Xuyên Vào Bé Gái Nhà Nghèo Có Không Gian

Chương 6: Lô Gạo Cứu Tế

Trời còn chưa sáng hẳn, sương đêm cuối xuân vẫn còn đọng thành hạt trên mái tranh, muội đã bị mẹ kế Chu Ngọc Lan lay dậy, giọng gấp gáp khác thường. Hơi thở của muội còn vương chút hơi ấm giấc ngủ, đôi mắt chưa kịp mở hẳn đã nghe tiếng bước chân dồn dập ngoài sân, lẫn trong đó là tiếng gà gáy đợt đầu tiên báo hiệu một ngày mới bắt đầu.

Có những khoảnh khắc mơ hồ giữa ngủ và thức thế này, muội vẫn quen tay đưa tay dụi mắt tìm chiếc đồng hồ báo thức vốn đặt đầu giường năm nào, một phản xạ mà bảy năm trời làm ca đêm ở khoa cấp cứu đã tập cho muội đến mức không thể nào bỏ được. Nhưng bàn tay chỉ chạm phải mặt phản gỗ thô ráp, lạnh buốt, tấm chăn vá mỏng manh chẳng đủ giữ ấm qua một đêm cuối xuân sương xuống nặng hạt. Muội khẽ nhắm mắt lại một nhịp, để cho ký ức của thân xác bảy tuổi này hòa cùng phần hồn phách xa lạ đang trú ngụ trong đó, rồi mới thật sự tỉnh táo hẳn.

“Dậy mau, thay áo rồi theo mẹ ra đình làng, hôm nay phát gạo cứu tế đầu mùa, chậm chân là hết phần tốt.”

Muội dụi mắt ngồi dậy, trong lòng chưa kịp gạt hết cơn buồn ngủ đã nghe câu nói ấy dội lại một tiếng chuông nhỏ đâu đó tận đáy lòng. Gạo cứu tế… chẳng phải đúng thứ Lý trưởng dặn mẹ kế đêm qua “đừng để lộ ra như lần trước” hay sao? Muội với tay lấy chiếc áo vá vắt trên thành giường, động tác tay chậm hẳn lại một nhịp trong lúc đầu óc còn đang xâu chuỗi lại câu nói ấy, rồi mới vội vàng mặc vào cho kịp. Muội im lặng thay áo, không để lộ ra bất kỳ biểu cảm khác thường nào trên gương mặt bảy tuổi, chỉ lặng lẽ đi theo mẹ kế ra khỏi cửa, tay dắt Tiểu Bảo lẽo đẽo phía sau còn ngái ngủ dụi mắt liên tục.

Đình làng thôn Liễu Hà lúc này đã đông nghịt người, hàng dài nối đuôi nhau uốn quanh sân gạch cũ, tiếng trẻ con khóc ré xen lẫn tiếng người lớn xì xào bàn tán, tất cả tạo thành một mớ âm thanh hỗn độn dưới bầu trời còn nhá nhem tối. Ai nấy đều ôm theo bao tải cũ, thúng mủng, rổ tre, gương mặt chung một vẻ mong chờ lẫn mệt mỏi của những người đã chờ đợi phần gạo cứu đói này suốt cả mùa giáp hạt. Vài cụ già ngồi bệt xuống bậc thềm đá lạnh, lưng còng gập xuống dựa vào chiếc gậy tre, thỉnh thoảng lại ho khan mấy tiếng giữa làn sương còn chưa tan hết.

Ánh mắt nghề nghiệp cũ trong muội tự động quét qua từng khuôn mặt xếp hàng phía trước, gò má hóp sâu, da sạm nắng bọc sát lấy xương, đôi môi khô nứt nẻ vì thiếu nước sạch, bàn tay gầy guộc run lên vì đói lâu ngày nhiều hơn là vì cái lạnh cuối xuân. Nếu là kiếp trước, cả một hàng người thế này hẳn đã cần được cứu đói ngay lập tức, cần cháo loãng và thuốc bổ đều đặn suốt nhiều tuần liền mới mong hồi phục, nhưng ở đây, thứ duy nhất họ có thể trông cậy vào chỉ là một bao gạo, ban phát từ lòng tốt, hoặc cũng có thể chỉ là toan tính lạnh lùng của một người đang ngồi cao trên bậc thềm kia.

