Xuyên Vào Bé Gái Nhà Nghèo Có Không Gian

Chương 5: Giếng Linh Có Giới Hạn

Đêm đó, sau khi cả nhà đã yên giấc, muội lặng lẽ trở dậy khỏi ổ rơm, tay siết chặt gói thuốc bột Tống Dịch Xuyên đưa hồi sáng, lòng vẫn còn vương vấn ánh mắt dò xét của hắn suốt cả một buổi chiều dài.

Trước khi chui vào không gian, muội ghé ngang góc sân sau, lén bứt một bó rau dại mọc ven bờ ruộng nhà, loại rau má lẫn vài cọng diếp cá đã héo quắt vì để lâu trong rổ tre không ai đoái hoài. Muội còn múc thêm một vốc gạo từ chum gạo cứu tế mới nhận sáng nay, những hạt gạo lấm tấm chấm đen mà chỉ cần đưa lên mũi ngửi cũng đủ thấy mùi ẩm mốc xộc thẳng vào khoang mũi.

Nếu nước giếng linh thật sự có thể tẩy sạch được mốc trong gạo, vậy thì nỗi lo lớn nhất của ta coi như giải quyết được một nửa.

Muội xoay chiếc vòng bạc ba vòng theo chiều kim đồng hồ như đã quen tay từ mấy đêm nay, khe sáng mờ ảo lại hiện ra giữa bóng tối gian bếp, muội len người bước qua, để lại sau lưng tiếng thở đều đều của cả nhà đang say giấc.

Không gian bên trong vẫn tĩnh lặng như mọi lần, mảnh ruộng thuốc xanh mướt trải dài dưới một thứ ánh sáng dìu dịu không rõ nguồn gốc, giếng nước cạnh đó toả hơi lành lạnh, mặt nước trong vắt đến mức soi rõ từng viên sỏi nhỏ dưới đáy.

Muội ngồi xuống bên bờ giếng, trước tiên thả bó rau dại héo quắt xuống làn nước trong, đếm thầm trong đầu theo thói quen nghề nghiệp cũ, một phút, hai phút, ba phút trôi qua trong im lặng.

Khi vớt lên, muội khẽ nhíu mày. Bó rau có tươi lại đôi chút thật, những chiếc lá héo rũ giờ đã đứng thẳng hơn, màu xanh nhạt dần trở lại, nhưng chỉ dừng ở mức ấy. Không có phép màu nào biến đám lá đã úa vàng một góc trở lại tươi non như vừa hái, cũng không có luồng sáng kỳ diệu nào bao phủ lấy bó rau như muội từng tưởng tượng trong lòng.

Chỉ nhỉnh hơn một chút thôi sao…

Muội đặt bó rau sang một bên, tiếp tục thả nắm gạo mốc xuống giếng, lần này chờ đợi lâu hơn, gần trọn một khắc đồng hồ, mắt không rời khỏi từng hạt gạo đang lơ lửng dưới làn nước trong.

Kết quả khiến lòng muội chùng hẳn xuống. Những chấm đen li ti bám trên vỏ gạo tuy có nhạt màu đi đôi chút, nhưng khi vớt lên đưa gần mũi ngửi thử, mùi ẩm mốc đặc trưng vẫn còn phảng phất, không hề biến mất hoàn toàn như muội từng hy vọng. Muội cắn nhẹ thử một hạt, vị đắng nhẫn và ẩm mốc lan trên đầu lưỡi khiến muội vội nhổ ra ngay, lòng chua xót nhận ra sự thật.

Không được. Lớp mốc đã ăn sâu vào tận trong hạt gạo rồi, không phải chỉ bám hờ bên ngoài. Nước giếng linh này, dù thần kỳ đến đâu, cũng không đủ sức tẩy sạch một thứ đã hư hỏng từ tận gốc.

Muội ngồi thừ người bên bờ giếng, hai tay ôm gối, ánh mắt dõi theo mặt nước gợn sóng lăn tăn dưới thứ ánh sáng dìu dịu không tên. Trong đầu muội, những mảnh ký ức của một kiếp làm y tá cấp cứu bảy năm bỗng ùa về rõ ràng hơn bao giờ hết.

