Xuyên Vào Bé Gái Nhà Nghèo Có Không Gian
Chương 9: Kỷ Vật Của Lang Y
Câu nói ấy treo lơ lửng giữa đêm tối, nhẹ đến mức gần như tan vào tiếng gió lùa qua đám lúa non, nhưng lại nặng nề đến mức muội cảm thấy cả lồng ngực mình như bị ai bóp nghẹt. Muội đứng sững, không dám hỏi thêm, chỉ lặng lẽ nhìn Tống Dịch Xuyên đang cố ghìm cơn run rẩy vừa bật ra khỏi lớp vỏ điềm tĩnh quen thuộc.
Gió đêm lùa qua bờ ruộng mang theo hơi lạnh của đất mới cày, phả vào gáy muội một cảm giác tê buốt quen thuộc mà kiếp trước, những đêm trực gác giữa mùa đông, muội cũng từng nếm trải không biết bao lần. Chỉ khác là khi ấy xung quanh muội là ánh đèn trắng lạnh trong hành lang bệnh viện, còn bây giờ chỉ có ánh trăng non lấp ló sau vài đám mây mỏng, soi rọi gương mặt một thanh niên đang cố nuốt xuống một nỗi đau chôn giấu đã lâu. Muội chưa từng thấy hắn như vậy, kể cả những lúc bốc thuốc cho ca bệnh nặng nhất, tay hắn cũng không hề run đến thế.
Liên quan đến cha hắn… vậy chuyện mười năm trước này, có phải cũng từng cướp đi một mạng người vô tội y hệt cha ruột mình bốn năm sau đó?
Tống Dịch Xuyên hít sâu một hơi, cố lấy lại vẻ trấn tĩnh, đưa mắt nhìn quanh bờ ruộng vắng rồi hạ giọng, âm sắc đã bớt run nhưng vẫn còn phảng phất một thứ gì đó chưa nguôi.
“Đêm đã khuya, chuyện này không nên nói giữa đồng trống. Con theo ta.” Hắn nói, rồi không đợi muội đáp lời, đã quay người bước nhanh về phía sạp thuốc nhỏ nơi rìa thôn, dáng đi vội vã khác hẳn vẻ ung dung thường ngày.
Muội líu ríu theo sau, chân trần giẫm lên lớp cỏ còn đọng sương lạnh buốt, lòng vừa sợ vừa nôn nao một cảm giác khó gọi tên. Đến gian sạp thuốc, hắn không dẫn muội vào phòng ngoài như mọi lần, mà vòng qua một tấm phên nứa che khuất, mở ra một gian buồng nhỏ phía sau, nơi hắn vẫn thường ngủ lại mỗi đêm coi sạp. Gian buồng chật hẹp, chỉ đủ kê một chiếc giường tre ọp ẹp và một chiếc rương gỗ cũ kỹ đặt sát vách, mùi thuốc bắc ẩm mốc quyện với mùi bụi gỗ lâu ngày phả ra khi cánh cửa vừa hé mở. Muội đứng nép ở khung cửa, ánh mắt theo thói quen nghề nghiệp cũ lướt nhanh qua từng góc buồng, từ tấm chiếu tre đã sờn đến vệt ẩm loang trên vách đất, một phản xạ quan sát chỗ ở của người bệnh mà kiếp trước muội vẫn làm mỗi khi bước chân vào một căn phòng lạ, chỉ có điều nơi đây không giống chút nào với những gì muội từng quen thuộc, chỉ có mùi đất ẩm và khói bếp cũ vương lại trên từng thớ gỗ. Chiếc giường tre kẽo kẹt khe khẽ khi Tống Dịch Xuyên bước qua, như thể chính nó cũng đang nín thở chờ đợi câu chuyện sắp được kể ra.
Tống Dịch Xuyên khép cửa lại thật khẽ, lấy một mảnh vải thô cũ che kín khe cửa sổ trước khi thắp lên ngọn đèn dầu nhỏ đặt giữa nền đất. Ánh lửa vàng vọt run rẩy hắt bóng hai người lên vách phên, kéo dài rồi co lại theo từng cơn gió lùa qua khe hở.