Muội đứng nép sau lưng mẹ kế, mắt lặng lẽ quan sát khắp sân đình. Trên bậc thềm cao, Lý trưởng Chu Bá Thành ngồi trên một chiếc ghế gỗ chạm khắc cầu kỳ hơn hẳn những vật dụng thường thấy trong thôn, dáng vẻ bệ vệ, tay phe phẩy chiếc quạt giấy dù trời còn se lạnh. Bộ áo gấm ông ta khoác trên người sáng bóng hẳn lên giữa đám đông áo vải thô sờn cũ, một sự tương phản chói mắt đến mức khiến muội phải nhíu mày. Gò má ông ta đầy đặn hồng hào, cổ tay ước chừng còn dày hơn cả bắp chân của không ít đứa trẻ đang đứng xếp hàng phía dưới, một sự no đủ phơi bày trần trụi giữa đám người gầy gò đói khát, chẳng buồn che giấu lấy một chút. Cạnh ông ta là vài tráng đinh cao lớn đứng canh những đống bao gạo chất cao như núi nhỏ, thỉnh thoảng quát vài câu gắt gỏng mỗi khi có ai chen ngang hàng.

Người này quản cả việc phát gạo cứu tế cho toàn thôn… đúng là nắm trong tay thứ quyền lực có thể quyết định ai sống ai chết trong những năm mất mùa.

Hàng người nhích dần lên phía trước, mùi ẩm mốc thoang thoảng bắt đầu lẫn trong không khí sớm mai, càng lúc càng rõ rệt hơn khi muội tiến gần đến đống bao gạo. Có tiếng thì thầm nho nhỏ truyền tay nhau trong hàng, ai đó nhắc lại chuyện năm ngoái cũng từng có người phàn nàn gạo có mùi lạ nhưng chẳng dám hé răng thêm nửa lời, sợ mất luôn phần cứu tế ít ỏi này. Muội nghe được, lòng càng thêm nặng trĩu. Đến lượt mẹ kế, một tráng đinh vác ra một bao gạo cỡ vừa, quăng huỵch xuống trước mặt bà, giọng cộc lốc.

“Phần nhà tá điền, năm miệng ăn, một bao. Ký tên vào đây.”

Chu Ngọc Lan cúi đầu lí nhí cảm ơn, run tay điểm chỉ vào tờ giấy sổ sách người thư lại chìa ra, rồi vội vàng kéo bao gạo sang một bên nhường chỗ cho người phía sau. Muội cúi xuống đỡ lấy một góc bao gạo giúp mẹ kế, hai tay nhỏ bé phải gồng hết sức mới nhấc nổi một góc, tay vừa chạm vào lớp vải bố thô ráp đã cảm nhận rõ một hơi ẩm bất thường thấm qua từng đường chỉ khâu, lạnh và nhớp nháp khác hẳn cảm giác của gạo khô ráo bình thường. Hơi ẩm ấy bám lại trên đầu ngón tay muội dai dẳng, khác hẳn cảm giác khô ráo, giòn tan của gạo mới mà ký ức thân xác bảy tuổi này vẫn còn nhớ rõ từ mùa gặt năm ngoái.

Lòng muội chợt thắt lại.

Trên đường về, mẹ kế mải dắt Tiểu Bảo đi trước, muội tụt lại phía sau vài bước, lén thò tay vào miệng bao gạo hé mở một khe nhỏ, ánh mắt liếc nhanh vào bên trong.