Muội còn nhớ, kiếp trước từng có một ca cấp cứu ngộ độc thực phẩm hàng loạt, cả một khu trọ công nhân đổ bệnh cùng lúc chỉ vì ăn phải gạo mốc trộn lẫn gạo mới, độc tố sinh ra từ nấm mốc không phải thứ có thể rửa trôi bằng nước sạch thông thường, dù là nước sạch đến mức nào. Phải xử lý bằng thuốc giải độc chuyên biệt, có ca nặng còn phải lọc máu mới giữ được mạng sống.

Giếng linh này chỉ là nước sạch được tăng cường thêm chút linh khí nào đó, chứ không phải thuốc giải độc chuyên trị nấm mốc. Ta đã đặt kỳ vọng sai chỗ rồi.

Muội đưa mắt nhìn quanh mảnh ruộng thuốc nhỏ bé, những luống dược liệu quen mặt lẫn lạ mặt đang khẽ đung đưa trong làn gió vô hình nào đó thổi qua không gian chật hẹp này. Một nỗi thất vọng nhàn nhạt dâng lên trong lòng muội, nhưng đồng thời cũng có một sự tỉnh táo lạ lùng đi kèm theo sau.

Cũng phải thôi. Nếu giếng linh này thật sự có thể biến gạo mốc thành gạo sạch, biến bệnh nặng thành khỏi mạnh chỉ trong chớp mắt, vậy thì đây không còn là một dị bảo bình thường nữa, mà là một phép màu có thể thay đổi cả vận mệnh một vùng đất. Thứ quý giá đến mức ấy, sao có thể dễ dàng rơi vào tay một đứa trẻ bảy tuổi như ta.

Muội nhớ lại đêm cứu Tiểu Bảo, vết thương nhiễm trùng ở chân đứa em dù nặng nhưng vẫn chỉ là vết thương ngoài da, chưa ăn sâu vào máu, chưa lan thành nhiễm trùng huyết. Giếng linh khi ấy phát huy tác dụng nhanh đến kinh ngạc, nhưng đó là vì bản chất vết thương còn nằm trong giới hạn “vết thương ngoài da và giải độc nhẹ” mà muội đang dần nhận ra qua từng lần thử nghiệm.

Còn ôn dịch, thứ đã cướp mất mạng cha ruột muội bốn năm trước, lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.

Muội nhắm mắt, cố hình dung lại những triệu chứng ôn dịch đường ruột mà kiếp trước muội từng học qua sách vở lẫn thực tế cấp cứu: sốt cao liên tục nhiều ngày, tiêu chảy mất nước nghiêm trọng, cơ thể suy kiệt dần theo từng giờ nếu không được bù nước và điều trị kịp thời bằng thuốc đặc trị. Một cơn sốt như vậy, dựa vào một chậu nước giếng ngâm nửa canh giờ, e rằng chẳng khác nào lấy trứng chọi đá.

Nếu đợt dịch mới thật sự ập đến như mẹ nghi ngờ, một chiếc giếng nhỏ trong không gian này, dù có thần kỳ đến đâu, cũng không đủ sức cứu nổi cả một thôn Liễu Hà đông đúc. Ta phải nhớ kỹ điều này, đừng bao giờ để bản thân ảo tưởng rằng mình nắm trong tay một phép màu vạn năng.

Ý nghĩ ấy khiến sống lưng muội lạnh toát, không phải vì sợ hãi cho bản thân, mà vì một nỗi lo xa xăm hơn nhiều. Muội nhớ lại gương mặt cha ruột trong những mảnh ký ức mơ hồ còn sót lại của thân xác bảy tuổi này, một người đàn ông gầy gò, giọng nói ấm áp, bàn tay chai sạn vì cả đời cày cấy thuê cho người khác. Người cha ấy đã ra đi trong một cơn sốt cao kéo dài, giữa lúc cả thôn hoảng loạn tìm thầy tìm thuốc mà không kịp.