Hắn quỳ xuống bên chiếc rương, hai tay run nhẹ khi mở nắp, bên trong không có gì nhiều ngoài vài bộ áo vá và một chiếc hộp gỗ nhỏ được bọc kỹ trong lớp vải điều đã bạc màu, giấu tận đáy rương như thể sợ một ngày nào đó sẽ bị người ta lục tìm thấy. Hắn nâng chiếc hộp lên bằng cả hai tay, động tác cẩn trọng đến mức muội có cảm giác hắn đang bưng một thứ còn quý giá hơn cả sinh mạng mình.
Đôi bàn tay ấy, vốn dĩ luôn thoăn thoắt bốc thuốc, cắt lá, băng bó vết thương cho người khác không chút do dự, giờ lại run lên như tay một đứa trẻ lần đầu cầm vật quý. Muội nhìn ánh lửa dầu run rẩy phản chiếu trong đôi mắt hắn, chợt nhận ra đằng sau vẻ điềm tĩnh, khéo léo mà hắn vẫn khoác lên mỗi ngày, là một khoảng trống mênh mông chưa từng được lấp đầy suốt mười năm ròng rã.
Nắp hộp bật mở với một tiếng cọt kẹt khe khẽ. Bên trong là một tấm áo gấm đã cũ sờn, màu xanh thẫm điểm những đường chỉ thêu tinh xảo giờ đã phai gần hết, cổ áo còn sót lại một mảnh huy hiệu nhỏ hình chiếc lá ngải thêu chỉ vàng, và nằm gọn bên cạnh là một tấm thẻ bài bằng gỗ mun đen bóng, trên mặt khắc bốn chữ đã mòn nhưng vẫn còn đọc được rõ ràng dưới ánh đèn dầu: Tống Bách Hoành, Ngự Y.
Muội nín thở nhìn chằm chằm vào tấm thẻ bài, tim đập những nhịp nặng nề trong lồng ngực bé nhỏ.
“Đây là…” Muội khẽ hỏi, giọng lạc đi vì kinh ngạc.
“Cha ta.” Tống Dịch Xuyên đáp, ngón tay khẽ vuốt ve mặt gỗ đã mòn nhẵn của tấm thẻ bài, ánh mắt hắn lúc này không còn nhìn muội nữa, mà như đang lạc vào một khoảng ký ức xa xôi nào đó. “Tống Bách Hoành, từng là ngự y trong cung, mười năm trước bị khép tội che giấu dịch bệnh, hại chết dân, rồi chết trong ngục chưa đầy nửa năm sau khi bị bắt.”
Hắn dừng lại, quai hàm siết chặt, phải mất một lúc lâu mới nói tiếp được, giọng trầm xuống như từng chữ đều phải cố hết sức mới thoát ra khỏi cổ họng.
Muội im lặng chờ đợi, không dám giục giã, chỉ khẽ đưa tay nắm lấy vạt áo mình cho vững tâm. Trong khoảnh khắc ấy, muội chợt nhận ra dù mang danh đại phu chữa bệnh cứu người khắp các thôn xóm, hắn cũng chỉ là một thanh niên còn chưa đầy hai mươi tuổi, gánh trên vai một nỗi oan gia tộc nặng như núi, một mình lặn lội tha phương suốt bao năm mà không có lấy một người thân thích để san sẻ.
“Nhưng sự thật không phải vậy. Cha ta khi ấy được triều đình phái đi khám xét một trấn nhỏ có dịch bùng phát, phát hiện ra quan phủ sở tại đã ăn chặn gần một nửa số gạo cứu tế triều đình cấp xuống, khiến dân đói càng thêm đói, sức đề kháng suy kiệt, dịch bệnh vì thế mà lan rộng gấp mấy lần so với báo cáo gửi về kinh. Cha ta viết sớ tố cáo, định trình lên trên, nhưng chưa kịp gửi đi thì đã bị vu oan trước, tội danh giấu bệnh hại dân úp chụp xuống đầu ông trước khi ông kịp nói ra một lời.”