Từng hạt gạo trắng đục nằm chen chúc nhau, nhưng chỉ cần nhìn kỹ hơn một chút, muội đã thấy rõ những chấm đen li ti lấm tấm bám trên vỏ không ít hạt, xen lẫn vài hạt đã ngả sang màu vàng úa bất thường. Muội đưa tay bốc thử một nắm nhỏ đưa lên gần mũi, mùi ẩm mốc đặc trưng xộc thẳng vào khoang mũi, thứ mùi muội đã ngửi qua đêm trước khi thử nghiệm trong không gian, giờ đây lại đậm đặc hơn hẳn, khiến muội phải nín thở một nhịp mới quen được. Muội xoa nhẹ vài hạt gạo giữa ngón cái và ngón trỏ, cảm nhận rõ một lớp bột mịn lạ bám lại trên da, khác hẳn lớp cám mỏng vẫn thường thấy ở gạo mới xay. Ánh mắt muội lướt thêm một vòng quanh miệng bao, vài sợi tơ trắng mảnh như mạng nhện len lỏi giữa các hạt gạo, thứ mà bất cứ ai từng quen với môi trường bệnh viện sạch sẽ cũng biết ngay đó chẳng phải điềm lành.

Không lẫn vào đâu được. Đây chính xác là gạo đã mốc, không phải chỉ ẩm do bảo quản kém một hai ngày.

Ký ức của một kiếp làm y tá cấp cứu bảy năm bỗng ùa về trong đầu muội, rõ ràng và lạnh lẽo như một trang bệnh án vừa lật ra trước mắt. Muội còn nhớ như in ca ngộ độc thực phẩm hàng loạt năm nào, cả một khu trọ công nhân đổ bệnh cùng lúc vì ăn nhầm gạo mốc trộn lẫn gạo mới, độc tố từ nấm mốc gây tổn thương gan, tổn thương đường ruột, có ca nặng dẫn đến suy thận cấp phải chạy đua từng phút để giữ mạng sống. Đêm ấy phòng cấp cứu chật cứng băng ca, tiếng máy truyền dịch kêu tít tít liên hồi, muội nhớ rõ cảm giác bất lực khi biết trước nguyên nhân mà không kịp ngăn từ gốc. Cảm giác bất lực ấy, muội từng tưởng đã bỏ lại cùng với kiếp sống cũ, vậy mà giờ đây, giữa một sân đình cổ xưa cách đó không biết bao nhiêu dặm đường và bao nhiêu năm tháng, nó lại quay về, nguyên vẹn và sắc lạnh như chưa từng phai nhạt một chút nào.

Loại gạo mốc kiểu này, nếu ăn liên tục trong một thời gian dài, đúng là mầm mống hoàn hảo cho một đợt ôn dịch đường ruột bùng phát. Người dân vốn đã đói kém quanh năm, sức đề kháng yếu ớt, lại còn phải ăn thứ gạo độc hại này để cầm hơi qua ngày…

Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng muội, không phải vì gió sớm còn vương hơi lạnh cuối xuân, mà vì một hình ảnh mơ hồ bỗng hiện lên trong tâm trí, gương mặt gầy gò của cha ruột trong cơn sốt cao mê man bốn năm trước, giữa lúc cả thôn cũng đang trong một đợt phát gạo cứu tế tương tự thế này. Ký ức ấy vốn thuộc về thân xác bảy tuổi này, mờ nhạt và rời rạc, nhưng lại đủ sức khiến tay muội run lên, siết chặt nắm gạo mốc đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Muội cố lục lọi trong đáy ký ức rời rạc ấy một hình dung rõ ràng hơn về gương mặt người cha chưa từng thật sự quen biết, nhưng chỉ toàn những mảnh vụn nhạt nhòa, một bàn tay chai sạn xoa nhẹ lên đầu, một giọng nói trầm khàn dặn dò điều gì đó đã không còn nhớ rõ, và hơi thở yếu ớt dần trong những ngày cuối cùng của cơn sốt cao. Kiếp trước muội từng đứng trước không biết bao nhiêu ca bệnh nặng, từng tập cho mình một khoảng cách nghề nghiệp cần thiết để không gục ngã theo từng ca không qua khỏi, vậy mà lúc này, ranh giới quen thuộc ấy bỗng dưng vỡ vụn, không sao giữ nổi.