Nếu khi ấy ta đã có mặt, đã có kiến thức này, đã có không gian này… liệu có cứu được cha không?

Câu hỏi ấy tự nó đã có câu trả lời, và câu trả lời khiến lòng muội nghẹn lại. Ngay cả bây giờ, với đầy đủ kiến thức y tá cấp cứu lẫn một chiếc giếng linh dị bảo, muội vẫn không dám chắc mình có thể cứu được một ca bệnh nặng như vậy, huống hồ là bốn năm trước, khi muội còn chưa xuyên đến, khi thân xác Lâm Tiểu Đường thật sự chỉ là một đứa trẻ ba tuổi ngây thơ không biết gì.

Muội hít một hơi thật sâu, cố nén lại cảm xúc đang cuộn trào trong lòng, tự nhủ bản thân phải bình tĩnh lại, phải suy nghĩ thấu đáo hơn thay vì chìm trong tiếc nuối vô ích.

Giới hạn của giếng linh, ta phải khắc ghi thật kỹ. Nó chỉ trị được vết thương ngoài da và giải độc nhẹ, không phải phép màu chữa bách bệnh. Muốn cứu người bệnh nặng, muốn chặn đứng một đợt dịch thật sự, ta vẫn phải dựa vào chính y thuật mình đã học được ở kiếp trước, phải dựa vào thảo dược trồng được trong mảnh ruộng này, phải dựa vào sự cẩn trọng và tính toán của chính mình, chứ không thể ỷ lại vào một chiếc giếng nhỏ bé.

Nghĩ đến đây, muội đứng dậy, đi dọc theo luống dược liệu, ngón tay khẽ chạm vào từng loại cây quen mặt. Có vài loại muội nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên: sài đất, kim ngân, bồ công anh, những loại thảo dược có tác dụng thanh nhiệt giải độc mà kiếp trước muội từng được dạy qua trong những buổi tập huấn y học cổ truyền kết hợp hiện đại. Nhưng cũng có những loại cây lạ hoắc, lá hình dáng kỳ quái, muội chưa từng thấy trong bất kỳ cuốn sách thuốc nào, dù là sách hiện đại hay sách cổ trang mà muội mới học lỏm được từ vài lần ghé chợ thôn.

Những loại thảo dược lạ này, có lẽ phải từ từ thử nghiệm mới biết được công dụng thật sự. Không thể vội vàng, càng không thể dùng liều lĩnh lên người bệnh khi chưa chắc chắn.

Muội hái vài lá của loại cây lạ nhất, cẩn thận gói lại trong một mảnh vải nhỏ mang theo, định bụng sẽ tìm cách thử nghiệm dần dần trong những ngày tới, có lẽ trước tiên là thử trên chính vết trầy nhỏ của bản thân, tuyệt đối không được mạo hiểm dùng lên người khác khi chưa rõ dược tính.

Ngồi lại bên bờ ruộng thuốc một lúc lâu, muội để tâm trí lắng xuống, nhìn ngắm khung cảnh yên bình hiếm hoi này. Đây có lẽ là nơi duy nhất trong cả thế giới xa lạ này muội có thể thật sự thả lỏng, không phải diễn vai một đứa trẻ bảy tuổi ngây ngô, không phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói để không lộ ra tung tích khác thường của mình.

Kiếp trước ta lao ra giữa đường để cứu một người xa lạ, đổi lại một mạng sống. Kiếp này, trời đất run rủi cho ta thêm cơ hội, thêm công cụ, nhưng công cụ ấy lại có giới hạn rõ ràng đến vậy. Có lẽ đây cũng là một bài học: dù có bao nhiêu phép màu trong tay, cuối cùng vẫn phải dựa vào chính bản lĩnh và sự tỉnh táo của mình mới cứu được người.

