nguyên vẹn không đổi.


“Tiểu thư, người không sao chứ?” Bích Chi thấy sắc mặt ta trắng bệch, vội bước tới đỡ lấy tay ta, giọng hoảng hốt. “Người run cả tay rồi kìa.”

Ta gật đầu, cố trấn tĩnh, đặt đèn dầu xuống án thư, thu hai cuốn sổ lại gần nhau, không dám rời mắt.

“Ta không sao.” Ta đáp, giọng vẫn còn hơi run. “Chỉ là… ta vừa tìm ra một chuyện lớn hơn ta tưởng rất nhiều.”

Mười năm trước, mẹ ta chết vì bị vu oan làm lộ tin quân sự. Mười một năm trước, mẹ đã âm thầm đánh dấu những khoản chi vận lương đáng ngờ trong chính cuốn sổ ngoại tổ phủ giao cho bà quản lý. Và ngay lúc này, trong chính hầu phủ ta vừa gả vào, một khoản hao hụt mang dáng dấp y hệt lại đang tái diễn, dưới con dấu triện đã tồn tại từ trước khi mẹ ta gặp hoạ.

Có phải, kẻ đã hại mẹ ta mười năm trước, chính là kẻ đứng sau con dấu ấy, chỉ là khi đó bà chưa kịp lần ra được đến cùng đã bị dập tắt trước?

Và nếu đúng là vậy, kẻ ấy, hoặc người kế thừa thủ pháp của kẻ ấy, giờ vẫn còn đang ở ngay trong Cảnh Dương hầu phủ này, tiếp tục rút xén lương quân biên ải, tiếp tục dùng đúng một cái khuôn cũ đã gây ra cái chết oan uổng của mẹ ta.

Ta cẩn thận gói cuốn sổ xanh của mẹ lại trong lớp giấy dầu cũ, đặt trở về ngăn bí mật dưới đáy chiếc hộp khảm trai, rồi đậy nắp hộp lại, để nó nằm yên ngay ngắn trên án thư như mọi ngày.

Bộ 2 hộp trang sức khảm trai

Bộ 2 hộp trang sức khảm trai

350.000đ

Xem chi tiết →

Chiếc hộp trông vẫn y như cũ, hoa văn khảm trai lấp lánh dưới ánh nến, chẳng ai nhìn vào có thể ngờ được bên trong đáy hộp đang cất giữ một mấu chốt có thể lật lại cả một nỗi oan mười năm.

Ta ngồi lặng một lúc lâu, tay đặt lên nắp hộp, lòng vừa đau xót vừa có phần nhẹ nhõm kỳ lạ.

Đau xót vì mẹ đã nhìn thấy sự thật từ rất sớm, mà không một ai chịu tin bà, để bà phải mang theo nỗi oan ấy xuống mồ. Nhẹ nhõm vì cuối cùng, sau mười năm, cuốn sổ bà để lại đã tìm được đúng người có thể tiếp tục con đường bà dang dở.

Gậy ông đập lưng ông. Kẻ đã dùng thủ đoạn ấy hại mẹ ta năm xưa, có ngờ đâu chính cái thủ đoạn quen thuộc ấy, lặp lại y hệt qua năm tháng, lại trở thành sợi dây dẫn ta lần ngược về tận gốc rễ của nó.

“Bích Chi.” Ta gọi khẽ, giọng đã lấy lại được phần nào bình tĩnh. “Từ đêm nay, ngươi giúp ta để ý kỹ hơn mỗi khi Vệ quản gia trình sổ sách lên, nhất là những trang có đóng con dấu triện phòng quản gia. Bất cứ chỗ nào con dấu ấy đóng lệch, đóng mờ, hay bất thường, đều ghi lại ngày tháng cho ta.”

“Dạ.” Bích Chi cúi đầu đáp, tuy chưa hiểu hết ý ta, nhưng ánh mắt đã nghiêm túc hẳn lên, không còn vẻ ngơ ngác ban nãy.

Ta nhìn ngọn nến trên án thư đã cháy gần hết một nửa, bóng đêm ngoài song cửa đặc quánh, tịnh không một tiếng động nào ngoài tiếng côn trùng rả rích sau vườn.

Sáng mai, ta sẽ phải tìm cách xem lại con dấu triện phòng quản gia tận mắt, không qua sổ sách sao chép, mà chính là chiếc con dấu thật đang được cất giữ ở đâu đó trong phủ này.

Nếu đúng như ta nghĩ, thứ mấu chốt lật mở toàn bộ sự thật của mười năm trước, hoá ra vẫn luôn nằm ngay trong tay kẻ mỗi ngày vẫn cúi đầu cung kính gọi ta một tiếng “thế tử phi”.