Muội siết chặt hai tay vào nhau, cảm giác lành lạnh bò dọc sống lưng dù gian buồng không hề có gió lùa.
Muội nghe mà lòng quặn thắt. Kiếp trước, mỗi lần dịch bệnh bùng lên đâu đó, việc đầu tiên người ta làm luôn là truy tìm cho ra ngọn nguồn, ngăn chặn từ sớm, cứu trợ kịp thời. Nhưng ở đây, ngay giữa cái nạn đói dịch chồng lên nhau ấy, kẻ đứng đầu trấn lại chọn cách bòn rút phần gạo vốn dĩ phải cứu sống hàng trăm mạng người, đẩy họ vào chỗ chết nhanh hơn, rồi đổ hết tội lên đầu người duy nhất dám lên tiếng. Một ý nghĩ lạnh buốt chạy dọc sống lưng muội, không phải vì gió đêm, mà vì nhận ra cái ác đôi khi không cần đến đao kiếm, chỉ cần một đấu gạo bị bớt xén cũng đủ giết người không kém gì lưỡi dao.
Ăn chặn gạo cứu tế khiến dịch lan rộng… đúng như những gì Chu Bá Thành và Tưởng Văn Húc vừa bàn với nhau ngoài đình làng đêm nay. Chẳng lẽ…
“Từ đó, gia tộc ta mang tiếng xấu, mẹ ta vì quá uất ức mà đổ bệnh, không lâu sau cũng theo cha ta mà đi.” Tống Dịch Xuyên tiếp tục, giọng đã bình thản hơn đôi chút, nhưng ánh mắt vẫn tối sầm như phủ một lớp sương mù dày đặc. “Ta đổi tên, cải trang thành lang y nghèo lưu lạc khắp nơi, mấy năm nay cứ nơi nào từng có dịch cũ là ta tìm đến, âm thầm dò la, hy vọng một ngày tìm đủ chứng cứ để rửa sạch nỗi oan cho cha.”
Giọng hắn khi nhắc đến mẹ mình chợt chùng hẳn xuống, nhẹ như một hơi thở tan vào bóng tối, khiến muội chợt nhớ đến chính người cha ruột đã khuất của mình, và cả nỗi cô đơn mà một đứa trẻ mất cha mất mẹ phải mang theo suốt quãng đời còn lại, dù ở thời đại nào, dù thân phận cao thấp ra sao, nỗi đau ấy vẫn không hề khác nhau.
“Vậy đại phu đến thôn Liễu Hà mình…” Muội buột miệng, giọng run run.
“Cũng vì đợt dịch bốn năm trước ở đây.” Hắn gật đầu, nhìn thẳng vào mắt muội, ánh đèn dầu hắt lên gương mặt hắn những vệt sáng tối chập chờn. “Ta nghe phong thanh đợt dịch năm ấy cũng có bóng dáng gạo cứu tế bất thường, nên tìm đến dò xét. Không ngờ…”
Hắn không nói hết câu, nhưng muội hiểu rõ hắn định nói gì. Không ngờ lại đúng là một mắt xích khác của cùng một âm mưu, kéo dài suốt mười năm mà chưa từng dừng lại.
Muội ngồi thụp xuống nền đất bên cạnh hắn, hai tay ôm lấy đầu gối, đầu óc quay cuồng ghép nối từng mảnh manh mối. Cha ruột muội mất vì đợt dịch bốn năm trước, ngay tại thôn này, cũng từ chính lô gạo cứu tế phát ra khi ấy. Ngự y Tống Bách Hoành chết oan trong ngục mười năm trước, cũng vì phát hiện một vụ ăn chặn gạo cứu tế y hệt. Và giờ đây, Chu Bá Thành lại đang chuẩn bị tái diễn thủ đoạn cũ ngay trước mắt hai người.