Một tiếng động khẽ vang lên từ phía khe sáng, kéo muội trở lại thực tại. Muội vội thu dọn bó rau dại lẫn nắm gạo mốc đã thử nghiệm, nhét cả vào vạt áo, rồi bước ngược trở ra khỏi không gian, để lại sau lưng mảnh ruộng thuốc và giếng nước linh vẫn lặng lẽ toả hơi lành lạnh trong bóng tối riêng biệt của nó.

Vừa ra khỏi khe sáng, đứng lại giữa gian bếp tối om quen thuộc, muội còn chưa kịp định thần thì đã nghe thấy tiếng động lạ vọng vào từ phía sân trước, không phải tiếng cựa mình của ai đó trong giấc ngủ, mà là giọng nói thì thầm gay gắt của hai người lớn.

Muội nín thở, rón rén bước lại gần khe cửa liếp, ghé mắt nhìn ra ngoài.

Dưới ánh trăng mờ nhạt, muội thấy mẹ kế Chu Ngọc Lan đang đứng đối diện với một người đàn ông trung niên vóc dáng to lớn, mặc áo the màu xanh sẫm dù đã khuya, dáng vẻ bệ vệ khác hẳn đám dân thôn nghèo khó thường thấy. Muội nhận ra ngay đó là Lý trưởng Chu Bá Thành, anh trai ruột của mẹ kế, người vẫn thường ghé thăm nhà vài lần trong năm với vẻ mặt lạnh lùng xa cách, chưa bao giờ thật sự thân thiết như một người cậu bình thường.

“Anh nói vậy là có ý gì?” Giọng Chu Ngọc Lan run run, hạ thấp đến mức muội phải căng tai mới nghe rõ, “Đợt gạo cứu tế năm nay… lại giống như lần trước sao?”

Chu Bá Thành khẽ liếc quanh, ánh mắt sắc lạnh quét một vòng như đang đề phòng tai mắt, giọng nói trầm xuống nhưng vẫn đủ rõ để lọt vào tai muội đang nín thở nấp sau khe cửa.

“Muội đừng hỏi nhiều. Việc của ta, ta tự có cách lo liệu.” Hắn ngừng lại một nhịp, giọng chợt lạnh đi hẳn, “Chỉ cần nhớ một điều, đợt gạo cứu tế năm nay, đừng để lộ ra như lần trước.”

Câu nói ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào lòng muội, khiến toàn thân muội cứng đờ tại chỗ.

“Như lần trước”… Lần trước là lần nào? Có phải là đợt gạo cứu tế bốn năm trước, đúng lúc ôn dịch bùng phát cướp mất mạng cha ruột ta hay không?

Muội siết chặt vạt áo, cảm giác cả gian bếp tối om bỗng chốc trở nên lạnh lẽo hơn hẳn, không phải vì gió đêm lùa qua khe liếp, mà vì một linh cảm bất an đang dần thành hình rõ rệt trong lòng muội.

Chu Ngọc Lan đứng lặng một lúc lâu, bóng dáng bà đổ dài dưới ánh trăng trông có phần run rẩy, cuối cùng chỉ khẽ gật đầu, không nói thêm câu nào, quay người bước nhanh vào trong, để lại Chu Bá Thành đứng một mình giữa sân, ánh mắt hắn hướng về phía căn nhà tranh nhỏ, có một thoáng dừng lại lâu bất thường ngay trước gian bếp nơi muội đang nấp, khiến tim muội suýt nhảy vọt ra khỏi lồng ngực.

Nhưng rồi hắn cũng quay lưng, sải bước rời đi trong bóng tối, tiếng chân nặng nề dần khuất xa về phía đầu thôn.

Muội đứng tựa lưng vào vách bếp, tim đập thình thịch trong lồng ngực, hai tay vẫn còn siết chặt vạt áo chứa bó rau dại và nắm gạo mốc vừa thử nghiệm trong không gian.

Lý trưởng Chu Bá Thành, người quản lý việc phân phát gạo cứu tế cho cả thôn Liễu Hà… và câu nói “đừng để lộ ra như lần trước”… Chẳng lẽ đợt ôn dịch bốn năm trước, cái chết của cha ta, không đơn thuần chỉ là một tai ương thiên nhiên?