Chẳng lẽ… chính là thứ gạo mốc này, năm này qua năm khác, đã âm thầm gieo mầm cho đợt dịch đã cướp mất mạng cha?

Muội siết chặt nắm gạo trong lòng bàn tay, các ngón tay run lên nhè nhẹ. Liếc nhanh về phía trước thấy mẹ kế vẫn đang mải dỗ Tiểu Bảo đừng vòi vĩnh đòi ăn sáng ngay, muội tranh thủ khoảnh khắc ấy, nhanh tay bốc thêm một nắm gạo mốc nhét gọn vào trong vạt áo, buộc chặt lại bằng một góc khăn cũ giắt sẵn bên hông.

Mình cần một ý kiến khác để chắc chắn hơn. Tống đại phu từng nói với mình rằng dùng lá lạ chữa vết thương phải cẩn trọng kẻo mất mạng oan uổng, một người cẩn trọng như vậy hẳn cũng biết rõ mức độ nguy hiểm thật sự của loại gạo này.

Về đến nhà, mẹ kế tất bật đổ gạo vào chum, dặn muội trông chừng Tiểu Bảo một lát để bà còn tranh thủ ra vườn hái ít rau. Muội nhân cơ hội ấy, dỗ dành Tiểu Bảo ngồi chơi với mấy hòn sỏi nhỏ trước hiên, dặn em ngoan ngoãn chờ chị một lát rồi mới yên tâm quay lưng bước đi, rồi lặng lẽ men theo con đường mòn quen thuộc hướng về phía sạp thuốc nghèo bên rìa thôn, nơi Tống Dịch Xuyên vẫn thường dựng sạp từ sáng sớm.

Con đường đất còn ướt sương, hai bên là những thửa ruộng lúa non xanh mướt trải dài, xa xa vài bóng người nông dân đã ra đồng sớm, cúi lom khom bên những luống mạ. Sương sớm còn đọng thành giọt trên đầu ngọn cỏ, thấm ướt gấu quần vải thô của muội mỗi khi vô tình chạm phải. Đâu đó vọng lại tiếng chim sâu ríu rít chuyền cành, xen lẫn tiếng đòn gánh kẽo kẹt của một người phụ nữ gánh đôi thùng nước bước ngang qua bờ ruộng, và xa hơn nữa là tiếng chó sủa vu vơ vọng ra từ một mái nhà tranh nào đó cuối xóm. Muội chợt nghĩ, nếu là kiếp trước, giờ này hẳn muội đang chen chúc giữa dòng người vội vã trên phố, tai nghe vội đeo, bước chân gấp gáp để kịp giờ giao ca, còn bây giờ, thứ vội vã duy nhất trong lòng muội lại là nỗi lo canh cánh về một bao gạo mốc có thể gieo mầm bệnh cho cả một thôn nghèo. Muội bước nhanh, tay vẫn giữ chặt góc khăn giắt bên hông chứa nắm gạo mốc, lòng ngổn ngang trăm mối suy nghĩ chưa kịp sắp xếp cho gọn gàng.

Nhưng khi vừa rẽ qua khúc quanh dẫn ra đình làng, bóng dáng quen thuộc của Tống Dịch Xuyên hiện ra trước mắt muội, khiến muội chững bước lại ngay tại chỗ.