Muội siết chặt vạt áo nơi đầu gối, cảm giác như đang đứng giữa một ca bệnh nguy kịch mà mọi dấu hiệu đều cùng lúc trở nên xấu đi, chỉ khác là lần này không có ai để muội cầu cứu, không có quy trình nào từng học qua có thể áp dụng, chỉ có một đứa trẻ bảy tuổi và một chàng lang y trẻ tuổi đang cố gắng ghép lại những mảnh sự thật bị vùi lấp suốt mười năm.
Có phải… tất cả những chuyện này, từ đầu đến cuối, đều xuất phát từ cùng một bàn tay, hoặc chí ít cũng cùng một mạng lưới chưa từng bị triệt tận gốc?
“Con nghĩ…” Muội ngẩng lên, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng đang dậy sóng. “Chuyện của cha đại phu và chuyện của cha con, có khi nào cùng một gốc rễ không ạ?”
Tống Dịch Xuyên khựng lại, nhìn muội bằng ánh mắt phức tạp khó tả, vừa kinh ngạc trước sự nhạy bén của một đứa trẻ bảy tuổi, vừa như đang tự vấn chính suy nghĩ vừa lóe lên trong đầu mình.
“Ta cũng đang nghĩ đến điều đó.” Hắn đáp khẽ, tay nhẹ nhàng gấp lại tấm áo gấm cũ, đặt trở vào hộp gỗ với động tác nâng niu như đang vỗ về một vong hồn chưa yên nghỉ. “Nhưng chuyện này không thể vội kết luận, càng chưa thể nói ra với bất cứ ai, kể cả con cũng phải giữ kín tuyệt đối. Nếu Chu Bá Thành hay bất cứ ai trong mạng lưới ấy hay biết ta là con trai Tống Bách Hoành, e rằng tính mạng cả hai ta đều khó giữ.”
Muội gật đầu, lòng nặng trĩu nhưng cũng thầm cảm kích vì hắn đã tin tưởng chia sẻ một bí mật lớn đến vậy với một đứa trẻ chưa từng ruột thịt.
Trong lòng muội bỗng dấy lên một quyết tâm âm thầm. Kiếp trước, muội từng đứng bất lực nhìn không ít bệnh nhân ra đi vì những nguyên nhân đáng lẽ có thể ngăn chặn được nếu ai đó chịu lên tiếng sớm hơn. Kiếp này, nếu ông trời đã cho muội thêm một cơ hội, thêm một chút bản lĩnh khác thường so với một đứa trẻ bảy tuổi bình thường, muội sẽ không khoanh tay đứng nhìn bi kịch ấy lặp lại lần nữa, dù có phải đối đầu với thế lực nào phía sau Chu Bá Thành đi chăng nữa.
Ngọn đèn dầu chợt tàn lụi một chút, ánh sáng yếu đi khiến gian buồng càng thêm tĩnh mịch. Tống Dịch Xuyên ngẩng đầu nhìn ra khe cửa sổ, nơi mảnh vải che đã hơi lệch để lộ một vệt trời còn tối đen như mực.
“Trời sắp gần canh năm, ta phải đưa con về trước khi mẹ con thức giấc.” Hắn đứng dậy, cất chiếc hộp gỗ trở lại đáy rương, phủ lên trên vài lớp áo cũ như mọi khi, rồi quay sang nhìn muội, ánh mắt đã trở lại vẻ nghiêm nghị quen thuộc. “Chuyện đêm nay, con cứ giữ trong lòng, đừng để lộ ra dù chỉ một ánh mắt khác thường.”
“Con hiểu ạ.” Muội đáp, giọng chắc nịch hơn hẳn lúc nãy.