Ý nghĩ ấy vừa loé lên trong đầu đã khiến toàn thân muội lạnh toát, những mảnh ghép rời rạc bấy lâu bỗng như có một sợi dây vô hình nối lại với nhau: gạo cứu tế mốc meo phát cho dân nghèo, đợt dịch bùng phát dữ dội bất thường, và giờ đây là câu nói đầy ẩn ý của chính người đứng đầu thôn.

Muội nhớ lại lời mẹ kế từng than thở trong bữa cơm đạm bạc cách đây vài hôm, rằng năm nào thôn cũng nhận gạo cứu tế từ trên phát xuống, nhưng chẳng hiểu sao phần gạo đến tay dân nghèo lúc nào cũng ẩm mốc hơn hẳn so với lời đồn về số lượng gạo tốt được cấp phát ban đầu. Khi ấy muội chỉ nghĩ đơn giản là do bảo quản kém, kho chứa ẩm thấp, chứ chưa từng nghĩ xa hơn đến khả năng có ai đó đang cố tình ỉm nhẹm hoặc trục lợi từ chính số gạo cứu mạng dân nghèo ấy.

Không được, ta không thể vội vàng kết luận khi trong tay chưa có bất kỳ bằng chứng nào. Nhưng linh cảm này quá mạnh để có thể bỏ qua.

Muội len lén trở về ổ rơm của mình, nằm xuống nhưng đôi mắt vẫn mở trừng trừng nhìn lên mái tranh tối om, tai vẫn còn văng vẳng câu nói lạnh lẽo của Chu Bá Thành, lòng ngổn ngang trăm mối suy nghĩ không cách nào chợp mắt nổi.

Muội nghĩ đến gói thuốc bột Tống Dịch Xuyên đưa hồi sáng, nghĩ đến ánh mắt dò xét sắc bén của hắn, nghĩ đến câu nói bâng quơ mà đầy ẩn ý hắn buông lại trước khi muội rời sạp thuốc. Một vị lang y trẻ mới đến thôn Liễu Hà, tay nghề bài bản đến mức khác thường, liệu có phải chỉ tình cờ dựng sạp ở đúng nơi này, đúng lúc này hay không?

Có lẽ, ta không phải người duy nhất trong thôn Liễu Hà đang âm thầm chú ý đến những điều bất thường quanh đợt gạo cứu tế năm nay.

Muội xoay người, tay vô thức chạm vào chiếc vòng bạc hoa sen trên cổ tay, cảm nhận rõ hơi lạnh quen thuộc của kim loại cũ kỹ áp vào da thịt. Bên trong không gian nhỏ bé kia, giếng linh vẫn lặng lẽ toả hơi mát dịu, mảnh ruộng thuốc vẫn xanh mướt dưới thứ ánh sáng không tên, nhưng muội hiểu rõ hơn bao giờ hết rằng thứ dị bảo ấy, dù quý giá đến đâu, cũng không phải là lá chắn vạn năng có thể một mình gánh vác nổi tất cả những sóng gió đang lặng lẽ kéo đến gần thôn Liễu Hà nhỏ bé này.

Giếng linh có giới hạn của giếng linh. Còn ta, ta phải dựa vào chính đôi tay, chính cái đầu tỉnh táo của mình, để tìm ra sự thật đằng sau cái chết của cha, để chuẩn bị trước cho một đợt dịch có thể ập đến bất cứ lúc nào.

Ngoài trời, một cơn gió đêm khẽ lùa qua khe liếp, mang theo hơi lạnh cuối xuân len vào tận trong ổ rơm, muội siết chặt tay quanh chiếc vòng bạc, đôi mắt dần khép lại trong mệt mỏi, nhưng lòng vẫn không thôi văng vẳng câu nói lạnh lẽo vừa nghe được giữa đêm khuya, như một lời cảnh báo mơ hồ báo trước những giông bão còn đang chờ phía trước.