Hắn đứng đó, cách đống bao gạo cứu tế còn sót lại chưa kịp dọn hết chừng vài trượng, dáng người thẳng tắp nhưng bất động lạ thường, ánh mắt dán chặt vào những bao gạo cũ kỹ ấy như thể cả thế giới xung quanh đã tan biến hết, chỉ còn lại hắn và thứ hình ảnh nào đó chỉ riêng hắn nhìn thấy. Gió sớm thổi tung vạt áo vá của hắn phần phật, nhưng hắn dường như không hề hay biết, cả người cứng đờ như một pho tượng đứng lạc giữa sân đình.

Muội khựng bước, bản năng nghề nghiệp cũ trong người gần như trỗi dậy ngay lập tức, ánh mắt tự động quét qua dáng đứng của hắn, tìm kiếm dấu hiệu của một cơn choáng hay ngất xỉu sắp ập đến như vẫn thường gặp ở những người thân bệnh nhân đứng quá lâu ngoài hành lang. Nhưng không, hơi thở hắn vẫn đều, lồng ngực vẫn phập phồng theo nhịp bình thường, chỉ là có một thứ gì đó vô hình đang siết chặt lấy tâm trí hắn, một dạng đau đớn không thể nhìn thấy bằng mắt thường, càng không thể bắt mạch hay đo lường bằng bất cứ cách nào muội từng biết.

Gương mặt vốn luôn điềm tĩnh, đôi khi còn ẩn chút cợt nhả mỗi khi trò chuyện với người trong thôn, giờ đây trắng bệch hẳn đi, quai hàm siết chặt đến mức nổi rõ đường gân mờ dưới lớp da. Hai bàn tay hắn nắm chặt lại bên hông, đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, run lên khe khẽ không dễ nhận ra nếu không nhìn thật kỹ. Một giọt sương từ mái hiên gần đó rơi tõm xuống vũng nước đọng bên chân hắn, âm thanh nhỏ đến mức gần như chìm nghỉm giữa tiếng gió, vậy mà hắn vẫn khẽ giật mình, như thể mọi giác quan trong người đều đang căng lên đến cực hạn.

Muội đứng lặng sau một gốc cây, không dám lên tiếng ngay, chỉ âm thầm quan sát. Có điều gì đó trong ánh mắt của Tống Dịch Xuyên lúc này khiến lòng muội chợt se lại, một nỗi đau đớn sâu kín được cất giấu quá lâu, giờ bị khơi lại bởi chính những bao gạo mốc vô tri kia.

Ánh mắt ấy… không giống như đang nhìn một đống gạo cứu tế bình thường. Giống hệt như đang đối diện với một điều gì đó đã ám ảnh hắn từ rất lâu, một bóng ma nào đó của quá khứ vừa hiện về ngay trước mặt.

Một cơn gió sớm lùa qua, cuốn theo vài hạt bụi gạo bay là là trên mặt sân đình, Tống Dịch Xuyên khẽ nhắm mắt lại một thoáng, hàng mi dài khẽ run lên, rồi từ từ mở mắt ra, ánh mắt vẫn còn phảng phất một tầng sương mờ chưa kịp tan hết.

Muội hít một hơi thật sâu, bước ra khỏi bóng gốc cây, cố giữ giọng nói của mình thật bình thường như một đứa trẻ bảy tuổi vô tư đi dạo buổi sáng, dù trong lòng đang dậy sóng không thôi.

“Tống đại phu.”

Tống Dịch Xuyên giật mình quay phắt lại, trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, muội bắt gặp rõ ràng một tia hoảng loạn thoáng qua trong đôi mắt hắn, như thể vừa bị bắt gặp giữa lúc để lộ một phần yếu đuối nhất mà bản thân luôn cố giấu kín. Hắn lùi nửa bước theo phản xạ, bàn tay đang buông thõng bên hông siết lại thành nắm đấm rồi lại vội thả lỏng ra. Nhưng chỉ trong chớp mắt, hắn đã lấy lại vẻ điềm tĩnh quen thuộc, khóe môi cong lên một đường cong gượng gạo.