Hai người rời khỏi gian buồng nhỏ, len lỏi qua những con đường mòn vắng người dưới bầu trời còn sẫm tối, chỉ có vài vì sao lẻ loi lấp lánh phía chân trời xa. Sương đêm phủ trắng mờ trên những thửa ruộng hai bên đường, thấm lạnh qua lớp áo vải mỏng khiến muội phải co người lại, hơi thở phả ra thành từng làn khói trắng mờ tan nhanh trong không khí. Đôi chân trần bé nhỏ giẫm lên nền đất gồ ghề đau nhói, nhưng muội không dám than lấy một tiếng, chỉ lặng lẽ bước theo bóng lưng gầy guộc phía trước, trong lòng ngổn ngang trăm mối tơ vò chưa kịp gỡ. Tống Dịch Xuyên đi trước dò đường, thỉnh thoảng quay lại nhìn muội, ánh mắt vẫn còn vương chút lo lắng không giấu nổi. Đến gần đầu ngõ nhà mình, muội dừng lại, ngoái nhìn hắn lần cuối.
“Đại phu cũng phải giữ mình cẩn thận.” Muội nói khẽ, lòng dâng lên một cảm giác ấm áp lẫn xót xa khó tả dành cho người thanh niên mang trong lòng một nỗi oan chưa từng được giãi bày suốt mười năm ròng.
Tống Dịch Xuyên khẽ gật đầu, đứng nhìn theo cho đến khi bóng muội khuất hẳn sau cánh cổng tre ọp ẹp mới quay người rời đi.
Chiều hôm sau, khi muội đang ngồi bên hiên nhà xay nốt chỗ đậu còn sót lại trong rổ, một bóng người quen thuộc bước vào sân, dáng đi chậm rãi, tay xách theo một túi vải nhỏ đựng vài thứ lá khô. Đó là Lý mụ Vương, bà mối kiêm lang bà của thôn Liễu Hà, năm nay đã ngoài năm mươi, gương mặt hằn nhiều nếp nhăn nhưng ánh mắt vẫn còn tinh anh lạ thường.
Nắng chiều nhạt dần sau rặng tre đầu ngõ, hắt những vệt vàng cam yếu ớt xuống sân đất nện, gió nhẹ mang theo mùi rơm mới phơi hòa lẫn mùi đậu vừa được xay còn thơm nồng trong rổ tre trước mặt muội. Cả thôn Liễu Hà vào giờ này thường yên ả, chỉ có tiếng gà quang quác gọi bầy và tiếng trẻ con đâu đó vọng lại từ đầu xóm, khiến bóng dáng Lý mụ Vương xuất hiện đột ngột nơi cổng càng thêm dễ khiến người ta để ý.
“Nghe đâu thằng Tiểu Bảo nhà chị mấy hôm trước bị thương ở chân, ta ghé qua xem lành hẳn chưa, tiện thể đưa ít lá thuốc dự phòng.” Lý mụ Vương cất giọng sang sảng, bước vào sân với vẻ tự nhiên của người quen thuộc ra vào nhà này đã nhiều năm.
Mẹ kế Chu Ngọc Lan vội vàng ra đón, mời bà ngồi ghế, rót chén nước chè xanh còn ấm mời khách. Lý mụ Vương xem qua vết thương đã lành hẳn của Tiểu Bảo, gật gù khen ngợi, rồi quay sang hỏi han vài câu vặt vãnh về mùa màng, về đợt gạo cứu tế mới phát.
Muội ngồi ở góc hiên, tay vẫn xay đậu nhưng tai luôn dỏng lên nghe ngóng, trong lòng thầm cảnh giác trước sự xuất hiện bất chợt của Lý mụ Vương, người vốn quen biết gần như cả thôn, biết đâu cũng nắm giữ những mảnh chuyện cũ nào đó chưa ai nhắc tới. Muội thầm nhẹ nhõm vì đã cẩn thận không lạm dụng giếng linh, mỗi lần chỉ dùng một chút nước rửa sạch vết thương ngoài da cho Tiểu Bảo chứ chưa từng dám thử với những chứng bệnh nặng hơn, giếng linh trong không gian của muội xưa nay vẫn chỉ có giới hạn ấy, không phải phép màu chữa được bách bệnh.
Trong đầu muội, theo phản xạ nghề nghiệp cũ, tự nhiên bật ra một cách đánh giá quen thuộc: quan sát trước, phán đoán sau, không vội bộc lộ bất cứ điều gì cho đến khi chắc chắn đối phương không phải mối nguy. Lý mụ Vương tuy miệng lưỡi xởi lởi, tay chân lanh lẹ, nhưng ánh mắt bà mỗi lần lướt qua người khác lại có phần dò xét, như đang cân đo điều gì đó chưa nói ra. Muội cụp mắt xuống rổ đậu, giả vờ chuyên tâm vào công việc, nhưng từng thớ thịt trong người đều căng lên chờ đợi.
Đến khi sắp cáo từ, Lý mụ Vương bỗng đưa mắt lướt qua muội, ánh nhìn dừng hẳn lại nơi cổ tay muội đang cầm chiếc chày gỗ giã đậu, nơi chiếc vòng bạc hoa sen cũ kỹ vẫn lặng lẽ nằm đó như mọi ngày.
Sắc mặt bà bỗng biến đổi trong tích tắc, đôi mắt vốn đã mờ đục vì tuổi tác chợt mở to, tay run run đặt chén nước chè xuống bàn, một chút nước sóng sánh tràn ra ngoài mà bà dường như không hề hay biết.
Cả gian sân bỗng chốc chìm trong một sự tĩnh lặng kỳ lạ, đến cả tiếng chày giã đậu trong tay muội cũng khựng lại nửa chừng. Mẹ kế Chu Ngọc Lan đứng chết trân, chưa kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra, còn muội thì cảm nhận rõ một luồng hơi lạnh chạy dọc sống lưng, linh cảm mách bảo rằng chiếc vòng bạc cũ kỹ vẫn đeo trên tay mình từ nhỏ đến giờ, tưởng chừng chỉ là một món đồ gia truyền bình thường, có lẽ còn ẩn giấu một câu chuyện lớn hơn rất nhiều so với những gì muội từng nghĩ.
Vòng cổ mã não đỏ · chuỗi hạt cổ điển
52.895đ
Xem chi tiết →“Cái… cái vòng bạc đó.” Bà lẩm bẩm, giọng đứt quãng, rồi không kịp để ý đến ánh mắt ngạc nhiên của mẹ kế, bà đứng phắt dậy, bước nhanh về phía muội, hai tay run rẩy nắm chặt lấy cổ tay bé nhỏ của muội, ghé sát nhìn kỹ từng đường nét khắc hoa sen đã xỉn màu trên mặt vòng.
Hơi ấm từ đôi tay run rẩy của bà mối truyền sang cổ tay bé nhỏ của muội, thô ráp và chai sạn vì cả đời bốc thuốc, hái lá, nhưng lại nhẹ nhàng đến kỳ lạ khi chạm vào chiếc vòng, như thể sợ chỉ một chút bất cẩn cũng đủ làm vỡ tan một điều gì đó quý giá.
Muội giật mình, cả người cứng đờ, tim đập thình thịch không rõ vì sợ hãi hay vì một linh cảm nào đó vừa dấy lên.
“Lý mụ, mụ làm sao vậy?” Mẹ kế hoảng hốt hỏi, đứng bật dậy khỏi ghế.
Lý mụ Vương không đáp, chỉ chăm chú nhìn chiếc vòng bạc như đang nhìn thấy một bóng ma từ quá khứ xa xôi hiện về, đôi môi run run mấp máy hồi lâu mới bật ra thành tiếng, giọng nghẹn ngào như vừa gặp lại người quen cũ đã khuất bóng nhiều năm.
“Vòng bạc hoa sen này… con lấy ở đâu ra? Ta chỉ từng thấy đúng một chiếc y hệt như vậy, trên tay một a hoàn từng làm trong phủ ngự y.”