“Tiểu Đường, sao giờ này đã ra đến đây?”

Giọng hắn vẫn trầm ấm như mọi khi, nhưng muội nghe rõ một chút khàn đục lẫn trong đó, như thể vừa phải cố nén xuống điều gì đó rất khó khăn. Muội nhìn thẳng vào mắt hắn, không vòng vo, chỉ khẽ liếc về phía đống bao gạo cứu tế còn sót lại trên sân đình.

“Con vừa theo mẹ đi nhận phần gạo cứu tế nhà mình về. Con thấy… gạo không được sạch lắm.”

Câu nói bỏ lửng ấy như một mồi lửa nhỏ, đủ khiến ánh mắt Tống Dịch Xuyên đanh lại trong tích tắc. Hắn liếc nhanh quanh sân đình, thấy đám tráng đinh của Lý trưởng đã dọn dẹp gần xong, mấy người dân cuối cùng cũng đã lục tục kéo nhau về, mới hạ giọng, bước gần lại phía muội hơn một chút.

“Con thấy gì, nói kỹ cho ta nghe.”

Muội đưa tay tháo góc khăn giắt bên hông, lấy ra nắm gạo mốc đã lén giữ lại từ sáng, chìa ra trước mặt hắn, hai bàn tay nhỏ bé của một đứa trẻ bảy tuổi run lên nhè nhẹ không hẳn vì sợ hãi, mà vì một nỗi bức bối đã dồn nén từ lúc phát hiện ra thứ này.

“Đại phu xem thử. Có phải… gạo này ăn vào sẽ sinh bệnh không?”

Tống Dịch Xuyên đón lấy nắm gạo, những ngón tay dài khẽ khàng lật từng hạt một dưới ánh sáng ban mai, gương mặt càng lúc càng trầm xuống. Hắn đưa gần mũi ngửi thử, hàng lông mày nhíu chặt lại thành một đường thẳng đau đáu.

“Mốc đã ăn sâu vào bên trong, không phải chỉ bám ngoài vỏ.” Giọng hắn trầm thấp, gần như chỉ đủ để muội nghe thấy, “Loại gạo này, ăn liên tục dù chỉ nửa tháng, cũng đủ khiến người khoẻ mạnh sinh ra đau bụng, tiêu chảy không dứt. Còn với người vốn đã yếu, đã đói lâu ngày…”

Hắn không nói hết câu, nhưng ánh mắt hắn nhìn muội đã đủ khiến muội hiểu trọn vẹn phần còn lại.

Đúng là mầm mống của một đợt ôn dịch. Đúng như linh cảm của mình.

Tống Dịch Xuyên siết chặt nắm gạo trong lòng bàn tay, quai hàm lại một lần nữa nổi rõ đường gân căng cứng. Có điều gì đó trong ánh mắt hắn lúc này không còn là sự trầm ngâm của một lang y đang chẩn đoán bệnh tình đơn thuần, mà là một cơn giận âm ỉ bị kìm nén rất sâu, như thể chính hắn cũng đang cố vật lộn với một ký ức nào đó đang chực trào lên.

Muội đứng lặng nhìn hắn, lòng dâng lên một câu hỏi chưa dám buột miệng hỏi ngay. Rốt cuộc, hắn đã nhìn thấy điều gì trong đống bao gạo ấy, khiến một người vốn luôn điềm tĩnh phải đứng chết lặng như đối diện một bóng ma?

Gió sớm lại lùa qua sân đình vắng người, cuốn theo vài cọng rơm khô lăn lóc trên nền gạch cũ. Tống Dịch Xuyên ngẩng đầu lên, nhìn về phía chân trời còn vương chút sương mù nhàn nhạt, giọng nói khi cất lên đã mang một sắc thái khác hẳn, trầm và xa xăm, như thể đang nói với chính mình nhiều hơn là nói với muội.

“Mười năm trước, ta cũng từng thấy một đống gạo y hệt thế này.”